Gói thầu: Gói thầu số 67: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy miễn dịch ETIMAX 3000, Tosho AIAA hoặc tương đương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248987-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 67: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy miễn dịch ETIMAX 3000, Tosho AIAA hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 3,893,302,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46.719.645 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300277141 - Echinococcus Antibody Assay – Sán dải chó 3,528,000 5.040.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.764.000 1
2 PP2300277142 - Strongyloides Antibody Assay – Giun lươn 3,528,000 5.040.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.764.000 1
3 PP2300277143 - TIPS 1100µl (960 cái/bộ) 70,958,160 101.368.800 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 35.479.080 2
4 PP2300277144 - TIPS 300µl (960 cái/bộ) 56,916,000 81.308.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 28.458.000 2
5 PP2300277145 - Toxocara Antibody Assay Giun đũa chó 3,528,000 5.040.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.764.000 1
6 PP2300277146 - AFP 15,942,150 22.774.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.971.075 1
7 PP2300277147 - AFP CALIBRATOR 13,503,000 19.290.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.751.500 1
8 PP2300277148 - BHCGII 38,448,900 54.927.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 19.224.450 1
9 PP2300277149 - BHCGII CALIBRATOR 17,148,600 24.498.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.574.300 1
10 PP2300277150 - BNP 1,119,316,800 1.599.024.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 559.658.400 3
11 PP2300277151 - BNP 33,250,000 47.500.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 16.625.000 1
12 PP2300277152 - BNP 40,190,850 57.415.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.095.425 1
13 PP2300277153 - CA125 19,130,580 27.329.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.565.290 1
14 PP2300277154 - CA125 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
15 PP2300277155 - CA 15-3 21,256,200 30.366.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.628.100 1
16 PP2300277156 - CA15-3 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
17 PP2300277157 - CA19-9 21,256,200 30.366.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.628.100 1
18 PP2300277158 - CA19-9 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
19 PP2300277159 - CEA 15,942,150 22.774.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.971.075 1
20 PP2300277160 - CEA CALIBRATOR 13,503,000 19.290.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.751.500 1
21 PP2300277161 - CORT 84,388,500 120.555.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 42.194.250 2
22 PP2300277162 - CORT 60,354,000 86.220.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.177.000 1
23 PP2300277163 - CORT CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
24 PP2300277164 - cTnl3G 330,592,500 472.275.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 165.296.250 3
25 PP2300277165 - cTnl3G 26,932,500 38.475.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 13.466.250 1
26 PP2300277166 - Detecter standardization cup 12,222,000 17.460.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.111.000 1
27 PP2300277167 - Diluent concentrate 46,286,100 66.123.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 23.143.050 2
28 PP2300277168 - FSH 11,365,200 16.236.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.682.600 1
29 PP2300277169 - FSH CALIBRATOR 13,931,400 19.902.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.965.700 1
30 PP2300277170 - FT4 28,469,700 40.671.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.234.850 1
31 PP2300277171 - FT4 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
32 PP2300277172 - GX Assay Kit 416,100,000 594.428.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 208.050.000 1
33 PP2300277173 - HBSAB 24,381,000 34.830.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.190.500 1
34 PP2300277174 - HBSAB CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
35 PP2300277175 - HBSAG 8,127,000 11.610.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.063.500 1
36 PP2300277176 - HBSAG CALIBRATOR 13,503,000 19.290.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.751.500 1
37 PP2300277177 - HBV ANTIGEN CONTROL SET 9,603,300 13.719.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.801.650 1
38 PP2300277178 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 68,400,000 97.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 34.200.000 1
39 PP2300277179 - Hemoglobin A1c Control Set 94,405,500 134.865.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 47.202.750 1
40 PP2300277180 - IFT3 28,469,700 40.671.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.234.850 1
41 PP2300277181 - IFT3 CALIBRATOR 14,949,900 21.357.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.474.950 1
42 PP2300277182 - Multi Level 2 53,298,000 76.140.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.649.000 1
43 PP2300277183 - Multi Level 3 53,298,000 76.140.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.649.000 1
44 PP2300277184 - MULTI-CONTROL LEVEL 1 9,697,800 13.854.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.848.900 1
45 PP2300277185 - MULTI-CONTROL LEVEL 2 9,697,800 13.854.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.848.900 1
46 PP2300277186 - MULTI-CONTROL LEVEL 3 9,697,800 13.854.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.848.900 1
47 PP2300277187 - PSA II 18,755,100 26.793.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.377.550 1
48 PP2300277188 - PSA II CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
49 PP2300277189 - Substrate II (3000test) 111,641,250 159.487.500 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 55.820.625 3
50 PP2300277190 - Substrate Set II 30,181,200 43.116.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.090.600 1
51 PP2300277191 - T4 91,200,000 130.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 45.600.000 2
52 PP2300277192 - T4 53,865,000 76.950.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.932.500 1
53 PP2300277193 - T4 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
54 PP2300277194 - TESTOSTERONE 11,253,900 16.077.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.626.950 1
55 PP2300277195 - TESTOSTERONE CALIBRATOR 15,200,000 21.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 7.600.000 1
56 PP2300277196 - TSH(3G) 91,200,000 130.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 45.600.000 2
57 PP2300277197 - TSH CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
58 PP2300277198 - TSH(3G) 53,865,000 76.950.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.932.500 1
59 PP2300277199 - TSKgel GX 60,800,000 86.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.400.000 1
60 PP2300277200 - TT3 79,800,000 114.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 39.900.000 2
61 PP2300277201 - TT3 53,865,000 76.950.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 26.932.500 1
62 PP2300277202 - TT3 CALIBRATOR 19,933,200 28.476.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.966.600 1
63 PP2300277203 - Wash concentrate 20,571,600 29.388.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.285.800 1
64 PP2300277204 - Wash concentrate (2000test) 66,255,000 94.650.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 33.127.500 2
Echinococcus Antibody Assay – Sán dải chó
Mã phần lô PP2300277141
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides Antibody Assay – Giun lươn
Mã phần lô PP2300277142
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TIPS 1100µl (960 cái/bộ)
Mã phần lô PP2300277143
Giá từng phần lô 70,958,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.368.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.479.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TIPS 300µl (960 cái/bộ)
Mã phần lô PP2300277144
Giá từng phần lô 56,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.308.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocara Antibody Assay Giun đũa chó
Mã phần lô PP2300277145
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP
Mã phần lô PP2300277146
Giá từng phần lô 15,942,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.774.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.971.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277147
Giá từng phần lô 13,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.290.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHCGII
Mã phần lô PP2300277148
Giá từng phần lô 38,448,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.927.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.224.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHCGII CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277149
Giá từng phần lô 17,148,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.498.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.574.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BNP
Mã phần lô PP2300277150
Giá từng phần lô 1,119,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.024.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.658.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BNP
Mã phần lô PP2300277151
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BNP
Mã phần lô PP2300277152
Giá từng phần lô 40,190,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.415.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.095.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA125
Mã phần lô PP2300277153
Giá từng phần lô 19,130,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.329.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.565.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA125 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277154
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3
Mã phần lô PP2300277155
Giá từng phần lô 21,256,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.366.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.628.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA15-3 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277156
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA19-9
Mã phần lô PP2300277157
Giá từng phần lô 21,256,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.366.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.628.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA19-9 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277158
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2300277159
Giá từng phần lô 15,942,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.774.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.971.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277160
Giá từng phần lô 13,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.290.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CORT
Mã phần lô PP2300277161
Giá từng phần lô 84,388,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.555.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.194.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CORT
Mã phần lô PP2300277162
Giá từng phần lô 60,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.220.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CORT CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277163
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
cTnl3G
Mã phần lô PP2300277164
Giá từng phần lô 330,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.275.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.296.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
cTnl3G
Mã phần lô PP2300277165
Giá từng phần lô 26,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.466.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Detecter standardization cup
Mã phần lô PP2300277166
Giá từng phần lô 12,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.460.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent concentrate
Mã phần lô PP2300277167
Giá từng phần lô 46,286,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.123.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.143.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH
Mã phần lô PP2300277168
Giá từng phần lô 11,365,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277169
Giá từng phần lô 13,931,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.902.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4
Mã phần lô PP2300277170
Giá từng phần lô 28,469,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.671.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.234.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277171
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GX Assay Kit
Mã phần lô PP2300277172
Giá từng phần lô 416,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAB
Mã phần lô PP2300277173
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.830.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277174
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAG
Mã phần lô PP2300277175
Giá từng phần lô 8,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAG CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277176
Giá từng phần lô 13,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.290.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBV ANTIGEN CONTROL SET
Mã phần lô PP2300277177
Giá từng phần lô 9,603,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.719.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.801.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2300277178
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2300277179
Giá từng phần lô 94,405,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.865.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.202.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IFT3
Mã phần lô PP2300277180
Giá từng phần lô 28,469,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.671.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.234.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IFT3 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277181
Giá từng phần lô 14,949,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.357.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.474.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multi Level 2
Mã phần lô PP2300277182
Giá từng phần lô 53,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.140.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multi Level 3
Mã phần lô PP2300277183
Giá từng phần lô 53,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.140.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MULTI-CONTROL LEVEL 1
Mã phần lô PP2300277184
Giá từng phần lô 9,697,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.854.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.848.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MULTI-CONTROL LEVEL 2
Mã phần lô PP2300277185
Giá từng phần lô 9,697,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.854.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.848.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MULTI-CONTROL LEVEL 3
Mã phần lô PP2300277186
Giá từng phần lô 9,697,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.854.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.848.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA II
Mã phần lô PP2300277187
Giá từng phần lô 18,755,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.793.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.377.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA II CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277188
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Substrate II (3000test)
Mã phần lô PP2300277189
Giá từng phần lô 111,641,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.487.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.820.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Substrate Set II
Mã phần lô PP2300277190
Giá từng phần lô 30,181,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.116.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.090.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T4
Mã phần lô PP2300277191
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T4
Mã phần lô PP2300277192
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T4 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277193
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTOSTERONE
Mã phần lô PP2300277194
Giá từng phần lô 11,253,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.077.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.626.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTOSTERONE CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277195
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH(3G)
Mã phần lô PP2300277196
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277197
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH(3G)
Mã phần lô PP2300277198
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSKgel GX
Mã phần lô PP2300277199
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TT3
Mã phần lô PP2300277200
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TT3
Mã phần lô PP2300277201
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TT3 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300277202
Giá từng phần lô 19,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash concentrate
Mã phần lô PP2300277203
Giá từng phần lô 20,571,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.388.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.285.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash concentrate (2000test)
Mã phần lô PP2300277204
Giá từng phần lô 66,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.650.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->