Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600523991-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 11 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600274613
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 110,395,586,372 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600354358 - 30,780,750 43.972.500 21.546.525 615,615
2 PP2600354359 - 6,288,184,770 8.983.121.100 4.401.729.339 125,763,695
3 PP2600354360 - 368,422,920 526.318.458 257.896.044 7,368,458
4 PP2600354361 - 428,148,000 611.640.000 299.703.600 8,562,960
5 PP2600354362 - 866,400,000 1.237.714.286 606.480.000 17,328,000
6 PP2600354363 - 28,098,000 40.140.000 19.668.600 561,960
7 PP2600354364 - 30,048,000 42.925.715 21.033.600 600,960
8 PP2600354365 - 828,750,000 1.183.928.572 580.125.000 16,575,000
9 PP2600354366 - 709,794,400 1.013.992.000 496.856.080 14,195,888
10 PP2600354367 - 1,118,544,000 1.597.920.000 782.980.800 22,370,880
11 PP2600354368 - 2,335,200,000 3.336.000.000 1.634.640.000 46,704,000
12 PP2600354369 - 1,705,687,000 2.436.695.715 1.193.980.900 34,113,740
13 PP2600354370 - 296,114,000 423.020.000 207.279.800 5,922,280
14 PP2600354371 - 729,792,000 1.042.560.000 510.854.400 14,595,840
15 PP2600354372 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,860,000
16 PP2600354373 - 37,811,850 54.016.929 26.468.295 756,237
17 PP2600354374 - 2,559,900 3.657.000 1.791.930 51,198
18 PP2600354375 - 755,280,000 1.078.971.429 528.696.000 15,105,600
19 PP2600354376 - 1,887,600,000 2.696.571.429 1.321.320.000 37,752,000
20 PP2600354377 - 74,296,000 106.137.143 52.007.200 1,485,920
21 PP2600354378 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 768,000
22 PP2600354379 - 580,309,800 829.014.000 406.216.860 11,606,196
23 PP2600354380 - 868,000,000 1.240.000.000 607.600.000 17,360,000
24 PP2600354381 - 664,032,000 948.617.143 464.822.400 13,280,640
25 PP2600354382 - 868,000,000 1.240.000.000 607.600.000 17,360,000
26 PP2600354383 - 39,420,000 56.314.286 27.594.000 788,400
27 PP2600354384 - 99,400,000 142.000.000 69.580.000 1,988,000
28 PP2600354385 - 99,099,000 141.570.000 69.369.300 1,981,980
29 PP2600354386 - 182,280,000 260.400.000 127.596.000 3,645,600
30 PP2600354387 - 653,100,000 933.000.000 457.170.000 13,062,000
31 PP2600354388 - 124,330,500 177.615.000 87.031.350 2,486,610
32 PP2600354389 - 18,860,000 26.942.858 13.202.000 377,200
33 PP2600354390 - 673,996,800 962.852.572 471.797.760 13,479,936
34 PP2600354391 - 221,300,000 316.142.858 154.910.000 4,426,000
35 PP2600354392 - 953,040,000 1.361.485.715 667.128.000 19,060,800
36 PP2600354393 - 577,344,000 824.777.143 404.140.800 11,546,880
37 PP2600354394 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
38 PP2600354395 - 203,870,400 291.243.429 142.709.280 4,077,408
39 PP2600354396 - 174,758,400 249.654.858 122.330.880 3,495,168
40 PP2600354397 - 66,120,000 94.457.143 46.284.000 1,322,400
41 PP2600354398 - 10,777,800 15.396.858 7.544.460 215,556
42 PP2600354399 - 10,912,500 15.589.286 7.638.750 218,250
43 PP2600354400 - 10,949,200 15.641.715 7.664.440 218,984
44 PP2600354401 - 2,018,280,000 2.883.257.143 1.412.796.000 40,365,600
45 PP2600354402 - 374,904,000 535.577.143 262.432.800 7,498,080
46 PP2600354403 - 45,582,000 65.117.143 31.907.400 911,640
47 PP2600354404 - 30,388,000 43.411.429 21.271.600 607,760
48 PP2600354405 - 8,550,000,000 12.214.285.715 5.985.000.000 171,000,000
49 PP2600354406 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 2,280,000
50 PP2600354407 - 2,445,690 3.493.843 1.711.983 48,914
51 PP2600354408 - 44,226,000 63.180.000 30.958.200 884,520
52 PP2600354409 - 68,943,000 98.490.000 48.260.100 1,378,860
53 PP2600354410 - 932,640,000 1.332.342.858 652.848.000 18,652,800
54 PP2600354411 - 8,356,500 11.937.858 5.849.550 167,130
55 PP2600354412 - 1,553,130,000 2.218.757.143 1.087.191.000 31,062,600
56 PP2600354413 - 2,785,965,000 3.979.950.000 1.950.175.500 55,719,300
57 PP2600354414 - 2,768,640,000 3.955.200.000 1.938.048.000 55,372,800
58 PP2600354415 - 1,280,715,000 1.829.592.858 896.500.500 25,614,300
59 PP2600354416 - 701,610,600 1.002.300.858 491.127.420 14,032,212
60 PP2600354417 - 1,093,793,400 1.562.562.000 765.655.380 21,875,868
61 PP2600354418 - 179,648,000 256.640.000 125.753.600 3,592,960
62 PP2600354419 - 157,192,000 224.560.000 110.034.400 3,143,840
63 PP2600354420 - 2,073,060,000 2.961.514.286 1.451.142.000 41,461,200
64 PP2600354421 - 135,109,000 193.012.858 94.576.300 2,702,180
65 PP2600354422 - 117,337,500 167.625.000 82.136.250 2,346,750
66 PP2600354423 - 18,726,000 26.751.429 13.108.200 374,520
67 PP2600354424 - 422,440,000 603.485.715 295.708.000 8,448,800
68 PP2600354425 - 211,590,000 302.271.429 148.113.000 4,231,800
69 PP2600354426 - 32,112,000 45.874.286 22.478.400 642,240
70 PP2600354427 - 72,546,110 103.637.300 50.782.277 1,450,922
71 PP2600354428 - 10,646,200 15.208.858 7.452.340 212,924
72 PP2600354429 - 144,540,000 206.485.715 101.178.000 2,890,800
73 PP2600354430 - 54,750,000 78.214.286 38.325.000 1,095,000
74 PP2600354431 - 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,860,000
75 PP2600354432 - 893,964,000 1.277.091.429 625.774.800 17,879,280
76 PP2600354433 - 482,760,000 689.657.143 337.932.000 9,655,200
77 PP2600354434 - 1,153,350,000 1.647.642.858 807.345.000 23,067,000
78 PP2600354435 - 1,175,829,382 1.679.756.260 823.080.567,4 23,516,588
79 PP2600354436 - 320,250,000 457.500.000 224.175.000 6,405,000
80 PP2600354437 - 513,659,400 733.799.143 359.561.580 10,273,188
81 PP2600354438 - 17,950,000 25.642.858 12.565.000 359,000
82 PP2600354439 - 236,376,000 337.680.000 165.463.200 4,727,520
83 PP2600354440 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
84 PP2600354441 - 1,203,048,000 1.718.640.000 842.133.600 24,060,960
85 PP2600354442 - 769,497,600 1.099.282.286 538.648.320 15,389,952
86 PP2600354443 - 143,925,000 205.607.143 100.747.500 2,878,500
87 PP2600354444 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2,600,000
88 PP2600354445 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 5,544,000
89 PP2600354446 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 792,000
90 PP2600354447 - 59,200,000 84.571.429 41.440.000 1,184,000
91 PP2600354448 - 1,143,450,000 1.633.500.000 800.415.000 22,869,000
92 PP2600354449 - 63,525,000 90.750.000 44.467.500 1,270,500
93 PP2600354450 - 473,508,000 676.440.000 331.455.600 9,470,160
94 PP2600354451 - 1,764,000,000 2.520.000.000 1.234.800.000 35,280,000
95 PP2600354452 - 964,440,000 1.377.771.429 675.108.000 19,288,800
96 PP2600354453 - 76,488,000 109.268.572 53.541.600 1,529,760
97 PP2600354454 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
98 PP2600354455 - 43,546,000 62.208.572 30.482.200 870,920
99 PP2600354456 - 431,640,000 616.628.572 302.148.000 8,632,800
100 PP2600354457 - 63,276,000 90.394.286 44.293.200 1,265,520
101 PP2600354458 - 154,020,000 220.028.572 107.814.000 3,080,400
102 PP2600354459 - 93,305,600 133.293.715 65.313.920 1,866,112
103 PP2600354460 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
104 PP2600354461 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
105 PP2600354462 - 338,360,000 483.371.429 236.852.000 6,767,200
106 PP2600354463 - 219,300,000 313.285.715 153.510.000 4,386,000
107 PP2600354464 - 11,592,000 16.560.000 8.114.400 231,840
108 PP2600354465 - 42,333,840 60.476.915 29.633.688 846,677
109 PP2600354466 - 129,248,000 184.640.000 90.473.600 2,584,960
110 PP2600354467 - 1,674,753,500 2.392.505.000 1.172.327.450 33,495,070
111 PP2600354468 - 251,100,000 358.714.286 175.770.000 5,022,000
112 PP2600354469 - 41,880,000 59.828.572 29.316.000 837,600
113 PP2600354470 - 293,500,000 419.285.715 205.450.000 5,870,000
114 PP2600354471 - 65,345,280 93.350.400 45.741.696 1,306,906
115 PP2600354472 - 4,289,586,600 6.127.980.858 3.002.710.620 85,791,732
116 PP2600354473 - 84,834,000 121.191.429 59.383.800 1,696,680
117 PP2600354474 - 13,680,000 19.542.858 9.576.000 273,600
118 PP2600354475 - 1,135,860,000 1.622.657.143 795.102.000 22,717,200
119 PP2600354476 - 588,320,000 840.457.143 411.824.000 11,766,400
120 PP2600354477 - 125,918,000 179.882.858 88.142.600 2,518,360
121 PP2600354478 - 58,950,000 84.214.286 41.265.000 1,179,000
122 PP2600354479 - 124,547,400 177.924.858 87.183.180 2,490,948
123 PP2600354480 - 22,100,000 31.571.429 15.470.000 442,000
124 PP2600354481 - 4,853,800 6.934.000 3.397.660 97,076
125 PP2600354482 - 494,100,000 705.857.143 345.870.000 9,882,000
126 PP2600354483 - 395,010,000 564.300.000 276.507.000 7,900,200
127 PP2600354484 - 2,835,000 4.050.000 1.984.500 56,700
128 PP2600354485 - 46,238,720 66.055.315 32.367.104 924,774
129 PP2600354486 - 13,502,000 19.288.572 9.451.400 270,040
130 PP2600354487 - 33,755,000 48.221.429 23.628.500 675,100
131 PP2600354488 - 48,599,460 69.427.800 34.019.622 971,989
132 PP2600354489 - 236,590,000 337.985.715 165.613.000 4,731,800
133 PP2600354490 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 470,400
134 PP2600354491 - 83,664,000 119.520.000 58.564.800 1,673,280
135 PP2600354492 - 608,000,000 868.571.429 425.600.000 12,160,000
136 PP2600354493 - 1,512,640,000 2.160.914.286 1.058.848.000 30,252,800
137 PP2600354494 - 83,265,000 118.950.000 58.285.500 1,665,300
138 PP2600354495 - 664,150,500 948.786.429 464.905.350 13,283,010
139 PP2600354496 - 134,265,530 191.807.900 93.985.871 2,685,311
140 PP2600354497 - 6,554,950 9.364.215 4.588.465 131,099
141 PP2600354498 - 141,400,000 202.000.000 98.980.000 2,828,000
142 PP2600354499 - 499,950,000 714.214.286 349.965.000 9,999,000
143 PP2600354500 - 129,493,000 184.990.000 90.645.100 2,589,860
144 PP2600354501 - 390,823,470 558.319.243 273.576.429 7,816,469
145 PP2600354502 - 384,037,500 548.625.000 268.826.250 7,680,750
146 PP2600354503 - 70,840,000 101.200.000 49.588.000 1,416,800
147 PP2600354504 - 256,428,000 366.325.715 179.499.600 5,128,560
148 PP2600354505 - 2,237,000,000 3.195.714.286 1.565.900.000 44,740,000
149 PP2600354506 - 1,949,850,000 2.785.500.000 1.364.895.000 38,997,000
150 PP2600354507 - 1,181,680,000 1.688.114.286 827.176.000 23,633,600
151 PP2600354508 - 320,160,000 457.371.429 224.112.000 6,403,200
152 PP2600354509 - 1,160,000,000 1.657.142.858 812.000.000 23,200,000
153 PP2600354510 - 800,400,000 1.143.428.572 560.280.000 16,008,000
154 PP2600354511 - 27,222,000 38.888.572 19.055.400 544,440
155 PP2600354512 - 3,422,000,000 4.888.571.429 2.395.400.000 68,440,000
156 PP2600354513 - 1,187,520,000 1.696.457.143 831.264.000 23,750,400
157 PP2600354514 - 596,120,000 851.600.000 417.284.000 11,922,400
158 PP2600354515 - 388,500,000 555.000.000 271.950.000 7,770,000
159 PP2600354516 - 7,995,520 11.422.172 5.596.864 159,910
160 PP2600354517 - 28,419,560 40.599.372 19.893.692 568,391
161 PP2600354518 - 7,371,250 10.530.358 5.159.875 147,425
162 PP2600354519 - 278,330,000 397.614.286 194.831.000 5,566,600
163 PP2600354520 - 521,219,000 744.598.572 364.853.300 10,424,380
164 PP2600354521 - 2,147,100,000 3.067.285.715 1.502.970.000 42,942,000
165 PP2600354522 - 86,555,000 123.650.000 60.588.500 1,731,100
166 PP2600354523 - 173,110,000 247.300.000 121.177.000 3,462,200
167 PP2600354524 - 3,448,332,000 4.926.188.572 2.413.832.400 68,966,640
168 PP2600354525 - 1,106,872,000 1.581.245.715 774.810.400 22,137,440
169 PP2600354526 - 298,004,000 425.720.000 208.602.800 5,960,080
170 PP2600354527 - 141,487,500 202.125.000 99.041.250 2,829,750
171 PP2600354528 - 580,789,440 829.699.200 406.552.608 11,615,789
172 PP2600354529 - 816,453,000 1.166.361.429 571.517.100 16,329,060
173 PP2600354530 - 633,590,400 905.129.143 443.513.280 12,671,808
174 PP2600354531 - 5,113,000 7.304.286 3.579.100 102,260
175 PP2600354532 - 3,408,800 4.869.715 2.386.160 68,176
176 PP2600354533 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 13,230,000
177 PP2600354534 - 98,320,000 140.457.143 68.824.000 1,966,400
178 PP2600354535 - 22,272,000 31.817.143 15.590.400 445,440
179 PP2600354536 - 1,269,840,000 1.814.057.143 888.888.000 25,396,800
180 PP2600354537 - 126,984,000 181.405.715 88.888.800 2,539,680
181 PP2600354538 - 219,300,000 313.285.715 153.510.000 4,386,000
182 PP2600354539 - 1,040,130,000 1.485.900.000 728.091.000 20,802,600
183 PP2600354540 - 5,145,000 7.350.000 3.601.500 102,900
184 PP2600354541 - 8,715,000 12.450.000 6.100.500 174,300
185 PP2600354542 - 114,408,000 163.440.000 80.085.600 2,288,160
186 PP2600354543 - 588,540,000 840.771.429 411.978.000 11,770,800
187 PP2600354544 - 189,350,000 270.500.000 132.545.000 3,787,000
188 PP2600354545 - 197,744,400 282.492.000 138.421.080 3,954,888
189 PP2600354546 - 621,527,760 887.896.800 435.069.432 12,430,555
190 PP2600354547 - 40,547,220 57.924.600 28.383.054 810,944
191 PP2600354548 - 138,180,000 197.400.000 96.726.000 2,763,600
192 PP2600354549 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,020,000
193 PP2600354550 - 92,820,000 132.600.000 64.974.000 1,856,400
Mã phần lô PP2600354358
Giá từng phần lô 30,780,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.972.500
Mã hàng hóa (HS) 21.546.525
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,615
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354359
Giá từng phần lô 6,288,184,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.983.121.100
Mã hàng hóa (HS) 4.401.729.339
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,763,695
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354360
Giá từng phần lô 368,422,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.318.458
Mã hàng hóa (HS) 257.896.044
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,368,458
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354361
Giá từng phần lô 428,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.640.000
Mã hàng hóa (HS) 299.703.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,562,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354362
Giá từng phần lô 866,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.714.286
Mã hàng hóa (HS) 606.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354363
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.140.000
Mã hàng hóa (HS) 19.668.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354364
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.925.715
Mã hàng hóa (HS) 21.033.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354365
Giá từng phần lô 828,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.928.572
Mã hàng hóa (HS) 580.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354366
Giá từng phần lô 709,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.992.000
Mã hàng hóa (HS) 496.856.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,195,888
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354367
Giá từng phần lô 1,118,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.920.000
Mã hàng hóa (HS) 782.980.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,370,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354368
Giá từng phần lô 2,335,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.634.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354369
Giá từng phần lô 1,705,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.695.715
Mã hàng hóa (HS) 1.193.980.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,113,740
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354370
Giá từng phần lô 296,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.020.000
Mã hàng hóa (HS) 207.279.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,280
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354371
Giá từng phần lô 729,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.560.000
Mã hàng hóa (HS) 510.854.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,595,840
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354372
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 65.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354373
Giá từng phần lô 37,811,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.016.929
Mã hàng hóa (HS) 26.468.295
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,237
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354374
Giá từng phần lô 2,559,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.000
Mã hàng hóa (HS) 1.791.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,198
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354375
Giá từng phần lô 755,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.971.429
Mã hàng hóa (HS) 528.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,105,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354376
Giá từng phần lô 1,887,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.321.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354377
Giá từng phần lô 74,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.137.143
Mã hàng hóa (HS) 52.007.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,920
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354378
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS) 26.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354379
Giá từng phần lô 580,309,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.014.000
Mã hàng hóa (HS) 406.216.860
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,606,196
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354380
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 607.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354381
Giá từng phần lô 664,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.617.143
Mã hàng hóa (HS) 464.822.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,640
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354382
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 607.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354383
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.314.286
Mã hàng hóa (HS) 27.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354384
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS) 69.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354385
Giá từng phần lô 99,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.570.000
