Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại Bệnh viện năm 2025-2027 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519718-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao cho xét nghiệm tại Bệnh viện năm 2025-2027 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500293307
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 28,767,853,155 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500540192 - Kháng thể xác định nhóm máu A (Anti A loại IgM) 229,824,000 3,447,360
2 PP2500540193 - Kháng thể xác định nhóm máu B (Anti B loại IgM) 229,824,000 3,447,360
3 PP2500540194 - Kháng thể xác định nhóm máu AB (Anti AB loại IgM) 210,588,000 3,158,820
4 PP2500540195 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại IgM) 166,404,000 2,496,060
5 PP2500540196 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại hỗn hợp IgG+IgM) 3,075,000 46,125
6 PP2500540197 - Anti Human Globulin (AHG) 1,890,000 28,350
7 PP2500540198 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 2%, can 5L 438,480,000 6,577,200
8 PP2500540199 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, chai 500ml 19,595,520 293,933
9 PP2500540200 - Khăn ướt sát khuẩn cơ thể Chlorhexidine 2% 1,107,432,000 16,611,480
10 PP2500540201 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 4% (Can 5L) 700,040,880 10,500,614
11 PP2500540202 - Dung dịch xịt khuẩn bề mặt 58,032,000 870,480
12 PP2500540203 - Viên khử khuẩn bề mặt 502,656,000 7,539,840
13 PP2500540204 - Vôi Soda hấp phụ CO2 dùng trong y tế 1,260,824,910 18,912,374
14 PP2500540205 - Cồn 70 độ 341,250,000 5,118,750
15 PP2500540206 - Cồn tuyệt đối 183,072,000 2,746,080
16 PP2500540207 - Gel siêu âm (Can 5L) 58,590,000 878,850
17 PP2500540208 - Dầu parafin ống 5ml 180,000,000 2,700,000
18 PP2500540209 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag 9,255,750 138,837
19 PP2500540210 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM 7,927,920 118,919
20 PP2500540211 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag và IgG/IgM 13,001,700 195,026
21 PP2500540212 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 863,276,400 12,949,146
22 PP2500540213 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học 15,000,300 225,005
23 PP2500540214 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 85,684,500 1,285,268
24 PP2500540215 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 1 78,000,120 1,170,002
25 PP2500540216 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 2 78,000,120 1,170,002
26 PP2500540217 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol 38,502,000 577,530
27 PP2500540218 - Hóa chất ngoại kiểm tra HbA1c 77,633,000 1,164,495
28 PP2500540219 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bất thường 26,000,064 390,001
29 PP2500540220 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bình thường 13,000,032 195,001
30 PP2500540221 - Enzym DNA Polymerase 263,840,000 3,957,600
31 PP2500540222 - Hóa chất ly trích tế bào lympho B bằng hạt bead 184,160,000 2,762,400
32 PP2500540223 - Hóa chất ly trích tế bào lympho T bằng hạt bead 136,950,000 2,054,250
33 PP2500540224 - Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A, B, DR, DQ lớp 1 và 2 2,872,800,000 43,092,000
34 PP2500540225 - Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh 3,729,000,000 55,935,000
35 PP2500540226 - Thạch Agarose dạng bột 40,000,000 600,000
36 PP2500540227 - Bộ kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C 262,500,000 3,937,500
37 PP2500540228 - Dung dịch đệm PBS Buffer 10X, pH 7.4 43,600,000 654,000
38 PP2500540229 - Dung dịch phân tách tế bào 42,000,000 630,000
39 PP2500540230 - Keo gắn lamen 32,000,000 480,000
40 PP2500540231 - Dung dịch pha loãng kháng thể 100,272,000 1,504,080
41 PP2500540232 - Kháng thể CD10 25,000,000 375,000
42 PP2500540233 - Kháng thể CD19 28,267,000 424,005
43 PP2500540234 - Kháng thể CD38 22,350,000 335,250
44 PP2500540235 - Kháng thể Cytokeratin 14 11,000,000 165,000
45 PP2500540236 - Kháng thể Cytokeratin 8 & 18 9,500,000 142,500
46 PP2500540237 - Kháng thể ERG 23,200,000 348,000
47 PP2500540238 - Kháng thể FSH 17,000,000 255,000
48 PP2500540239 - Kháng thể GH 19,107,000 286,605
49 PP2500540240 - Kháng thể Prolactin 26,119,000 391,785
50 PP2500540241 - Kháng thể Galectin-3 14,700,000 220,500
51 PP2500540242 - Kháng thể Glucagon 11,025,000 165,375
52 PP2500540243 - Kháng thể Glypican-3 21,211,000 318,165
53 PP2500540244 - Kháng thể Hepatocyte 15,000,000 225,000
54 PP2500540245 - Kháng thể Her2 16,785,000 251,775
55 PP2500540246 - Kháng thể Mart-1 16,084,000 241,260
56 PP2500540247 - Kháng thể P16 27,200,000 408,000
57 PP2500540248 - Kháng thể Parvovirus 16,960,000 254,400
58 PP2500540249 - Kháng thể PSAP 10,912,000 163,680
59 PP2500540250 - Kháng thể STAT6 24,200,000 363,000
60 PP2500540251 - Kháng thể SV40 25,243,000 378,645
61 PP2500540252 - Kháng thể TTF-1 50,880,000 763,200
62 PP2500540253 - Kháng thể Napsin A 54,780,000 821,700
63 PP2500540254 - Kháng thể Androgen Receptor 20,159,000 302,385
64 PP2500540255 - Kháng thể Cyclin D1 23,000,000 345,000
65 PP2500540256 - Kháng thể ATRX 20,466,000 306,990
66 PP2500540257 - Kháng thể BCL-2 9,028,000 135,420
67 PP2500540258 - Kháng thể BCL-6 16,916,000 253,740
68 PP2500540259 - Kháng thể Beta-Catenin 15,251,000 228,765
69 PP2500540260 - Kháng thể Caldesmon 17,530,000 262,950
70 PP2500540261 - Kháng thể Calponin 13,936,000 209,040
71 PP2500540262 - Kháng thể Calretinin 19,940,000 299,100
72 PP2500540263 - Kháng thể CD15 14,000,000 210,000
73 PP2500540264 - Kháng thể CD20 7,800,000 117,000
74 PP2500540265 - Kháng thể CD21 20,992,000 314,880
75 PP2500540266 - Kháng thể CD23 22,043,753 330,657
76 PP2500540267 - Kháng thể CD3 21,274,680 319,121
77 PP2500540268 - Kháng thể CD30 13,323,000 199,845
78 PP2500540269 - Kháng thể CD34 16,566,000 248,490
79 PP2500540270 - Kháng thể CD44 15,470,000 232,050
80 PP2500540271 - Kháng thể CD45 9,429,368 141,441
81 PP2500540272 - Kháng thể CD5 25,788,368 386,826
82 PP2500540273 - Kháng thể CD56 10,725,120 160,877
83 PP2500540274 - Kháng thể CD68 11,021,378 165,321
84 PP2500540275 - Kháng thể CD7 18,757,000 281,355
85 PP2500540276 - Kháng thể CD79a 19,370,000 290,550
86 PP2500540277 - Kháng thể CDK4 23,394,368 350,916
87 PP2500540278 - Kháng thể CDX2 49,212,660 738,190
88 PP2500540279 - Kháng thể Cytokeratin 19 13,184,955 197,775
89 PP2500540280 - Kháng thể Cytokeratin 20 19,896,000 298,440
90 PP2500540281 - Kháng thể Cytokeratin 5 & 6 16,741,000 251,115
91 PP2500540282 - Kháng thể Cytokeratin 7 11,701,000 175,515
92 PP2500540283 - Kháng thể Cytokeratin AE1 & AE3 10,167,000 152,505
93 PP2500540284 - Kháng thể E-Cadherin 22,263,000 333,945
94 PP2500540285 - Kháng thể EMA 8,896,000 133,440
95 PP2500540286 - Kháng thể Epstein Barr Virus 14,462,000 216,930
96 PP2500540287 - Kháng thể FOXL2 21,255,000 318,825
97 PP2500540288 - Kháng thể HHV-8 19,005,368 285,081
98 PP2500540289 - Kháng thể IDH1 121,875,000 1,828,125
99 PP2500540290 - Kháng thể INI-1 22,789,000 341,835
100 PP2500540291 - Kháng thể Ki-67 97,969,465 1,469,542
101 PP2500540292 - Kháng thể MDM2 23,972,000 359,580
102 PP2500540293 - Kháng thể MLH1 19,000,000 285,000
103 PP2500540294 - Kháng thể MSH2 20,685,000 310,275
104 PP2500540295 - Kháng thể MSH6 18,052,755 270,792
105 PP2500540296 - Kháng thể MUC2 14,696,168 220,443
106 PP2500540297 - Kháng thể MUC5AC 16,960,000 254,400
107 PP2500540298 - Kháng thể MUM1 54,254,000 813,810
108 PP2500540299 - Kháng thể NeuN 40,318,000 604,770
109 PP2500540300 - Kháng thể OLIG2 72,705,000 1,090,575
110 PP2500540301 - Kháng thể P40 15,821,000 237,315
111 PP2500540302 - Kháng thể P53 31,028,000 465,420
112 PP2500540303 - Kháng thể P63 19,327,000 289,905
113 PP2500540304 - Kháng thể PAX-8 52,676,000 790,140
114 PP2500540305 - Kháng thể Progesterone Receptor 21,806,348 327,096
115 PP2500540306 - Kháng thể SF-1 20,466,000 306,990
116 PP2500540307 - Kháng thể SOX-10 14,856,000 222,840
117 PP2500540308 - Kháng thể SOX-11 25,988,000 389,820
118 PP2500540309 - Kháng thể SOX-9 28,793,000 431,895
119 PP2500540310 - Kháng thể Vimentin 12,709,000 190,635
120 PP2500540311 - Kháng thể ACTH 18,976,000 284,640
121 PP2500540312 - Kháng thể CA19-9 21,006,353 315,096
122 PP2500540313 - Kháng thể CD117 17,517,098 262,757
123 PP2500540314 - Kháng thể CD163 18,582,000 278,730
124 PP2500540315 - Kháng thể CD99 13,586,000 203,790
125 PP2500540316 - Kháng thể Chromogranin A 11,583,968 173,760
126 PP2500540317 - Kháng thể Collagen Type IV 14,769,000 221,535
127 PP2500540318 - Kháng thể Claudin-1 17,398,000 260,970
128 PP2500540319 - Kháng thể Cytokeratin β34 11,650,800 174,762
129 PP2500540320 - Kháng thể D2-40 25,418,000 381,270
130 PP2500540321 - Kháng thể Gastrin 23,753,000 356,295
131 PP2500540322 - Kháng thể GLUT1 26,733,000 400,995
132 PP2500540323 - Kháng thể IgG4 16,084,000 241,260
133 PP2500540324 - Kháng thể LH 19,896,000 298,440
134 PP2500540325 - Kháng thể MUC1 16,960,000 254,400
135 PP2500540326 - Kháng thể MUC4 13,794,428 206,917
136 PP2500540327 - Kháng thể Myogenin 16,171,000 242,565
137 PP2500540328 - Kháng thể SALL4 12,884,000 193,260
138 PP2500540329 - Kháng thể SATB2 27,960,000 419,400
139 PP2500540330 - Kháng thể H3K27Me3 21,693,000 325,395
140 PP2500540331 - Kháng thể GATA-3 27,298,950 409,485
141 PP2500540332 - Kháng thể H3K27M 25,070,000 376,050
142 PP2500540333 - Kháng thể H3G34 29,218,000 438,270
143 PP2500540334 - Kháng thể BCOR 24,279,000 364,185
144 PP2500540335 - Kháng thể CIC 23,000,000 345,000
145 PP2500540336 - Kháng thể DUX4 23,000,000 345,000
146 PP2500540337 - Kháng thể Synaptophysin 21,710,588 325,659
147 PP2500540338 - Dung dịch liệt tim, bảo quản tạng 10,090,080,000 151,351,200
148 PP2500540339 - Dung dịch bảo quản phổi 675,000,000 10,125,000
149 PP2500540340 - Dung dịch rửa quả lọc thận 255,864,000 3,837,960
150 PP2500540341 - Muối tinh dạng viên 97,200,000 1,458,000
151 PP2500540342 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 539,500,000 8,092,500
152 Cồn70độ - Lít2.625 - 30,102,375,000
Kháng thể xác định nhóm máu A (Anti A loại IgM)
Mã phần lô PP2500540192
Giá từng phần lô 229,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu B (Anti B loại IgM)
Mã phần lô PP2500540193
Giá từng phần lô 229,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu AB (Anti AB loại IgM)
Mã phần lô PP2500540194
Giá từng phần lô 210,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại IgM)
Mã phần lô PP2500540195
Giá từng phần lô 166,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu Rh (Anti D loại hỗn hợp IgG+IgM)
Mã phần lô PP2500540196
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti Human Globulin (AHG)
Mã phần lô PP2500540197
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 2%, can 5L
Mã phần lô PP2500540198
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, chai 500ml
Mã phần lô PP2500540199
Giá từng phần lô 19,595,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,933
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn ướt sát khuẩn cơ thể Chlorhexidine 2%
Mã phần lô PP2500540200
Giá từng phần lô 1,107,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,611,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate tối thiểu 4% (Can 5L)
Mã phần lô PP2500540201
Giá từng phần lô 700,040,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,614
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xịt khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500540202
Giá từng phần lô 58,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500540203
Giá từng phần lô 502,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,539,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi Soda hấp phụ CO2 dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500540204
Giá từng phần lô 1,260,824,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,912,374
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500540205
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500540206
Giá từng phần lô 183,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm (Can 5L)
Mã phần lô PP2500540207
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu parafin ống 5ml
Mã phần lô PP2500540208
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag
Mã phần lô PP2500540209
Giá từng phần lô 9,255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,837
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2500540210
Giá từng phần lô 7,927,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,919
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag và IgG/IgM
Mã phần lô PP2500540211
Giá từng phần lô 13,001,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,026
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2500540212
Giá từng phần lô 863,276,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,949,146
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học
Mã phần lô PP2500540213
Giá từng phần lô 15,000,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500540214
Giá từng phần lô 85,684,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500540215
Giá từng phần lô 78,000,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500540216
Giá từng phần lô 78,000,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500540217
Giá từng phần lô 38,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra HbA1c
Mã phần lô PP2500540218
Giá từng phần lô 77,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,495
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bất thường
Mã phần lô PP2500540219
Giá từng phần lô 26,000,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức bình thường
Mã phần lô PP2500540220
Giá từng phần lô 13,000,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Enzym DNA Polymerase
Mã phần lô PP2500540221
Giá từng phần lô 263,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly trích tế bào lympho B bằng hạt bead
Mã phần lô PP2500540222
Giá từng phần lô 184,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly trích tế bào lympho T bằng hạt bead
Mã phần lô PP2500540223
Giá từng phần lô 136,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ định tuýp DNA allen HLA cho locus A, B, DR, DQ lớp 1 và 2
Mã phần lô PP2500540224
Giá từng phần lô 2,872,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kít xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh
Mã phần lô PP2500540225
Giá từng phần lô 3,729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch Agarose dạng bột
Mã phần lô PP2500540226
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus C
Mã phần lô PP2500540227
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm PBS Buffer 10X, pH 7.4
Mã phần lô PP2500540228
Giá từng phần lô 43,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch phân tách tế bào
Mã phần lô PP2500540229
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2500540230
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2500540231
Giá từng phần lô 100,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD10
Mã phần lô PP2500540232
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2500540233
Giá từng phần lô 28,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD38
Mã phần lô PP2500540234
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 14
Mã phần lô PP2500540235
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 8 & 18
Mã phần lô PP2500540236
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể ERG
Mã phần lô PP2500540237
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể FSH
Mã phần lô PP2500540238
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể GH
Mã phần lô PP2500540239
Giá từng phần lô 19,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,605
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Prolactin
Mã phần lô PP2500540240
Giá từng phần lô 26,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,785
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Galectin-3
Mã phần lô PP2500540241
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Glucagon
Mã phần lô PP2500540242
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Glypican-3
Mã phần lô PP2500540243
Giá từng phần lô 21,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,165
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Hepatocyte
Mã phần lô PP2500540244
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Her2
Mã phần lô PP2500540245
Giá từng phần lô 16,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Mart-1
Mã phần lô PP2500540246
Giá từng phần lô 16,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể P16
Mã phần lô PP2500540247
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Parvovirus
Mã phần lô PP2500540248
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể PSAP
Mã phần lô PP2500540249
Giá từng phần lô 10,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể STAT6
Mã phần lô PP2500540250
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SV40
Mã phần lô PP2500540251
Giá từng phần lô 25,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,645
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể TTF-1
Mã phần lô PP2500540252
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2500540253
Giá từng phần lô 54,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Androgen Receptor
Mã phần lô PP2500540254
Giá từng phần lô 20,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2500540255
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể ATRX
Mã phần lô PP2500540256
Giá từng phần lô 20,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể BCL-2
Mã phần lô PP2500540257
Giá từng phần lô 9,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể BCL-6
Mã phần lô PP2500540258
Giá từng phần lô 16,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Beta-Catenin
Mã phần lô PP2500540259
Giá từng phần lô 15,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,765
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Caldesmon
Mã phần lô PP2500540260
Giá từng phần lô 17,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Calponin
Mã phần lô PP2500540261
Giá từng phần lô 13,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Calretinin
Mã phần lô PP2500540262
Giá từng phần lô 19,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD15
Mã phần lô PP2500540263
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2500540264
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD21
Mã phần lô PP2500540265
Giá từng phần lô 20,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD23
Mã phần lô PP2500540266
Giá từng phần lô 22,043,753
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,657
