Gói thầu: Gói thầu số 76: Cung cấp các hoá chất khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300250031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 76: Cung cấp các hoá chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 4,771,550,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57.258.614 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300273985 - Anti A | 53,088,000 | 75.840.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 26.544.000 | 53 |
| 2 | PP2300273986 - Anti A | 8,908,200 | 12.726.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 4.454.100 | 6 |
| 3 | PP2300273987 - Anti AB | 23,970,000 | 34.242.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 11.985.000 | 22 |
| 4 | PP2300273988 - Anti AB | 4,914,000 | 7.020.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.457.000 | 3 |
| 5 | PP2300273989 - Anti B | 58,784,361 | 83.977.659 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 29.392.181 | 56 |
| 6 | PP2300273990 - Anti B | 8,908,200 | 12.726.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 4.454.100 | 6 |
| 7 | PP2300273991 - Anti D | 59,670,000 | 85.242.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 29.835.000 | 37 |
| 8 | PP2300273992 - Anti D | 12,285,000 | 17.550.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 6.142.500 | 5 |
| 9 | PP2300273993 - Bột hydroxyde Calcium | 2,170,000 | 3.100.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.085.000 | 3 |
| 10 | PP2300273994 - Bột magnesi | 379,500 | 542.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 189.750 | 1 |
| 11 | PP2300273995 - Bột sứ Noritake các màu | 31,800,000 | 45.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 15.900.000 | 3 |
| 12 | PP2300273996 - Camphenol | 2,200,000 | 3.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.100.000 | 1 |
| 13 | PP2300273997 - Ceivitron | 4,368,000 | 6.240.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.184.000 | 5 |
| 14 | PP2300273998 - Composit đặc | 58,050,000 | 82.928.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 29.025.000 | 9 |
| 15 | PP2300273999 - Cellbind Liss | 90,000,000 | 128.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 45.000.000 | 5 |
| 16 | PP2300274000 - Cellbind Screen | 209,000,000 | 298.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 104.500.000 | 167 |
| 17 | PP2300274001 - Combititrant 5 One-Component Raegent | 6,066,000 | 8.665.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 3.033.000 | 1 |
| 18 | PP2300274002 - Antimony(III) chloride ≥99.95% trace metals basis | 4,400,000 | 6.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.200.000 | 1 |
| 19 | PP2300274003 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Tricarb C-50 | 196,500,000 | 280.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 98.250.000 | 25 |
| 20 | PP2300274004 - Hóa chất diệt muỗi hoạt chất Permethrine | 45,220,000 | 64.600.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 22.610.000 | 6 |
| 21 | PP2300274005 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 10.01 | 500,000 | 714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 250.000 | 1 |
| 22 | PP2300274006 - KBrO3 0,1N | 100,000 | 142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 50.000 | 1 |
| 23 | PP2300274007 - Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 600,000 | 857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 300.000 | 1 |
| 24 | PP2300274008 - Ống chuẩn HCl 0.1N | 100,000 | 142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 50.000 | 1 |
| 25 | PP2300274009 - Ống chuẩn Sodium Thiosufate 0.1N | 240,000 | 342.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 120.000 | 1 |
| 26 | PP2300274010 - Thuốc thử FeCl3 | 39,000 | 55.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 19.500 | 1 |
| 27 | PP2300274011 - Thuốc thử KOH | 39,000 | 55.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 19.500 | 1 |
| 28 | PP2300274012 - Thuốc thử Kovac | 2,476,500 | 3.537.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.238.250 | 11 |
| 29 | PP2300274013 - Thuốc tím | 402,900 | 575.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 201.450 | 43 |
| 30 | PP2300274014 - 1-Chloro-2,4-dinitrobenzene 97% | 1,600,000 | 2.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 800.000 | 1 |
| 31 | PP2300274015 - 1-heptansulfonic acid sodium salt | 5,560,000 | 7.942.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.780.000 | 1 |
| 32 | PP2300274016 - 1-pentasulfonic acid sodium salt | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.400.000 | 1 |
| 33 | PP2300274017 - 1-Hydroxybenzotriazole hydrate ≥ 97.0% | 2,800,000 | 4.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.400.000 | 1 |
| 34 | PP2300274018 - 1-octansulfonic acid sodium salt | 14,916,000 | 21.308.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 7.458.000 | 1 |
| 35 | PP2300274019 - 2-propanol | 1,600,000 | 2.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 800.000 | 1 |
| 36 | PP2300274020 - 4-(Dimethylamino) benzaldehyde | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 750.000 | 1 |
| 37 | PP2300274021 - A napthol | 357,998 | 511.426 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 178.999 | 2 |
| 38 | PP2300274022 - Acetic anhydride ≥ 98.0% | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 500.000 | 1 |
| 39 | PP2300274023 - Aceton | 1,862,500 | 2.660.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 931.250 | 1 |
| 40 | PP2300274024 - Acetonitril | 35,840,000 | 51.200.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 17.920.000 | 3 |
| 41 | PP2300274025 - Acid benzoic | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 750.000 | 1 |
| 42 | PP2300274026 - Acid boric | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 450.000 | 1 |
| 43 | PP2300274027 - Acid formic | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 500.000 | 1 |
| 44 | PP2300274028 - Acid hydrocloric | 6,900,000 | 9.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 3.450.000 | 2 |
| 45 | PP2300274029 - Acid nitric | 1,718,200 | 2.454.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 859.100 | 1 |
| 46 | PP2300274030 - Acid nitric | 948,200 | 1.354.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 474.100 | 1 |
| 47 | PP2300274031 - Acid phosphoric | 400,000 | 571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 200.000 | 1 |
| 48 | PP2300274032 - Acid picric | 180,000 | 257.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 90.000 | 1 |
| 49 | PP2300274033 - Acid sulfamic | 3,200,000 | 4.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.600.000 | 1 |
| 50 | PP2300274034 - Acid sulfuric | 2,475,000 | 3.535.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.237.500 | 1 |
| 51 | PP2300274035 - Acid tricloroacetic | 3,630,000 | 5.185.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.815.000 | 1 |
| 52 | PP2300274036 - Ammonium Sulfate | 850,000 | 1.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 425.000 | 1 |
| 53 | PP2300274037 - Ammonium Thiocyanate Solution for 1000ml, C(NH4SCN) = 0.1 mol/l (0.1N) | 1,600,000 | 2.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 800.000 | 1 |
| 54 | PP2300274038 - Amoni acetat | 1,716,000 | 2.451.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 858.000 | 1 |
| 55 | PP2300274039 - Amoniac 25% | 1,335,400 | 1.907.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 667.700 | 1 |
| 56 | PP2300274040 - Amoniac solution 25% | 300,000 | 428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 150.000 | 1 |
| 57 | PP2300274041 - Amonium dihydrogen phosphat ≥ 97,5% | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 750.000 | 1 |
| 58 | PP2300274042 - Benzen | 80,000 | 114.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 40.000 | 1 |
| 59 | PP2300274043 - Benzoquinone | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 500.000 | 1 |
| 60 | PP2300274044 - Brilliant cresyl blue solution | 2,409,000 | 3.441.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.204.500 | 1 |
| 61 | PP2300274045 - Chloroform | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.500.000 | 3 |
| 62 | PP2300274046 - Chloroform | 2,300,000 | 3.285.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.150.000 | 1 |
| 63 | PP2300274047 - Cồn 70 độ | 635,750,000 | 908.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 317.875.000 | 2120 |
| 64 | PP2300274048 - Cồn 90 độ | 201,637,000 | 288.052.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 100.818.500 | 580 |
| 65 | PP2300274049 - Cồn 96 độ | 6,256,000 | 8.937.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 3.128.000 | 16 |
| 66 | PP2300274050 - Ethanol tinh khiết | 15,000,000 | 21.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 7.500.000 | 1 |
| 67 | PP2300274051 - Cồn tuyệt đối 99.5 | 29,810,000 | 42.585.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 14.905.000 | 46 |
| 68 | PP2300274052 - Chlorin 70% (bột) | 262,388,160 | 374.840.229 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 131.194.080 | 430 |
| 69 | PP2300274053 - Copper(II)sulfate pentahydrate CuSO4.5H2O | 120,000 | 171.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 60.000 | 1 |
| 70 | PP2300274054 - Chất xử lý tế bào Clearant | 18,392,000 | 26.274.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 9.196.000 | 1 |
| 71 | PP2300274055 - Crystal Violet | 3,112,960 | 4.447.086 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.556.480 | 1 |
| 72 | PP2300274056 - Custodiol | 96,000,000 | 137.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 48.000.000 | 3 |
| 73 | PP2300274057 - Dung dịch Acid Acetic 3% | 7,070,000 | 10.100.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 3.535.000 | 9 |
| 74 | PP2300274058 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, OG 6 sol.) | 72,000,000 | 102.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 36.000.000 | 2 |
| 75 | PP2300274059 - Bộ nhuộm Gram | 15,823,080 | 22.604.400 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 7.911.540 | 6 |
| 76 | PP2300274060 - Hematoxyline | 16,200,000 | 23.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 8.100.000 | 1 |
| 77 | PP2300274061 - hóa chất nhuộm tế bào EA50 | 1,000,000 | 1.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 500.000 | 1 |
| 78 | PP2300274062 - hóa chất nhuộm tế bào EA50 | 4,356,000 | 6.222.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.178.000 | 1 |
| 79 | PP2300274063 - hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y | 4,752,000 | 6.788.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.376.000 | 1 |
| 80 | PP2300274064 - OG 6 | 3,630,000 | 5.185.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.815.000 | 1 |
| 81 | PP2300274065 - Eosin Y – Solution1% aqueous for microcopy | 550,000 | 785.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 275.000 | 1 |
| 82 | PP2300274066 - Eriochrome Black T | 800,000 | 1.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 400.000 | 1 |
| 83 | PP2300274067 - Giemsa | 30,212,910 | 43.161.300 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 15.106.455 | 3 |
| 84 | PP2300274068 - Mực nhuộm bao | 176,400,000 | 252.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 88.200.000 | 94 |
| 85 | PP2300274069 - Dung dịch Lugol 3% | 11,040,000 | 15.771.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 5.520.000 | 12 |
| 86 | PP2300274070 - Dầu soi kính hiển vi | 1,085,700 | 1.551.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 542.850 | 1 |
