Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515654-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500283892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 355,865,279,181 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 (8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Cung cấp thuốc (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: 70% giá trị của gói thầu (giá trị của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự) VND (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500518667 - 296,904,000 212.074.286 207.832.800
2 PP2500518668 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000
3 PP2500518669 - 1,625,052,330 1.160.751.665 1.137.536.631
4 PP2500518670 - 329,483,700 235.345.500 230.638.590
5 PP2500518671 - 795,375,000 568.125.000 556.762.500
6 PP2500518672 - 271,790,900 194.136.358 190.253.630
7 PP2500518673 - 1,247,841,000 891.315.000 873.488.700
8 PP2500518674 - 328,419,000 234.585.000 229.893.300
9 PP2500518675 - 110,205,000 78.717.858 77.143.500
10 PP2500518676 - 238,355,000 170.253.572 166.848.500
11 PP2500518677 - 9,343,851,000 6.674.179.286 6.540.695.700
12 PP2500518678 - 297,767,400 212.691.000 208.437.180
13 PP2500518679 - 3,142,453,200 2.244.609.429 2.199.717.240
14 PP2500518680 - 1,413,243,720 1.009.459.800 989.270.604
15 PP2500518681 - 228,816,000 163.440.000 160.171.200
16 PP2500518682 - 207,460,000 148.185.715 145.222.000
17 PP2500518683 - 18,711,000,000 13.365.000.000 13.097.700.000
18 PP2500518684 - 13,830,976,000 9.879.268.572 9.681.683.200
19 PP2500518685 - 29,625,644,890 21.161.174.922 20.737.951.423
20 PP2500518686 - 163,406,250 116.718.750 114.384.375
21 PP2500518687 - 300,982,500 214.987.500 210.687.750
22 PP2500518688 - 95,955,776 68.539.840 67.169.044
23 PP2500518689 - 150,388,000 107.420.000 105.271.600
24 PP2500518690 - 502,899,600 359.214.000 352.029.720
25 PP2500518691 - 602,353,200 430.252.286 421.647.240
26 PP2500518692 - 7,148,205,900 5.105.861.358 5.003.744.130
27 PP2500518693 - 772,151,040 551.536.458 540.505.728
28 PP2500518694 - 186,325,000 133.089.286 130.427.500
29 PP2500518695 - 1,425,450,000 1.018.178.572 997.815.000
30 PP2500518696 - 2,834,488,800 2.024.634.858 1.984.142.160
31 PP2500518697 - 928,085,000 662.917.858 649.659.500
32 PP2500518698 - 9,244,475,900 6.603.197.072 6.471.133.130
33 PP2500518699 - 4,014,600,300 2.867.571.643 2.810.220.210
34 PP2500518700 - 3,671,325,000 2.622.375.000 2.569.927.500
35 PP2500518701 - 2,380,179,750 1.700.128.393 1.666.125.825
36 PP2500518702 - 716,404,500 511.717.500 501.483.150
37 PP2500518703 - 5,068,428,750 3.620.306.250 3.547.900.125
38 PP2500518704 - 4,804,219,890 3.431.585.636 3.362.953.923
39 PP2500518705 - 1,868,462,475 1.334.616.054 1.307.923.733
40 PP2500518706 - 9,927,330,000 7.090.950.000 6.949.131.000
41 PP2500518707 - 886,708,680 633.363.343 620.696.076
42 PP2500518708 - 3,943,036,000 2.816.454.286 2.760.125.200
43 PP2500518709 - 760,056,775 542.897.697 532.039.743
44 PP2500518710 - 6,866,515,700 4.904.654.072 4.806.560.990
45 PP2500518711 - 4,297,405,000 3.069.575.000 3.008.183.500
46 PP2500518712 - 2,081,625,000 1.486.875.000 1.457.137.500
47 PP2500518713 - 2,673,467,000 1.909.619.286 1.871.426.900
48 PP2500518714 - 5,193,306,800 3.709.504.858 3.635.314.760
49 PP2500518715 - 4,154,312,500 2.967.366.072 2.908.018.750
50 PP2500518716 - 37,496,800 26.783.429 26.247.760
51 PP2500518717 - 166,172,500 118.694.643 116.320.750
52 PP2500518718 - 1,680,099,750 1.200.071.250 1.176.069.825
53 PP2500518719 - 1,414,287,000 1.010.205.000 990.000.900
54 PP2500518720 - 171,522,750 122.516.250 120.065.925
55 PP2500518721 - 1,057,041,000 755.029.286 739.928.700
56 PP2500518722 - 1,409,397,000 1.006.712.143 986.577.900
57 PP2500518723 - 435,276,660 310.911.900 304.693.662
58 PP2500518724 - 504,630,000 360.450.000 353.241.000
59 PP2500518725 - 22,950,000 16.392.858 16.065.000
60 PP2500518726 - 9,693,000 6.923.572 6.785.100
61 PP2500518727 - 33,463,500 23.902.500 23.424.450
62 PP2500518728 - 2,678,790,900 1.913.422.072 1.875.153.630
63 PP2500518729 - 478,464,480 341.760.343 334.925.136
64 PP2500518730 - 603,750,000 431.250.000 422.625.000
65 PP2500518731 - 603,750,000 431.250.000 422.625.000
66 PP2500518732 - 454,939,260 324.956.615 318.457.482
67 PP2500518733 - 10,362,858,660 7.402.041.900 7.254.001.062
68 PP2500518734 - 66,666,600 47.619.000 46.666.620
69 PP2500518735 - 9,649,589,600 6.892.564.000 6.754.712.720
70 PP2500518736 - 110,282,760 78.773.400 77.197.932
71 PP2500518737 - 5,111,729,000 3.651.235.000 3.578.210.300
72 PP2500518738 - 152,374,950 108.839.250 106.662.465
73 PP2500518739 - 563,062,500 402.187.500 394.143.750
74 PP2500518740 - 3,898,125,000 2.784.375.000 2.728.687.500
75 PP2500518741 - 533,610,000 381.150.000 373.527.000
76 PP2500518742 - 48,746,250 34.818.750 34.122.375
77 PP2500518743 - 174,313,800 124.509.858 122.019.660
78 PP2500518744 - 1,625,000,000 1.160.714.286 1.137.500.000
79 PP2500518745 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000
80 PP2500518746 - 4,423,045,200 3.159.318.000 3.096.131.640
81 PP2500518747 - 551,784,000 394.131.429 386.248.800
82 PP2500518748 - 56,667,000 40.476.429 39.666.900
83 PP2500518749 - 23,861,250 17.043.750 16.702.875
84 PP2500518750 - 1,752,740,640 1.251.957.600 1.226.918.448
85 PP2500518751 - 3,358,093,860 2.398.638.472 2.350.665.702
86 PP2500518752 - 321,431,250 229.593.750 225.001.875
87 PP2500518753 - 10,323,154,380 7.373.681.700 7.226.208.066
88 PP2500518754 - 3,770,810,400 2.693.436.000 2.639.567.280
89 PP2500518755 - 115,969,125 82.835.090 81.178.388
90 PP2500518756 - 308,758,996 220.542.140 216.131.298
91 PP2500518757 - 5,215,070,000 3.725.050.000 3.650.549.000
92 PP2500518758 - 4,815,744,640 3.439.817.600 3.371.021.248
93 PP2500518759 - 465,206,000 332.290.000 325.644.200
94 PP2500518760 - 200,084,700 142.917.643 140.059.290
95 PP2500518761 - 270,480,000 193.200.000 189.336.000
96 PP2500518762 - 95,946,300 68.533.072 67.162.410
97 PP2500518763 - 1,008,316,000 720.225.715 705.821.200
98 PP2500518764 - 1,215,952,500 868.537.500 851.166.750
99 PP2500518765 - 1,054,200,000 753.000.000 737.940.000
100 PP2500518766 - 554,325,000 395.946.429 388.027.500
101 PP2500518767 - 128,000,000 91.428.572 89.600.000
102 PP2500518768 - 257,376,000 183.840.000 180.163.200
103 PP2500518769 - 274,375,000 195.982.143 192.062.500
104 PP2500518770 - 152,999,000 109.285.000 107.099.300
105 PP2500518771 - 327,747,500 234.105.358 229.423.250
106 PP2500518772 - 2,837,100,000 2.026.500.000 1.985.970.000
107 PP2500518773 - 244,799,000 174.856.429 171.359.300
108 PP2500518774 - 30,345,000 21.675.000 21.241.500
109 PP2500518775 - 333,036,000 237.882.858 233.125.200
110 PP2500518776 - 1,277,136,000 912.240.000 893.995.200
111 PP2500518777 - 655,023,600 467.874.000 458.516.520
112 PP2500518778 - 2,675,122,500 1.910.801.786 1.872.585.750
113 PP2500518779 - 130,608,660 93.291.900 91.426.062
114 PP2500518780 - 4,767,886,020 3.405.632.872 3.337.520.214
115 PP2500518781 - 1,302,000,000 930.000.000 911.400.000
116 PP2500518782 - 1,670,900,000 1.193.500.000 1.169.630.000
