Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500100894-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500018505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 81,098,748,381 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500058531 - Bông y tế không thấm nước | 36,000,000 | 51.428.572 | 3005 | 18.000.000 | 23 | 720,000 |
| 2 | PP2500058532 - Bông y tế thấm nước | 104,250,000 | 148.928.572 | 3005 | 52.125.000 | 74 | 2,085,000 |
| 3 | PP2500058533 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật | 69,325,000 | 99.035.715 | 3808 | 34.662.500 | 73 | 1,386,500 |
| 4 | PP2500058534 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế | 462,000,000 | 660.000.000 | 3808 | 231.000.000 | 35 | 9,240,000 |
| 5 | PP2500058535 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 121,800,000 | 174.000.000 | 3808 | 60.900.000 | 1073 | 2,436,000 |
| 6 | PP2500058536 - Dung dịch lau sàn, tường | 77,175,000 | 110.250.000 | 3808 | 38.587.500 | 37 | 1,543,500 |
| 7 | PP2500058537 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 102,400,000 | 146.285.715 | 3808 | 51.200.000 | 8 | 2,048,000 |
| 8 | PP2500058538 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 470,400,000 | 672.000.000 | 9021 | 235.200.000 | 1973 | 9,408,000 |
| 9 | PP2500058539 - Băng bó bột 15cm x 2.7m | 621,600,000 | 888.000.000 | 9021 | 310.800.000 | 1973 | 12,432,000 |
| 10 | PP2500058540 - Dây garo | 9,450,000 | 13.500.000 | 9018 | 4.725.000 | 370 | 189,000 |
| 11 | PP2500058541 - Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m | 33,880,000 | 48.400.000 | 3005 | 16.940.000 | 173 | 677,600 |
| 12 | PP2500058542 - Băng thun y tế | 348,480,000 | 497.828.572 | 3005 | 174.240.000 | 1776 | 6,969,600 |
| 13 | PP2500058543 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 8,820,000 | 12.600.000 | 3005 | 4.410.000 | 740 | 176,400 |
| 14 | PP2500058544 - Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) | 100,800,000 | 144.000.000 | 3005 | 50.400.000 | 29590 | 2,016,000 |
| 15 | PP2500058545 - Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m | 80,214,000 | 114.591.429 | 3005 | 40.107.000 | 36 | 1,604,280 |
| 16 | PP2500058546 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 296,912,000 | 424.160.000 | 3005 | 148.456.000 | 2377 | 5,938,240 |
| 17 | PP2500058547 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm | 630,000 | 900.000 | 3005 | 315.000 | 13 | 12,600 |
| 18 | PP2500058548 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp | 735,000 | 1.050.000 | 3005 | 367.500 | 87 | 14,700 |
| 19 | PP2500058549 - Gạc Vaselin 7 x 40cm | 1,300,000 | 1.857.143 | 3005 | 650.000 | 124 | 26,000 |
| 20 | PP2500058550 - Gạc y tế khổ 0,8m | 2,646,000 | 3.780.000 | 3005 | 1.323.000 | 148 | 52,920 |
| 21 | PP2500058551 - Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm | 17,589,600 | 25.128.000 | 3006 | 8.794.800 | 30 | 351,792 |
| 22 | PP2500058552 - Kim tiêm 18G | 28,000,000 | 40.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 8631 | 560,000 |
| 23 | PP2500058553 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | 849,625,000 | 1.213.750.000 | 9018 | 424.812.500 | 6165 | 16,992,500 |
| 24 | PP2500058554 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G | 1,498,000 | 2.140.000 | 9018 | 749.000 | 13 | 29,960 |
| 25 | PP2500058555 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G | 674,100,000 | 963.000.000 | 9018 | 337.050.000 | 5548 | 13,482,000 |
| 26 | PP2500058556 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G | 59,920,000 | 85.600.000 | 9018 | 29.960.000 | 494 | 1,198,400 |
| 27 | PP2500058557 - Kim gây tê tủy sống 25G | 17,031,000 | 24.330.000 | 9018 | 8.515.500 | 124 | 340,620 |
| 28 | PP2500058558 - Kim chích cầm máu dạ dày | 273,600,000 | 390.857.143 | 9018 | 136.800.000 | 60 | 5,472,000 |
| 29 | PP2500058559 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 7,5cm) | 315,000 | 450.000 | 9018 | 157.500 | 124 | 6,300 |
| 30 | PP2500058560 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 2,5cm) | 22,680,000 | 32.400.000 | 9018 | 11.340.000 | 8877 | 453,600 |
| 31 | PP2500058561 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 439,740,000 | 628.200.000 | 9018 | 219.870.000 | 7398 | 8,794,800 |
| 32 | PP2500058562 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 3,255,000 | 4.650.000 | 9018 | 1.627.500 | 7 | 65,100 |
| 33 | PP2500058563 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) | 2,001,056,250 | 2.858.651.786 | 9018 | 1.000.528.125 | 12668 | 40,021,125 |
| 34 | PP2500058564 - Dây nối bơm cản quang 150cm | 15,000,000 | 21.428.572 | 9018 | 7.500.000 | 19 | 300,000 |
| 35 | PP2500058565 - Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim | 1,180,800,000 | 1.686.857.143 | 9018 | 590.400.000 | 60658 | 23,616,000 |
| 36 | PP2500058566 - Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" | 28,620,000 | 40.885.715 | 9018 | 14.310.000 | 3921 | 572,400 |
| 37 | PP2500058567 - Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" | 347,050,000 | 495.785.715 | 9018 | 173.525.000 | 38898 | 6,941,000 |
| 38 | PP2500058568 - Bơm tiêm 50cc, Luer Lock | 454,968,000 | 649.954.286 | 9018 | 227.484.000 | 2959 | 9,099,360 |
| 39 | PP2500058569 - Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G | 52,416,000 | 74.880.000 | 9018 | 26.208.000 | 6732 | 1,048,320 |
| 40 | PP2500058570 - Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" | 457,600,000 | 653.714.286 | 9018 | 228.800.000 | 19727 | 9,152,000 |
| 41 | PP2500058571 - Bơm tiêm 10cc kèm kim | 511,920,000 | 731.314.286 | 9018 | 255.960.000 | 38959 | 10,238,400 |
| 42 | PP2500058572 - Bơm tiêm 100cc | 43,350,000 | 61.928.572 | 9018 | 21.675.000 | 19 | 867,000 |
| 43 | PP2500058573 - Bơm cho ăn 50cc | 14,688,000 | 20.982.858 | 9018 | 7.344.000 | 296 | 293,760 |
| 44 | PP2500058574 - Bộ dây truyền máu | 35,112,000 | 50.160.000 | 9018 | 17.556.000 | 543 | 702,240 |
| 45 | PP2500058575 - Khoá 3 ngã có dây 25cm | 108,045,000 | 154.350.000 | 9018 | 54.022.500 | 1727 | 2,160,900 |
| 46 | PP2500058576 - Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm | 54,684,000 | 78.120.000 | 9018 | 27.342.000 | 383 | 1,093,680 |
| 47 | PP2500058577 - Túi cho ăn 1000ml | 12,799,600 | 18.285.143 | 3926 | 6.399.800 | 50 | 255,992 |
| 48 | PP2500058578 - Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo | 45,360,000 | 64.800.000 | 3926 | 22.680.000 | 925 | 907,200 |
| 49 | PP2500058579 - Airway (chắn lưỡi) các số | 22,344,000 | 31.920.000 | 9018 | 11.172.000 | 469 | 446,880 |
| 50 | PP2500058580 - Thông Foley 2 nhánh số 14 | 60,375,000 | 86.250.000 | 9018 | 30.187.500 | 709 | 1,207,500 |
| 51 | PP2500058581 - Thông Foley 2 nhánh số 10 | 4,557,000 | 6.510.000 | 9018 | 2.278.500 | 44 | 91,140 |
| 52 | PP2500058582 - Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr | 19,687,500 | 28.125.000 | 9018 | 9.843.750 | 309 | 393,750 |
| 53 | PP2500058583 - Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr | 385,350 | 550.500 | 9018 | 192.675 | 7 | 7,707 |
| 54 | PP2500058584 - Ống thông hậu môn các số | 756,000 | 1.080.000 | 9018 | 378.000 | 15 | 15,120 |
| 55 | PP2500058585 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng 28 | 6,500,000 | 9.285.715 | 9018 | 3.250.000 | 124 | 130,000 |
| 56 | PP2500058586 - Sâu máy thở (co nối máy thở) | 64,480,000 | 92.114.286 | 9033 | 32.240.000 | 383 | 1,289,600 |
| 57 | PP2500058587 - Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) | 56,000,000 | 80.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 3 | 1,120,000 |
| 58 | PP2500058588 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số | 1,645,000 | 2.350.000 | 9018 | 822.500 | 9 | 32,900 |
| 59 | PP2500058589 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng các số | 126,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 740 | 2,520,000 |
| 60 | PP2500058590 - Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr | 467,000 | 667.143 | 9018 | 233.500 | 3 | 9,340 |
| 61 | PP2500058591 - Dây thông Sonde Pezzer size 16 - 22Fr | 1,050,000 | 1.500.000 | 9018 | 525.000 | 5 | 21,000 |
| 62 | PP2500058592 - Dây Penrose | 535,500 | 765.000 | 9018 | 267.750 | 21 | 10,710 |
| 63 | PP2500058593 - Bơm điều kinh tiệt trùng | 26,000,000 | 37.142.858 | 0 | 13.000.000 | 50 | 520,000 |
| 64 | PP2500058594 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 3,153,500 | 4.505.000 | 9018 | 1.576.750 | 62 | 63,070 |
| 65 | PP2500058595 - Dây nhựa trắng Ø0,8cm | 11,025,000 | 15.750.000 | 0 | 5.512.500 | 432 | 220,500 |
| 66 | PP2500058596 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số | 17,819,200 | 25.456.000 | 9018 | 8.909.600 | 691 | 356,384 |
| 67 | PP2500058597 - Bộ súc rửa dạ dày | 12,600,000 | 18.000.000 | 4009 | 6.300.000 | 19 | 252,000 |
| 68 | PP2500058598 - Bình hút đàm số 14, 16 | 100,800,000 | 144.000.000 | 9018 | 50.400.000 | 74 | 2,016,000 |
| 69 | PP2500058599 - Bộ mặt nạ Venturi | 13,608,000 | 19.440.000 | 9018 | 6.804.000 | 45 | 272,160 |
| 70 | PP2500058600 - Co chữ T cai máy thở | 112,455,000 | 160.650.000 | 9018 | 56.227.500 | 259 | 2,249,100 |
| 71 | PP2500058601 - Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương | 12,899,700 | 18.428.143 | 9018 | 6.449.850 | 4 | 257,994 |
| 72 | PP2500058602 - Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương | 42,999,000 | 61.427.143 | 9018 | 21.499.500 | 13 | 859,980 |
| 73 | PP2500058603 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr | 319,992,000 | 457.131.429 | 9018 | 159.996.000 | 99 | 6,399,840 |
| 74 | PP2500058604 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm | 36,555,000 | 52.221.429 | 3006 | 18.277.500 | 37 | 731,100 |
| 75 | PP2500058605 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn | 53,597,376 | 76.567.680 | 3006 | 26.798.688 | 54 | 1,071,948 |
| 76 | PP2500058606 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol, kim tam giác đầu nhọn, số 2/0 | 290,839,500 | 415.485.000 | 3006 | 145.419.750 | 259 | 5,816,790 |
| 77 | PP2500058607 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 | 367,710,000 | 525.300.000 | 3006 | 183.855.000 | 1048 | 7,354,200 |
| 78 | PP2500058608 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm | 23,379,930 | 33.399.900 | 3006 | 11.689.965 | 126 | 467,599 |
| 79 | PP2500058609 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm | 206,388,000 | 294.840.000 | 3006 | 103.194.000 | 1154 | 4,127,760 |
| 80 | PP2500058610 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm | 26,460,000 | 37.800.000 | 3006 | 13.230.000 | 148 | 529,200 |
| 81 | PP2500058611 - Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm | 8,202,600 | 11.718.000 | 3006 | 4.101.300 | 46 | 164,052 |
| 82 | PP2500058612 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm | 37,926,000 | 54.180.000 | 3006 | 18.963.000 | 73 | 758,520 |
| 83 | PP2500058613 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, 8 | 34,137,600 | 48.768.000 | 3006 | 17.068.800 | 25 | 682,752 |
| 84 | PP2500058614 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm | 184,500,000 | 263.571.429 | 3006 | 92.250.000 | 304 | 3,690,000 |
| 85 | PP2500058615 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm | 6,426,000 | 9.180.000 | 3006 | 3.213.000 | 15 | 128,520 |
| 86 | PP2500058616 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm | 1,811,124 | 2.587.320 | 3006 | 905.562 | 3 | 36,223 |
| 87 | PP2500058617 - Chỉtiêu chậm Chromic Catgut số 4.0 dài 75cm | 9,128,700 | 13.041.000 | 3006 | 4.564.350 | 37 | 182,574 |
| 88 | PP2500058618 - Chỉ tiêu đơn sợi có gai không cần buộc 3.0 dài 15cm | 8,568,000 | 12.240.000 | 3006 | 4.284.000 | 2 | 171,360 |
| 89 | PP2500058619 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 71,794,800 | 102.564.000 | 9033 | 35.897.400 | 148 | 1,435,896 |
| 90 | PP2500058620 - Dao bào da | 3,276,000 | 4.680.000 | 9018 | 1.638.000 | 8 | 65,520 |
| 91 | PP2500058621 - Dây cưa sọ não | 35,000,000 | 50.000.000 | 9018 | 17.500.000 | 13 | 700,000 |
| 92 | PP2500058622 - Dao mổ các số | 73,080,000 | 104.400.000 | 9018 | 36.540.000 | 2959 | 1,461,600 |
| 93 | PP2500058623 - Lưới điều trị thoát vị polyesterưa nước, cỡ 10 x 15cm | 63,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 31.500.000 | 10 | 1,260,000 |
| 94 | PP2500058624 - Dụng cụ nội soi cố định lưới thoát vị | 31,140,000 | 44.485.715 | 9018 | 15.570.000 | 1 | 622,800 |
| 95 | PP2500058625 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 1,210,000,000 | 1.815.000.000 | 9021 | 605.000.000 | 3 | 24,200,000 |
| 96 | PP2500058626 - Bộ khớp gối cố định, góc gập gối 130 độ, có dùng xi măng | 1,130,000,000 | 1.695.000.000 | 9021 | 565.000.000 | 3 | 22,600,000 |
| 97 | PP2500058627 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 684,000,000 | 1.026.000.000 | 9021 | 342.000.000 | 2 | 13,680,000 |
| 98 | PP2500058628 - Vít xương xốp 4,0mm, các cở | 25,500,000 | 38.250.000 | 9021 | 12.750.000 | 13 | 510,000 |
| 99 | PP2500058629 - Vít vỏ xương Ø4,5mm,các cỡ | 14,000,000 | 21.000.000 | 9021 | 7.000.000 | 18 | 280,000 |
| 100 | PP2500058630 - Vít vỏ xương Ø3,5mm,các cỡ | 30,705,000 | 46.057.500 | 9021 | 15.352.500 | 43 | 614,100 |
| 101 | PP2500058631 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 | 2,489,760,000 | 3.556.800.000 | 9018 | 1.244.880.000 | 592 | 49,795,200 |
| 102 | PP2500058632 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái | 29,400,000 | 42.000.000 | 9021 | 14.700.000 | 50 | 588,000 |
| 103 | PP2500058633 - Nẹp ngón tay | 11,340,000 | 16.200.000 | 9021 | 5.670.000 | 148 | 226,800 |
| 104 | PP2500058634 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 3 | 4,200,000 |
| 105 | PP2500058635 - Xịt dầu tay khoan | 1,575,000 | 2.147.728 | 0 | 787.500 | 1 | 31,500 |
| 106 | PP2500058636 - Nẹp gỗ cánh tay | 378,000,000 | 515.454.546 | 9021 | 189.000.000 | 111 | 7,560,000 |
| 107 | PP2500058637 - Nẹp gỗ bàn chân | 1,944,000,000 | 2.650.909.091 | 9021 | 972.000.000 | 89 | 38,880,000 |
| 108 | PP2500058638 - Nẹp đùi Zimmer các cỡ | 69,300,000 | 99.000.000 | 9021 | 34.650.000 | 74 | 1,386,000 |
| 109 | PP2500058639 - Vật liệu trám tạm | 4,612,545 | 6.289.835 | 3006 | 2.306.273 | 2 | 92,251 |
| 110 | PP2500058640 - Vật liệu trám răng bít ống tủy | 3,055,000 | 4.165.910 | 3006 | 1.527.500 | 1 | 61,100 |
| 111 | PP2500058641 - Trâm protaper xoay tay cầm | 7,816,008 | 11.165.726 | 9018 | 3.908.004 | 2 | 156,321 |
| 112 | PP2500058642 - Trâm gai | 3,980,000 | 5.685.715 | 9018 | 1.990.000 | 3 | 79,600 |
| 113 | PP2500058643 - Trâm dũa ống tủy 25cm | 16,530,000 | 23.614.286 | 9018 | 8.265.000 | 8 | 330,600 |
| 114 | PP2500058644 - Trâm dũa ống tủy 21cm | 14,250,000 | 20.357.143 | 9018 | 7.125.000 | 7 | 285,000 |
| 115 | PP2500058645 - Thuốc hàn ống tủy cortisomol | 4,278,150 | 6.111.643 | 3006 | 2.139.075 | 1 | 85,563 |
| 116 | PP2500058646 - Sò đánh bóng | 14,160,000 | 19.309.091 | 3006 | 7.080.000 | 74 | 283,200 |
| 117 | PP2500058647 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 | 2,553,600,000 | 3.648.000.000 | 9018 | 1.276.800.000 | 592 | 51,072,000 |
| 118 | PP2500058648 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm | 20,250,000 | 30.375.000 | 9021 | 10.125.000 | 2 | 405,000 |
| 119 | PP2500058649 - Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa | 1,233,750,000 | 1.762.500.000 | 9018 | 616.875.000 | 7 | 24,675,000 |
| 120 | PP2500058650 - Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml | 189,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 94.500.000 | 4 | 3,780,000 |
| 121 | PP2500058651 - Oxid kẽm nha khoa | 170,000 | 242.858 | 3822 | 85.000 | 1 | 3,400 |
| 122 | PP2500058652 - Nẹp bản nhỏ 7 lỗ | 37,500,000 | 56.250.000 | 9021 | 18.750.000 | 7 | 750,000 |
| 123 | PP2500058653 - Nẹp bản nhỏ 5 lỗ | 34,600,000 | 51.900.000 | 9021 | 17.300.000 | 7 | 692,000 |
| 124 | PP2500058654 - Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ | 47,945,000 | 71.917.500 | 9021 | 23.972.500 | 6 | 958,900 |
| 125 | PP2500058655 - Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr | 62,580,000 | 89.400.000 | 9018 | 31.290.000 | 25 | 1,251,600 |
| 126 | PP2500058656 - Khung cố định qua gối | 310,000,000 | 442.857.143 | 9021 | 155.000.000 | 3 | 6,200,000 |
| 127 | PP2500058657 - Khung cố định ngoài khung chậu | 159,048,000 | 227.211.429 | 9021 | 79.524.000 | 2 | 3,180,960 |
| 128 | PP2500058658 - Khung cố định ngoài chữ T | 82,500,000 | 117.857.143 | 9021 | 41.250.000 | 1 | 1,650,000 |
| 129 | PP2500058659 - Khung cố định ngoài cẳng chân (Muller) | 6,485,000 | 9.264.286 | 9021 | 3.242.500 | 1 | 129,700 |
| 130 | PP2500058660 - Đai xương đòn các cỡ | 63,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 31.500.000 | 148 | 1,260,000 |
| 131 | PP2500058661 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm | 71,280,000 | 101.828.572 | 3701 | 35.640.000 | 444 | 1,425,600 |
| 132 | PP2500058662 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm | 2,233,980,000 | 3.191.400.000 | 3701 | 1.116.990.000 | 6658 | 44,679,600 |
| 133 | PP2500058663 - Đai Desault | 67,600,000 | 96.571.429 | 9021 | 33.800.000 | 99 | 1,352,000 |
| 134 | PP2500058664 - Đai cột sống các số | 46,410,000 | 66.300.000 | 9021 | 23.205.000 | 65 | 928,200 |
| 135 | PP2500058665 - Mũi khoan trụ đầu tròn dài | 1,210,000 | 1.728.572 | 3006 | 605.000 | 7 | 24,200 |
| 136 | PP2500058666 - Mũi khoan trụ đầu tròn 1mm | 3,442,500 | 4.917.858 | 3006 | 1.721.250 | 7 | 68,850 |
| 137 | PP2500058667 - Mũi khoan trụ đầu tròn 1.5mm | 3,442,500 | 4.917.858 | 3006 | 1.721.250 | 7 | 68,850 |
| 138 | PP2500058668 - Mũi khoan ngọn xanh lá | 4,550,000 | 6.500.000 | 3006 | 2.275.000 | 7 | 91,000 |
| 139 | PP2500058669 - Mũi đánh bóng composite | 4,400,000 | 6.285.715 | 9018 | 2.200.000 | 3 | 88,000 |
| 140 | PP2500058670 - Đai cổ cứng | 37,800,000 | 54.000.000 | 9021 | 18.900.000 | 37 | 756,000 |
| 141 | PP2500058671 - Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ | 256,660,000 | 384.990.000 | 9021 | 128.330.000 | 3 | 5,133,200 |
| 142 | PP2500058672 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít | 122,060,000 | 183.090.000 | 9021 | 61.030.000 | 3 | 2,441,200 |
| 143 | PP2500058673 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong | 158,400,000 | 237.600.000 | 9021 | 79.200.000 | 2 | 3,168,000 |
| 144 | PP2500058674 - Kim nha ngắn 27G x 13/16 | 4,800,000 | 6.857.143 | 9018 | 2.400.000 | 296 | 96,000 |
| 145 | PP2500058675 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc | 3,850,000 | 5.500.000 | 3926 | 1.925.000 | 13 | 77,000 |
| 146 | PP2500058676 - Keo nha khoa dùng trong trám răng | 11,869,000 | 16.955.715 | 9021 | 5.934.500 | 2 | 237,380 |
| 147 | PP2500058677 - Gel nha khoa chứa axit photphoric | 2,100,000 | 3.000.000 | 9021 | 1.050.000 | 2 | 42,000 |
| 148 | PP2500058678 - Gel bôi trơn ống tủy | 3,990,000 | 5.700.000 | 3006 | 1.995.000 | 2 | 79,800 |
| 149 | PP2500058679 - Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít | 156,000,000 | 234.000.000 | 9021 | 78.000.000 | 2 | 3,120,000 |
