Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300059121-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2023 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 12
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300036958
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan bảo hiểm thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,234,810,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72.370.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300094094 - Amiodarone hydrochloride 6,009,600 61,000
2 PP2300094095 - Atracurium besylat 13,843,800 139,000
3 PP2300094096 - Brimonidine tartrate,Timololmaleat 36,702,800 368,000
4 PP2300094097 - Brinzolamide 23,340,000 234,000
5 PP2300094098 - Budesonide 207,510,000 2,076,000
6 PP2300094099 - Ceftriaxone 151,801,000 1,519,000
7 PP2300094100 - Ciprofloxacin 104,960,000 1,050,000
8 PP2300094101 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 88,520,000 886,000
9 PP2300094102 - Diclofenac natri 4,680,900 47,000
10 PP2300094103 - Diclofenac sodium 27,102,000 272,000
11 PP2300094104 - Drotaverin hydrochloride 5,306,000 54,000
12 PP2300094105 - Enoxaparin Natri 89,650,000 897,000
13 PP2300094106 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 336,840,000 3,369,000
14 PP2300094107 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 224,560,000 2,246,000
15 PP2300094108 - Esomeprazole natri 76,780,000 768,000
16 PP2300094109 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 651,780,000 6,518,000
17 PP2300094110 - Fluorometholon 9,021,600 91,000
18 PP2300094111 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 44,377,800 444,000
19 PP2300094112 - Fluticasone Furoat 27,090,000 271,000
20 PP2300094113 - Fluticasone propionate 21,292,400 213,000
21 PP2300094114 - Gliclazide 30mg 553,000,000 5,530,000
22 PP2300094115 - Gliclazide 60mg 528,500,000 5,285,000
23 PP2300094116 - Hyoscine Butylbromid 5,600,000 56,000
24 PP2300094117 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 30,540,600 306,000
25 PP2300094118 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 177,312,820 1,774,000
26 PP2300094119 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 10,546,000 106,000
27 PP2300094120 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 20,016,000 201,000
28 PP2300094121 - Metoprolol succinat 438,900,000 4,389,000
29 PP2300094122 - Metoprolol succinat 98,271,000 983,000
30 PP2300094123 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg 13,363,500 134,000
31 PP2300094124 - Ofloxacin 16,761,600 168,000
32 PP2300094125 - Olopatadine Hydrochloride 26,220,000 263,000
33 PP2300094126 - Perindopril Arginine 79,600,000 796,000
34 PP2300094127 - Perindopril Arginine 282,500,000 2,825,000
35 PP2300094128 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 110,000,000 1,100,000
36 PP2300094129 - Propofol 35,450,400 355,000
37 PP2300094130 - Rocuronium bromide 20,890,000 209,000
38 PP2300094131 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 11,895,000 119,000
39 PP2300094132 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 22,913,700 230,000
40 PP2300094133 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat 25,914,700 260,000
41 PP2300094134 - Sevoflurane 357,860,000 3,579,000
42 PP2300094135 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 11,664,000 117,000
43 PP2300094136 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 532,150,000 5,322,000
44 PP2300094137 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 90,717,000 908,000
45 PP2300094138 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 147,900,000 1,479,000
46 PP2300094139 - Trimetazidine dihydrochloride 1,079,836,000 10,799,000
47 PP2300094140 - Valsartan 74,340,000 744,000
48 PP2300094141 - Valsartan 280,980,000 2,810,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300094094
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300094095
Giá từng phần lô 13,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidine tartrate,Timololmaleat
Mã phần lô PP2300094096
Giá từng phần lô 36,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300094097
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300094098
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300094099
Giá từng phần lô 151,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300094100
Giá từng phần lô 104,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300094101
Giá từng phần lô 88,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300094102
Giá từng phần lô 4,680,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300094103
Giá từng phần lô 27,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300094104
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300094105
Giá từng phần lô 89,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300094106
Giá từng phần lô 336,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300094107
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300094108
Giá từng phần lô 76,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300094109
Giá từng phần lô 651,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300094110
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300094111
Giá từng phần lô 44,377,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300094112
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300094113
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide 30mg
Mã phần lô PP2300094114
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide 60mg
Mã phần lô PP2300094115
Giá từng phần lô 528,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300094116
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300094117
Giá từng phần lô 30,540,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
Mã phần lô PP2300094118
Giá từng phần lô 177,312,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300094119
Giá từng phần lô 10,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300094120
Giá từng phần lô 20,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300094121
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300094122
Giá từng phần lô 98,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg
Mã phần lô PP2300094123
Giá từng phần lô 13,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300094124
Giá từng phần lô 16,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300094125
Giá từng phần lô 26,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300094126
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300094127
Giá từng phần lô 282,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300094128
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300094129
Giá từng phần lô 35,450,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300094130
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300094131
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300094132
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300094133
Giá từng phần lô 25,914,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300094134
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300094135
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300094136
Giá từng phần lô 532,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300094137
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300094138
Giá từng phần lô 147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300094139
Giá từng phần lô 1,079,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300094140
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300094141
Giá từng phần lô 280,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->