Gói thầu: Gói thầu số 66: Cung cấp hóa chất-vât tư sử dụng cho máy đông máu tự động START-Max, COATRON M1, Coag XL, Coag 4D, ACL4 hoặc tương đương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248966-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 66: Cung cấp hóa chất-vât tư sử dụng cho máy đông máu tự động START-Max, COATRON M1, Coag XL, Coag 4D, ACL4 hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 3,517,720,824 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.212.654 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300277665 - STA - Owren-Koller 24 x 15 ml 4,228,573 6.040.819 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.114.287 1
2 PP2300277666 - Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml 3,790,920 5.415.600 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.895.460 1
3 PP2300277667 - C.K. Prest ② 6 x 2 ml 3,515,000
4 PP2300277668 - FLACON DE 1850 BILLES 146,659,312
5 PP2300277669 - CUVETTES 150 TRIPS OF 4 CUVETTES 4,666,448
6 PP2300277670 - COMBITIPS 2,5ML EPPENDORF 24,048,000
7 PP2300277679 - CaCl2 57,000,000
8 PP2300277672 - CK prest 105,700,000
9 PP2300277673 - Neoplastin 5 208,050,000
10 PP2300277674 - STA Liatest D - Di Plus 6 x 6ml 102,335,100
11 PP2300277675 - Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max) 40,251,636
12 PP2300277676 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 31,111,500
13 PP2300277677 - Fibrinogen 5 40,821,500
14 PP2300277678 - Bộ chuẩn máy 6,615,000
15 PP2300277680 - Cuvette block Coatron A4(200 cái/ hộp) 151,200,000
16 PP2300277681 - Dung dịch pha loãng (IBS) (Imidazole Buffered Salin) 1,134,000
17 PP2300277682 - HemoStat aPTT 26,600,000
18 PP2300277683 - Single Cuvette 28,500,000
19 PP2300277684 - TEClot FIB kit-10 37,800,000
20 PP2300277685 - TEClot PT 79,800,000
21 PP2300277686 - TEControl N 26,460,000
22 PP2300277687 - COAGUCHECK SOFTCLIX XL LANCE 4,630,500
23 PP2300277688 - COAGUCHEK XS 2X24T 190,512,000
24 PP2300277689 - COAGUCHEK XS CONTROL 11,502,000
25 PP2300277690 - COAG D CUVETTE (Cóng đo mẫu) 783,750,000
26 PP2300277691 - Dia CaCl2 13,770,000
27 PP2300277692 - Dia Cleaner solution 260,490,000
28 PP2300277693 - Dia Fib 82,080,000
29 PP2300277694 - Dia Imidazol 13,920,000
30 PP2300277695 - Dia PT5 433,010,000
31 PP2300277696 - Dia PTT 498,200,000
32 PP2300277697 - Dia Sorb 31,500,000
33 PP2300277698 - Hóa chất Calcium chạy kèm hóa chất hóa chất XN APTT trên máy phân tích đông máu 49,142,835
STA - Owren-Koller 24 x 15 ml
Mã phần lô PP2300277665
Giá từng phần lô 4,228,573
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.040.819
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.287
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neoplastine CI Plus 2, 6 x 2 ml
Mã phần lô PP2300277666
Giá từng phần lô 3,790,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.895.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C.K. Prest ② 6 x 2 ml
Mã phần lô PP2300277667
Giá từng phần lô 3,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
FLACON DE 1850 BILLES
Mã phần lô PP2300277668
Giá từng phần lô 146,659,312
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
CUVETTES 150 TRIPS OF 4 CUVETTES
Mã phần lô PP2300277669
Giá từng phần lô 4,666,448
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
COMBITIPS 2,5ML EPPENDORF
Mã phần lô PP2300277670
Giá từng phần lô 24,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
CaCl2
Mã phần lô PP2300277679
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
CK prest
Mã phần lô PP2300277672
Giá từng phần lô 105,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neoplastin 5
Mã phần lô PP2300277673
Giá từng phần lô 208,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
STA Liatest D - Di Plus 6 x 6ml
Mã phần lô PP2300277674
Giá từng phần lô 102,335,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Unicalibrator - Diagnostica stago (Calib máy đông máu Start Max)
Mã phần lô PP2300277675
Giá từng phần lô 40,251,636
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300277676
Giá từng phần lô 31,111,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fibrinogen 5
Mã phần lô PP2300277677
Giá từng phần lô 40,821,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ chuẩn máy
Mã phần lô PP2300277678
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cuvette block Coatron A4(200 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2300277680
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng (IBS) (Imidazole Buffered Salin)
Mã phần lô PP2300277681
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
HemoStat aPTT
Mã phần lô PP2300277682
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Single Cuvette
Mã phần lô PP2300277683
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
TEClot FIB kit-10
Mã phần lô PP2300277684
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
TEClot PT
Mã phần lô PP2300277685
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
TEControl N
Mã phần lô PP2300277686
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
COAGUCHECK SOFTCLIX XL LANCE
Mã phần lô PP2300277687
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
COAGUCHEK XS 2X24T
Mã phần lô PP2300277688
Giá từng phần lô 190,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
COAGUCHEK XS CONTROL
Mã phần lô PP2300277689
Giá từng phần lô 11,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
COAG D CUVETTE (Cóng đo mẫu)
Mã phần lô PP2300277690
Giá từng phần lô 783,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia CaCl2
Mã phần lô PP2300277691
Giá từng phần lô 13,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia Cleaner solution
Mã phần lô PP2300277692
Giá từng phần lô 260,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia Fib
Mã phần lô PP2300277693
Giá từng phần lô 82,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia Imidazol
Mã phần lô PP2300277694
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia PT5
Mã phần lô PP2300277695
Giá từng phần lô 433,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia PTT
Mã phần lô PP2300277696
Giá từng phần lô 498,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dia Sorb
Mã phần lô PP2300277697
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Calcium chạy kèm hóa chất hóa chất XN APTT trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300277698
Giá từng phần lô 49,142,835
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->