Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060192-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300044866
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước cấp, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,322,994,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93.229.943 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300098664 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 38,412,000 384,120
2 PP2300098665 - Budesonid 69,736,800 697,368
3 PP2300098666 - Budesonide 172,925,000 1,729,250
4 PP2300098667 - Caspofungin 979,650,000 9,796,500
5 PP2300098668 - Diclofenac sodium 180,660 1,807
6 PP2300098669 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 55,242,100 552,421
7 PP2300098670 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 125,753,600 1,257,536
8 PP2300098671 - Esomeprazole natri 30,712,000 307,120
9 PP2300098672 - Everolimus 90,226,560 902,266
10 PP2300098673 - Filgrastim 279,023,500 2,790,235
11 PP2300098674 - Fluorometholon 2,690,100 26,901
12 PP2300098675 - Fluticasone propionate 53,231,000 532,310
13 PP2300098676 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 187,110,000 1,871,100
14 PP2300098677 - Insulin aspart 74,250,000 742,500
15 PP2300098678 - Iopromide 169,785,000 1,697,850
16 PP2300098679 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 64,296,000 642,960
17 PP2300098680 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; 420,000,000 4,200,000
18 PP2300098681 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; 242,605,500 2,426,055
19 PP2300098682 - Levofloxacin hydrat 26,554,500 265,545
20 PP2300098683 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 10,008,000 100,080
21 PP2300098684 - Loteprednol etabonate 21,950,000 219,500
22 PP2300098685 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 155,150,000 1,551,500
23 PP2300098686 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 88,000,000 880,000
24 PP2300098687 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 103,789,500 1,037,895
25 PP2300098688 - Methylprednisolone hemisuccinat 75,710,000 757,100
26 PP2300098689 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg 7,845,000 78,450
27 PP2300098690 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg 26,727,000 267,270
28 PP2300098691 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 2,719,080 27,191
29 PP2300098692 - Octreotide 362,287,500 3,622,875
30 PP2300098693 - Ofloxacin 19,555,200 195,552
31 PP2300098694 - Ofloxacin 26,085,500 260,855
32 PP2300098695 - Olopatadine Hydrochloride 13,109,900 131,099
33 PP2300098696 - Pemirolast Kali 7,676,000 76,760
34 PP2300098697 - Phospholipid 581,280,000 5,812,800
35 PP2300098698 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 839,400,000 8,394,000
36 PP2300098699 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 275,000,000 2,750,000
37 PP2300098700 - Racecadotril 58,728,000 587,280
38 PP2300098701 - Racecadotril 8,031,000 80,310
39 PP2300098702 - Rocuronium bromide 104,450,000 1,044,500
40 PP2300098703 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,512,000 15,120
41 PP2300098704 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 11,456,850 114,569
42 PP2300098705 - Sevoflurane 3,220,740,000 32,207,400
43 PP2300098706 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 93,312,000 933,120
44 PP2300098707 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 45,358,500 453,585
45 PP2300098708 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 65,999,000 659,990
46 PP2300098709 - Tobramycin + Dexamethasone 4,730,000 47,300
47 PP2300098710 - Tobramycine 9,999,750 99,998
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300098664
Giá từng phần lô 38,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300098665
Giá từng phần lô 69,736,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300098666
Giá từng phần lô 172,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300098667
Giá từng phần lô 979,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300098668
Giá từng phần lô 180,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300098669
Giá từng phần lô 55,242,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300098670
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300098671
Giá từng phần lô 30,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Everolimus
Mã phần lô PP2300098672
Giá từng phần lô 90,226,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300098673
Giá từng phần lô 279,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300098674
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300098675
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300098676
Giá từng phần lô 187,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300098677
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300098678
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300098679
Giá từng phần lô 64,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ;
Mã phần lô PP2300098680
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ;
Mã phần lô PP2300098681
Giá từng phần lô 242,605,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300098682
Giá từng phần lô 26,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300098683
Giá từng phần lô 10,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300098684
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300098685
Giá từng phần lô 155,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300098686
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300098687
Giá từng phần lô 103,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300098688
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg
Mã phần lô PP2300098689
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain125mg
Mã phần lô PP2300098690
Giá từng phần lô 26,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300098691
Giá từng phần lô 2,719,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300098692
Giá từng phần lô 362,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300098693
Giá từng phần lô 19,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300098694
Giá từng phần lô 26,085,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300098695
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300098696
Giá từng phần lô 7,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid
Mã phần lô PP2300098697
Giá từng phần lô 581,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300098698
Giá từng phần lô 839,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300098699
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300098700
Giá từng phần lô 58,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300098701
Giá từng phần lô 8,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300098702
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300098703
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300098704
Giá từng phần lô 11,456,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300098705
Giá từng phần lô 3,220,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300098706
Giá từng phần lô 93,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300098707
Giá từng phần lô 45,358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300098708
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300098709
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300098710
Giá từng phần lô 9,999,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->