Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 57 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600002242-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 57 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500324907
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 48,753,095,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500591205 - 458,730,000 655.328.571 321.111.000 6,880,950
2 PP2500591206 - 181,070,000 258.671.429 126.749.000 2,716,050
3 PP2500591207 - 1,797,660,000 2.568.085.714 1.258.362.000 26,964,900
4 PP2500591208 - 886,275,000 1.266.107.143 620.392.500 13,294,125
5 PP2500591209 - 651,600,000 930.857.143 456.120.000 9,774,000
6 PP2500591210 - 858,000,000 1.225.714.286 600.600.000 12,870,000
7 PP2500591211 - 1,258,800,000 1.798.285.714 881.160.000 18,882,000
8 PP2500591212 - 140,040,000 200.057.143 98.028.000 2,100,600
9 PP2500591213 - 434,000,000 620.000.000 303.800.000 6,510,000
10 PP2500591214 - 254,838,000 364.054.286 178.386.600 3,822,570
11 PP2500591215 - 706,398,000 1.009.140.000 494.478.600 10,595,970
12 PP2500591216 - 4,180,000,000 5.971.428.571 2.926.000.000 62,700,000
13 PP2500591217 - 188,130,000 268.757.143 131.691.000 2,821,950
14 PP2500591218 - 509,040,000 727.200.000 356.328.000 7,635,600
15 PP2500591219 - 388,600,000 555.142.857 272.020.000 5,829,000
16 PP2500591220 - 690,280,000 986.114.286 483.196.000 10,354,200
17 PP2500591221 - 2,768,640,000 3.955.200.000 1.938.048.000 41,529,600
18 PP2500591222 - 1,707,620,000 2.439.457.143 1.195.334.000 25,614,300
19 PP2500591223 - 307,120,000 438.742.857 214.984.000 4,606,800
20 PP2500591224 - 139,511,750 199.302.500 97.658.225 2,092,677
21 PP2500591225 - 193,032,000 275.760.000 135.122.400 2,895,480
22 PP2500591226 - 1,025,200,000 1.464.571.429 717.640.000 15,378,000
23 PP2500591227 - 536,400,000 766.285.714 375.480.000 8,046,000
24 PP2500591228 - 768,600,000 1.098.000.000 538.020.000 11,529,000
25 PP2500591229 - 2,571,450,000 3.673.500.000 1.800.015.000 38,571,750
26 PP2500591230 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
27 PP2500591231 - 2,880,000,000 4.114.285.714 2.016.000.000 43,200,000
28 PP2500591232 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 54,000,000
29 PP2500591233 - 286,830,000 409.757.143 200.781.000 4,302,450
30 PP2500591234 - 239,800,000 342.571.429 167.860.000 3,597,000
31 PP2500591235 - 205,360,000 293.371.429 143.752.000 3,080,400
32 PP2500591236 - 695,994,000 994.277.143 487.195.800 10,439,910
33 PP2500591237 - 161,000,000 229.999.999 112.700.000 2,415,000
34 PP2500591238 - 968,600,000 1.383.714.286 678.020.000 14,529,000
35 PP2500591239 - 444,360,000 634.800.000 311.052.000 6,665,400
36 PP2500591240 - 688,400,000 983.428.571 481.880.000 10,326,000
37 PP2500591241 - 735,400,000 1.050.571.429 514.780.000 11,031,000
38 PP2500591242 - 319,600,000 456.571.429 223.720.000 4,794,000
39 PP2500591243 - 131,670,000 188.100.000 92.169.000 1,975,050
40 PP2500591244 - 329,400,000 470.571.429 230.580.000 4,941,000
41 PP2500591245 - 1,520,000,000 2.171.428.571 1.064.000.000 22,800,000
42 PP2500591246 - 1,890,800,000 2.701.142.857 1.323.560.000 28,362,000
43 PP2500591247 - 141,400,000 202.000.000 98.980.000 2,121,000
44 PP2500591248 - 603,360,000 861.942.857 422.352.000 9,050,400
45 PP2500591249 - 1,160,000,000 1.657.142.857 812.000.000 17,400,000
46 PP2500591250 - 447,090,000 638.700.000 312.963.000 6,706,350
47 PP2500591251 - 229,137,000 327.338.571 160.395.900 3,437,055
48 PP2500591252 - 556,180,000 794.542.857 389.326.000 8,342,700
49 PP2500591253 - 2,147,100,000 3.067.285.714 1.502.970.000 32,206,500
50 PP2500591254 - 212,860,000 304.085.714 149.002.000 3,192,900
51 PP2500591255 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
52 PP2500591256 - 1,428,570,000 2.040.814.286 999.999.000 21,428,550
53 PP2500591257 - 10,460,000 14.942.857 7.322.000 156,900
54 PP2500591258 - 676,250,000 966.071.429 473.375.000 10,143,750
55 PP2500591259 - 561,960,000 802.800.000 393.372.000 8,429,400
56 PP2500591260 - 399,480,000 570.685.714 279.636.000 5,992,200
57 PP2500591261 - 987,000,000 1.410.000.000 690.900.000 14,805,000
Mã phần lô PP2500591205
Giá từng phần lô 458,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591206
Giá từng phần lô 181,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591207
Giá từng phần lô 1,797,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.568.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,964,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591208
Giá từng phần lô 886,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,294,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591209
Giá từng phần lô 651,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591210
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591211
Giá từng phần lô 1,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591212
Giá từng phần lô 140,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591213
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591214
Giá từng phần lô 254,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591215
Giá từng phần lô 706,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,595,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591216
Giá từng phần lô 4,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591217
Giá từng phần lô 188,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591218
Giá từng phần lô 509,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591219
Giá từng phần lô 388,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591220
Giá từng phần lô 690,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591221
Giá từng phần lô 2,768,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.938.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591222
Giá từng phần lô 1,707,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591223
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591224
Giá từng phần lô 139,511,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.658.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591225
Giá từng phần lô 193,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591226
Giá từng phần lô 1,025,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591227
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591228
Giá từng phần lô 768,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591229
Giá từng phần lô 2,571,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,571,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591230
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591231
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591232
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591233
Giá từng phần lô 286,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591234
Giá từng phần lô 239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591235
Giá từng phần lô 205,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591236
Giá từng phần lô 695,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,439,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591237
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.999.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591238
Giá từng phần lô 968,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591239
Giá từng phần lô 444,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,665,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591240
Giá từng phần lô 688,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591241
Giá từng phần lô 735,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591242
Giá từng phần lô 319,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591243
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591244
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591245
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591246
Giá từng phần lô 1,890,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.701.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591247
Giá từng phần lô 141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591248
Giá từng phần lô 603,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,050,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591249
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591250
Giá từng phần lô 447,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,706,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591251
Giá từng phần lô 229,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.338.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.395.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591252
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591253
Giá từng phần lô 2,147,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,206,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591254
Giá từng phần lô 212,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591255
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591256
Giá từng phần lô 1,428,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,428,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591257
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591258
Giá từng phần lô 676,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591259
Giá từng phần lô 561,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,429,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591260
Giá từng phần lô 399,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Mã phần lô PP2500591261
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->