Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068991-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300044088
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, Nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 119,815,955,429 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.396.319.110 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300097257 - Abiraterone acetate 455,140,980 9,102,820
2 PP2300097258 - Acid Fusidic 63,813,750 1,276,275
3 PP2300097259 - Alfuzosin HCl 611,640,000 12,232,800
4 PP2300097260 - Alteplase 1,548,538,200 30,970,764
5 PP2300097261 - Aluminium phosphate 20% gel 67,518,000 1,350,360
6 PP2300097262 - Amiodarone hydrochloride 30,048,000 600,960
7 PP2300097263 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 975,000,000 19,500,000
8 PP2300097264 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,448,560,000 28,971,200
9 PP2300097265 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,198,440,000 23,968,800
10 PP2300097266 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 50,040,000 1,000,800
11 PP2300097267 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 302,879,000 6,057,580
12 PP2300097268 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 2,391,150,000 47,823,000
13 PP2300097269 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 387,226,000 7,744,520
14 PP2300097270 - Basiliximab 296,821,230 5,936,425
15 PP2300097271 - Bilastin 51,150,000 1,023,000
16 PP2300097272 - Bimatoprost 25,207,900 504,158
17 PP2300097273 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 25,599,000 511,980
18 PP2300097274 - Bisoprolol fumarate 1,587,300,000 31,746,000
19 PP2300097275 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 692,340,000 13,846,800
20 PP2300097276 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 40,373,080 807,462
21 PP2300097277 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 28,160,000 563,200
22 PP2300097278 - Budesonide 664,032,000 13,280,640
23 PP2300097279 - Budesonide 67,162,260 1,343,245
24 PP2300097280 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 54,180,000 1,083,600
25 PP2300097281 - Calcipotriol 105,105,000 2,102,100
26 PP2300097282 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 30,754,500 615,090
27 PP2300097283 - Carbamazepine 65,100,000 1,302,000
28 PP2300097284 - Caspofungin 1,632,750,000 32,655,000
29 PP2300097285 - Caspofungin 290,104,500 5,802,090
30 PP2300097286 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 125,699,000 2,513,980
31 PP2300097287 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 132,780,000 2,655,600
32 PP2300097288 - Celecoxib 1,191,300,000 23,826,000
33 PP2300097289 - Cilnidipine 144,000,000 2,880,000
34 PP2300097290 - Clarithromycine 9,000,000 180,000
35 PP2300097291 - Clarithromycine 35,926,000 718,520
36 PP2300097292 - Clarithromycine 127,312,500 2,546,250
37 PP2300097293 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 104,800,000 2,096,000
38 PP2300097294 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 881,252,000 17,625,040
39 PP2300097295 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 179,289,200 3,585,784
40 PP2300097296 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg 10,331,920 206,638
41 PP2300097297 - Dapagliflozin 3,610,000,000 72,200,000
42 PP2300097298 - Dapagliflozin 115,900,000 2,318,000
43 PP2300097299 - Desloratadine 28,560,000 571,200
44 PP2300097300 - Diclofenac natri 78,010,000 1,560,200
45 PP2300097301 - Diclofenac sodium 72,264,000 1,445,280
46 PP2300097302 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 843,500 16,870
47 PP2300097303 - Drotaverin hydrochloride 7,959,000 159,180
48 PP2300097304 - Drotaverin hydrochloride 34,740,000 694,800
49 PP2300097305 - Dutasteride 2,070,840,000 41,416,800
50 PP2300097306 - Dydrogesterone 7,728,000 154,560
51 PP2300097307 - Empagliflozin 436,060,800 8,721,216
52 PP2300097308 - Empagliflozin 2,865,564,000 57,311,280
53 PP2300097309 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1,381,052,500 27,621,050
54 PP2300097310 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 280,700,000 5,614,000
55 PP2300097311 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 116,771,200 2,335,424
56 PP2300097312 - Esomeprazole natri 2,303,400,000 46,068,000
57 PP2300097313 - Etoricoxib 18,726,000 374,520
58 PP2300097314 - Etoricoxib 76,798,800 1,535,976
59 PP2300097315 - Etoricoxib 215,901,000 4,318,020
60 PP2300097316 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 844,800,000 16,896,000
61 PP2300097317 - Fenofibrate 176,325,000 3,526,500
62 PP2300097318 - Filgrastim 66,965,640 1,339,313
63 PP2300097319 - Fluticasone Furoat 18,060,000 361,200
64 PP2300097320 - Fluticasone propionate 4,258,480 85,170
65 PP2300097321 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 973,315,000 19,466,300
66 PP2300097322 - Fluvoxamine maleate 164,250,000 3,285,000
67 PP2300097323 - Fosfomycin Calcium hydrate 3,420,000 68,400
68 PP2300097324 - Fosfomycin Sodium 60,600,000 1,212,000
69 PP2300097325 - Fosfomycin Sodium 33,330,000 666,600
70 PP2300097326 - Gabapentin 848,700,000 16,974,000
71 PP2300097327 - Golimumab 1,349,804,250 26,996,085
72 PP2300097328 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 513,659,400 10,273,188
73 PP2300097329 - Hyoscine Butylbromid 3,584,000 71,680
74 PP2300097330 - Indapamide 65,300,000 1,306,000
75 PP2300097331 - Infliximab 709,128,000 14,182,560
76 PP2300097332 - Insulin aspart 158,800,000 3,176,000
77 PP2300097333 - Insulin degludec 3,847,488,000 76,949,760
78 PP2300097334 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 267,311,850 5,346,237
79 PP2300097335 - Insulin detemir (rDNA) 27,799,900 555,998
80 PP2300097336 - Insulin glulisine 100,000,000 2,000,000
81 PP2300097337 - Iodixanol 203,411,250 4,068,225
82 PP2300097338 - Iodixanol 109,147,500 2,182,950
83 PP2300097339 - Iohexol 91,371,000 1,827,420
84 PP2300097340 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 964,440,000 19,288,800
85 PP2300097341 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 502,827,400 10,056,548
86 PP2300097342 - Irbesartan 458,928,000 9,178,560
87 PP2300097343 - Irbesartan 86,052,000 1,721,040
88 PP2300097344 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 143,415,000 2,868,300
89 PP2300097345 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 183,420,000 3,668,400
90 PP2300097346 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 184,842,000 3,696,840
91 PP2300097347 - Itopride hydrochloride 311,740,000 6,234,800
92 PP2300097348 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 44,293,200 885,864
93 PP2300097349 - Ivabradine 164,288,000 3,285,760
94 PP2300097350 - Leuprorelin acetate 324,420,000 6,488,400
95 PP2300097351 - Leuprorelin acetate 405,525,000 8,110,500
96 PP2300097352 - Levetiracetam 108,290,000 2,165,800
97 PP2300097353 - Levofloxacin 2,375,750,000 47,515,000
98 PP2300097354 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 56,044,800 1,120,896
99 PP2300097355 - Linagliptin 1,050,140,000 21,002,800
100 PP2300097356 - Linagliptin + Metformin HCl 497,860,400 9,957,208
101 PP2300097357 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 65,864,800 1,317,296
102 PP2300097358 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 55,210,200 1,104,204
103 PP2300097359 - Linezolid 666,400,000 13,328,000
104 PP2300097360 - Liraglutide 7,422,024 148,440
105 PP2300097361 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 81,642,400 1,632,848
106 PP2300097362 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 100,837,440 2,016,749
107 PP2300097363 - Losartan potassium 575,850,000 11,517,000
108 PP2300097364 - Losartan potassium 1,129,950,000 22,599,000
109 PP2300097365 - Mebeverine hydrochloride 164,360,000 3,287,200
110 PP2300097366 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 285,600,000 5,712,000
111 PP2300097367 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 66,000,000 1,320,000
112 PP2300097368 - Meloxicam 110,750,000 2,215,000
113 PP2300097369 - Meloxicam 218,928,000 4,378,560
114 PP2300097370 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 75,408,000 1,508,160
115 PP2300097371 - Metformin hydrochloride 1,032,600,000 20,652,000
116 PP2300097372 - Metformin hydrochloride 217,935,000 4,358,700
117 PP2300097373 - Metformin hydrochloride 625,090,000 12,501,800
118 PP2300097374 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 460,845,000 9,216,900
119 PP2300097375 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 3,052,350,000 61,047,000
120 PP2300097376 - Methylprednisolon 58,752,000 1,175,040
121 PP2300097377 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 837,420,000 16,748,400
122 PP2300097378 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 103,789,500 2,075,790
123 PP2300097379 - Methylprednisolone acetate 12,480,840 249,617
124 PP2300097380 - Methylprednisolone hemisuccinat 151,420,000 3,028,400
125 PP2300097381 - Metoprolol succinat 316,008,000 6,320,160
126 PP2300097382 - Metoprolol succinat 457,317,000 9,146,340
127 PP2300097383 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 228,795,000 4,575,900
128 PP2300097384 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 3,922,500 78,450
129 PP2300097385 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 13,502,000 270,040
130 PP2300097386 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 310,546,000 6,210,920
131 PP2300097387 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 72,910,800 1,458,216
132 PP2300097388 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 52,500,000 1,050,000
133 PP2300097389 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 1,837,500,000 36,750,000
134 PP2300097390 - Natri cefotaxim 69,000,000 1,380,000
135 PP2300097391 - Natri diclofenac 148,440,000 2,968,800
136 PP2300097392 - Natri Hyaluronate 77,697,500 1,553,950
137 PP2300097393 - Natri Hyaluronate 0.18% 69,353,200 1,387,064
138 PP2300097394 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 209,160,000 4,183,200
139 PP2300097395 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 592,800,000 11,856,000
140 PP2300097396 - Nifedipine 756,320,000 15,126,400
141 PP2300097397 - Nimodipine 141,550,500 2,831,010
142 PP2300097398 - Octreotide 1,811,437,500 36,228,750
143 PP2300097399 - Olopatadine Hydrochloride 15,731,880 314,638
144 PP2300097400 - Otilonium bromide 4,704,000 94,080
145 PP2300097401 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 1,666,500,000 33,330,000
146 PP2300097402 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 2,044,000,000 40,880,000
147 PP2300097403 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 221,988,000 4,439,760
148 PP2300097404 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 1,937,424,000 38,748,480
149 PP2300097405 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 1,677,750,000 33,555,000
150 PP2300097406 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 454,920,000 9,098,400
151 PP2300097407 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 16,500,000 330,000
152 PP2300097408 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 137,315,200 2,746,304
153 PP2300097409 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 778,960,000 15,579,200
154 PP2300097410 - Pregabalin 3,006,450,000 60,129,000
155 PP2300097411 - Propofol 224,519,200 4,490,384
156 PP2300097412 - Propofol 2,100,000,000 42,000,000
157 PP2300097413 - Rabeprazole Sodium 295,500,000 5,910,000
158 PP2300097414 - Rabeprazole Sodium 1,066,400,000 21,328,000
159 PP2300097415 - Racecadotril 535,400 10,708
160 PP2300097416 - Rivaroxaban 1,740,000,000 34,800,000
161 PP2300097417 - Rivaroxaban 1,392,000,000 27,840,000
162 PP2300097418 - Rivaroxaban 97,999,200 1,959,984
163 PP2300097419 - Rivaroxaban 1,044,000,000 20,880,000
164 PP2300097420 - Rocuronium bromide 1,357,850,000 27,157,000
165 PP2300097421 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,890,000 37,800
166 PP2300097422 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 381,895,000 7,637,900
167 PP2300097423 - Salbutamol sulphate 283,650,000 5,673,000
168 PP2300097424 - Saxagliptin 107,240,200 2,144,804
169 PP2300097425 - Saxagliptin 605,850,000 12,117,000
170 PP2300097426 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 3,211,500,000 64,230,000
171 PP2300097427 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 963,450,000 19,269,000
172 PP2300097428 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 676,176,000 13,523,520
173 PP2300097429 - Sevoflurane 3,936,460,000 78,729,200
174 PP2300097430 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 692,440,000 13,848,800
175 PP2300097431 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 1,557,990,000 31,159,800
176 PP2300097432 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 1,596,450,000 31,929,000
177 PP2300097433 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 3,725,050,000 74,501,000
178 PP2300097434 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 263,340,000 5,266,800
179 PP2300097435 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 638,580,000 12,771,600
180 PP2300097436 - Solifenacine succinate 41,160,000 823,200
181 PP2300097437 - Somatropin 1,431,350,000 28,627,000
182 PP2300097438 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 63,501,900 1,270,038
183 PP2300097439 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 560,991,500 11,219,830
184 PP2300097440 - Tamsulosin HCl 808,500,000 16,170,000
185 PP2300097441 - Teicoplanin 17,200,000 344,000
186 PP2300097442 - Telmisartan 1,474,800,000 29,496,000
187 PP2300097443 - Telmisartan 356,352,000 7,127,040
188 PP2300097444 - Terbutaline Sulfate 1,918,400 38,368
189 PP2300097445 - Ticagrelor 1,047,618,000 20,952,360
190 PP2300097446 - Tigecyclin 190,060,000 3,801,200
191 PP2300097447 - Tiotropium 296,037,000 5,920,740
192 PP2300097448 - Tobramycin + Dexamethasone 31,218,000 624,360
193 PP2300097449 - Tobramycine 3,999,900 79,998
194 PP2300097450 - Topiramate 119,856,000 2,397,120
195 PP2300097451 - Topiramate 372,742,000 7,454,840
196 PP2300097452 - Travoprost 30,276,000 605,520
197 PP2300097453 - Trimetazidine dihydrochloride 86,560,000 1,731,200
198 PP2300097454 - Ustekinumab 696,327,555 13,926,551
199 PP2300097455 - Valsartan 356,832,000 7,136,640
200 PP2300097456 - Valsartan 721,182,000 14,423,640
201 PP2300097457 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 311,526,000 6,230,520
202 PP2300097458 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 239,688,000 4,793,760
203 PP2300097459 - Vildagliptin 148,050,000 2,961,000
204 PP2300097460 - Vildagliptin, Metformin HCl 1,020,140,000 20,402,800
205 PP2300097461 - Vildagliptin, Metformin HCl 853,208,000 17,064,160
206 PP2300097462 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 741,920,000 14,838,400
207 PP2300097463 - Vinpocetine 65,520,000 1,310,400
208 PP2300097464 - Vinpocetine 126,000,000 2,520,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300097257
Giá từng phần lô 455,140,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,102,820
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300097258
Giá từng phần lô 63,813,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,275
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300097259
Giá từng phần lô 611,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,800
Alteplase
Mã phần lô PP2300097260
Giá từng phần lô 1,548,538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,970,764
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300097261
Giá từng phần lô 67,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,360
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300097262
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300097263
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300097264
Giá từng phần lô 1,448,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,971,200
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300097265
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,968,800
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300097266
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300097267
Giá từng phần lô 302,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,057,580
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300097268
Giá từng phần lô 2,391,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,823,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300097269
Giá từng phần lô 387,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,520
Basiliximab
Mã phần lô PP2300097270
Giá từng phần lô 296,821,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,425
Bilastin
Mã phần lô PP2300097271
Giá từng phần lô 51,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300097272
Giá từng phần lô 25,207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,158
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300097273
Giá từng phần lô 25,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,980
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300097274
Giá từng phần lô 1,587,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,746,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300097275
Giá từng phần lô 692,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,846,800
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300097276
Giá từng phần lô 40,373,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,462
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300097277
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,200
Budesonide
Mã phần lô PP2300097278
Giá từng phần lô 664,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,640
Budesonide
Mã phần lô PP2300097279
Giá từng phần lô 67,162,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,245
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300097280
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300097281
Giá từng phần lô 105,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,100
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300097282
Giá từng phần lô 30,754,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,090
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300097283
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300097284
Giá từng phần lô 1,632,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,655,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300097285
Giá từng phần lô 290,104,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,090
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300097286
Giá từng phần lô 125,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,980
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300097287
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,600
Celecoxib
Mã phần lô PP2300097288
Giá từng phần lô 1,191,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,826,000
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300097289
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300097290
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300097291
Giá từng phần lô 35,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,520
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300097292
Giá từng phần lô 127,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,250
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300097293
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300097294
Giá từng phần lô 881,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625,040
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300097295
Giá từng phần lô 179,289,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,784
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
Mã phần lô PP2300097296
Giá từng phần lô 10,331,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,638
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300097297
Giá từng phần lô 3,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300097298
Giá từng phần lô 115,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,000
Desloratadine
Mã phần lô PP2300097299
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300097300
Giá từng phần lô 78,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,200
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300097301
Giá từng phần lô 72,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,280
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300097302
Giá từng phần lô 843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,870
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097303
Giá từng phần lô 7,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097304
Giá từng phần lô 34,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Dutasteride
Mã phần lô PP2300097305
Giá từng phần lô 2,070,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,416,800
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300097306
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300097307
Giá từng phần lô 436,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,721,216
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300097308
Giá từng phần lô 2,865,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,311,280
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300097309
Giá từng phần lô 1,381,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,621,050
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300097310
Giá từng phần lô 280,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,614,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300097311
Giá từng phần lô 116,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,424
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300097312
Giá từng phần lô 2,303,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,068,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097313
Giá từng phần lô 18,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,520
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097314
Giá từng phần lô 76,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,976
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300097315
Giá từng phần lô 215,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,020
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300097316
Giá từng phần lô 844,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,896,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300097317
Giá từng phần lô 176,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,500
Filgrastim
Mã phần lô PP2300097318
Giá từng phần lô 66,965,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,313
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300097319
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300097320
Giá từng phần lô 4,258,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,170
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Mã phần lô PP2300097321
Giá từng phần lô 973,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,466,300
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300097322
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300097323
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300097324
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300097325
Giá từng phần lô 33,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,600
Gabapentin
Mã phần lô PP2300097326
Giá từng phần lô 848,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,974,000
Golimumab
Mã phần lô PP2300097327
Giá từng phần lô 1,349,804,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,996,085
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300097328
Giá từng phần lô 513,659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,273,188
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300097329
Giá từng phần lô 3,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,680
Indapamide
Mã phần lô PP2300097330
Giá từng phần lô 65,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Infliximab
Mã phần lô PP2300097331
Giá từng phần lô 709,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,182,560
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300097332
Giá từng phần lô 158,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300097333
Giá từng phần lô 3,847,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,949,760
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300097334
Giá từng phần lô 267,311,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,237
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300097335
Giá từng phần lô 27,799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,998
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300097336
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300097337
Giá từng phần lô 203,411,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,225
Iodixanol
Mã phần lô PP2300097338
Giá từng phần lô 109,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,950
Iohexol
Mã phần lô PP2300097339
Giá từng phần lô 91,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,420
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300097340
Giá từng phần lô 964,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,288,800
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300097341
Giá từng phần lô 502,827,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,548
Irbesartan
Mã phần lô PP2300097342
Giá từng phần lô 458,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,178,560
Irbesartan
Mã phần lô PP2300097343
Giá từng phần lô 86,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,040
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300097344
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,300
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300097345
Giá từng phần lô 183,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,668,400
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300097346
Giá từng phần lô 184,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,840
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300097347
Giá từng phần lô 311,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,234,800
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300097348
Giá từng phần lô 44,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,864
Ivabradine
Mã phần lô PP2300097349
Giá từng phần lô 164,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,760
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300097350
Giá từng phần lô 324,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488,400
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300097351
Giá từng phần lô 405,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,110,500
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300097352
Giá từng phần lô 108,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,800
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300097353
Giá từng phần lô 2,375,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,515,000
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300097354
Giá từng phần lô 56,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,896
Linagliptin
Mã phần lô PP2300097355
Giá từng phần lô 1,050,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,002,800
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300097356
Giá từng phần lô 497,860,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,957,208
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097357
Giá từng phần lô 65,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,296
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097358
Giá từng phần lô 55,210,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,204
Linezolid
Mã phần lô PP2300097359
Giá từng phần lô 666,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,328,000
Liraglutide
Mã phần lô PP2300097360
Giá từng phần lô 7,422,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,440
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300097361
Giá từng phần lô 81,642,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,848
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300097362
Giá từng phần lô 100,837,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,749
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300097363
Giá từng phần lô 575,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,517,000
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300097364
Giá từng phần lô 1,129,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,599,000
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300097365
Giá từng phần lô 164,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,200
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300097366
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300097367
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300097368
Giá từng phần lô 110,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300097369
Giá từng phần lô 218,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,560
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300097370
Giá từng phần lô 75,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,160
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097371
Giá từng phần lô 1,032,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,652,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097372
Giá từng phần lô 217,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097373
Giá từng phần lô 625,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,501,800
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2300097374
Giá từng phần lô 460,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,900
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2300097375
Giá từng phần lô 3,052,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,047,000
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300097376
Giá từng phần lô 58,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,040
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300097377
Giá từng phần lô 837,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,400
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300097378
Giá từng phần lô 103,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,790
Methylprednisolone acetate
Mã phần lô PP2300097379
Giá từng phần lô 12,480,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,617
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300097380
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,400
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300097381
Giá từng phần lô 316,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,160
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300097382
Giá từng phần lô 457,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,146,340
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300097383
Giá từng phần lô 228,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,900
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300097384
Giá từng phần lô 3,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300097385
Giá từng phần lô 13,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300097386
Giá từng phần lô 310,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,920
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300097387
Giá từng phần lô 72,910,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,216
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300097388
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300097389
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Natri cefotaxim
Mã phần lô PP2300097390
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300097391
Giá từng phần lô 148,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,800
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300097392
Giá từng phần lô 77,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,950
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300097393
Giá từng phần lô 69,353,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,064
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300097394
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300097395
Giá từng phần lô 592,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,856,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300097396
Giá từng phần lô 756,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,126,400
Nimodipine
Mã phần lô PP2300097397
Giá từng phần lô 141,550,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,010
Octreotide
Mã phần lô PP2300097398
Giá từng phần lô 1,811,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,228,750
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300097399
Giá từng phần lô 15,731,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,638
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300097400
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300097401
Giá từng phần lô 1,666,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,330,000
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300097402
Giá từng phần lô 2,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,880,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300097403
Giá từng phần lô 221,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,760
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg)
Mã phần lô PP2300097404
Giá từng phần lô 1,937,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,748,480
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300097405
Giá từng phần lô 1,677,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,555,000
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300097406
Giá từng phần lô 454,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,098,400
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300097407
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300097408
Giá từng phần lô 137,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,304
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300097409
Giá từng phần lô 778,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,579,200
Pregabalin
Mã phần lô PP2300097410
Giá từng phần lô 3,006,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,129,000
Propofol
Mã phần lô PP2300097411
Giá từng phần lô 224,519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,490,384
Propofol
Mã phần lô PP2300097412
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Rabeprazole Sodium
Mã phần lô PP2300097413
Giá từng phần lô 295,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Rabeprazole Sodium
Mã phần lô PP2300097414
Giá từng phần lô 1,066,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,328,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300097415
Giá từng phần lô 535,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,708
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300097416
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300097417
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300097418
Giá từng phần lô 97,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,984
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300097419
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300097420
Giá từng phần lô 1,357,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,157,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300097421
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300097422
Giá từng phần lô 381,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,637,900
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300097423
Giá từng phần lô 283,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300097424
Giá từng phần lô 107,240,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,804
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300097425
Giá từng phần lô 605,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,117,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097426
Giá từng phần lô 3,211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,230,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097427
Giá từng phần lô 963,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,269,000
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300097428
Giá từng phần lô 676,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,523,520
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300097429
Giá từng phần lô 3,936,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,729,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300097430
Giá từng phần lô 692,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,848,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300097431
Giá từng phần lô 1,557,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,159,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300097432
Giá từng phần lô 1,596,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,929,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300097433
Giá từng phần lô 3,725,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,501,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300097434
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300097435
Giá từng phần lô 638,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,771,600
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300097436
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Somatropin
Mã phần lô PP2300097437
Giá từng phần lô 1,431,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,627,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300097438
Giá từng phần lô 63,501,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,038
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300097439
Giá từng phần lô 560,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,219,830
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300097440
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300097441
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300097442
Giá từng phần lô 1,474,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,496,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300097443
Giá từng phần lô 356,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,127,040
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300097444
Giá từng phần lô 1,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,368
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300097445
Giá từng phần lô 1,047,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,952,360
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300097446
Giá từng phần lô 190,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,200
Tiotropium
Mã phần lô PP2300097447
Giá từng phần lô 296,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,740
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300097448
Giá từng phần lô 31,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,360
Tobramycine
Mã phần lô PP2300097449
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,998
Topiramate
Mã phần lô PP2300097450
Giá từng phần lô 119,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,120
Topiramate
Mã phần lô PP2300097451
Giá từng phần lô 372,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,454,840
Travoprost
Mã phần lô PP2300097452
Giá từng phần lô 30,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,520
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300097453
Giá từng phần lô 86,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,200
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300097454
Giá từng phần lô 696,327,555
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,926,551
Valsartan
Mã phần lô PP2300097455
Giá từng phần lô 356,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,136,640
Valsartan
Mã phần lô PP2300097456
Giá từng phần lô 721,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,423,640
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300097457
Giá từng phần lô 311,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,520
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300097458
Giá từng phần lô 239,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,793,760
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300097459
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300097460
Giá từng phần lô 1,020,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,402,800
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300097461
Giá từng phần lô 853,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,064,160
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300097462
Giá từng phần lô 741,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,838,400
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300097463
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300097464
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->