Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500095733-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500047544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 51,910,403,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500137098 - 270,459,560 386.370.801 189.321.692 5,409,192
2 PP2500137099 - 611,640,000 873.771.429 428.148.000 12,232,800
3 PP2500137100 - 2,382,600,000 3.403.714.287 1.667.820.000 47,652,000
4 PP2500137101 - 8,112,960 11.589.944 5.679.072 162,260
5 PP2500137102 - 181,070,000 258.671.430 126.749.000 3,621,400
6 PP2500137103 - 181,070,000 258.671.430 126.749.000 3,621,400
7 PP2500137104 - 362,140,000 517.342.859 253.498.000 7,242,800
8 PP2500137105 - 599,220,000 856.028.573 419.454.000 11,984,400
9 PP2500137106 - 195,480,000 279.257.144 136.836.000 3,909,600
10 PP2500137107 - 214,500,000 306.428.573 150.150.000 4,290,000
11 PP2500137108 - 125,880,000 179.828.573 88.116.000 2,517,600
12 PP2500137109 - 1,314,000,000 1.877.142.858 919.800.000 26,280,000
13 PP2500137110 - 868,000,000 1.240.000.001 607.600.000 17,360,000
14 PP2500137111 - 110,672,000 158.102.858 77.470.400 2,213,440
15 PP2500137112 - 653,100,000 933.000.000 457.170.000 13,062,000
16 PP2500137113 - 165,774,000 236.820.000 116.041.800 3,315,480
17 PP2500137114 - 1,123,328,000 1.604.754.287 786.329.600 22,466,560
18 PP2500137115 - 1,529,028,000 2.184.325.715 1.070.319.600 30,580,560
19 PP2500137116 - 1,165,056,000 1.664.365.715 815.539.200 23,301,120
20 PP2500137117 - 66,120,000 94.457.144 46.284.000 1,322,400
21 PP2500137118 - 840,950,000 1.201.357.143 588.665.000 16,819,000
22 PP2500137119 - 27,373,000 39.104.286 19.161.100 547,460
23 PP2500137120 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 3,800,000
24 PP2500137121 - 1,330,000,000 1.900.000.001 931.000.000 26,600,000
25 PP2500137122 - 88,880,000 126.971.430 62.216.000 1,777,600
26 PP2500137123 - 576,800,000 824.000.001 403.760.000 11,536,000
27 PP2500137124 - 530,660,000 758.085.716 371.462.000 10,613,200
28 PP2500137125 - 597,667,000 853.810.001 418.366.900 11,953,340
29 PP2500137126 - 565,815,000 808.307.144 396.070.500 11,316,300
30 PP2500137127 - 307,120,000 438.742.859 214.984.000 6,142,400
31 PP2500137128 - 666,400,000 952.000.001 466.480.000 13,328,000
32 PP2500137129 - 282,120,000 403.028.573 197.484.000 5,642,400
33 PP2500137130 - 301,740,000 431.057.144 211.218.000 6,034,800
34 PP2500137131 - 126,732,000 181.045.715 88.712.400 2,534,640
35 PP2500137132 - 53,231,000 76.044.287 37.261.700 1,064,620
36 PP2500137133 - 598,000,000 854.285.715 418.600.000 11,960,000
37 PP2500137134 - 670,500,000 957.857.144 469.350.000 13,410,000
38 PP2500137135 - 112,000,000 160.000.001 78.400.000 2,240,000
39 PP2500137136 - 29,250,000 41.785.715 20.475.000 585,000
40 PP2500137137 - 2,571,450,000 3.673.500.000 1.800.015.000 51,429,000
41 PP2500137138 - 1,584,000,000 2.262.857.144 1.108.800.000 31,680,000
42 PP2500137139 - 890,400,000 1.272.000.000 623.280.000 17,808,000
43 PP2500137140 - 988,000,000 1.411.428.572 691.600.000 19,760,000
44 PP2500137141 - 1,203,880,000 1.719.828.572 842.716.000 24,077,600
45 PP2500137142 - 257,184,000 367.405.715 180.028.800 5,143,680
46 PP2500137143 - 198,484,500 283.549.287 138.939.150 3,969,690
47 PP2500137144 - 382,440,000 546.342.858 267.708.000 7,648,800
48 PP2500137145 - 286,830,000 409.757.144 200.781.000 5,736,600
49 PP2500137146 - 109,650,000 156.642.858 76.755.000 2,193,000
50 PP2500137147 - 88,515,000 126.450.000 61.960.500 1,770,300
51 PP2500137148 - 9,899,046,000 14.141.494.287 6.929.332.200 197,980,920
52 PP2500137149 - 635,494,000 907.848.572 444.845.800 12,709,880
53 PP2500137150 - 735,400,000 1.050.571.430 514.780.000 14,708,000
54 PP2500137151 - 484,300,000 691.857.144 339.010.000 9,686,000
55 PP2500137152 - 219,450,000 313.500.000 153.615.000 4,389,000
56 PP2500137153 - 153,720,000 219.600.000 107.604.000 3,074,400
57 PP2500137154 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
58 PP2500137155 - 179,998,000 257.140.001 125.998.600 3,599,960
59 PP2500137156 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 7,350,000
60 PP2500137157 - 229,900,000 328.428.572 160.930.000 4,598,000
61 PP2500137158 - 836,640,000 1.195.200.000 585.648.000 16,732,800
62 PP2500137159 - 608,000,000 868.571.430 425.600.000 12,160,000
63 PP2500137160 - 756,320,000 1.080.457.143 529.424.000 15,126,400
64 PP2500137161 - 438,000,000 625.714.287 306.600.000 8,760,000
65 PP2500137162 - 197,670,000 282.385.715 138.369.000 3,953,400
66 PP2500137163 - 301,680,000 430.971.429 211.176.000 6,033,600
67 PP2500137164 - 141,680,000 202.400.001 99.176.000 2,833,600
68 PP2500137165 - 139,900,000 199.857.144 97.930.000 2,798,000
69 PP2500137166 - 1,789,600,000 2.556.571.430 1.252.720.000 35,792,000
70 PP2500137167 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 3,480,000
71 PP2500137168 - 406,000,000 580.000.001 284.200.000 8,120,000
72 PP2500137169 - 447,090,000 638.700.000 312.963.000 8,941,800
73 PP2500137170 - 593,760,000 848.228.573 415.632.000 11,875,200
74 PP2500137171 - 22,875,000 32.678.573 16.012.500 457,500
75 PP2500137172 - 85,130,000 121.614.287 59.591.000 1,702,600
76 PP2500137173 - 190,947,500 272.782.143 133.663.250 3,818,950
77 PP2500137174 - 1,112,360,000 1.589.085.716 778.652.000 22,247,200
78 PP2500137175 - 630,528,000 900.754.287 441.369.600 12,610,560
79 PP2500137176 - 250,502,000 357.860.001 175.351.400 5,010,040
80 PP2500137177 - 373,616,000 533.737.143 261.531.200 7,472,320
81 PP2500137178 - 74,240,000 106.057.143 51.968.000 1,484,800
82 PP2500137179 - 24,003,000 34.290.000 16.802.100 480,060
83 PP2500137180 - 91,997,700 131.425.287 64.398.390 1,839,954
84 PP2500137181 - 27,434,000 39.191.430 19.203.800 548,680
85 PP2500137182 - 162,300,000 231.857.144 113.610.000 3,246,000
86 PP2500137183 - 493,500,000 705.000.000 345.450.000 9,870,000
Mã phần lô PP2500137098
Giá từng phần lô 270,459,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.370.801
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.321.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137099
Giá từng phần lô 611,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137100
Giá từng phần lô 2,382,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.403.714.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137101
Giá từng phần lô 8,112,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.589.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.679.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137102
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137103
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137104
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.342.859
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137105
Giá từng phần lô 599,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.028.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137106
Giá từng phần lô 195,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.257.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137107
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137108
Giá từng phần lô 125,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.828.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137109
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137110
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137111
Giá từng phần lô 110,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137112
Giá từng phần lô 653,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137113
Giá từng phần lô 165,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.041.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137114
Giá từng phần lô 1,123,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.754.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,466,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137115
Giá từng phần lô 1,529,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.319.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,580,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137116
Giá từng phần lô 1,165,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,301,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137117
Giá từng phần lô 66,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137118
Giá từng phần lô 840,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137119
Giá từng phần lô 27,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.104.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.161.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137120
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137121
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137122
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.971.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137123
Giá từng phần lô 576,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137124
Giá từng phần lô 530,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.085.716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,613,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137125
Giá từng phần lô 597,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.810.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.366.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,953,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137126
Giá từng phần lô 565,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.307.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.070.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,316,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137127
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.742.859
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137128
Giá từng phần lô 666,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137129
Giá từng phần lô 282,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.028.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,642,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137130
Giá từng phần lô 301,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.057.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137131
Giá từng phần lô 126,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.712.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137132
Giá từng phần lô 53,231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.044.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.261.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137133
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137134
Giá từng phần lô 670,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137135
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137136
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137137
Giá từng phần lô 2,571,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137138
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137139
Giá từng phần lô 890,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137140
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137141
Giá từng phần lô 1,203,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137142
Giá từng phần lô 257,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,143,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137143
Giá từng phần lô 198,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.549.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.939.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137144
Giá từng phần lô 382,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,648,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137145
Giá từng phần lô 286,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.757.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137146
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137147
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137148
Giá từng phần lô 9,899,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.141.494.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.929.332.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,980,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137149
Giá từng phần lô 635,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,709,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137150
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137151
Giá từng phần lô 484,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137152
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137153
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137154
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137155
Giá từng phần lô 179,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.140.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137156
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137157
Giá từng phần lô 229,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137158
Giá từng phần lô 836,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,732,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137159
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137160
Giá từng phần lô 756,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,126,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137161
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137162
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137163
Giá từng phần lô 301,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137164
Giá từng phần lô 141,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.400.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137165
Giá từng phần lô 139,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137166
Giá từng phần lô 1,789,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137167
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137168
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137169
Giá từng phần lô 447,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,941,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137170
Giá từng phần lô 593,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.228.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,875,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137171
Giá từng phần lô 22,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.678.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137172
Giá từng phần lô 85,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.614.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137173
Giá từng phần lô 190,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.782.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137174
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.085.716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,247,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137175
Giá từng phần lô 630,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.754.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,610,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137176
Giá từng phần lô 250,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.860.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.351.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137177
Giá từng phần lô 373,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.531.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,472,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137178
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137179
Giá từng phần lô 24,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.802.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137180
Giá từng phần lô 91,997,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.425.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.398.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,954
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137181
Giá từng phần lô 27,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.191.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137182
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500137183
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->