Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại Bệnh viện năm 2025-2027 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500519718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại Bệnh viện năm 2025-2027 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500293307 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 28,767,853,155 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500540192 - Kháng thể xác định nhóm máu A (Anti A loại IgM) | 229,824,000 | 3,447,360 |
| 2 | PP2500540193 - Kháng thể xác định nhóm máu B (Anti B loại IgM) | 229,824,000 | 3,447,360 |
| 3 | PP2500540194 - Kháng thể xác định nhóm máu AB (Anti AB loại IgM) | 210,588,000 | 3,158,820 |
| 4 | PP2500540195 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại IgM) | 166,404,000 | 2,496,060 |
| 5 | PP2500540196 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại hỗn hợp IgG+IgM) | 3,075,000 | 46,125 |
| 6 | PP2500540197 - Anti Human Globulin (AHG) | 1,890,000 | 28,350 |
| 7 | PP2500540198 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 2%, can 5L | 438,480,000 | 6,577,200 |
| 8 | PP2500540199 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, chai 500ml | 19,595,520 | 293,933 |
| 9 | PP2500540200 - Khăn ướt sát khuẩn cơ thể Chlorhexidine 2% | 1,107,432,000 | 16,611,480 |
| 10 | PP2500540201 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 4% (Can 5L) | 700,040,880 | 10,500,614 |
| 11 | PP2500540202 - Dung dịch xịt khuẩn bề mặt | 58,032,000 | 870,480 |
| 12 | PP2500540203 - Viên khử khuẩn bề mặt | 502,656,000 | 7,539,840 |
| 13 | PP2500540204 - Vôi Soda hấp phụ CO2 dùng trong y tế | 1,260,824,910 | 18,912,374 |
| 14 | PP2500540205 - Cồn 70 độ | 341,250,000 | 5,118,750 |
| 15 | PP2500540206 - Cồn tuyệt đối | 183,072,000 | 2,746,080 |
| 16 | PP2500540207 - Gel siêu âm (Can 5L) | 58,590,000 | 878,850 |
| 17 | PP2500540208 - Dầu parafin ống 5ml | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 18 | PP2500540209 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag | 9,255,750 | 138,837 |
| 19 | PP2500540210 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM | 7,927,920 | 118,919 |
| 20 | PP2500540211 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag và IgG/IgM | 13,001,700 | 195,026 |
| 21 | PP2500540212 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 863,276,400 | 12,949,146 |
| 22 | PP2500540213 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học | 15,000,300 | 225,005 |
| 23 | PP2500540214 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 85,684,500 | 1,285,268 |
| 24 | PP2500540215 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 78,000,120 | 1,170,002 |
| 25 | PP2500540216 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 78,000,120 | 1,170,002 |
| 26 | PP2500540217 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol | 38,502,000 | 577,530 |
| 27 | PP2500540218 - Hóa chất ngoại kiểm tra HbA1c | 77,633,000 | 1,164,495 |
| 28 | PP2500540219 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bất thường | 26,000,064 | 390,001 |
| 29 | PP2500540220 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bình thường | 13,000,032 | 195,001 |
| 30 | PP2500540221 - Enzym DNA Polymerase | 263,840,000 | 3,957,600 |
| 31 | PP2500540222 - Hóa chất ly trích tế bào lympho B bằng hạt bead | 184,160,000 | 2,762,400 |
| 32 | PP2500540223 - Hóa chất ly trích tế bào lympho T bằng hạt bead | 136,950,000 | 2,054,250 |
| 33 | PP2500540224 - Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A, B, DR, DQ lớp 1 và 2 | 2,872,800,000 | 43,092,000 |
| 34 | PP2500540225 - Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 3,729,000,000 | 55,935,000 |
| 35 | PP2500540226 - Thạch Agarose dạng bột | 40,000,000 | 600,000 |
| 36 | PP2500540227 - Bộ kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 37 | PP2500540228 - Dung dịch đệm PBS Buffer 10X, pH 7.4 | 43,600,000 | 654,000 |
| 38 | PP2500540229 - Dung dịch phân tách tế bào | 42,000,000 | 630,000 |
| 39 | PP2500540230 - Keo gắn lamen | 32,000,000 | 480,000 |
| 40 | PP2500540231 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 100,272,000 | 1,504,080 |
| 41 | PP2500540232 - Kháng thể CD10 | 25,000,000 | 375,000 |
| 42 | PP2500540233 - Kháng thể CD19 | 28,267,000 | 424,005 |
| 43 | PP2500540234 - Kháng thể CD38 | 22,350,000 | 335,250 |
| 44 | PP2500540235 - Kháng thể Cytokeratin 14 | 11,000,000 | 165,000 |
| 45 | PP2500540236 - Kháng thể Cytokeratin 8 & 18 | 9,500,000 | 142,500 |
| 46 | PP2500540237 - Kháng thể ERG | 23,200,000 | 348,000 |
| 47 | PP2500540238 - Kháng thể FSH | 17,000,000 | 255,000 |
| 48 | PP2500540239 - Kháng thể GH | 19,107,000 | 286,605 |
| 49 | PP2500540240 - Kháng thể Prolactin | 26,119,000 | 391,785 |
| 50 | PP2500540241 - Kháng thể Galectin-3 | 14,700,000 | 220,500 |
| 51 | PP2500540242 - Kháng thể Glucagon | 11,025,000 | 165,375 |
| 52 | PP2500540243 - Kháng thể Glypican-3 | 21,211,000 | 318,165 |
| 53 | PP2500540244 - Kháng thể Hepatocyte | 15,000,000 | 225,000 |
| 54 | PP2500540245 - Kháng thể Her2 | 16,785,000 | 251,775 |
| 55 | PP2500540246 - Kháng thể Mart-1 | 16,084,000 | 241,260 |
| 56 | PP2500540247 - Kháng thể P16 | 27,200,000 | 408,000 |
| 57 | PP2500540248 - Kháng thể Parvovirus | 16,960,000 | 254,400 |
| 58 | PP2500540249 - Kháng thể PSAP | 10,912,000 | 163,680 |
| 59 | PP2500540250 - Kháng thể STAT6 | 24,200,000 | 363,000 |
| 60 | PP2500540251 - Kháng thể SV40 | 25,243,000 | 378,645 |
| 61 | PP2500540252 - Kháng thể TTF-1 | 50,880,000 | 763,200 |
| 62 | PP2500540253 - Kháng thể Napsin A | 54,780,000 | 821,700 |
| 63 | PP2500540254 - Kháng thể Androgen Receptor | 20,159,000 | 302,385 |
| 64 | PP2500540255 - Kháng thể Cyclin D1 | 23,000,000 | 345,000 |
| 65 | PP2500540256 - Kháng thể ATRX | 20,466,000 | 306,990 |
| 66 | PP2500540257 - Kháng thể BCL-2 | 9,028,000 | 135,420 |
| 67 | PP2500540258 - Kháng thể BCL-6 | 16,916,000 | 253,740 |
| 68 | PP2500540259 - Kháng thể Beta-Catenin | 15,251,000 | 228,765 |
| 69 | PP2500540260 - Kháng thể Caldesmon | 17,530,000 | 262,950 |
| 70 | PP2500540261 - Kháng thể Calponin | 13,936,000 | 209,040 |
| 71 | PP2500540262 - Kháng thể Calretinin | 19,940,000 | 299,100 |
| 72 | PP2500540263 - Kháng thể CD15 | 14,000,000 | 210,000 |
| 73 | PP2500540264 - Kháng thể CD20 | 7,800,000 | 117,000 |
| 74 | PP2500540265 - Kháng thể CD21 | 20,992,000 | 314,880 |
| 75 | PP2500540266 - Kháng thể CD23 | 22,043,753 | 330,657 |
| 76 | PP2500540267 - Kháng thể CD3 | 21,274,680 | 319,121 |
| 77 | PP2500540268 - Kháng thể CD30 | 13,323,000 | 199,845 |
| 78 | PP2500540269 - Kháng thể CD34 | 16,566,000 | 248,490 |
| 79 | PP2500540270 - Kháng thể CD44 | 15,470,000 | 232,050 |
| 80 | PP2500540271 - Kháng thể CD45 | 9,429,368 | 141,441 |
| 81 | PP2500540272 - Kháng thể CD5 | 25,788,368 | 386,826 |
| 82 | PP2500540273 - Kháng thể CD56 | 10,725,120 | 160,877 |
| 83 | PP2500540274 - Kháng thể CD68 | 11,021,378 | 165,321 |
| 84 | PP2500540275 - Kháng thể CD7 | 18,757,000 | 281,355 |
| 85 | PP2500540276 - Kháng thể CD79a | 19,370,000 | 290,550 |
| 86 | PP2500540277 - Kháng thể CDK4 | 23,394,368 | 350,916 |
| 87 | PP2500540278 - Kháng thể CDX2 | 49,212,660 | 738,190 |
| 88 | PP2500540279 - Kháng thể Cytokeratin 19 | 13,184,955 | 197,775 |
| 89 | PP2500540280 - Kháng thể Cytokeratin 20 | 19,896,000 | 298,440 |
| 90 | PP2500540281 - Kháng thể Cytokeratin 5 & 6 | 16,741,000 | 251,115 |
| 91 | PP2500540282 - Kháng thể Cytokeratin 7 | 11,701,000 | 175,515 |
| 92 | PP2500540283 - Kháng thể Cytokeratin AE1 & AE3 | 10,167,000 | 152,505 |
| 93 | PP2500540284 - Kháng thể E-Cadherin | 22,263,000 | 333,945 |
| 94 | PP2500540285 - Kháng thể EMA | 8,896,000 | 133,440 |
| 95 | PP2500540286 - Kháng thể Epstein Barr Virus | 14,462,000 | 216,930 |
| 96 | PP2500540287 - Kháng thể FOXL2 | 21,255,000 | 318,825 |
| 97 | PP2500540288 - Kháng thể HHV-8 | 19,005,368 | 285,081 |
| 98 | PP2500540289 - Kháng thể IDH1 | 121,875,000 | 1,828,125 |
| 99 | PP2500540290 - Kháng thể INI-1 | 22,789,000 | 341,835 |
| 100 | PP2500540291 - Kháng thể Ki-67 | 97,969,465 | 1,469,542 |
| 101 | PP2500540292 - Kháng thể MDM2 | 23,972,000 | 359,580 |
| 102 | PP2500540293 - Kháng thể MLH1 | 19,000,000 | 285,000 |
| 103 | PP2500540294 - Kháng thể MSH2 | 20,685,000 | 310,275 |
| 104 | PP2500540295 - Kháng thể MSH6 | 18,052,755 | 270,792 |
| 105 | PP2500540296 - Kháng thể MUC2 | 14,696,168 | 220,443 |
| 106 | PP2500540297 - Kháng thể MUC5AC | 16,960,000 | 254,400 |
| 107 | PP2500540298 - Kháng thể MUM1 | 54,254,000 | 813,810 |
| 108 | PP2500540299 - Kháng thể NeuN | 40,318,000 | 604,770 |
| 109 | PP2500540300 - Kháng thể OLIG2 | 72,705,000 | 1,090,575 |
| 110 | PP2500540301 - Kháng thể P40 | 15,821,000 | 237,315 |
| 111 | PP2500540302 - Kháng thể P53 | 31,028,000 | 465,420 |
| 112 | PP2500540303 - Kháng thể P63 | 19,327,000 | 289,905 |
| 113 | PP2500540304 - Kháng thể PAX-8 | 52,676,000 | 790,140 |
| 114 | PP2500540305 - Kháng thể Progesterone Receptor | 21,806,348 | 327,096 |
| 115 | PP2500540306 - Kháng thể SF-1 | 20,466,000 | 306,990 |
| 116 | PP2500540307 - Kháng thể SOX-10 | 14,856,000 | 222,840 |
| 117 | PP2500540308 - Kháng thể SOX-11 | 25,988,000 | 389,820 |
| 118 | PP2500540309 - Kháng thể SOX-9 | 28,793,000 | 431,895 |
| 119 | PP2500540310 - Kháng thể Vimentin | 12,709,000 | 190,635 |
| 120 | PP2500540311 - Kháng thể ACTH | 18,976,000 | 284,640 |
| 121 | PP2500540312 - Kháng thể CA19-9 | 21,006,353 | 315,096 |
| 122 | PP2500540313 - Kháng thể CD117 | 17,517,098 | 262,757 |
| 123 | PP2500540314 - Kháng thể CD163 | 18,582,000 | 278,730 |
| 124 | PP2500540315 - Kháng thể CD99 | 13,586,000 | 203,790 |
| 125 | PP2500540316 - Kháng thể Chromogranin A | 11,583,968 | 173,760 |
| 126 | PP2500540317 - Kháng thể Collagen Type IV | 14,769,000 | 221,535 |
| 127 | PP2500540318 - Kháng thể Claudin-1 | 17,398,000 | 260,970 |
| 128 | PP2500540319 - Kháng thể Cytokeratin β34 | 11,650,800 | 174,762 |
| 129 | PP2500540320 - Kháng thể D2-40 | 25,418,000 | 381,270 |
| 130 | PP2500540321 - Kháng thể Gastrin | 23,753,000 | 356,295 |
| 131 | PP2500540322 - Kháng thể GLUT1 | 26,733,000 | 400,995 |
| 132 | PP2500540323 - Kháng thể IgG4 | 16,084,000 | 241,260 |
| 133 | PP2500540324 - Kháng thể LH | 19,896,000 | 298,440 |
| 134 | PP2500540325 - Kháng thể MUC1 | 16,960,000 | 254,400 |
| 135 | PP2500540326 - Kháng thể MUC4 | 13,794,428 | 206,917 |
| 136 | PP2500540327 - Kháng thể Myogenin | 16,171,000 | 242,565 |
| 137 | PP2500540328 - Kháng thể SALL4 | 12,884,000 | 193,260 |
| 138 | PP2500540329 - Kháng thể SATB2 | 27,960,000 | 419,400 |
| 139 | PP2500540330 - Kháng thể H3K27Me3 | 21,693,000 | 325,395 |
| 140 | PP2500540331 - Kháng thể GATA-3 | 27,298,950 | 409,485 |
| 141 | PP2500540332 - Kháng thể H3K27M | 25,070,000 | 376,050 |
| 142 | PP2500540333 - Kháng thể H3G34 | 29,218,000 | 438,270 |
| 143 | PP2500540334 - Kháng thể BCOR | 24,279,000 | 364,185 |
| 144 | PP2500540335 - Kháng thể CIC | 23,000,000 | 345,000 |
| 145 | PP2500540336 - Kháng thể DUX4 | 23,000,000 | 345,000 |
| 146 | PP2500540337 - Kháng thể Synaptophysin | 21,710,588 | 325,659 |
| 147 | PP2500540338 - Dung dịch liệt tim, bảo quản tạng | 10,090,080,000 | 151,351,200 |
| 148 | PP2500540339 - Dung dịch bảo quản phổi | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 149 | PP2500540340 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 255,864,000 | 3,837,960 |
| 150 | PP2500540341 - Muối tinh dạng viên | 97,200,000 | 1,458,000 |
| 151 | PP2500540342 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 539,500,000 | 8,092,500 |
| 152 | Cồn70độ - Lít2.625 | - | 30,102,375,000 |
Kháng thể xác định nhóm máu A (Anti A loại IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500540192 |
| Giá từng phần lô | 229,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu B (Anti B loại IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500540193 |
| Giá từng phần lô | 229,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu AB (Anti AB loại IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500540194 |
| Giá từng phần lô | 210,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,158,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500540195 |
| Giá từng phần lô | 166,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại hỗn hợp IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500540196 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti Human Globulin (AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2500540197 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 2%, can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2500540198 |
| Giá từng phần lô | 438,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,577,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500540199 |
| Giá từng phần lô | 19,595,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn ướt sát khuẩn cơ thể Chlorhexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500540200 |
| Giá từng phần lô | 1,107,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,611,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 4% (Can 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2500540201 |
| Giá từng phần lô | 700,040,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xịt khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500540202 |
| Giá từng phần lô | 58,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500540203 |
| Giá từng phần lô | 502,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,539,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi Soda hấp phụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500540204 |
| Giá từng phần lô | 1,260,824,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,912,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500540205 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500540206 |
| Giá từng phần lô | 183,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,746,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm (Can 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2500540207 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu parafin ống 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500540208 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500540209 |
| Giá từng phần lô | 9,255,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500540210 |
| Giá từng phần lô | 7,927,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag và IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500540211 |
| Giá từng phần lô | 13,001,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500540212 |
| Giá từng phần lô | 863,276,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,949,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học |
|
| Mã phần lô | PP2500540213 |
| Giá từng phần lô | 15,000,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500540214 |
| Giá từng phần lô | 85,684,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540215 |
| Giá từng phần lô | 78,000,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540216 |
| Giá từng phần lô | 78,000,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500540217 |
| Giá từng phần lô | 38,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500540218 |
| Giá từng phần lô | 77,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500540219 |
| Giá từng phần lô | 26,000,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500540220 |
| Giá từng phần lô | 13,000,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Enzym DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2500540221 |
| Giá từng phần lô | 263,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly trích tế bào lympho B bằng hạt bead |
|
| Mã phần lô | PP2500540222 |
| Giá từng phần lô | 184,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly trích tế bào lympho T bằng hạt bead |
|
| Mã phần lô | PP2500540223 |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A, B, DR, DQ lớp 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540224 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500540225 |
| Giá từng phần lô | 3,729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Agarose dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500540226 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C |
|
| Mã phần lô | PP2500540227 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm PBS Buffer 10X, pH 7.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540228 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phân tách tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500540229 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500540230 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500540231 |
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500540232 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2500540233 |
| Giá từng phần lô | 28,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2500540234 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500540235 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 8 & 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500540236 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể ERG |
|
| Mã phần lô | PP2500540237 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500540238 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể GH |
|
| Mã phần lô | PP2500540239 |
| Giá từng phần lô | 19,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500540240 |
| Giá từng phần lô | 26,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540241 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2500540242 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540243 |
| Giá từng phần lô | 21,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Hepatocyte |
|
| Mã phần lô | PP2500540244 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540245 |
| Giá từng phần lô | 16,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Mart-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540246 |
| Giá từng phần lô | 16,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể P16 |
|
| Mã phần lô | PP2500540247 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Parvovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500540248 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể PSAP |
|
| Mã phần lô | PP2500540249 |
| Giá từng phần lô | 10,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể STAT6 |
|
| Mã phần lô | PP2500540250 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SV40 |
|
| Mã phần lô | PP2500540251 |
| Giá từng phần lô | 25,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540252 |
| Giá từng phần lô | 50,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2500540253 |
| Giá từng phần lô | 54,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Androgen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500540254 |
| Giá từng phần lô | 20,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540255 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể ATRX |
|
| Mã phần lô | PP2500540256 |
| Giá từng phần lô | 20,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể BCL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540257 |
| Giá từng phần lô | 9,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể BCL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500540258 |
| Giá từng phần lô | 16,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Beta-Catenin |
|
| Mã phần lô | PP2500540259 |
| Giá từng phần lô | 15,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Caldesmon |
|
| Mã phần lô | PP2500540260 |
| Giá từng phần lô | 17,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Calponin |
|
| Mã phần lô | PP2500540261 |
| Giá từng phần lô | 13,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2500540262 |
| Giá từng phần lô | 19,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500540263 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2500540264 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2500540265 |
| Giá từng phần lô | 20,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500540266 |
| Giá từng phần lô | 22,043,753 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540267 |
| Giá từng phần lô | 21,274,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500540268 |
| Giá từng phần lô | 13,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500540269 |
| Giá từng phần lô | 16,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD44 |
|
| Mã phần lô | PP2500540270 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2500540271 |
| Giá từng phần lô | 9,429,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2500540272 |
| Giá từng phần lô | 25,788,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2500540273 |
| Giá từng phần lô | 10,725,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2500540274 |
| Giá từng phần lô | 11,021,378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2500540275 |
| Giá từng phần lô | 18,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2500540276 |
| Giá từng phần lô | 19,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CDK4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540277 |
| Giá từng phần lô | 23,394,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CDX2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540278 |
| Giá từng phần lô | 49,212,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500540279 |
| Giá từng phần lô | 13,184,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500540280 |
| Giá từng phần lô | 19,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 5 & 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500540281 |
| Giá từng phần lô | 16,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500540282 |
| Giá từng phần lô | 11,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin AE1 & AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540283 |
| Giá từng phần lô | 10,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể E-Cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2500540284 |
| Giá từng phần lô | 22,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể EMA |
|
| Mã phần lô | PP2500540285 |
| Giá từng phần lô | 8,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Epstein Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500540286 |
| Giá từng phần lô | 14,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể FOXL2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540287 |
| Giá từng phần lô | 21,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể HHV-8 |
|
| Mã phần lô | PP2500540288 |
| Giá từng phần lô | 19,005,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể IDH1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540289 |
| Giá từng phần lô | 121,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể INI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540290 |
| Giá từng phần lô | 22,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500540291 |
| Giá từng phần lô | 97,969,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MDM2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540292 |
| Giá từng phần lô | 23,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540293 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540294 |
| Giá từng phần lô | 20,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2500540295 |
| Giá từng phần lô | 18,052,755 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540296 |
| Giá từng phần lô | 14,696,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MUC5AC |
|
| Mã phần lô | PP2500540297 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540298 |
| Giá từng phần lô | 54,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể NeuN |
|
| Mã phần lô | PP2500540299 |
| Giá từng phần lô | 40,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể OLIG2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540300 |
| Giá từng phần lô | 72,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể P40 |
|
| Mã phần lô | PP2500540301 |
| Giá từng phần lô | 15,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể P53 |
|
| Mã phần lô | PP2500540302 |
| Giá từng phần lô | 31,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể P63 |
|
| Mã phần lô | PP2500540303 |
| Giá từng phần lô | 19,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể PAX-8 |
|
| Mã phần lô | PP2500540304 |
| Giá từng phần lô | 52,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500540305 |
| Giá từng phần lô | 21,806,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540306 |
| Giá từng phần lô | 20,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500540307 |
| Giá từng phần lô | 14,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SOX-11 |
|
| Mã phần lô | PP2500540308 |
| Giá từng phần lô | 25,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SOX-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500540309 |
| Giá từng phần lô | 28,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2500540310 |
| Giá từng phần lô | 12,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500540311 |
| Giá từng phần lô | 18,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500540312 |
| Giá từng phần lô | 21,006,353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2500540313 |
| Giá từng phần lô | 17,517,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD163 |
|
| Mã phần lô | PP2500540314 |
| Giá từng phần lô | 18,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2500540315 |
| Giá từng phần lô | 13,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2500540316 |
| Giá từng phần lô | 11,583,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Collagen Type IV |
|
| Mã phần lô | PP2500540317 |
| Giá từng phần lô | 14,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Claudin-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540318 |
| Giá từng phần lô | 17,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Cytokeratin β34 |
|
| Mã phần lô | PP2500540319 |
| Giá từng phần lô | 11,650,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2500540320 |
| Giá từng phần lô | 25,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Gastrin |
|
| Mã phần lô | PP2500540321 |
| Giá từng phần lô | 23,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể GLUT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540322 |
| Giá từng phần lô | 26,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể IgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540323 |
| Giá từng phần lô | 16,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể LH |
|
| Mã phần lô | PP2500540324 |
| Giá từng phần lô | 19,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MUC1 |
|
| Mã phần lô | PP2500540325 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể MUC4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540326 |
| Giá từng phần lô | 13,794,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500540327 |
| Giá từng phần lô | 16,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540328 |
| Giá từng phần lô | 12,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2500540329 |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể H3K27Me3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540330 |
| Giá từng phần lô | 21,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể GATA-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500540331 |
| Giá từng phần lô | 27,298,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể H3K27M |
|
| Mã phần lô | PP2500540332 |
| Giá từng phần lô | 25,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể H3G34 |
|
| Mã phần lô | PP2500540333 |
| Giá từng phần lô | 29,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể BCOR |
|
| Mã phần lô | PP2500540334 |
| Giá từng phần lô | 24,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CIC |
|
| Mã phần lô | PP2500540335 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể DUX4 |
|
| Mã phần lô | PP2500540336 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500540337 |
| Giá từng phần lô | 21,710,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch liệt tim, bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500540338 |
| Giá từng phần lô | 10,090,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,351,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bảo quản phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500540339 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500540340 |
| Giá từng phần lô | 255,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muối tinh dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2500540341 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500540342 |
| Giá từng phần lô | 539,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lít2.625 |
|
| Mã phần lô | Cồn70độ |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,102,375,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi