Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500006181-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400328792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 28,519,309,470 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400552426 - 1.BDG 20,016,000 300,240
2 PP2400552427 - 2.BDG 2,862,880,000 42,943,200
3 PP2400552428 - 3.BDG 249,632,000 3,744,480
4 PP2400552429 - 4.BDG 541,980,000 8,129,700
5 PP2400552430 - 5.BDG 205,500,000 3,082,500
6 PP2400552431 - 6.BDG 136,845,000 2,052,675
7 PP2400552432 - 7.BDG 899,869,500 13,498,042
8 PP2400552433 - 8.BDG 1,891,008,000 28,365,120
9 PP2400552434 - 9.BDG 676,148,900 10,142,233
10 PP2400552435 - 10.BDG 14,280,000 214,200
11 PP2400552436 - 11.BDG 326,581,200 4,898,718
12 PP2400552437 - 12.BDG 2,545,000 38,175
13 PP2400552438 - 13.BDG 53,350,000 800,250
14 PP2400552439 - 14.BDG 11,825,000 177,375
15 PP2400552440 - 15.BDG 132,826,500 1,992,397
16 PP2400552441 - 16.BDG 115,999,000 1,739,985
17 PP2400552442 - 17.BDG 135,000,000 2,025,000
18 PP2400552443 - 18.BDG 2,375,000 35,625
19 PP2400552444 - 19.BDG 75,411,000 1,131,165
20 PP2400552445 - 20.BDG 3,943,036,000 59,145,540
21 PP2400552446 - 21.BDG 945,360,000 14,180,400
22 PP2400552447 - 22.BDG 251,566,000 3,773,490
23 PP2400552448 - 23.BDG 321,111,000 4,816,665
24 PP2400552449 - 24.BDG 1,035,420,000 15,531,300
25 PP2400552450 - 25.BDG 38,587,500 578,812
26 PP2400552451 - 26.BDG 441,000,000 6,615,000
27 PP2400552452 - 27.BDG 30,048,000 450,720
28 PP2400552453 - 28.BDG 4,526,750 67,901
29 PP2400552454 - 29.BDG 382,500,000 5,737,500
30 PP2400552455 - 30.BDG 52,350,000 785,250
31 PP2400552456 - 31.BDG 76,000,000 1,140,000
32 PP2400552457 - 32.BDG 37,816,000 567,240
33 PP2400552458 - 33.BDG 158,190,000 2,372,850
34 PP2400552459 - 34.BDG 324,900,000 4,873,500
35 PP2400552460 - 35.BDG 49,300,000 739,500
36 PP2400552461 - 36.BDG 95,238,000 1,428,570
37 PP2400552462 - 37.BDG 1,056,100,000 15,841,500
38 PP2400552463 - 38.BDG 528,975,000 7,934,625
39 PP2400552464 - 39.BDG 99,960,000 1,499,400
40 PP2400552465 - 40.BDG 739,200,000 11,088,000
41 PP2400552466 - 41.BDG 551,600,000 8,274,000
42 PP2400552467 - 42.BDG 999,900,000 14,998,500
43 PP2400552468 - 43.BDG 21,224,000 318,360
44 PP2400552469 - 44.BDG 105,660,000 1,584,900
45 PP2400552470 - 45.BDG 13,703,200 205,548
46 PP2400552471 - 46.BDG 6,424,800 96,372
47 PP2400552472 - 47.BDG 58,290,000 874,350
48 PP2400552473 - 48.BDG 215,820,000 3,237,300
49 PP2400552474 - 49.BDG 265,650,000 3,984,750
50 PP2400552475 - 50.BDG 24,729,600 370,944
51 PP2400552476 - 51.BDG 532,000,000 7,980,000
52 PP2400552477 - 52.BDG 171,000,000 2,565,000
53 PP2400552478 - 53.BDG 337,500,000 5,062,500
54 PP2400552479 - 54.BDG 400,000,000 6,000,000
55 PP2400552480 - 55.BDG 384,748,800 5,771,232
56 PP2400552481 - 56.BDG 205,624,500 3,084,367
57 PP2400552482 - 57.BDG 233,685,000 3,505,275
58 PP2400552483 - 58.BDG 519,330,000 7,789,950
59 PP2400552484 - 59.BDG 85,144,000 1,277,160
60 PP2400552485 - 60.BDG 185,062,500 2,775,937
61 PP2400552486 - 61.BDG 1,363,942,500 20,459,137
62 PP2400552487 - 62.BDG 17,505,000 262,575
63 PP2400552488 - 63.BDG 21,950,000 329,250
64 PP2400552489 - 64.BDG 67,431,000 1,011,465
65 PP2400552490 - 65.BDG 214,445,100 3,216,676
66 PP2400552491 - 66.BDG 252,000,000 3,780,000
67 PP2400552492 - 67.BDG 365,750,000 5,486,250
68 PP2400552493 - 68.BDG 50,995,000 764,925
69 PP2400552494 - 69.BDG 52,439,600 786,594
70 PP2400552495 - 70.BDG 4,760,000 71,400
71 PP2400552496 - 71.BDG 68,543,720 1,028,155
72 PP2400552497 - 72.BDG 63,075,000 946,125
73 PP2400552498 - 73.BDG 324,728,700 4,870,930
74 PP2400552499 - 74.BDG 720,000,000 10,800,000
75 PP2400552500 - 75.BDG 6,570,000 98,550
76 PP2400552501 - 76.BDG 10,799,000 161,985
77 PP2400552502 - 77.BDG 67,510,000 1,012,650
78 PP2400552503 - 78.BDG 114,568,500 1,718,527
79 PP2400552504 - 79.BDG 8,943,600 134,154
80 PP2400552505 - 80.BDG 441,000,000 6,615,000
1.BDG
Mã phần lô PP2400552426
Giá từng phần lô 20,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2.BDG
Mã phần lô PP2400552427
Giá từng phần lô 2,862,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
3.BDG
Mã phần lô PP2400552428
Giá từng phần lô 249,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