| 150 | PP2500058680 - Đai kim loại | 9,000,000 | 12.857.143 | 9018 | 4.500.000 | 13 | 180,000 |
| 151 | PP2500058681 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm | 57,840,000 | 86.760.000 | 9021 | 28.920.000 | 1 | 1,156,800 |
| 152 | PP2500058682 - Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicapextend life transfer) | 20,150,000 | 28.785.715 | 3926 | 10.075.000 | 9 | 403,000 |
| 153 | PP2500058683 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng | 28,800,000 | 41.142.858 | 9018 | 14.400.000 | 2 | 576,000 |
| 154 | PP2500058684 - Đài cao su đánh bóng | 3,468,000 | 4.954.286 | 9018 | 1.734.000 | 74 | 69,360 |
| 155 | PP2500058685 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 49,000,000 | 70.000.000 | 9018 | 24.500.000 | 1 | 980,000 |
| 156 | PP2500058686 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập | 3,800,000,000 | 5.428.571.429 | 9018 | 1.900.000.000 | 50 | 76,000,000 |
| 157 | PP2500058687 - Dao siêu âm, 9cm | 240,000,000 | 342.857.143 | 9018 | 120.000.000 | 2 | 4,800,000 |
| 158 | PP2500058688 - Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S | 193,000,000 | 275.714.286 | 9018 | 96.500.000 | 2 | 3,860,000 |
| 159 | PP2500058689 - Chổi đánh bóng | 3,600,000 | 5.142.858 | 3006 | 1.800.000 | 74 | 72,000 |
| 160 | PP2500058690 - Côn răng chính dùng trong nha khoa | 4,536,000 | 6.480.000 | 0 | 2.268.000 | 3 | 90,720 |
| 161 | PP2500058691 - Cone trám bít ống tủy F1, F2, F3 | 2,100,000 | 3.000.000 | 0 | 1.050.000 | 3 | 42,000 |
| 162 | PP2500058692 - Cone phụ B, C | 9,835,200 | 14.050.286 | 9018 | 4.917.600 | 3 | 196,704 |
| 163 | PP2500058693 - Cone Giấy | 9,640,000 | 13.771.429 | 9021 | 4.820.000 | 3 | 192,800 |
| 164 | PP2500058694 - Composite lỏng trám răng | 4,250,000 | 6.071.429 | 3006 | 2.125.000 | 2 | 85,000 |
| 165 | PP2500058695 - Composite đặc | 35,048,160 | 50.068.800 | 3006 | 17.524.080 | 3 | 700,964 |
| 166 | PP2500058696 - Cọ bond nha khoa | 450,000 | 642.858 | 0 | 225.000 | 2 | 9,000 |
| 167 | PP2500058697 - Clip cầm máu trong nội soi | 268,800,000 | 384.000.000 | 9018 | 134.400.000 | 60 | 5,376,000 |
| 168 | PP2500058698 - Clip kẹp mạch máu, chất liệu polymer,size L | 29,700,000 | 42.428.572 | 9018 | 14.850.000 | 37 | 594,000 |
| 169 | PP2500058699 - Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] | 1,283,750,000 | 1.874.910.715 | 9018 | 641.875.000 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 25,675,000 |
| 170 | PP2500058700 - Test vi sinh (chỉ thị sinh học) máy hấp EO | 19,760,000 | 28.228.572 | 3822 | 9.880.000 | 25 | 395,200 |
| 171 | PP2500058701 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước | 15,380,000 | 21.971.429 | 3822 | 7.690.000 | 25 | 307,600 |
| 172 | PP2500058702 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO | 9,765,000 | 13.950.000 | 3822 | 4.882.500 | 370 | 195,300 |
| 173 | PP2500058703 - Que đè lưỡi gỗ | 5,460,000 | 7.800.000 | 9018 | 2.730.000 | 2466 | 109,200 |
| 174 | PP2500058704 - Miếng dán điện cực đo điện cơ | 2,835,000 | 4.050.000 | 9018 | 1.417.500 | 5 | 56,700 |
| 175 | PP2500058705 - Điện cực tim | 106,470,000 | 152.100.000 | 9018 | 53.235.000 | 4809 | 2,129,400 |
| 176 | PP2500058706 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng, 80mm | 32,688,000 | 46.697.143 | 9018 | 16.344.000 | 1 | 653,760 |
| 177 | PP2500058707 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 54,998,900 | 78.569.858 | 9018 | 27.499.450 | 14 | 1,099,978 |
| 178 | PP2500058708 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) | 24,800,000 | 35.428.572 | 3822 | 12.400.000 | 25 | 496,000 |
| 179 | PP2500058709 - Mũi khoan xương các cỡ | 42,420,000 | 60.600.000 | 9018 | 21.210.000 | 13 | 848,400 |
| 180 | PP2500058710 - Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) | 5,103,000 | 7.290.000 | 3926 | 2.551.500 | 111 | 102,060 |
| 181 | PP2500058711 - Mask phun khí dung | 166,320,000 | 237.600.000 | 9018 | 83.160.000 | 888 | 3,326,400 |
| 182 | PP2500058712 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng | 142,200,000 | 203.142.858 | 9018 | 71.100.000 | 555 | 2,844,000 |
| 183 | PP2500058713 - Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo | 80,640,000 | 115.200.000 | 9018 | 40.320.000 | 296 | 1,612,800 |
| 184 | PP2500058714 - Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) | 3,024,000 | 4.320.000 | 3926 | 1.512.000 | 60 | 60,480 |
| 185 | PP2500058715 - Ambu giúp thở trẻ sơ sinh | 5,775,000 | 8.250.000 | 9018 | 2.887.500 | 2 | 115,500 |
| 186 | PP2500058716 - Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa | 120,120,000 | 171.600.000 | 6301 | 60.060.000 | 50 | 2,402,400 |
| 187 | PP2500058717 - Ống nghe tim phổi | 5,040,000 | 7.200.000 | 9018 | 2.520.000 | 5 | 100,800 |
| 188 | PP2500058718 - Bao và ruột máy huyết áp | 11,550,000 | 16.500.000 | 9018 | 5.775.000 | 25 | 231,000 |
| 189 | PP2500058719 - Bình Gas cho máy SteriVac | 185,760,000 | 265.371.429 | 0 | 92.880.000 | 54 | 3,715,200 |
| 190 | PP2500058720 - Bình thông phổi đơn 1200ml | 6,788,880 | 9.698.400 | 9018 | 3.394.440 | 9 | 135,778 |
| 191 | PP2500058721 - Núm điện cực cho máy điện tim | 9,500,000 | 13.571.429 | 0 | 4.750.000 | 2 | 190,000 |
| 192 | PP2500058722 - Vôi Soda | 26,000,000 | 37.142.858 | 9018 | 13.000.000 | 5 | 520,000 |
| 193 | PP2500058723 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân | 5,733,000 | 8.190.000 | 0 | 2.866.500 | 518 | 114,660 |
| 194 | PP2500058724 - Van huyết áp | 800,000 | 1.142.858 | 400.000 | 7 | 16,000 | |
| 195 | PP2500058725 - Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen | 37,500,000 | 53.571.429 | 3822 | 18.750.000 | 19 | 750,000 |
| 196 | PP2500058726 - Thuốc nhuộm Giemsa | 4,000,000 | 5.714.286 | 3822 | 2.000.000 | 1 | 80,000 |
| 197 | PP2500058727 - Thạch nâu | 4,200,000 | 6.000.000 | 3822 | 2.100.000 | 18 | 84,000 |
| 198 | PP2500058728 - Thạch chứa môi trường nuôi cấy | 2,160,000 | 3.085.715 | 3822 | 1.080.000 | 23 | 43,200 |
| 199 | PP2500058729 - Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 | 15,820,000 | 22.600.000 | 3926 | 7.910.000 | 4 | 316,400 |
| 200 | PP2500058730 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 7,000,000 | 10.000.000 | 3926 | 3.500.000 | 3 | 140,000 |
| 201 | PP2500058731 - Túi ép dẹp 20cm x 200m | 18,400,000 | 26.285.715 | 3926 | 9.200.000 | 6 | 368,000 |
| 202 | PP2500058732 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 4,050,000 | 5.785.715 | 3926 | 2.025.000 | 3 | 81,000 |
| 203 | PP2500058733 - Test thử nồng độ Peraceticacid / Peroxidesau rửa quả lọc thận | 2,874,000 | 4.105.715 | 3822 | 1.437.000 | 37 | 57,480 |
| 204 | PP2500058734 - Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày | 77,000,000 | 110.000.000 | 3822 | 38.500.000 | 864 | 1,540,000 |
| 205 | PP2500058735 - Test phát hiện định tính kháng thể HIV | 3,906,000 | 5.580.000 | 3822 | 1.953.000 | 15 | 78,120 |
| 206 | PP2500058736 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể | 94,250,000 | 134.642.858 | 3822 | 47.125.000 | 179 | 1,885,000 |
| 207 | PP2500058737 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 28,350,000 | 40.500.000 | 3822 | 14.175.000 | 370 | 567,000 |
| 208 | PP2500058738 - Test kiểm tra nồng độ Chlorine trong nước | 3,558,000 | 5.082.858 | 3822 | 1.779.000 | 37 | 71,160 |
| 209 | PP2500058739 - Que thử thai nhanh | 1,999,200 | 2.856.000 | 3822 | 999.600 | 99 | 39,984 |
| 210 | PP2500058740 - Que cấy nhựa vô trùng | 18,000,000 | 25.714.286 | 3926 | 9.000.000 | 2220 | 360,000 |
| 211 | PP2500058741 - Que cấy nhựa tiệt trùng 1μL | 2,160,000 | 3.085.715 | 3926 | 1.080.000 | 148 | 43,200 |
| 212 | PP2500058742 - Ống nghiệm Serum hạt lớn (ống đỏ) | 95,280,000 | 136.114.286 | 3926 | 47.640.000 | 14795 | 1,905,600 |
| 213 | PP2500058743 - Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] | 277,825,275 | 396.893.250 | 3822 | 138.912.638 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 5,556,506 |
| 214 | PP2500058744 - Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml | 23,340,000 | 33.342.858 | 3926 | 11.670.000 | 7398 | 466,800 |
| 215 | PP2500058745 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml | 2,772,000 | 3.960.000 | 3926 | 1.386.000 | 740 | 55,440 |
| 216 | PP2500058746 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | 4,800,000 | 6.857.143 | 3926 | 2.400.000 | 1973 | 96,000 |
| 217 | PP2500058747 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp | 186,624,000 | 266.605.715 | 3926 | 93.312.000 | 26631 | 3,732,480 |
| 218 | PP2500058748 - Ống nghiệm EDTA K2/K3 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp | 287,040,000 | 410.057.143 | 3926 | 143.520.000 | 29590 | 5,740,800 |
| 219 | PP2500058749 - Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) | 46,252,800 | 66.075.429 | 3926 | 23.126.400 | 7102 | 925,056 |
| 220 | PP2500058750 - Ống mao quản | 7,800,000 | 11.142.858 | 3.900.000 | 3 | 156,000 | |
| 221 | PP2500058751 - Ống lưu mẫu xét nghiệm 1,8ml | 5,000,000 | 7.142.858 | 3926 | 2.500.000 | 124 | 100,000 |
| 222 | PP2500058752 - Ngoại kiểm tra Tim Mạch | 18,756,000 | 26.794.286 | 3822 | 9.378.000 | 1 | 375,120 |
| 223 | PP2500058753 - Ngoại kiểm tra sinh hóa | 14,560,000 | 20.800.000 | 3822 | 7.280.000 | 1 | 291,200 |
| 224 | PP2500058754 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu | 16,730,000 | 23.900.000 | 3822 | 8.365.000 | 1 | 334,600 |
| 225 | PP2500058755 - Ngoại kiểm tra Khí Máu | 14,696,000 | 20.994.286 | 3822 | 7.348.000 | 1 | 293,920 |
| 226 | PP2500058756 - Ngoại kiểm tra huyết học | 14,960,000 | 21.371.429 | 3822 | 7.480.000 | 1 | 299,200 |
| 227 | PP2500058757 - Ngoại kiểm tra HbA1c | 13,310,000 | 19.014.286 | 3822 | 6.655.000 | 1 | 266,200 |
| 228 | PP2500058758 - Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose và Ketone | 6,000,000 | 8.571.429 | 3822 | 3.000.000 | 1 | 120,000 |
| 229 | PP2500058759 - Ngoại kiểm tra đông máu | 13,310,000 | 19.014.286 | 3822 | 6.655.000 | 1 | 266,200 |
| 230 | PP2500058760 - Ngoại kiểm Tiền Sản | 20,658,000 | 29.511.429 | 3822 | 10.329.000 | 1 | 413,160 |
| 231 | PP2500058761 - Ngoại kiểm Miễn dịch | 24,838,000 | 35.482.858 | 0 | 12.419.000 | 1 | 496,760 |
| 232 | PP2500058762 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) | 9,600,000 | 13.714.286 | 3822 | 4.800.000 | 148 | 192,000 |
| 233 | PP2500058763 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường | 26,680,000 | 38.114.286 | 3822 | 13.340.000 | 1 | 533,600 |
| 234 | PP2500058764 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường | 26,680,000 | 38.114.286 | 3822 | 13.340.000 | 1 | 533,600 |
| 235 | PP2500058765 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 | 37,600,000 | 53.714.286 | 3822 | 18.800.000 | 1 | 752,000 |
| 236 | PP2500058766 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 | 37,600,000 | 53.714.286 | 3822 | 18.800.000 | 1 | 752,000 |
| 237 | PP2500058767 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 | 34,500,000 | 49.285.715 | 3822 | 17.250.000 | 2 | 690,000 |
| 238 | PP2500058768 - Ngoại kiểm Giang Mai | 13,684,000 | 19.548.572 | 3822 | 6.842.000 | 1 | 273,680 |
| 239 | PP2500058769 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 | 34,500,000 | 49.285.715 | 3822 | 17.250.000 | 2 | 690,000 |
| 240 | PP2500058770 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 | 34,500,000 | 49.285.715 | 3822 | 17.250.000 | 2 | 690,000 |
| 241 | PP2500058771 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 | 18,900,000 | 27.000.000 | 3822 | 9.450.000 | 1 | 378,000 |
| 242 | PP2500058772 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 | 18,900,000 | 27.000.000 | 3822 | 9.450.000 | 1 | 378,000 |
| 243 | PP2500058773 - Nội kiểm sàng lọc trước sinh. mức 3 | 8,199,996 | 11.714.280 | 3822 | 4.099.998 | 1 | 164,000 |
| 244 | PP2500058774 - Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 | 8,199,996 | 11.714.280 | 3822 | 4.099.998 | 1 | 164,000 |
| 245 | PP2500058775 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ | 162,000,000 | 231.428.572 | 3822 | 81.000.000 | 2 | 3,240,000 |
| 246 | PP2500058776 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicapwith povidoneiodine) | 261,660,000 | 373.800.000 | 3926 | 130.830.000 | 6584 | 5,233,200 |
| 247 | PP2500058777 - Môi trường phân lập Vibrio Choleraevà các loài vibrio gây bệnh đường ruột | 6,600,000 | 9.428.572 | 3821 | 3.300.000 | 28 | 132,000 |
| 248 | PP2500058778 - Môi trường Chromagar 90mm | 30,000,000 | 42.857.143 | 3821 | 15.000.000 | 124 | 600,000 |
| 249 | PP2500058779 - Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) | 105,000,000 | 150.000.000 | 3821 | 52.500.000 | 617 | 2,100,000 |
| 250 | PP2500058780 - Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp | 27,180,000 | 38.828.572 | 3926 | 13.590.000 | 3699 | 543,600 |
| 251 | PP2500058781 - Lammen22 x 22mm | 2,920,000 | 4.171.429 | 9018 | 1.460.000 | 5 | 58,400 |
| 252 | PP2500058782 - Lame kính nhám | 18,725,000 | 26.750.000 | 9018 | 9.362.500 | 62 | 374,500 |
| 253 | PP2500058783 - Lam kính trơn | 18,050,000 | 25.785.715 | 9018 | 9.025.000 | 62 | 361,000 |
| 254 | PP2500058784 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 67,424,000 | 96.320.000 | 6307 | 33.712.000 | 12083 | 1,348,480 |
| 255 | PP2500058785 - Kẹp xanh Clamp Short | 3,360,000 | 4.800.000 | 0 | 1.680.000 | 15 | 67,200 |
| 256 | PP2500058786 - Huyết thanh mẫu D | 6,799,800 | 9.714.000 | 3822 | 3.399.900 | 5 | 135,996 |
| 257 | PP2500058787 - Huyết thanh mẫu B | 7,122,150 | 10.174.500 | 3822 | 3.561.075 | 9 | 142,443 |
| 258 | PP2500058788 - Huyết thanh mẫu A | 7,122,150 | 10.174.500 | 3822 | 3.561.075 | 9 | 142,443 |
| 259 | PP2500058789 - Hóa chất nội kiểm HBA1C | 30,240,000 | 43.200.000 | 3822 | 15.120.000 | 1 | 604,800 |
| 260 | PP2500058790 - Giấy lau kính | 1,275,000 | 1.821.429 | 0 | 637.500 | 2 | 25,500 |
| 261 | PP2500058791 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m | 882,000 | 1.260.000 | 4823 | 441.000 | 7 | 17,640 |
| 262 | PP2500058792 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) | 6,825,000 | 9.750.000 | 4823 | 3.412.500 | 13 | 136,500 |
| 263 | PP2500058793 - Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m | 54,000,000 | 77.142.858 | 4823 | 27.000.000 | 50 | 1,080,000 |
| 264 | PP2500058794 - Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) | 70,560,000 | 100.800.000 | 4823 | 35.280.000 | 148 | 1,411,200 |
| 265 | PP2500058795 - Giấy in điện tim 3 cần 60mm x 30m | 137,280,000 | 196.114.286 | 4823 | 68.640.000 | 494 | 2,745,600 |
| 266 | PP2500058796 - Gel siêu âm | 19,561,500 | 27.945.000 | 3006 | 9.780.750 | 9 | 391,230 |
| 267 | PP2500058797 - Gel bôi trơn | 22,500,000 | 32.142.858 | 0 | 11.250.000 | 62 | 450,000 |
| 268 | PP2500058798 - Điện cực tạo nhịp ngoài của máy sốc tim cho người lớn, dùng 1 lần | 45,000,000 | 64.285.715 | 22.500.000 | 2 | 900,000 | |
| 269 | PP2500058799 - Điện cực kẹp chi điện tim | 6,825,000 | 9.750.000 | 0 | 3.412.500 | 2 | 136,500 |
| 270 | PP2500058800 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) | 2,441,250 | 3.487.500 | 3821 | 1.220.625 | 19 | 48,825 |
| 271 | PP2500058801 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) | 6,000,000 | 8.571.429 | 3821 | 3.000.000 | 50 | 120,000 |
| 272 | PP2500058802 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) | 10,710,000 | 15.300.000 | 3821 | 5.355.000 | 74 | 214,200 |
| 273 | PP2500058803 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | 75,000,000 | 107.142.858 | 3821 | 37.500.000 | 617 | 1,500,000 |
| 274 | PP2500058804 - Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 275 | PP2500058805 - Đĩa kháng sinh đồ PenicilinG | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 276 | PP2500058806 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin | 252,000 | 360.000 | 3822 | 126.000 | 1 | 5,040 |
| 277 | PP2500058807 - Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin | 1,500,000 | 2.142.858 | 3822 | 750.000 | 1 | 30,000 |
| 278 | PP2500058808 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid30μg | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 279 | PP2500058809 - Đĩa kháng sinh đồ Getamincin | 70,000 | 100.000 | 3822 | 35.000 | 1 | 1,400 |
| 280 | PP2500058810 - Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin | 280,000 | 400.000 | 3822 | 140.000 | 1 | 5,600 |
| 281 | PP2500058811 - Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol | 140,000 | 200.000 | 3822 | 70.000 | 1 | 2,800 |
| 282 | PP2500058812 - Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10μg | 140,000 | 200.000 | 3822 | 70.000 | 1 | 2,800 |
| 283 | PP2500058813 - Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 284 | PP2500058814 - Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 285 | PP2500058815 - Đĩa kháng sinh đồ Cefepime | 210,000 | 300.000 | 3822 | 105.000 | 1 | 4,200 |
| 286 | PP2500058816 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid | 1,260,000 | 1.800.000 | 3822 | 630.000 | 3 | 25,200 |
| 287 | PP2500058817 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin | 140,000 | 200.000 | 3822 | 70.000 | 1 | 2,800 |
| 288 | PP2500058818 - Đĩa giấy Oxidase | 504,000 | 720.000 | 3822 | 252.000 | 2 | 10,080 |
| 289 | PP2500058819 - Đầu Tip vô trùng 100-200 μl | 13,875,000 | 19.821.429 | 3926 | 6.937.500 | 10 | 277,500 |
| 290 | PP2500058820 - Dụng cụ tránh thai TCu 380A | 1,190,000 | 1.700.000 | 9018 | 595.000 | 13 | 23,800 |
| 291 | PP2500058821 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (20-200μl) | 270,280,000 | 386.114.286 | 3926 | 135.140.000 | 7151 | 5,405,600 |
| 292 | PP2500058822 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (200-1.000μl) | 20,970,000 | 29.957.143 | 3926 | 10.485.000 | 555 | 419,400 |
| 293 | PP2500058823 - Dây máy thở HFNC | 128,000,000 | 182.857.143 | 64.000.000 | 20 | 2,560,000 | |
| 294 | PP2500058824 - Dầu soi kính 500ml | 3,000,000 | 4.285.715 | 3824 | 1.500.000 | 1 | 60,000 |
| 295 | PP2500058825 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 22,999,992 | 32.857.132 | 3822 | 11.499.996 | 1 | 460,000 |
| 296 | PP2500058826 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I | 24,838,000 | 35.482.858 | 3822 | 12.419.000 | 1 | 496,760 |
| 297 | PP2500058827 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 19.014.286 | 3822 | 6.655.000 | 1 | 266,200 |
| 298 | PP2500058828 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 16,000,000 | 22.857.143 | 3822 | 8.000.000 | 1 | 320,000 |
| 299 | PP2500058829 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 693,000,000 | 990.000.000 | 3002 | 346.500.000 | 740 | 13,860,000 |
| 300 | PP2500058830 - Carbon fuchsin | 26,400,000 | 37.714.286 | 3822 | 13.200.000 | 7 | 528,000 |
| 301 | PP2500058831 - Bộ thử nhanh đường huyết | 848,030,000 | 1.211.471.429 | 3822 | 424.015.000 | 15264 | 16,960,600 |
| 302 | PP2500058832 - Bộ nhuộm Gram | 20,000,000 | 28.571.429 | 3822 | 10.000.000 | 10 | 400,000 |
| 303 | PP2500058833 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy | 24,838,000 | 35.482.858 | 3822 | 12.419.000 | 1 | 496,760 |
