Gói thầu: Gói thầu số 8: cung cấp thuốc generic năm 2023 (lần 6)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300061872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: cung cấp thuốc generic năm 2023 (lần 6) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 66,796,407,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.003.892.238 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300102412 - Acenocoumarol | 3,752,000 | 112,560 |
| 2 | PP2300102413 - Acetylsalicylic acid | 365,000 | 10,950 |
| 3 | PP2300102414 - Acid Ursodeoxycholic | 5,600,000 | 168,000 |
| 4 | PP2300102415 - Albumin human | 3,352,000,000 | 100,560,000 |
| 5 | PP2300102416 - Albumin human | 11,700,000,000 | 351,000,000 |
| 6 | PP2300102417 - Alfuzosin hydrochlorid | 45,873,000 | 1,376,190 |
| 7 | PP2300102418 - Amiodaron | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 8 | PP2300102419 - Amlodipine | 14,800,000 | 444,000 |
| 9 | PP2300102420 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali | 20,940,000 | 628,200 |
| 10 | PP2300102421 - Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 11 | PP2300102422 - Baclofen | 2,600,000 | 78,000 |
| 12 | PP2300102423 - Bambuterol | 1,127,800 | 33,834 |
| 13 | PP2300102424 - Betahistin | 5,962,000 | 178,860 |
| 14 | PP2300102425 - Bosentan | 7,880,000 | 236,400 |
| 15 | PP2300102426 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | 201,180,000 | 6,035,400 |
| 16 | PP2300102427 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | 96,018,800 | 2,880,564 |
| 17 | PP2300102428 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | 132,558,400 | 3,976,752 |
| 18 | PP2300102429 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10,735,000 | 322,050 |
| 19 | PP2300102430 - Desmopressin | 110,665,000 | 3,319,950 |
| 20 | PP2300102431 - Dexamethason | 43,200,000 | 1,296,000 |
| 21 | PP2300102432 - Dexamethason | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 22 | PP2300102433 - Digoxin | 17,150,000 | 514,500 |
| 23 | PP2300102434 - Diosmectit | 10,425,000 | 312,750 |
| 24 | PP2300102435 - Diosmin+ hesperidin | 31,000,000 | 930,000 |
| 25 | PP2300102436 - Diosmin +hesperidin | 63,200,000 | 1,896,000 |
| 26 | PP2300102437 - Enoxaparin (natri) | 1,400,000,000 | 42,000,000 |
| 27 | PP2300102438 - Enoxaparin (natri) | 475,000,000 | 14,250,000 |
| 28 | PP2300102439 - Erythropoietin beta | 3,240,000,000 | 97,200,000 |
| 29 | PP2300102440 - Erythropoietin alfa | 1,350,000,000 | 40,500,000 |
| 30 | PP2300102441 - Erythropoietin beta | 917,420,000 | 27,522,600 |
| 31 | PP2300102442 - Erythropoietin beta | 872,130,000 | 26,163,900 |
| 32 | PP2300102443 - Fibrinogen người + thrombin người | 162,960,000 | 4,888,800 |
| 33 | PP2300102444 - Furosemide + Spironolactone | 3,900,000 | 117,000 |
| 34 | PP2300102445 - Gadobenic acid | 513,450,000 | 15,403,500 |
| 35 | PP2300102446 - Gadobutrol | 1,092,000,000 | 32,760,000 |
| 36 | PP2300102447 - Gelatin | 2,320,000,000 | 69,600,000 |
| 37 | PP2300102448 - Gelatin+ natri clorid +Magnesi clorid hexahydrat+kali clorid +natri lactat | 2,200,000,000 | 66,000,000 |
| 38 | PP2300102449 - Globulin kháng độc tố uốn ván | 252,630,000 | 7,578,900 |
| 39 | PP2300102450 - Glutathion | 6,457,500 | 193,725 |
| 40 | PP2300102451 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,000,000 | 120,000 |
| 41 | PP2300102452 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 128,320,000 | 3,849,600 |
| 42 | PP2300102453 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 15,000,000 | 450,000 |
| 43 | PP2300102454 - Granisetron1mg/1m | 118,400,000 | 3,552,000 |
| 44 | PP2300102455 - Hỗn hợp 12 vitamin: Retinol(vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + | 1,583,988,000 | 47,519,640 |
| 45 | PP2300102456 - Immunoglobulin (globulin miễn dịch, Protein người) | 5,750,000,000 | 172,500,000 |
| 46 | PP2300102457 - Indocyanine green | 86,262,540 | 2,587,876 |
| 47 | PP2300102458 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 517,500,000 | 15,525,000 |
| 48 | PP2300102459 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 | 23,244,400 | 697,332 |
| 49 | PP2300102460 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 30,000,000 | 900,000 |
| 50 | PP2300102461 - L-ornithin-L-aspartat | 11,430,000 | 342,900 |
| 51 | PP2300102462 - L-ornithinL-aspartat | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 52 | PP2300102463 - L-ornithinL-aspartat | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 53 | PP2300102464 - Macrogol 4000; Anhydrous sodiumsulfate;Sodiumbicarbonate; Sodiumchloride ; Potassium chloride | 599,980,000 | 17,999,400 |
| 54 | PP2300102465 - Magnesi Sulfat | 237,636,000 | 7,129,080 |
| 55 | PP2300102466 - Metoprolol | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 56 | PP2300102467 - Methoxy polyethylen glycol-epoetinbeta | 1,645,875,000 | 49,376,250 |
| 57 | PP2300102468 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta | 847,875,000 | 25,436,250 |
| 58 | PP2300102469 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 514,500,000 | 15,435,000 |
| 59 | PP2300102470 - Nicardipin | 3,124,975,000 | 93,749,250 |
| 60 | PP2300102471 - Nimodipin | 5,860,000,000 | 175,800,000 |
| 61 | PP2300102472 - Nimodipin | 5,400,000,000 | 162,000,000 |
| 62 | PP2300102473 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 24,990,000 | 749,700 |
| 63 | PP2300102474 - Octreotid | 2,309,475,000 | 69,284,250 |
| 64 | PP2300102475 - Palonosetron | 19,000,000 | 570,000 |
| 65 | PP2300102476 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | 41,109,000 | 1,233,270 |
| 66 | PP2300102477 - Papaverin | 11,500,000 | 345,000 |
| 67 | PP2300102478 - Perindopril Arginin+ Amlodipin | 17,880,000 | 536,400 |
| 68 | PP2300102479 - Perindopril Arginin+ Indapamide + Amlodipin | 8,557,000 | 256,710 |
| 69 | PP2300102480 - Perindopril+ amlodipin | 681,600,000 | 20,448,000 |
| 70 | PP2300102481 - Phenobarbital | 70,350,000 | 2,110,500 |
| 71 | PP2300102482 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 2,880,000 | 86,400 |
| 72 | PP2300102483 - Rabeprazole | 1,333,000,000 | 39,990,000 |
| 73 | PP2300102484 - Salbutamol sulfat | 25,900,000 | 777,000 |
| 74 | PP2300102485 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 52,150,000 | 1,564,500 |
| 75 | PP2300102486 - Sorbitol | 1,390,000,000 | 41,700,000 |
| 76 | PP2300102487 - Terlipressin | 22,346,100 | 670,383 |
| 77 | PP2300102488 - Terlipressin | 15,599,430 | 467,982 |
| 78 | PP2300102489 - Ticagrelor | 31,746,000 | 952,380 |
| 79 | PP2300102490 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 659,200,000 | 19,776,000 |
| 80 | PP2300102491 - Tolvaptan | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 81 | PP2300102492 - Valproate natri | 1,110,000,000 | 33,300,000 |
| 82 | PP2300102493 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 83 | PP2300102494 - Yếu tố IX | 95,760,000 | 2,872,800 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300102412 |
| Giá từng phần lô | 3,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300102413 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Ursodeoxycholic |
|
| Mã phần lô | PP2300102414 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin human |
|
| Mã phần lô | PP2300102415 |
| Giá từng phần lô | 3,352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin human |
|
| Mã phần lô | PP2300102416 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102417 |
| Giá từng phần lô | 45,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300102418 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300102419 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2300102420 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người) |
|
| Mã phần lô | PP2300102421 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300102422 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300102423 |
| Giá từng phần lô | 1,127,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300102424 |
| Giá từng phần lô | 5,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300102425 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
|
| Mã phần lô | PP2300102426 |
| Giá từng phần lô | 201,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,035,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
|
| Mã phần lô | PP2300102427 |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
|
| Mã phần lô | PP2300102428 |
| Giá từng phần lô | 132,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,976,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300102429 |
| Giá từng phần lô | 10,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300102430 |
| Giá từng phần lô | 110,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300102431 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300102432 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300102433 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300102434 |
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300102435 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin +hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300102436 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300102437 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300102438 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102439 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300102440 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102441 |
| Giá từng phần lô | 917,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,522,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102442 |
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,163,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fibrinogen người + thrombin người |
|
| Mã phần lô | PP2300102443 |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemide + Spironolactone |
|
| Mã phần lô | PP2300102444 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300102445 |
| Giá từng phần lô | 513,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,403,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300102446 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300102447 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatin+ natri clorid +Magnesi clorid hexahydrat+kali clorid +natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300102448 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300102449 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,578,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300102450 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300102451 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300102452 |
| Giá từng phần lô | 128,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300102453 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300102454 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hỗn hợp 12 vitamin: Retinol(vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + |
|
| Mã phần lô | PP2300102455 |
| Giá từng phần lô | 1,583,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,519,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin (globulin miễn dịch, Protein người) |
|
| Mã phần lô | PP2300102456 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indocyanine green |
|
| Mã phần lô | PP2300102457 |
| Giá từng phần lô | 86,262,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300102458 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2300102459 |
| Giá từng phần lô | 23,244,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300102460 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300102461 |
| Giá từng phần lô | 11,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-ornithinL-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300102462 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-ornithinL-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300102463 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol 4000; Anhydrous sodiumsulfate;Sodiumbicarbonate; Sodiumchloride ; Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300102464 |
| Giá từng phần lô | 599,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,999,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300102465 |
| Giá từng phần lô | 237,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,129,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300102466 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylen glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300102467 |
| Giá từng phần lô | 1,645,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,376,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300102468 |
| Giá từng phần lô | 847,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,436,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300102469 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102470 |
| Giá từng phần lô | 3,124,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102471 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102472 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300102473 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300102474 |
| Giá từng phần lô | 2,309,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,284,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300102475 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
|
| Mã phần lô | PP2300102476 |
| Giá từng phần lô | 41,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300102477 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril Arginin+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102478 |
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril Arginin+ Indapamide + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102479 |
| Giá từng phần lô | 8,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300102480 |
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300102481 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2300102482 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300102483 |
| Giá từng phần lô | 1,333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300102484 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300102485 |
| Giá từng phần lô | 52,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300102486 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300102487 |
| Giá từng phần lô | 22,346,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300102488 |
| Giá từng phần lô | 15,599,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300102489 |
| Giá từng phần lô | 31,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300102490 |
| Giá từng phần lô | 659,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolvaptan |
|
| Mã phần lô | PP2300102491 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproate natri |
|
| Mã phần lô | PP2300102492 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300102493 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300102494 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi