Gói thầu: Gói thầu số 70: Cung cấp Hóa chất kiểm chuẩn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300249950-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 70: Cung cấp Hóa chất kiểm chuẩn
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 9,808,413,776 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 117.700.966 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300270373 - Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1) 8,800,000 12.571.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.400.000 1
2 PP2300270374 - Ammonia Ethanol Control Level 2 (NH3/EtOH Control 2) 8,800,000 12.571.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.400.000 1
3 PP2300270375 - Ammonia Ethanol Control Level 3 (NH3/EtOH Control 3) 8,800,000 12.571.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 4.400.000 1
4 PP2300270376 - AssayedUrine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2) 7,360,000 10.514.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.680.000 1
5 PP2300270377 - AssayedUrine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) (Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3) 7,360,000 10.514.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.680.000 1
6 PP2300270378 - CBC-3DHematology Control 344,662,500 492.375.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 172.331.250 9
7 PP2300270379 - CBC-3KHematology Control 77,760,000 111.085.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 38.880.000 2
8 PP2300270380 - Heamatology Control 1,2,3 4,320,000 6.171.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.160.000 1
9 PP2300270381 - BG Control 1 38,475,000 54.964.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 19.237.500 1
10 PP2300270382 - BG Control 2 38,475,000 54.964.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 19.237.500 1
11 PP2300270383 - BG Control 3 38,475,000 54.964.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 19.237.500 1
12 PP2300270384 - Blood Gas programme (10 Analytes) 37,140,000 53.057.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 18.570.000 1
13 PP2300270385 - Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1) 80,000,000 114.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 40.000.000 2
14 PP2300270386 - Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2) 80,000,000 114.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 40.000.000 2
15 PP2300270387 - Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3) 80,000,000 114.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 40.000.000 2
16 PP2300270388 - Coagulation Programme (5 Analytes) 16,770,000 23.957.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.385.000 1
17 PP2300270389 - CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml) 7,596,000 10.851.429 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.798.000 1
18 PP2300270390 - ETHANOL CALIBRATOR/CONTROL SET 24,260,201 34.657.430 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 12.130.101 1
19 PP2300270391 - Haematology Programme (12 Analytes) 128,310,000 183.300.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 64.155.000 4
20 PP2300270392 - Bộ hồng cầu mẫu 40,280,000 57.542.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 20.140.000 7
21 PP2300270393 - HbA1c Programme 43,840,000 62.628.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 21.920.000 1
22 PP2300270394 - Hóa chất QC ngoài 69,600,000 99.428.572 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 34.800.000 2
23 PP2300270395 - Hum Assay Control level 2 101,250,000 144.642.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 50.625.000 2
24 PP2300270396 - Hum Assay Control level 3 101,250,000 144.642.858 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 50.625.000 2
25 PP2300270397 - Immunoassay premiumplus - level 2 (RANDOX) 17,637,075 25.195.822 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 8.818.538 1
26 PP2300270398 - IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL) 61,313,000 87.590.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.656.500 1
27 PP2300270399 - Immunoassay Programme (53 Analytes) 104,800,000 149.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 52.400.000 1
28 PP2300270400 - Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) (Nội kiểm bộ mỡ mức 1) 4,840,000 6.914.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.420.000 1
29 PP2300270401 - Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) (Nội kiểm bộ mỡ mức 2) 4,840,000 6.914.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.420.000 1
30 PP2300270402 - Lipid Control Level 3 (LPD Control 3)(Nội kiểm bộ mỡ mức 3) 4,840,000 6.914.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 2.420.000 1
31 PP2300270403 - RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY 7,753,200,000 11.076.000.000 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 3.876.600.000 89
32 PP2300270404 - SP Control 1 108,000,000 154.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 54.000.000 3
33 PP2300270405 - SP Control 2 108,000,000 154.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 54.000.000 3
34 PP2300270406 - SP Control 3 108,000,000 154.285.715 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 54.000.000 3
35 PP2300270407 - Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) 19,360,000 27.657.143 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 9.680.000 1
36 PP2300270408 - Urinalysis control level 1 60,000,000 85.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.000.000 1
37 PP2300270409 - Urinalysis control level 2 60,000,000 85.714.286 Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế 30.000.000 1
Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1)
Mã phần lô PP2300270373
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonia Ethanol Control Level 2 (NH3/EtOH Control 2)
Mã phần lô PP2300270374
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonia Ethanol Control Level 3 (NH3/EtOH Control 3)
Mã phần lô PP2300270375
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AssayedUrine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2)
Mã phần lô PP2300270376
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AssayedUrine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3) (Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3)
Mã phần lô PP2300270377
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CBC-3DHematology Control
Mã phần lô PP2300270378
Giá từng phần lô 344,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.375.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CBC-3KHematology Control
Mã phần lô PP2300270379
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.085.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heamatology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2300270380
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BG Control 1
Mã phần lô PP2300270381
Giá từng phần lô 38,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.964.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BG Control 2
Mã phần lô PP2300270382
Giá từng phần lô 38,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.964.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BG Control 3
Mã phần lô PP2300270383
Giá từng phần lô 38,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.964.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas programme (10 Analytes)
Mã phần lô PP2300270384
Giá từng phần lô 37,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.057.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coagulation Control Level 1 (Coag Control 1)
Mã phần lô PP2300270385
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coagulation Control Level 2 (Coag Control 2)
Mã phần lô PP2300270386
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coagulation Control Level 3 (Coag Control 3)
Mã phần lô PP2300270387
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coagulation Programme (5 Analytes)
Mã phần lô PP2300270388
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.957.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CTNK Niệu Urinalysis (Hộp/3 x 12 ml)
Mã phần lô PP2300270389
Giá từng phần lô 7,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.851.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ETHANOL CALIBRATOR/CONTROL SET
Mã phần lô PP2300270390
Giá từng phần lô 24,260,201
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.657.430
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.130.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Haematology Programme (12 Analytes)
Mã phần lô PP2300270391
Giá từng phần lô 128,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300270392
Giá từng phần lô 40,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c Programme
Mã phần lô PP2300270393
Giá từng phần lô 43,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.628.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất QC ngoài
Mã phần lô PP2300270394
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hum Assay Control level 2
Mã phần lô PP2300270395
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hum Assay Control level 3
Mã phần lô PP2300270396
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoassay premiumplus - level 2 (RANDOX)
Mã phần lô PP2300270397
Giá từng phần lô 17,637,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.195.822
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.818.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IMMUNOASSAYPREMIUM PLUS CONTROL TRI-LEVEL (IA PREMIUM PLUS TRI-LEVEL)
Mã phần lô PP2300270398
Giá từng phần lô 61,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.590.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoassay Programme (53 Analytes)
Mã phần lô PP2300270399
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) (Nội kiểm bộ mỡ mức 1)
Mã phần lô PP2300270400
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) (Nội kiểm bộ mỡ mức 2)
Mã phần lô PP2300270401
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Control Level 3 (LPD Control 3)(Nội kiểm bộ mỡ mức 3)
Mã phần lô PP2300270402
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RQAS MONTHLY GENERAL CLINICAL CHEMISTRY
Mã phần lô PP2300270403
Giá từng phần lô 7,753,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.076.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.876.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SP Control 1
Mã phần lô PP2300270404
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SP Control 2
Mã phần lô PP2300270405
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SP Control 3
Mã phần lô PP2300270406
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3)
Mã phần lô PP2300270407
Giá từng phần lô 19,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urinalysis control level 1
Mã phần lô PP2300270408
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urinalysis control level 2
Mã phần lô PP2300270409
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong xét nghiệm y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->