| 304 | PP2500058834 - Bộ khăn sanh mổ tiệt trùng | 5,418,000 | 7.740.000 | 6211 | 2.709.000 | 3 | 108,360 |
| 305 | PP2500058835 - Bo huyết áp | 3,200,000 | 4.571.429 | 0 | 1.600.000 | 25 | 64,000 |
| 306 | PP2500058836 - Bao cao su | 5,625,000 | 8.035.715 | 4014 | 2.812.500 | 1110 | 112,500 |
| 307 | PP2500058837 - Alcohol acid | 14,400,000 | 20.571.429 | 3822 | 7.200.000 | 15 | 288,000 |
| 308 | PP2500058838 - Máy kháng sinh đồ BD M50 [6 mặt hàng] | 4,187,788,500 | 5.982.555.000 | 3822 | 2.093.894.250 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 83,755,770 |
| 309 | PP2500058839 - Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [74 mặt hàng] | 13,320,813,289 | 19.026.878.983 | 8539 | 6.660.406.644 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 266,416,266 |
| 310 | PP2500058840 - Máy định nhóm máu [4 mặt hàng] | 875,016,450 | 1.250.023.500 | 3822 | 437.508.225 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 17,500,329 |
| 311 | PP2500058841 - Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] | 1,348,932,800 | 1.927.046.858 | 3926 | 674.466.400 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 26,978,656 |
| 312 | PP2500058842 - Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [10 mặt hàng] | 1,142,351,700 | 1.631.931.000 | 3822 | 571.175.850 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 22,847,034 |
| 313 | PP2500058843 - Máy Elisa Gemini [5 mặt hàng] | 424,206,300 | 606.009.000 | 3822 | 212.103.150 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 8,484,126 |
| 314 | PP2500058844 - Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] | 5,320,406,000 | 7.600.580.000 | 3822 | 2.660.203.000 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 106,408,120 |
| 315 | PP2500058845 - Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [33 mặt hàng] | 2,648,289,000 | 3.783.270.000 | 3822 | 1.324.144.500 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 52,965,780 |
| 316 | PP2500058846 - Máy nước tiểu UC [5 mặt hàng] | 1,763,200,000 | 2.518.857.143 | 3822 | 881.600.000 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 35,264,000 |
| 317 | PP2500058847 - Máy nước tiểu UF [7 mặt hàng] | 374,660,000 | 535.228.572 | 3822 | 187.330.000 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 7,493,200 |
| 318 | PP2500058848 - Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] | 3,361,150,000 | 4.801.642.858 | 3822 | 1.680.575.000 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 67,223,000 |
| 319 | PP2500058849 - Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] | 3,892,979,160 | 5.561.398.800 | 3822 | 1.946.489.580 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 77,859,584 |
| 320 | PP2500058850 - Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] | 592,523,400 | 846.462.000 | 3822 | 296.261.700 | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) | 11,850,468 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500058531 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500058532 |
| Giá từng phần lô | 104,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500058533 |
| Giá từng phần lô | 69,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500058534 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500058535 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1073 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lau sàn, tường |
|
| Mã phần lô | PP2500058536 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500058537 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500058538 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500058539 |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500058540 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500058541 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500058542 |
| Giá từng phần lô | 348,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,969,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500058543 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) |
|
| Mã phần lô | PP2500058544 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500058545 |
| Giá từng phần lô | 80,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.591.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500058546 |
| Giá từng phần lô | 296,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2377 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,938,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058547 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500058548 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin 7 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058549 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500058550 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058551 |
| Giá từng phần lô | 17,589,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500058552 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500058553 |
| Giá từng phần lô | 849,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500058554 |
| Giá từng phần lô | 1,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500058555 |
| Giá từng phần lô | 674,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500058556 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500058557 |
| Giá từng phần lô | 17,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.515.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500058558 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 7,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500058559 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 2,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500058560 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500058561 |
| Giá từng phần lô | 439,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,794,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500058562 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500058563 |
| Giá từng phần lô | 2,001,056,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.858.651.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.528.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,021,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm cản quang 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058564 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500058565 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.686.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500058566 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3921 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500058567 |
| Giá từng phần lô | 347,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc, Luer Lock |
|
| Mã phần lô | PP2500058568 |
| Giá từng phần lô | 454,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.954.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,099,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500058569 |
| Giá từng phần lô | 52,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500058570 |
| Giá từng phần lô | 457,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2500058571 |
| Giá từng phần lô | 511,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 100cc |
|
| Mã phần lô | PP2500058572 |
| Giá từng phần lô | 43,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2500058573 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500058574 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 543 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058575 |
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.022.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058576 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cho ăn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058577 |
| Giá từng phần lô | 12,799,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.399.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500058578 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway (chắn lưỡi) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058579 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 469 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500058580 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 709 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500058581 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058582 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058583 |
| Giá từng phần lô | 385,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058584 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500058585 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở (co nối máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2500058586 |
| Giá từng phần lô | 64,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) |
|
| Mã phần lô | PP2500058587 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058588 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản đường miệng có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058589 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058590 |
| Giá từng phần lô | 467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thông Sonde Pezzer size 16 - 22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058591 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500058592 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm điều kinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058593 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500058594 |
| Giá từng phần lô | 3,153,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nhựa trắng Ø0,8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058595 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058596 |
| Giá từng phần lô | 17,819,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.909.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500058597 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút đàm số 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500058598 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mặt nạ Venturi |
|
| Mã phần lô | PP2500058599 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500058600 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500058601 |
| Giá từng phần lô | 12,899,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.428.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.449.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500058602 |
| Giá từng phần lô | 42,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.427.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058603 |
| Giá từng phần lô | 319,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,399,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058604 |
| Giá từng phần lô | 36,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500058605 |
| Giá từng phần lô | 53,597,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.567.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.798.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol, kim tam giác đầu nhọn, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500058606 |
| Giá từng phần lô | 290,839,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.419.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,816,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500058607 |
| Giá từng phần lô | 367,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058608 |
| Giá từng phần lô | 23,379,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.399.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.689.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058609 |
| Giá từng phần lô | 206,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,127,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058610 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058611 |
| Giá từng phần lô | 8,202,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.101.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058612 |
| Giá từng phần lô | 37,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500058613 |
| Giá từng phần lô | 34,137,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.068.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058614 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058615 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058616 |
| Giá từng phần lô | 1,811,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉtiêu chậm Chromic Catgut số 4.0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058617 |
| Giá từng phần lô | 9,128,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.564.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi có gai không cần buộc 3.0 dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058618 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500058619 |
| Giá từng phần lô | 71,794,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.897.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500058620 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500058621 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058622 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị polyesterưa nước, cỡ 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058623 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nội soi cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500058624 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500058625 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối cố định, góc gập gối 130 độ, có dùng xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500058626 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500058627 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4,0mm, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500058628 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương Ø4,5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058629 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương Ø3,5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058630 |
| Giá từng phần lô | 30,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058631 |
| Giá từng phần lô | 2,489,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.556.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2500058632 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500058633 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500058634 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xịt dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500058635 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500058636 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500058637 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi Zimmer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058638 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500058639 |
| Giá từng phần lô | 4,612,545 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.289.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500058640 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.165.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm protaper xoay tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500058641 |
| Giá từng phần lô | 7,816,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.165.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.908.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500058642 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dũa ống tủy 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058643 |
| Giá từng phần lô | 16,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dũa ống tủy 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058644 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc hàn ống tủy cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500058645 |
| Giá từng phần lô | 4,278,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.139.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500058646 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058647 |
| Giá từng phần lô | 2,553,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.276.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058648 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa |
|
| Mã phần lô | PP2500058649 |
| Giá từng phần lô | 1,233,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058650 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxid kẽm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500058651 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500058652 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản nhỏ 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500058653 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058654 |
| Giá từng phần lô | 47,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500058655 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500058656 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500058657 |
| Giá từng phần lô | 159,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500058658 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài cẳng chân (Muller) |
|
| Mã phần lô | PP2500058659 |
| Giá từng phần lô | 6,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058660 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058661 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058662 |
| Giá từng phần lô | 2,233,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.191.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.116.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,679,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2500058663 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500058664 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu tròn dài |
|
| Mã phần lô | PP2500058665 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu tròn 1mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058666 |
| Giá từng phần lô | 3,442,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.917.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.721.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu tròn 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058667 |
| Giá từng phần lô | 3,442,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.917.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.721.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2500058668 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500058669 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500058670 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058671 |
| Giá từng phần lô | 256,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500058672 |
| Giá từng phần lô | 122,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500058673 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn 27G x 13/16 |
|
| Mã phần lô | PP2500058674 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500058675 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo nha khoa dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500058676 |
| Giá từng phần lô | 11,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.955.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.934.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel nha khoa chứa axit photphoric |
|
| Mã phần lô | PP2500058677 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500058678 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500058679 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500058680 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058681 |
| Giá từng phần lô | 57,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicapextend life transfer) |
|
| Mã phần lô | PP2500058682 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500058683 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500058684 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.954.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058685 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập |
|
| Mã phần lô | PP2500058686 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm, 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500058687 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S |
|
| Mã phần lô | PP2500058688 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500058689 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn răng chính dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500058690 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone trám bít ống tủy F1, F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2500058691 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2500058692 |
| Giá từng phần lô | 9,835,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.050.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.917.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500058693 |
| Giá từng phần lô | 9,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500058694 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500058695 |
| Giá từng phần lô | 35,048,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.068.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.524.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bond nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500058696 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500058697 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu, chất liệu polymer,size L |
|
| Mã phần lô | PP2500058698 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058699 |
| Giá từng phần lô | 1,283,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test vi sinh (chỉ thị sinh học) máy hấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500058700 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500058701 |
| Giá từng phần lô | 15,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2500058702 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500058703 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500058704 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500058705 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4809 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058706 |
| Giá từng phần lô | 32,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500058707 |
| Giá từng phần lô | 54,998,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.569.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.499.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2500058708 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058709 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2500058710 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500058711 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500058712 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo |
|
| Mã phần lô | PP2500058713 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2500058714 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu giúp thở trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500058715 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500058716 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6301 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500058717 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao và ruột máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500058718 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình Gas cho máy SteriVac |
|
| Mã phần lô | PP2500058719 |
| Giá từng phần lô | 185,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi đơn 1200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058720 |
| Giá từng phần lô | 6,788,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.698.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.394.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm điện cực cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500058721 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500058722 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500058723 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500058724 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500058725 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500058726 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2500058727 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chứa môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500058728 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500058729 |
| Giá từng phần lô | 15,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500058730 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500058731 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500058732 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nồng độ Peraceticacid / Peroxidesau rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500058733 |
| Giá từng phần lô | 2,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.105.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500058734 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện định tính kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500058735 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500058736 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500058737 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra nồng độ Chlorine trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2500058738 |
| Giá từng phần lô | 3,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.082.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500058739 |
| Giá từng phần lô | 1,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058740 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa tiệt trùng 1μL |
|
| Mã phần lô | PP2500058741 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt lớn (ống đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500058742 |
| Giá từng phần lô | 95,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058743 |
| Giá từng phần lô | 277,825,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.893.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.912.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058744 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058745 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500058746 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500058747 |
| Giá từng phần lô | 186,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.605.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2/K3 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500058748 |
| Giá từng phần lô | 287,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,740,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2500058749 |
| Giá từng phần lô | 46,252,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.075.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.126.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500058750 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu mẫu xét nghiệm 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058751 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500058752 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500058753 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500058754 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2500058755 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.994.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500058756 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500058757 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose và Ketone |
|
| Mã phần lô | PP2500058758 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500058759 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tiền Sản |
|
| Mã phần lô | PP2500058760 |
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.511.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500058761 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.482.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) |
|
| Mã phần lô | PP2500058762 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500058763 |
| Giá từng phần lô | 26,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500058764 |
| Giá từng phần lô | 26,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058765 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500058766 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500058767 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2500058768 |
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.548.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058769 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500058770 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500058771 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058772 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sàng lọc trước sinh. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500058773 |