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2500540267
Giá từng phần lô 21,274,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,121
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD30
Mã phần lô PP2500540268
Giá từng phần lô 13,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2500540269
Giá từng phần lô 16,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD44
Mã phần lô PP2500540270
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD45
Mã phần lô PP2500540271
Giá từng phần lô 9,429,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,441
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2500540272
Giá từng phần lô 25,788,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,826
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2500540273
Giá từng phần lô 10,725,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,877
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD68
Mã phần lô PP2500540274
Giá từng phần lô 11,021,378
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,321
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD7
Mã phần lô PP2500540275
Giá từng phần lô 18,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,355
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2500540276
Giá từng phần lô 19,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CDK4
Mã phần lô PP2500540277
Giá từng phần lô 23,394,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,916
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CDX2
Mã phần lô PP2500540278
Giá từng phần lô 49,212,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2500540279
Giá từng phần lô 13,184,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2500540280
Giá từng phần lô 19,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 5 & 6
Mã phần lô PP2500540281
Giá từng phần lô 16,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,115
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2500540282
Giá từng phần lô 11,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,515
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin AE1 & AE3
Mã phần lô PP2500540283
Giá từng phần lô 10,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,505
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể E-Cadherin
Mã phần lô PP2500540284
Giá từng phần lô 22,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể EMA
Mã phần lô PP2500540285
Giá từng phần lô 8,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Epstein Barr Virus
Mã phần lô PP2500540286
Giá từng phần lô 14,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể FOXL2
Mã phần lô PP2500540287
Giá từng phần lô 21,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể HHV-8
Mã phần lô PP2500540288
Giá từng phần lô 19,005,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,081
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể IDH1
Mã phần lô PP2500540289
Giá từng phần lô 121,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể INI-1
Mã phần lô PP2500540290
Giá từng phần lô 22,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,835
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Ki-67
Mã phần lô PP2500540291
Giá từng phần lô 97,969,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,542
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MDM2
Mã phần lô PP2500540292
Giá từng phần lô 23,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MLH1
Mã phần lô PP2500540293
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MSH2
Mã phần lô PP2500540294
Giá từng phần lô 20,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MSH6
Mã phần lô PP2500540295
Giá từng phần lô 18,052,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,792
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MUC2
Mã phần lô PP2500540296
Giá từng phần lô 14,696,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,443
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MUC5AC
Mã phần lô PP2500540297
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MUM1
Mã phần lô PP2500540298
Giá từng phần lô 54,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể NeuN
Mã phần lô PP2500540299
Giá từng phần lô 40,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể OLIG2
Mã phần lô PP2500540300
Giá từng phần lô 72,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể P40
Mã phần lô PP2500540301
Giá từng phần lô 15,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,315
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể P53
Mã phần lô PP2500540302
Giá từng phần lô 31,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể P63
Mã phần lô PP2500540303
Giá từng phần lô 19,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể PAX-8
Mã phần lô PP2500540304
Giá từng phần lô 52,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2500540305
Giá từng phần lô 21,806,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SF-1
Mã phần lô PP2500540306
Giá từng phần lô 20,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SOX-10
Mã phần lô PP2500540307
Giá từng phần lô 14,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SOX-11
Mã phần lô PP2500540308
Giá từng phần lô 25,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SOX-9
Mã phần lô PP2500540309
Giá từng phần lô 28,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,895
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Vimentin
Mã phần lô PP2500540310
Giá từng phần lô 12,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,635
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể ACTH
Mã phần lô PP2500540311
Giá từng phần lô 18,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CA19-9
Mã phần lô PP2500540312
Giá từng phần lô 21,006,353
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2500540313
Giá từng phần lô 17,517,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,757
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD163
Mã phần lô PP2500540314
Giá từng phần lô 18,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD99
Mã phần lô PP2500540315
Giá từng phần lô 13,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Chromogranin A
Mã phần lô PP2500540316
Giá từng phần lô 11,583,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Collagen Type IV
Mã phần lô PP2500540317
Giá từng phần lô 14,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Claudin-1
Mã phần lô PP2500540318
Giá từng phần lô 17,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Cytokeratin β34
Mã phần lô PP2500540319
Giá từng phần lô 11,650,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể D2-40
Mã phần lô PP2500540320
Giá từng phần lô 25,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Gastrin
Mã phần lô PP2500540321
Giá từng phần lô 23,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,295
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể GLUT1
Mã phần lô PP2500540322
Giá từng phần lô 26,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,995
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể IgG4
Mã phần lô PP2500540323
Giá từng phần lô 16,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể LH
Mã phần lô PP2500540324
Giá từng phần lô 19,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MUC1
Mã phần lô PP2500540325
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể MUC4
Mã phần lô PP2500540326
Giá từng phần lô 13,794,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,917
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2500540327
Giá từng phần lô 16,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SALL4
Mã phần lô PP2500540328
Giá từng phần lô 12,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể SATB2
Mã phần lô PP2500540329
Giá từng phần lô 27,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể H3K27Me3
Mã phần lô PP2500540330
Giá từng phần lô 21,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể GATA-3
Mã phần lô PP2500540331
Giá từng phần lô 27,298,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể H3K27M
Mã phần lô PP2500540332
Giá từng phần lô 25,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể H3G34
Mã phần lô PP2500540333
Giá từng phần lô 29,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể BCOR
Mã phần lô PP2500540334
Giá từng phần lô 24,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,185
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CIC
Mã phần lô PP2500540335
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể DUX4
Mã phần lô PP2500540336
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể Synaptophysin
Mã phần lô PP2500540337
Giá từng phần lô 21,710,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch liệt tim, bảo quản tạng
Mã phần lô PP2500540338
Giá từng phần lô 10,090,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,351,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bảo quản phổi
Mã phần lô PP2500540339
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500540340
Giá từng phần lô 255,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muối tinh dạng viên
Mã phần lô PP2500540341
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500540342
Giá từng phần lô 539,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lít2.625
Mã phần lô Cồn70độ
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,102,375,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->