Gói thầu: Gói thầu thứ 2: Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc Generic (66 thuốc) lần 3 cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500208410-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thứ 2: Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc Generic (66 thuốc) lần 3 cho Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
Số hiệu KHLCNT PL2500111382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 10,194,633,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500235547 - 1,413,400 2.019.142,86 989.380 42,402
2 PP2500235548 - 4,485,600 6.408.000 3.139.920 134,568
3 PP2500235549 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 283,500
4 PP2500235550 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
5 PP2500235551 - 20,400,000 29.142.857,14 14.280.000 612,000
6 PP2500235552 - 12,000,000 17.142.857,14 8.400.000 360,000
7 PP2500235553 - 2,975,000 4.250.000 2.082.500 89,250
8 PP2500235554 - 17,498,250 24.997.500 12.248.775 524,947
9 PP2500235555 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 3,402,000
10 PP2500235556 - 199,800,000 285.428.571,43 139.860.000 5,994,000
11 PP2500235557 - 126,000 180.000 88.200 3,780
12 PP2500235558 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
13 PP2500235559 - 36,720,000 52.457.142,86 25.704.000 1,101,600
14 PP2500235560 - 802,830 1.146.900 561.981 24,084
15 PP2500235561 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 3,465,000
16 PP2500235562 - 13,072,000 18.674.285,71 9.150.400 392,160
17 PP2500235563 - 20,475,000 29.250.000 14.332.500 614,250
18 PP2500235564 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 113,400
19 PP2500235565 - 4,100,000 5.857.142,86 2.870.000 123,000
20 PP2500235566 - 120,000,000 171.428.571,43 84.000.000 3,600,000
21 PP2500235567 - 75,012,000 107.160.000 52.508.400 2,250,360
22 PP2500235568 - 178,880,000 255.542.857,14 125.216.000 5,366,400
23 PP2500235569 - 4,324,000 6.177.142,86 3.026.800 129,720
24 PP2500235570 - 10,200,000 14.571.428,57 7.140.000 306,000
25 PP2500235571 - 3,703,000 5.290.000 2.592.100 111,090
26 PP2500235572 - 435,000,000 621.428.571,43 304.500.000 13,050,000
27 PP2500235573 - 812,500,000 1.160.714.285,71 568.750.000 24,375,000
28 PP2500235574 - 92,463,000 132.090.000 64.724.100 2,773,890
29 PP2500235575 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500 103,950
30 PP2500235576 - 2,717,220 3.881.742,86 1.902.054 81,516
31 PP2500235577 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
32 PP2500235578 - 767,000 1.095.714,29 536.900 23,010
33 PP2500235579 - 1,399,000,000 1.998.571.428,57 979.300.000 41,970,000
34 PP2500235580 - 660,000 942.857,14 462.000 19,800
35 PP2500235581 - 826,560,000 1.180.800.000 578.592.000 24,796,800
36 PP2500235582 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
37 PP2500235583 - 1,200,000 1.714.285,71 840.000 36,000
38 PP2500235584 - 24,000,000 34.285.714,29 16.800.000 720,000
39 PP2500235585 - 3,200,000 4.571.428,57 2.240.000 96,000
40 PP2500235586 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 90,720
41 PP2500235587 - 100,500,000 143.571.428,57 70.350.000 3,015,000
42 PP2500235588 - 12,075,000 17.250.000 8.452.500 362,250
43 PP2500235589 - 25,704,000 36.720.000 17.992.800 771,120
44 PP2500235590 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
45 PP2500235591 - 2,800,000,000 4.000.000.000 1.960.000.000 84,000,000
46 PP2500235592 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 5,292,000
47 PP2500235593 - 178,000,000 254.285.714,29 124.600.000 5,340,000
48 PP2500235594 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,575,000
49 PP2500235595 - 27,713,700 39.591.000 19.399.590 831,411
50 PP2500235596 - 26,235,000 37.478.571,43 18.364.500 787,050
51 PP2500235597 - 744,302,000 1.063.288.571,43 521.011.400 22,329,060
52 PP2500235598 - 165,992,400 237.132.000 116.194.680 4,979,772
53 PP2500235599 - 7,507,500 10.725.000 5.255.250 225,225
54 PP2500235600 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500 519,750
55 PP2500235601 - 89,270,000 127.528.571,43 62.489.000 2,678,100
56 PP2500235602 - 2,133,600 3.048.000 1.493.520 64,008
57 PP2500235603 - 39,405,600 56.293.714,29 27.583.920 1,182,168
58 PP2500235604 - 8,700,000 12.428.571,43 6.090.000 261,000
59 PP2500235605 - 3,564,000 5.091.428,57 2.494.800 106,920
60 PP2500235606 - 44,000,000 62.857.142,86 30.800.000 1,320,000
61 PP2500235607 - 21,621,420 30.887.742,86 15.134.994 648,642
62 PP2500235608 - 1,240,000 1.771.428,57 868.000 37,200
63 PP2500235609 - 12,795,900 18.279.857,14 8.957.130 383,877
64 PP2500235610 - 929,775,000 1.328.250.000 650.842.500 27,893,250
65 PP2500235611 - 600,000 857.142,86 420.000 18,000
66 PP2500235612 - 5,800,000 8.285.714,29 4.060.000 174,000
Mã phần lô PP2500235547
Giá từng phần lô 1,413,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235548
Giá từng phần lô 4,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235549
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235550
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235551
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235552
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235553
Giá từng phần lô 2,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235554
Giá từng phần lô 17,498,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.248.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235555
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235556
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235557
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235558
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235559
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.457.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235560
Giá từng phần lô 802,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.981
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235561
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235562
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.674.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235563
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235564
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235565
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235566
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235567
Giá từng phần lô 75,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.508.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235568
Giá từng phần lô 178,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235569
Giá từng phần lô 4,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.177.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.026.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235570
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235571
Giá từng phần lô 3,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.592.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235572
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235573
Giá từng phần lô 812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235574
Giá từng phần lô 92,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.724.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235575
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235576
Giá từng phần lô 2,717,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.881.742,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.902.054
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235577
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235578
Giá từng phần lô 767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235579
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235580
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235581
Giá từng phần lô 826,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235582
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235583
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235584
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235585
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235586
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235587
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235588
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235589
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235590
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235591
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235592
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235593
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235594
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235595
Giá từng phần lô 27,713,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.399.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235596
Giá từng phần lô 26,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.478.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.364.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235597
Giá từng phần lô 744,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.288.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.011.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,329,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235598
Giá từng phần lô 165,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.194.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235599
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235600
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235601
Giá từng phần lô 89,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.528.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235602
Giá từng phần lô 2,133,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235603
Giá từng phần lô 39,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.293.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.583.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235604
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235605
Giá từng phần lô 3,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.091.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235606
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235607
Giá từng phần lô 21,621,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.887.742,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.134.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235608
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235609
Giá từng phần lô 12,795,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.279.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.957.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235610
Giá từng phần lô 929,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,893,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235611
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500235612
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->