4.BDG
Mã phần lô PP2400552429
Giá từng phần lô 541,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,129,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
5.BDG
Mã phần lô PP2400552430
Giá từng phần lô 205,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
6.BDG
Mã phần lô PP2400552431
Giá từng phần lô 136,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
7.BDG
Mã phần lô PP2400552432
Giá từng phần lô 899,869,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,498,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
8.BDG
Mã phần lô PP2400552433
Giá từng phần lô 1,891,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,365,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
9.BDG
Mã phần lô PP2400552434
Giá từng phần lô 676,148,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,142,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
10.BDG
Mã phần lô PP2400552435
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
11.BDG
Mã phần lô PP2400552436
Giá từng phần lô 326,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
12.BDG
Mã phần lô PP2400552437
Giá từng phần lô 2,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
13.BDG
Mã phần lô PP2400552438
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
14.BDG
Mã phần lô PP2400552439
Giá từng phần lô 11,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
15.BDG
Mã phần lô PP2400552440
Giá từng phần lô 132,826,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
16.BDG
Mã phần lô PP2400552441
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
17.BDG
Mã phần lô PP2400552442
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
18.BDG
Mã phần lô PP2400552443
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
19.BDG
Mã phần lô PP2400552444
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
20.BDG
Mã phần lô PP2400552445
Giá từng phần lô 3,943,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,145,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
21.BDG
Mã phần lô PP2400552446
Giá từng phần lô 945,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,180,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
22.BDG
Mã phần lô PP2400552447
Giá từng phần lô 251,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
23.BDG
Mã phần lô PP2400552448
Giá từng phần lô 321,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
24.BDG
Mã phần lô PP2400552449
Giá từng phần lô 1,035,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,531,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
25.BDG
Mã phần lô PP2400552450
Giá từng phần lô 38,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
26.BDG
Mã phần lô PP2400552451
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
27.BDG
Mã phần lô PP2400552452
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
28.BDG
Mã phần lô PP2400552453
Giá từng phần lô 4,526,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
29.BDG
Mã phần lô PP2400552454
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
30.BDG
Mã phần lô PP2400552455
Giá từng phần lô 52,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
31.BDG
Mã phần lô PP2400552456
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
32.BDG
Mã phần lô PP2400552457
Giá từng phần lô 37,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
33.BDG
Mã phần lô PP2400552458
Giá từng phần lô 158,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
34.BDG
Mã phần lô PP2400552459
Giá từng phần lô 324,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
35.BDG
Mã phần lô PP2400552460
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
36.BDG
Mã phần lô PP2400552461
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
37.BDG
Mã phần lô PP2400552462
Giá từng phần lô 1,056,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,841,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
38.BDG
Mã phần lô PP2400552463
Giá từng phần lô 528,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,934,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
39.BDG
Mã phần lô PP2400552464
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.BDG
Mã phần lô PP2400552465
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
41.BDG
Mã phần lô PP2400552466
Giá từng phần lô 551,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
42.BDG
Mã phần lô PP2400552467
Giá từng phần lô 999,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,998,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
43.BDG
Mã phần lô PP2400552468
Giá từng phần lô 21,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
44.BDG
Mã phần lô PP2400552469
Giá từng phần lô 105,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
45.BDG
Mã phần lô PP2400552470
Giá từng phần lô 13,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
46.BDG
Mã phần lô PP2400552471
Giá từng phần lô 6,424,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
47.BDG
Mã phần lô PP2400552472
Giá từng phần lô 58,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
48.BDG
Mã phần lô PP2400552473
Giá từng phần lô 215,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
49.BDG
Mã phần lô PP2400552474
Giá từng phần lô 265,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
50.BDG
Mã phần lô PP2400552475
Giá từng phần lô 24,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
51.BDG
Mã phần lô PP2400552476
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
52.BDG
Mã phần lô PP2400552477
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
53.BDG
Mã phần lô PP2400552478
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
54.BDG
Mã phần lô PP2400552479
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
55.BDG
Mã phần lô PP2400552480
Giá từng phần lô 384,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,771,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
56.BDG
Mã phần lô PP2400552481
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
57.BDG
Mã phần lô PP2400552482
Giá từng phần lô 233,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
58.BDG
Mã phần lô PP2400552483
Giá từng phần lô 519,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,789,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
59.BDG
Mã phần lô PP2400552484
Giá từng phần lô 85,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
60.BDG
Mã phần lô PP2400552485
Giá từng phần lô 185,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
61.BDG
Mã phần lô PP2400552486
Giá từng phần lô 1,363,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,459,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
62.BDG
Mã phần lô PP2400552487
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
63.BDG
Mã phần lô PP2400552488
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
64.BDG
Mã phần lô PP2400552489
Giá từng phần lô 67,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
65.BDG
Mã phần lô PP2400552490
Giá từng phần lô 214,445,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
66.BDG
Mã phần lô PP2400552491
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
67.BDG
Mã phần lô PP2400552492
Giá từng phần lô 365,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
68.BDG
Mã phần lô PP2400552493
Giá từng phần lô 50,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
69.BDG
Mã phần lô PP2400552494
Giá từng phần lô 52,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
70.BDG
Mã phần lô PP2400552495
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
71.BDG
Mã phần lô PP2400552496
Giá từng phần lô 68,543,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
72.BDG
Mã phần lô PP2400552497
Giá từng phần lô 63,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
73.BDG
Mã phần lô PP2400552498
Giá từng phần lô 324,728,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
74.BDG
Mã phần lô PP2400552499
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
75.BDG
Mã phần lô PP2400552500
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
76.BDG
Mã phần lô PP2400552501
Giá từng phần lô 10,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
77.BDG
Mã phần lô PP2400552502
Giá từng phần lô 67,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
78.BDG
Mã phần lô PP2400552503
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
79.BDG
Mã phần lô PP2400552504
Giá từng phần lô 8,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
80.BDG
Mã phần lô PP2400552505
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->