Gói thầu: Gói thầu số 7: Vật tư chấn thương (gồm 275 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400005155-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Vật tư chấn thương (gồm 275 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300267892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 27,241,530,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 817.245.915 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300605724 - Cán tuốc nơ vis Mini 283,500 425.250 198.450 0.12
2 PP2300605725 - Mũi khoan Micro 283,500 425.250 198.450 0.12
3 PP2300605726 - Mũi Khoan Mini ngắn 283,500 425.250 198.450 0.12
4 PP2300605727 - Nẹp maxi 4 lỗ, các loại 22,250,000 33.375.000 15.575.000 3.08
5 PP2300605728 - Nẹp Mini 4 lỗ, các loại 3,600,000 5.400.000 2.520.000 0.73
6 PP2300605729 - Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại 1,250,000 1.875.000 875.000 0.24
7 PP2300605730 - Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại 48,000,000 72.000.000 33.600.000 9.86
8 PP2300605731 - Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ 21,840,000 32.760.000 15.288.000 3.69
9 PP2300605732 - Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan 26,700,000 40.050.000 18.690.000 3.69
10 PP2300605733 - Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan 4,450,000 6.675.000 3.115.000 0.61
11 PP2300605734 - Nẹp titan 6 lỗ, các loại 1,200,000 1.800.000 840.000 0.24
12 PP2300605735 - Tuốc nơ vít 840,000 1.260.000 588.000 0.24
13 PP2300605736 - Vít xương hàm trên (các cỡ) 92,400,000 138.600.000 64.680.000 86.3
14 PP2300605737 - Vít xương hàm dưới (các cỡ) 19,950,000 29.925.000 13.965.000 18.49
15 PP2300605738 - Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ 750,000 1.125.000 525.000 0.61
16 PP2300605739 - Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ 1,450,000 2.175.000 1.015.000 0.61
17 PP2300605740 - Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng 480,000,000 720.000.000 336.000.000 0.98
18 PP2300605741 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 419,200,000 628.800.000 293.440.000 0.98
19 PP2300605742 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) 231,400,000 347.100.000 161.980.000 0.61
20 PP2300605743 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao ( High pressure ) 484,750,000 727.125.000 339.325.000 3.08
21 PP2300605744 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000 3.08
22 PP2300605745 - Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS 47,500,000 71.250.000 33.250.000 0.61
23 PP2300605746 - Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn 47,400,000 71.100.000 33.180.000 0.73
24 PP2300605747 - Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1.84
25 PP2300605748 - Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài 14,400,000 21.600.000 10.080.000 0.24
26 PP2300605749 - Đai thắt lưng cao cấp 1,375,000 2.062.500 962.500 0.61
27 PP2300605750 - Đai thắt lưng H1 650,000 975.000 455.000 0.61
28 PP2300605751 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp 66,000,000 99.000.000 46.200.000 0.12
29 PP2300605752 - Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít) 27,000,000 40.500.000 18.900.000 0.12
30 PP2300605753 - Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn 84,000,000 126.000.000 58.800.000 0.86
31 PP2300605754 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK 64,000,000 96.000.000 44.800.000 0.98
32 PP2300605755 - Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ 77,000,000 115.500.000 53.900.000 0.86
33 PP2300605756 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm 21,000,000 31.500.000 14.700.000 0.86
34 PP2300605757 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm 6,800,000 10.200.000 4.760.000 0.12
35 PP2300605758 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm 7,000,000 10.500.000 4.900.000 0.12
36 PP2300605759 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm 38,700,000 58.050.000 27.090.000 0.36
37 PP2300605760 - Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm 101,500,000 152.250.000 71.050.000 0.86
38 PP2300605761 - Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm 90,000,000 135.000.000 63.000.000 0.61
39 PP2300605762 - Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm 40,000,000 60.000.000 28.000.000 1.23
40 PP2300605763 - Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm 20,500,000 30.750.000 14.350.000 0.61
41 PP2300605764 - Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm 40,000,000 60.000.000 28.000.000 0.61
42 PP2300605765 - Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm 47,500,000 71.250.000 33.250.000 0.61
43 PP2300605766 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm 15,000,000 22.500.000 10.500.000 0.24
44 PP2300605767 - Nẹp cổ cứng 650,000 975.000 455.000 0.61
45 PP2300605768 - Nẹp cổ mềm H1 210,000 315.000 147.000 0.61
46 PP2300605769 - Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm 175,000,000 262.500.000 122.500.000 8.63
47 PP2300605770 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 52mm - 72mm 28,000,000 42.000.000 19.600.000 0.24
48 PP2300605771 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm - 50mm 24,000,000 36.000.000 16.800.000 0.24
49 PP2300605772 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm 24,000,000 36.000.000 16.800.000 0.36
50 PP2300605773 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium 30,000,000 45.000.000 21.000.000 3.69
51 PP2300605774 - Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm 150,000,000 225.000.000 105.000.000 3.69
52 PP2300605775 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm 30,000,000 45.000.000 21.000.000 3.69
53 PP2300605776 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm 10,000,000 15.000.000 7.000.000 1.23
54 PP2300605777 - Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan 24,000,000 36.000.000 16.800.000 0.49
55 PP2300605778 - Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. 40,000,000 60.000.000 28.000.000 1.23
56 PP2300605779 - Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) 189,000,000 283.500.000 132.300.000 55.47
57 PP2300605780 - Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc 24,000,000 36.000.000 16.800.000 0.36
58 PP2300605781 - Vít đa trục các cỡ 495,000,000 742.500.000 346.500.000 11.09
59 PP2300605782 - Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục 135,000,000 202.500.000 94.500.000 11.09
60 PP2300605783 - Nẹp dọc 48,000,000 72.000.000 33.600.000 3.94
61 PP2300605784 - Vít đa trục các cỡ, chất liệu titan 252,000,000 378.000.000 176.400.000 7.39
62 PP2300605785 - Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan 182,700,000 274.050.000 127.890.000 3.69
63 PP2300605786 - Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm 44,800,000 67.200.000 31.360.000 3.94
64 PP2300605787 - Ốc khóa trong các size 76,500,000 114.750.000 53.550.000 11.09
65 PP2300605788 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium 80,400,000 120.600.000 56.280.000 1.47
66 PP2300605789 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. 27,540,000 41.310.000 19.278.000 1.47
67 PP2300605790 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size 8,400,000 12.600.000 5.880.000 0.73
68 PP2300605791 - Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ 170,100,000 255.150.000 119.070.000 2.21
69 PP2300605792 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da 23,400,000 35.100.000 16.380.000 0.73
70 PP2300605793 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp 126,400,000 189.600.000 88.480.000 0.98
71 PP2300605794 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống 22,800,000 34.200.000 15.960.000 0.36
72 PP2300605795 - Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh 6,000,000 9.000.000 4.200.000 0.24
73 PP2300605796 - Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh 2,000,000 3.000.000 1.400.000 0.12
74 PP2300605797 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng 10,000,000 15.000.000 7.000.000 0.49
75 PP2300605798 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo 210,000,000 315.000.000 147.000.000 0.36
76 PP2300605799 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt 140,000,000 210.000.000 98.000.000 0.24
77 PP2300605800 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E 198,000,000 297.000.000 138.600.000 0.36
78 PP2300605801 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem 285,600,000 428.400.000 199.920.000 0.61
79 PP2300605802 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 265,000,000 397.500.000 185.500.000 0.61
80 PP2300605803 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) 165,000,000 247.500.000 115.500.000 0.36
81 PP2300605804 - Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày có xi măng , loại linh động 136,000,000 204.000.000 95.200.000 0.24
82 PP2300605805 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA 130,000,000 195.000.000 91.000.000 0.24
83 PP2300605806 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA 98,000,000 147.000.000 68.600.000 0.24
84 PP2300605807 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ 168,000,000 252.000.000 117.600.000 0.49
85 PP2300605808 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng 402,000,000 603.000.000 281.400.000 1.23
86 PP2300605809 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng 91,000,000 136.500.000 63.700.000 0.24
87 PP2300605810 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA 77,120,000 115.680.000 53.984.000 0.24
88 PP2300605811 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ 322,000,000 483.000.000 225.400.000 0.49
89 PP2300605812 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA 75,210,000 112.815.000 52.647.000 0.12
90 PP2300605813 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường 212,805,000 319.207.500 148.963.500 0.36
91 PP2300605814 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang 165,000,000 247.500.000 115.500.000 0.36
92 PP2300605815 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked 204,000,000 306.000.000 142.800.000 0.36
93 PP2300605816 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ 56,800,000 85.200.000 39.760.000 0.12
94 PP2300605817 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic 80,000,000 120.000.000 56.000.000 0.12
95 PP2300605818 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E 75,000,000 112.500.000 52.500.000 0.12
96 PP2300605819 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E 65,000,000 97.500.000 45.500.000 0.12
97 PP2300605820 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm 170,000,000 255.000.000 119.000.000 0.24
98 PP2300605821 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm 167,000,000 250.500.000 116.900.000 0.24
99 PP2300605822 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi 150,000,000 225.000.000 105.000.000 0.24
100 PP2300605823 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm 238,500,000 357.750.000 166.950.000 0.36
101 PP2300605824 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ 155,000,000 232.500.000 108.500.000 0.24
102 PP2300605825 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ 207,000,000 310.500.000 144.900.000 0.36
103 PP2300605826 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ 138,000,000 207.000.000 96.600.000 0.24
104 PP2300605827 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm 158,670,000 238.005.000 111.069.000 0.36
105 PP2300605828 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm 60,600,000 90.900.000 42.420.000 0.12
106 PP2300605829 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm 92,960,000 139.440.000 65.072.000 0.24
107 PP2300605830 - Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại 24,000,000 36.000.000 16.800.000 2.46
108 PP2300605831 - Cây đẩy chỉ các loại 19,500,000 29.250.000 13.650.000 0.36
109 PP2300605832 - Chỉ khâu gân 75,000,000 112.500.000 52.500.000 6.16
110 PP2300605833 - Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch 100,000,000 150.000.000 70.000.000 6.16
111 PP2300605834 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 180,000,000 270.000.000 126.000.000 12.32
112 PP2300605835 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển 200,000,000 300.000.000 140.000.000 12.32
113 PP2300605836 - Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai 18,750,000 28.125.000 13.125.000 0.61
114 PP2300605837 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại 455,000,000 682.500.000 318.500.000 12.32
115 PP2300605838 - Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ 500,000,000 750.000.000 350.000.000 12.32
116 PP2300605839 - Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2.46
117 PP2300605840 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ 635,000,000 952.500.000 444.500.000 12.32
118 PP2300605841 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 14.79
119 PP2300605842 - Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2.46
120 PP2300605843 - Mũi khoan ngược rỗng nòng 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1.23
121 PP2300605844 - Vít chỉ khâu sụn chêm 9,700,000 14.550.000 6.790.000 0.24
122 PP2300605845 - Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới 13,300,000 19.950.000 9.310.000 0.24
123 PP2300605846 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1.23
124 PP2300605847 - Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2.46
125 PP2300605848 - Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn 56,250,000 84.375.000 39.375.000 1.23
126 PP2300605849 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ 27,540,000 41.310.000 19.278.000 0.36
127 PP2300605850 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra 96,500,000 144.750.000 67.550.000 1.23
128 PP2300605851 - Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại 45,000,000 67.500.000 31.500.000 3.69
129 PP2300605852 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ 153,000,000 229.500.000 107.100.000 4.93
130 PP2300605853 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ 320,000,000 480.000.000 224.000.000 4.93
131 PP2300605854 - Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) 535,500,000 803.250.000 374.850.000 8.63
132 PP2300605855 - Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm 172,500,000 258.750.000 120.750.000 1.84
133 PP2300605856 - Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1.23
134 PP2300605857 - Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1.23
135 PP2300605858 - Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm 402,500,000 603.750.000 281.750.000 4.31
136 PP2300605859 - Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm 705,000,000 1.057.500.000 493.500.000 7.39
137 PP2300605860 - Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm 14,000,000 21.000.000 9.800.000 0.24
138 PP2300605861 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 11.09
139 PP2300605862 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside 990,000,000 1.485.000.000 693.000.000 11.09
140 PP2300605863 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít 520,000,000 780.000.000 364.000.000 9.86
141 PP2300605864 - Băng cố định khớp vai H1 850,000 1.275.000 595.000 0.61
142 PP2300605865 - Đinh kít ne kết hợp xương 33,000,000 49.500.000 23.100.000 40.68
143 PP2300605866 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan 218,000,000 327.000.000 152.600.000 2.46
144 PP2300605867 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan 163,500,000 245.250.000 114.450.000 1.84
145 PP2300605868 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1.23
146 PP2300605869 - 'Đinh Schanz có ren các cỡ 15,000,000 22.500.000 10.500.000 6.16
147 PP2300605870 - Đinh Stenman đường kính các loại 3,000,000 4.500.000 2.100.000 1.23
148 PP2300605871 - Nẹp cẳng tay H4 550,000 825.000 385.000 0.61
149 PP2300605872 - Nẹp chân H1 1,325,000 1.987.500 927.500 0.61
150 PP2300605873 - Nẹp chống xoay dài H2 1,000,000 1.500.000 700.000 0.61
151 PP2300605874 - Nẹp chống xoay ngắn H1 900,000 1.350.000 630.000 0.61
152 PP2300605875 - Nẹp cổ bàn tay H1 650,000 975.000 455.000 0.61
153 PP2300605876 - Nẹp đêm dài H2 850,000 1.275.000 595.000 0.61
154 PP2300605877 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2.46
155 PP2300605878 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm 17,350,000 26.025.000 12.145.000 0.61
156 PP2300605879 - Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan 178,500,000 267.750.000 124.950.000 3.69
157 PP2300605880 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm 30,000,000 45.000.000 21.000.000 1.23
158 PP2300605881 - Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan 218,250,000 327.375.000 152.775.000 5.54
159 PP2300605882 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm 13,860,000 20.790.000 9.702.000 0.36
160 PP2300605883 - Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan 37,750,000 56.625.000 26.425.000 0.61
161 PP2300605884 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan 32,800,000 49.200.000 22.960.000 0.49
162 PP2300605885 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài 15,000,000 22.500.000 10.500.000 0.24
163 PP2300605886 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ 16,400,000 24.600.000 11.480.000 0.24
164 PP2300605887 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 37,500,000 56.250.000 26.250.000 0.61
165 PP2300605888 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan 31,200,000 46.800.000 21.840.000 0.36
166 PP2300605889 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan 156,000,000 234.000.000 109.200.000 1.84
167 PP2300605890 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan 83,500,000 125.250.000 58.450.000 1.23
168 PP2300605891 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm 25,290,000 37.935.000 17.703.000 0.36
169 PP2300605892 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan 68,900,000 103.350.000 48.230.000 1.6
170 PP2300605893 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm 24,250,000 36.375.000 16.975.000 0.61
171 PP2300605894 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm 24,250,000 36.375.000 16.975.000 0.61
172 PP2300605895 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1.23
173 PP2300605896 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm 18,720,000 28.080.000 13.104.000 0.36
174 PP2300605897 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm 67,000,000 100.500.000 46.900.000 1.23
175 PP2300605898 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm 32,900,000 49.350.000 23.030.000 0.61
176 PP2300605899 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan 42,000,000 63.000.000 29.400.000 0.61
177 PP2300605900 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan 25,200,000 37.800.000 17.640.000 0.36
178 PP2300605901 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi sử dụng vít 7.3mm, 4.5mm và 5.0mm 21,840,000 32.760.000 15.288.000 0.36
179 PP2300605902 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế 21,060,000 31.590.000 14.742.000 0.36
180 PP2300605903 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan 51,000,000 76.500.000 35.700.000 0.61
181 PP2300605904 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1.23
182 PP2300605905 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm 22,000,000 33.000.000 15.400.000 0.61
183 PP2300605906 - Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan 18,000,000 27.000.000 12.600.000 0.12
184 PP2300605907 - Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan 16,000,000 24.000.000 11.200.000 0.12
185 PP2300605908 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống 25,750,000 38.625.000 18.025.000 0.61
186 PP2300605909 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan 42,000,000 63.000.000 29.400.000 0.61
187 PP2300605910 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ sử dụng vít 3.5mm 21,950,000 32.925.000 15.365.000 0.61
188 PP2300605911 - Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan 166,250,000 249.375.000 116.375.000 3.08
189 PP2300605912 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm 22,000,000 33.000.000 15.400.000 0.61
190 PP2300605913 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm 16,470,000 24.705.000 11.529.000 0.36
191 PP2300605914 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm 16,470,000 24.705.000 11.529.000 0.36
192 PP2300605915 - Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan 171,250,000 256.875.000 119.875.000 3.08
193 PP2300605916 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm 39,500,000 59.250.000 27.650.000 0.61
194 PP2300605917 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm 39,500,000 59.250.000 27.650.000 0.61
195 PP2300605918 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan 158,000,000 237.000.000 110.600.000 2.46
196 PP2300605919 - Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ 36,000,000 54.000.000 25.200.000 0.61
197 PP2300605920 - Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ 38,500,000 57.750.000 26.950.000 0.61
198 PP2300605921 - Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải 5-13 lỗ 47,750,000 71.625.000 33.425.000 0.61
199 PP2300605922 - Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1.23
200 PP2300605923 - Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm 23,100,000 34.650.000 16.170.000 0.36
201 PP2300605924 - Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm 54,500,000 81.750.000 38.150.000 1.23
202 PP2300605925 - Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm 109,490,000 164.235.000 76.643.000 1.23
203 PP2300605926 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm 46,000,000 69.000.000 32.200.000 0.61
204 PP2300605927 - Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm 44,500,000 66.750.000 31.150.000 0.61
205 PP2300605928 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm 30,900,000 46.350.000 21.630.000 0.36
206 PP2300605929 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm 32,250,000 48.375.000 22.575.000 0.36
207 PP2300605930 - Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm 110,250,000 165.375.000 77.175.000 1.84
208 PP2300605931 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm 32,900,000 49.350.000 23.030.000 0.61
209 PP2300605932 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm 32,900,000 49.350.000 23.030.000 0.61
210 PP2300605933 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm 24,250,000 36.375.000 16.975.000 0.61
211 PP2300605934 - Nẹp khóa xương đòn cong, Titan 305,000,000 457.500.000 213.500.000 6.16
212 PP2300605935 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn 30,000,000 45.000.000 21.000.000 0.61
213 PP2300605936 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan 59,500,000 89.250.000 41.650.000 0.61
214 PP2300605937 - Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan 31,000,000 46.500.000 21.700.000 1.23
215 PP2300605938 - Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan 31,000,000 46.500.000 21.700.000 1.23
216 PP2300605939 - Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan 77,500,000 116.250.000 54.250.000 3.08
217 PP2300605940 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan 45,000,000 67.500.000 31.500.000 1.23
218 PP2300605941 - Nẹp ngón tay cái H1 650,000 975.000 455.000 0.61
219 PP2300605942 - Nẹp xương bản hẹp 5,000,000 7.500.000 3.500.000 0.61
220 PP2300605943 - Nẹp xương bản nhỏ 4,500,000 6.750.000 3.150.000 0.61
221 PP2300605944 - Olego (Nẹp gối H3) 1,050,000 1.575.000 735.000 0.61
222 PP2300605945 - Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan 57,000,000 85.500.000 39.900.000 1.84
223 PP2300605946 - Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan 4,500,000 6.750.000 3.150.000 0.61
224 PP2300605947 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi 126,000,000 189.000.000 88.200.000 22.19
225 PP2300605948 - Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan 96,000,000 144.000.000 67.200.000 24.65
226 PP2300605949 - Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan 94,000,000 141.000.000 65.800.000 24.65
227 PP2300605950 - Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan 369,000,000 553.500.000 258.300.000 110.95
228 PP2300605951 - Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ 245,000,000 367.500.000 171.500.000 43.15
229 PP2300605952 - Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan 25,500,000 38.250.000 17.850.000 6.16
230 PP2300605953 - Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ 64,800,000 97.200.000 45.360.000 11.09
231 PP2300605954 - Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan 9,000,000 13.500.000 6.300.000 1.84
232 PP2300605955 - Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ 7,120,000 10.680.000 4.984.000 0.98
233 PP2300605956 - Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan 21,000,000 31.500.000 14.700.000 3.69
234 PP2300605957 - Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan 17,500,000 26.250.000 12.250.000 3.08
235 PP2300605958 - Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế 7,600,000 11.400.000 5.320.000 2.46
236 PP2300605959 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm 12,900,000 19.350.000 9.030.000 3.69
237 PP2300605960 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm 21,500,000 32.250.000 15.050.000 6.16
238 PP2300605961 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm 220,000,000 330.000.000 154.000.000 61.64
239 PP2300605962 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm 132,000,000 198.000.000 92.400.000 36.98
240 PP2300605963 - Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan 26,775,000 40.162.500 18.742.500 1.84
241 PP2300605964 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế 45,500,000 68.250.000 31.850.000 6.16
242 PP2300605965 - Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm 12,000,000 18.000.000 8.400.000 1.84
243 PP2300605966 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm 13,500,000 20.250.000 9.450.000 1.84
244 PP2300605967 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm 60,000,000 90.000.000 42.000.000 18.49
245 PP2300605968 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm 15,000,000 22.500.000 10.500.000 3.69
246 PP2300605969 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan 14,025,000 21.037.500 9.817.500 1.84
247 PP2300605970 - Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế 3,900,000 5.850.000 2.730.000 1.23
248 PP2300605971 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan 5,700,000 8.550.000 3.990.000 1.23
249 PP2300605972 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan 2,850,000 4.275.000 1.995.000 0.61
250 PP2300605973 - Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan 25,025,000 37.537.500 17.517.500 8.01
251 PP2300605974 - Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan 96,250,000 144.375.000 67.375.000 30.82
252 PP2300605975 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi 570,000 855.000 399.000 0.36
253 PP2300605976 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan 2,730,000 4.095.000 1.911.000 0.73
254 PP2300605977 - Vít nén cố định xương tự tiêu 60,000,000 90.000.000 42.000.000 0.61
255 PP2300605978 - Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan 115,000,000 172.500.000 80.500.000 6.16
256 PP2300605979 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm 3,000,000 4.500.000 2.100.000 1.23
257 PP2300605980 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm 1,500,000 2.250.000 1.050.000 0.61
258 PP2300605981 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm 38,400,000 57.600.000 26.880.000 14.79
259 PP2300605982 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm 19,800,000 29.700.000 13.860.000 7.39
260 PP2300605983 - Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần 25,000,000 37.500.000 17.500.000 6.16
261 PP2300605984 - Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan 33,750,000 50.625.000 23.625.000 9.24
262 PP2300605985 - Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan 72,000,000 108.000.000 50.400.000 18.49
263 PP2300605986 - Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ 31,450,000 47.175.000 22.015.000 10.47
264 PP2300605987 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ 9,000,000 13.500.000 6.300.000 2.46
265 PP2300605988 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm 3,900,000 5.850.000 2.730.000 3.69
266 PP2300605989 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm 1,700,000 2.550.000 1.190.000 1.23
267 PP2300605990 - Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan 26,250,000 39.375.000 18.375.000 8.63
268 PP2300605991 - Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan 24,000,000 36.000.000 16.800.000 4.93
269 PP2300605992 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm 3,200,000 4.800.000 2.240.000 2.46
270 PP2300605993 - Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm 7,650,000 11.475.000 5.355.000 1.84
271 PP2300605994 - Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm 7,650,000 11.475.000 5.355.000 1.84
272 PP2300605995 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm 7,600,000 11.400.000 5.320.000 2.46
273 PP2300605996 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm 7,600,000 11.400.000 5.320.000 2.46
274 PP2300605997 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm 7,650,000 11.475.000 5.355.000 1.84
275 PP2300605998 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ 10,000,000 15.000.000 7.000.000 0.61
Cán tuốc nơ vis Mini
Mã phần lô PP2300605724
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan Micro
Mã phần lô PP2300605725
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi Khoan Mini ngắn
Mã phần lô PP2300605726
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp maxi 4 lỗ, các loại
Mã phần lô PP2300605727
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Mini 4 lỗ, các loại
Mã phần lô PP2300605728
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại
Mã phần lô PP2300605729
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại
Mã phần lô PP2300605730
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ
Mã phần lô PP2300605731
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan
Mã phần lô PP2300605732
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan
Mã phần lô PP2300605733
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp titan 6 lỗ, các loại
Mã phần lô PP2300605734
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2300605735
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương hàm trên (các cỡ)
Mã phần lô PP2300605736
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương hàm dưới (các cỡ)
Mã phần lô PP2300605737
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2300605738
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300605739
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng
Mã phần lô PP2300605740
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2300605741
Giá từng phần lô 419,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép)
Mã phần lô PP2300605742
Giá từng phần lô 231,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao ( High pressure )
Mã phần lô PP2300605743
Giá từng phần lô 484,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng)
Mã phần lô PP2300605744
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS
Mã phần lô PP2300605745
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn
Mã phần lô PP2300605746
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2300605747
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài
Mã phần lô PP2300605748
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai thắt lưng cao cấp
Mã phần lô PP2300605749
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai thắt lưng H1
Mã phần lô PP2300605750
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp
Mã phần lô PP2300605751
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít)
Mã phần lô PP2300605752
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn
Mã phần lô PP2300605753
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK
Mã phần lô PP2300605754
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300605755
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm
Mã phần lô PP2300605756
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm
Mã phần lô PP2300605757
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm
Mã phần lô PP2300605758
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm
Mã phần lô PP2300605759
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm
Mã phần lô PP2300605760
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm
Mã phần lô PP2300605761
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm
Mã phần lô PP2300605762
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm
Mã phần lô PP2300605763
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm
Mã phần lô PP2300605764
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm
Mã phần lô PP2300605765
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm
Mã phần lô PP2300605766
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300605767
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ mềm H1
Mã phần lô PP2300605768
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm
Mã phần lô PP2300605769
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 52mm - 72mm
Mã phần lô PP2300605770
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm - 50mm
Mã phần lô PP2300605771
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm
Mã phần lô PP2300605772
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium
Mã phần lô PP2300605773
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm
Mã phần lô PP2300605774
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm
Mã phần lô PP2300605775
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm
Mã phần lô PP2300605776
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan
Mã phần lô PP2300605777
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium.
Mã phần lô PP2300605778
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ)
Mã phần lô PP2300605779
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55.47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc
Mã phần lô PP2300605780
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục các cỡ
Mã phần lô PP2300605781
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục
Mã phần lô PP2300605782
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc
Mã phần lô PP2300605783
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.94
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300605784
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan
Mã phần lô PP2300605785
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2300605786
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.94
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc khóa trong các size
Mã phần lô PP2300605787
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300605788
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng.
Mã phần lô PP2300605789
Giá từng phần lô 27,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size
Mã phần lô PP2300605790
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ
Mã phần lô PP2300605791
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da
Mã phần lô PP2300605792
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
Mã phần lô PP2300605793
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2300605794
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh
Mã phần lô PP2300605795
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh
Mã phần lô PP2300605796
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
Mã phần lô PP2300605797
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300605798
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
Mã phần lô PP2300605799
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E
Mã phần lô PP2300605800
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem
Mã phần lô PP2300605801
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300605802
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt)
Mã phần lô PP2300605803
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày có xi măng , loại linh động
Mã phần lô PP2300605804
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA
Mã phần lô PP2300605805
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA
Mã phần lô PP2300605806
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ
Mã phần lô PP2300605807
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2300605808
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300605809
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2300605810
Giá từng phần lô 77,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ
Mã phần lô PP2300605811
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2300605812
Giá từng phần lô 75,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường
Mã phần lô PP2300605813
Giá từng phần lô 212,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang
Mã phần lô PP2300605814
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked
Mã phần lô PP2300605815
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ
Mã phần lô PP2300605816
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2300605817
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E
Mã phần lô PP2300605818
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E
Mã phần lô PP2300605819
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm
Mã phần lô PP2300605820
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm
Mã phần lô PP2300605821
Giá từng phần lô 167,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi
Mã phần lô PP2300605822
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm
Mã phần lô PP2300605823
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ
Mã phần lô PP2300605824
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ
Mã phần lô PP2300605825
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ
Mã phần lô PP2300605826
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm
Mã phần lô PP2300605827
Giá từng phần lô 158,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm
Mã phần lô PP2300605828
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm
Mã phần lô PP2300605829
Giá từng phần lô 92,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại
Mã phần lô PP2300605830
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đẩy chỉ các loại
Mã phần lô PP2300605831
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu gân
Mã phần lô PP2300605832
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch
Mã phần lô PP2300605833
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300605834
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển
Mã phần lô PP2300605835
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2300605836
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại
Mã phần lô PP2300605837
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ
Mã phần lô PP2300605838
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300605839
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300605840
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
Mã phần lô PP2300605841
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ.
Mã phần lô PP2300605842
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược rỗng nòng
Mã phần lô PP2300605843
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2300605844
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới
Mã phần lô PP2300605845
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm
Mã phần lô PP2300605846
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm
Mã phần lô PP2300605847
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn
Mã phần lô PP2300605848
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ
Mã phần lô PP2300605849
Giá từng phần lô 27,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra
Mã phần lô PP2300605850
Giá từng phần lô 96,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại
Mã phần lô PP2300605851
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ
Mã phần lô PP2300605852
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ
Mã phần lô PP2300605853
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân)
Mã phần lô PP2300605854
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm
Mã phần lô PP2300605855
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2300605856
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại
Mã phần lô PP2300605857
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm
Mã phần lô PP2300605858
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.31
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm
Mã phần lô PP2300605859
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm
Mã phần lô PP2300605860
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày
Mã phần lô PP2300605861
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2300605862
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít
Mã phần lô PP2300605863
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cố định khớp vai H1
Mã phần lô PP2300605864
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kít ne kết hợp xương
Mã phần lô PP2300605865
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40.68
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605866
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605867
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605868
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
'Đinh Schanz có ren các cỡ
Mã phần lô PP2300605869
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Stenman đường kính các loại
Mã phần lô PP2300605870
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay H4
Mã phần lô PP2300605871
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chân H1
Mã phần lô PP2300605872
Giá từng phần lô 1,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay dài H2
Mã phần lô PP2300605873
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay ngắn H1
Mã phần lô PP2300605874
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ bàn tay H1
Mã phần lô PP2300605875
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đêm dài H2
Mã phần lô PP2300605876
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605877
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm
Mã phần lô PP2300605878
Giá từng phần lô 17,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605879
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605880
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605881
Giá từng phần lô 218,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.54
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm
Mã phần lô PP2300605882
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605883
Giá từng phần lô 37,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605884
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
Mã phần lô PP2300605885
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ
Mã phần lô PP2300605886
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2300605887
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605888
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605889
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan
Mã phần lô PP2300605890
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm
Mã phần lô PP2300605891
Giá từng phần lô 25,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605892
Giá từng phần lô 68,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm
Mã phần lô PP2300605893
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605894
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300605895
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605896
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm
Mã phần lô PP2300605897
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605898
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan
Mã phần lô PP2300605899
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan
Mã phần lô PP2300605900
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi sử dụng vít 7.3mm, 4.5mm và 5.0mm
Mã phần lô PP2300605901
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2300605902
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605903
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605904
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm
Mã phần lô PP2300605905
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan
Mã phần lô PP2300605906
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan
Mã phần lô PP2300605907
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống
Mã phần lô PP2300605908
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan
Mã phần lô PP2300605909
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605910
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605911
Giá từng phần lô 166,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm
Mã phần lô PP2300605912
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm
Mã phần lô PP2300605913
Giá từng phần lô 16,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm
Mã phần lô PP2300605914
Giá từng phần lô 16,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan
Mã phần lô PP2300605915
Giá từng phần lô 171,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm
Mã phần lô PP2300605916
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm
Mã phần lô PP2300605917
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605918
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ
Mã phần lô PP2300605919
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ
Mã phần lô PP2300605920
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải 5-13 lỗ
Mã phần lô PP2300605921
Giá từng phần lô 47,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp
Mã phần lô PP2300605922
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm
Mã phần lô PP2300605923
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm
Mã phần lô PP2300605924
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm
Mã phần lô PP2300605925
Giá từng phần lô 109,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm
Mã phần lô PP2300605926
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm
Mã phần lô PP2300605927
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm
Mã phần lô PP2300605928
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm
Mã phần lô PP2300605929
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm
Mã phần lô PP2300605930
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605931
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605932
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300605933
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn cong, Titan
Mã phần lô PP2300605934
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn
Mã phần lô PP2300605935
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605936
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605937
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605938
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605939
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605940
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay cái H1
Mã phần lô PP2300605941
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương bản hẹp
Mã phần lô PP2300605942
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương bản nhỏ
Mã phần lô PP2300605943
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olego (Nẹp gối H3)
Mã phần lô PP2300605944
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan
Mã phần lô PP2300605945
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan
Mã phần lô PP2300605946
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
Mã phần lô PP2300605947
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605948
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605949
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605950
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ
Mã phần lô PP2300605951
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605952
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ
Mã phần lô PP2300605953
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.09
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605954
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ
Mã phần lô PP2300605955
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605956
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605957
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.08
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2300605958
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2300605959
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300605960
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300605961
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300605962
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.98
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605963
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2300605964
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm
Mã phần lô PP2300605965
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm
Mã phần lô PP2300605966
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
Mã phần lô PP2300605967
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
vít khóa xương 4,5; 5.0mm
Mã phần lô PP2300605968
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605969
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Mã phần lô PP2300605970
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan
Mã phần lô PP2300605971
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan
Mã phần lô PP2300605972
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605973
Giá từng phần lô 25,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.01
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605974
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300605975
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605976
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nén cố định xương tự tiêu
Mã phần lô PP2300605977
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605978
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2300605979
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2300605980
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300605981
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300605982
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần
Mã phần lô PP2300605983
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605984
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan
Mã phần lô PP2300605985
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ
Mã phần lô PP2300605986
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ
Mã phần lô PP2300605987
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300605988
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2300605989
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605990
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300605991
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2300605992
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm
Mã phần lô PP2300605993
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm
Mã phần lô PP2300605994
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm
Mã phần lô PP2300605995
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm
Mã phần lô PP2300605996
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm
Mã phần lô PP2300605997
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ
Mã phần lô PP2300605998
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->