117 PP2500518783 - 2,430,900,000 1.736.357.143 1.701.630.000
118 PP2500518784 - 839,529,600 599.664.000 587.670.720
119 PP2500518785 - 60,555,524 43.253.946 42.388.867
120 PP2500518786 - 20,002,500 14.287.500 14.001.750
121 PP2500518787 - 2,379,292,800 1.699.494.858 1.665.504.960
122 PP2500518788 - 2,130,488,050 1.521.777.179 1.491.341.635
123 PP2500518789 - 2,587,725,000 1.848.375.000 1.811.407.500
124 PP2500518790 - 37,926,126,000 27.090.090.000 26.548.288.200
125 PP2500518791 - 5,938,852,500 4.242.037.500 4.157.196.750
126 PP2500518792 - 7,102,986,240 5.073.561.600 4.972.090.368
127 PP2500518793 - 6,562,080,000 4.687.200.000 4.593.456.000
128 PP2500518794 - 2,756,073,600 1.968.624.000 1.929.251.520
129 PP2500518795 - 8,376,743,200 5.983.388.000 5.863.720.240
130 PP2500518796 - 551,250,000 393.750.000 385.875.000
131 PP2500518797 - 566,254,500 404.467.500 396.378.150
132 PP2500518798 - 2,407,183,800 1.719.417.000 1.685.028.660
133 PP2500518799 - 871,067,400 622.191.000 609.747.180
Mã phần lô PP2500518667
Giá từng phần lô 296,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.832.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518668
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518669
Giá từng phần lô 1,625,052,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.751.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.536.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518670
Giá từng phần lô 329,483,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.345.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.638.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518671
Giá từng phần lô 795,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518672
Giá từng phần lô 271,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.136.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.253.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518673
Giá từng phần lô 1,247,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.488.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518674
Giá từng phần lô 328,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.893.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518675
Giá từng phần lô 110,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.717.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518676
Giá từng phần lô 238,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.253.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518677
Giá từng phần lô 9,343,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.674.179.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.540.695.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518678
Giá từng phần lô 297,767,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.437.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518679
Giá từng phần lô 3,142,453,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.609.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.717.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518680
Giá từng phần lô 1,413,243,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.459.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.270.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518681
Giá từng phần lô 228,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518682
Giá từng phần lô 207,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518683
Giá từng phần lô 18,711,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.097.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518684
Giá từng phần lô 13,830,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.681.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518685
Giá từng phần lô 29,625,644,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.174.922
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.737.951.423
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518686
Giá từng phần lô 163,406,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.384.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518687
Giá từng phần lô 300,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.687.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518688
Giá từng phần lô 95,955,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.539.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.169.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518689
Giá từng phần lô 150,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518690
Giá từng phần lô 502,899,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.029.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518691
Giá từng phần lô 602,353,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.252.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.647.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518692
Giá từng phần lô 7,148,205,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.105.861.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.003.744.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518693
Giá từng phần lô 772,151,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.536.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.505.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518694
Giá từng phần lô 186,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518695
Giá từng phần lô 1,425,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518696
Giá từng phần lô 2,834,488,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.634.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.142.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518697
Giá từng phần lô 928,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.917.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518698
Giá từng phần lô 9,244,475,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.603.197.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.471.133.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518699
Giá từng phần lô 4,014,600,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.867.571.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.810.220.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518700
Giá từng phần lô 3,671,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518701
Giá từng phần lô 2,380,179,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.128.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.125.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518702
Giá từng phần lô 716,404,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.483.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518703
Giá từng phần lô 5,068,428,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.620.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.547.900.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518704
Giá từng phần lô 4,804,219,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.585.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.362.953.923
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518705
Giá từng phần lô 1,868,462,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.616.054
