Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600014013-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600003709
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 115,440,220,375 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600008786 - Lidocain hydroclodrid 31,224,960 44.608.000 21.858.000
2 PP2600008787 - Lidocain+ prilocain 36,081,450 51.545.000 25.258.000
3 PP2600008788 - Propofol 11,816,800 16.882.000 8.272.000
4 PP2600008789 - Sevofluran 3,578,500,000 5.112.143.000 2.504.950.000
5 PP2600008790 - Pipecuronium bromid 371,316,000 530.452.000 259.922.000
6 PP2600008791 - Rocuronium bromid 626,700,000 895.286.000 438.690.000
7 PP2600008792 - Celecoxib 107,217,000 153.168.000 75.052.000
8 PP2600008793 - Diclofenac 34,017,500 48.597.000 23.813.000
9 PP2600008794 - Diclofenac 108,396,000 154.852.000 75.878.000
10 PP2600008795 - Diclofenac 21,920,000 31.315.000 15.344.000
11 PP2600008796 - Diclofenac 106,093,600 151.563.000 74.266.000
12 PP2600008797 - Etoricoxib 100,976,200 144.252.000 70.684.000
13 PP2600008798 - Etoricoxib 283,956,750 405.653.000 198.770.000
14 PP2600008799 - Meloxicam 98,752,900 141.076.000 69.128.000
15 PP2600008800 - Meloxicam 293,728,400 419.612.000 205.610.000
16 PP2600008801 - Calcitonin 219,675,000 313.822.000 153.773.000
17 PP2600008802 - Golimumab 479,930,360 685.615.000 335.952.000
18 PP2600008803 - Infliximab 354,564,000 506.520.000 248.195.000
19 PP2600008804 - Zoledronic acid 1,014,223,350 1.448.891.000 709.957.000
20 PP2600008805 - Zoledronic acid 32,300,000 46.143.000 22.610.000
21 PP2600008806 - Bilastine 130,200,000 186.000.000 91.140.000
22 PP2600008807 - Desloratadin 66,640,000 95.200.000 46.648.000
23 PP2600008808 - Fexofenadin 72,252,000 103.218.000 50.577.000
24 PP2600008809 - Levocetirizin 26,180,000 37.400.000 18.326.000
25 PP2600008810 - Sugammadex 21,772,080 31.103.000 15.241.000
26 PP2600008811 - Carbamazepin 159,885,600 228.408.000 111.920.000
27 PP2600008812 - Gabapentin 264,794,400 378.278.000 185.357.000
28 PP2600008813 - Levetiracetam 85,085,000 121.550.000 59.560.000
29 PP2600008814 - Levetiracetam 83,653,500 119.505.000 58.558.000
30 PP2600008815 - Pregabalin 442,125,000 631.608.000 309.488.000
31 PP2600008816 - Topiramat 123,124,800 175.893.000 86.188.000
32 PP2600008817 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,050,840,000 1.501.200.000 735.588.000
33 PP2600008818 - Amoxicilin + acid clavulanic 34,144,000 48.778.000 23.901.000
34 PP2600008819 - Amoxicilin + acid clavulanic 124,909,200 178.442.000 87.437.000
35 PP2600008820 - Amoxicilin + acid clavulanic 155,168,000 221.669.000 108.618.000
36 PP2600008821 - Ampicilin + sulbactam 1,887,571,400 2.696.531.000 1.321.300.000
37 PP2600008822 - Cefaclor 5,239,500 7.485.000 3.668.000
38 PP2600008823 - Ceftriaxon 575,705,600 822.437.000 402.994.000
39 PP2600008824 - Cefuroxim 68,105,520 97.294.000 47.674.000
40 PP2600008825 - Cefuroxim 254,495,000 363.565.000 178.147.000
41 PP2600008826 - Meropenem 540,169,900 771.672.000 378.119.000
42 PP2600008827 - Meropenem 4,399,576,000 6.285.109.000 3.079.704.000
43 PP2600008828 - Piperacilin + tazobactam 3,802,900,000 5.432.715.000 2.662.030.000
44 PP2600008829 - Tobramycin 3,999,900 5.715.000 2.800.000
45 PP2600008830 - Tobramycin + dexamethason 9,460,000 13.515.000 6.622.000
46 PP2600008831 - Tobramycin + dexamethason 26,150,000 37.358.000 18.305.000
47 PP2600008832 - Clindamycin 172,476,900 246.396.000 120.734.000
48 PP2600008833 - Clindamycin 2,001,680,000 2.859.543.000 1.401.176.000
49 PP2600008834 - Azithromycin 11,598,800 16.570.000 8.120.000
50 PP2600008835 - Azithromycin 44,910,000 64.158.000 31.437.000
51 PP2600008836 - Clarithromycin 218,250,000 311.786.000 152.775.000
52 PP2600008837 - Clarithromycin 6,480,000 9.258.000 4.536.000
53 PP2600008838 - Ciprofloxacin 194,176,000 277.395.000 135.924.000
54 PP2600008839 - Ciprofloxacin 891,933,000 1.274.190.000 624.354.000
55 PP2600008840 - Ciprofloxacin 201,004,800 287.150.000 140.704.000
56 PP2600008841 - Levofloxacin 231,998,000 331.426.000 162.399.000
57 PP2600008842 - Levofloxacin 44,257,500 63.225.000 30.981.000
58 PP2600008843 - Levofloxacin 497,080,000 710.115.000 347.956.000
59 PP2600008844 - Moxifloxacin 1,102,500,000 1.575.000.000 771.750.000
60 PP2600008845 - Moxifloxacin 42,000,000 60.000.000 29.400.000
61 PP2600008846 - Moxifloxacin 44,999,500 64.285.000 31.500.000
62 PP2600008847 - Ofloxacin 11,174,400 15.964.000 7.823.000
63 PP2600008848 - Ofloxacin 37,265,000 53.236.000 26.086.000
64 PP2600008849 - Tigecyclin* 1,462,000,000 2.088.572.000 1.023.400.000
65 PP2600008850 - Linezolid 507,211,060 724.588.000 355.048.000
66 PP2600008851 - Oseltamivir 157,069,500 224.385.000 109.949.000
67 PP2600008852 - Caspofungin* 653,100,000 933.000.000 457.170.000
68 PP2600008853 - Caspofungin* 414,435,000 592.050.000 290.105.000
69 PP2600008854 - Fluconazol 189,506,820 270.725.000 132.655.000
70 PP2600008855 - Fluconazol 787,500,000 1.125.000.000 551.250.000
71 PP2600008856 - Bortezomib 1,530,060,750 2.185.802.000 1.071.043.000
72 PP2600008857 - Letrozol 341,530,000 487.900.000 239.071.000
73 PP2600008858 - Ciclosporin 94,211,600 134.588.000 65.949.000
74 PP2600008859 - Mycophenolat 1,419,540,000 2.027.915.000 993.678.000
75 PP2600008860 - Tacrolimus 272,704,000 389.578.000 190.893.000
76 PP2600008861 - Tacrolimus 1,303,815,000 1.862.593.000 912.671.000
77 PP2600008862 - Alfuzosin 155,968,200 222.812.000 109.178.000
78 PP2600008863 - Dutasterid 70,753,700 101.077.000 49.528.000
79 PP2600008864 - Solifenacin succinate 77,175,000 110.250.000 54.023.000
80 PP2600008865 - Tamsulosin hydroclorid 73,500,000 105.000.000 51.450.000
81 PP2600008866 - Pramipexol 194,740,000 278.200.000 136.318.000
82 PP2600008867 - Enoxaparin (natri) 4,098,288,000 5.854.698.000 2.868.802.000
83 PP2600008868 - Enoxaparin (natri) 905,304,000 1.293.292.000 633.713.000
84 PP2600008869 - Filgrastim 55,804,700 79.721.000 39.064.000
85 PP2600008870 - Trimetazidin 370,585,000 529.408.000 259.410.000
86 PP2600008871 - Trimetazidin 1,082,000,000 1.545.715.000 757.400.000
87 PP2600008872 - Amiodaron hydroclorid 6,750,000 9.643.000 4.725.000
88 PP2600008873 - Amlodipin 514,046,100 734.352.000 359.833.000
89 PP2600008874 - Amlodipin + valsartan 788,973,000 1.127.105.000 552.282.000
90 PP2600008875 - Amlodipin + valsartan 277,037,100 395.768.000 193.926.000
91 PP2600008876 - Bisoprolol 214,500,000 306.429.000 150.150.000
92 PP2600008877 - Bisoprolol 1,258,800,000 1.798.286.000 881.160.000
93 PP2600008878 - Irbesartan 208,429,800 297.757.000 145.901.000
94 PP2600008879 - Irbesartan + hydroclorothiazid 49,717,200 71.025.000 34.803.000
95 PP2600008880 - Losartan 103,788,000 148.269.000 72.652.000
96 PP2600008881 - Metoprolol 1,316,700,000 1.881.000.000 921.690.000
97 PP2600008882 - Metoprolol 567,117,000 810.168.000 396.982.000
98 PP2600008883 - Nebivolol 553,280,000 790.400.000 387.296.000
99 PP2600008884 - Nifedipin 784,682,000 1.120.975.000 549.278.000
100 PP2600008885 - Perindopril 1,689,408,000 2.413.440.000 1.182.586.000
101 PP2600008886 - Perindopril + Amlodipin 395,340,000 564.772.000 276.738.000
102 PP2600008887 - Telmisartan 363,784,000 519.692.000 254.649.000
103 PP2600008888 - Valsartan 384,006,000 548.580.000 268.805.000
104 PP2600008889 - Valsartan + hydrochlorothiazid 110,855,700 158.366.000 77.599.000
105 PP2600008890 - Ivabradin 63,661,600 90.946.000 44.564.000
106 PP2600008891 - Ivabradin 56,948,400 81.355.000 39.864.000
107 PP2600008892 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 1,853,692,000 2.648.132.000 1.297.585.000
108 PP2600008893 - Alteplase 4,440,300,000 6.343.286.000 3.108.210.000
109 PP2600008894 - Clopidogrel 1,624,715,400 2.321.022.000 1.137.301.000
110 PP2600008895 - Rivaroxaban 713,400,000 1.019.143.000 499.380.000
111 PP2600008896 - Rivaroxaban 690,200,000 986.000.000 483.140.000
112 PP2600008897 - Rivaroxaban 127,600,000 182.286.000 89.320.000
113 PP2600008898 - Rivaroxaban 14,972,100 21.389.000 10.481.000
114 PP2600008899 - Ticagrelor 892,062,600 1.274.376.000 624.444.000
115 PP2600008900 - Ticagrelor 158,730,000 226.758.000 111.111.000
116 PP2600008901 - Atorvastatin 336,355,100 480.508.000 235.449.000
117 PP2600008902 - Fenofibrat 211,220,000 301.743.000 147.854.000
118 PP2600008903 - Rosuvastatin 1,571,484,800 2.244.979.000 1.100.040.000
119 PP2600008904 - Rosuvastatin 248,880,100 355.543.000 174.217.000
120 PP2600008905 - Rosuvastatin 2,208,600,000 3.155.143.000 1.546.020.000
121 PP2600008906 - Nimodipin 24,979,500 35.685.000 17.486.000
122 PP2600008907 - Calcipotriol 30,030,000 42.900.000 21.021.000
123 PP2600008908 - Fusidic acid 97,597,500 139.425.000 68.319.000
124 PP2600008909 - Ustekinumab 232,109,185 331.585.000 162.477.000
125 PP2600008910 - Iobitridol 1,692,000,000 2.417.143.000 1.184.400.000
126 PP2600008911 - Iobitridol 2,074,800,000 2.964.000.000 1.452.360.000
127 PP2600008912 - Iodixanol 606,375,000 866.250.000 424.463.000
128 PP2600008913 - Iohexol 2,903,177,000 4.147.396.000 2.032.224.000
129 PP2600008914 - Iohexol 6,356,486,400 9.080.695.000 4.449.541.000
130 PP2600008915 - Iopromid acid 509,356,000 727.652.000 356.550.000
131 PP2600008916 - Iopromid acid 176,400,000 252.000.000 123.480.000
132 PP2600008917 - Aluminum phosphat 114,399,000 163.428.000 80.080.000
133 PP2600008918 - Esomeprazol 307,120,000 438.743.000 214.984.000
134 PP2600008919 - Esomeprazol 8,982,400 12.832.000 6.288.000
135 PP2600008920 - Esomeprazol 89,824,000 128.320.000 62.877.000
136 PP2600008921 - Pantoprazol 29,598,400 42.284.000 20.719.000
137 PP2600008922 - Drotaverin clohydrat 24,938,200 35.626.000 17.457.000
138 PP2600008923 - Drotaverin clohydrat 15,054,000 21.506.000 10.538.000
139 PP2600008924 - Mebeverin hydroclorid 138,532,000 197.903.000 96.973.000
140 PP2600008925 - Lactulose 168,000,000 240.000.000 117.600.000
141 PP2600008926 - Racecadotril 22,023,000 31.462.000 15.417.000
142 PP2600008927 - Racecadotril 13,920,400 19.887.000 9.745.000
143 PP2600008928 - Diosmin + hesperidin 101,036,000 144.338.000 70.726.000
144 PP2600008929 - Itoprid 127,568,000 182.240.000 89.298.000
145 PP2600008930 - Octreotid 579,660,000 828.086.000 405.762.000
146 PP2600008931 - Trimebutin maleate 17,436,000 24.909.000 12.206.000
147 PP2600008932 - Otilonium bromide 7,070,000 10.100.000 4.949.000
148 PP2600008933 - Methyl prednisolon 228,815,400 326.880.000 160.171.000
149 PP2600008934 - Methyl prednisolon 196,600,000 280.858.000 137.620.000
150 PP2600008935 - Methyl prednisolon 271,728,000 388.183.000 190.210.000
151 PP2600008936 - Methyl prednisolon 207,579,000 296.542.000 145.306.000
152 PP2600008937 - Methyl prednisolon 1,628,781,900 2.326.832.000 1.140.148.000
153 PP2600008938 - Dydrogesteron 533,280,000 761.829.000 373.296.000
154 PP2600008939 - Dapagliflozin 3,165,400,000 4.522.000.000 2.215.780.000
155 PP2600008940 - Empagliflozin 1,400,942,400 2.001.347.000 980.660.000
156 PP2600008941 - Glibenclamid + metformin 6,840,000 9.772.000 4.788.000
157 PP2600008942 - Gliclazid 512,600,000 732.286.000 358.820.000
158 PP2600008943 - Gliclazid 1,072,800,000 1.532.572.000 750.960.000
159 PP2600008944 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine) 800,000,000 1.142.858.000 560.000.000
160 PP2600008945 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine) 396,000,000 565.715.000 277.200.000
161 PP2600008946 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine) 123,750,000 176.786.000 86.625.000
162 PP2600008947 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,285,725,000 1.836.750.000 900.008.000
163 PP2600008948 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 320,624,000 458.035.000 224.437.000
164 PP2600008949 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 356,160,000 508.800.000 249.312.000
165 PP2600008950 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 356,160,000 508.800.000 249.312.000
166 PP2600008951 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 1,604,064,000 2.291.520.000 1.122.845.000
167 PP2600008952 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 616,873,500 881.248.000 431.812.000
168 PP2600008953 - Linagliptin 129,248,000 184.640.000 90.474.000
169 PP2600008954 - Metformin 1,250,180,000 1.785.972.000 875.126.000
170 PP2600008955 - Saxagliptin + metformin 64,230,000 91.758.000 44.961.000
171 PP2600008956 - Saxagliptin + metformin 64,230,000 91.758.000 44.961.000
172 PP2600008957 - Sitagliptin + metformin 319,290,000 456.129.000 223.503.000
173 PP2600008958 - Sitagliptin + metformin 319,290,000 456.129.000 223.503.000
174 PP2600008959 - Vildagliptin 296,100,000 423.000.000 207.270.000
175 PP2600008960 - Levothyroxine (muối natri) 48,300,000 69.000.000 33.810.000
176 PP2600008961 - Levothyroxine (muối natri) 14,480,000 20.686.000 10.136.000
177 PP2600008962 - Levothyroxine (muối natri) 11,020,000 15.743.000 7.714.000
178 PP2600008963 - Desmopressin 940,650 1.344.000 659.000
179 PP2600008964 - Brimonidin tartrat + timolol 36,702,800 52.433.000 25.692.000
180 PP2600008965 - Fluorometholon 16,086,000 22.980.000 11.261.000
181 PP2600008966 - Loteprednol etabonat 43,900,000 62.715.000 30.730.000
182 PP2600008967 - Natri diquafosol 64,837,500 92.625.000 45.387.000
183 PP2600008968 - Natri hyaluronat 418,000,000 597.143.000 292.600.000
184 PP2600008969 - Natri hyaluronat 315,000,000 450.000.000 220.500.000
185 PP2600008970 - Nepafenac 22,949,850 32.786.000 16.065.000
186 PP2600008971 - Olopatadin hydroclorid 26,219,800 37.457.000 18.354.000
187 PP2600008972 - Pirenoxin 3,242,400 4.632.000 2.270.000
188 PP2600008973 - Tafluprost 24,479,900 34.972.000 17.136.000
189 PP2600008974 - Fluticason furoat 126,000,000 180.000.000 88.200.000
190 PP2600008975 - Fluticason propionat 44,377,800 63.397.000 31.065.000
191 PP2600008976 - Xylometazolin 33,165,000 47.379.000 23.216.000
192 PP2600008977 - Xylometazolin 11,550,000 16.500.000 8.085.000
193 PP2600008978 - Atosiban 216,485,800 309.266.000 151.541.000
194 PP2600008979 - Quetiapin 209,440,000 299.200.000 146.608.000
195 PP2600008980 - Tofisopam 40,000,000 57.143.000 28.000.000
196 PP2600008981 - Fluvoxamin 39,420,000 56.315.000 27.594.000
197 PP2600008982 - Mirtazapin 58,342,060 83.346.000 40.840.000
198 PP2600008983 - Sertralin 84,522,000 120.746.000 59.166.000
199 PP2600008984 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 455,358,750 650.513.000 318.752.000
200 PP2600008985 - Vinpocetin 19,845,000 28.350.000 13.892.000
201 PP2600008986 - Vinpocetin 13,923,000 19.890.000 9.747.000
202 PP2600008987 - Vinpocetin 1,700,000 2.429.000 1.190.000
203 PP2600008988 - Budesonid 1,217,392,000 1.739.132.000 852.175.000
204 PP2600008989 - Budesonid 264,003,600 377.148.000 184.803.000
205 PP2600008990 - Budesonid + formoterol 1,736,000,000 2.480.000.000 1.215.200.000
206 PP2600008991 - Budesonid + formoterol 657,000,000 938.572.000 459.900.000
207 PP2600008992 - Fenoterol + ipratropium 801,877,380 1.145.540.000 561.315.000
208 PP2600008993 - Natri montelukast 580,586,000 829.409.000 406.411.000
209 PP2600008994 - Natri montelukast 5,400,800 7.716.000 3.781.000
210 PP2600008995 - Salbutamol sulfat 229,137,000 327.339.000 160.396.000
211 PP2600008996 - Salbutamol sulfat 42,565,000 60.808.000 29.796.000
212 PP2600008997 - Salbutamol + ipratropium 1,446,660,000 2.066.658.000 1.012.662.000
213 PP2600008998 - Salmeterol + fluticason propionat 29,983,200 42.834.000 20.989.000
214 PP2600008999 - Salmeterol + fluticason propionat 1,112,360,000 1.589.086.000 778.652.000
215 PP2600009000 - Tiotropium 400,050,000 571.500.000 280.035.000
216 PP2600009001 - Mometason furoat 59,130,000 84.472.000 41.391.000
217 PP2600009002 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 27,980,000 39.972.000 19.586.000
218 PP2600009003 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 17,604,400 25.150.000 12.324.000
219 PP2600009004 - Acid amin 58,316,000 83.309.000 40.822.000
220 PP2600009005 - Acid amin + điện giải 217,730,000 311.043.000 152.411.000
221 PP2600009006 - Acid amin + điện giải 289,680,000 413.829.000 202.776.000
222 PP2600009007 - Nhũ dịch lipid 142,800,000 204.000.000 99.960.000
223 PP2600009008 - Nhũ dịch lipid 107,956,800 154.224.000 75.570.000
224 PP2600009009 - Clobetason butyrat 20,269,000 28.956.000 14.189.000
225 PP2600009010 - Ibandronic acid 137,000,000 195.715.000 95.900.000
226 PP2600009011 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid 107,350,000 153.358.000 75.145.000
227 PP2600009012 - Ranolazin 63,000,000 90.000.000 44.100.000
228 PP2600009013 - Perampanel 60,000,000 85.715.000 42.000.000
229 PP2600009014 - Dienogest 58,928,800 84.184.000 41.251.000
230 PP2600009015 - Ranolazin 38,500,000 55.000.000 26.950.000
231 PP2600009016 - Perampanel 18,750,000 26.786.000 13.125.000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2600008786
Giá từng phần lô 31,224,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain+ prilocain
Mã phần lô PP2600008787
Giá từng phần lô 36,081,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2600008788
Giá từng phần lô 11,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2600008789
Giá từng phần lô 3,578,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2600008790
Giá từng phần lô 371,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600008791
Giá từng phần lô 626,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2600008792
Giá từng phần lô 107,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2600008793
Giá từng phần lô 34,017,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2600008794
Giá từng phần lô 108,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2600008795
Giá từng phần lô 21,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2600008796
Giá từng phần lô 106,093,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2600008797
Giá từng phần lô 100,976,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2600008798
Giá từng phần lô 283,956,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2600008799
Giá từng phần lô 98,752,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2600008800
Giá từng phần lô 293,728,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitonin
Mã phần lô PP2600008801
Giá từng phần lô 219,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Golimumab
Mã phần lô PP2600008802
Giá từng phần lô 479,930,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Infliximab
Mã phần lô PP2600008803
Giá từng phần lô 354,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2600008804
Giá từng phần lô 1,014,223,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2600008805
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastine
Mã phần lô PP2600008806
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2600008807
Giá từng phần lô 66,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2600008808
Giá từng phần lô 72,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2600008809
Giá từng phần lô 26,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2600008810
Giá từng phần lô 21,772,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2600008811
Giá từng phần lô 159,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2600008812
Giá từng phần lô 264,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levetiracetam
Mã phần lô PP2600008813
Giá từng phần lô 85,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levetiracetam
Mã phần lô PP2600008814
Giá từng phần lô 83,653,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2600008815
Giá từng phần lô 442,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramat
Mã phần lô PP2600008816
Giá từng phần lô 123,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600008817
Giá từng phần lô 1,050,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600008818
Giá từng phần lô 34,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600008819
Giá từng phần lô 124,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600008820
Giá từng phần lô 155,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2600008821
Giá từng phần lô 1,887,571,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2600008822
Giá từng phần lô 5,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2600008823
Giá từng phần lô 575,705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600008824
Giá từng phần lô 68,105,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600008825
Giá từng phần lô 254,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meropenem
Mã phần lô PP2600008826
Giá từng phần lô 540,169,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meropenem
Mã phần lô PP2600008827
Giá từng phần lô 4,399,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2600008828
Giá từng phần lô 3,802,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.432.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.662.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2600008829
Giá từng phần lô 3,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2600008830
Giá từng phần lô 9,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2600008831
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2600008832
Giá từng phần lô 172,476,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2600008833
Giá từng phần lô 2,001,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2600008834
Giá từng phần lô 11,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2600008835
Giá từng phần lô 44,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2600008836
Giá từng phần lô 218,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2600008837
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600008838
Giá từng phần lô 194,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600008839
Giá từng phần lô 891,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600008840
Giá từng phần lô 201,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600008841
Giá từng phần lô 231,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600008842
Giá từng phần lô 44,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600008843
Giá từng phần lô 497,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600008844
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600008845
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600008846
Giá từng phần lô 44,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600008847
Giá từng phần lô 11,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600008848
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2600008849
Giá từng phần lô 1,462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2600008850
Giá từng phần lô 507,211,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oseltamivir
Mã phần lô PP2600008851
Giá từng phần lô 157,069,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2600008852
Giá từng phần lô 653,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2600008853
Giá từng phần lô 414,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2600008854
Giá từng phần lô 189,506,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2600008855
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bortezomib
Mã phần lô PP2600008856
Giá từng phần lô 1,530,060,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Letrozol
Mã phần lô PP2600008857
Giá từng phần lô 341,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciclosporin
Mã phần lô PP2600008858
Giá từng phần lô 94,211,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mycophenolat
Mã phần lô PP2600008859
Giá từng phần lô 1,419,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2600008860
Giá từng phần lô 272,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2600008861
Giá từng phần lô 1,303,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2600008862
Giá từng phần lô 155,968,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2600008863
Giá từng phần lô 70,753,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2600008864
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2600008865
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2600008866
Giá từng phần lô 194,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2600008867
Giá từng phần lô 4,098,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.854.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.868.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2600008868
Giá từng phần lô 905,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Filgrastim
Mã phần lô PP2600008869
Giá từng phần lô 55,804,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600008870
Giá từng phần lô 370,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600008871
Giá từng phần lô 1,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2600008872
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2600008873
Giá từng phần lô 514,046,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2600008874
Giá từng phần lô 788,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2600008875
Giá từng phần lô 277,037,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600008876
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600008877
Giá từng phần lô 1,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2600008878
Giá từng phần lô 208,429,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600008879
Giá từng phần lô 49,717,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2600008880
Giá từng phần lô 103,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2600008881
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2600008882
Giá từng phần lô 567,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nebivolol
Mã phần lô PP2600008883
Giá từng phần lô 553,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2600008884
Giá từng phần lô 784,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2600008885
Giá từng phần lô 1,689,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2600008886
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2600008887
Giá từng phần lô 363,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2600008888
Giá từng phần lô 384,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600008889
Giá từng phần lô 110,855,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2600008890
Giá từng phần lô 63,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2600008891
Giá từng phần lô 56,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2600008892
Giá từng phần lô 1,853,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.648.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alteplase
Mã phần lô PP2600008893
Giá từng phần lô 4,440,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.343.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2600008894
Giá từng phần lô 1,624,715,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600008895
Giá từng phần lô 713,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600008896
Giá từng phần lô 690,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600008897
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600008898
Giá từng phần lô 14,972,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticagrelor
Mã phần lô PP2600008899
Giá từng phần lô 892,062,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticagrelor
Mã phần lô PP2600008900
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2600008901
Giá từng phần lô 336,355,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2600008902
Giá từng phần lô 211,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2600008903
Giá từng phần lô 1,571,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2600008904
Giá từng phần lô 248,880,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2600008905
Giá từng phần lô 2,208,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.546.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2600008906
Giá từng phần lô 24,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2600008907
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid
Mã phần lô PP2600008908
Giá từng phần lô 97,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ustekinumab
Mã phần lô PP2600008909
Giá từng phần lô 232,109,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iobitridol
Mã phần lô PP2600008910
Giá từng phần lô 1,692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iobitridol
Mã phần lô PP2600008911
Giá từng phần lô 2,074,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodixanol
Mã phần lô PP2600008912
Giá từng phần lô 606,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2600008913
Giá từng phần lô 2,903,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.147.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2600008914
Giá từng phần lô 6,356,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.080.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.449.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopromid acid
Mã phần lô PP2600008915
Giá từng phần lô 509,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopromid acid
Mã phần lô PP2600008916
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2600008917
Giá từng phần lô 114,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2600008918
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2600008919
Giá từng phần lô 8,982,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2600008920
Giá từng phần lô 89,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2600008921
Giá từng phần lô 29,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600008922
Giá từng phần lô 24,938,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600008923
Giá từng phần lô 15,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2600008924
Giá từng phần lô 138,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2600008925
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2600008926
Giá từng phần lô 22,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2600008927
Giá từng phần lô 13,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.887.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2600008928
Giá từng phần lô 101,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itoprid
Mã phần lô PP2600008929
Giá từng phần lô 127,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2600008930
Giá từng phần lô 579,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleate
Mã phần lô PP2600008931
Giá từng phần lô 17,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2600008932
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600008933
Giá từng phần lô 228,815,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600008934
Giá từng phần lô 196,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600008935
Giá từng phần lô 271,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600008936
Giá từng phần lô 207,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600008937
Giá từng phần lô 1,628,781,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2600008938
Giá từng phần lô 533,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2600008939
Giá từng phần lô 3,165,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2600008940
Giá từng phần lô 1,400,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2600008941
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2600008942
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2600008943
Giá từng phần lô 1,072,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.532.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2600008944
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2600008945
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn(Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2600008946
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2600008947
Giá từng phần lô 1,285,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2600008948
Giá từng phần lô 320,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600008949
Giá từng phần lô 356,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600008950
Giá từng phần lô 356,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600008951
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600008952
Giá từng phần lô 616,873,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linagliptin
Mã phần lô PP2600008953
Giá từng phần lô 129,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2600008954
Giá từng phần lô 1,250,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600008955
Giá từng phần lô 64,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600008956
Giá từng phần lô 64,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600008957
Giá từng phần lô 319,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600008958
Giá từng phần lô 319,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin
Mã phần lô PP2600008959
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine (muối natri)
Mã phần lô PP2600008960
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine (muối natri)
Mã phần lô PP2600008961
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxine (muối natri)
Mã phần lô PP2600008962
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desmopressin
Mã phần lô PP2600008963
Giá từng phần lô 940,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2600008964
Giá từng phần lô 36,702,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2600008965
Giá từng phần lô 16,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2600008966
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2600008967
Giá từng phần lô 64,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600008968
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600008969
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nepafenac
Mã phần lô PP2600008970
Giá từng phần lô 22,949,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2600008971
Giá từng phần lô 26,219,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pirenoxin
Mã phần lô PP2600008972
Giá từng phần lô 3,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tafluprost
Mã phần lô PP2600008973
Giá từng phần lô 24,479,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2600008974
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2600008975
Giá từng phần lô 44,377,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600008976
Giá từng phần lô 33,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600008977
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atosiban
Mã phần lô PP2600008978
Giá từng phần lô 216,485,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2600008979
Giá từng phần lô 209,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tofisopam
Mã phần lô PP2600008980
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2600008981
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2600008982
Giá từng phần lô 58,342,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2600008983
Giá từng phần lô 84,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2600008984
Giá từng phần lô 455,358,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2600008985
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2600008986
Giá từng phần lô 13,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2600008987
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2600008988
Giá từng phần lô 1,217,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2600008989
Giá từng phần lô 264,003,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2600008990
Giá từng phần lô 1,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2600008991
Giá từng phần lô 657,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2600008992
Giá từng phần lô 801,877,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2600008993
Giá từng phần lô 580,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri montelukast
Mã phần lô PP2600008994
Giá từng phần lô 5,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600008995
Giá từng phần lô 229,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600008996
Giá từng phần lô 42,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2600008997
Giá từng phần lô 1,446,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2600008998
Giá từng phần lô 29,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2600008999
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiotropium
Mã phần lô PP2600009000
Giá từng phần lô 400,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2600009001
Giá từng phần lô 59,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2600009002
Giá từng phần lô 27,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2600009003
Giá từng phần lô 17,604,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2600009004
Giá từng phần lô 58,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2600009005
Giá từng phần lô 217,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2600009006
Giá từng phần lô 289,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600009007
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600009008
Giá từng phần lô 107,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetason butyrat
Mã phần lô PP2600009009
Giá từng phần lô 20,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2600009010
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2600009011
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ranolazin
Mã phần lô PP2600009012
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perampanel
Mã phần lô PP2600009013
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dienogest
Mã phần lô PP2600009014
Giá từng phần lô 58,928,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ranolazin
Mã phần lô PP2600009015
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perampanel
Mã phần lô PP2600009016
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->