Gói thầu: Gói thầu số 74: Cung cấp các test nhanh sinh phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300250003-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TỈNH AN GIANG (Tên cũ là: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang)
Chủ đầu tư Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 74: Cung cấp các test nhanh sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2300003280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 13,363,314,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160.359.775 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300271739 - Amphetamin (Test nhanh) 7,848,000 11.211.429 Vật tư y tế 3.924.000 67
2 PP2300271740 - Anti HAV (định tính) 58,500,000 83.571.429 Vật tư y tế 29.250.000 163
3 PP2300271741 - Anti HBc 10,950,000 15.642.858 Vật tư y tế 5.475.000 63
4 PP2300271742 - Anti Hbe (định tính) 26,280,000 37.542.858 Vật tư y tế 13.140.000 150
5 PP2300271743 - Anti HBs 94,050,000 134.357.143 Vật tư y tế 47.025.000 792
6 PP2300271744 - Anti HBs Rapid Card 5,940,000 8.485.715 Vật tư y tế 2.970.000 50
7 PP2300271745 - Anti HCV (định tính) 337,903,900 482.719.858 Vật tư y tế 168.951.950 2492
8 PP2300271746 - Anti HCV (kiểm chứng) 6,825,000 9.750.000 Vật tư y tế 3.412.500 42
9 PP2300271747 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung ThinPrepPap TestỨng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam kính bằng màng lọc có kiểm soát 216,600,000 309.428.572 Vật tư y tế 108.300.000 50
10 PP2300271748 - Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở 2,450,000,000 3.500.000.000 Vật tư y tế 1.225.000.000 584
11 PP2300271749 - CRP (test nhanh) 22,260,000 31.800.000 Vật tư y tế 11.130.000 5
12 PP2300271750 - Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test 317,243,304 453.204.720 Vật tư y tế 158.621.652 409
13 PP2300271751 - Dengue NS1 Ag (test nhanh) 420,197,700 600.282.429 Vật tư y tế 210.098.850 717
14 PP2300271752 - Dengue NS1 Ag + Ab combo (test nhanh) 102,243,750 146.062.500 Vật tư y tế 51.121.875 105
15 PP2300271753 - Dengue NS1, IgG/IgMCombo 418,572,000 597.960.000 Vật tư y tế 209.286.000 250
16 PP2300271754 - Determine HIV 1/2 hoặc tương đương 19,687,500 28.125.000 Vật tư y tế 9.843.750 42
17 PP2300271755 - EV 71 IgM (Test Nhanh) 534,490,425 763.557.750 Vật tư y tế 267.245.213 703
18 PP2300271756 - G.B.S ( Group-B Streptococcus ). ( Test nhanh ) 103,950,000 148.500.000 Vật tư y tế 51.975.000 138
19 PP2300271757 - HBsAb One Step HepatitisB 18,865,000 26.950.000 Vật tư y tế 9.432.500 161
20 PP2300271758 - HBeAg (test nhanh) 42,271,656 60.388.080 Vật tư y tế 21.135.828 465
21 PP2300271759 - H. Pylory (test nhanh) 219,402,000 313.431.429 Vật tư y tế 109.701.000 850
22 PP2300271760 - H.PyloriAg test(Test nhanh chẩn đoán virus H.PyloriAg trong phân) 24,952,000 35.645.715 Vật tư y tế 12.476.000 42
23 PP2300271761 - HBsAg (test nhanh) 527,823,000 754.032.858 Vật tư y tế 263.911.500 6488
24 PP2300271762 - HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device 22,035,000 31.478.572 Vật tư y tế 11.017.500 163
25 PP2300271763 - Heroin 3,975,000 5.678.572 Vật tư y tế 1.987.500 42
26 PP2300271764 - HIV ½ 3.0 H/100 test 30,923,000 44.175.715 Vật tư y tế 15.461.500 84
27 PP2300271765 - HIV Vikia 1/2 H/25 test 26,980,000 38.542.858 Vật tư y tế 13.490.000 42
28 PP2300271766 - HumasisDengue Combo 124,740,000 178.200.000 Vật tư y tế 62.370.000 92
29 PP2300271767 - IDS 14 GNR 7,575,000 10.821.429 Vật tư y tế 3.787.500 2
30 PP2300271768 - Invitroliss 40,000,000 57.142.858 Vật tư y tế 20.000.000 2
31 PP2300271769 - Invitrogel ABO Crossmatch 351,004,500 501.435.000 Vật tư y tế 175.502.250 423
32 PP2300271770 - Invitrogel ABO Crossmatch 309,540,000 442.200.000 Vật tư y tế 154.770.000 417
33 PP2300271771 - Invitrogel AHG (Coombs) 19,818,750 28.312.500 Vật tư y tế 9.909.375 21
34 PP2300271772 - Malaria Pf/Pv (test nhanh) 37,000,000 52.857.143 Vật tư y tế 18.500.000 78
35 PP2300271773 - Marizuana (test nhanh) 8,000,000 11.428.572 Vật tư y tế 4.000.000 67
36 PP2300271774 - Matrix ABO/Rho(D) Forwardand Reverse Grouping Card with Auto Control 275,625,000 393.750.000 Vật tư y tế 137.812.500 417
37 PP2300271775 - Methamphetamin (Test nhanh) 61,761,900 88.231.286 Vật tư y tế 30.880.950 192
38 PP2300271776 - Myohlobin 24,783,500 35.405.000 Vật tư y tế 12.391.750 42
39 PP2300271777 - Morphine (test nhanh) 28,500,000 40.714.286 Vật tư y tế 14.250.000 250
40 PP2300271778 - RPR 5,120,500 7.315.000 Vật tư y tế 2.560.250 459
41 PP2300271779 - SD check gold blood Glucose test strip 1,432,400 2.046.286 Vật tư y tế 716.200 17
42 PP2300271780 - Onsite Syphilis Ab 73,804,500 105.435.000 Vật tư y tế 36.902.250 651
43 PP2300271781 - TPHA-Syphilis 11,200,000 16.000.000 Vật tư y tế 5.600.000 117
44 PP2300271782 - Pylory test 312,200,000 446.000.000 Vật tư y tế 156.100.000 1859
45 PP2300271783 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. 1,406,471,200 2.009.244.572 Vật tư y tế 703.235.600 22680
46 PP2300271784 - Que thử đường huyết. 302,400,000 432.000.000 Vật tư y tế 151.200.000 5834
47 PP2300271785 - Que thử đường huyết. 220,500,000 315.000.000 Vật tư y tế 110.250.000 2500
48 PP2300271786 - Que thử đường huyết. 347,760,000 496.800.000 Vật tư y tế 173.880.000 5000
49 PP2300271787 - Que thử đường huyết. 75,000,000 107.142.858 Vật tư y tế 37.500.000 834
50 PP2300271788 - Que thử đường huyết. 280,000,000 400.000.000 Vật tư y tế 140.000.000 3334
51 PP2300271789 - Rapid Anti HIV Test 1,551,579,750 2.216.542.500 Vật tư y tế 775.789.875 7794
52 PP2300271790 - Rotavirus 88,738,650 126.769.500 Vật tư y tế 44.369.325 138
53 PP2300271791 - Test thử HbA1c 316,250,000 451.785.715 Vật tư y tế 158.125.000 459
54 PP2300271792 - ToxocaraIgG (định tính) 98,779,200 141.113.143 Vật tư y tế 49.389.600 3
55 PP2300271793 - Test thử hóa học đa thông số 18,798,000 26.854.286 Vật tư y tế 9.399.000 2
56 PP2300271794 - Test thử lò hấp 3,800,000 5.428.572 Vật tư y tế 1.900.000 9
57 PP2300271795 - Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số 355,950,000 508.500.000 Vật tư y tế 177.975.000 471
58 PP2300271796 - Test thử thai 900,000 1.285.715 Vật tư y tế 450.000 25
59 PP2300271797 - Thẻ xét nghiệm khí máu và lactate CG4 250,753,500 358.219.286 Vật tư y tế 125.376.750 125
60 PP2300271798 - TroponinI (Test nhanh) 266,559,600 380.799.429 Vật tư y tế 133.279.800 637
61 PP2300271799 - Universal Card 1000 EDR 16,200,000 23.142.858 Vật tư y tế 8.100.000 1
Amphetamin (Test nhanh)
Mã phần lô PP2300271739
Giá từng phần lô 7,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.211.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HAV (định tính)
Mã phần lô PP2300271740
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBc
Mã phần lô PP2300271741
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Hbe (định tính)
Mã phần lô PP2300271742
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2300271743
Giá từng phần lô 94,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Rapid Card
Mã phần lô PP2300271744
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV (định tính)
Mã phần lô PP2300271745
Giá từng phần lô 337,903,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.719.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.951.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV (kiểm chứng)
Mã phần lô PP2300271746
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung ThinPrepPap TestỨng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam kính bằng màng lọc có kiểm soát
Mã phần lô PP2300271747
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ test xét nghiệm h.pylori hơi thở
Mã phần lô PP2300271748
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271749
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG/IgMTest hộp 25 test
Mã phần lô PP2300271750
Giá từng phần lô 317,243,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.204.720
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.621.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271751
Giá từng phần lô 420,197,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.282.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.098.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag + Ab combo (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271752
Giá từng phần lô 102,243,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.062.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.121.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1, IgG/IgMCombo
Mã phần lô PP2300271753
Giá từng phần lô 418,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Determine HIV 1/2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300271754
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EV 71 IgM (Test Nhanh)
Mã phần lô PP2300271755
Giá từng phần lô 534,490,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.557.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.245.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G.B.S ( Group-B Streptococcus ). ( Test nhanh )
Mã phần lô PP2300271756
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAb One Step HepatitisB
Mã phần lô PP2300271757
Giá từng phần lô 18,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271758
Giá từng phần lô 42,271,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.388.080
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.135.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H. Pylory (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271759
Giá từng phần lô 219,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.431.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H.PyloriAg test(Test nhanh chẩn đoán virus H.PyloriAg trong phân)
Mã phần lô PP2300271760
Giá từng phần lô 24,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.645.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271761
Giá từng phần lô 527,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.032.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.911.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV HepatitisC Virus Rapid Test Device
Mã phần lô PP2300271762
Giá từng phần lô 22,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.478.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heroin
Mã phần lô PP2300271763
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV ½ 3.0 H/100 test
Mã phần lô PP2300271764
Giá từng phần lô 30,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Vikia 1/2 H/25 test
Mã phần lô PP2300271765
Giá từng phần lô 26,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.542.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HumasisDengue Combo
Mã phần lô PP2300271766
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2300271767
Giá từng phần lô 7,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.821.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Invitroliss
Mã phần lô PP2300271768
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Invitrogel ABO Crossmatch
Mã phần lô PP2300271769
Giá từng phần lô 351,004,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.435.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.502.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Invitrogel ABO Crossmatch
Mã phần lô PP2300271770
Giá từng phần lô 309,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Invitrogel AHG (Coombs)
Mã phần lô PP2300271771
Giá từng phần lô 19,818,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.312.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Malaria Pf/Pv (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271772
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marizuana (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271773
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix ABO/Rho(D) Forwardand Reverse Grouping Card with Auto Control
Mã phần lô PP2300271774
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methamphetamin (Test nhanh)
Mã phần lô PP2300271775
Giá từng phần lô 61,761,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.231.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.880.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Myohlobin
Mã phần lô PP2300271776
Giá từng phần lô 24,783,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.405.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.391.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphine (test nhanh)
Mã phần lô PP2300271777
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR
Mã phần lô PP2300271778
Giá từng phần lô 5,120,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.315.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SD check gold blood Glucose test strip
Mã phần lô PP2300271779
Giá từng phần lô 1,432,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Onsite Syphilis Ab
Mã phần lô PP2300271780
Giá từng phần lô 73,804,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.435.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.902.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA-Syphilis
Mã phần lô PP2300271781
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pylory test
Mã phần lô PP2300271782
Giá từng phần lô 312,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1859
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
Mã phần lô PP2300271783
Giá từng phần lô 1,406,471,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.244.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.235.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 22680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2300271784
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2300271785
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2300271786
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2300271787
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2300271788
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rapid Anti HIV Test
Mã phần lô PP2300271789
Giá từng phần lô 1,551,579,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.542.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.789.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 7794
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rotavirus
Mã phần lô PP2300271790
Giá từng phần lô 88,738,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.769.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.369.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HbA1c
Mã phần lô PP2300271791
Giá từng phần lô 316,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ToxocaraIgG (định tính)
Mã phần lô PP2300271792
Giá từng phần lô 98,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.113.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.389.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2300271793
Giá từng phần lô 18,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.854.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2300271794
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Mã phần lô PP2300271795
Giá từng phần lô 355,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2300271796
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm khí máu và lactate CG4
Mã phần lô PP2300271797
Giá từng phần lô 250,753,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.219.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.376.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinI (Test nhanh)
Mã phần lô PP2300271798
Giá từng phần lô 266,559,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.799.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.279.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Universal Card 1000 EDR
Mã phần lô PP2300271799
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->