Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500226354-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C
Chủ đầu tư Bệnh viện C
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500124606
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 3,761,584,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500249416 - 12,496,800 17.808.000 8.748.000 125,000
2 PP2500249417 - 56,800,000 80.940.000 39.760.000 568,000
3 PP2500249418 - 32,500,000 46.313.000 22.750.000 325,000
4 PP2500249419 - 2,996,100 4.270.000 2.098.000 30,000
5 PP2500249420 - 66,720,000 95.076.000 46.704.000 668,000
6 PP2500249421 - 42,680,000 60.819.000 29.876.000 427,000
7 PP2500249422 - 16,014,000 22.820.000 11.210.000 161,000
8 PP2500249423 - 5,968,000 8.505.000 4.178.000 60,000
9 PP2500249424 - 57,387,600 81.778.000 40.172.000 574,000
10 PP2500249425 - 73,800,000 105.165.000 51.660.000 738,000
11 PP2500249426 - 8,458,500 12.054.000 5.921.000 85,000
12 PP2500249427 - 15,735,000 22.423.000 11.015.000 158,000
13 PP2500249428 - 21,450,000 30.567.000 15.015.000 215,000
14 PP2500249429 - 85,750,000 122.194.000 60.025.000 858,000
15 PP2500249430 - 74,718,000 106.474.000 52.303.000 748,000
16 PP2500249431 - 27,668,000 39.427.000 19.368.000 277,000
17 PP2500249432 - 95,480,000 136.059.000 66.836.000 955,000
18 PP2500249433 - 109,500,000 156.038.000 76.650.000 1,095,000
19 PP2500249434 - 13,180,500 18.783.000 9.227.000 132,000
20 PP2500249435 - 12,510,000 17.827.000 8.757.000 126,000
21 PP2500249436 - 66,390,000 94.606.000 46.473.000 664,000
22 PP2500249437 - 60,808,500 86.653.000 42.566.000 609,000
23 PP2500249438 - 13,230,000 18.853.000 9.261.000 133,000
24 PP2500249439 - 52,896,000 75.377.000 37.028.000 529,000
25 PP2500249440 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 540,000
26 PP2500249441 - 285,000,000 406.125.000 199.500.000 2,850,000
27 PP2500249442 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 950,000
28 PP2500249443 - 38,860,000 55.376.000 27.202.000 389,000
29 PP2500249444 - 8,888,000 12.666.000 6.222.000 89,000
30 PP2500249445 - 5,306,600 7.562.000 3.715.000 54,000
31 PP2500249446 - 6,832,000 9.736.000 4.783.000 69,000
32 PP2500249447 - 11,228,000 16.000.000 7.860.000 113,000
33 PP2500249448 - 89,824,000 128.000.000 62.877.000 899,000
34 PP2500249449 - 153,560,000 218.823.000 107.492.000 1,536,000
35 PP2500249450 - 11,228,000 16.000.000 7.860.000 113,000
36 PP2500249451 - 31,683,000 45.149.000 22.179.000 317,000
37 PP2500249452 - 31,033,200 44.223.000 21.724.000 311,000
38 PP2500249453 - 4,023,200 5.734.000 2.817.000 41,000
39 PP2500249454 - 22,522,500 32.095.000 15.766.000 226,000
40 PP2500249455 - 22,632,000 32.251.000 15.843.000 227,000
41 PP2500249456 - 4,560,000 6.498.000 3.192.000 46,000
42 PP2500249457 - 4,713,000 6.717.000 3.300.000 48,000
43 PP2500249458 - 5,364,000 7.644.000 3.755.000 54,000
44 PP2500249459 - 5,126,000 7.305.000 3.589.000 52,000
45 PP2500249460 - 12,733,900 18.146.000 8.914.000 128,000
46 PP2500249461 - 10,268,000 14.632.000 7.188.000 103,000
47 PP2500249462 - 15,819,000 22.543.000 11.074.000 159,000
48 PP2500249463 - 4,454,500 6.348.000 3.119.000 45,000
49 PP2500249464 - 3,336,000 4.754.000 2.336.000 34,000
50 PP2500249465 - 45,610,000 64.995.000 31.927.000 457,000
51 PP2500249466 - 3,442,000 4.905.000 2.410.000 35,000
52 PP2500249467 - 3,677,000 5.240.000 2.574.000 37,000
53 PP2500249468 - 125,613,000 178.999.000 87.930.000 1,257,000
54 PP2500249469 - 36,720,000 52.326.000 25.704.000 368,000
55 PP2500249470 - 8,840,000 12.597.000 6.188.000 89,000
56 PP2500249471 - 24,578,400 35.025.000 17.205.000 246,000
57 PP2500249472 - 8,235,000 11.735.000 5.765.000 83,000
58 PP2500249473 - 27,004,000 38.481.000 18.903.000 271,000
59 PP2500249474 - 3,800,000 5.415.000 2.660.000 38,000
60 PP2500249475 - 44,877,000 63.950.000 31.414.000 449,000
61 PP2500249476 - 59,600,000 84.930.000 41.720.000 596,000
62 PP2500249477 - 548,625,000 781.791.000 384.038.000 5,487,000
63 PP2500249478 - 64,260,000 91.571.000 44.982.000 643,000
64 PP2500249479 - 75,420,000 107.474.000 52.794.000 755,000
65 PP2500249480 - 4,250,400 6.057.000 2.976.000 43,000
66 PP2500249481 - 4,894,000 6.974.000 3.426.000 49,000
67 PP2500249482 - 5,354,000 7.630.000 3.748.000 54,000
68 PP2500249483 - 46,400,000 66.120.000 32.480.000 464,000
69 PP2500249484 - 46,400,000 66.120.000 32.480.000 464,000
70 PP2500249485 - 19,055,400 27.154.000 13.339.000 191,000
71 PP2500249486 - 40,600,000 57.855.000 28.420.000 406,000
72 PP2500249487 - 39,584,000 56.408.000 27.709.000 396,000
73 PP2500249488 - 13,725,000 19.559.000 9.608.000 138,000
74 PP2500249489 - 61,103,200 87.073.000 42.773.000 612,000
75 PP2500249490 - 8,513,000 12.132.000 5.960.000 86,000
76 PP2500249491 - 27,809,000 39.628.000 19.467.000 279,000
77 PP2500249492 - 21,017,600 29.951.000 14.713.000 211,000
78 PP2500249493 - 5,321,500 7.584.000 3.726.000 54,000
79 PP2500249494 - 36,286,800 51.709.000 25.401.000 363,000
80 PP2500249495 - 15,873,000 22.620.000 11.112.000 159,000
81 PP2500249496 - 111,111,000 158.334.000 77.778.000 1,112,000
82 PP2500249497 - 70,330,000 100.221.000 49.231.000 704,000
83 PP2500249498 - 48,690,000 69.384.000 34.083.000 487,000
84 PP2500249499 - 14,868,000 21.187.000 10.408.000 149,000
85 PP2500249500 - 9,366,000 13.347.000 6.557.000 94,000
86 PP2500249501 - 17,307,000 24.663.000 12.115.000 174,000
87 PP2500249502 - 5,992,200 8.539.000 4.195.000 60,000
88 PP2500249503 - 17,000,000 24.225.000 11.900.000 170,000
89 PP2500249504 - 27,300,000 38.903.000 19.110.000 273,000
Mã phần lô PP2500249416
Giá từng phần lô 12,496,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249417
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249418
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249419
Giá từng phần lô 2,996,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249420
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249421
Giá từng phần lô 42,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249422
Giá từng phần lô 16,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249423
Giá từng phần lô 5,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249424
Giá từng phần lô 57,387,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249425
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249426
Giá từng phần lô 8,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249427
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249428
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249429
Giá từng phần lô 85,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249430
Giá từng phần lô 74,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249431
Giá từng phần lô 27,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249432
Giá từng phần lô 95,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249433
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249434
Giá từng phần lô 13,180,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249435
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249436
Giá từng phần lô 66,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249437
Giá từng phần lô 60,808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249438
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249439
Giá từng phần lô 52,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249440
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249441
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249442
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249443
Giá từng phần lô 38,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249444
Giá từng phần lô 8,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249445
Giá từng phần lô 5,306,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249446
Giá từng phần lô 6,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249447
Giá từng phần lô 11,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249448
Giá từng phần lô 89,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249449
Giá từng phần lô 153,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249450
Giá từng phần lô 11,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249451
Giá từng phần lô 31,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249452
Giá từng phần lô 31,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249453
Giá từng phần lô 4,023,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249454
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249455
Giá từng phần lô 22,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249456
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249457
Giá từng phần lô 4,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249458
Giá từng phần lô 5,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249459
Giá từng phần lô 5,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249460
Giá từng phần lô 12,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249461
Giá từng phần lô 10,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249462
Giá từng phần lô 15,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249463
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249464
Giá từng phần lô 3,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249465
Giá từng phần lô 45,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249466
Giá từng phần lô 3,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249467
Giá từng phần lô 3,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249468
Giá từng phần lô 125,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249469
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249470
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249471
Giá từng phần lô 24,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249472
Giá từng phần lô 8,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249473
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249474
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249475
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249476
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249477
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249478
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249479
Giá từng phần lô 75,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249480
Giá từng phần lô 4,250,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249481
Giá từng phần lô 4,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249482
Giá từng phần lô 5,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249483
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249484
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249485
Giá từng phần lô 19,055,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249486
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249487
Giá từng phần lô 39,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249488
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249489
Giá từng phần lô 61,103,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249490
Giá từng phần lô 8,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249491
Giá từng phần lô 27,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249492
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249493
Giá từng phần lô 5,321,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249494
Giá từng phần lô 36,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249495
Giá từng phần lô 15,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249496
Giá từng phần lô 111,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249497
Giá từng phần lô 70,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249498
Giá từng phần lô 48,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249499
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249500
Giá từng phần lô 9,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249501
Giá từng phần lô 17,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249502
Giá từng phần lô 5,992,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249503
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249504
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->