Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500006181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 28,519,309,470 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400552426 - 1.BDG | 20,016,000 | 300,240 |
| 2 | PP2400552427 - 2.BDG | 2,862,880,000 | 42,943,200 |
| 3 | PP2400552428 - 3.BDG | 249,632,000 | 3,744,480 |
| 4 | PP2400552429 - 4.BDG | 541,980,000 | 8,129,700 |
| 5 | PP2400552430 - 5.BDG | 205,500,000 | 3,082,500 |
| 6 | PP2400552431 - 6.BDG | 136,845,000 | 2,052,675 |
| 7 | PP2400552432 - 7.BDG | 899,869,500 | 13,498,042 |
| 8 | PP2400552433 - 8.BDG | 1,891,008,000 | 28,365,120 |
| 9 | PP2400552434 - 9.BDG | 676,148,900 | 10,142,233 |
| 10 | PP2400552435 - 10.BDG | 14,280,000 | 214,200 |
| 11 | PP2400552436 - 11.BDG | 326,581,200 | 4,898,718 |
| 12 | PP2400552437 - 12.BDG | 2,545,000 | 38,175 |
| 13 | PP2400552438 - 13.BDG | 53,350,000 | 800,250 |
| 14 | PP2400552439 - 14.BDG | 11,825,000 | 177,375 |
| 15 | PP2400552440 - 15.BDG | 132,826,500 | 1,992,397 |
| 16 | PP2400552441 - 16.BDG | 115,999,000 | 1,739,985 |
| 17 | PP2400552442 - 17.BDG | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 18 | PP2400552443 - 18.BDG | 2,375,000 | 35,625 |
| 19 | PP2400552444 - 19.BDG | 75,411,000 | 1,131,165 |
| 20 | PP2400552445 - 20.BDG | 3,943,036,000 | 59,145,540 |
| 21 | PP2400552446 - 21.BDG | 945,360,000 | 14,180,400 |
| 22 | PP2400552447 - 22.BDG | 251,566,000 | 3,773,490 |
| 23 | PP2400552448 - 23.BDG | 321,111,000 | 4,816,665 |
| 24 | PP2400552449 - 24.BDG | 1,035,420,000 | 15,531,300 |
| 25 | PP2400552450 - 25.BDG | 38,587,500 | 578,812 |
| 26 | PP2400552451 - 26.BDG | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 27 | PP2400552452 - 27.BDG | 30,048,000 | 450,720 |
| 28 | PP2400552453 - 28.BDG | 4,526,750 | 67,901 |
| 29 | PP2400552454 - 29.BDG | 382,500,000 | 5,737,500 |
| 30 | PP2400552455 - 30.BDG | 52,350,000 | 785,250 |
| 31 | PP2400552456 - 31.BDG | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 32 | PP2400552457 - 32.BDG | 37,816,000 | 567,240 |
| 33 | PP2400552458 - 33.BDG | 158,190,000 | 2,372,850 |
| 34 | PP2400552459 - 34.BDG | 324,900,000 | 4,873,500 |
| 35 | PP2400552460 - 35.BDG | 49,300,000 | 739,500 |
| 36 | PP2400552461 - 36.BDG | 95,238,000 | 1,428,570 |
| 37 | PP2400552462 - 37.BDG | 1,056,100,000 | 15,841,500 |
| 38 | PP2400552463 - 38.BDG | 528,975,000 | 7,934,625 |
| 39 | PP2400552464 - 39.BDG | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 40 | PP2400552465 - 40.BDG | 739,200,000 | 11,088,000 |
| 41 | PP2400552466 - 41.BDG | 551,600,000 | 8,274,000 |
| 42 | PP2400552467 - 42.BDG | 999,900,000 | 14,998,500 |
| 43 | PP2400552468 - 43.BDG | 21,224,000 | 318,360 |
| 44 | PP2400552469 - 44.BDG | 105,660,000 | 1,584,900 |
| 45 | PP2400552470 - 45.BDG | 13,703,200 | 205,548 |
| 46 | PP2400552471 - 46.BDG | 6,424,800 | 96,372 |
| 47 | PP2400552472 - 47.BDG | 58,290,000 | 874,350 |
| 48 | PP2400552473 - 48.BDG | 215,820,000 | 3,237,300 |
| 49 | PP2400552474 - 49.BDG | 265,650,000 | 3,984,750 |
| 50 | PP2400552475 - 50.BDG | 24,729,600 | 370,944 |
| 51 | PP2400552476 - 51.BDG | 532,000,000 | 7,980,000 |
| 52 | PP2400552477 - 52.BDG | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 53 | PP2400552478 - 53.BDG | 337,500,000 | 5,062,500 |
| 54 | PP2400552479 - 54.BDG | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 55 | PP2400552480 - 55.BDG | 384,748,800 | 5,771,232 |
| 56 | PP2400552481 - 56.BDG | 205,624,500 | 3,084,367 |
| 57 | PP2400552482 - 57.BDG | 233,685,000 | 3,505,275 |
| 58 | PP2400552483 - 58.BDG | 519,330,000 | 7,789,950 |
| 59 | PP2400552484 - 59.BDG | 85,144,000 | 1,277,160 |
| 60 | PP2400552485 - 60.BDG | 185,062,500 | 2,775,937 |
| 61 | PP2400552486 - 61.BDG | 1,363,942,500 | 20,459,137 |
| 62 | PP2400552487 - 62.BDG | 17,505,000 | 262,575 |
| 63 | PP2400552488 - 63.BDG | 21,950,000 | 329,250 |
| 64 | PP2400552489 - 64.BDG | 67,431,000 | 1,011,465 |
| 65 | PP2400552490 - 65.BDG | 214,445,100 | 3,216,676 |
| 66 | PP2400552491 - 66.BDG | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 67 | PP2400552492 - 67.BDG | 365,750,000 | 5,486,250 |
| 68 | PP2400552493 - 68.BDG | 50,995,000 | 764,925 |
| 69 | PP2400552494 - 69.BDG | 52,439,600 | 786,594 |
| 70 | PP2400552495 - 70.BDG | 4,760,000 | 71,400 |
| 71 | PP2400552496 - 71.BDG | 68,543,720 | 1,028,155 |
| 72 | PP2400552497 - 72.BDG | 63,075,000 | 946,125 |
| 73 | PP2400552498 - 73.BDG | 324,728,700 | 4,870,930 |
| 74 | PP2400552499 - 74.BDG | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 75 | PP2400552500 - 75.BDG | 6,570,000 | 98,550 |
| 76 | PP2400552501 - 76.BDG | 10,799,000 | 161,985 |
| 77 | PP2400552502 - 77.BDG | 67,510,000 | 1,012,650 |
| 78 | PP2400552503 - 78.BDG | 114,568,500 | 1,718,527 |
| 79 | PP2400552504 - 79.BDG | 8,943,600 | 134,154 |
| 80 | PP2400552505 - 80.BDG | 441,000,000 | 6,615,000 |
1.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552426 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552427 |
| Giá từng phần lô | 2,862,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,943,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552428 |
| Giá từng phần lô | 249,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
4.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552429 |
| Giá từng phần lô | 541,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,129,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
5.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552430 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
6.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552431 |
| Giá từng phần lô | 136,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
7.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552432 |
| Giá từng phần lô | 899,869,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,498,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
8.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552433 |
| Giá từng phần lô | 1,891,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,365,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
9.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552434 |
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,142,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
10.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552435 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
11.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552436 |
| Giá từng phần lô | 326,581,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
12.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552437 |
| Giá từng phần lô | 2,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
13.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552438 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
14.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552439 |
| Giá từng phần lô | 11,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
15.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552440 |
| Giá từng phần lô | 132,826,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
16.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552441 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
17.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552442 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
18.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552443 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
19.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552444 |
| Giá từng phần lô | 75,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
20.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552445 |
| Giá từng phần lô | 3,943,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,145,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
21.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552446 |
| Giá từng phần lô | 945,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
22.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552447 |
| Giá từng phần lô | 251,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,773,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
23.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552448 |
| Giá từng phần lô | 321,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,816,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
24.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552449 |
| Giá từng phần lô | 1,035,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
25.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552450 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
26.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552451 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
27.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552452 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
28.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552453 |
| Giá từng phần lô | 4,526,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
29.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552454 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
30.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552455 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
31.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552456 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
32.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552457 |
| Giá từng phần lô | 37,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
33.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552458 |
| Giá từng phần lô | 158,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,372,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
34.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552459 |
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,873,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
35.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552460 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
36.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552461 |
| Giá từng phần lô | 95,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
37.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552462 |
| Giá từng phần lô | 1,056,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
38.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552463 |
| Giá từng phần lô | 528,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,934,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
39.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552464 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
40.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552465 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
41.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552466 |
| Giá từng phần lô | 551,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
42.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552467 |
| Giá từng phần lô | 999,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,998,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
43.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552468 |
| Giá từng phần lô | 21,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
44.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552469 |
| Giá từng phần lô | 105,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
45.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552470 |
| Giá từng phần lô | 13,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
46.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552471 |
| Giá từng phần lô | 6,424,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
47.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552472 |
| Giá từng phần lô | 58,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
48.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552473 |
| Giá từng phần lô | 215,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
49.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552474 |
| Giá từng phần lô | 265,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
50.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552475 |
| Giá từng phần lô | 24,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
51.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552476 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
52.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552477 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
53.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552478 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
54.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552479 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
55.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552480 |
| Giá từng phần lô | 384,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,771,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
56.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552481 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
57.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552482 |
| Giá từng phần lô | 233,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,505,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
58.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552483 |
| Giá từng phần lô | 519,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,789,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
59.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552484 |
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
60.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552485 |
| Giá từng phần lô | 185,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
61.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552486 |
| Giá từng phần lô | 1,363,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,459,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
62.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552487 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
63.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552488 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
64.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552489 |
| Giá từng phần lô | 67,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
65.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552490 |
| Giá từng phần lô | 214,445,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
66.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552491 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
67.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552492 |
| Giá từng phần lô | 365,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,486,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
68.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552493 |
| Giá từng phần lô | 50,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
69.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552494 |
| Giá từng phần lô | 52,439,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
70.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552495 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
71.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552496 |
| Giá từng phần lô | 68,543,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
72.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552497 |
| Giá từng phần lô | 63,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
73.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552498 |
| Giá từng phần lô | 324,728,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,870,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
74.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552499 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
75.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552500 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
76.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552501 |
| Giá từng phần lô | 10,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
77.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552502 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
78.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552503 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
79.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552504 |
| Giá từng phần lô | 8,943,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
80.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2400552505 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi