Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600555634-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2026 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Bãi Cháy
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2600321430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Việt Hưng, Thành phố Quảng Ninh
Giá gói thầu 18,907,258,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600415253 - 354,510,000 506.442.858 248.157.000 10,000,000
2 PP2600415254 - 233,160,000 333.085.715 163.212.000 6,000,000
3 PP2600415255 - 140,490,000 200.700.000 98.343.000 4,000,000
4 PP2600415256 - 149,805,000 214.007.143 104.863.500 4,000,000
5 PP2600415257 - 4,468,384,000 6.383.405.715 3.127.868.800 130,000,000
6 PP2600415258 - 298,833,500 426.905.000 209.183.450 8,000,000
7 PP2600415259 - 396,070,500 565.815.000 277.249.350 11,000,000
8 PP2600415260 - 614,240,000 877.485.715 429.968.000 18,000,000
9 PP2600415261 - 513,659,400 733.799.143 359.561.580 15,000,000
10 PP2600415262 - 1,921,500,000 2.745.000.000 1.345.050.000 57,000,000
11 PP2600415263 - 314,457,500 449.225.000 220.120.250 9,000,000
12 PP2600415264 - 1,420,524,000 2.029.320.000 994.366.800 42,000,000
13 PP2600415265 - 129,137,400 184.482.000 90.396.180 3,800,000
14 PP2600415266 - 576,800,000 824.000.000 403.760.000 17,000,000
15 PP2600415267 - 132,665,000 189.521.429 92.865.500 3,900,000
16 PP2600415268 - 2,309,376,000 3.299.108.572 1.616.563.200 69,000,000
17 PP2600415269 - 519,750,000 742.500.000 363.825.000 15,000,000
18 PP2600415270 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 240,000
19 PP2600415271 - 7,316,000 10.451.429 5.121.200 210,000
20 PP2600415272 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 340,000
21 PP2600415273 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 280,000
22 PP2600415274 - 79,407,000 113.438.572 55.584.900 2,300,000
23 PP2600415275 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 2,200,000
24 PP2600415276 - 1,227,830,000 1.754.042.858 859.481.000 36,000,000
25 PP2600415277 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,300,000
26 PP2600415278 - 53,424,000 76.320.000 37.396.800 1,600,000
27 PP2600415279 - 540,632,400 772.332.000 378.442.680 16,000,000
28 PP2600415280 - 608,129,100 868.755.858 425.690.370 18,000,000
29 PP2600415281 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 800,000
30 PP2600415282 - 78,192,000 111.702.858 54.734.400 2,300,000
31 PP2600415283 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 10,000,000
32 PP2600415284 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000 11,000,000
33 PP2600415285 - 95,920,000 137.028.572 67.144.000 2,500,000
34 PP2600415286 - 234,360,000 334.800.000 164.052.000 7,000,000
35 PP2600415287 - 19,792,000 28.274.286 13.854.400 590,000
36 PP2600415288 - 29,806,000 42.580.000 20.864.200 800,000
37 PP2600415289 - 33,638,000 48.054.286 23.546.600 1,000,000
Mã phần lô PP2600415253
Giá từng phần lô 354,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.442.858
Mã hàng hóa (HS) 248.157.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415254
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.085.715
Mã hàng hóa (HS) 163.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415255
Giá từng phần lô 140,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.700.000
Mã hàng hóa (HS) 98.343.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415256
Giá từng phần lô 149,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.007.143
Mã hàng hóa (HS) 104.863.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415257
Giá từng phần lô 4,468,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.383.405.715
Mã hàng hóa (HS) 3.127.868.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415258
Giá từng phần lô 298,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.905.000
Mã hàng hóa (HS) 209.183.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415259
Giá từng phần lô 396,070,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.815.000
Mã hàng hóa (HS) 277.249.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415260
Giá từng phần lô 614,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.485.715
Mã hàng hóa (HS) 429.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415261
Giá từng phần lô 513,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.799.143
Mã hàng hóa (HS) 359.561.580
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415262
Giá từng phần lô 1,921,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.345.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415263
Giá từng phần lô 314,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.225.000
Mã hàng hóa (HS) 220.120.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415264
Giá từng phần lô 1,420,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.320.000
Mã hàng hóa (HS) 994.366.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415265
Giá từng phần lô 129,137,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.482.000
Mã hàng hóa (HS) 90.396.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415266
Giá từng phần lô 576,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.000.000
Mã hàng hóa (HS) 403.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415267
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.521.429
Mã hàng hóa (HS) 92.865.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415268
Giá từng phần lô 2,309,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.299.108.572
Mã hàng hóa (HS) 1.616.563.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415269
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 363.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415270
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415271
Giá từng phần lô 7,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.451.429
Mã hàng hóa (HS) 5.121.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415272
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415273
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415274
Giá từng phần lô 79,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.438.572
Mã hàng hóa (HS) 55.584.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415275
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415276
Giá từng phần lô 1,227,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.754.042.858
Mã hàng hóa (HS) 859.481.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415277
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415278
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.320.000
Mã hàng hóa (HS) 37.396.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415279
Giá từng phần lô 540,632,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.332.000
Mã hàng hóa (HS) 378.442.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415280
Giá từng phần lô 608,129,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.755.858
Mã hàng hóa (HS) 425.690.370
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415281
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415282
Giá từng phần lô 78,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.702.858
Mã hàng hóa (HS) 54.734.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415283
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS) 399.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415284
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS) 460.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415285
Giá từng phần lô 95,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.028.572
Mã hàng hóa (HS) 67.144.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415286
Giá từng phần lô 234,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.800.000
Mã hàng hóa (HS) 164.052.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415287
Giá từng phần lô 19,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.274.286
Mã hàng hóa (HS) 13.854.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415288
Giá từng phần lô 29,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.580.000
Mã hàng hóa (HS) 20.864.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Mã phần lô PP2600415289
Giá từng phần lô 33,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.054.286
Mã hàng hóa (HS) 23.546.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại mục 1 của ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->