Gói thầu: Gói thầu số 7: Vật tư chấn thương (gồm 275 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400005155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Vật tư chấn thương (gồm 275 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 27,241,530,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 817.245.915 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300605724 - Cán tuốc nơ vis Mini | 283,500 | 425.250 | 198.450 | 0.12 | |
| 2 | PP2300605725 - Mũi khoan Micro | 283,500 | 425.250 | 198.450 | 0.12 | |
| 3 | PP2300605726 - Mũi Khoan Mini ngắn | 283,500 | 425.250 | 198.450 | 0.12 | |
| 4 | PP2300605727 - Nẹp maxi 4 lỗ, các loại | 22,250,000 | 33.375.000 | 15.575.000 | 3.08 | |
| 5 | PP2300605728 - Nẹp Mini 4 lỗ, các loại | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 0.73 | |
| 6 | PP2300605729 - Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | 0.24 | |
| 7 | PP2300605730 - Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 9.86 | |
| 8 | PP2300605731 - Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ | 21,840,000 | 32.760.000 | 15.288.000 | 3.69 | |
| 9 | PP2300605732 - Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan | 26,700,000 | 40.050.000 | 18.690.000 | 3.69 | |
| 10 | PP2300605733 - Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan | 4,450,000 | 6.675.000 | 3.115.000 | 0.61 | |
| 11 | PP2300605734 - Nẹp titan 6 lỗ, các loại | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 0.24 | |
| 12 | PP2300605735 - Tuốc nơ vít | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 0.24 | |
| 13 | PP2300605736 - Vít xương hàm trên (các cỡ) | 92,400,000 | 138.600.000 | 64.680.000 | 86.3 | |
| 14 | PP2300605737 - Vít xương hàm dưới (các cỡ) | 19,950,000 | 29.925.000 | 13.965.000 | 18.49 | |
| 15 | PP2300605738 - Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | 0.61 | |
| 16 | PP2300605739 - Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | 0.61 | |
| 17 | PP2300605740 - Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 0.98 | |
| 18 | PP2300605741 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 419,200,000 | 628.800.000 | 293.440.000 | 0.98 | |
| 19 | PP2300605742 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) | 231,400,000 | 347.100.000 | 161.980.000 | 0.61 | |
| 20 | PP2300605743 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao ( High pressure ) | 484,750,000 | 727.125.000 | 339.325.000 | 3.08 | |
| 21 | PP2300605744 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) | 1,125,000,000 | 1.687.500.000 | 787.500.000 | 3.08 | |
| 22 | PP2300605745 - Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 0.61 | |
| 23 | PP2300605746 - Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn | 47,400,000 | 71.100.000 | 33.180.000 | 0.73 | |
| 24 | PP2300605747 - Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 1.84 | |
| 25 | PP2300605748 - Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | 0.24 | |
| 26 | PP2300605749 - Đai thắt lưng cao cấp | 1,375,000 | 2.062.500 | 962.500 | 0.61 | |
| 27 | PP2300605750 - Đai thắt lưng H1 | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 0.61 | |
| 28 | PP2300605751 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 0.12 | |
| 29 | PP2300605752 - Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít) | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 0.12 | |
| 30 | PP2300605753 - Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 0.86 | |
| 31 | PP2300605754 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | 0.98 | |
| 32 | PP2300605755 - Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | 0.86 | |
| 33 | PP2300605756 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 0.86 | |
| 34 | PP2300605757 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm | 6,800,000 | 10.200.000 | 4.760.000 | 0.12 | |
| 35 | PP2300605758 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 0.12 | |
| 36 | PP2300605759 - Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm | 38,700,000 | 58.050.000 | 27.090.000 | 0.36 | |
| 37 | PP2300605760 - Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm | 101,500,000 | 152.250.000 | 71.050.000 | 0.86 | |
| 38 | PP2300605761 - Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 0.61 | |
| 39 | PP2300605762 - Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1.23 | |
| 40 | PP2300605763 - Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm | 20,500,000 | 30.750.000 | 14.350.000 | 0.61 | |
| 41 | PP2300605764 - Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 0.61 | |
| 42 | PP2300605765 - Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 0.61 | |
| 43 | PP2300605766 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 0.24 | |
| 44 | PP2300605767 - Nẹp cổ cứng | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 0.61 | |
| 45 | PP2300605768 - Nẹp cổ mềm H1 | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 0.61 | |
| 46 | PP2300605769 - Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 8.63 | |
| 47 | PP2300605770 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 52mm - 72mm | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 0.24 | |
| 48 | PP2300605771 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm - 50mm | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 0.24 | |
| 49 | PP2300605772 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 0.36 | |
| 50 | PP2300605773 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 3.69 | |
| 51 | PP2300605774 - Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 3.69 | |
| 52 | PP2300605775 - Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 3.69 | |
| 53 | PP2300605776 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 1.23 | |
| 54 | PP2300605777 - Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 0.49 | |
| 55 | PP2300605778 - Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1.23 | |
| 56 | PP2300605779 - Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 55.47 | |
| 57 | PP2300605780 - Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 0.36 | |
| 58 | PP2300605781 - Vít đa trục các cỡ | 495,000,000 | 742.500.000 | 346.500.000 | 11.09 | |
| 59 | PP2300605782 - Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 11.09 | |
| 60 | PP2300605783 - Nẹp dọc | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 3.94 | |
| 61 | PP2300605784 - Vít đa trục các cỡ, chất liệu titan | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 7.39 | |
| 62 | PP2300605785 - Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan | 182,700,000 | 274.050.000 | 127.890.000 | 3.69 | |
| 63 | PP2300605786 - Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm | 44,800,000 | 67.200.000 | 31.360.000 | 3.94 | |
| 64 | PP2300605787 - Ốc khóa trong các size | 76,500,000 | 114.750.000 | 53.550.000 | 11.09 | |
| 65 | PP2300605788 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium | 80,400,000 | 120.600.000 | 56.280.000 | 1.47 | |
| 66 | PP2300605789 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. | 27,540,000 | 41.310.000 | 19.278.000 | 1.47 | |
| 67 | PP2300605790 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 0.73 | |
| 68 | PP2300605791 - Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ | 170,100,000 | 255.150.000 | 119.070.000 | 2.21 | |
| 69 | PP2300605792 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 0.73 | |
| 70 | PP2300605793 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | 126,400,000 | 189.600.000 | 88.480.000 | 0.98 | |
| 71 | PP2300605794 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống | 22,800,000 | 34.200.000 | 15.960.000 | 0.36 | |
| 72 | PP2300605795 - Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 0.24 | |
| 73 | PP2300605796 - Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 0.12 | |
| 74 | PP2300605797 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 0.49 | |
| 75 | PP2300605798 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 0.36 | |
| 76 | PP2300605799 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 0.24 | |
| 77 | PP2300605800 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E | 198,000,000 | 297.000.000 | 138.600.000 | 0.36 | |
| 78 | PP2300605801 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem | 285,600,000 | 428.400.000 | 199.920.000 | 0.61 | |
| 79 | PP2300605802 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 265,000,000 | 397.500.000 | 185.500.000 | 0.61 | |
| 80 | PP2300605803 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 0.36 | |
| 81 | PP2300605804 - Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày có xi măng , loại linh động | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 0.24 | |
| 82 | PP2300605805 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 0.24 | |
| 83 | PP2300605806 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA | 98,000,000 | 147.000.000 | 68.600.000 | 0.24 | |
| 84 | PP2300605807 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 0.49 | |
| 85 | PP2300605808 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 402,000,000 | 603.000.000 | 281.400.000 | 1.23 | |
| 86 | PP2300605809 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 91,000,000 | 136.500.000 | 63.700.000 | 0.24 | |
| 87 | PP2300605810 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA | 77,120,000 | 115.680.000 | 53.984.000 | 0.24 | |
| 88 | PP2300605811 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ | 322,000,000 | 483.000.000 | 225.400.000 | 0.49 | |
| 89 | PP2300605812 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | 75,210,000 | 112.815.000 | 52.647.000 | 0.12 | |
| 90 | PP2300605813 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường | 212,805,000 | 319.207.500 | 148.963.500 | 0.36 | |
| 91 | PP2300605814 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 0.36 | |
| 92 | PP2300605815 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked | 204,000,000 | 306.000.000 | 142.800.000 | 0.36 | |
| 93 | PP2300605816 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | 56,800,000 | 85.200.000 | 39.760.000 | 0.12 | |
| 94 | PP2300605817 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 0.12 | |
| 95 | PP2300605818 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 0.12 | |
| 96 | PP2300605819 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | 0.12 | |
| 97 | PP2300605820 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 0.24 | |
| 98 | PP2300605821 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | 167,000,000 | 250.500.000 | 116.900.000 | 0.24 | |
| 99 | PP2300605822 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 0.24 | |
| 100 | PP2300605823 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 238,500,000 | 357.750.000 | 166.950.000 | 0.36 | |
| 101 | PP2300605824 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ | 155,000,000 | 232.500.000 | 108.500.000 | 0.24 | |
| 102 | PP2300605825 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 207,000,000 | 310.500.000 | 144.900.000 | 0.36 | |
| 103 | PP2300605826 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 0.24 | |
| 104 | PP2300605827 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm | 158,670,000 | 238.005.000 | 111.069.000 | 0.36 | |
| 105 | PP2300605828 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm | 60,600,000 | 90.900.000 | 42.420.000 | 0.12 | |
| 106 | PP2300605829 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm | 92,960,000 | 139.440.000 | 65.072.000 | 0.24 | |
| 107 | PP2300605830 - Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 2.46 | |
| 108 | PP2300605831 - Cây đẩy chỉ các loại | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 0.36 | |
| 109 | PP2300605832 - Chỉ khâu gân | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 6.16 | |
| 110 | PP2300605833 - Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 6.16 | |
| 111 | PP2300605834 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 12.32 | |
| 112 | PP2300605835 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 12.32 | |
| 113 | PP2300605836 - Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | 18,750,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | 0.61 | |
| 114 | PP2300605837 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại | 455,000,000 | 682.500.000 | 318.500.000 | 12.32 | |
| 115 | PP2300605838 - Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 12.32 | |
| 116 | PP2300605839 - Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 2.46 | |
| 117 | PP2300605840 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ | 635,000,000 | 952.500.000 | 444.500.000 | 12.32 | |
| 118 | PP2300605841 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 960,000,000 | 1.440.000.000 | 672.000.000 | 14.79 | |
| 119 | PP2300605842 - Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 2.46 | |
| 120 | PP2300605843 - Mũi khoan ngược rỗng nòng | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 1.23 | |
| 121 | PP2300605844 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 9,700,000 | 14.550.000 | 6.790.000 | 0.24 | |
| 122 | PP2300605845 - Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới | 13,300,000 | 19.950.000 | 9.310.000 | 0.24 | |
| 123 | PP2300605846 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 1.23 | |
| 124 | PP2300605847 - Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 2.46 | |
| 125 | PP2300605848 - Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn | 56,250,000 | 84.375.000 | 39.375.000 | 1.23 | |
| 126 | PP2300605849 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ | 27,540,000 | 41.310.000 | 19.278.000 | 0.36 | |
| 127 | PP2300605850 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra | 96,500,000 | 144.750.000 | 67.550.000 | 1.23 | |
| 128 | PP2300605851 - Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 3.69 | |
| 129 | PP2300605852 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ | 153,000,000 | 229.500.000 | 107.100.000 | 4.93 | |
| 130 | PP2300605853 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | 4.93 | |
| 131 | PP2300605854 - Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) | 535,500,000 | 803.250.000 | 374.850.000 | 8.63 | |
| 132 | PP2300605855 - Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm | 172,500,000 | 258.750.000 | 120.750.000 | 1.84 | |
| 133 | PP2300605856 - Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1.23 | |
| 134 | PP2300605857 - Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | 1.23 | |
| 135 | PP2300605858 - Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm | 402,500,000 | 603.750.000 | 281.750.000 | 4.31 | |
| 136 | PP2300605859 - Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm | 705,000,000 | 1.057.500.000 | 493.500.000 | 7.39 | |
| 137 | PP2300605860 - Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 0.24 | |
| 138 | PP2300605861 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 11.09 | |
| 139 | PP2300605862 - Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside | 990,000,000 | 1.485.000.000 | 693.000.000 | 11.09 | |
| 140 | PP2300605863 - Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít | 520,000,000 | 780.000.000 | 364.000.000 | 9.86 | |
| 141 | PP2300605864 - Băng cố định khớp vai H1 | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 0.61 | |
| 142 | PP2300605865 - Đinh kít ne kết hợp xương | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 40.68 | |
| 143 | PP2300605866 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan | 218,000,000 | 327.000.000 | 152.600.000 | 2.46 | |
| 144 | PP2300605867 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan | 163,500,000 | 245.250.000 | 114.450.000 | 1.84 | |
| 145 | PP2300605868 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan | 109,000,000 | 163.500.000 | 76.300.000 | 1.23 | |
| 146 | PP2300605869 - 'Đinh Schanz có ren các cỡ | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 6.16 | |
| 147 | PP2300605870 - Đinh Stenman đường kính các loại | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1.23 | |
| 148 | PP2300605871 - Nẹp cẳng tay H4 | 550,000 | 825.000 | 385.000 | 0.61 | |
| 149 | PP2300605872 - Nẹp chân H1 | 1,325,000 | 1.987.500 | 927.500 | 0.61 | |
| 150 | PP2300605873 - Nẹp chống xoay dài H2 | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 0.61 | |
| 151 | PP2300605874 - Nẹp chống xoay ngắn H1 | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 0.61 | |
| 152 | PP2300605875 - Nẹp cổ bàn tay H1 | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 0.61 | |
| 153 | PP2300605876 - Nẹp đêm dài H2 | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 0.61 | |
| 154 | PP2300605877 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 2.46 | |
| 155 | PP2300605878 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 17,350,000 | 26.025.000 | 12.145.000 | 0.61 | |
| 156 | PP2300605879 - Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan | 178,500,000 | 267.750.000 | 124.950.000 | 3.69 | |
| 157 | PP2300605880 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1.23 | |
| 158 | PP2300605881 - Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan | 218,250,000 | 327.375.000 | 152.775.000 | 5.54 | |
| 159 | PP2300605882 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 13,860,000 | 20.790.000 | 9.702.000 | 0.36 | |
| 160 | PP2300605883 - Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan | 37,750,000 | 56.625.000 | 26.425.000 | 0.61 | |
| 161 | PP2300605884 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | 0.49 | |
| 162 | PP2300605885 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 0.24 | |
| 163 | PP2300605886 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 0.24 | |
| 164 | PP2300605887 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 0.61 | |
| 165 | PP2300605888 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan | 31,200,000 | 46.800.000 | 21.840.000 | 0.36 | |
| 166 | PP2300605889 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 1.84 | |
| 167 | PP2300605890 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan | 83,500,000 | 125.250.000 | 58.450.000 | 1.23 | |
| 168 | PP2300605891 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 25,290,000 | 37.935.000 | 17.703.000 | 0.36 | |
| 169 | PP2300605892 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan | 68,900,000 | 103.350.000 | 48.230.000 | 1.6 | |
| 170 | PP2300605893 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm | 24,250,000 | 36.375.000 | 16.975.000 | 0.61 | |
| 171 | PP2300605894 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 24,250,000 | 36.375.000 | 16.975.000 | 0.61 | |
| 172 | PP2300605895 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1.23 | |
| 173 | PP2300605896 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 18,720,000 | 28.080.000 | 13.104.000 | 0.36 | |
| 174 | PP2300605897 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm | 67,000,000 | 100.500.000 | 46.900.000 | 1.23 | |
| 175 | PP2300605898 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 32,900,000 | 49.350.000 | 23.030.000 | 0.61 | |
| 176 | PP2300605899 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 0.61 | |
| 177 | PP2300605900 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 0.36 | |
| 178 | PP2300605901 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi sử dụng vít 7.3mm, 4.5mm và 5.0mm | 21,840,000 | 32.760.000 | 15.288.000 | 0.36 | |
| 179 | PP2300605902 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 21,060,000 | 31.590.000 | 14.742.000 | 0.36 | |
| 180 | PP2300605903 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 51,000,000 | 76.500.000 | 35.700.000 | 0.61 | |
| 181 | PP2300605904 - Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 1.23 | |
| 182 | PP2300605905 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 0.61 | |
| 183 | PP2300605906 - Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 0.12 | |
| 184 | PP2300605907 - Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 0.12 | |
| 185 | PP2300605908 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống | 25,750,000 | 38.625.000 | 18.025.000 | 0.61 | |
| 186 | PP2300605909 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 0.61 | |
| 187 | PP2300605910 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 21,950,000 | 32.925.000 | 15.365.000 | 0.61 | |
| 188 | PP2300605911 - Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan | 166,250,000 | 249.375.000 | 116.375.000 | 3.08 | |
| 189 | PP2300605912 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 0.61 | |
| 190 | PP2300605913 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm | 16,470,000 | 24.705.000 | 11.529.000 | 0.36 | |
| 191 | PP2300605914 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm | 16,470,000 | 24.705.000 | 11.529.000 | 0.36 | |
| 192 | PP2300605915 - Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan | 171,250,000 | 256.875.000 | 119.875.000 | 3.08 | |
| 193 | PP2300605916 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm | 39,500,000 | 59.250.000 | 27.650.000 | 0.61 | |
| 194 | PP2300605917 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm | 39,500,000 | 59.250.000 | 27.650.000 | 0.61 | |
| 195 | PP2300605918 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan | 158,000,000 | 237.000.000 | 110.600.000 | 2.46 | |
| 196 | PP2300605919 - Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 0.61 | |
| 197 | PP2300605920 - Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 0.61 | |
| 198 | PP2300605921 - Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải 5-13 lỗ | 47,750,000 | 71.625.000 | 33.425.000 | 0.61 | |
| 199 | PP2300605922 - Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1.23 | |
| 200 | PP2300605923 - Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | 0.36 | |
| 201 | PP2300605924 - Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm | 54,500,000 | 81.750.000 | 38.150.000 | 1.23 | |
| 202 | PP2300605925 - Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm | 109,490,000 | 164.235.000 | 76.643.000 | 1.23 | |
| 203 | PP2300605926 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | 0.61 | |
| 204 | PP2300605927 - Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm | 44,500,000 | 66.750.000 | 31.150.000 | 0.61 | |
| 205 | PP2300605928 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm | 30,900,000 | 46.350.000 | 21.630.000 | 0.36 | |
| 206 | PP2300605929 - Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm | 32,250,000 | 48.375.000 | 22.575.000 | 0.36 | |
| 207 | PP2300605930 - Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm | 110,250,000 | 165.375.000 | 77.175.000 | 1.84 | |
| 208 | PP2300605931 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 32,900,000 | 49.350.000 | 23.030.000 | 0.61 | |
| 209 | PP2300605932 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 32,900,000 | 49.350.000 | 23.030.000 | 0.61 | |
| 210 | PP2300605933 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm | 24,250,000 | 36.375.000 | 16.975.000 | 0.61 | |
| 211 | PP2300605934 - Nẹp khóa xương đòn cong, Titan | 305,000,000 | 457.500.000 | 213.500.000 | 6.16 | |
| 212 | PP2300605935 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 0.61 | |
| 213 | PP2300605936 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 59,500,000 | 89.250.000 | 41.650.000 | 0.61 | |
| 214 | PP2300605937 - Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 1.23 | |
| 215 | PP2300605938 - Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 1.23 | |
| 216 | PP2300605939 - Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | 3.08 | |
| 217 | PP2300605940 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 1.23 | |
| 218 | PP2300605941 - Nẹp ngón tay cái H1 | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 0.61 | |
| 219 | PP2300605942 - Nẹp xương bản hẹp | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 0.61 | |
| 220 | PP2300605943 - Nẹp xương bản nhỏ | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 0.61 | |
| 221 | PP2300605944 - Olego (Nẹp gối H3) | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 0.61 | |
| 222 | PP2300605945 - Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | 1.84 | |
| 223 | PP2300605946 - Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 0.61 | |
| 224 | PP2300605947 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 22.19 | |
| 225 | PP2300605948 - Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 24.65 | |
| 226 | PP2300605949 - Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan | 94,000,000 | 141.000.000 | 65.800.000 | 24.65 | |
| 227 | PP2300605950 - Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 369,000,000 | 553.500.000 | 258.300.000 | 110.95 | |
| 228 | PP2300605951 - Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | 43.15 | |
| 229 | PP2300605952 - Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | 6.16 | |
| 230 | PP2300605953 - Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ | 64,800,000 | 97.200.000 | 45.360.000 | 11.09 | |
| 231 | PP2300605954 - Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1.84 | |
| 232 | PP2300605955 - Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ | 7,120,000 | 10.680.000 | 4.984.000 | 0.98 | |
| 233 | PP2300605956 - Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 3.69 | |
| 234 | PP2300605957 - Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 3.08 | |
| 235 | PP2300605958 - Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 2.46 | |
| 236 | PP2300605959 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm | 12,900,000 | 19.350.000 | 9.030.000 | 3.69 | |
| 237 | PP2300605960 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | 6.16 | |
| 238 | PP2300605961 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 61.64 | |
| 239 | PP2300605962 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | 36.98 | |
| 240 | PP2300605963 - Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan | 26,775,000 | 40.162.500 | 18.742.500 | 1.84 | |
| 241 | PP2300605964 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 45,500,000 | 68.250.000 | 31.850.000 | 6.16 | |
| 242 | PP2300605965 - Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 1.84 | |
| 243 | PP2300605966 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 1.84 | |
| 244 | PP2300605967 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 18.49 | |
| 245 | PP2300605968 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 3.69 | |
| 246 | PP2300605969 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 14,025,000 | 21.037.500 | 9.817.500 | 1.84 | |
| 247 | PP2300605970 - Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 1.23 | |
| 248 | PP2300605971 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 1.23 | |
| 249 | PP2300605972 - Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 0.61 | |
| 250 | PP2300605973 - Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan | 25,025,000 | 37.537.500 | 17.517.500 | 8.01 | |
| 251 | PP2300605974 - Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan | 96,250,000 | 144.375.000 | 67.375.000 | 30.82 | |
| 252 | PP2300605975 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 570,000 | 855.000 | 399.000 | 0.36 | |
| 253 | PP2300605976 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.911.000 | 0.73 | |
| 254 | PP2300605977 - Vít nén cố định xương tự tiêu | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 0.61 | |
| 255 | PP2300605978 - Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | 6.16 | |
| 256 | PP2300605979 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 1.23 | |
| 257 | PP2300605980 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 0.61 | |
| 258 | PP2300605981 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 14.79 | |
| 259 | PP2300605982 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | 7.39 | |
| 260 | PP2300605983 - Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 6.16 | |
| 261 | PP2300605984 - Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 33,750,000 | 50.625.000 | 23.625.000 | 9.24 | |
| 262 | PP2300605985 - Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 18.49 | |
| 263 | PP2300605986 - Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ | 31,450,000 | 47.175.000 | 22.015.000 | 10.47 | |
| 264 | PP2300605987 - Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 2.46 | |
| 265 | PP2300605988 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 3.69 | |
| 266 | PP2300605989 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | 1.23 | |
| 267 | PP2300605990 - Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | 8.63 | |
| 268 | PP2300605991 - Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 4.93 | |
| 269 | PP2300605992 - Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 2.46 | |
| 270 | PP2300605993 - Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 7,650,000 | 11.475.000 | 5.355.000 | 1.84 | |
| 271 | PP2300605994 - Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 7,650,000 | 11.475.000 | 5.355.000 | 1.84 | |
| 272 | PP2300605995 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 2.46 | |
| 273 | PP2300605996 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 2.46 | |
| 274 | PP2300605997 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm | 7,650,000 | 11.475.000 | 5.355.000 | 1.84 | |
| 275 | PP2300605998 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 0.61 |
Cán tuốc nơ vis Mini |
|
| Mã phần lô | PP2300605724 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan Micro |
|
| Mã phần lô | PP2300605725 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Mini ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300605726 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp maxi 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605727 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605728 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605729 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605730 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300605731 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605732 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605733 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan 6 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605734 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300605735 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300605736 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm dưới (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300605737 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605738 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605739 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng cột sống hai bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300605740 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300605741 |
| Giá từng phần lô | 419,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 1 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2300605742 |
| Giá từng phần lô | 231,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao ( High pressure ) |
|
| Mã phần lô | PP2300605743 |
| Giá từng phần lô | 484,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300605744 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS |
|
| Mã phần lô | PP2300605745 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300605746 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300605747 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300605748 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300605749 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai thắt lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605750 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300605751 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cổ trước liền vít (2 vít) |
|
| Mã phần lô | PP2300605752 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2300605753 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300605754 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605755 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300605756 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300605757 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300605758 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300605759 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605760 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605761 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605762 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605763 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605764 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605765 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605766 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300605767 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605768 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605769 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 52mm - 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605770 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32.5mm - 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605771 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 19mm - 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605772 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300605773 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605774 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605775 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605776 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605777 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300605778 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300605779 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300605780 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605781 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít ốc khóa trong cột sống thắt lưng cho vít đơn trục và đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300605782 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300605783 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605784 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605785 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605786 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2300605787 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300605788 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. |
|
| Mã phần lô | PP2300605789 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300605790 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605791 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300605792 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300605793 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300605794 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300605795 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300605796 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2300605797 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300605798 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300605799 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300605800 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Anthem |
|
| Mã phần lô | PP2300605801 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300605802 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) |
|
| Mã phần lô | PP2300605803 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần hybrid 1/2 xi măng, lồi cầu đùi không xi măng, mâm chày có xi măng , loại linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300605804 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300605805 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA |
|
| Mã phần lô | PP2300605806 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300605807 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300605808 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300605809 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300605810 |
| Giá từng phần lô | 77,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dài dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605811 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300605812 |
| Giá từng phần lô | 75,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường |
|
| Mã phần lô | PP2300605813 |
| Giá từng phần lô | 212,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300605814 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked |
|
| Mã phần lô | PP2300605815 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi CCD 133/138 độ, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300605816 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300605817 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E |
|
| Mã phần lô | PP2300605818 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, chrome cobalt on PE + vitamine E |
|
| Mã phần lô | PP2300605819 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605820 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605821 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi |
|
| Mã phần lô | PP2300605822 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605823 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300605824 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300605825 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300605826 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605827 |
| Giá từng phần lô | 158,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605828 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605829 |
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605830 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605831 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2300605832 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300605833 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300605834 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2300605835 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300605836 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605837 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605838 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605839 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605840 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300605841 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300605842 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300605843 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2300605844 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2300605845 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605846 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605847 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn |
|
| Mã phần lô | PP2300605848 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300605849 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2300605850 |
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605851 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605852 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605853 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) |
|
| Mã phần lô | PP2300605854 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605855 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300605856 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605857 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605858 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605859 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605860 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300605861 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2300605862 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2300605863 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605864 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300605865 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605866 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605867 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605868 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
'Đinh Schanz có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605869 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Stenman đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300605870 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2300605871 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605872 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300605873 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605874 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ bàn tay H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605875 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300605876 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605877 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605878 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605879 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605880 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605881 |
| Giá từng phần lô | 218,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605882 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605883 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605884 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300605885 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ |
|
| Mã phần lô | PP2300605886 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300605887 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605888 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605889 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605890 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605891 |
| Giá từng phần lô | 25,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605892 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605893 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605894 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300605895 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (PHILOS) các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605896 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ sử dụng vít 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605897 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605898 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605899 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605900 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi sử dụng vít 7.3mm, 4.5mm và 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605901 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300605902 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605903 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605904 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ) sử dụng vít 2.4mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605905 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605906 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605907 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 xương ống |
|
| Mã phần lô | PP2300605908 |
| Giá từng phần lô | 25,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605909 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605910 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605911 |
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ) sử dụng vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605912 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7mm và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605913 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ sử dụng vít 2.7m và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605914 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605915 |
| Giá từng phần lô | 171,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605916 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605917 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605918 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng 4-22 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300605919 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép bản hẹp 5-16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300605920 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải 5-13 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300605921 |
| Giá từng phần lô | 47,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300605922 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605923 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605924 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605925 |
| Giá từng phần lô | 109,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605926 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605927 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605928 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605929 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605930 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605931 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605932 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ sử dụng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605933 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn cong, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605934 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300605935 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605936 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605937 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605938 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605939 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605940 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay cái H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300605941 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300605942 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300605943 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olego (Nẹp gối H3) |
|
| Mã phần lô | PP2300605944 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605945 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605946 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300605947 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605948 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605949 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605950 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605951 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 5,5mm, xương cứng, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605952 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605953 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605954 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605955 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605956 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605957 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300605958 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605959 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605960 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605961 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605962 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605963 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300605964 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605965 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605966 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605967 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
vít khóa xương 4,5; 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605968 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605969 |
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300605970 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605971 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605972 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605973 |
| Giá từng phần lô | 25,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605974 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300605975 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605976 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nén cố định xương tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300605977 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605978 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605979 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605980 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605981 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605982 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp 6.5mm, titan, ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300605983 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605984 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605985 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605986 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605987 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605988 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605989 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605990 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300605991 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605992 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605993 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605994 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605995 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605996 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300605997 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300605998 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi