Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515394-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500283760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 154,829,170,965 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 (8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Cung cấp thuốc (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: 70% giá trị của gói thầu (giá trị của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự) VND (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500517643 - 3,184,865,000 4.549.807.143 2.229.405.500
2 PP2500517644 - 430,865,000 615.521.429 301.605.500
3 PP2500517645 - 180,068,280 257.240.400 126.047.796
4 PP2500517646 - 775,200,000 1.107.428.572 542.640.000
5 PP2500517647 - 7,843,327,240 11.204.753.200 5.490.329.068
6 PP2500517648 - 713,235,600 1.018.908.000 499.264.920
7 PP2500517649 - 1,599,612,000 2.285.160.000 1.119.728.400
8 PP2500517650 - 289,075,620 412.965.172 202.352.934
9 PP2500517651 - 2,367,910,000 3.382.728.572 1.657.537.000
10 PP2500517652 - 1,347,907,240 1.925.581.772 943.535.068
11 PP2500517653 - 4,482,948,000 6.404.211.429 3.138.063.600
12 PP2500517654 - 177,030,000 252.900.000 123.921.000
13 PP2500517655 - 52,199,550 74.570.786 36.539.685
14 PP2500517656 - 181,653,500 259.505.000 127.157.450
15 PP2500517657 - 113,662,500 162.375.000 79.563.750
16 PP2500517658 - 535,080,000 764.400.000 374.556.000
17 PP2500517659 - 179,998,000 257.140.000 125.998.600
18 PP2500517660 - 948,600,000 1.355.142.858 664.020.000
19 PP2500517661 - 516,781,080 738.258.686 361.746.756
20 PP2500517662 - 8,163,750,000 11.662.500.000 5.714.625.000
21 PP2500517663 - 497,322,000 710.460.000 348.125.400
22 PP2500517664 - 2,386,894,770 3.409.849.672 1.670.826.339
23 PP2500517665 - 1,589,338,800 2.270.484.000 1.112.537.160
24 PP2500517666 - 2,043,540,000 2.919.342.858 1.430.478.000
25 PP2500517667 - 7,265,340,000 10.379.057.143 5.085.738.000
26 PP2500517668 - 108,177,300 154.539.000 75.724.110
27 PP2500517669 - 1,709,201,340 2.441.716.200 1.196.440.938
28 PP2500517670 - 778,876,560 1.112.680.800 545.213.592
29 PP2500517671 - 2,798,325,480 3.997.607.829 1.958.827.836
30 PP2500517672 - 599,760,000 856.800.000 419.832.000
31 PP2500517673 - 2,565,153,360 3.664.504.800 1.795.607.352
32 PP2500517674 - 1,105,341,360 1.579.059.086 773.738.952
33 PP2500517675 - 1,555,117,200 2.221.596.000 1.088.582.040
34 PP2500517676 - 744,571,072 1.063.672.960 521.199.751
35 PP2500517677 - 230,007,600 328.582.286 161.005.320
36 PP2500517678 - 1,257,830,000 1.796.900.000 880.481.000
37 PP2500517679 - 1,284,148,500 1.834.497.858 898.903.950
38 PP2500517680 - 374,999,940 535.714.200 262.499.958
39 PP2500517681 - 117,979,080 168.541.543 82.585.356
40 PP2500517682 - 919,294,920 1.313.278.458 643.506.444
41 PP2500517683 - 444,712,890 635.304.129 311.299.023
42 PP2500517684 - 2,073,050,680 2.961.500.972 1.451.135.476
43 PP2500517685 - 2,188,572,420 3.126.532.029 1.532.000.694
44 PP2500517686 - 1,563,293,880 2.233.276.972 1.094.305.716
45 PP2500517687 - 411,592,800 587.989.715 288.114.960
46 PP2500517688 - 2,733,480,000 3.904.971.429 1.913.436.000
47 PP2500517689 - 2,740,432,800 3.914.904.000 1.918.302.960
48 PP2500517690 - 1,586,897,480 2.266.996.400 1.110.828.236
49 PP2500517691 - 2,086,461,000 2.980.658.572 1.460.522.700
50 PP2500517692 - 462,547,800 660.782.572 323.783.460
51 PP2500517693 - 1,018,361,232 1.454.801.760 712.852.863
52 PP2500517694 - 708,781,640 1.012.545.200 496.147.148
53 PP2500517695 - 713,860,560 1.019.800.800 499.702.392
54 PP2500517696 - 980,985,390 1.401.407.700 686.689.773
55 PP2500517697 - 179,391,240 256.273.200 125.573.868
56 PP2500517698 - 1,064,000,000 1.520.000.000 744.800.000
57 PP2500517699 - 3,175,539,360 4.536.484.800 2.222.877.552
58 PP2500517700 - 320,716,800 458.166.858 224.501.760
59 PP2500517701 - 258,838,776 369.769.680 181.187.144
60 PP2500517702 - 99,080,352 141.543.360 69.356.247
61 PP2500517703 - 364,842,576 521.203.680 255.389.804
62 PP2500517704 - 347,553,976 496.505.680 243.287.784
63 PP2500517705 - 1,643,329,200 2.347.613.143 1.150.330.440
64 PP2500517706 - 2,815,800,000 4.022.571.429 1.971.060.000
65 PP2500517707 - 240,672,960 343.818.515 168.471.072
66 PP2500517708 - 59,256,600 84.652.286 41.479.620
67 PP2500517709 - 11,814,348 16.877.640 8.270.044
68 PP2500517710 - 486,040,000 694.342.858 340.228.000
69 PP2500517711 - 764,092,000 1.091.560.000 534.864.400
70 PP2500517712 - 611,436,000 873.480.000 428.005.200
71 PP2500517713 - 931,427,640 1.330.610.915 651.999.348
72 PP2500517714 - 478,230,000 683.185.715 334.761.000
73 PP2500517715 - 4,782,300,000 6.831.857.143 3.347.610.000
74 PP2500517716 - 897,908,760 1.282.726.800 628.536.132
75 PP2500517717 - 583,811,910 834.017.015 408.668.337
76 PP2500517718 - 463,956,930 662.795.615 324.769.851
77 PP2500517719 - 485,642,190 693.774.558 339.949.533
78 PP2500517720 - 7,576,128,000 10.823.040.000 5.303.289.600
79 PP2500517721 - 260,432,000 372.045.715 182.302.400
80 PP2500517722 - 1,937,061,000 2.767.230.000 1.355.942.700
81 PP2500517723 - 2,205,000,000 3.150.000.000 1.543.500.000
82 PP2500517724 - 2,306,006,640 3.294.295.200 1.614.204.648
83 PP2500517725 - 4,659,010,400 6.655.729.143 3.261.307.280
84 PP2500517726 - 31,290,000 44.700.000 21.903.000
85 PP2500517727 - 200,020,000 285.742.858 140.014.000
86 PP2500517728 - 1,899,662,310 2.713.803.300 1.329.763.617
87 PP2500517729 - 1,249,875,000 1.785.535.715 874.912.500
88 PP2500517730 - 261,549,540 373.642.200 183.084.678
89 PP2500517731 - 951,727,830 1.359.611.186 666.209.481
90 PP2500517732 - 113,565,000 162.235.715 79.495.500
91 PP2500517733 - 5,683,888,000 8.119.840.000 3.978.721.600
92 PP2500517734 - 2,506,311,360 3.580.444.800 1.754.417.952
93 PP2500517735 - 2,395,133,910 3.421.619.872 1.676.593.737
94 PP2500517736 - 23,329,350 33.327.643 16.330.545
95 PP2500517737 - 66,621,600 95.173.715 46.635.120
96 PP2500517738 - 25,875,000 36.964.286 18.112.500
97 PP2500517739 - 4,118,400,000 5.883.428.572 2.882.880.000
98 PP2500517740 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000
99 PP2500517741 - 1,323,720,000 1.891.028.572 926.604.000
100 PP2500517742 - 1,211,584,000 1.730.834.286 848.108.800
101 PP2500517743 - 55,936,650 79.909.500 39.155.655
102 PP2500517744 - 22,691,600 32.416.572 15.884.120
103 PP2500517745 - 2,633,400,000 3.762.000.000 1.843.380.000
104 PP2500517746 - 389,025,000 555.750.000 272.317.500
105 PP2500517747 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
106 PP2500517748 - 916,752,375 1.309.646.250 641.726.663
107 PP2500517749 - 2,914,002,000 4.162.860.000 2.039.801.400
108 PP2500517750 - 123,886,738 176.981.055 86.720.717
109 PP2500517751 - 1,112,481,540 1.589.259.343 778.737.078
110 PP2500517752 - 298,717,440 426.739.200 209.102.208
111 PP2500517753 - 283,386,600 404.838.000 198.370.620
Mã phần lô PP2500517643
Giá từng phần lô 3,184,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.549.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.229.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517644
Giá từng phần lô 430,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517645
Giá từng phần lô 180,068,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.240.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.047.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517646
Giá từng phần lô 775,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517647
Giá từng phần lô 7,843,327,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.204.753.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.329.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517648
Giá từng phần lô 713,235,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.264.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517649
Giá từng phần lô 1,599,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.728.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517650
Giá từng phần lô 289,075,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.965.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.352.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517651
Giá từng phần lô 2,367,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.382.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517652
Giá từng phần lô 1,347,907,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.581.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.535.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517653
Giá từng phần lô 4,482,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.404.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.138.063.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517654
Giá từng phần lô 177,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517655
Giá từng phần lô 52,199,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.570.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.539.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517656
Giá từng phần lô 181,653,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.157.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517657
Giá từng phần lô 113,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.563.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517658
Giá từng phần lô 535,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517659
Giá từng phần lô 179,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517660
Giá từng phần lô 948,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517661
Giá từng phần lô 516,781,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.258.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.746.756
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517662
Giá từng phần lô 8,163,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.662.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.714.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517663
Giá từng phần lô 497,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.125.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517664
Giá từng phần lô 2,386,894,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.849.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.826.339
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517665
Giá từng phần lô 1,589,338,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.537.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517666
Giá từng phần lô 2,043,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517667
Giá từng phần lô 7,265,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.379.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.085.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517668
Giá từng phần lô 108,177,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.724.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517669
Giá từng phần lô 1,709,201,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.716.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.440.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517670
Giá từng phần lô 778,876,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.680.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.213.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517671
Giá từng phần lô 2,798,325,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.997.607.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.827.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517672
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517673
Giá từng phần lô 2,565,153,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.664.504.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.607.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517674
Giá từng phần lô 1,105,341,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.059.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.738.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517675
Giá từng phần lô 1,555,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.221.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.582.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517676
Giá từng phần lô 744,571,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.672.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.199.751
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517677
Giá từng phần lô 230,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.582.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.005.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517678
Giá từng phần lô 1,257,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517679
Giá từng phần lô 1,284,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.497.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.903.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517680
Giá từng phần lô 374,999,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.499.958
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517681
Giá từng phần lô 117,979,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.541.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.585.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517682
Giá từng phần lô 919,294,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.278.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.506.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517683
Giá từng phần lô 444,712,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.304.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.299.023
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517684
Giá từng phần lô 2,073,050,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.500.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.135.476
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517685
Giá từng phần lô 2,188,572,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.126.532.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.000.694
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517686
Giá từng phần lô 1,563,293,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.276.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.305.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517687
Giá từng phần lô 411,592,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.989.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.114.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517688
Giá từng phần lô 2,733,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517689
Giá từng phần lô 2,740,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.302.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517690
Giá từng phần lô 1,586,897,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.828.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517691
Giá từng phần lô 2,086,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.658.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.522.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517692
Giá từng phần lô 462,547,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.782.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.783.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517693
Giá từng phần lô 1,018,361,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.801.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.852.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517694
Giá từng phần lô 708,781,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.545.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.147.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517695
Giá từng phần lô 713,860,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.800.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.702.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517696
Giá từng phần lô 980,985,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.407.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.689.773
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517697
Giá từng phần lô 179,391,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.273.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.573.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517698
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517699
Giá từng phần lô 3,175,539,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.484.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.877.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517700
Giá từng phần lô 320,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.166.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.501.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517701
Giá từng phần lô 258,838,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.769.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.187.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517702
Giá từng phần lô 99,080,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.543.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.356.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517703
Giá từng phần lô 364,842,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.203.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.389.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517704
Giá từng phần lô 347,553,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.505.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.287.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517705
Giá từng phần lô 1,643,329,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.613.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.330.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517706
Giá từng phần lô 2,815,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.971.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517707
Giá từng phần lô 240,672,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.818.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.471.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517708
Giá từng phần lô 59,256,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.652.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.479.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517709
Giá từng phần lô 11,814,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.877.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.270.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517710
Giá từng phần lô 486,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517711
Giá từng phần lô 764,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.864.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517712
Giá từng phần lô 611,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.005.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517713
Giá từng phần lô 931,427,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.610.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.999.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517714
Giá từng phần lô 478,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517715
Giá từng phần lô 4,782,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.831.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517716
Giá từng phần lô 897,908,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.726.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.536.132
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517717
Giá từng phần lô 583,811,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.017.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.668.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517718
Giá từng phần lô 463,956,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.795.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.769.851
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517719
Giá từng phần lô 485,642,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.774.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.949.533
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517720
Giá từng phần lô 7,576,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.823.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.303.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517721
Giá từng phần lô 260,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517722
Giá từng phần lô 1,937,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.942.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517723
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517724
Giá từng phần lô 2,306,006,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.295.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.614.204.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517725
Giá từng phần lô 4,659,010,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.655.729.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.261.307.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517726
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517727
Giá từng phần lô 200,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517728
Giá từng phần lô 1,899,662,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.713.803.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.763.617
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517729
Giá từng phần lô 1,249,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517730
Giá từng phần lô 261,549,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.642.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.084.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517731
Giá từng phần lô 951,727,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.611.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.209.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517732
Giá từng phần lô 113,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517733
Giá từng phần lô 5,683,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.119.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517734
Giá từng phần lô 2,506,311,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.580.444.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.754.417.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517735
Giá từng phần lô 2,395,133,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.421.619.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.593.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517736
Giá từng phần lô 23,329,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.327.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.330.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517737
Giá từng phần lô 66,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.173.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.635.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517738
Giá từng phần lô 25,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517739
Giá từng phần lô 4,118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.883.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.882.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517740
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517741
Giá từng phần lô 1,323,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.891.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517742
Giá từng phần lô 1,211,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517743
Giá từng phần lô 55,936,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.909.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.155.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517744
Giá từng phần lô 22,691,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.416.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.884.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517745
Giá từng phần lô 2,633,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517746
Giá từng phần lô 389,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517747
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517748
Giá từng phần lô 916,752,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.646.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.726.663
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517749
Giá từng phần lô 2,914,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.162.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.801.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517750
Giá từng phần lô 123,886,738
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.981.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.720.717
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517751
Giá từng phần lô 1,112,481,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.259.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.737.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517752
Giá từng phần lô 298,717,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.739.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.102.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517753
Giá từng phần lô 283,386,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.370.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->