| 87 | PP2300274071 - Dầu Parafin | 19,440,000 | 27.771.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 9.720.000 | 5 |
| 88 | PP2300274072 - Parafin hạt | 78,000,000 | 111.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 39.000.000 | 10 |
| 89 | PP2300274073 - EDTA DISODIUM SALT 2H2O | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 600.000 | 1 |
| 90 | PP2300274074 - Ethyl acetate | 1,804,000 | 2.577.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 902.000 | 1 |
| 91 | PP2300274075 - Ethyl acetate | 1,530,000 | 2.185.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 765.000 | 2 |
| 92 | PP2300274076 - Dicloromethane | 2,200,000 | 3.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.100.000 | 1 |
| 93 | PP2300274077 - Diethyl ether | 3,456,000 | 4.937.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.728.000 | 1 |
| 94 | PP2300274078 - Diethyl ether | 2,120,000 | 3.028.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.060.000 | 1 |
| 95 | PP2300274079 - Diethylamine | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.000.000 | 1 |
| 96 | PP2300274080 - Di-potassium Hydrogen Phosphate ≥97% | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 850.000 | 1 |
| 97 | PP2300274081 - Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate | 4,136,000 | 5.908.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.068.000 | 1 |
| 98 | PP2300274082 - Disodium tetraborate | 2,500,000 | 3.571.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.250.000 | 1 |
| 99 | PP2300274083 - Dithizone / Diphenylthiocarbazone | 4,000,000 | 5.714.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 2.000.000 | 1 |
| 100 | PP2300274084 - Dodecyl sodium sulfate | 33,600,000 | 48.000.000 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 16.800.000 | 1 |
| 101 | PP2300274085 - Formol | 14,061,000 | 20.087.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 7.030.500 | 22 |
| 102 | PP2300274086 - H2O2 | 1,520,000 | 2.171.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 760.000 | 7 |
| 103 | PP2300274087 - Glycerin | 8,000,000 | 11.428.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 4.000.000 | 9 |
| 104 | PP2300274088 - GLYCEROL | 690,000 | 985.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 345.000 | 1 |
| 105 | PP2300274089 - Methanol | 8,704,000 | 12.434.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 4.352.000 | 11 |
| 106 | PP2300274090 - Methanol | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.125.000 | 1 |
| 107 | PP2300274091 - Methanol | 26,000,000 | 37.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 13.000.000 | 4 |
| 108 | PP2300274092 - Hóa chất TCCA viên 200g | 2,580,000 | 3.685.715 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.290.000 | 2 |
| 109 | PP2300274093 - Iron(III) Chloride Hexahydrate FeCl3.6H2O | 1,300,000 | 1.857.143 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 650.000 | 1 |
| 110 | PP2300274094 - L-Isoleucine, 99% (2-Amino-3-methylpentanoic acid) | 2,200,000 | 3.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.100.000 | 1 |
| 111 | PP2300274095 - n – butanol | 750,000 | 1.071.429 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 375.000 | 1 |
| 112 | PP2300274096 - N,N-dimethylformamide | 90,000 | 128.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 45.000 | 1 |
| 113 | PP2300274097 - Natri carbonat khan | 90,000 | 128.572 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 45.000 | 1 |
| 114 | PP2300274098 - Natri clorid- pepton pH 7.0 | 3,600,000 | 5.142.858 | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế | 1.800.000 | 1 |
| 115 | PP2300274099 - Na₂[Fe(CN)₅NO].2H₂O | 2,000,000 | ||||
| 116 | PP2300274100 - n-hexan | 204,000 | ||||
| 117 | PP2300274101 - Ninhydrin | 1,100,000 | ||||
| 118 | PP2300274102 - Oxy già 3% | 4,160,000 | ||||
| 119 | PP2300274103 - Oxygene (Oxy già) | 9,540,000 | ||||
| 120 | PP2300274104 - Opaque Noritake các màu PO | 18,760,000 | ||||
| 121 | PP2300274105 - Oxyt Kẽm | 7,565,000 | ||||
| 122 | PP2300274106 - Petroleum ether | 1,470,000 | ||||
| 123 | PP2300274107 - Phenolphthalein 98.0-101.0% | 600,000 | ||||
| 124 | PP2300274108 - Phenylhydrazine | 500,000 | ||||
| 125 | PP2300274109 - Potassium dihydrogen phosphate | 17,000,000 | ||||
| 126 | PP2300274110 - Potassium iodate solution for 1000ml , C(KIO3) = 1/60 mol/l (0.1 N) TITRISOL® | 2,400,000 | ||||
| 127 | PP2300274111 - Potassium permanganate | 3,000,000 | ||||
| 128 | PP2300274112 - Silver nitrate (AgNO3) khan | 24,552,000 | ||||
| 129 | PP2300274113 - Sodium dichloroisocyanurate | 47,124,000 | ||||
| 130 | PP2300274114 - Sodium dihydrogen phosphate dihydrate | 600,000 | ||||
| 131 | PP2300274115 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite) | 1,100,000 | ||||
| 132 | PP2300274116 - Sodium hydrogen carbonate 99.0-101.0% | 500,000 | ||||
| 133 | PP2300274117 - Sodium hydroxyd | 2,900,000 | ||||
| 134 | PP2300274118 - Tetrabutylamoni hydroxyd 20% trong nước | 2,400,000 | ||||
| 135 | PP2300274119 - Tetrahydrofuran | 750,000 | ||||
| 136 | PP2300274120 - Tetra-n-butylammonium hydrogen sulfate 99% (nước) | 6,718,000 | ||||
| 137 | PP2300274121 - Tinh dầu pha nước rửa tay | 46,740,000 | ||||
| 138 | PP2300274122 - Toluen | 121,000 | ||||
| 139 | PP2300274123 - Triethylamine | 2,228,000 | ||||
| 140 | PP2300274124 - Trisodium phosphate dodecahydrate | 1,848,000 | ||||
| 141 | PP2300274125 - Vanillin | 2,400,000 | ||||
| 142 | PP2300274126 - Vôi Soda 500mg | 19,584,000 | ||||
| 143 | PP2300274127 - Vôi soda Bọc 4.5 kg | 54,840,000 | ||||
| 144 | PP2300274128 - Xylene | 7,020,000 | ||||
| 145 | PP2300274129 - TITRIPLEX® III SOLUTION FOR 1000 ML, C(NA2-EDTA 2 H2O) = 0.1 MOL/L TITRISOL® | 1,600,000 | ||||
| 146 | PP2300274130 - Bộ hóa chất xét nghiệm 64 dị nguyên | 1,600,000,000 | ||||
| 147 | PP2300274131 - Men xử lý bể phốt DW.97 | 4,988,000 | ||||
| 148 | PP2300274132 - Men xử lý nước thải bệnh viện DW.97.H | 29,375,000 | ||||
| 149 | PP2300274133 - Chế phẩm sinh học xử lý nước thải | 5,000,000 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300273985 |
| Giá từng phần lô | 53,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300273986 |
| Giá từng phần lô | 8,908,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.454.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300273987 |
| Giá từng phần lô | 23,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300273988 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300273989 |
| Giá từng phần lô | 58,784,361 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.977.659 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.392.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300273990 |
| Giá từng phần lô | 8,908,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.454.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300273991 |
| Giá từng phần lô | 59,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300273992 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột hydroxyde Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300273993 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột magnesi |
|
| Mã phần lô | PP2300273994 |
| Giá từng phần lô | 379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột sứ Noritake các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300273995 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2300273996 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2300273997 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composit đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300273998 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellbind Liss |
|
| Mã phần lô | PP2300273999 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellbind Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300274000 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Combititrant 5 One-Component Raegent |
|
| Mã phần lô | PP2300274001 |
| Giá từng phần lô | 6,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.665.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Antimony(III) chloride ≥99.95% trace metals basis |
|
| Mã phần lô | PP2300274002 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Tricarb C-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300274003 |
| Giá từng phần lô | 196,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất diệt muỗi hoạt chất Permethrine |
|
| Mã phần lô | PP2300274004 |
| Giá từng phần lô | 45,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 10.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300274005 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KBrO3 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300274006 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn AgNO3 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300274007 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn HCl 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2300274008 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn Sodium Thiosufate 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2300274009 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử FeCl3 |
|
| Mã phần lô | PP2300274010 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử KOH |
|
| Mã phần lô | PP2300274011 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2300274012 |
| Giá từng phần lô | 2,476,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.537.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.238.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tím |
|
| Mã phần lô | PP2300274013 |
| Giá từng phần lô | 402,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-Chloro-2,4-dinitrobenzene 97% |
|
| Mã phần lô | PP2300274014 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-heptansulfonic acid sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2300274015 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-pentasulfonic acid sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2300274016 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-Hydroxybenzotriazole hydrate ≥ 97.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300274017 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1-octansulfonic acid sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2300274018 |
| Giá từng phần lô | 14,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300274019 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4-(Dimethylamino) benzaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300274020 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A napthol |
|
| Mã phần lô | PP2300274021 |
| Giá từng phần lô | 357,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetic anhydride ≥ 98.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300274022 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300274023 |
| Giá từng phần lô | 1,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.660.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2300274024 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2300274025 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2300274026 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2300274027 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid hydrocloric |
|
| Mã phần lô | PP2300274028 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300274029 |
| Giá từng phần lô | 1,718,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300274030 |
| Giá từng phần lô | 948,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300274031 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid picric |
|
| Mã phần lô | PP2300274032 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid sulfamic |
|
| Mã phần lô | PP2300274033 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300274034 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid tricloroacetic |
|
| Mã phần lô | PP2300274035 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300274036 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium Thiocyanate Solution for 1000ml, C(NH4SCN) = 0.1 mol/l (0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2300274037 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoni acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300274038 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoniac 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300274039 |
| Giá từng phần lô | 1,335,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.907.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoniac solution 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300274040 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amonium dihydrogen phosphat ≥ 97,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300274041 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Benzen |
|
| Mã phần lô | PP2300274042 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Benzoquinone |
|
| Mã phần lô | PP2300274043 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brilliant cresyl blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2300274044 |
| Giá từng phần lô | 2,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2300274045 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2300274046 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300274047 |
| Giá từng phần lô | 635,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300274048 |
| Giá từng phần lô | 201,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.052.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.818.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300274049 |
| Giá từng phần lô | 6,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300274050 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300274051 |
| Giá từng phần lô | 29,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorin 70% (bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300274052 |
| Giá từng phần lô | 262,388,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.840.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.194.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Copper(II)sulfate pentahydrate CuSO4.5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300274053 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xử lý tế bào Clearant |
|
| Mã phần lô | PP2300274054 |
| Giá từng phần lô | 18,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2300274055 |
| Giá từng phần lô | 3,112,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.447.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.556.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Custodiol |
|
| Mã phần lô | PP2300274056 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300274057 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, OG 6 sol.) |
|
| Mã phần lô | PP2300274058 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300274059 |
| Giá từng phần lô | 15,823,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.911.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300274060 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất nhuộm tế bào EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300274061 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất nhuộm tế bào EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300274062 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất nhuộm tế bào EOSIN Y |
|
| Mã phần lô | PP2300274063 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.788.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300274064 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y – Solution1% aqueous for microcopy |
|
| Mã phần lô | PP2300274065 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eriochrome Black T |
|
| Mã phần lô | PP2300274066 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300274067 |
| Giá từng phần lô | 30,212,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.161.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.106.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300274068 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300274069 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300274070 |
| Giá từng phần lô | 1,085,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300274071 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300274072 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EDTA DISODIUM SALT 2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300274073 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300274074 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300274075 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dicloromethane |
|
| Mã phần lô | PP2300274076 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2300274077 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2300274078 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300274079 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Di-potassium Hydrogen Phosphate ≥97% |
|
| Mã phần lô | PP2300274080 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300274081 |
| Giá từng phần lô | 4,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Disodium tetraborate |
|
| Mã phần lô | PP2300274082 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dithizone / Diphenylthiocarbazone |
|
| Mã phần lô | PP2300274083 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dodecyl sodium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300274084 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300274085 |
| Giá từng phần lô | 14,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.087.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.030.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300274086 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300274087 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GLYCEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300274088 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300274089 |
| Giá từng phần lô | 8,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300274090 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300274091 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất TCCA viên 200g |
|
| Mã phần lô | PP2300274092 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron(III) Chloride Hexahydrate FeCl3.6H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300274093 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L-Isoleucine, 99% (2-Amino-3-methylpentanoic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300274094 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n – butanol |
|
| Mã phần lô | PP2300274095 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N,N-dimethylformamide |
|
| Mã phần lô | PP2300274096 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri carbonat khan |
|
| Mã phần lô | PP2300274097 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid- pepton pH 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300274098 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc Hóa chất dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na₂[Fe(CN)₅NO].2H₂O |
|
| Mã phần lô | PP2300274099 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
n-hexan |
|
| Mã phần lô | PP2300274100 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ninhydrin |
|
| Mã phần lô | PP2300274101 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300274102 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxygene (Oxy già) |
|
| Mã phần lô | PP2300274103 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Opaque Noritake các màu PO |
|
| Mã phần lô | PP2300274104 |
| Giá từng phần lô | 18,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxyt Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300274105 |
| Giá từng phần lô | 7,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Petroleum ether |
|
| Mã phần lô | PP2300274106 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenolphthalein 98.0-101.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300274107 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylhydrazine |
|
| Mã phần lô | PP2300274108 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300274109 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Potassium iodate solution for 1000ml , C(KIO3) = 1/60 mol/l (0.1 N) TITRISOL® |
|
| Mã phần lô | PP2300274110 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300274111 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silver nitrate (AgNO3) khan |
|
| Mã phần lô | PP2300274112 |
| Giá từng phần lô | 24,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium dichloroisocyanurate |
|
| Mã phần lô | PP2300274113 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300274114 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium disulfite (sodium metabisulfite) |
|
| Mã phần lô | PP2300274115 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium hydrogen carbonate 99.0-101.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300274116 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300274117 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetrabutylamoni hydroxyd 20% trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2300274118 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetrahydrofuran |
|
| Mã phần lô | PP2300274119 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetra-n-butylammonium hydrogen sulfate 99% (nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300274120 |
| Giá từng phần lô | 6,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh dầu pha nước rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2300274121 |
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2300274122 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300274123 |
| Giá từng phần lô | 2,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trisodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300274124 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vanillin |
|
| Mã phần lô | PP2300274125 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vôi Soda 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300274126 |
| Giá từng phần lô | 19,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vôi soda Bọc 4.5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300274127 |
| Giá từng phần lô | 54,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300274128 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TITRIPLEX® III SOLUTION FOR 1000 ML, C(NA2-EDTA 2 H2O) = 0.1 MOL/L TITRISOL® |
|
| Mã phần lô | PP2300274129 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất xét nghiệm 64 dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300274130 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Men xử lý bể phốt DW.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300274131 |
| Giá từng phần lô | 4,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Men xử lý nước thải bệnh viện DW.97.H |
|
| Mã phần lô | PP2300274132 |
| Giá từng phần lô | 29,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chế phẩm sinh học xử lý nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2300274133 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi