Gói thầu: Gói thầu số VTC 06.2023: Cung cấp vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300079674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số VTC 06.2023: Cung cấp vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300059456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 46,177,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 461.775.150 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300130864 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ loại III | 462,000,000 | 693.000.000 | 9021xxxx | 323.400.000 | 36.7 |
| 2 | PP2300130865 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 333,905,000 | 500.857.500 | 9021xxxx | 233.733.500 | 238.3 |
| 3 | PP2300130866 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ loại IV | 394,900,000 | 592.350.000 | 9021xxxx | 276.430.000 | 36.7 |
| 4 | PP2300130867 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 68,970,000 | 103.455.000 | 9021xxxx | 48.279.000 | 110 |
| 5 | PP2300130868 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 267,960,000 | 401.940.000 | 9021xxxx | 187.572.000 | 256.7 |
| 6 | PP2300130869 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại V | 610,000,000 | 915.000.000 | 9021xxxx | 427.000.000 | 66.7 |
| 7 | PP2300130870 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 560,400,000 | 840.600.000 | 9021xxxx | 392.280.000 | 400 |
| 8 | PP2300130871 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021xxxx | 33.600.000 | 133.3 |
| 9 | PP2300130872 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại IV | 738,000,000 | 1.107.000.000 | 9021xxxx | 516.600.000 | 66.7 |
| 10 | PP2300130873 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 125,400,000 | 188.100.000 | 9021xxxx | 87.780.000 | 200 |
| 11 | PP2300130874 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 487,200,000 | 730.800.000 | 9021xxxx | 341.040.000 | 466.7 |
| 12 | PP2300130875 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VI | 188,500,000 | 282.750.000 | 9021xxxx | 131.950.000 | 21.7 |
| 13 | PP2300130876 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 132,600,000 | 198.900.000 | 9021xxxx | 92.820.000 | 130 |
| 14 | PP2300130877 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021xxxx | 36.400.000 | 86.7 |
| 15 | PP2300130878 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại III | 1,036,000,000 | 1.554.000.000 | 9021xxxx | 725.200.000 | 66.7 |
| 16 | PP2300130879 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 700,500,000 | 1.050.750.000 | 9021xxxx | 490.350.000 | 500 |
| 17 | PP2300130880 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021xxxx | 42.000.000 | 133.3 |
| 18 | PP2300130881 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại IV | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 9021xxxx | 840.000.000 | 66.7 |
| 19 | PP2300130882 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 125,400,000 | 188.100.000 | 9021xxxx | 87.780.000 | 200 |
| 20 | PP2300130883 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 716,800,000 | 1.075.200.000 | 9021xxxx | 501.760.000 | 533.3 |
| 21 | PP2300130884 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V | 325,600,000 | 488.400.000 | 9021xxxx | 227.920.000 | 24.7 |
| 22 | PP2300130885 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 396,000,000 | 594.000.000 | 9021xxxx | 277.200.000 | 300 |
| 23 | PP2300130886 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 90,000,000 | 135.000.000 | 9021xxxx | 63.000.000 | 150 |
| 24 | PP2300130887 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại IV | 86,250,000 | 129.375.000 | 9021xxxx | 60.375.000 | 5 |
| 25 | PP2300130888 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 27,000,000 | 40.500.000 | 9021xxxx | 18.900.000 | 20 |
| 26 | PP2300130889 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 21,015,000 | 31.522.500 | 9021xxxx | 14.710.500 | 15 |
| 27 | PP2300130890 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 3,600,000 | 5.400.000 | 9021xxxx | 2.520.000 | 10 |
| 28 | PP2300130891 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại VII | 42,000,000 | 63.000.000 | 9021xxxx | 29.400.000 | 3.3 |
| 29 | PP2300130892 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 17,500,000 | 26.250.000 | 9021xxxx | 12.250.000 | 16.7 |
| 30 | PP2300130893 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 9021xxxx | 10.500.000 | 16.7 |
| 31 | PP2300130894 - Vít xương cứng đường kính 2.7mm | 6,600,000 | 9.900.000 | 9021xxxx | 4.620.000 | 10 |
| 32 | PP2300130895 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 11,000,000 | 16.500.000 | 9021xxxx | 7.700.000 | 16.7 |
| 33 | PP2300130896 - Vit xương xốp đường kính 4.0mm | 20,000,000 | 30.000.000 | 9021xxxx | 14.000.000 | 26.7 |
| 34 | PP2300130897 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III | 275,000,000 | 412.500.000 | 9021xxxx | 192.500.000 | 16.7 |
| 35 | PP2300130898 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 186,800,000 | 280.200.000 | 9021xxxx | 130.760.000 | 133.3 |
| 36 | PP2300130899 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 9,600,000 | 14.400.000 | 9021xxxx | 6.720.000 | 26.7 |
| 37 | PP2300130900 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại IV | 209,500,000 | 314.250.000 | 9021xxxx | 146.650.000 | 16.7 |
| 38 | PP2300130901 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 31,350,000 | 47.025.000 | 9021xxxx | 21.945.000 | 50 |
| 39 | PP2300130902 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 208,800,000 | 313.200.000 | 9021xxxx | 146.160.000 | 200 |
| 40 | PP2300130903 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại VII | 61,500,000 | 92.250.000 | 9021xxxx | 43.050.000 | 5 |
| 41 | PP2300130904 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 57,750,000 | 86.625.000 | 9021xxxx | 40.425.000 | 55 |
| 42 | PP2300130905 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 19,800,000 | 29.700.000 | 9021xxxx | 13.860.000 | 30 |
| 43 | PP2300130906 - Vit xương xốp đường kính 4.0mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021xxxx | 21.000.000 | 40 |
| 44 | PP2300130907 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại III | 103,500,000 | 155.250.000 | 9021xxxx | 72.450.000 | 8.3 |
| 45 | PP2300130908 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 15,675,000 | 23.512.500 | 9021xxxx | 10.972.500 | 25 |
| 46 | PP2300130909 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 60,900,000 | 91.350.000 | 9021xxxx | 42.630.000 | 58.3 |
| 47 | PP2300130910 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại VI | 645,000,000 | 967.500.000 | 9021xxxx | 451.500.000 | 50 |
| 48 | PP2300130911 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 490,350,000 | 735.525.000 | 9021xxxx | 343.245.000 | 350 |
| 49 | PP2300130912 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại IX | 673,500,000 | 1.010.250.000 | 9021xxxx | 471.450.000 | 50 |
| 50 | PP2300130913 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 62,700,000 | 94.050.000 | 9021xxxx | 43.890.000 | 100 |
| 51 | PP2300130914 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 313,200,000 | 469.800.000 | 9021xxxx | 219.240.000 | 300 |
| 52 | PP2300130915 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại X | 207,500,000 | 311.250.000 | 9021xxxx | 145.250.000 | 16.7 |
| 53 | PP2300130916 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 136,000,000 | 204.000.000 | 9021xxxx | 95.200.000 | 133.3 |
| 54 | PP2300130917 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 40,000,000 | 60.000.000 | 9021xxxx | 28.000.000 | 66.7 |
| 55 | PP2300130918 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ loại III | 182,350,000 | 273.525.000 | 9021xxxx | 127.645.000 | 11.7 |
| 56 | PP2300130919 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 21,945,000 | 32.917.500 | 9021xxxx | 15.361.500 | 35 |
| 57 | PP2300130920 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 125,440,000 | 188.160.000 | 9021xxxx | 87.808.000 | 93.3 |
| 58 | PP2300130921 - Nẹp khóa xương gót loại IV | 110,000,000 | 165.000.000 | 9021xxxx | 77.000.000 | 6.7 |
| 59 | PP2300130922 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 12,540,000 | 18.810.000 | 9021xxxx | 8.778.000 | 20 |
| 60 | PP2300130923 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 62,640,000 | 93.960.000 | 9021xxxx | 43.848.000 | 60 |
| 61 | PP2300130924 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác loại III | 207,500,000 | 311.250.000 | 9021xxxx | 145.250.000 | 16.7 |
| 62 | PP2300130925 - Vít khóa đường kính 2.7mm | 112,500,000 | 168.750.000 | 9021xxxx | 78.750.000 | 83.3 |
| 63 | PP2300130926 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 70,050,000 | 105.075.000 | 9021xxxx | 49.035.000 | 50 |
| 64 | PP2300130927 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 12,000,000 | 18.000.000 | 9021xxxx | 8.400.000 | 33.3 |
| 65 | PP2300130928 - Vít xốp đường kính 4.0mm | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021xxxx | 33.600.000 | 100 |
| 66 | PP2300130929 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác loại V | 42,000,000 | 63.000.000 | 9021xxxx | 29.400.000 | 3.3 |
| 67 | PP2300130930 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 28,000,000 | 42.000.000 | 9021xxxx | 19.600.000 | 26.7 |
| 68 | PP2300130931 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 17,600,000 | 26.400.000 | 9021xxxx | 12.320.000 | 26.7 |
| 69 | PP2300130932 - Nẹp khóa chữT,Y, vít 2.0mm, chất liệu titaniumcác cỡ | 157,500,000 | 236.250.000 | 9021xxxx | 110.250.000 | 16.7 |
| 70 | PP2300130933 - Vít khóa đường kính 2.0mm | 157,500,000 | 236.250.000 | 9021xxxx | 110.250.000 | 116.7 |
| 71 | PP2300130934 - Vít xương cứng đường kính 2.0mm | 7,500,000 | 11.250.000 | 9021xxxx | 5.250.000 | 16.7 |
| 72 | PP2300130935 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I | 792,000,000 | 1.188.000.000 | 9021xxxx | 554.400.000 | 40 |
| 73 | PP2300130936 - Vít chốt khóa | 198,000,000 | 297.000.000 | 9021xxxx | 138.600.000 | 120 |
| 74 | PP2300130937 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | 556,800,000 | 835.200.000 | 9021xxxx | 389.760.000 | 40 |
| 75 | PP2300130938 - Vít khóa đinh các cỡ | 46,800,000 | 70.200.000 | 9021xxxx | 32.760.000 | 40 |
| 76 | PP2300130939 - Vít chốt khóa | 230,400,000 | 345.600.000 | 9021xxxx | 161.280.000 | 120 |
| 77 | PP2300130940 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I | 476,000,000 | 714.000.000 | 9021xxxx | 333.200.000 | 23.3 |
| 78 | PP2300130941 - Vít chốt khóa | 115,500,000 | 173.250.000 | 9021xxxx | 80.850.000 | 70 |
| 79 | PP2300130942 - Vít chốt cổ xương đùi | 50,800,000 | 76.200.000 | 9021xxxx | 35.560.000 | 13.3 |
| 80 | PP2300130943 - Vít chỉ may chóp xoay loại III | 1,249,500,000 | 1.874.250.000 | 9021xxxx | 874.650.000 | 70 |
| 81 | PP2300130944 - Vít neo may chóp xoay loại VI | 1,521,000,000 | 2.281.500.000 | 9021xxxx | 1.064.700.000 | 43.3 |
| 82 | PP2300130945 - Vít chỉ khâu sụn viền loại III | 2,700,000,000 | 4.050.000.000 | 9021xxxx | 1.890.000.000 | 90 |
| 83 | PP2300130946 - Vít chỉ khâu sụn viền loại IV | 585,000,000 | 877.500.000 | 9021xxxx | 409.500.000 | 16.7 |
| 84 | PP2300130947 - Trocar khớp loại I | 236,925,000 | 355.387.500 | 9018xxxx | 165.847.500 | 75 |
| 85 | PP2300130948 - Trocar khớp loại II | 150,000,000 | 214.285.714 | 9018xxxx | 105.000.000 | 33.3 |
| 86 | PP2300130949 - Dây bơm nước loại I | 459,000,000 | 654.075.000 | 9018xxxx | 321.300.000 | 85 |
| 87 | PP2300130950 - Dây bơm nước loại II | 540,000,000 | 771.428.571 | 9018xxxx | 378.000.000 | 120 |
| 88 | PP2300130951 - Dây bơm nước loại IV | 585,000,000 | 835.714.286 | 9018xxxx | 409.500.000 | 66.7 |
| 89 | PP2300130952 - Lưỡi bào khớp loại II | 3,300,000,000 | 4.714.285.714 | 9018xxxx | 2.310.000.000 | 200 |
| 90 | PP2300130953 - Lưỡi bào khớp loại III | 3,049,200,000 | 4.500.000.000 | 9018xxxx | 2.134.440.000 | 233.3 |
| 91 | PP2300130954 - Lưỡi bào khớp loại IV | 2,375,000,000 | 3.392.857.143 | 9018xxxx | 1.662.500.000 | 166.7 |
| 92 | PP2300130955 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence loại IV | 4,445,000,000 | 6.350.000.000 | 9018xxxx | 3.111.500.000 | 233.3 |
| 93 | PP2300130956 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence loại VI | 6,732,000,000 | 9.617.142.150 | 9018xxxx | 4.712.400.000 | 366.7 |
| 94 | PP2300130957 - Sợi cuốn gân loại III | 1,200,000,000 | 1.714.285.714 | 3006xxxx | 840.000.000 | 266.7 |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130864 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130865 |
| Giá từng phần lô | 333,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.733.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130866 |
| Giá từng phần lô | 394,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130867 |
| Giá từng phần lô | 68,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130868 |
| Giá từng phần lô | 267,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại V |
|
| Mã phần lô | PP2300130869 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130870 |
| Giá từng phần lô | 560,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130871 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130872 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130873 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130874 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 466.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VI |
|
| Mã phần lô | PP2300130875 |
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130876 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130877 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130878 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130879 |
| Giá từng phần lô | 700,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130880 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130881 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130882 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130883 |
| Giá từng phần lô | 716,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V |
|
| Mã phần lô | PP2300130884 |
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130885 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130886 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130887 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130888 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130889 |
| Giá từng phần lô | 21,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.710.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130890 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại VII |
|
| Mã phần lô | PP2300130891 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130892 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130893 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130894 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130895 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vit xương xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130896 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130897 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130898 |
| Giá từng phần lô | 186,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130899 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130900 |
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130901 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130902 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại VII |
|
| Mã phần lô | PP2300130903 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130904 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130905 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vit xương xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130906 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130907 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130908 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130909 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại VI |
|
| Mã phần lô | PP2300130910 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130911 |
| Giá từng phần lô | 490,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại IX |
|
| Mã phần lô | PP2300130912 |
| Giá từng phần lô | 673,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.010.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130913 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130914 |
| Giá từng phần lô | 313,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ loại X |
|
| Mã phần lô | PP2300130915 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130916 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130917 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130918 |
| Giá từng phần lô | 182,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130919 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.361.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130920 |
| Giá từng phần lô | 125,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa xương gót loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130921 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130922 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130923 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130924 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130925 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130926 |
| Giá từng phần lô | 70,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300130927 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xốp đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130928 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác loại V |
|
| Mã phần lô | PP2300130929 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130930 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130931 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Nẹp khóa chữT,Y, vít 2.0mm, chất liệu titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300130932 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130933 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít xương cứng đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300130934 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300130935 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300130936 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300130937 |
| Giá từng phần lô | 556,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít khóa đinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300130938 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300130939 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300130940 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300130941 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chốt cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300130942 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chỉ may chóp xoay loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130943 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít neo may chóp xoay loại VI |
|
| Mã phần lô | PP2300130944 |
| Giá từng phần lô | 1,521,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.281.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chỉ khâu sụn viền loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130945 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Vít chỉ khâu sụn viền loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130946 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Trocar khớp loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300130947 |
| Giá từng phần lô | 236,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.847.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Trocar khớp loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300130948 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Dây bơm nước loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300130949 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Dây bơm nước loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300130950 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Dây bơm nước loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130951 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Lưỡi bào khớp loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300130952 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Lưỡi bào khớp loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130953 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.134.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Lưỡi bào khớp loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130954 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence loại IV |
|
| Mã phần lô | PP2300130955 |
| Giá từng phần lô | 4,445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.111.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence loại VI |
|
| Mã phần lô | PP2300130956 |
| Giá từng phần lô | 6,732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.617.142.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.712.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 366.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Sợi cuốn gân loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300130957 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Khi có yêu cầu cung cấp hàng của Bên mời thầu, nhà thầu trúng thầu phải cung cấp hàng trong vòng không quá 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi