Gói thầu: Gói thầu số 8: Mua thuốc biệt dược gốc (gồm 81 danh mục, mỗi danh mục là một phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400264125-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Mua thuốc biệt dược gốc (gồm 81 danh mục, mỗi danh mục là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400157103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 34,586,594,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 691.731.899 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400145528 - 2425G2BDGRR8.1 67,892,500 1,357,850
2 PP2400145529 - 2425G2BDGRR8.2 90,330,000 1,806,600
3 PP2400145530 - 2425G2BDGRR8.3 811,378,680 16,227,573
4 PP2400145531 - 2425G2BDGRR8.4 34,860,000 697,200
5 PP2400145532 - 2425G2BDGRR8.5 1,404,160,000 28,083,200
6 PP2400145533 - 2425G2BDGRR8.6 552,421,000 11,048,420
7 PP2400145534 - 2425G2BDGRR8.7 549,947,000 10,998,940
8 PP2400145535 - 2425G2BDGRR8.8 317,747,000 6,354,940
9 PP2400145536 - 2425G2BDGRR8.9 30,399,240 607,984
10 PP2400145537 - 2425G2BDGRR8.10 47,300,000 946,000
11 PP2400145538 - 2425G2BDGRR8.11 132,240,000 2,644,800
12 PP2400145539 - 2425G2BDGRR8.12 43,500,000 870,000
13 PP2400145540 - 2425G2BDGRR8.13 27,936,000 558,720
14 PP2400145541 - 2425G2BDGRR8.14 372,000,000 7,440,000
15 PP2400145542 - 2425G2BDGRR8.15 157,500,000 3,150,000
16 PP2400145543 - 2425G2BDGRR8.16 2,448,097,200 48,961,944
17 PP2400145544 - 2425G2BDGRR8.17 118,295,000 2,365,900
18 PP2400145545 - 2425G2BDGRR8.18 409,056,000 8,181,120
19 PP2400145546 - 2425G2BDGRR8.19 1,329,380,000 26,587,600
20 PP2400145547 - 2425G2BDGRR8.20 458,730,000 9,174,600
21 PP2400145548 - 2425G2BDGRR8.21 86,285,000 1,725,700
22 PP2400145549 - 2425G2BDGRR8.22 554,976,500 11,099,530
23 PP2400145550 - 2425G2BDGRR8.23 735,559,500 14,711,190
24 PP2400145551 - 2425G2BDGRR8.24 405,750,000 8,115,000
25 PP2400145552 - 2425G2BDGRR8.25 499,350,000 9,987,000
26 PP2400145553 - 2425G2BDGRR8.26 257,400,000 5,148,000
27 PP2400145554 - 2425G2BDGRR8.27 314,700,000 6,294,000
28 PP2400145555 - 2425G2BDGRR8.28 95,610,000 1,912,200
29 PP2400145556 - 2425G2BDGRR8.29 167,400,000 3,348,000
30 PP2400145557 - 2425G2BDGRR8.30 109,725,000 2,194,500
31 PP2400145558 - 2425G2BDGRR8.31 137,250,000 2,745,000
32 PP2400145559 - 2425G2BDGRR8.32 380,000,000 7,600,000
33 PP2400145560 - 2425G2BDGRR8.33 502,800,000 10,056,000
34 PP2400145561 - 2425G2BDGRR8.34 354,200,000 7,084,000
35 PP2400145562 - 2425G2BDGRR8.35 246,432,000 4,928,640
36 PP2400145563 - 2425G2BDGRR8.36 337,472,000 6,749,440
37 PP2400145564 - 2425G2BDGRR8.37 2,082,800,000 41,656,000
38 PP2400145565 - 2425G2BDGRR8.38 504,570,000 10,091,400
39 PP2400145566 - 2425G2BDGRR8.39 104,400,000 2,088,000
40 PP2400145567 - 2425G2BDGRR8.40 290,000,000 5,800,000
41 PP2400145568 - 2425G2BDGRR8.41 32,666,400 653,328
42 PP2400145569 - 2425G2BDGRR8.42 104,400,000 2,088,000
43 PP2400145570 - 2425G2BDGRR8.43 63,764,000 1,275,280
44 PP2400145571 - 2425G2BDGRR8.44 63,764,000 1,275,280
45 PP2400145572 - 2425G2BDGRR8.45 141,060,000 2,821,200
46 PP2400145573 - 2425G2BDGRR8.46 26,276,250 525,525
47 PP2400145574 - 2425G2BDGRR8.47 2,667,500,000 53,350,000
48 PP2400145575 - 2425G2BDGRR8.48 1,218,280,000 24,365,600
49 PP2400145576 - 2425G2BDGRR8.49 2,166,984,000 43,339,680
50 PP2400145577 - 2425G2BDGRR8.50 307,120,000 6,142,400
51 PP2400145578 - 2425G2BDGRR8.51 112,280,000 2,245,600
52 PP2400145579 - 2425G2BDGRR8.52 33,600,000 672,000
53 PP2400145580 - 2425G2BDGRR8.53 75,710,000 1,514,200
54 PP2400145581 - 2425G2BDGRR8.54 2,512,260,000 50,245,200
55 PP2400145582 - 2425G2BDGRR8.55 24,909,480 498,189
56 PP2400145583 - 2425G2BDGRR8.56 220,320,000 4,406,400
57 PP2400145584 - 2425G2BDGRR8.57 58,980,000 1,179,600
58 PP2400145585 - 2425G2BDGRR8.58 115,360,000 2,307,200
59 PP2400145586 - 2425G2BDGRR8.59 159,198,000 3,183,960
60 PP2400145587 - 2425G2BDGRR8.60 9,120,000 182,400
61 PP2400145588 - 2425G2BDGRR8.61 94,260,000 1,885,200
62 PP2400145589 - 2425G2BDGRR8.62 402,300,000 8,046,000
63 PP2400145590 - 2425G2BDGRR8.63 512,600,000 10,252,000
64 PP2400145591 - 2425G2BDGRR8.64 320,624,000 6,412,480
65 PP2400145592 - 2425G2BDGRR8.65 514,290,000 10,285,800
66 PP2400145593 - 2425G2BDGRR8.66 616,873,500 12,337,470
67 PP2400145594 - 2425G2BDGRR8.67 1,604,064,000 32,081,280
68 PP2400145595 - 2425G2BDGRR8.68 48,430,000 968,600
69 PP2400145596 - 2425G2BDGRR8.69 26,219,800 524,396
70 PP2400145597 - 2425G2BDGRR8.70 523,950,000 10,479,000
71 PP2400145598 - 2425G2BDGRR8.71 433,650,000 8,673,000
72 PP2400145599 - 2425G2BDGRR8.72 138,340,000 2,766,800
73 PP2400145600 - 2425G2BDGRR8.73 328,500,000 6,570,000
74 PP2400145601 - 2425G2BDGRR8.74 38,189,500 763,790
75 PP2400145602 - 2425G2BDGRR8.75 160,740,000 3,214,800
76 PP2400145603 - 2425G2BDGRR8.76 99,944,000 1,998,880
77 PP2400145604 - 2425G2BDGRR8.77 315,264,000 6,305,280
78 PP2400145605 - 2425G2BDGRR8.78 444,944,000 8,898,880
79 PP2400145606 - 2425G2BDGRR8.79 189,000,000 3,780,000
80 PP2400145607 - 2425G2BDGRR8.80 34,989,600 699,792
81 PP2400145608 - 2425G2BDGRR8.81 56,020,800 1,120,416
2425G2BDGRR8.1
Mã phần lô PP2400145528
Giá từng phần lô 67,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.2
Mã phần lô PP2400145529
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.3
Mã phần lô PP2400145530
Giá từng phần lô 811,378,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,227,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.4
Mã phần lô PP2400145531
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.5
Mã phần lô PP2400145532
Giá từng phần lô 1,404,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.6
Mã phần lô PP2400145533
Giá từng phần lô 552,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,048,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.7
Mã phần lô PP2400145534
Giá từng phần lô 549,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,998,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.8
Mã phần lô PP2400145535
Giá từng phần lô 317,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,354,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.9
Mã phần lô PP2400145536
Giá từng phần lô 30,399,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.10
Mã phần lô PP2400145537
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.11
Mã phần lô PP2400145538
Giá từng phần lô 132,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.12
Mã phần lô PP2400145539
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.13
Mã phần lô PP2400145540
Giá từng phần lô 27,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.14
Mã phần lô PP2400145541
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.15
Mã phần lô PP2400145542
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.16
Mã phần lô PP2400145543
Giá từng phần lô 2,448,097,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,961,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.17
Mã phần lô PP2400145544
Giá từng phần lô 118,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.18
Mã phần lô PP2400145545
Giá từng phần lô 409,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,181,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.19
Mã phần lô PP2400145546
Giá từng phần lô 1,329,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.20
Mã phần lô PP2400145547
Giá từng phần lô 458,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.21
Mã phần lô PP2400145548
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.22
Mã phần lô PP2400145549
Giá từng phần lô 554,976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,099,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.23
Mã phần lô PP2400145550
Giá từng phần lô 735,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,711,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.24
Mã phần lô PP2400145551
Giá từng phần lô 405,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.25
Mã phần lô PP2400145552
Giá từng phần lô 499,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.26
Mã phần lô PP2400145553
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.27
Mã phần lô PP2400145554
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.28
Mã phần lô PP2400145555
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.29
Mã phần lô PP2400145556
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.30
Mã phần lô PP2400145557
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.31
Mã phần lô PP2400145558
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.32
Mã phần lô PP2400145559
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.33
Mã phần lô PP2400145560
Giá từng phần lô 502,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.34
Mã phần lô PP2400145561
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.35
Mã phần lô PP2400145562
Giá từng phần lô 246,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,928,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.36
Mã phần lô PP2400145563
Giá từng phần lô 337,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.37
Mã phần lô PP2400145564
Giá từng phần lô 2,082,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.38
Mã phần lô PP2400145565
Giá từng phần lô 504,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,091,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.39
Mã phần lô PP2400145566
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.40
Mã phần lô PP2400145567
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.41
Mã phần lô PP2400145568
Giá từng phần lô 32,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.42
Mã phần lô PP2400145569
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.43
Mã phần lô PP2400145570
Giá từng phần lô 63,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.44
Mã phần lô PP2400145571
Giá từng phần lô 63,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.45
Mã phần lô PP2400145572
Giá từng phần lô 141,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.46
Mã phần lô PP2400145573
Giá từng phần lô 26,276,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.47
Mã phần lô PP2400145574
Giá từng phần lô 2,667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.48
Mã phần lô PP2400145575
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,365,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.49
Mã phần lô PP2400145576
Giá từng phần lô 2,166,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,339,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.50
Mã phần lô PP2400145577
Giá từng phần lô 307,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.51
Mã phần lô PP2400145578
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.52
Mã phần lô PP2400145579
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.53
Mã phần lô PP2400145580
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.54
Mã phần lô PP2400145581
Giá từng phần lô 2,512,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,245,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.55
Mã phần lô PP2400145582
Giá từng phần lô 24,909,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.56
Mã phần lô PP2400145583
Giá từng phần lô 220,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.57
Mã phần lô PP2400145584
Giá từng phần lô 58,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.58
Mã phần lô PP2400145585
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.59
Mã phần lô PP2400145586
Giá từng phần lô 159,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.60
Mã phần lô PP2400145587
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.61
Mã phần lô PP2400145588
Giá từng phần lô 94,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.62
Mã phần lô PP2400145589
Giá từng phần lô 402,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.63
Mã phần lô PP2400145590
Giá từng phần lô 512,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.64
Mã phần lô PP2400145591
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.65
Mã phần lô PP2400145592
Giá từng phần lô 514,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,285,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.66
Mã phần lô PP2400145593
Giá từng phần lô 616,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,337,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.67
Mã phần lô PP2400145594
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,081,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.68
Mã phần lô PP2400145595
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.69
Mã phần lô PP2400145596
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.70
Mã phần lô PP2400145597
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.71
Mã phần lô PP2400145598
Giá từng phần lô 433,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.72
Mã phần lô PP2400145599
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.73
Mã phần lô PP2400145600
Giá từng phần lô 328,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.74
Mã phần lô PP2400145601
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.75
Mã phần lô PP2400145602
Giá từng phần lô 160,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.76
Mã phần lô PP2400145603
Giá từng phần lô 99,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.77
Mã phần lô PP2400145604
Giá từng phần lô 315,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,305,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.78
Mã phần lô PP2400145605
Giá từng phần lô 444,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.79
Mã phần lô PP2400145606
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.80
Mã phần lô PP2400145607
Giá từng phần lô 34,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
2425G2BDGRR8.81
Mã phần lô PP2400145608
Giá từng phần lô 56,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->