Gói thầu: Gói thầu số 8: cung cấp thuốc generic năm 2023 (lần 6)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300061872-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 8: cung cấp thuốc generic năm 2023 (lần 6)
Số hiệu KHLCNT PL2300047029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 66,796,407,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.003.892.238 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300102412 - Acenocoumarol 3,752,000 112,560
2 PP2300102413 - Acetylsalicylic acid 365,000 10,950
3 PP2300102414 - Acid Ursodeoxycholic 5,600,000 168,000
4 PP2300102415 - Albumin human 3,352,000,000 100,560,000
5 PP2300102416 - Albumin human 11,700,000,000 351,000,000
6 PP2300102417 - Alfuzosin hydrochlorid 45,873,000 1,376,190
7 PP2300102418 - Amiodaron 96,000,000 2,880,000
8 PP2300102419 - Amlodipine 14,800,000 444,000
9 PP2300102420 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali 20,940,000 628,200
10 PP2300102421 - Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) 330,000,000 9,900,000
11 PP2300102422 - Baclofen 2,600,000 78,000
12 PP2300102423 - Bambuterol 1,127,800 33,834
13 PP2300102424 - Betahistin 5,962,000 178,860
14 PP2300102425 - Bosentan 7,880,000 236,400
15 PP2300102426 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 201,180,000 6,035,400
16 PP2300102427 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex 96,018,800 2,880,564
17 PP2300102428 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex 132,558,400 3,976,752
18 PP2300102429 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid 10,735,000 322,050
19 PP2300102430 - Desmopressin 110,665,000 3,319,950
20 PP2300102431 - Dexamethason 43,200,000 1,296,000
21 PP2300102432 - Dexamethason 120,000,000 3,600,000
22 PP2300102433 - Digoxin 17,150,000 514,500
23 PP2300102434 - Diosmectit 10,425,000 312,750
24 PP2300102435 - Diosmin+ hesperidin 31,000,000 930,000
25 PP2300102436 - Diosmin +hesperidin 63,200,000 1,896,000
26 PP2300102437 - Enoxaparin (natri) 1,400,000,000 42,000,000
27 PP2300102438 - Enoxaparin (natri) 475,000,000 14,250,000
28 PP2300102439 - Erythropoietin beta 3,240,000,000 97,200,000
29 PP2300102440 - Erythropoietin alfa 1,350,000,000 40,500,000
30 PP2300102441 - Erythropoietin beta 917,420,000 27,522,600
31 PP2300102442 - Erythropoietin beta 872,130,000 26,163,900
32 PP2300102443 - Fibrinogen người + thrombin người 162,960,000 4,888,800
33 PP2300102444 - Furosemide + Spironolactone 3,900,000 117,000
34 PP2300102445 - Gadobenic acid 513,450,000 15,403,500
35 PP2300102446 - Gadobutrol 1,092,000,000 32,760,000
36 PP2300102447 - Gelatin 2,320,000,000 69,600,000
37 PP2300102448 - Gelatin+ natri clorid +Magnesi clorid hexahydrat+kali clorid +natri lactat 2,200,000,000 66,000,000
38 PP2300102449 - Globulin kháng độc tố uốn ván 252,630,000 7,578,900
39 PP2300102450 - Glutathion 6,457,500 193,725
40 PP2300102451 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,000,000 120,000
41 PP2300102452 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 128,320,000 3,849,600
42 PP2300102453 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 15,000,000 450,000
43 PP2300102454 - Granisetron1mg/1m 118,400,000 3,552,000
44 PP2300102455 - Hỗn hợp 12 vitamin: Retinol(vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + 1,583,988,000 47,519,640
45 PP2300102456 - Immunoglobulin (globulin miễn dịch, Protein người) 5,750,000,000 172,500,000
46 PP2300102457 - Indocyanine green 86,262,540 2,587,876
47 PP2300102458 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 517,500,000 15,525,000
48 PP2300102459 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 23,244,400 697,332
49 PP2300102460 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 30,000,000 900,000
50 PP2300102461 - L-ornithin-L-aspartat 11,430,000 342,900
51 PP2300102462 - L-ornithinL-aspartat 50,400,000 1,512,000
52 PP2300102463 - L-ornithinL-aspartat 230,000,000 6,900,000
53 PP2300102464 - Macrogol 4000; Anhydrous sodiumsulfate;Sodiumbicarbonate; Sodiumchloride ; Potassium chloride 599,980,000 17,999,400
54 PP2300102465 - Magnesi Sulfat 237,636,000 7,129,080
55 PP2300102466 - Metoprolol 450,000,000 13,500,000
56 PP2300102467 - Methoxy polyethylen glycol-epoetinbeta 1,645,875,000 49,376,250
57 PP2300102468 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta 847,875,000 25,436,250
58 PP2300102469 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 514,500,000 15,435,000
59 PP2300102470 - Nicardipin 3,124,975,000 93,749,250
60 PP2300102471 - Nimodipin 5,860,000,000 175,800,000
61 PP2300102472 - Nimodipin 5,400,000,000 162,000,000
62 PP2300102473 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 24,990,000 749,700
63 PP2300102474 - Octreotid 2,309,475,000 69,284,250
64 PP2300102475 - Palonosetron 19,000,000 570,000
65 PP2300102476 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) 41,109,000 1,233,270
66 PP2300102477 - Papaverin 11,500,000 345,000
67 PP2300102478 - Perindopril Arginin+ Amlodipin 17,880,000 536,400
68 PP2300102479 - Perindopril Arginin+ Indapamide + Amlodipin 8,557,000 256,710
69 PP2300102480 - Perindopril+ amlodipin 681,600,000 20,448,000
70 PP2300102481 - Phenobarbital 70,350,000 2,110,500
71 PP2300102482 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 2,880,000 86,400
72 PP2300102483 - Rabeprazole 1,333,000,000 39,990,000
73 PP2300102484 - Salbutamol sulfat 25,900,000 777,000
74 PP2300102485 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 52,150,000 1,564,500
75 PP2300102486 - Sorbitol 1,390,000,000 41,700,000
76 PP2300102487 - Terlipressin 22,346,100 670,383
77 PP2300102488 - Terlipressin 15,599,430 467,982
78 PP2300102489 - Ticagrelor 31,746,000 952,380
79 PP2300102490 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 659,200,000 19,776,000
80 PP2300102491 - Tolvaptan 315,000,000 9,450,000
81 PP2300102492 - Valproate natri 1,110,000,000 33,300,000
82 PP2300102493 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 100,000,000 3,000,000
83 PP2300102494 - Yếu tố IX 95,760,000 2,872,800
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300102412
Giá từng phần lô 3,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300102413
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Ursodeoxycholic
Mã phần lô PP2300102414
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin human
Mã phần lô PP2300102415
Giá từng phần lô 3,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin human
Mã phần lô PP2300102416
Giá từng phần lô 11,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300102417
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300102418
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine
Mã phần lô PP2300102419
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
Mã phần lô PP2300102420
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người)
Mã phần lô PP2300102421
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300102422
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300102423
Giá từng phần lô 1,127,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300102424
Giá từng phần lô 5,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300102425
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
Mã phần lô PP2300102426
Giá từng phần lô 201,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300102427
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300102428
Giá từng phần lô 132,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300102429
Giá từng phần lô 10,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300102430
Giá từng phần lô 110,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300102431
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300102432
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300102433
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300102434
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300102435
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin +hesperidin
Mã phần lô PP2300102436
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300102437
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300102438
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300102439
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alfa
Mã phần lô PP2300102440
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300102441
Giá từng phần lô 917,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,522,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300102442
Giá từng phần lô 872,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,163,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fibrinogen người + thrombin người
Mã phần lô PP2300102443
Giá từng phần lô 162,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemide + Spironolactone
Mã phần lô PP2300102444
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobenic acid
Mã phần lô PP2300102445
Giá từng phần lô 513,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,403,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300102446
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatin
Mã phần lô PP2300102447
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatin+ natri clorid +Magnesi clorid hexahydrat+kali clorid +natri lactat
Mã phần lô PP2300102448
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2300102449
Giá từng phần lô 252,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,578,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300102450
Giá từng phần lô 6,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300102451
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300102452
Giá từng phần lô 128,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300102453
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron1mg/1m
Mã phần lô PP2300102454
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp 12 vitamin: Retinol(vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) +
Mã phần lô PP2300102455
Giá từng phần lô 1,583,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,519,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin (globulin miễn dịch, Protein người)
Mã phần lô PP2300102456
Giá từng phần lô 5,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indocyanine green
Mã phần lô PP2300102457
Giá từng phần lô 86,262,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300102458
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70
Mã phần lô PP2300102459
Giá từng phần lô 23,244,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300102460
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2300102461
Giá từng phần lô 11,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-ornithinL-aspartat
Mã phần lô PP2300102462
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-ornithinL-aspartat
Mã phần lô PP2300102463
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol 4000; Anhydrous sodiumsulfate;Sodiumbicarbonate; Sodiumchloride ; Potassium chloride
Mã phần lô PP2300102464
Giá từng phần lô 599,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,999,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi Sulfat
Mã phần lô PP2300102465
Giá từng phần lô 237,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300102466
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylen glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300102467
Giá từng phần lô 1,645,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,376,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300102468
Giá từng phần lô 847,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,436,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300102469
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300102470
Giá từng phần lô 3,124,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,749,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300102471
Giá từng phần lô 5,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300102472
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300102473
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300102474
Giá từng phần lô 2,309,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,284,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300102475
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
Mã phần lô PP2300102476
Giá từng phần lô 41,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin
Mã phần lô PP2300102477
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300102478
Giá từng phần lô 17,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginin+ Indapamide + Amlodipin
Mã phần lô PP2300102479
Giá từng phần lô 8,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2300102480
Giá từng phần lô 681,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300102481
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Mã phần lô PP2300102482
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole
Mã phần lô PP2300102483
Giá từng phần lô 1,333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300102484
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300102485
Giá từng phần lô 52,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300102486
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300102487
Giá từng phần lô 22,346,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300102488
Giá từng phần lô 15,599,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300102489
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300102490
Giá từng phần lô 659,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolvaptan
Mã phần lô PP2300102491
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproate natri
Mã phần lô PP2300102492
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
Mã phần lô PP2300102493
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố IX
Mã phần lô PP2300102494
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->