Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400280072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400162378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 64,066,540,418 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400153869 - 1240800001091.01 | 3,265,950 | 48,990 |
| 2 | PP2400153870 - 1240810001104.01 | 583,165 | 8,748 |
| 3 | PP2400153871 - 1240870001113.01 | 1,834,920 | 27,524 |
| 4 | PP2400153872 - 1240800001121.01 | 2,704,320 | 40,565 |
| 5 | PP2400153873 - 1240830001139.01 | 1,558,698,480 | 23,380,478 |
| 6 | PP2400153874 - 1240880001141.01 | 339,720,450 | 5,095,807 |
| 7 | PP2400153875 - 1240830001153.01 | 992,733,000 | 14,890,995 |
| 8 | PP2400153876 - 1240850001164.01 | 8,300,400 | 124,506 |
| 9 | PP2400153877 - 1240800001176.01 | 13,140,000 | 197,100 |
| 10 | PP2400153878 - 1240870001182.01 | 71,845,120 | 1,077,677 |
| 11 | PP2400153879 - 1240850001195.01 | 256,143,000 | 3,842,145 |
| 12 | PP2400153880 - 1240800001206.01 | 42,436,125 | 636,542 |
| 13 | PP2400153881 - 1240860001215.01 | 994,357,800 | 14,915,367 |
| 14 | PP2400153882 - 1240800001220.01 | 26,947,200 | 404,208 |
| 15 | PP2400153883 - 1240820001231.01 | 223,218,800 | 3,348,282 |
| 16 | PP2400153884 - 1240860001246.01 | 128,414,850 | 1,926,223 |
| 17 | PP2400153885 - 1240830001252.01 | 24,948,000 | 374,220 |
| 18 | PP2400153886 - 1240830001269.01 | 36,000,000 | 540,000 |
| 19 | PP2400153887 - 1240820001279.01 | 60,152,400 | 902,286 |
| 20 | PP2400153888 - 1240850001287.01 | 33,359,880 | 500,399 |
| 21 | PP2400153889 - 1240870001298.01 | 2,571,450 | 38,572 |
| 22 | PP2400153890 - 1240830001306.01 | 8,904,000 | 133,560 |
| 23 | PP2400153891 - 1240840001310.01 | 101,871,200 | 1,528,068 |
| 24 | PP2400153892 - 1240800001329.01 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 25 | PP2400153893 - 1240820001330.01 | 192,660,000 | 2,889,900 |
| 26 | PP2400153894 - 1240800001343.01 | 219,960,000 | 3,299,400 |
| 27 | PP2400153895 - 1240810001357.01 | 43,452,000 | 651,780 |
| 28 | PP2400153896 - 1240850001362.01 | 51,438,600 | 771,579 |
| 29 | PP2400153897 - 1240850001379.01 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 30 | PP2400153898 - 1240830001382.01 | 1,113,625 | 16,705 |
| 31 | PP2400153899 - 1240840001396.01 | 26,688,000 | 400,320 |
| 32 | PP2400153900 - 1240870001403.01 | 287,100,600 | 4,306,509 |
| 33 | PP2400153901 - 1240830001412.01 | 17,600,000 | 264,000 |
| 34 | PP2400153902 - 1240850001423.01 | 1,740,000 | 26,100 |
| 35 | PP2400153903 - 1240840001433.01 | 989,904,600 | 14,848,569 |
| 36 | PP2400153904 - 1240870001441.01 | 1,143,889,200 | 17,158,338 |
| 37 | PP2400153905 - 1240800001459.01 | 125,110,548 | 1,876,659 |
| 38 | PP2400153906 - 1240830001467.01 | 1,228,920 | 18,434 |
| 39 | PP2400153907 - 1240800001473.01 | 461,160 | 6,918 |
| 40 | PP2400153908 - 1240820001484.01 | 1,468,530,000 | 22,027,950 |
| 41 | PP2400153909 - 1240860001499.01 | 452,466,000 | 6,786,990 |
| 42 | PP2400153910 - 1240850001508.01 | 14,083,520,000 | 211,252,800 |
| 43 | PP2400153911 - 1240870001519.01 | 20,985,000,000 | 314,775,000 |
| 44 | PP2400153912 - 1240870001526.01 | 15,099,750,000 | 226,496,250 |
| 45 | PP2400153913 - 1240810001531.01 | 709,008,000 | 10,635,120 |
| 46 | PP2400153914 - 1240850001546.01 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 47 | PP2400153915 - 1240830001559.01 | 748,440,000 | 11,226,600 |
| 48 | PP2400153916 - 1240870001564.01 | 181,440,000 | 2,721,600 |
| 49 | PP2400153917 - 1240840001570.01 | 8,037,000 | 120,555 |
| 50 | PP2400153918 - 1240870001588.01 | 1,288,296,000 | 19,324,440 |
| 51 | PP2400153919 - 1240840001594.01 | 23,328,000 | 349,920 |
| 52 | PP2400153920 - 1240860001604.01 | 15,050,455 | 225,757 |
| 53 | PP2400153921 - 1240850001614.01 | 423,980,000 | 6,359,700 |
| 54 | PP2400153922 - 1240830001627.01 | 697,200 | 10,458 |
1240800001091.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153869 |
| Giá từng phần lô | 3,265,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240810001104.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153870 |
| Giá từng phần lô | 583,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001113.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153871 |
| Giá từng phần lô | 1,834,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153872 |
| Giá từng phần lô | 2,704,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001139.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153873 |
| Giá từng phần lô | 1,558,698,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,380,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240880001141.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153874 |
| Giá từng phần lô | 339,720,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,095,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001153.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153875 |
| Giá từng phần lô | 992,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,890,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001164.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153876 |
| Giá từng phần lô | 8,300,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001176.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153877 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001182.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153878 |
| Giá từng phần lô | 71,845,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001195.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153879 |
| Giá từng phần lô | 256,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,842,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001206.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153880 |
| Giá từng phần lô | 42,436,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240860001215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153881 |
| Giá từng phần lô | 994,357,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,915,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001220.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153882 |
| Giá từng phần lô | 26,947,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240820001231.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153883 |
| Giá từng phần lô | 223,218,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240860001246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153884 |
| Giá từng phần lô | 128,414,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001252.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153885 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001269.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153886 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240820001279.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153887 |
| Giá từng phần lô | 60,152,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001287.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153888 |
| Giá từng phần lô | 33,359,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001298.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153889 |
| Giá từng phần lô | 2,571,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001306.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153890 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240840001310.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153891 |
| Giá từng phần lô | 101,871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001329.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153892 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240820001330.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153893 |
| Giá từng phần lô | 192,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001343.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153894 |
| Giá từng phần lô | 219,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240810001357.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153895 |
| Giá từng phần lô | 43,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001362.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153896 |
| Giá từng phần lô | 51,438,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001379.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153897 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001382.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153898 |
| Giá từng phần lô | 1,113,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240840001396.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153899 |
| Giá từng phần lô | 26,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153900 |
| Giá từng phần lô | 287,100,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,306,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001412.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153901 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153902 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240840001433.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153903 |
| Giá từng phần lô | 989,904,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,848,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001441.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153904 |
| Giá từng phần lô | 1,143,889,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,158,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001459.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153905 |
| Giá từng phần lô | 125,110,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153906 |
| Giá từng phần lô | 1,228,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240800001473.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153907 |
| Giá từng phần lô | 461,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240820001484.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153908 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,027,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240860001499.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153909 |
| Giá từng phần lô | 452,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,786,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001508.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153910 |
| Giá từng phần lô | 14,083,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001519.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153911 |
| Giá từng phần lô | 20,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001526.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153912 |
| Giá từng phần lô | 15,099,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240810001531.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153913 |
| Giá từng phần lô | 709,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,635,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001546.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153914 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001559.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153915 |
| Giá từng phần lô | 748,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,226,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001564.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153916 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240840001570.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153917 |
| Giá từng phần lô | 8,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240870001588.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153918 |
| Giá từng phần lô | 1,288,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,324,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240840001594.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153919 |
| Giá từng phần lô | 23,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240860001604.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153920 |
| Giá từng phần lô | 15,050,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240850001614.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153921 |
| Giá từng phần lô | 423,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
1240830001627.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153922 |
| Giá từng phần lô | 697,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi