Gói thầu: Gói thầu số 68: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy khí máu Star Profile Prime, máy ELISA, máy HBA1C Model Mispa i2, máy điện giải ELECTALYTE 500, máy sinh hoá nước tiểu, máy SelexOn hoặc tương đương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300248975-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 68: Cung cấp hóa chất-vật tư sử dụng cho máy khí máu Star Profile Prime, máy ELISA, máy HBA1C Model Mispa i2, máy điện giải ELECTALYTE 500, máy sinh hoá nước tiểu, máy SelexOn hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 2,224,465,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.693.590 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300277733 - A-line 1cc Syringe ( Xy lanh tráng Heparin) 151,200 216.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 75.600 1
2 PP2300277734 - Ampuled Control ( Ext'l QC , Dung dịch kiểm chuẩn bằng tay ) 2,500,000 3.571.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.250.000 1
3 PP2300277735 - Đầu lọc mẫu 2,700,000 3.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.350.000 1
4 PP2300277736 - Màng PCO2 44,460,000 63.514.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 22.230.000 1
5 PP2300277737 - Màng PO2 23,940,000 34.200.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 11.970.000 1
6 PP2300277738 - Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution 3,000,000 4.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.500.000 1
7 PP2300277739 - Prime Calibrator Cartridge CCS Comp 100 Sample (Hóa chất 100 test ) 252,000,000 360.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 126.000.000 2
8 PP2300277740 - Prime Reference Cartridge (Điện cực chuẩn) 10,500,000 15.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 5.250.000 1
9 PP2300277741 - Pump Tubing Kit (Dây bơm) 17,500,000 25.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.750.000 1
10 PP2300277742 - Sample Probe/ S-Line Assembly (Kim hút) 6,750,000 9.642.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.375.000 1
11 PP2300277743 - Stat profile Phox Plus L Calibrator Cartridge C 552,000,000 788.571.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 276.000.000 4
12 PP2300277744 - Mac - Elisa (SXH) 20,842,500 29.775.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.421.250 42
13 PP2300277745 - Murex HIV Ag/Ab (Elisa) 25,407,500 36.296.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.703.750 42
14 PP2300277746 - HBA1C 110,853,600 158.362.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 55.426.800 5
15 PP2300277747 - HBA1C Control 30,240,000 43.200.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 15.120.000 1
16 PP2300277748 - Reagent pack 114,000,000 162.857.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 57.000.000 1
17 PP2300277749 - Nước rửa máy ion đồ Electalyte 500 55,176,000 78.822.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 27.588.000 1
18 PP2300277750 - COMBI-CREEN 11 thông số. 6,093,780 8.705.400 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.046.890 2
19 PP2300277751 - Combiscreen Control PN. 13,116,600 18.738.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 6.558.300 1
20 PP2300277752 - Combina urine 13 test Strips 86,040,000 122.914.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 43.020.000 7
21 PP2300277753 - Que nước tiểu Urinalysis Reagent Strips (U-11) 321,880 459.829 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 160.940 4
22 PP2300277754 - Test tube for urinalyzer 270,000,000 385.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 135.000.000 25
23 PP2300277755 - Que thử nước tiểu 62,580,000 89.400.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 31.290.000 25
24 PP2300277756 - Que thử nước tiểu 11 thông số 2,100,000 3.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 1.050.000 1
25 PP2300277757 - Que thử nước tiểu Dirui H-10 (Reagent H10) 21,485,500 30.693.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 10.742.750 9
26 PP2300277758 - DUS 10 M 135,660,000 193.800.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 67.830.000 48
27 PP2300277759 - Que thử nước tiểu 10 thông số 80,997,000 115.710.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 40.498.500 12
28 PP2300277760 - D-dimer 29,925,000 42.750.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 14.962.500 42
29 PP2300277761 - SelexOn AFP Test strip 59,850,000 85.500.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 29.925.000 4
30 PP2300277762 - SelexOn T4 Test strip 94,500,000 135.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 47.250.000 5
31 PP2300277763 - SelexOn TSH Test strip 89,775,000 128.250.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 44.887.500 5
A-line 1cc Syringe ( Xy lanh tráng Heparin)
Mã phần lô PP2300277733
Giá từng phần lô 151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampuled Control ( Ext'l QC , Dung dịch kiểm chuẩn bằng tay )
Mã phần lô PP2300277734
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc mẫu
Mã phần lô PP2300277735
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng PCO2
Mã phần lô PP2300277736
Giá từng phần lô 44,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng PO2
Mã phần lô PP2300277737
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nova Na/pH Sensor Conditioning Solution
Mã phần lô PP2300277738
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prime Calibrator Cartridge CCS Comp 100 Sample (Hóa chất 100 test )
Mã phần lô PP2300277739
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prime Reference Cartridge (Điện cực chuẩn)
Mã phần lô PP2300277740
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pump Tubing Kit (Dây bơm)
Mã phần lô PP2300277741
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Probe/ S-Line Assembly (Kim hút)
Mã phần lô PP2300277742
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stat profile Phox Plus L Calibrator Cartridge C
Mã phần lô PP2300277743
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac - Elisa (SXH)
Mã phần lô PP2300277744
Giá từng phần lô 20,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.775.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.421.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Murex HIV Ag/Ab (Elisa)
Mã phần lô PP2300277745
Giá từng phần lô 25,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.296.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.703.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBA1C
Mã phần lô PP2300277746
Giá từng phần lô 110,853,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.362.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.426.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBA1C Control
Mã phần lô PP2300277747
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reagent pack
Mã phần lô PP2300277748
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy ion đồ Electalyte 500
Mã phần lô PP2300277749
Giá từng phần lô 55,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.822.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
COMBI-CREEN 11 thông số.
Mã phần lô PP2300277750
Giá từng phần lô 6,093,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.705.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.046.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Combiscreen Control PN.
Mã phần lô PP2300277751
Giá từng phần lô 13,116,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.738.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.558.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Combina urine 13 test Strips
Mã phần lô PP2300277752
Giá từng phần lô 86,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nước tiểu Urinalysis Reagent Strips (U-11)
Mã phần lô PP2300277753
Giá từng phần lô 321,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.829
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test tube for urinalyzer
Mã phần lô PP2300277754
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300277755
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300277756
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Dirui H-10 (Reagent H10)
Mã phần lô PP2300277757
Giá từng phần lô 21,485,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.693.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.742.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DUS 10 M
Mã phần lô PP2300277758
Giá từng phần lô 135,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300277759
Giá từng phần lô 80,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.710.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.498.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-dimer
Mã phần lô PP2300277760
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SelexOn AFP Test strip
Mã phần lô PP2300277761
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SelexOn T4 Test strip
Mã phần lô PP2300277762
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SelexOn TSH Test strip
Mã phần lô PP2300277763
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->