Mã hàng hóa (HS) 69.369.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,980
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354386
Giá từng phần lô 182,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.400.000
Mã hàng hóa (HS) 127.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354387
Giá từng phần lô 653,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.000.000
Mã hàng hóa (HS) 457.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354388
Giá từng phần lô 124,330,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.615.000
Mã hàng hóa (HS) 87.031.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,610
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354389
Giá từng phần lô 18,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.942.858
Mã hàng hóa (HS) 13.202.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354390
Giá từng phần lô 673,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.852.572
Mã hàng hóa (HS) 471.797.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,479,936
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354391
Giá từng phần lô 221,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.142.858
Mã hàng hóa (HS) 154.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354392
Giá từng phần lô 953,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.485.715
Mã hàng hóa (HS) 667.128.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,060,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354393
Giá từng phần lô 577,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.777.143
Mã hàng hóa (HS) 404.140.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,546,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354394
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354395
Giá từng phần lô 203,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.243.429
Mã hàng hóa (HS) 142.709.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,408
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354396
Giá từng phần lô 174,758,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.654.858
Mã hàng hóa (HS) 122.330.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,168
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354397
Giá từng phần lô 66,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS) 46.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354398
Giá từng phần lô 10,777,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.396.858
Mã hàng hóa (HS) 7.544.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,556
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354399
Giá từng phần lô 10,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.589.286
Mã hàng hóa (HS) 7.638.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354400
Giá từng phần lô 10,949,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.641.715
Mã hàng hóa (HS) 7.664.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,984
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354401
Giá từng phần lô 2,018,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.883.257.143
Mã hàng hóa (HS) 1.412.796.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,365,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354402
Giá từng phần lô 374,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.577.143
Mã hàng hóa (HS) 262.432.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,080
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354403
Giá từng phần lô 45,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.117.143
Mã hàng hóa (HS) 31.907.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354404
Giá từng phần lô 30,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.411.429
Mã hàng hóa (HS) 21.271.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354405
Giá từng phần lô 8,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.285.715
Mã hàng hóa (HS) 5.985.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354406
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354407
Giá từng phần lô 2,445,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.493.843
Mã hàng hóa (HS) 1.711.983
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,914
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354408
Giá từng phần lô 44,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.180.000
Mã hàng hóa (HS) 30.958.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354409
Giá từng phần lô 68,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.490.000
Mã hàng hóa (HS) 48.260.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,860
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354410
Giá từng phần lô 932,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.342.858
Mã hàng hóa (HS) 652.848.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,652,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354411
Giá từng phần lô 8,356,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.937.858
Mã hàng hóa (HS) 5.849.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,130
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354412
Giá từng phần lô 1,553,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.218.757.143
Mã hàng hóa (HS) 1.087.191.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,062,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354413
Giá từng phần lô 2,785,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.979.950.000
Mã hàng hóa (HS) 1.950.175.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,719,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354414
Giá từng phần lô 2,768,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.200.000
Mã hàng hóa (HS) 1.938.048.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,372,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354415
Giá từng phần lô 1,280,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.592.858
Mã hàng hóa (HS) 896.500.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354416
Giá từng phần lô 701,610,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.300.858
Mã hàng hóa (HS) 491.127.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,032,212
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354417
Giá từng phần lô 1,093,793,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.562.000
Mã hàng hóa (HS) 765.655.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,875,868
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354418
Giá từng phần lô 179,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.640.000
Mã hàng hóa (HS) 125.753.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354419
Giá từng phần lô 157,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.560.000
Mã hàng hóa (HS) 110.034.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,840
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354420
Giá từng phần lô 2,073,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.514.286
Mã hàng hóa (HS) 1.451.142.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354421
Giá từng phần lô 135,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.012.858
Mã hàng hóa (HS) 94.576.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,180
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354422
Giá từng phần lô 117,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.625.000
Mã hàng hóa (HS) 82.136.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354423
Giá từng phần lô 18,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.751.429
Mã hàng hóa (HS) 13.108.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354424
Giá từng phần lô 422,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.485.715
Mã hàng hóa (HS) 295.708.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354425
Giá từng phần lô 211,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.271.429
Mã hàng hóa (HS) 148.113.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354426
Giá từng phần lô 32,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.874.286
Mã hàng hóa (HS) 22.478.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354427
Giá từng phần lô 72,546,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.637.300
Mã hàng hóa (HS) 50.782.277
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,922
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354428
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.208.858
Mã hàng hóa (HS) 7.452.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354429
Giá từng phần lô 144,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.485.715
Mã hàng hóa (HS) 101.178.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354430
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.214.286
Mã hàng hóa (HS) 38.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354431
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 65.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354432
Giá từng phần lô 893,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.091.429
Mã hàng hóa (HS) 625.774.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,879,280
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354433
Giá từng phần lô 482,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.657.143
Mã hàng hóa (HS) 337.932.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354434
Giá từng phần lô 1,153,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.642.858
Mã hàng hóa (HS) 807.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354435
Giá từng phần lô 1,175,829,382
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.756.260
Mã hàng hóa (HS) 823.080.567,4
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,516,588
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354436
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS) 224.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354437
Giá từng phần lô 513,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.799.143
Mã hàng hóa (HS) 359.561.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,273,188
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354438
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.858
Mã hàng hóa (HS) 12.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354439
Giá từng phần lô 236,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.680.000
Mã hàng hóa (HS) 165.463.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,727,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354440
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354441
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.640.000
Mã hàng hóa (HS) 842.133.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354442
Giá từng phần lô 769,497,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.282.286
Mã hàng hóa (HS) 538.648.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,389,952
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354443
Giá từng phần lô 143,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.607.143
Mã hàng hóa (HS) 100.747.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian
Mã phần lô PP2600354444
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354445
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS) 194.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354446
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 27.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354447
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.571.429
Mã hàng hóa (HS) 41.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354448
Giá từng phần lô 1,143,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.500.000
Mã hàng hóa (HS) 800.415.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354449
Giá từng phần lô 63,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS) 44.467.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354450
Giá từng phần lô 473,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.440.000
Mã hàng hóa (HS) 331.455.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,470,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354451
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.234.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354452
Giá từng phần lô 964,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.771.429
Mã hàng hóa (HS) 675.108.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,288,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354453
Giá từng phần lô 76,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.268.572
Mã hàng hóa (HS) 53.541.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354454
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354455
Giá từng phần lô 43,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.208.572
Mã hàng hóa (HS) 30.482.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,920
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu
Mã phần lô PP2600354456
Giá từng phần lô 431,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.628.572
Mã hàng hóa (HS) 302.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354457
Giá từng phần lô 63,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.394.286
Mã hàng hóa (HS) 44.293.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354458
Giá từng phần lô 154,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.028.572
Mã hàng hóa (HS) 107.814.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354459
Giá từng phần lô 93,305,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.293.715
Mã hàng hóa (HS) 65.313.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,112
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354460
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp
Mã phần lô PP2600354461
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354462
Giá từng phần lô 338,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.371.429
Mã hàng hóa (HS) 236.852.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354463
Giá từng phần lô 219,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.285.715
Mã hàng hóa (HS) 153.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354464
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS) 8.114.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu
Mã phần lô PP2600354465
Giá từng phần lô 42,333,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.476.915
Mã hàng hóa (HS) 29.633.688
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,677
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354466
Giá từng phần lô 129,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.640.000
Mã hàng hóa (HS) 90.473.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354467
Giá từng phần lô 1,674,753,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.505.000
Mã hàng hóa (HS) 1.172.327.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495,070
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354468
Giá từng phần lô 251,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.714.286
Mã hàng hóa (HS) 175.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354469
Giá từng phần lô 41,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.828.572
Mã hàng hóa (HS) 29.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354470
Giá từng phần lô 293,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.285.715
Mã hàng hóa (HS) 205.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354471
Giá từng phần lô 65,345,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.350.400
Mã hàng hóa (HS) 45.741.696
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,906
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354472
Giá từng phần lô 4,289,586,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.127.980.858
Mã hàng hóa (HS) 3.002.710.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,791,732
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354473
Giá từng phần lô 84,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.191.429
Mã hàng hóa (HS) 59.383.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,680
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354474
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.858
Mã hàng hóa (HS) 9.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354475
Giá từng phần lô 1,135,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.657.143
Mã hàng hóa (HS) 795.102.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,717,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354476
Giá từng phần lô 588,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.457.143
Mã hàng hóa (HS) 411.824.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,766,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354477
Giá từng phần lô 125,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.882.858
Mã hàng hóa (HS) 88.142.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354478
Giá từng phần lô 58,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.214.286
Mã hàng hóa (HS) 41.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354479
Giá từng phần lô 124,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.924.858
Mã hàng hóa (HS) 87.183.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,948
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354480
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.429
Mã hàng hóa (HS) 15.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354481
Giá từng phần lô 4,853,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.934.000
Mã hàng hóa (HS) 3.397.660
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,076
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354482
Giá từng phần lô 494,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.857.143
Mã hàng hóa (HS) 345.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354483
Giá từng phần lô 395,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS) 276.507.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354484
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 1.984.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354485
Giá từng phần lô 46,238,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.055.315
Mã hàng hóa (HS) 32.367.104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,774
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354486
Giá từng phần lô 13,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.288.572
Mã hàng hóa (HS) 9.451.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354487
Giá từng phần lô 33,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.221.429
Mã hàng hóa (HS) 23.628.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354488
Giá từng phần lô 48,599,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.427.800
Mã hàng hóa (HS) 34.019.622
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,989
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354489
Giá từng phần lô 236,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.985.715
Mã hàng hóa (HS) 165.613.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354490
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) 16.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354491
Giá từng phần lô 83,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.520.000
Mã hàng hóa (HS) 58.564.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,280
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354492
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.429
Mã hàng hóa (HS) 425.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354493
Giá từng phần lô 1,512,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.914.286
Mã hàng hóa (HS) 1.058.848.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354494
Giá từng phần lô 83,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.950.000
Mã hàng hóa (HS) 58.285.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354495
Giá từng phần lô 664,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.786.429
Mã hàng hóa (HS) 464.905.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,283,010
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354496
Giá từng phần lô 134,265,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.807.900
Mã hàng hóa (HS) 93.985.871
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,311
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354497
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.364.215
Mã hàng hóa (HS) 4.588.465
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354498
Giá từng phần lô 141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354499
Giá từng phần lô 499,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.214.286
Mã hàng hóa (HS) 349.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354500
Giá từng phần lô 129,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.990.000
Mã hàng hóa (HS) 90.645.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,860
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354501
Giá từng phần lô 390,823,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.319.243
Mã hàng hóa (HS) 273.576.429
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,469
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354502
Giá từng phần lô 384,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.625.000
Mã hàng hóa (HS) 268.826.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354503
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.200.000
Mã hàng hóa (HS) 49.588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354504
Giá từng phần lô 256,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.325.715
Mã hàng hóa (HS) 179.499.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,560
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354505
Giá từng phần lô 2,237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.565.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354506
Giá từng phần lô 1,949,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.364.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354507
Giá từng phần lô 1,181,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.114.286
Mã hàng hóa (HS) 827.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,633,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354508
Giá từng phần lô 320,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.371.429
Mã hàng hóa (HS) 224.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354509
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.142.858
Mã hàng hóa (HS) 812.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354510
Giá từng phần lô 800,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.428.572
Mã hàng hóa (HS) 560.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354511
Giá từng phần lô 27,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.572
Mã hàng hóa (HS) 19.055.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354512
Giá từng phần lô 3,422,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.571.429
Mã hàng hóa (HS) 2.395.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354513
Giá từng phần lô 1,187,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.457.143
Mã hàng hóa (HS) 831.264.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,750,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354514
Giá từng phần lô 596,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.600.000
Mã hàng hóa (HS) 417.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,922,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354515
Giá từng phần lô 388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 271.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354516
Giá từng phần lô 7,995,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.422.172
Mã hàng hóa (HS) 5.596.864
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,910
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354517
Giá từng phần lô 28,419,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.599.372
Mã hàng hóa (HS) 19.893.692
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,391
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354518
Giá từng phần lô 7,371,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.358
Mã hàng hóa (HS) 5.159.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,425
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354519
Giá từng phần lô 278,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.614.286
Mã hàng hóa (HS) 194.831.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354520
Giá từng phần lô 521,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.598.572
Mã hàng hóa (HS) 364.853.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,424,380
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354521
Giá từng phần lô 2,147,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.502.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354522
Giá từng phần lô 86,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS) 60.588.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354523
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.300.000
Mã hàng hóa (HS) 121.177.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354524
Giá từng phần lô 3,448,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.926.188.572
Mã hàng hóa (HS) 2.413.832.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,966,640
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354525
Giá từng phần lô 1,106,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.245.715
Mã hàng hóa (HS) 774.810.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,137,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354526
Giá từng phần lô 298,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.720.000
Mã hàng hóa (HS) 208.602.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,080
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354527
Giá từng phần lô 141,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.125.000
Mã hàng hóa (HS) 99.041.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354528
Giá từng phần lô 580,789,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.699.200
Mã hàng hóa (HS) 406.552.608
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,615,789
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354529
Giá từng phần lô 816,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.361.429
Mã hàng hóa (HS) 571.517.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,329,060
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354530
Giá từng phần lô 633,590,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.129.143
Mã hàng hóa (HS) 443.513.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,671,808
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354531
Giá từng phần lô 5,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.304.286
Mã hàng hóa (HS) 3.579.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,260
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354532
Giá từng phần lô 3,408,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.869.715
Mã hàng hóa (HS) 2.386.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,176
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354533
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 463.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354534
Giá từng phần lô 98,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.457.143
Mã hàng hóa (HS) 68.824.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354535
Giá từng phần lô 22,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.817.143
Mã hàng hóa (HS) 15.590.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354536
Giá từng phần lô 1,269,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.057.143
Mã hàng hóa (HS) 888.888.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354537
Giá từng phần lô 126,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.405.715
Mã hàng hóa (HS) 88.888.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,680
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354538
Giá từng phần lô 219,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.285.715
Mã hàng hóa (HS) 153.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354539
Giá từng phần lô 1,040,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.900.000
Mã hàng hóa (HS) 728.091.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,802,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354540
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3.601.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354541
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS) 6.100.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354542
Giá từng phần lô 114,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.440.000
Mã hàng hóa (HS) 80.085.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354543
Giá từng phần lô 588,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.771.429
Mã hàng hóa (HS) 411.978.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,770,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354544
Giá từng phần lô 189,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.500.000
Mã hàng hóa (HS) 132.545.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354545
Giá từng phần lô 197,744,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.492.000
Mã hàng hóa (HS) 138.421.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,888
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354546
Giá từng phần lô 621,527,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.896.800
Mã hàng hóa (HS) 435.069.432
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,430,555
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354547
Giá từng phần lô 40,547,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.924.600
Mã hàng hóa (HS) 28.383.054
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,944
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354548
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.400.000
Mã hàng hóa (HS) 96.726.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354549
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Mã phần lô PP2600354550
Giá từng phần lô 92,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS) 64.974.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->