Gói thầu: Gói thầu số 73: Cung cấp môi trường vi sinh nuôi cấy, phân lập; Các chủng chuẩn vi sinh; Các đĩa kháng sinh làm kháng sinh đồ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300249966-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 73: Cung cấp môi trường vi sinh nuôi cấy, phân lập; Các chủng chuẩn vi sinh; Các đĩa kháng sinh làm kháng sinh đồ
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 3,247,288,203 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.967.473 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300271619 - Môi trường BA 4,750,000 6.785.715 Vật tư y tế 2.375.000 1
2 PP2300271620 - Bismuth sulfit agar 1,100,000 1.571.429 Vật tư y tế 550.000 1
3 PP2300271621 - Cetrimide agar 4,000,000 5.714.286 Vật tư y tế 2.000.000 1
4 PP2300271622 - Macconkey agar 3,150,000 4.500.000 Vật tư y tế 1.575.000 1
5 PP2300271623 - Mannitol salt phenol-red agar 2,772,000 3.960.000 Vật tư y tế 1.386.000 1
6 PP2300271624 - Môi trường MC 4,812,500 6.875.000 Vật tư y tế 2.406.250 1
7 PP2300271625 - Môi trường MH 1,995,000 2.850.000 Vật tư y tế 997.500 1
8 PP2300271626 - Sabouraud dextrose agar 2,251,200 3.216.000 Vật tư y tế 1.125.600 1
9 PP2300271627 - Sabouraud dextrose agar + Chloramphenocol 1,235,000 1.764.286 Vật tư y tế 617.500 1
10 PP2300271628 - Môi trường Sim medium 10,824,000 15.462.858 Vật tư y tế 5.412.000 1
11 PP2300271629 - Triple sugar iron agar 1,545,000 2.207.143 Vật tư y tế 772.500 1
12 PP2300271630 - Tryptic soy agar 4,206,028 6.008.612 Vật tư y tế 2.103.014 1
13 PP2300271631 - Pseudomonas agar F 1,331,100 1.901.572 Vật tư y tế 665.550 1
14 PP2300271632 - SIM MEDIUM 7,568 10.812 Vật tư y tế 3.784 1
15 PP2300271633 - Macconkey broth 3,360,000 4.800.000 Vật tư y tế 1.680.000 1
16 PP2300271634 - Tryptic soyabean broth 2,630,590 3.757.986 Vật tư y tế 1.315.295 1
17 PP2300271635 - RVS (rappaport-vassiliadis-soy) 2,412,300 3.446.143 Vật tư y tế 1.206.150 1
18 PP2300271636 - VRB(violet red bile lactose) agar 5,215,600 7.450.858 Vật tư y tế 2.607.800 1
19 PP2300271637 - XLD (xylose lysin deoxycholat) agar 2,730,000 3.900.000 Vật tư y tế 1.365.000 1
20 PP2300271638 - Môi trường cấy máu BHI hai pha 67,536,616 96.480.880 Vật tư y tế 33.768.308 160
21 PP2300271639 - Carry Blair chuyên chở mẫu phân 11,760,000 16.800.000 Vật tư y tế 5.880.000 41
22 PP2300271640 - Môi trường vận chuyển mẫu 44,000,000 62.857.143 Vật tư y tế 22.000.000 84
23 PP2300271641 - Môi trường Esculin đặc 97,850 139.786 Vật tư y tế 48.925 1
24 PP2300271642 - Môi trường KIA bọc 10 ống 581,000 830.000 Vật tư y tế 290.500 1
25 PP2300271643 - Môi trường Malonate đặc 176,000 251.429 Vật tư y tế 88.000 1
26 PP2300271644 - Môi trường MIU 176,000 251.429 Vật tư y tế 88.000 1
27 PP2300271645 - Môi trường MRVP đặc 352,000 502.858 Vật tư y tế 176.000 1
28 PP2300271646 - Môi trường Simmon Citrate 514,500 735.000 Vật tư y tế 257.250 1
29 PP2300271647 - BL-ESC (Bile Esculine) 786,450 1.123.500 Vật tư y tế 393.225 9
30 PP2300271648 - BHI Broth 3,675,000 5.250.000 Vật tư y tế 1.837.500 42
31 PP2300271649 - Thạch ống BHI Broth 76,500,000 109.285.715 Vật tư y tế 38.250.000 250
32 PP2300271650 - Môi trường LDC 329,720 471.029 Vật tư y tế 164.860 1
33 PP2300271651 - Môi trường MC 90 149,084,160 212.977.372 Vật tư y tế 74.542.080 71
34 PP2300271652 - Môi trường PAD đặc 741,870 1.059.815 Vật tư y tế 370.935 1
35 PP2300271653 - Môi trường Start Amies 4,013,280 5.733.258 Vật tư y tế 2.006.640 2
36 PP2300271654 - Blood Agar with Nalidicid acid 90mm - BaNg 130,000,000 185.714.286 Vật tư y tế 65.000.000 42
37 PP2300271655 - Môi trường thạch BA 882,000,000 1.260.000.000 Vật tư y tế 441.000.000 3334
38 PP2300271656 - Môi trường BA90 55,440,000 79.200.000 Vật tư y tế 27.720.000 257
39 PP2300271657 - CAXV 90 381,780,000 545.400.000 Vật tư y tế 190.890.000 1263
40 PP2300271658 - Môi trường MHA 90 118,702,080 169.574.400 Vật tư y tế 59.351.040 56
41 PP2300271659 - MHBA 90 19,800,000 28.285.715 Vật tư y tế 9.900.000 92
42 PP2300271660 - Môi trường SAB 90 50,768,000 72.525.715 Vật tư y tế 25.384.000 28
43 PP2300271661 - Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar 776,000,000 1.108.571.429 Vật tư y tế 388.000.000 3334
44 PP2300271662 - Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa 46,860,000 66.942.858 Vật tư y tế 23.430.000 30
45 PP2300271663 - Môi trường thạch Mueller hinton agar 23,280,000 33.257.143 Vật tư y tế 11.640.000 100
46 PP2300271664 - Môi trường thạch SS Agar 174,600,000 249.428.572 Vật tư y tế 87.300.000 750
47 PP2300271665 - X,V,XV 1,300,000 1.857.143 Vật tư y tế 650.000 1
48 PP2300271666 - TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl) 2,538,000 3.625.715 Vật tư y tế 1.269.000 24
