Gói thầu: Gói thầu số 6: cung cấp thuốc generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300058188-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 6: cung cấp thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300044215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 93,964,680,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.818.940.416 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300097105 - Acid Zoledronic 338,074,450 10,142,233
2 PP2300097106 - Acid Zoledronic 742,500,000 22,275,000
3 PP2300097107 - Aescin 390,000,000 11,700,000
4 PP2300097108 - Atracurium besylate 13,485,000 404,550
5 PP2300097109 - Atracurium besylate 7,656,900 229,707
6 PP2300097110 - Atropinsulfat 26,280,000 788,400
7 PP2300097111 - Celecoxib 273,000,000 8,190,000
8 PP2300097112 - Clopidogrel+ acetylsalicylic acid 20,828,000 624,840
9 PP2300097113 - Dexibuprofen 6,950,000 208,500
10 PP2300097114 - Desflurane 2,700,000,000 81,000,000
11 PP2300097115 - Diclofenac natri 5,250,000 157,500
12 PP2300097116 - Dexketoprofen 198,000,000 5,940,000
13 PP2300097117 - Diazepam 23,160,000 694,800
14 PP2300097118 - Etoricoxib 390,000,000 11,700,000
15 PP2300097119 - Etoricoxib 139,800,000 4,194,000
16 PP2300097120 - Fentanyl 210,000,000 6,300,000
17 PP2300097121 - Fentanyl 675,000,000 20,250,000
18 PP2300097122 - Ibuprofen + Codein 445,000,000 13,350,000
19 PP2300097123 - Ketorolac 94,000,000 2,820,000
20 PP2300097124 - Levobupivacain 4,200,000,000 126,000,000
21 PP2300097125 - Levobupivacain 2,184,000,000 65,520,000
22 PP2300097126 - Lidocain 159,000,000 4,770,000
23 PP2300097127 - Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat 12,300,000 369,000
24 PP2300097128 - Meglumin natri succinat 15,195,000 455,850
25 PP2300097129 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 176,400
26 PP2300097130 - Natri aescinat 3,075,000,000 92,250,000
27 PP2300097131 - Natri hydrocarbonat 330,750,000 9,922,500
28 PP2300097132 - Nefopam 3,300,000,000 99,000,000
29 PP2300097133 - Nefopam 872,000,000 26,160,000
30 PP2300097134 - Neostigmin 54,000,000 1,620,000
31 PP2300097135 - Noradrenalin4mg/4m 1,928,350,000 57,850,500
32 PP2300097136 - Noradrenalin4mg/4m 887,500,000 26,625,000
33 PP2300097137 - Phenylephrin 242,550,000 7,276,500
34 PP2300097138 - Phenylephrin 583,500,000 17,505,000
35 PP2300097139 - Rocuronium bromid 936,000,000 28,080,000
36 PP2300097140 - Rocuronium bromid 859,900,000 25,797,000
37 PP2300097141 - Sevofluran 1,538,250,000 46,147,500
38 PP2300097142 - Sufentanil 222,450,000 6,673,500
39 PP2300097143 - Suxamethoniumclorid 15,651,200 469,536
40 PP2300097144 - Suxamethoniumclorid 12,000,000 360,000
41 PP2300097145 - Tenoxicam 2,600,000,000 78,000,000
42 PP2300097146 - Ampicillin+sulbactam 4,340,000,000 130,200,000
43 PP2300097147 - Cefamandol 2,400,000,000 72,000,000
44 PP2300097148 - Cefazolin 699,720,000 20,991,600
45 PP2300097149 - Cefoperazon 3,360,000,000 100,800,000
46 PP2300097150 - Cefoperazon 7,200,000,000 216,000,000
47 PP2300097151 - Cefoperazon + Sulbactam 800,000,000 24,000,000
48 PP2300097152 - Cefoperazon + Sulbactam 3,625,000,000 108,750,000
49 PP2300097153 - Cefoperazon+ Sulbactam 5,520,000,000 165,600,000
50 PP2300097154 - Cefoperazon+ Sulbactam 7,250,000,000 217,500,000
51 PP2300097155 - Cefotiam 2,875,000,000 86,250,000
52 PP2300097156 - Cefoxitin 6,240,000,000 187,200,000
53 PP2300097157 - Cefpirome sulfate 5,999,700,000 179,991,000
54 PP2300097158 - Ceftizoxim 1,920,000,000 57,600,000
55 PP2300097159 - Ceftizoxim 1,800,000,000 54,000,000
56 PP2300097160 - Ceftolozane sulfate + Tazobactam natri 1,631,000,000 48,930,000
57 PP2300097161 - Cloxacillin 896,000,000 26,880,000
58 PP2300097162 - Cloxacillin 78,000,000 2,340,000
59 PP2300097163 - Ertapenem 1,557,000,000 46,710,000
60 PP2300097164 - Oxacillin 5,040,000,000 151,200,000
Acid Zoledronic
Mã phần lô PP2300097105
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,142,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Zoledronic
Mã phần lô PP2300097106
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300097107
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300097108
Giá từng phần lô 13,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300097109
Giá từng phần lô 7,656,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300097110
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300097111
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel+ acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300097112
Giá từng phần lô 20,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300097113
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desflurane
Mã phần lô PP2300097114
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300097115
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300097116
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300097117
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097118
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097119
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300097120
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300097121
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + Codein
Mã phần lô PP2300097122
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300097123
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300097124
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300097125
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300097126
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydrochlorid +Adrenalin tartrat
Mã phần lô PP2300097127
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300097128
Giá từng phần lô 15,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300097129
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri aescinat
Mã phần lô PP2300097130
Giá từng phần lô 3,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300097131
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam
Mã phần lô PP2300097132
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam
Mã phần lô PP2300097133
Giá từng phần lô 872,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin
Mã phần lô PP2300097134
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Noradrenalin4mg/4m
Mã phần lô PP2300097135
Giá từng phần lô 1,928,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Noradrenalin4mg/4m
Mã phần lô PP2300097136
Giá từng phần lô 887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300097137
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300097138
Giá từng phần lô 583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300097139
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300097140
Giá từng phần lô 859,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300097141
Giá từng phần lô 1,538,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300097142
Giá từng phần lô 222,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,673,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300097143
Giá từng phần lô 15,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300097144
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300097145
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicillin+sulbactam
Mã phần lô PP2300097146
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300097147
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300097148
Giá từng phần lô 699,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,991,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300097149
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300097150
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300097151
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300097152
Giá từng phần lô 3,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon+ Sulbactam
Mã phần lô PP2300097153
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon+ Sulbactam
Mã phần lô PP2300097154
Giá từng phần lô 7,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300097155
Giá từng phần lô 2,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300097156
Giá từng phần lô 6,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirome sulfate
Mã phần lô PP2300097157
Giá từng phần lô 5,999,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300097158
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300097159
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftolozane sulfate + Tazobactam natri
Mã phần lô PP2300097160
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacillin
Mã phần lô PP2300097161
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacillin
Mã phần lô PP2300097162
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300097163
Giá từng phần lô 1,557,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacillin
Mã phần lô PP2300097164
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->