Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106506-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500051917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 13,832,964,255 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500145633 - 7,211,520 10.302.172 5.048.064 108,173
2 PP2500145634 - 129,465,050 184.950.072 90.625.535 1,941,976
3 PP2500145635 - 619,194,000 884.562.858 433.435.800 9,287,910
4 PP2500145636 - 325,800,000 465.428.572 228.060.000 4,887,000
5 PP2500145637 - 13,299,000 18.998.572 9.309.300 199,485
6 PP2500145638 - 51,925,500 74.179.286 36.347.850 778,883
7 PP2500145639 - 18,351,500 26.216.429 12.846.050 275,273
8 PP2500145640 - 14,004,000 20.005.715 9.802.800 210,060
9 PP2500145641 - 589,110,000 841.585.715 412.377.000 8,836,650
10 PP2500145642 - 1,291,150,000 1.844.500.000 903.805.000 19,367,250
11 PP2500145643 - 430,962,000 615.660.000 301.673.400 6,464,430
12 PP2500145644 - 248,804,490 355.434.986 174.163.143 3,732,068
13 PP2500145645 - 1,399,105,024 1.998.721.463 979.373.517 20,986,576
14 PP2500145646 - 80,000,512 114.286.446 56.000.359 1,200,008
15 PP2500145647 - 91,528,998 130.755.712 64.070.299 1,372,935
16 PP2500145648 - 950,000,000 1.357.142.858 665.000.000 14,250,000
17 PP2500145649 - 7,613,776 10.876.823 5.329.644 114,207
18 PP2500145650 - 23,034,150 32.905.929 16.123.905 345,513
19 PP2500145651 - 1,506,904 2.152.720 1.054.833 22,604
20 PP2500145652 - 58,724,750 83.892.500 41.107.325 880,872
21 PP2500145653 - 93,959,800 134.228.286 65.771.860 1,409,397
22 PP2500145654 - 195,367,200 279.096.000 136.757.040 2,930,508
23 PP2500145655 - 161,683,200 230.976.000 113.178.240 2,425,248
24 PP2500145656 - 52,210,400 74.586.286 36.547.280 783,156
25 PP2500145657 - 647,843,423 925.490.605 453.490.397 9,717,652
26 PP2500145658 - 5,211,864 7.445.520 3.648.305 78,178
27 PP2500145659 - 29,585,200 42.264.572 20.709.640 443,778
28 PP2500145660 - 45,150,000 64.500.000 31.605.000 677,250
29 PP2500145661 - 21,292,400 30.417.715 14.904.680 319,386
30 PP2500145662 - 275,570,136 393.671.623 192.899.096 4,133,553
31 PP2500145663 - 456,296,016 651.851.452 319.407.212 6,844,441
32 PP2500145664 - 2,396,000 3.422.858 1.677.200 35,940
33 PP2500145665 - 100,254,000 143.220.000 70.177.800 1,503,810
34 PP2500145666 - 78,842,970 112.632.815 55.190.079 1,182,645
35 PP2500145667 - 251,016,731 358.595.330 175.711.712 3,765,251
36 PP2500145668 - 17,775,200 25.393.143 12.442.640 266,628
37 PP2500145669 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
38 PP2500145670 - 6,672,000 9.531.429 4.670.400 100,080
39 PP2500145671 - 438,900,000 627.000.000 307.230.000 6,583,500
40 PP2500145672 - 54,900,000 78.428.572 38.430.000 823,500
41 PP2500145673 - 1,336,350 1.909.072 935.445 20,046
42 PP2500145674 - 19,108,224 27.297.463 13.375.757 286,624
43 PP2500145675 - 13,109,900 18.728.429 9.176.930 196,649
44 PP2500145676 - 1,047,920,676 1.497.029.538 733.544.474 15,718,811
45 PP2500145677 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 165,000
46 PP2500145678 - 141,801,600 202.573.715 99.261.120 2,127,024
47 PP2500145679 - 24,441,300 34.916.143 17.108.910 366,620
48 PP2500145680 - 842,004,597 1.202.863.710 589.403.218 12,630,069
49 PP2500145681 - 535,759,544 765.370.778 375.031.681 8,036,394
50 PP2500145682 - 27,193,800 38.848.286 19.035.660 407,907
51 PP2500145683 - 3,818,950 5.455.643 2.673.265 57,285
52 PP2500145684 - 178,930,000 255.614.286 125.251.000 2,683,950
53 PP2500145685 - 5,832,000 8.331.429 4.082.400 87,480
54 PP2500145686 - 425,720,000 608.171.429 298.004.000 6,385,800
55 PP2500145687 - 90,717,000 129.595.715 63.501.900 1,360,755
56 PP2500145688 - 277,195,800 395.994.000 194.037.060 4,157,937
57 PP2500145689 - 459,850,000 656.928.572 321.895.000 6,897,750
58 PP2500145690 - 59,472,000 84.960.000 41.630.400 892,080
59 PP2500145691 - 354,034,800 505.764.000 247.824.360 5,310,522
Mã phần lô PP2500145633
Giá từng phần lô 7,211,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.302.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.048.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145634
Giá từng phần lô 129,465,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.950.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.625.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145635
Giá từng phần lô 619,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.562.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.435.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,287,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145636
Giá từng phần lô 325,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145637
Giá từng phần lô 13,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.998.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.309.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145638
Giá từng phần lô 51,925,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.179.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.347.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145639
Giá từng phần lô 18,351,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.216.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.846.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145640
Giá từng phần lô 14,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145641
Giá từng phần lô 589,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,836,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145642
Giá từng phần lô 1,291,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,367,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145643
Giá từng phần lô 430,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.673.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,464,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145644
Giá từng phần lô 248,804,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.434.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.163.143
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,732,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145645
Giá từng phần lô 1,399,105,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.721.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.373.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,986,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145646
Giá từng phần lô 80,000,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.359
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145647
Giá từng phần lô 91,528,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.755.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.070.299
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145648
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145649
Giá từng phần lô 7,613,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.876.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.329.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145650
Giá từng phần lô 23,034,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.905.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.123.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145651
Giá từng phần lô 1,506,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.833
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145652
Giá từng phần lô 58,724,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.107.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145653
Giá từng phần lô 93,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.228.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.771.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145654
Giá từng phần lô 195,367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.757.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145655
Giá từng phần lô 161,683,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.178.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145656
Giá từng phần lô 52,210,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.586.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.547.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145657
Giá từng phần lô 647,843,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.490.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.490.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,717,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145658
Giá từng phần lô 5,211,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.648.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145659
Giá từng phần lô 29,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.264.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.709.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145660
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145661
Giá từng phần lô 21,292,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.417.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.904.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145662
Giá từng phần lô 275,570,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.671.623
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.899.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145663
Giá từng phần lô 456,296,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.851.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.407.212
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145664
Giá từng phần lô 2,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145665
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145666
Giá từng phần lô 78,842,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.632.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.190.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145667
Giá từng phần lô 251,016,731
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.595.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.711.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145668
Giá từng phần lô 17,775,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.393.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.442.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145669
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145670
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145671
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145672
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145673
Giá từng phần lô 1,336,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145674
Giá từng phần lô 19,108,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.297.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.375.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145675
Giá từng phần lô 13,109,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.728.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.176.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145676
Giá từng phần lô 1,047,920,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.029.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.544.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,718,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145677
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145678
Giá từng phần lô 141,801,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.573.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.261.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145679
Giá từng phần lô 24,441,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.916.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.108.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145680
Giá từng phần lô 842,004,597
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.863.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.403.218
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,630,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145681
Giá từng phần lô 535,759,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.370.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.031.681
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145682
Giá từng phần lô 27,193,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.848.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.035.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145683
Giá từng phần lô 3,818,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145684
Giá từng phần lô 178,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145685
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145686
Giá từng phần lô 425,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145687
Giá từng phần lô 90,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.595.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.501.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145688
Giá từng phần lô 277,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.037.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145689
Giá từng phần lô 459,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145690
Giá từng phần lô 59,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500145691
Giá từng phần lô 354,034,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.824.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->