49 PP2300271667 - Huyết tương thỏ đông khô 13,680,000 19.542.858 Vật tư y tế 6.840.000 40
50 PP2300271668 - Mossel broth 4,150,488 5.929.269 Vật tư y tế 2.075.244 1
51 PP2300271669 - GLY 20 (BHI Glycerol 20%) 1,320,000 1.885.715 Vật tư y tế 660.000 9
52 PP2300271670 - RNIS 300,000 428.572 Vật tư y tế 150.000 1
53 PP2300271671 - Chủng vi sinh chuẩn - P.aeruginogia ATCC 27853 11,039,330 15.770.472 Vật tư y tế 5.519.665 1
54 PP2300271672 - Chủng vi sinh chuẩn - S.aureus ATCC 29213 18,922,779 27.032.542 Vật tư y tế 9.461.390 1
55 PP2300271673 - Chủng vi sinh chuẩn - S.faecalis ATCC 12228 11,037,340 15.767.629 Vật tư y tế 5.518.670 1
56 PP2300271674 - Escherichia coli ATCC® 35218 3,000,000 4.285.715 Vật tư y tế 1.500.000 1
57 PP2300271675 - Chủng vi sinh chuẩn - E.coli ATCC 25922 21,268,125 30.383.036 Vật tư y tế 10.634.063 1
58 PP2300271676 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 2,488,500 3.555.000 Vật tư y tế 1.244.250 1
59 PP2300271677 - Đĩa giấy kháng sinh các loại 13,925,120 19.893.029 Vật tư y tế 6.962.560 18
60 PP2300271678 - Đĩa kháng sinh Amikacin 1,608,000 2.297.143 Vật tư y tế 804.000 2
61 PP2300271679 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 390,000 557.143 Vật tư y tế 195.000 1
62 PP2300271680 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid 1,809,000 2.584.286 Vật tư y tế 904.500 3
63 PP2300271681 - Đĩa kháng sinh Ampicilin 663,575 947.965 Vật tư y tế 331.788 1
64 PP2300271682 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 1,541,000 2.201.429 Vật tư y tế 770.500 2
65 PP2300271683 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 364,000 520.000 Vật tư y tế 182.000 1
66 PP2300271684 - Đĩa kháng sinh Bactrim 1,386,000 1.980.000 Vật tư y tế 693.000 2
67 PP2300271685 - Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase 737,000 1.052.858 Vật tư y tế 368.500 1
68 PP2300271686 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 938,000 1.340.000 Vật tư y tế 469.000 2
69 PP2300271687 - Đĩa kháng sinh Cefepime 1,273,000 1.818.572 Vật tư y tế 636.500 2
70 PP2300271688 - Đĩa kháng sinh Cefixim 325,000 464.286 Vật tư y tế 162.500 1
71 PP2300271689 - Đĩa kháng sinh Cefoperazon 1,072,000 1.531.429 Vật tư y tế 536.000 2
72 PP2300271690 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 1,020,000 1.457.143 Vật tư y tế 510.000 2
73 PP2300271691 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 1,474,000 2.105.715 Vật tư y tế 737.000 2
74 PP2300271692 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 1,608,000 2.297.143 Vật tư y tế 804.000 2
75 PP2300271693 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim 2,217,600 3.168.000 Vật tư y tế 1.108.800 2
76 PP2300271694 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 1,139,000 1.627.143 Vật tư y tế 569.500 2
77 PP2300271695 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 476,000 680.000 Vật tư y tế 238.000 1
78 PP2300271696 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 2,331,648 3.330.926 Vật tư y tế 1.165.824 3
79 PP2300271697 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 748,000 1.068.572 Vật tư y tế 374.000 1
80 PP2300271698 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2,125,200 3.036.000 Vật tư y tế 1.062.600 2
81 PP2300271699 - Đĩa kháng sinh Colistin 816,000 1.165.715 Vật tư y tế 408.000 1
82 PP2300271700 - Đĩa kháng sinh Doxycyclin 1,072,000 1.531.429 Vật tư y tế 536.000 2
83 PP2300271701 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 2,010,000 2.871.429 Vật tư y tế 1.005.000 3
84 PP2300271702 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 1,809,000 2.584.286 Vật tư y tế 904.500 3
85 PP2300271703 - Đĩa kháng sinh Imipenem 1,675,000 2.392.858 Vật tư y tế 837.500 3
86 PP2300271704 - Đĩa kháng sinh Kanamycin 603,000 861.429 Vật tư y tế 301.500 1
87 PP2300271705 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 1,675,000 2.392.858 Vật tư y tế 837.500 3
88 PP2300271706 - Đĩa kháng sinh Linezolid 1,700,000 2.428.572 Vật tư y tế 850.000 1
89 PP2300271707 - Đĩa kháng sinh meropenem 5,013,000 7.161.429 Vật tư y tế 2.506.500 1
90 PP2300271708 - Đĩa kháng sinh Nalidixic acid 476,000 680.000 Vật tư y tế 238.000 1
91 PP2300271709 - Đĩa kháng sinh Neltimycin 340,000 485.715 Vật tư y tế 170.000 1
92 PP2300271710 - Điã kháng sinh Neomycin 335,000 478.572 Vật tư y tế 167.500 1
93 PP2300271711 - Đĩa kháng sinh Nitrocefin 1,300,000 1.857.143 Vật tư y tế 650.000 1
94 PP2300271712 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 1,139,000 1.627.143 Vật tư y tế 569.500 2
95 PP2300271713 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin 1,020,000 1.457.143 Vật tư y tế 510.000 2
96 PP2300271714 - Đĩa kháng sinh Novobiocin 1,020,000 1.457.143 Vật tư y tế 510.000 2
97 PP2300271715 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 2,864,400 4.092.000 Vật tư y tế 1.432.200 3
98 PP2300271716 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1,943,000 2.775.715 Vật tư y tế 971.500 3
99 PP2300271717 - Thuốc thử ONPG 206,080 294.400 Vật tư y tế 103.040 1
100 PP2300271718 - Thuốc thử Oxidase 1,195,264 1.707.520 Vật tư y tế 597.632 3
101 PP2300271719 - Optochin 635,910 908.443 Vật tư y tế 317.955 2
102 PP2300271720 - Đĩa kháng sinh Pefloxacin 335,000 478.572 Vật tư y tế 167.500 1
103 PP2300271721 - Đĩa kháng sinh Penicillin 1,541,000 2.201.429 Vật tư y tế 770.500 2
104 PP2300271722 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 1,386,000 1.980.000 Vật tư y tế 693.000 2
105 PP2300271723 - Đĩa Taxo A 104,000 148.572 Vật tư y tế 52.000 1
106 PP2300271724 - Đĩa kháng sinh Tetracyclin 335,000 478.572 Vật tư y tế 167.500 1
107 PP2300271725 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin 340,000 485.715 Vật tư y tế 170.000 1
108 PP2300271726 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 1,340,000 1.914.286 Vật tư y tế 670.000 2
109 PP2300271727 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 1,407,000 2.010.000 Vật tư y tế 703.500 2
110 PP2300271728 - Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland 1,554,432 2.220.618 Vật tư y tế 777.216 2
Môi trường BA
Mã phần lô PP2300271619
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bismuth sulfit agar
Mã phần lô PP2300271620
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cetrimide agar
Mã phần lô PP2300271621
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macconkey agar
Mã phần lô PP2300271622
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitol salt phenol-red agar
Mã phần lô PP2300271623
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2300271624
Giá từng phần lô 4,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MH
Mã phần lô PP2300271625
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud dextrose agar
Mã phần lô PP2300271626
Giá từng phần lô 2,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.216.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud dextrose agar + Chloramphenocol
Mã phần lô PP2300271627
Giá từng phần lô 1,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Sim medium
Mã phần lô PP2300271628
Giá từng phần lô 10,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.462.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triple sugar iron agar
Mã phần lô PP2300271629
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tryptic soy agar
Mã phần lô PP2300271630
Giá từng phần lô 4,206,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.008.612
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas agar F
Mã phần lô PP2300271631
Giá từng phần lô 1,331,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.901.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SIM MEDIUM
Mã phần lô PP2300271632
Giá từng phần lô 7,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.812
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macconkey broth
Mã phần lô PP2300271633
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tryptic soyabean broth
Mã phần lô PP2300271634
Giá từng phần lô 2,630,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.757.986
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RVS (rappaport-vassiliadis-soy)
Mã phần lô PP2300271635
Giá từng phần lô 2,412,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.446.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VRB(violet red bile lactose) agar
Mã phần lô PP2300271636
Giá từng phần lô 5,215,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.450.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XLD (xylose lysin deoxycholat) agar
Mã phần lô PP2300271637
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường cấy máu BHI hai pha
Mã phần lô PP2300271638
Giá từng phần lô 67,536,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.480.880
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.768.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carry Blair chuyên chở mẫu phân
Mã phần lô PP2300271639
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển mẫu
Mã phần lô PP2300271640
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Esculin đặc
Mã phần lô PP2300271641
Giá từng phần lô 97,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.786
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường KIA bọc 10 ống
Mã phần lô PP2300271642
Giá từng phần lô 581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Malonate đặc
Mã phần lô PP2300271643
Giá từng phần lô 176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MIU
Mã phần lô PP2300271644
Giá từng phần lô 176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MRVP đặc
