Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300055598-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300011616
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,442,144,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.421.447 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 17/04/2023 10:51:00 02/05/2023 14:00:00 05/05/2023 14:00:00 Thêm thời gian để các Nhà thầu dự thầu gói Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị của Bệnh viện
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300090303 - Lidocain hydroclodrid 5,560,000 55,600
2 PP2300090304 - Sevofluran 1,002,008,000 10,020,080
3 PP2300090305 - Diclofenac diethylamine 94,800,000 948,000
4 PP2300090306 - Desloratadin 22,848,000 228,480
5 PP2300090307 - Rupatadine 6,500,000 65,000
6 PP2300090308 - Amoxicilin + acid clavulanic 200,160,000 2,001,600
7 PP2300090309 - Amoxicilin + acid clavulanic 119,360,000 1,193,600
8 PP2300090310 - Amoxicilin + acid clavulanic 44,814,000 448,140
9 PP2300090311 - Ampicilin + sulbactam 184,797,200 1,847,972
10 PP2300090312 - Cefaclor 25,300,000 253,000
11 PP2300090313 - Cefuroxim 22,533,000 225,330
12 PP2300090314 - Cefuroxim 66,390,000 663,900
13 PP2300090315 - Terbinafin (hydroclorid) 6,225,000 62,250
14 PP2300090316 - Dutasterid 5,177,100 51,771
15 PP2300090317 - Trimetazidine dihydrochloride 36,517,500 365,175
16 PP2300090318 - Amiodarone hydrocloride 1,502,400 15,024
17 PP2300090319 - Perindopril arginine 53,675,000 536,750
18 PP2300090320 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 10,561,000 105,610
19 PP2300090321 - Clobetasone butyrate 4,053,800 40,538
20 PP2300090322 - Esomeprazol 44,912,000 449,120
21 PP2300090323 - Drotaverin hydroclorid 2,316,000 23,160
22 PP2300090324 - Racecadotril 3,212,400 32,124
23 PP2300090325 - Itoprid 1,438,800 14,388
24 PP2300090326 - Trimebutin maleat 6,683,800 66,838
25 PP2300090327 - Otilonium bromide 3,535,000 35,350
26 PP2300090328 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat) 11,356,500 113,565
27 PP2300090329 - Glibenclamid + metformin hydroclorid 4,713,000 47,130
28 PP2300090330 - Gliclazid 26,425,000 264,250
29 PP2300090331 - Saxagliptin 8,655,000 86,550
30 PP2300090332 - Sitagliptin + metformin 10,643,000 106,430
31 PP2300090333 - Natri hyaluronat 12,431,600 124,316
32 PP2300090334 - Travoprost 10,092,000 100,920
33 PP2300090335 - Fluticason furoat 54,180,000 541,800
34 PP2300090336 - Fluticason furoat 103,914,600 1,039,146
35 PP2300090337 - Xylometazolin 25,680,000 256,800
36 PP2300090338 - Xylometazolin 28,200,000 282,000
37 PP2300090339 - Budesonid 96,838,000 968,380
38 PP2300090340 - Natri montelukast 20,253,000 202,530
39 PP2300090341 - Natri montelukast 8,101,200 81,012
40 PP2300090342 - Salbutamol sulfat 4,582,740 45,828
41 PP2300090343 - Salbutamol sulfat 27,450,000 274,500
42 PP2300090344 - Salbutamol + ipratropium 8,037,000 80,370
43 PP2300090345 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 5,712,000 57,120
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300090303
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300090304
Giá từng phần lô 1,002,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300090305
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300090306
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300090307
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300090308
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300090309
Giá từng phần lô 119,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300090310
Giá từng phần lô 44,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300090311
Giá từng phần lô 184,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300090312
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300090313
Giá từng phần lô 22,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300090314
Giá từng phần lô 66,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300090315
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300090316
Giá từng phần lô 5,177,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300090317
Giá từng phần lô 36,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrocloride
Mã phần lô PP2300090318
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300090319
Giá từng phần lô 53,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300090320
Giá từng phần lô 10,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasone butyrate
Mã phần lô PP2300090321
Giá từng phần lô 4,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300090322
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300090323
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300090324
Giá từng phần lô 3,212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300090325
Giá từng phần lô 1,438,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300090326
Giá từng phần lô 6,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300090327
Giá từng phần lô 3,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolone Hemisuccinat)
Mã phần lô PP2300090328
Giá từng phần lô 11,356,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300090329
Giá từng phần lô 4,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300090330
Giá từng phần lô 26,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300090331
Giá từng phần lô 8,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300090332
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300090333
Giá từng phần lô 12,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300090334
Giá từng phần lô 10,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300090335
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300090336
Giá từng phần lô 103,914,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300090337
Giá từng phần lô 25,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300090338
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300090339
Giá từng phần lô 96,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300090340
Giá từng phần lô 20,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300090341
Giá từng phần lô 8,101,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300090342
Giá từng phần lô 4,582,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300090343
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300090344
Giá từng phần lô 8,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300090345
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->