Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500100894-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500018505
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 81,098,748,381 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500058531 - Bông y tế không thấm nước 36,000,000 51.428.572 3005 18.000.000 23 720,000
2 PP2500058532 - Bông y tế thấm nước 104,250,000 148.928.572 3005 52.125.000 74 2,085,000
3 PP2500058533 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật 69,325,000 99.035.715 3808 34.662.500 73 1,386,500
4 PP2500058534 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế 462,000,000 660.000.000 3808 231.000.000 35 9,240,000
5 PP2500058535 - Dung dịch ngâm dụng cụ 121,800,000 174.000.000 3808 60.900.000 1073 2,436,000
6 PP2500058536 - Dung dịch lau sàn, tường 77,175,000 110.250.000 3808 38.587.500 37 1,543,500
7 PP2500058537 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 102,400,000 146.285.715 3808 51.200.000 8 2,048,000
8 PP2500058538 - Băng bó bột 10cm x 2.7m 470,400,000 672.000.000 9021 235.200.000 1973 9,408,000
9 PP2500058539 - Băng bó bột 15cm x 2.7m 621,600,000 888.000.000 9021 310.800.000 1973 12,432,000
10 PP2500058540 - Dây garo 9,450,000 13.500.000 9018 4.725.000 370 189,000
11 PP2500058541 - Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m 33,880,000 48.400.000 3005 16.940.000 173 677,600
12 PP2500058542 - Băng thun y tế 348,480,000 497.828.572 3005 174.240.000 1776 6,969,600
13 PP2500058543 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 8,820,000 12.600.000 3005 4.410.000 740 176,400
14 PP2500058544 - Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) 100,800,000 144.000.000 3005 50.400.000 29590 2,016,000
15 PP2500058545 - Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m 80,214,000 114.591.429 3005 40.107.000 36 1,604,280
16 PP2500058546 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m 296,912,000 424.160.000 3005 148.456.000 2377 5,938,240
17 PP2500058547 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm 630,000 900.000 3005 315.000 13 12,600
18 PP2500058548 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp 735,000 1.050.000 3005 367.500 87 14,700
19 PP2500058549 - Gạc Vaselin 7 x 40cm 1,300,000 1.857.143 3005 650.000 124 26,000
20 PP2500058550 - Gạc y tế khổ 0,8m 2,646,000 3.780.000 3005 1.323.000 148 52,920
21 PP2500058551 - Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm 17,589,600 25.128.000 3006 8.794.800 30 351,792
22 PP2500058552 - Kim tiêm 18G 28,000,000 40.000.000 9018 14.000.000 8631 560,000
23 PP2500058553 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G 849,625,000 1.213.750.000 9018 424.812.500 6165 16,992,500
24 PP2500058554 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G 1,498,000 2.140.000 9018 749.000 13 29,960
25 PP2500058555 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G 674,100,000 963.000.000 9018 337.050.000 5548 13,482,000
26 PP2500058556 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G 59,920,000 85.600.000 9018 29.960.000 494 1,198,400
27 PP2500058557 - Kim gây tê tủy sống 25G 17,031,000 24.330.000 9018 8.515.500 124 340,620
28 PP2500058558 - Kim chích cầm máu dạ dày 273,600,000 390.857.143 9018 136.800.000 60 5,472,000
29 PP2500058559 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 7,5cm) 315,000 450.000 9018 157.500 124 6,300
30 PP2500058560 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 2,5cm) 22,680,000 32.400.000 9018 11.340.000 8877 453,600
31 PP2500058561 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 439,740,000 628.200.000 9018 219.870.000 7398 8,794,800
32 PP2500058562 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 3,255,000 4.650.000 9018 1.627.500 7 65,100
33 PP2500058563 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) 2,001,056,250 2.858.651.786 9018 1.000.528.125 12668 40,021,125
34 PP2500058564 - Dây nối bơm cản quang 150cm 15,000,000 21.428.572 9018 7.500.000 19 300,000
35 PP2500058565 - Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim 1,180,800,000 1.686.857.143 9018 590.400.000 60658 23,616,000
36 PP2500058566 - Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" 28,620,000 40.885.715 9018 14.310.000 3921 572,400
37 PP2500058567 - Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" 347,050,000 495.785.715 9018 173.525.000 38898 6,941,000
38 PP2500058568 - Bơm tiêm 50cc, Luer Lock 454,968,000 649.954.286 9018 227.484.000 2959 9,099,360
39 PP2500058569 - Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G 52,416,000 74.880.000 9018 26.208.000 6732 1,048,320
40 PP2500058570 - Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" 457,600,000 653.714.286 9018 228.800.000 19727 9,152,000
41 PP2500058571 - Bơm tiêm 10cc kèm kim 511,920,000 731.314.286 9018 255.960.000 38959 10,238,400
42 PP2500058572 - Bơm tiêm 100cc 43,350,000 61.928.572 9018 21.675.000 19 867,000
43 PP2500058573 - Bơm cho ăn 50cc 14,688,000 20.982.858 9018 7.344.000 296 293,760
44 PP2500058574 - Bộ dây truyền máu 35,112,000 50.160.000 9018 17.556.000 543 702,240
45 PP2500058575 - Khoá 3 ngã có dây 25cm 108,045,000 154.350.000 9018 54.022.500 1727 2,160,900
46 PP2500058576 - Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm 54,684,000 78.120.000 9018 27.342.000 383 1,093,680
47 PP2500058577 - Túi cho ăn 1000ml 12,799,600 18.285.143 3926 6.399.800 50 255,992
48 PP2500058578 - Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo 45,360,000 64.800.000 3926 22.680.000 925 907,200
49 PP2500058579 - Airway (chắn lưỡi) các số 22,344,000 31.920.000 9018 11.172.000 469 446,880
50 PP2500058580 - Thông Foley 2 nhánh số 14 60,375,000 86.250.000 9018 30.187.500 709 1,207,500
51 PP2500058581 - Thông Foley 2 nhánh số 10 4,557,000 6.510.000 9018 2.278.500 44 91,140
52 PP2500058582 - Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr 19,687,500 28.125.000 9018 9.843.750 309 393,750
53 PP2500058583 - Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr 385,350 550.500 9018 192.675 7 7,707
54 PP2500058584 - Ống thông hậu môn các số 756,000 1.080.000 9018 378.000 15 15,120
55 PP2500058585 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng 28 6,500,000 9.285.715 9018 3.250.000 124 130,000
56 PP2500058586 - Sâu máy thở (co nối máy thở) 64,480,000 92.114.286 9033 32.240.000 383 1,289,600
57 PP2500058587 - Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) 56,000,000 80.000.000 9018 28.000.000 3 1,120,000
58 PP2500058588 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số 1,645,000 2.350.000 9018 822.500 9 32,900
59 PP2500058589 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng các số 126,000,000 180.000.000 9018 63.000.000 740 2,520,000
60 PP2500058590 - Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr 467,000 667.143 9018 233.500 3 9,340
61 PP2500058591 - Dây thông Sonde Pezzer size 16 - 22Fr 1,050,000 1.500.000 9018 525.000 5 21,000
62 PP2500058592 - Dây Penrose 535,500 765.000 9018 267.750 21 10,710
63 PP2500058593 - Bơm điều kinh tiệt trùng 26,000,000 37.142.858 0 13.000.000 50 520,000
64 PP2500058594 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 3,153,500 4.505.000 9018 1.576.750 62 63,070
65 PP2500058595 - Dây nhựa trắng Ø0,8cm 11,025,000 15.750.000 0 5.512.500 432 220,500
66 PP2500058596 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số 17,819,200 25.456.000 9018 8.909.600 691 356,384
67 PP2500058597 - Bộ súc rửa dạ dày 12,600,000 18.000.000 4009 6.300.000 19 252,000
68 PP2500058598 - Bình hút đàm số 14, 16 100,800,000 144.000.000 9018 50.400.000 74 2,016,000
69 PP2500058599 - Bộ mặt nạ Venturi 13,608,000 19.440.000 9018 6.804.000 45 272,160
70 PP2500058600 - Co chữ T cai máy thở 112,455,000 160.650.000 9018 56.227.500 259 2,249,100
71 PP2500058601 - Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương 12,899,700 18.428.143 9018 6.449.850 4 257,994
72 PP2500058602 - Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương 42,999,000 61.427.143 9018 21.499.500 13 859,980
73 PP2500058603 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr 319,992,000 457.131.429 9018 159.996.000 99 6,399,840
74 PP2500058604 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm 36,555,000 52.221.429 3006 18.277.500 37 731,100
75 PP2500058605 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn 53,597,376 76.567.680 3006 26.798.688 54 1,071,948
76 PP2500058606 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol, kim tam giác đầu nhọn, số 2/0 290,839,500 415.485.000 3006 145.419.750 259 5,816,790
77 PP2500058607 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 367,710,000 525.300.000 3006 183.855.000 1048 7,354,200
78 PP2500058608 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm 23,379,930 33.399.900 3006 11.689.965 126 467,599
79 PP2500058609 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm 206,388,000 294.840.000 3006 103.194.000 1154 4,127,760
80 PP2500058610 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm 26,460,000 37.800.000 3006 13.230.000 148 529,200
81 PP2500058611 - Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm 8,202,600 11.718.000 3006 4.101.300 46 164,052
82 PP2500058612 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm 37,926,000 54.180.000 3006 18.963.000 73 758,520
83 PP2500058613 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, 8 34,137,600 48.768.000 3006 17.068.800 25 682,752
84 PP2500058614 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm 184,500,000 263.571.429 3006 92.250.000 304 3,690,000
85 PP2500058615 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm 6,426,000 9.180.000 3006 3.213.000 15 128,520
86 PP2500058616 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm 1,811,124 2.587.320 3006 905.562 3 36,223
87 PP2500058617 - Chỉtiêu chậm Chromic Catgut số 4.0 dài 75cm 9,128,700 13.041.000 3006 4.564.350 37 182,574
88 PP2500058618 - Chỉ tiêu đơn sợi có gai không cần buộc 3.0 dài 15cm 8,568,000 12.240.000 3006 4.284.000 2 171,360
89 PP2500058619 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 71,794,800 102.564.000 9033 35.897.400 148 1,435,896
90 PP2500058620 - Dao bào da 3,276,000 4.680.000 9018 1.638.000 8 65,520
91 PP2500058621 - Dây cưa sọ não 35,000,000 50.000.000 9018 17.500.000 13 700,000
92 PP2500058622 - Dao mổ các số 73,080,000 104.400.000 9018 36.540.000 2959 1,461,600
93 PP2500058623 - Lưới điều trị thoát vị polyesterưa nước, cỡ 10 x 15cm 63,000,000 90.000.000 9018 31.500.000 10 1,260,000
94 PP2500058624 - Dụng cụ nội soi cố định lưới thoát vị 31,140,000 44.485.715 9018 15.570.000 1 622,800
95 PP2500058625 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 1,210,000,000 1.815.000.000 9021 605.000.000 3 24,200,000
96 PP2500058626 - Bộ khớp gối cố định, góc gập gối 130 độ, có dùng xi măng 1,130,000,000 1.695.000.000 9021 565.000.000 3 22,600,000
97 PP2500058627 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài 684,000,000 1.026.000.000 9021 342.000.000 2 13,680,000
98 PP2500058628 - Vít xương xốp 4,0mm, các cở 25,500,000 38.250.000 9021 12.750.000 13 510,000
99 PP2500058629 - Vít vỏ xương Ø4,5mm,các cỡ 14,000,000 21.000.000 9021 7.000.000 18 280,000
100 PP2500058630 - Vít vỏ xương Ø3,5mm,các cỡ 30,705,000 46.057.500 9021 15.352.500 43 614,100
101 PP2500058631 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 2,489,760,000 3.556.800.000 9018 1.244.880.000 592 49,795,200
102 PP2500058632 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái 29,400,000 42.000.000 9021 14.700.000 50 588,000
103 PP2500058633 - Nẹp ngón tay 11,340,000 16.200.000 9021 5.670.000 148 226,800
104 PP2500058634 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium 210,000,000 315.000.000 9021 105.000.000 3 4,200,000
105 PP2500058635 - Xịt dầu tay khoan 1,575,000 2.147.728 0 787.500 1 31,500
106 PP2500058636 - Nẹp gỗ cánh tay 378,000,000 515.454.546 9021 189.000.000 111 7,560,000
107 PP2500058637 - Nẹp gỗ bàn chân 1,944,000,000 2.650.909.091 9021 972.000.000 89 38,880,000
108 PP2500058638 - Nẹp đùi Zimmer các cỡ 69,300,000 99.000.000 9021 34.650.000 74 1,386,000
109 PP2500058639 - Vật liệu trám tạm 4,612,545 6.289.835 3006 2.306.273 2 92,251
110 PP2500058640 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 3,055,000 4.165.910 3006 1.527.500 1 61,100
111 PP2500058641 - Trâm protaper xoay tay cầm 7,816,008 11.165.726 9018 3.908.004 2 156,321
112 PP2500058642 - Trâm gai 3,980,000 5.685.715 9018 1.990.000 3 79,600
113 PP2500058643 - Trâm dũa ống tủy 25cm 16,530,000 23.614.286 9018 8.265.000 8 330,600
114 PP2500058644 - Trâm dũa ống tủy 21cm 14,250,000 20.357.143 9018 7.125.000 7 285,000
115 PP2500058645 - Thuốc hàn ống tủy cortisomol 4,278,150 6.111.643 3006 2.139.075 1 85,563
116 PP2500058646 - Sò đánh bóng 14,160,000 19.309.091 3006 7.080.000 74 283,200
117 PP2500058647 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 2,553,600,000 3.648.000.000 9018 1.276.800.000 592 51,072,000
118 PP2500058648 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm 20,250,000 30.375.000 9021 10.125.000 2 405,000
119 PP2500058649 - Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa 1,233,750,000 1.762.500.000 9018 616.875.000 7 24,675,000
120 PP2500058650 - Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml 189,000,000 270.000.000 9018 94.500.000 4 3,780,000
121 PP2500058651 - Oxid kẽm nha khoa 170,000 242.858 3822 85.000 1 3,400
122 PP2500058652 - Nẹp bản nhỏ 7 lỗ 37,500,000 56.250.000 9021 18.750.000 7 750,000
123 PP2500058653 - Nẹp bản nhỏ 5 lỗ 34,600,000 51.900.000 9021 17.300.000 7 692,000
124 PP2500058654 - Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ 47,945,000 71.917.500 9021 23.972.500 6 958,900
125 PP2500058655 - Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr 62,580,000 89.400.000 9018 31.290.000 25 1,251,600
126 PP2500058656 - Khung cố định qua gối 310,000,000 442.857.143 9021 155.000.000 3 6,200,000
127 PP2500058657 - Khung cố định ngoài khung chậu 159,048,000 227.211.429 9021 79.524.000 2 3,180,960
128 PP2500058658 - Khung cố định ngoài chữ T 82,500,000 117.857.143 9021 41.250.000 1 1,650,000
129 PP2500058659 - Khung cố định ngoài cẳng chân (Muller) 6,485,000 9.264.286 9021 3.242.500 1 129,700
130 PP2500058660 - Đai xương đòn các cỡ 63,000,000 90.000.000 9021 31.500.000 148 1,260,000
131 PP2500058661 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm 71,280,000 101.828.572 3701 35.640.000 444 1,425,600
132 PP2500058662 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm 2,233,980,000 3.191.400.000 3701 1.116.990.000 6658 44,679,600
133 PP2500058663 - Đai Desault 67,600,000 96.571.429 9021 33.800.000 99 1,352,000
134 PP2500058664 - Đai cột sống các số 46,410,000 66.300.000 9021 23.205.000 65 928,200
135 PP2500058665 - Mũi khoan trụ đầu tròn dài 1,210,000 1.728.572 3006 605.000 7 24,200
136 PP2500058666 - Mũi khoan trụ đầu tròn 1mm 3,442,500 4.917.858 3006 1.721.250 7 68,850
137 PP2500058667 - Mũi khoan trụ đầu tròn 1.5mm 3,442,500 4.917.858 3006 1.721.250 7 68,850
138 PP2500058668 - Mũi khoan ngọn xanh lá 4,550,000 6.500.000 3006 2.275.000 7 91,000
139 PP2500058669 - Mũi đánh bóng composite 4,400,000 6.285.715 9018 2.200.000 3 88,000
140 PP2500058670 - Đai cổ cứng 37,800,000 54.000.000 9021 18.900.000 37 756,000
141 PP2500058671 - Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ 256,660,000 384.990.000 9021 128.330.000 3 5,133,200
142 PP2500058672 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít 122,060,000 183.090.000 9021 61.030.000 3 2,441,200
143 PP2500058673 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong 158,400,000 237.600.000 9021 79.200.000 2 3,168,000
144 PP2500058674 - Kim nha ngắn 27G x 13/16 4,800,000 6.857.143 9018 2.400.000 296 96,000
145 PP2500058675 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc 3,850,000 5.500.000 3926 1.925.000 13 77,000
146 PP2500058676 - Keo nha khoa dùng trong trám răng 11,869,000 16.955.715 9021 5.934.500 2 237,380
147 PP2500058677 - Gel nha khoa chứa axit photphoric 2,100,000 3.000.000 9021 1.050.000 2 42,000
148 PP2500058678 - Gel bôi trơn ống tủy 3,990,000 5.700.000 3006 1.995.000 2 79,800
149 PP2500058679 - Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít 156,000,000 234.000.000 9021 78.000.000 2 3,120,000
150 PP2500058680 - Đai kim loại 9,000,000 12.857.143 9018 4.500.000 13 180,000
151 PP2500058681 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm 57,840,000 86.760.000 9021 28.920.000 1 1,156,800
152 PP2500058682 - Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicapextend life transfer) 20,150,000 28.785.715 3926 10.075.000 9 403,000
153 PP2500058683 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng 28,800,000 41.142.858 9018 14.400.000 2 576,000
154 PP2500058684 - Đài cao su đánh bóng 3,468,000 4.954.286 9018 1.734.000 74 69,360
155 PP2500058685 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 49,000,000 70.000.000 9018 24.500.000 1 980,000
156 PP2500058686 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập 3,800,000,000 5.428.571.429 9018 1.900.000.000 50 76,000,000
157 PP2500058687 - Dao siêu âm, 9cm 240,000,000 342.857.143 9018 120.000.000 2 4,800,000
158 PP2500058688 - Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S 193,000,000 275.714.286 9018 96.500.000 2 3,860,000
159 PP2500058689 - Chổi đánh bóng 3,600,000 5.142.858 3006 1.800.000 74 72,000
160 PP2500058690 - Côn răng chính dùng trong nha khoa 4,536,000 6.480.000 0 2.268.000 3 90,720
161 PP2500058691 - Cone trám bít ống tủy F1, F2, F3 2,100,000 3.000.000 0 1.050.000 3 42,000
162 PP2500058692 - Cone phụ B, C 9,835,200 14.050.286 9018 4.917.600 3 196,704
163 PP2500058693 - Cone Giấy 9,640,000 13.771.429 9021 4.820.000 3 192,800
164 PP2500058694 - Composite lỏng trám răng 4,250,000 6.071.429 3006 2.125.000 2 85,000
165 PP2500058695 - Composite đặc 35,048,160 50.068.800 3006 17.524.080 3 700,964
166 PP2500058696 - Cọ bond nha khoa 450,000 642.858 0 225.000 2 9,000
167 PP2500058697 - Clip cầm máu trong nội soi 268,800,000 384.000.000 9018 134.400.000 60 5,376,000
168 PP2500058698 - Clip kẹp mạch máu, chất liệu polymer,size L 29,700,000 42.428.572 9018 14.850.000 37 594,000
169 PP2500058699 - Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] 1,283,750,000 1.874.910.715 9018 641.875.000 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 25,675,000
170 PP2500058700 - Test vi sinh (chỉ thị sinh học) máy hấp EO 19,760,000 28.228.572 3822 9.880.000 25 395,200
171 PP2500058701 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 15,380,000 21.971.429 3822 7.690.000 25 307,600
172 PP2500058702 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO 9,765,000 13.950.000 3822 4.882.500 370 195,300
173 PP2500058703 - Que đè lưỡi gỗ 5,460,000 7.800.000 9018 2.730.000 2466 109,200
174 PP2500058704 - Miếng dán điện cực đo điện cơ 2,835,000 4.050.000 9018 1.417.500 5 56,700
175 PP2500058705 - Điện cực tim 106,470,000 152.100.000 9018 53.235.000 4809 2,129,400
176 PP2500058706 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng, 80mm 32,688,000 46.697.143 9018 16.344.000 1 653,760
177 PP2500058707 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 54,998,900 78.569.858 9018 27.499.450 14 1,099,978
178 PP2500058708 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 24,800,000 35.428.572 3822 12.400.000 25 496,000
179 PP2500058709 - Mũi khoan xương các cỡ 42,420,000 60.600.000 9018 21.210.000 13 848,400
180 PP2500058710 - Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) 5,103,000 7.290.000 3926 2.551.500 111 102,060
181 PP2500058711 - Mask phun khí dung 166,320,000 237.600.000 9018 83.160.000 888 3,326,400
182 PP2500058712 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng 142,200,000 203.142.858 9018 71.100.000 555 2,844,000
183 PP2500058713 - Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo 80,640,000 115.200.000 9018 40.320.000 296 1,612,800
184 PP2500058714 - Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) 3,024,000 4.320.000 3926 1.512.000 60 60,480
185 PP2500058715 - Ambu giúp thở trẻ sơ sinh 5,775,000 8.250.000 9018 2.887.500 2 115,500
186 PP2500058716 - Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa 120,120,000 171.600.000 6301 60.060.000 50 2,402,400
187 PP2500058717 - Ống nghe tim phổi 5,040,000 7.200.000 9018 2.520.000 5 100,800
188 PP2500058718 - Bao và ruột máy huyết áp 11,550,000 16.500.000 9018 5.775.000 25 231,000
189 PP2500058719 - Bình Gas cho máy SteriVac 185,760,000 265.371.429 0 92.880.000 54 3,715,200
190 PP2500058720 - Bình thông phổi đơn 1200ml 6,788,880 9.698.400 9018 3.394.440 9 135,778
191 PP2500058721 - Núm điện cực cho máy điện tim 9,500,000 13.571.429 0 4.750.000 2 190,000
192 PP2500058722 - Vôi Soda 26,000,000 37.142.858 9018 13.000.000 5 520,000
193 PP2500058723 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân 5,733,000 8.190.000 0 2.866.500 518 114,660
194 PP2500058724 - Van huyết áp 800,000 1.142.858 400.000 7 16,000
195 PP2500058725 - Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen 37,500,000 53.571.429 3822 18.750.000 19 750,000
196 PP2500058726 - Thuốc nhuộm Giemsa 4,000,000 5.714.286 3822 2.000.000 1 80,000
197 PP2500058727 - Thạch nâu 4,200,000 6.000.000 3822 2.100.000 18 84,000
198 PP2500058728 - Thạch chứa môi trường nuôi cấy 2,160,000 3.085.715 3822 1.080.000 23 43,200
199 PP2500058729 - Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 15,820,000 22.600.000 3926 7.910.000 4 316,400
200 PP2500058730 - Túi ép phồng 150mm x 100m 7,000,000 10.000.000 3926 3.500.000 3 140,000
201 PP2500058731 - Túi ép dẹp 20cm x 200m 18,400,000 26.285.715 3926 9.200.000 6 368,000
202 PP2500058732 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 4,050,000 5.785.715 3926 2.025.000 3 81,000
203 PP2500058733 - Test thử nồng độ Peraceticacid / Peroxidesau rửa quả lọc thận 2,874,000 4.105.715 3822 1.437.000 37 57,480
204 PP2500058734 - Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày 77,000,000 110.000.000 3822 38.500.000 864 1,540,000
205 PP2500058735 - Test phát hiện định tính kháng thể HIV 3,906,000 5.580.000 3822 1.953.000 15 78,120
206 PP2500058736 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể 94,250,000 134.642.858 3822 47.125.000 179 1,885,000
207 PP2500058737 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 28,350,000 40.500.000 3822 14.175.000 370 567,000
208 PP2500058738 - Test kiểm tra nồng độ Chlorine trong nước 3,558,000 5.082.858 3822 1.779.000 37 71,160
209 PP2500058739 - Que thử thai nhanh 1,999,200 2.856.000 3822 999.600 99 39,984
210 PP2500058740 - Que cấy nhựa vô trùng 18,000,000 25.714.286 3926 9.000.000 2220 360,000
211 PP2500058741 - Que cấy nhựa tiệt trùng 1μL 2,160,000 3.085.715 3926 1.080.000 148 43,200
212 PP2500058742 - Ống nghiệm Serum hạt lớn (ống đỏ) 95,280,000 136.114.286 3926 47.640.000 14795 1,905,600
213 PP2500058743 - Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] 277,825,275 396.893.250 3822 138.912.638 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 5,556,506
214 PP2500058744 - Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml 23,340,000 33.342.858 3926 11.670.000 7398 466,800
215 PP2500058745 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml 2,772,000 3.960.000 3926 1.386.000 740 55,440
216 PP2500058746 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng 4,800,000 6.857.143 3926 2.400.000 1973 96,000
217 PP2500058747 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp 186,624,000 266.605.715 3926 93.312.000 26631 3,732,480
218 PP2500058748 - Ống nghiệm EDTA K2/K3 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp 287,040,000 410.057.143 3926 143.520.000 29590 5,740,800
219 PP2500058749 - Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) 46,252,800 66.075.429 3926 23.126.400 7102 925,056
220 PP2500058750 - Ống mao quản 7,800,000 11.142.858 3.900.000 3 156,000
221 PP2500058751 - Ống lưu mẫu xét nghiệm 1,8ml 5,000,000 7.142.858 3926 2.500.000 124 100,000
222 PP2500058752 - Ngoại kiểm tra Tim Mạch 18,756,000 26.794.286 3822 9.378.000 1 375,120
223 PP2500058753 - Ngoại kiểm tra sinh hóa 14,560,000 20.800.000 3822 7.280.000 1 291,200
224 PP2500058754 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu 16,730,000 23.900.000 3822 8.365.000 1 334,600
225 PP2500058755 - Ngoại kiểm tra Khí Máu 14,696,000 20.994.286 3822 7.348.000 1 293,920
226 PP2500058756 - Ngoại kiểm tra huyết học 14,960,000 21.371.429 3822 7.480.000 1 299,200
227 PP2500058757 - Ngoại kiểm tra HbA1c 13,310,000 19.014.286 3822 6.655.000 1 266,200
228 PP2500058758 - Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose và Ketone 6,000,000 8.571.429 3822 3.000.000 1 120,000
229 PP2500058759 - Ngoại kiểm tra đông máu 13,310,000 19.014.286 3822 6.655.000 1 266,200
230 PP2500058760 - Ngoại kiểm Tiền Sản 20,658,000 29.511.429 3822 10.329.000 1 413,160
231 PP2500058761 - Ngoại kiểm Miễn dịch 24,838,000 35.482.858 0 12.419.000 1 496,760
232 PP2500058762 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) 9,600,000 13.714.286 3822 4.800.000 148 192,000
233 PP2500058763 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường 26,680,000 38.114.286 3822 13.340.000 1 533,600
234 PP2500058764 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường 26,680,000 38.114.286 3822 13.340.000 1 533,600
235 PP2500058765 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 37,600,000 53.714.286 3822 18.800.000 1 752,000
236 PP2500058766 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 37,600,000 53.714.286 3822 18.800.000 1 752,000
237 PP2500058767 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 34,500,000 49.285.715 3822 17.250.000 2 690,000
238 PP2500058768 - Ngoại kiểm Giang Mai 13,684,000 19.548.572 3822 6.842.000 1 273,680
239 PP2500058769 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 34,500,000 49.285.715 3822 17.250.000 2 690,000
240 PP2500058770 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 34,500,000 49.285.715 3822 17.250.000 2 690,000
241 PP2500058771 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 18,900,000 27.000.000 3822 9.450.000 1 378,000
242 PP2500058772 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 18,900,000 27.000.000 3822 9.450.000 1 378,000
243 PP2500058773 - Nội kiểm sàng lọc trước sinh. mức 3 8,199,996 11.714.280 3822 4.099.998 1 164,000
244 PP2500058774 - Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 8,199,996 11.714.280 3822 4.099.998 1 164,000
245 PP2500058775 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ 162,000,000 231.428.572 3822 81.000.000 2 3,240,000
246 PP2500058776 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicapwith povidoneiodine) 261,660,000 373.800.000 3926 130.830.000 6584 5,233,200
247 PP2500058777 - Môi trường phân lập Vibrio Choleraevà các loài vibrio gây bệnh đường ruột 6,600,000 9.428.572 3821 3.300.000 28 132,000
248 PP2500058778 - Môi trường Chromagar 90mm 30,000,000 42.857.143 3821 15.000.000 124 600,000
249 PP2500058779 - Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) 105,000,000 150.000.000 3821 52.500.000 617 2,100,000
250 PP2500058780 - Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp 27,180,000 38.828.572 3926 13.590.000 3699 543,600
251 PP2500058781 - Lammen22 x 22mm 2,920,000 4.171.429 9018 1.460.000 5 58,400
252 PP2500058782 - Lame kính nhám 18,725,000 26.750.000 9018 9.362.500 62 374,500
253 PP2500058783 - Lam kính trơn 18,050,000 25.785.715 9018 9.025.000 62 361,000
254 PP2500058784 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 67,424,000 96.320.000 6307 33.712.000 12083 1,348,480
255 PP2500058785 - Kẹp xanh Clamp Short 3,360,000 4.800.000 0 1.680.000 15 67,200
256 PP2500058786 - Huyết thanh mẫu D 6,799,800 9.714.000 3822 3.399.900 5 135,996
257 PP2500058787 - Huyết thanh mẫu B 7,122,150 10.174.500 3822 3.561.075 9 142,443
258 PP2500058788 - Huyết thanh mẫu A 7,122,150 10.174.500 3822 3.561.075 9 142,443
259 PP2500058789 - Hóa chất nội kiểm HBA1C 30,240,000 43.200.000 3822 15.120.000 1 604,800
260 PP2500058790 - Giấy lau kính 1,275,000 1.821.429 0 637.500 2 25,500
261 PP2500058791 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m 882,000 1.260.000 4823 441.000 7 17,640
262 PP2500058792 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) 6,825,000 9.750.000 4823 3.412.500 13 136,500
263 PP2500058793 - Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m 54,000,000 77.142.858 4823 27.000.000 50 1,080,000
264 PP2500058794 - Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) 70,560,000 100.800.000 4823 35.280.000 148 1,411,200
265 PP2500058795 - Giấy in điện tim 3 cần 60mm x 30m 137,280,000 196.114.286 4823 68.640.000 494 2,745,600
266 PP2500058796 - Gel siêu âm 19,561,500 27.945.000 3006 9.780.750 9 391,230
267 PP2500058797 - Gel bôi trơn 22,500,000 32.142.858 0 11.250.000 62 450,000
268 PP2500058798 - Điện cực tạo nhịp ngoài của máy sốc tim cho người lớn, dùng 1 lần 45,000,000 64.285.715 22.500.000 2 900,000
269 PP2500058799 - Điện cực kẹp chi điện tim 6,825,000 9.750.000 0 3.412.500 2 136,500
270 PP2500058800 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) 2,441,250 3.487.500 3821 1.220.625 19 48,825
271 PP2500058801 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) 6,000,000 8.571.429 3821 3.000.000 50 120,000
272 PP2500058802 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) 10,710,000 15.300.000 3821 5.355.000 74 214,200
273 PP2500058803 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) 75,000,000 107.142.858 3821 37.500.000 617 1,500,000
274 PP2500058804 - Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
275 PP2500058805 - Đĩa kháng sinh đồ PenicilinG 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
276 PP2500058806 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin 252,000 360.000 3822 126.000 1 5,040
277 PP2500058807 - Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin 1,500,000 2.142.858 3822 750.000 1 30,000
278 PP2500058808 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid30μg 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
279 PP2500058809 - Đĩa kháng sinh đồ Getamincin 70,000 100.000 3822 35.000 1 1,400
280 PP2500058810 - Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin 280,000 400.000 3822 140.000 1 5,600
281 PP2500058811 - Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol 140,000 200.000 3822 70.000 1 2,800
282 PP2500058812 - Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10μg 140,000 200.000 3822 70.000 1 2,800
283 PP2500058813 - Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
284 PP2500058814 - Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
285 PP2500058815 - Đĩa kháng sinh đồ Cefepime 210,000 300.000 3822 105.000 1 4,200
286 PP2500058816 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid 1,260,000 1.800.000 3822 630.000 3 25,200
287 PP2500058817 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin 140,000 200.000 3822 70.000 1 2,800
288 PP2500058818 - Đĩa giấy Oxidase 504,000 720.000 3822 252.000 2 10,080
289 PP2500058819 - Đầu Tip vô trùng 100-200 μl 13,875,000 19.821.429 3926 6.937.500 10 277,500
290 PP2500058820 - Dụng cụ tránh thai TCu 380A 1,190,000 1.700.000 9018 595.000 13 23,800
291 PP2500058821 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (20-200μl) 270,280,000 386.114.286 3926 135.140.000 7151 5,405,600
292 PP2500058822 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (200-1.000μl) 20,970,000 29.957.143 3926 10.485.000 555 419,400
293 PP2500058823 - Dây máy thở HFNC 128,000,000 182.857.143 64.000.000 20 2,560,000
294 PP2500058824 - Dầu soi kính 500ml 3,000,000 4.285.715 3824 1.500.000 1 60,000
295 PP2500058825 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu 22,999,992 32.857.132 3822 11.499.996 1 460,000
296 PP2500058826 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I 24,838,000 35.482.858 3822 12.419.000 1 496,760
297 PP2500058827 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol 13,310,000 19.014.286 3822 6.655.000 1 266,200
298 PP2500058828 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 16,000,000 22.857.143 3822 8.000.000 1 320,000
299 PP2500058829 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 693,000,000 990.000.000 3002 346.500.000 740 13,860,000
300 PP2500058830 - Carbon fuchsin 26,400,000 37.714.286 3822 13.200.000 7 528,000
301 PP2500058831 - Bộ thử nhanh đường huyết 848,030,000 1.211.471.429 3822 424.015.000 15264 16,960,600
302 PP2500058832 - Bộ nhuộm Gram 20,000,000 28.571.429 3822 10.000.000 10 400,000
303 PP2500058833 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy 24,838,000 35.482.858 3822 12.419.000 1 496,760
304 PP2500058834 - Bộ khăn sanh mổ tiệt trùng 5,418,000 7.740.000 6211 2.709.000 3 108,360
305 PP2500058835 - Bo huyết áp 3,200,000 4.571.429 0 1.600.000 25 64,000
306 PP2500058836 - Bao cao su 5,625,000 8.035.715 4014 2.812.500 1110 112,500
307 PP2500058837 - Alcohol acid 14,400,000 20.571.429 3822 7.200.000 15 288,000
308 PP2500058838 - Máy kháng sinh đồ BD M50 [6 mặt hàng] 4,187,788,500 5.982.555.000 3822 2.093.894.250 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 83,755,770
309 PP2500058839 - Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [74 mặt hàng] 13,320,813,289 19.026.878.983 8539 6.660.406.644 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 266,416,266
310 PP2500058840 - Máy định nhóm máu [4 mặt hàng] 875,016,450 1.250.023.500 3822 437.508.225 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 17,500,329
311 PP2500058841 - Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] 1,348,932,800 1.927.046.858 3926 674.466.400 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 26,978,656
312 PP2500058842 - Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [10 mặt hàng] 1,142,351,700 1.631.931.000 3822 571.175.850 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 22,847,034
313 PP2500058843 - Máy Elisa Gemini [5 mặt hàng] 424,206,300 606.009.000 3822 212.103.150 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 8,484,126
314 PP2500058844 - Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] 5,320,406,000 7.600.580.000 3822 2.660.203.000 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 106,408,120
315 PP2500058845 - Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [33 mặt hàng] 2,648,289,000 3.783.270.000 3822 1.324.144.500 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 52,965,780
316 PP2500058846 - Máy nước tiểu UC [5 mặt hàng] 1,763,200,000 2.518.857.143 3822 881.600.000 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 35,264,000
317 PP2500058847 - Máy nước tiểu UF [7 mặt hàng] 374,660,000 535.228.572 3822 187.330.000 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 7,493,200
318 PP2500058848 - Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] 3,361,150,000 4.801.642.858 3822 1.680.575.000 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 67,223,000
319 PP2500058849 - Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] 3,892,979,160 5.561.398.800 3822 1.946.489.580 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 77,859,584
320 PP2500058850 - Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] 592,523,400 846.462.000 3822 296.261.700 K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5) 11,850,468
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500058531
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500058532
Giá từng phần lô 104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.928.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật
Mã phần lô PP2500058533
Giá từng phần lô 69,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.035.715
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500058534
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500058535
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1073
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lau sàn, tường
Mã phần lô PP2500058536
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500058537
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500058538
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500058539
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500058540
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m
Mã phần lô PP2500058541
Giá từng phần lô 33,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế
Mã phần lô PP2500058542
Giá từng phần lô 348,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1776
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,969,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2500058543
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic)
Mã phần lô PP2500058544
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29590
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m
Mã phần lô PP2500058545
Giá từng phần lô 80,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.591.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500058546
Giá từng phần lô 296,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2377
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,938,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm
Mã phần lô PP2500058547
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500058548
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin 7 x 40cm
Mã phần lô PP2500058549
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2500058550
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm
Mã phần lô PP2500058551
Giá từng phần lô 17,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.128.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 18G
Mã phần lô PP2500058552
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8631
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G
Mã phần lô PP2500058553
Giá từng phần lô 849,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G
Mã phần lô PP2500058554
Giá từng phần lô 1,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
Mã phần lô PP2500058555
Giá từng phần lô 674,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5548
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
Mã phần lô PP2500058556
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống 25G
Mã phần lô PP2500058557
Giá từng phần lô 17,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.330.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.515.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2500058558
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 7,5cm)
Mã phần lô PP2500058559
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần (đường kính 0,3mm, dài 2,5cm)
Mã phần lô PP2500058560
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8877
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2500058561
Giá từng phần lô 439,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,794,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2500058562
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy)
Mã phần lô PP2500058563
Giá từng phần lô 2,001,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.651.786
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.528.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 12668
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,021,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm cản quang 150cm
Mã phần lô PP2500058564
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim
Mã phần lô PP2500058565
Giá từng phần lô 1,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60658
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2500058566
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.885.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3921
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2500058567
Giá từng phần lô 347,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.785.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38898
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc, Luer Lock
Mã phần lô PP2500058568
Giá từng phần lô 454,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.954.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G
Mã phần lô PP2500058569
Giá từng phần lô 52,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6732
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2500058570
Giá từng phần lô 457,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc kèm kim
Mã phần lô PP2500058571
Giá từng phần lô 511,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.314.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38959
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,238,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 100cc
Mã phần lô PP2500058572
Giá từng phần lô 43,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50cc
Mã phần lô PP2500058573
Giá từng phần lô 14,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.982.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2500058574
Giá từng phần lô 35,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 543
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2500058575
Giá từng phần lô 108,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm
Mã phần lô PP2500058576
Giá từng phần lô 54,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cho ăn 1000ml
Mã phần lô PP2500058577
Giá từng phần lô 12,799,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.399.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo
Mã phần lô PP2500058578
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway (chắn lưỡi) các số
Mã phần lô PP2500058579
Giá từng phần lô 22,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 469
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2500058580
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 709
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2500058581
Giá từng phần lô 4,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr
Mã phần lô PP2500058582
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr
Mã phần lô PP2500058583
Giá từng phần lô 385,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2500058584
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng 28
Mã phần lô PP2500058585
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâu máy thở (co nối máy thở)
Mã phần lô PP2500058586
Giá từng phần lô 64,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.114.286
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore)
Mã phần lô PP2500058587
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số
Mã phần lô PP2500058588
Giá từng phần lô 1,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản đường miệng có bóng các số
Mã phần lô PP2500058589
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr
Mã phần lô PP2500058590
Giá từng phần lô 467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thông Sonde Pezzer size 16 - 22Fr
Mã phần lô PP2500058591
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Penrose
Mã phần lô PP2500058592
Giá từng phần lô 535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm điều kinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058593
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2500058594
Giá từng phần lô 3,153,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.505.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nhựa trắng Ø0,8cm
Mã phần lô PP2500058595
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2500058596
Giá từng phần lô 17,819,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.456.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.909.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500058597
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút đàm số 14, 16
Mã phần lô PP2500058598
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mặt nạ Venturi
Mã phần lô PP2500058599
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2500058600
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500058601
Giá từng phần lô 12,899,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.449.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500058602
Giá từng phần lô 42,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.427.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr
Mã phần lô PP2500058603
Giá từng phần lô 319,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.131.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm
Mã phần lô PP2500058604
Giá từng phần lô 36,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.221.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn
Mã phần lô PP2500058605
Giá từng phần lô 53,597,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.567.680
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.798.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol, kim tam giác đầu nhọn, số 2/0
Mã phần lô PP2500058606
Giá từng phần lô 290,839,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.485.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.419.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,816,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0
Mã phần lô PP2500058607
Giá từng phần lô 367,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1048
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm
Mã phần lô PP2500058608
Giá từng phần lô 23,379,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.399.900
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.689.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 126
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm
Mã phần lô PP2500058609
Giá từng phần lô 206,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1154
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm
Mã phần lô PP2500058610
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm
Mã phần lô PP2500058611
Giá từng phần lô 8,202,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm
Mã phần lô PP2500058612
Giá từng phần lô 37,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.180.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, 8
Mã phần lô PP2500058613
Giá từng phần lô 34,137,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.768.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.068.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm
Mã phần lô PP2500058614
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm
Mã phần lô PP2500058615
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm
Mã phần lô PP2500058616
Giá từng phần lô 1,811,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.320
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉtiêu chậm Chromic Catgut số 4.0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500058617
Giá từng phần lô 9,128,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.564.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đơn sợi có gai không cần buộc 3.0 dài 15cm
Mã phần lô PP2500058618
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500058619
Giá từng phần lô 71,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.564.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.897.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao bào da
Mã phần lô PP2500058620
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500058621
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500058622
Giá từng phần lô 73,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị polyesterưa nước, cỡ 10 x 15cm
Mã phần lô PP2500058623
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nội soi cố định lưới thoát vị
Mã phần lô PP2500058624
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.485.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500058625
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối cố định, góc gập gối 130 độ, có dùng xi măng
Mã phần lô PP2500058626
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500058627
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp 4,0mm, các cở
Mã phần lô PP2500058628
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xương Ø4,5mm,các cỡ
Mã phần lô PP2500058629
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xương Ø3,5mm,các cỡ
Mã phần lô PP2500058630
Giá từng phần lô 30,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.057.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2
Mã phần lô PP2500058631
Giá từng phần lô 2,489,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.556.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,795,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng tay phải, trái
Mã phần lô PP2500058632
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2500058633
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500058634
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xịt dầu tay khoan
Mã phần lô PP2500058635
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.728
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ cánh tay
Mã phần lô PP2500058636
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ bàn chân
Mã phần lô PP2500058637
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi Zimmer các cỡ
Mã phần lô PP2500058638
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2500058639
Giá từng phần lô 4,612,545
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.289.835
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2500058640
Giá từng phần lô 3,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.165.910
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm protaper xoay tay cầm
Mã phần lô PP2500058641
Giá từng phần lô 7,816,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.165.726
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.908.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2500058642
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dũa ống tủy 25cm
Mã phần lô PP2500058643
Giá từng phần lô 16,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.614.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dũa ống tủy 21cm
Mã phần lô PP2500058644
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc hàn ống tủy cortisomol
Mã phần lô PP2500058645
Giá từng phần lô 4,278,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.643
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500058646
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.309.091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2
Mã phần lô PP2500058647
Giá từng phần lô 2,553,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm
Mã phần lô PP2500058648
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa
Mã phần lô PP2500058649
Giá từng phần lô 1,233,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml
Mã phần lô PP2500058650
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxid kẽm nha khoa
Mã phần lô PP2500058651
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ 7 lỗ
Mã phần lô PP2500058652
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ 5 lỗ
Mã phần lô PP2500058653
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500058654
Giá từng phần lô 47,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.917.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr
Mã phần lô PP2500058655
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định qua gối
Mã phần lô PP2500058656
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2500058657
Giá từng phần lô 159,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.211.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2500058658
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài cẳng chân (Muller)
Mã phần lô PP2500058659
Giá từng phần lô 6,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.264.286
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2500058660
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2500058661
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2500058662
Giá từng phần lô 2,233,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6658
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,679,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault
Mã phần lô PP2500058663
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống các số
Mã phần lô PP2500058664
Giá từng phần lô 46,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ đầu tròn dài
Mã phần lô PP2500058665
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ đầu tròn 1mm
Mã phần lô PP2500058666
Giá từng phần lô 3,442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.917.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ đầu tròn 1.5mm
Mã phần lô PP2500058667
Giá từng phần lô 3,442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.917.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngọn xanh lá
Mã phần lô PP2500058668
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500058669
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2500058670
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ
Mã phần lô PP2500058671
Giá từng phần lô 256,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít
Mã phần lô PP2500058672
Giá từng phần lô 122,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.090.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500058673
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn 27G x 13/16
Mã phần lô PP2500058674
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2500058675
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo nha khoa dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2500058676
Giá từng phần lô 11,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.955.715
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel nha khoa chứa axit photphoric
Mã phần lô PP2500058677
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500058678
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít
Mã phần lô PP2500058679
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500058680
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm
Mã phần lô PP2500058681
Giá từng phần lô 57,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicapextend life transfer)
Mã phần lô PP2500058682
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.785.715
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng
Mã phần lô PP2500058683
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2500058684
Giá từng phần lô 3,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.954.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2500058685
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập
Mã phần lô PP2500058686
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm, 9cm
Mã phần lô PP2500058687
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S
Mã phần lô PP2500058688
Giá từng phần lô 193,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500058689
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn răng chính dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500058690
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone trám bít ống tủy F1, F2, F3
Mã phần lô PP2500058691
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ B, C
Mã phần lô PP2500058692
Giá từng phần lô 9,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.050.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Giấy
Mã phần lô PP2500058693
Giá từng phần lô 9,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.771.429
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng trám răng
Mã phần lô PP2500058694
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500058695
Giá từng phần lô 35,048,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.068.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.524.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ bond nha khoa
Mã phần lô PP2500058696
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu trong nội soi
Mã phần lô PP2500058697
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu, chất liệu polymer,size L
Mã phần lô PP2500058698
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058699
Giá từng phần lô 1,283,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.910.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test vi sinh (chỉ thị sinh học) máy hấp EO
Mã phần lô PP2500058700
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.228.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500058701
Giá từng phần lô 15,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.971.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng EO
Mã phần lô PP2500058702
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500058703
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực đo điện cơ
Mã phần lô PP2500058704
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500058705
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4809
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng, 80mm
Mã phần lô PP2500058706
Giá từng phần lô 32,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.697.143
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2500058707
Giá từng phần lô 54,998,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.569.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.499.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt)
Mã phần lô PP2500058708
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương các cỡ
Mã phần lô PP2500058709
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt)
Mã phần lô PP2500058710
Giá từng phần lô 5,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2500058711
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 888
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2500058712
Giá từng phần lô 142,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo
Mã phần lô PP2500058713
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây Camera 150mm (bao nội soi)
Mã phần lô PP2500058714
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu giúp thở trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500058715
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa
Mã phần lô PP2500058716
Giá từng phần lô 120,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe tim phổi
Mã phần lô PP2500058717
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao và ruột máy huyết áp
Mã phần lô PP2500058718
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình Gas cho máy SteriVac
Mã phần lô PP2500058719
Giá từng phần lô 185,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.371.429
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình thông phổi đơn 1200ml
Mã phần lô PP2500058720
Giá từng phần lô 6,788,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.698.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.394.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Núm điện cực cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500058721
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2500058722
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân
Mã phần lô PP2500058723
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 518
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van huyết áp
Mã phần lô PP2500058724
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen
Mã phần lô PP2500058725
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500058726
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu
Mã phần lô PP2500058727
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chứa môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2500058728
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100
Mã phần lô PP2500058729
Giá từng phần lô 15,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2500058730
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 20cm x 200m
Mã phần lô PP2500058731
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2500058732
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nồng độ Peraceticacid / Peroxidesau rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500058733
Giá từng phần lô 2,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2500058734
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện định tính kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500058735
Giá từng phần lô 3,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể
Mã phần lô PP2500058736
Giá từng phần lô 94,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500058737
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm tra nồng độ Chlorine trong nước
Mã phần lô PP2500058738
Giá từng phần lô 3,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.082.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2500058739
Giá từng phần lô 1,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2500058740
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2220
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa tiệt trùng 1μL
Mã phần lô PP2500058741
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt lớn (ống đỏ)
Mã phần lô PP2500058742
Giá từng phần lô 95,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058743
Giá từng phần lô 277,825,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.893.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.912.638
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml
Mã phần lô PP2500058744
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.342.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml
Mã phần lô PP2500058745
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2500058746
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp
Mã phần lô PP2500058747
Giá từng phần lô 186,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.605.715
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26631
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,732,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2/K3 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp
Mã phần lô PP2500058748
Giá từng phần lô 287,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.057.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29590
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá)
Mã phần lô PP2500058749
Giá từng phần lô 46,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.075.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7102
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản
Mã phần lô PP2500058750
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu mẫu xét nghiệm 1,8ml
Mã phần lô PP2500058751
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Tim Mạch
Mã phần lô PP2500058752
Giá từng phần lô 18,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.794.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra sinh hóa
Mã phần lô PP2500058753
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Nước tiểu
Mã phần lô PP2500058754
Giá từng phần lô 16,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Khí Máu
Mã phần lô PP2500058755
Giá từng phần lô 14,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.994.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra huyết học
Mã phần lô PP2500058756
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra HbA1c
Mã phần lô PP2500058757
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm xét nghiệm tại chỗ Glucose và Ketone
Mã phần lô PP2500058758
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra đông máu
Mã phần lô PP2500058759
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tiền Sản
Mã phần lô PP2500058760
Giá từng phần lô 20,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.511.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2500058761
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.858
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%)
Mã phần lô PP2500058762
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường
Mã phần lô PP2500058763
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường
Mã phần lô PP2500058764
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2
Mã phần lô PP2500058765
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1
Mã phần lô PP2500058766
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3
Mã phần lô PP2500058767
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2500058768
Giá từng phần lô 13,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.548.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2
Mã phần lô PP2500058769
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1
Mã phần lô PP2500058770
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3
Mã phần lô PP2500058771
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2500058772
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sàng lọc trước sinh. mức 3
Mã phần lô PP2500058773
Giá từng phần lô 8,199,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.280
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.099.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2500058774
Giá từng phần lô 8,199,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.280
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.099.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Huyết học 3 mức độ
Mã phần lô PP2500058775
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicapwith povidoneiodine)
Mã phần lô PP2500058776
Giá từng phần lô 261,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6584
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập Vibrio Choleraevà các loài vibrio gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2500058777
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2500058778
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu)
Mã phần lô PP2500058779
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp
Mã phần lô PP2500058780
Giá từng phần lô 27,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lammen22 x 22mm
Mã phần lô PP2500058781
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame kính nhám
Mã phần lô PP2500058782
Giá từng phần lô 18,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2500058783
Giá từng phần lô 18,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.785.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058784
Giá từng phần lô 67,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.320.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12083
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp xanh Clamp Short
Mã phần lô PP2500058785
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu D
Mã phần lô PP2500058786
Giá từng phần lô 6,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu B
Mã phần lô PP2500058787
Giá từng phần lô 7,122,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu A
Mã phần lô PP2500058788
Giá từng phần lô 7,122,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm HBA1C
Mã phần lô PP2500058789
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính
Mã phần lô PP2500058790
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.429
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 58mm x 30m
Mã phần lô PP2500058791
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ)
Mã phần lô PP2500058792
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m
Mã phần lô PP2500058793
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc)
Mã phần lô PP2500058794
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần 60mm x 30m
Mã phần lô PP2500058795
Giá từng phần lô 137,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.114.286
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500058796
Giá từng phần lô 19,561,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.945.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.780.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500058797
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tạo nhịp ngoài của máy sốc tim cho người lớn, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500058798
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực kẹp chi điện tim
Mã phần lô PP2500058799
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90)
Mã phần lô PP2500058800
Giá từng phần lô 2,441,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90)
Mã phần lô PP2500058801
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar)
Mã phần lô PP2500058802
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
Mã phần lô PP2500058803
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin
Mã phần lô PP2500058804
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ PenicilinG
Mã phần lô PP2500058805
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Optochin
Mã phần lô PP2500058806
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin
Mã phần lô PP2500058807
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid30μg
Mã phần lô PP2500058808
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Getamincin
Mã phần lô PP2500058809
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin
Mã phần lô PP2500058810
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500058811
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10μg
Mã phần lô PP2500058812
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin
Mã phần lô PP2500058813
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime
Mã phần lô PP2500058814
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Cefepime
Mã phần lô PP2500058815
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2500058816
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin
Mã phần lô PP2500058817
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2500058818
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Tip vô trùng 100-200 μl
Mã phần lô PP2500058819
Giá từng phần lô 13,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.821.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tránh thai TCu 380A
Mã phần lô PP2500058820
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (20-200μl)
Mã phần lô PP2500058821
Giá từng phần lô 270,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7151
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm y tế không khía (200-1.000μl)
Mã phần lô PP2500058822
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.957.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở HFNC
Mã phần lô PP2500058823
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính 500ml
Mã phần lô PP2500058824
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2500058825
Giá từng phần lô 22,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.132
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.499.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I
Mã phần lô PP2500058826
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500058827
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2500058828
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2500058829
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon fuchsin
Mã phần lô PP2500058830
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500058831
Giá từng phần lô 848,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.471.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15264
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500058832
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy
Mã phần lô PP2500058833
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058834
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2500058835
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) 0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500058836
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol acid
Mã phần lô PP2500058837
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy kháng sinh đồ BD M50 [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058838
Giá từng phần lô 4,187,788,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.982.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.894.250
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,755,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [74 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058839
Giá từng phần lô 13,320,813,289
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.026.878.983
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.660.406.644
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,416,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy định nhóm máu [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058840
Giá từng phần lô 875,016,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.023.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.508.225
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058841
Giá từng phần lô 1,348,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.046.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,978,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058842
Giá từng phần lô 1,142,351,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.931.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.175.850
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,847,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy Elisa Gemini [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058843
Giá từng phần lô 424,206,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.009.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.103.150
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058844
Giá từng phần lô 5,320,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,408,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [33 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058845
Giá từng phần lô 2,648,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.783.270.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,965,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy nước tiểu UC [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058846
Giá từng phần lô 1,763,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.518.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy nước tiểu UF [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058847
Giá từng phần lô 374,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.228.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058848
Giá từng phần lô 3,361,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.801.642.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058849
Giá từng phần lô 3,892,979,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.561.398.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.489.580
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,859,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2500058850
Giá từng phần lô 592,523,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.462.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.261.700
Năng lực sản xuất hàng hóa K x số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=1.5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->