Gói thầu: Gói thầu số 6: cung cấp thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300058188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: cung cấp thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300044215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 93,964,680,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.818.940.416 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300097105 - Acid Zoledronic | 338,074,450 | 10,142,233 |
| 2 | PP2300097106 - Acid Zoledronic | 742,500,000 | 22,275,000 |
| 3 | PP2300097107 - Aescin | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 4 | PP2300097108 - Atracurium besylate | 13,485,000 | 404,550 |
| 5 | PP2300097109 - Atracurium besylate | 7,656,900 | 229,707 |
| 6 | PP2300097110 - Atropinsulfat | 26,280,000 | 788,400 |
| 7 | PP2300097111 - Celecoxib | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 8 | PP2300097112 - Clopidogrel+ acetylsalicylic acid | 20,828,000 | 624,840 |
| 9 | PP2300097113 - Dexibuprofen | 6,950,000 | 208,500 |
| 10 | PP2300097114 - Desflurane | 2,700,000,000 | 81,000,000 |
| 11 | PP2300097115 - Diclofenac natri | 5,250,000 | 157,500 |
| 12 | PP2300097116 - Dexketoprofen | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 13 | PP2300097117 - Diazepam | 23,160,000 | 694,800 |
| 14 | PP2300097118 - Etoricoxib | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 15 | PP2300097119 - Etoricoxib | 139,800,000 | 4,194,000 |
| 16 | PP2300097120 - Fentanyl | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 17 | PP2300097121 - Fentanyl | 675,000,000 | 20,250,000 |
| 18 | PP2300097122 - Ibuprofen + Codein | 445,000,000 | 13,350,000 |
| 19 | PP2300097123 - Ketorolac | 94,000,000 | 2,820,000 |
| 20 | PP2300097124 - Levobupivacain | 4,200,000,000 | 126,000,000 |
| 21 | PP2300097125 - Levobupivacain | 2,184,000,000 | 65,520,000 |
| 22 | PP2300097126 - Lidocain | 159,000,000 | 4,770,000 |
| 23 | PP2300097127 - Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat | 12,300,000 | 369,000 |
| 24 | PP2300097128 - Meglumin natri succinat | 15,195,000 | 455,850 |
| 25 | PP2300097129 - Naloxon hydroclorid | 5,880,000 | 176,400 |
| 26 | PP2300097130 - Natri aescinat | 3,075,000,000 | 92,250,000 |
| 27 | PP2300097131 - Natri hydrocarbonat | 330,750,000 | 9,922,500 |
| 28 | PP2300097132 - Nefopam | 3,300,000,000 | 99,000,000 |
| 29 | PP2300097133 - Nefopam | 872,000,000 | 26,160,000 |
| 30 | PP2300097134 - Neostigmin | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 31 | PP2300097135 - Noradrenalin4mg/4m | 1,928,350,000 | 57,850,500 |
| 32 | PP2300097136 - Noradrenalin4mg/4m | 887,500,000 | 26,625,000 |
| 33 | PP2300097137 - Phenylephrin | 242,550,000 | 7,276,500 |
| 34 | PP2300097138 - Phenylephrin | 583,500,000 | 17,505,000 |
| 35 | PP2300097139 - Rocuronium bromid | 936,000,000 | 28,080,000 |
| 36 | PP2300097140 - Rocuronium bromid | 859,900,000 | 25,797,000 |
| 37 | PP2300097141 - Sevofluran | 1,538,250,000 | 46,147,500 |
| 38 | PP2300097142 - Sufentanil | 222,450,000 | 6,673,500 |
| 39 | PP2300097143 - Suxamethoniumclorid | 15,651,200 | 469,536 |
| 40 | PP2300097144 - Suxamethoniumclorid | 12,000,000 | 360,000 |
| 41 | PP2300097145 - Tenoxicam | 2,600,000,000 | 78,000,000 |
| 42 | PP2300097146 - Ampicillin+sulbactam | 4,340,000,000 | 130,200,000 |
| 43 | PP2300097147 - Cefamandol | 2,400,000,000 | 72,000,000 |
| 44 | PP2300097148 - Cefazolin | 699,720,000 | 20,991,600 |
| 45 | PP2300097149 - Cefoperazon | 3,360,000,000 | 100,800,000 |
| 46 | PP2300097150 - Cefoperazon | 7,200,000,000 | 216,000,000 |
| 47 | PP2300097151 - Cefoperazon + Sulbactam | 800,000,000 | 24,000,000 |
| 48 | PP2300097152 - Cefoperazon + Sulbactam | 3,625,000,000 | 108,750,000 |
| 49 | PP2300097153 - Cefoperazon+ Sulbactam | 5,520,000,000 | 165,600,000 |
| 50 | PP2300097154 - Cefoperazon+ Sulbactam | 7,250,000,000 | 217,500,000 |
| 51 | PP2300097155 - Cefotiam | 2,875,000,000 | 86,250,000 |
| 52 | PP2300097156 - Cefoxitin | 6,240,000,000 | 187,200,000 |
| 53 | PP2300097157 - Cefpirome sulfate | 5,999,700,000 | 179,991,000 |
| 54 | PP2300097158 - Ceftizoxim | 1,920,000,000 | 57,600,000 |
| 55 | PP2300097159 - Ceftizoxim | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 56 | PP2300097160 - Ceftolozane sulfate + Tazobactam natri | 1,631,000,000 | 48,930,000 |
| 57 | PP2300097161 - Cloxacillin | 896,000,000 | 26,880,000 |
| 58 | PP2300097162 - Cloxacillin | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 59 | PP2300097163 - Ertapenem | 1,557,000,000 | 46,710,000 |
| 60 | PP2300097164 - Oxacillin | 5,040,000,000 | 151,200,000 |
Acid Zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300097105 |
| Giá từng phần lô | 338,074,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,142,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300097106 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300097107 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300097108 |
| Giá từng phần lô | 13,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300097109 |
| Giá từng phần lô | 7,656,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300097110 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097111 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel+ acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300097112 |
| Giá từng phần lô | 20,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300097113 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300097114 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300097115 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300097116 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300097117 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097118 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097119 |
| Giá từng phần lô | 139,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300097120 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300097121 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300097122 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300097123 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300097124 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300097125 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300097126 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300097127 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300097128 |
| Giá từng phần lô | 15,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300097129 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri aescinat |
|
| Mã phần lô | PP2300097130 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300097131 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300097132 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2300097133 |
| Giá từng phần lô | 872,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin |
|
| Mã phần lô | PP2300097134 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Noradrenalin4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300097135 |
| Giá từng phần lô | 1,928,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Noradrenalin4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300097136 |
| Giá từng phần lô | 887,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300097137 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300097138 |
| Giá từng phần lô | 583,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300097139 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300097140 |
| Giá từng phần lô | 859,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300097141 |
| Giá từng phần lô | 1,538,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300097142 |
| Giá từng phần lô | 222,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300097143 |
| Giá từng phần lô | 15,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300097144 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300097145 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicillin+sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097146 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300097147 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300097148 |
| Giá từng phần lô | 699,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,991,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300097149 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300097150 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097151 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097152 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon+ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097153 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon+ Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300097154 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300097155 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300097156 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirome sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300097157 |
| Giá từng phần lô | 5,999,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300097158 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300097159 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftolozane sulfate + Tazobactam natri |
|
| Mã phần lô | PP2300097160 |
| Giá từng phần lô | 1,631,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300097161 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300097162 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300097163 |
| Giá từng phần lô | 1,557,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300097164 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi