Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400436095-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400220665
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 13,134,521,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400310561 - BD001 960,300,000 19,206,000
2 PP2400310562 - BD002 1,921,680,000 38,433,600
3 PP2400310563 - BD003 984,000,000 19,680,000
4 PP2400310564 - BD004 1,037,550,000 20,751,000
5 PP2400310565 - BD005 298,872,000 5,977,440
6 PP2400310566 - BD006 209,580,000 4,191,600
7 PP2400310567 - BD007 729,702,000 14,594,040
8 PP2400310568 - BD008 375,300,000 7,506,000
9 PP2400310569 - BD009 221,300,000 4,426,000
10 PP2400310570 - BD010 185,136,000 3,702,720
11 PP2400310571 - BD011 24,456,900 489,138
12 PP2400310572 - BD012 2,245,600,000 44,912,000
13 PP2400310573 - BD013 179,648,000 3,592,960
14 PP2400310574 - BD014 449,120,000 8,982,400
15 PP2400310575 - BD015 2,690,100 53,802
16 PP2400310576 - BD016 177,511,200 3,550,224
17 PP2400310577 - BD017 127,754,400 2,555,088
18 PP2400310578 - BD018 196,250,000 3,925,000
19 PP2400310579 - BD019 318,680,000 6,373,600
20 PP2400310580 - BD020 4,794,000 95,880
21 PP2400310581 - BD021 202,530,000 4,050,600
22 PP2400310582 - BD022 486,072,000 9,721,440
23 PP2400310583 - BD023 8,999,900 179,998
24 PP2400310584 - BD024 94,636,000 1,892,720
25 PP2400310585 - BD025 90,636,000 1,812,720
26 PP2400310586 - BD026 30,729,600 614,592
27 PP2400310587 - BD027 37,265,000 745,300
28 PP2400310588 - BD028 2,621,980 52,440
29 PP2400310589 - BD029 290,304,000 5,806,080
30 PP2400310590 - BD030 97,880,000 1,957,600
31 PP2400310591 - BD031 85,664,000 1,713,280
32 PP2400310592 - BD032 400,111,000 8,002,220
33 PP2400310593 - BD033 49,646,350 992,927
34 PP2400310594 - BD034 88,455,000 1,769,100
35 PP2400310595 - BD035 147,123,200 2,942,464
36 PP2400310596 - BD036 23,328,000 466,560
37 PP2400310597 - BD037 135,996,600 2,719,932
38 PP2400310598 - BD038 70,950,000 1,419,000
39 PP2400310599 - BD039 141,648,000 2,832,960
BD001
Mã phần lô PP2400310561
Giá từng phần lô 960,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD002
Mã phần lô PP2400310562
Giá từng phần lô 1,921,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD003
Mã phần lô PP2400310563
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD004
Mã phần lô PP2400310564
Giá từng phần lô 1,037,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD005
Mã phần lô PP2400310565
Giá từng phần lô 298,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,977,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD006
Mã phần lô PP2400310566
Giá từng phần lô 209,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD007
Mã phần lô PP2400310567
Giá từng phần lô 729,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,594,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD008
Mã phần lô PP2400310568
Giá từng phần lô 375,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD009
Mã phần lô PP2400310569
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD010
Mã phần lô PP2400310570
Giá từng phần lô 185,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD011
Mã phần lô PP2400310571
Giá từng phần lô 24,456,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD012
Mã phần lô PP2400310572
Giá từng phần lô 2,245,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD013
Mã phần lô PP2400310573
Giá từng phần lô 179,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD014
Mã phần lô PP2400310574
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD015
Mã phần lô PP2400310575
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD016
Mã phần lô PP2400310576
Giá từng phần lô 177,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD017
Mã phần lô PP2400310577
Giá từng phần lô 127,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD018
Mã phần lô PP2400310578
Giá từng phần lô 196,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD019
Mã phần lô PP2400310579
Giá từng phần lô 318,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,373,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD020
Mã phần lô PP2400310580
Giá từng phần lô 4,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD021
Mã phần lô PP2400310581
Giá từng phần lô 202,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD022
Mã phần lô PP2400310582
Giá từng phần lô 486,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,721,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD023
Mã phần lô PP2400310583
Giá từng phần lô 8,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD024
Mã phần lô PP2400310584
Giá từng phần lô 94,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD025
Mã phần lô PP2400310585
Giá từng phần lô 90,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD026
Mã phần lô PP2400310586
Giá từng phần lô 30,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD027
Mã phần lô PP2400310587
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD028
Mã phần lô PP2400310588
Giá từng phần lô 2,621,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD029
Mã phần lô PP2400310589
Giá từng phần lô 290,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD030
Mã phần lô PP2400310590
Giá từng phần lô 97,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD031
Mã phần lô PP2400310591
Giá từng phần lô 85,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD032
Mã phần lô PP2400310592
Giá từng phần lô 400,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,002,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD033
Mã phần lô PP2400310593
Giá từng phần lô 49,646,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD034
Mã phần lô PP2400310594
Giá từng phần lô 88,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD035
Mã phần lô PP2400310595
Giá từng phần lô 147,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD036
Mã phần lô PP2400310596
Giá từng phần lô 23,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD037
Mã phần lô PP2400310597
Giá từng phần lô 135,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD038
Mã phần lô PP2400310598
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD039
Mã phần lô PP2400310599
Giá từng phần lô 141,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->