Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400333015-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da Liễu
Chủ đầu tư Bệnh viện Da Liễu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400187054
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,824,221,461 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400220705 - 1240850000013.02 300,480 3,907
2 PP2400220706 - 1240810000022.02 8,450,640 109,859
3 PP2400220707 - 1240830000033.02 1,977,180,480 25,703,347
4 PP2400220708 - 1240840000047.02 199,854,720 2,598,112
5 PP2400220709 - 1240840000054.02 41,943,104 545,261
6 PP2400220710 - 1240830000064.02 95,388,840 1,240,055
7 PP2400220711 - 1240820000074.02 69,170 900
8 PP2400220712 - 1240800000087.02 127,852,200 1,662,079
9 PP2400220713 - 1240800000094.02 604,812,900 7,862,568
10 PP2400220714 - 1240880000106.02 35,091,000 456,183
11 PP2400220715 - 1240860000119.02 47,077,440 612,007
12 PP2400220716 - 1240830000125.02 240,603,440 3,127,845
13 PP2400220717 - 1240830000132.02 98,912,720 1,285,866
14 PP2400220718 - 1240840000146.02 294,644,000 3,830,372
15 PP2400220719 - 1240870000154.02 1,806,600 23,486
16 PP2400220720 - 1240880000168.02 853,810 11,100
17 PP2400220721 - 1240870000178.02 16,123,800 209,610
18 PP2400220722 - 1240850000181.02 14,222,000 184,886
19 PP2400220723 - 1240830000194.02 1,181,390,400 15,358,076
20 PP2400220724 - 1240860000201.02 378,201,600 4,916,621
21 PP2400220725 - 1240820000210.02 674,322,000 8,766,186
22 PP2400220726 - 1240880000229.02 1,507,987 19,604
23 PP2400220727 - 1240860000232.02 1,334,400 17,348
24 PP2400220728 - 1240850000242.02 76,560,160 995,283
25 PP2400220729 - 1240800000254.02 639,200 8,310
26 PP2400220730 - 1240870000260.02 23,029,050 299,378
27 PP2400220731 - 1240860000270.02 770,000 10,010
28 PP2400220732 - 1240840000283.02 902,217,960 11,728,834
29 PP2400220733 - 1240870000291.02 11,816,800 153,619
30 PP2400220734 - 1240860000300.02 591,455,400 7,688,921
31 PP2400220735 - 1240840000313.02 10,445,000 135,785
32 PP2400220736 - 1240880000328.02 3,055,160 39,718
33 PP2400220737 - 1240810000336.02 71,572,000 930,436
34 PP2400220738 - 1240840000344.02 90,717,000 1,179,321
1240850000013.02
Mã phần lô PP2400220705
Giá từng phần lô 300,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810000022.02
Mã phần lô PP2400220706
Giá từng phần lô 8,450,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830000033.02
Mã phần lô PP2400220707
Giá từng phần lô 1,977,180,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,703,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000047.02
Mã phần lô PP2400220708
Giá từng phần lô 199,854,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000054.02
Mã phần lô PP2400220709
Giá từng phần lô 41,943,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830000064.02
Mã phần lô PP2400220710
Giá từng phần lô 95,388,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820000074.02
Mã phần lô PP2400220711
Giá từng phần lô 69,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800000087.02
Mã phần lô PP2400220712
Giá từng phần lô 127,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800000094.02
Mã phần lô PP2400220713
Giá từng phần lô 604,812,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880000106.02
Mã phần lô PP2400220714
Giá từng phần lô 35,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860000119.02
Mã phần lô PP2400220715
Giá từng phần lô 47,077,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830000125.02
Mã phần lô PP2400220716
Giá từng phần lô 240,603,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830000132.02
Mã phần lô PP2400220717
Giá từng phần lô 98,912,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000146.02
Mã phần lô PP2400220718
Giá từng phần lô 294,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870000154.02
Mã phần lô PP2400220719
Giá từng phần lô 1,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880000168.02
Mã phần lô PP2400220720
Giá từng phần lô 853,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870000178.02
Mã phần lô PP2400220721
Giá từng phần lô 16,123,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850000181.02
Mã phần lô PP2400220722
Giá từng phần lô 14,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240830000194.02
Mã phần lô PP2400220723
Giá từng phần lô 1,181,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,358,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860000201.02
Mã phần lô PP2400220724
Giá từng phần lô 378,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240820000210.02
Mã phần lô PP2400220725
Giá từng phần lô 674,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,766,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880000229.02
Mã phần lô PP2400220726
Giá từng phần lô 1,507,987
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860000232.02
Mã phần lô PP2400220727
Giá từng phần lô 1,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240850000242.02
Mã phần lô PP2400220728
Giá từng phần lô 76,560,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240800000254.02
Mã phần lô PP2400220729
Giá từng phần lô 639,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870000260.02
Mã phần lô PP2400220730
Giá từng phần lô 23,029,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860000270.02
Mã phần lô PP2400220731
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000283.02
Mã phần lô PP2400220732
Giá từng phần lô 902,217,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,728,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240870000291.02
Mã phần lô PP2400220733
Giá từng phần lô 11,816,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240860000300.02
Mã phần lô PP2400220734
Giá từng phần lô 591,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,688,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000313.02
Mã phần lô PP2400220735
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240880000328.02
Mã phần lô PP2400220736
Giá từng phần lô 3,055,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240810000336.02
Mã phần lô PP2400220737
Giá từng phần lô 71,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1240840000344.02
Mã phần lô PP2400220738
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->