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.923.733
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518706
Giá từng phần lô 9,927,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.949.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518707
Giá từng phần lô 886,708,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.363.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.696.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518708
Giá từng phần lô 3,943,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.816.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.125.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518709
Giá từng phần lô 760,056,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.897.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.039.743
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518710
Giá từng phần lô 6,866,515,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.904.654.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.560.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518711
Giá từng phần lô 4,297,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.008.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518712
Giá từng phần lô 2,081,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518713
Giá từng phần lô 2,673,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.619.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.426.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518714
Giá từng phần lô 5,193,306,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.709.504.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.635.314.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518715
Giá từng phần lô 4,154,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.967.366.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.908.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518716
Giá từng phần lô 37,496,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.783.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.247.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518717
Giá từng phần lô 166,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.694.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.320.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518718
Giá từng phần lô 1,680,099,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.069.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518719
Giá từng phần lô 1,414,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518720
Giá từng phần lô 171,522,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.516.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.065.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518721
Giá từng phần lô 1,057,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.029.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.928.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518722
Giá từng phần lô 1,409,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.712.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.577.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518723
Giá từng phần lô 435,276,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.911.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.693.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518724
Giá từng phần lô 504,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518725
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518726
Giá từng phần lô 9,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.923.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.785.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518727
Giá từng phần lô 33,463,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.424.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518728
Giá từng phần lô 2,678,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.422.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.153.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518729
Giá từng phần lô 478,464,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.760.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.925.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518730
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518731
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518732
Giá từng phần lô 454,939,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.956.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.457.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518733
Giá từng phần lô 10,362,858,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.041.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.254.001.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518734
Giá từng phần lô 66,666,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.666.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518735
Giá từng phần lô 9,649,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.892.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.754.712.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518736
Giá từng phần lô 110,282,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.773.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.197.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518737
Giá từng phần lô 5,111,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.210.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518738
Giá từng phần lô 152,374,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.839.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.662.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518739
Giá từng phần lô 563,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518740
Giá từng phần lô 3,898,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518741
Giá từng phần lô 533,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518742
Giá từng phần lô 48,746,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.818.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.122.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518743
Giá từng phần lô 174,313,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.509.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.019.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518744
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518745
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518746
Giá từng phần lô 4,423,045,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.096.131.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518747
Giá từng phần lô 551,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.248.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518748
Giá từng phần lô 56,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.476.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.666.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518749
Giá từng phần lô 23,861,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.702.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518750
Giá từng phần lô 1,752,740,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.957.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.918.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518751
Giá từng phần lô 3,358,093,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.398.638.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.665.702
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518752
Giá từng phần lô 321,431,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.001.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518753
Giá từng phần lô 10,323,154,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.373.681.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.226.208.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518754
Giá từng phần lô 3,770,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.567.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518755
Giá từng phần lô 115,969,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.835.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.178.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518756
Giá từng phần lô 308,758,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.542.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.131.298
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518757
Giá từng phần lô 5,215,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518758
Giá từng phần lô 4,815,744,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.021.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518759
Giá từng phần lô 465,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.644.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518760
Giá từng phần lô 200,084,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.917.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.059.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518761
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518762
Giá từng phần lô 95,946,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.533.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.162.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518763
Giá từng phần lô 1,008,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518764
Giá từng phần lô 1,215,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.166.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518765
Giá từng phần lô 1,054,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518766
Giá từng phần lô 554,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518767
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518768
Giá từng phần lô 257,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518769
Giá từng phần lô 274,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518770
Giá từng phần lô 152,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518771
Giá từng phần lô 327,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.105.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.423.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518772
Giá từng phần lô 2,837,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.026.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518773
Giá từng phần lô 244,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.856.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.359.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518774
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.241.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518775
Giá từng phần lô 333,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.882.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.125.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518776
Giá từng phần lô 1,277,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518777
Giá từng phần lô 655,023,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.516.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518778
Giá từng phần lô 2,675,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.801.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.585.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518779
Giá từng phần lô 130,608,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.291.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.426.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518780
Giá từng phần lô 4,767,886,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.632.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.337.520.214
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518781
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518782
Giá từng phần lô 1,670,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518783
Giá từng phần lô 2,430,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518784
Giá từng phần lô 839,529,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.670.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518785
Giá từng phần lô 60,555,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.253.946
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.388.867
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518786
Giá từng phần lô 20,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.001.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518787
Giá từng phần lô 2,379,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.494.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.504.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518788
Giá từng phần lô 2,130,488,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.777.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.341.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518789
Giá từng phần lô 2,587,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518790
Giá từng phần lô 37,926,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.548.288.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518791
Giá từng phần lô 5,938,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.157.196.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518792
Giá từng phần lô 7,102,986,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.073.561.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.972.090.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518793
Giá từng phần lô 6,562,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518794
Giá từng phần lô 2,756,073,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.251.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518795
Giá từng phần lô 8,376,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.983.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.863.720.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518796
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518797
Giá từng phần lô 566,254,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.378.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518798
Giá từng phần lô 2,407,183,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.028.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518799
Giá từng phần lô 871,067,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.747.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->