Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400302179-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Từ Dũ
Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400173460
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,646,621,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400177926 - 1240820001637.01 206,832,000 3,102,480
2 PP2400177927 - 1240870001649.01 144,126,000 2,161,890
3 PP2400177928 - 1240860001659.01 23,474,000 352,110
4 PP2400177929 - 1240880001660.01 1,515,400,600 22,731,009
5 PP2400177930 - 1240870001670.01 80,838,000 1,212,570
6 PP2400177931 - 1240850001683.01 3,587,273,000 53,809,095
7 PP2400177932 - 1240800001695.01 14,761,800 221,427
8 PP2400177933 - 1240800001701.01 494,577,600 7,418,664
9 PP2400177934 - 1240810001715.01 48,660,090 729,901
10 PP2400177935 - 1240870001724.01 596,813,190 8,952,197
11 PP2400177936 - 1240820001736.01 47,157,600 707,364
12 PP2400177937 - 1240820001743.01 337,257,900 5,058,868
13 PP2400177938 - 1240840001754.01 59,130,000 886,950
14 PP2400177939 - 1240820001767.01 195,750,000 2,936,250
15 PP2400177940 - 1240800001770.01 174,441,960 2,616,629
16 PP2400177941 - 1240860001789.01 172,359,380 2,585,390
17 PP2400177942 - 1240880001790.01 648,907,000 9,733,605
18 PP2400177943 - 1240840001808.01 85,924,800 1,288,872
19 PP2400177944 - 1240820001811.01 192,937,500 2,894,062
20 PP2400177945 - 1240820001828.01 19,999,500 299,992
1240820001637.01
Mã phần lô PP2400177926
Giá từng phần lô 206,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240870001649.01
Mã phần lô PP2400177927
Giá từng phần lô 144,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240860001659.01
Mã phần lô PP2400177928
Giá từng phần lô 23,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240880001660.01
Mã phần lô PP2400177929
Giá từng phần lô 1,515,400,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,731,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240870001670.01
Mã phần lô PP2400177930
Giá từng phần lô 80,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240850001683.01
Mã phần lô PP2400177931
Giá từng phần lô 3,587,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,809,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240800001695.01
Mã phần lô PP2400177932
Giá từng phần lô 14,761,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240800001701.01
Mã phần lô PP2400177933
Giá từng phần lô 494,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240810001715.01
Mã phần lô PP2400177934
Giá từng phần lô 48,660,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240870001724.01
Mã phần lô PP2400177935
Giá từng phần lô 596,813,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,952,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240820001736.01
Mã phần lô PP2400177936
Giá từng phần lô 47,157,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240820001743.01
Mã phần lô PP2400177937
Giá từng phần lô 337,257,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,058,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240840001754.01
Mã phần lô PP2400177938
Giá từng phần lô 59,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240820001767.01
Mã phần lô PP2400177939
Giá từng phần lô 195,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240800001770.01
Mã phần lô PP2400177940
Giá từng phần lô 174,441,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240860001789.01
Mã phần lô PP2400177941
Giá từng phần lô 172,359,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240880001790.01
Mã phần lô PP2400177942
Giá từng phần lô 648,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240840001808.01
Mã phần lô PP2400177943
Giá từng phần lô 85,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240820001811.01
Mã phần lô PP2400177944
Giá từng phần lô 192,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
1240820001828.01
Mã phần lô PP2400177945
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->