Mã phần lô PP2300271645
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Simmon Citrate
Mã phần lô PP2300271646
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BL-ESC (Bile Esculine)
Mã phần lô PP2300271647
Giá từng phần lô 786,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2300271648
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch ống BHI Broth
Mã phần lô PP2300271649
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường LDC
Mã phần lô PP2300271650
Giá từng phần lô 329,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.029
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MC 90
Mã phần lô PP2300271651
Giá từng phần lô 149,084,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.977.372
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.542.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường PAD đặc
Mã phần lô PP2300271652
Giá từng phần lô 741,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.815
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Start Amies
Mã phần lô PP2300271653
Giá từng phần lô 4,013,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.258
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Agar with Nalidicid acid 90mm - BaNg
Mã phần lô PP2300271654
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch BA
Mã phần lô PP2300271655
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA90
Mã phần lô PP2300271656
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAXV 90
Mã phần lô PP2300271657
Giá từng phần lô 381,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MHA 90
Mã phần lô PP2300271658
Giá từng phần lô 118,702,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.574.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.351.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MHBA 90
Mã phần lô PP2300271659
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường SAB 90
Mã phần lô PP2300271660
Giá từng phần lô 50,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.525.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch MC - Mac Conkey Agar
Mã phần lô PP2300271661
Giá từng phần lô 776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường SS 90 hộp 10 đĩa
Mã phần lô PP2300271662
Giá từng phần lô 46,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.942.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch Mueller hinton agar
Mã phần lô PP2300271663
Giá từng phần lô 23,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch SS Agar
Mã phần lô PP2300271664
Giá từng phần lô 174,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
X,V,XV
Mã phần lô PP2300271665
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSB-6.5% (TSB có 6.5% NaCl)
Mã phần lô PP2300271666
Giá từng phần lô 2,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.625.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300271667
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mossel broth
Mã phần lô PP2300271668
Giá từng phần lô 4,150,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.929.269
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.075.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GLY 20 (BHI Glycerol 20%)
Mã phần lô PP2300271669
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RNIS
Mã phần lô PP2300271670
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi sinh chuẩn - P.aeruginogia ATCC 27853
Mã phần lô PP2300271671
Giá từng phần lô 11,039,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.770.472
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.519.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi sinh chuẩn - S.aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2300271672
Giá từng phần lô 18,922,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.032.542
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.461.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi sinh chuẩn - S.faecalis ATCC 12228
Mã phần lô PP2300271673
Giá từng phần lô 11,037,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.767.629
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.518.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC® 35218
Mã phần lô PP2300271674
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi sinh chuẩn - E.coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300271675
Giá từng phần lô 21,268,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.383.036
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300271676
Giá từng phần lô 2,488,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2300271677
Giá từng phần lô 13,925,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.893.029
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.962.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300271678
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2300271679
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300271680
Giá từng phần lô 1,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ampicilin
Mã phần lô PP2300271681
Giá từng phần lô 663,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.965
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300271682
Giá từng phần lô 1,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2300271683
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Bactrim
Mã phần lô PP2300271684
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Bêta Lactamase
Mã phần lô PP2300271685
Giá từng phần lô 737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefaclor
Mã phần lô PP2300271686
Giá từng phần lô 938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2300271687
Giá từng phần lô 1,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefixim
Mã phần lô PP2300271688
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2300271689
Giá từng phần lô 1,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2300271690
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300271691
Giá từng phần lô 1,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300271692
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2300271693
Giá từng phần lô 2,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cephalexin
Mã phần lô PP2300271694
Giá từng phần lô 1,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2300271695
Giá từng phần lô 476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300271696
Giá từng phần lô 2,331,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.926
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2300271697
Giá từng phần lô 748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300271698
Giá từng phần lô 2,125,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300271699
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Doxycyclin
Mã phần lô PP2300271700
Giá từng phần lô 1,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300271701
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2300271702
Giá từng phần lô 1,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300271703
Giá từng phần lô 1,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Kanamycin
Mã phần lô PP2300271704
Giá từng phần lô 603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300271705
Giá từng phần lô 1,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2300271706
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh meropenem
Mã phần lô PP2300271707
Giá từng phần lô 5,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.161.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300271708
Giá từng phần lô 476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Neltimycin
Mã phần lô PP2300271709
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điã kháng sinh Neomycin
Mã phần lô PP2300271710
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Nitrocefin
Mã phần lô PP2300271711
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2300271712
Giá từng phần lô 1,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Norfloxacin
Mã phần lô PP2300271713
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2300271714
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
Mã phần lô PP2300271715
Giá từng phần lô 2,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2300271716
Giá từng phần lô 1,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử ONPG
Mã phần lô PP2300271717
Giá từng phần lô 206,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2300271718
Giá từng phần lô 1,195,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Optochin
Mã phần lô PP2300271719
Giá từng phần lô 635,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.443
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Pefloxacin
Mã phần lô PP2300271720
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2300271721
Giá từng phần lô 1,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Rifampicin
Mã phần lô PP2300271722
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Taxo A
Mã phần lô PP2300271723
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2300271724
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ticarcillin
Mã phần lô PP2300271725
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2300271726
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300271727
Giá từng phần lô 1,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độ đục chuẩn 0.5 Mac-Farland
Mã phần lô PP2300271728
Giá từng phần lô 1,554,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.618
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->