Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300054205-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Từ Dũ
Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300037052
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 42,648,393,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 639.735.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300087418 - Atosiban Acetate 779,348,880 11,691,000
2 PP2300087419 - Atracurium besylat 92,292,000 1,385,000
3 PP2300087420 - Budesonide 4,150,200 63,000
4 PP2300087421 - Filgrastim 251,121,150 3,767,000
5 PP2300087422 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 24,948,000 375,000
6 PP2300087423 - Insulin aspart 20,250,000 304,000
7 PP2300087424 - Insulin detemir(rDNA) 25,019,910 376,000
8 PP2300087425 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; 17,437,500 262,000
9 PP2300087426 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; 48,564,500 729,000
10 PP2300087427 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 17,600,000 264,000
11 PP2300087428 - Metoprolol succinat 1,228,920 19,000
12 PP2300087429 - Metoprolol succinat 384,300 6,000
13 PP2300087430 - Phospholipid 16,608,000,000 249,120,000
14 PP2300087431 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 18,187,000,000 272,805,000
15 PP2300087432 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 2,908,100,000 43,622,000
16 PP2300087433 - Propofol 661,740,800 9,927,000
17 PP2300087434 - Propofol 60,000,000 900,000
18 PP2300087435 - Rocuronium bromide 417,800,000 6,267,000
19 PP2300087436 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 680,400,000 10,206,000
20 PP2300087437 - Salbutamol sulphate 2,043,120 31,000
21 PP2300087438 - Sevoflurane 1,431,440,000 21,472,000
22 PP2300087439 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 46,656,000 700,000
23 PP2300087440 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 362,868,000 5,444,000
Atosiban Acetate
Mã phần lô PP2300087418
Giá từng phần lô 779,348,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300087419
Giá từng phần lô 92,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300087420
Giá từng phần lô 4,150,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300087421
Giá từng phần lô 251,121,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300087422
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300087423
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin detemir(rDNA)
Mã phần lô PP2300087424
Giá từng phần lô 25,019,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid;
Mã phần lô PP2300087425
Giá từng phần lô 17,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine;
Mã phần lô PP2300087426
Giá từng phần lô 48,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300087427
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300087428
Giá từng phần lô 1,228,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300087429
Giá từng phần lô 384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid
Mã phần lô PP2300087430
Giá từng phần lô 16,608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300087431
Giá từng phần lô 18,187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300087432
Giá từng phần lô 2,908,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300087433
Giá từng phần lô 661,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300087434
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300087435
Giá từng phần lô 417,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300087436
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300087437
Giá từng phần lô 2,043,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300087438
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300087439
Giá từng phần lô 46,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300087440
Giá từng phần lô 362,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->