| Giá từng phần lô | 8,199,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.099.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058774 |
| Giá từng phần lô | 8,199,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.099.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Huyết học 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2500058775 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicapwith povidoneiodine) |
|
| Mã phần lô | PP2500058776 |
| Giá từng phần lô | 261,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,233,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập Vibrio Choleraevà các loài vibrio gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500058777 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058778 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) |
|
| Mã phần lô | PP2500058779 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500058780 |
| Giá từng phần lô | 27,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lammen22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058781 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500058782 |
| Giá từng phần lô | 18,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500058783 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058784 |
| Giá từng phần lô | 67,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp xanh Clamp Short |
|
| Mã phần lô | PP2500058785 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu D |
|
| Mã phần lô | PP2500058786 |
| Giá từng phần lô | 6,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.399.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu B |
|
| Mã phần lô | PP2500058787 |
| Giá từng phần lô | 7,122,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.174.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu A |
|
| Mã phần lô | PP2500058788 |
| Giá từng phần lô | 7,122,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.174.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500058789 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2500058790 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500058791 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) |
|
| Mã phần lô | PP2500058792 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2500058793 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) |
|
| Mã phần lô | PP2500058794 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần 60mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500058795 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500058796 |
| Giá từng phần lô | 19,561,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.780.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500058797 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tạo nhịp ngoài của máy sốc tim cho người lớn, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500058798 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực kẹp chi điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500058799 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) |
|
| Mã phần lô | PP2500058800 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2500058801 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500058802 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2500058803 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500058804 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ PenicilinG |
|
| Mã phần lô | PP2500058805 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500058806 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2500058807 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500058808 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Getamincin |
|
| Mã phần lô | PP2500058809 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500058810 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500058811 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500058812 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500058813 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2500058814 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500058815 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500058816 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500058817 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500058818 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Tip vô trùng 100-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500058819 |
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tránh thai TCu 380A |
|
| Mã phần lô | PP2500058820 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (20-200μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500058821 |
| Giá từng phần lô | 270,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (200-1.000μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500058822 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500058823 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058824 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500058825 |
| Giá từng phần lô | 22,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.499.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2500058826 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.482.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500058827 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500058828 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500058829 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500058830 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500058831 |
| Giá từng phần lô | 848,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500058832 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500058833 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.482.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058834 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500058835 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500058836 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol acid |
|
| Mã phần lô | PP2500058837 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy kháng sinh đồ BD M50 [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058838 |
| Giá từng phần lô | 4,187,788,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.982.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.894.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,755,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [74 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058839 |
| Giá từng phần lô | 13,320,813,289 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.026.878.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.660.406.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,416,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy định nhóm máu [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058840 |
| Giá từng phần lô | 875,016,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.023.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.508.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058841 |
| Giá từng phần lô | 1,348,932,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.046.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.466.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,978,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058842 |
| Giá từng phần lô | 1,142,351,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.631.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.175.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,847,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Elisa Gemini [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058843 |
| Giá từng phần lô | 424,206,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.103.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,484,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058844 |
| Giá từng phần lô | 5,320,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.600.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,408,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [33 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058845 |
| Giá từng phần lô | 2,648,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.783.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,965,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nước tiểu UC [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058846 |
| Giá từng phần lô | 1,763,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.518.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 881.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nước tiểu UF [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058847 |
| Giá từng phần lô | 374,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058848 |
| Giá từng phần lô | 3,361,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.801.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058849 |
| Giá từng phần lô | 3,892,979,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.561.398.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.489.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,859,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2500058850 |
| Giá từng phần lô | 592,523,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.261.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi