Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300068991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300044088 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, Nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 119,815,955,429 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.396.319.110 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300097257 - Abiraterone acetate | 455,140,980 | 9,102,820 |
| 2 | PP2300097258 - Acid Fusidic | 63,813,750 | 1,276,275 |
| 3 | PP2300097259 - Alfuzosin HCl | 611,640,000 | 12,232,800 |
| 4 | PP2300097260 - Alteplase | 1,548,538,200 | 30,970,764 |
| 5 | PP2300097261 - Aluminium phosphate 20% gel | 67,518,000 | 1,350,360 |
| 6 | PP2300097262 - Amiodarone hydrochloride | 30,048,000 | 600,960 |
| 7 | PP2300097263 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 8 | PP2300097264 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,448,560,000 | 28,971,200 |
| 9 | PP2300097265 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,198,440,000 | 23,968,800 |
| 10 | PP2300097266 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 50,040,000 | 1,000,800 |
| 11 | PP2300097267 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 302,879,000 | 6,057,580 |
| 12 | PP2300097268 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 2,391,150,000 | 47,823,000 |
| 13 | PP2300097269 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 387,226,000 | 7,744,520 |
| 14 | PP2300097270 - Basiliximab | 296,821,230 | 5,936,425 |
| 15 | PP2300097271 - Bilastin | 51,150,000 | 1,023,000 |
| 16 | PP2300097272 - Bimatoprost | 25,207,900 | 504,158 |
| 17 | PP2300097273 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 25,599,000 | 511,980 |
| 18 | PP2300097274 - Bisoprolol fumarate | 1,587,300,000 | 31,746,000 |
| 19 | PP2300097275 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 692,340,000 | 13,846,800 |
| 20 | PP2300097276 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 40,373,080 | 807,462 |
| 21 | PP2300097277 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 28,160,000 | 563,200 |
| 22 | PP2300097278 - Budesonide | 664,032,000 | 13,280,640 |
| 23 | PP2300097279 - Budesonide | 67,162,260 | 1,343,245 |
| 24 | PP2300097280 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 54,180,000 | 1,083,600 |
| 25 | PP2300097281 - Calcipotriol | 105,105,000 | 2,102,100 |
| 26 | PP2300097282 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 30,754,500 | 615,090 |
| 27 | PP2300097283 - Carbamazepine | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 28 | PP2300097284 - Caspofungin | 1,632,750,000 | 32,655,000 |
| 29 | PP2300097285 - Caspofungin | 290,104,500 | 5,802,090 |
| 30 | PP2300097286 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 125,699,000 | 2,513,980 |
| 31 | PP2300097287 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 132,780,000 | 2,655,600 |
| 32 | PP2300097288 - Celecoxib | 1,191,300,000 | 23,826,000 |
| 33 | PP2300097289 - Cilnidipine | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 34 | PP2300097290 - Clarithromycine | 9,000,000 | 180,000 |
| 35 | PP2300097291 - Clarithromycine | 35,926,000 | 718,520 |
| 36 | PP2300097292 - Clarithromycine | 127,312,500 | 2,546,250 |
| 37 | PP2300097293 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 104,800,000 | 2,096,000 |
| 38 | PP2300097294 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 881,252,000 | 17,625,040 |
| 39 | PP2300097295 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 179,289,200 | 3,585,784 |
| 40 | PP2300097296 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg | 10,331,920 | 206,638 |
| 41 | PP2300097297 - Dapagliflozin | 3,610,000,000 | 72,200,000 |
| 42 | PP2300097298 - Dapagliflozin | 115,900,000 | 2,318,000 |
| 43 | PP2300097299 - Desloratadine | 28,560,000 | 571,200 |
| 44 | PP2300097300 - Diclofenac natri | 78,010,000 | 1,560,200 |
| 45 | PP2300097301 - Diclofenac sodium | 72,264,000 | 1,445,280 |
| 46 | PP2300097302 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 843,500 | 16,870 |
| 47 | PP2300097303 - Drotaverin hydrochloride | 7,959,000 | 159,180 |
| 48 | PP2300097304 - Drotaverin hydrochloride | 34,740,000 | 694,800 |
| 49 | PP2300097305 - Dutasteride | 2,070,840,000 | 41,416,800 |
| 50 | PP2300097306 - Dydrogesterone | 7,728,000 | 154,560 |
| 51 | PP2300097307 - Empagliflozin | 436,060,800 | 8,721,216 |
| 52 | PP2300097308 - Empagliflozin | 2,865,564,000 | 57,311,280 |
| 53 | PP2300097309 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 1,381,052,500 | 27,621,050 |
| 54 | PP2300097310 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 280,700,000 | 5,614,000 |
| 55 | PP2300097311 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 116,771,200 | 2,335,424 |
| 56 | PP2300097312 - Esomeprazole natri | 2,303,400,000 | 46,068,000 |
| 57 | PP2300097313 - Etoricoxib | 18,726,000 | 374,520 |
| 58 | PP2300097314 - Etoricoxib | 76,798,800 | 1,535,976 |
| 59 | PP2300097315 - Etoricoxib | 215,901,000 | 4,318,020 |
| 60 | PP2300097316 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 844,800,000 | 16,896,000 |
| 61 | PP2300097317 - Fenofibrate | 176,325,000 | 3,526,500 |
| 62 | PP2300097318 - Filgrastim | 66,965,640 | 1,339,313 |
| 63 | PP2300097319 - Fluticasone Furoat | 18,060,000 | 361,200 |
| 64 | PP2300097320 - Fluticasone propionate | 4,258,480 | 85,170 |
| 65 | PP2300097321 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | 973,315,000 | 19,466,300 |
| 66 | PP2300097322 - Fluvoxamine maleate | 164,250,000 | 3,285,000 |
| 67 | PP2300097323 - Fosfomycin Calcium hydrate | 3,420,000 | 68,400 |
| 68 | PP2300097324 - Fosfomycin Sodium | 60,600,000 | 1,212,000 |
| 69 | PP2300097325 - Fosfomycin Sodium | 33,330,000 | 666,600 |
| 70 | PP2300097326 - Gabapentin | 848,700,000 | 16,974,000 |
| 71 | PP2300097327 - Golimumab | 1,349,804,250 | 26,996,085 |
| 72 | PP2300097328 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 513,659,400 | 10,273,188 |
| 73 | PP2300097329 - Hyoscine Butylbromid | 3,584,000 | 71,680 |
| 74 | PP2300097330 - Indapamide | 65,300,000 | 1,306,000 |
| 75 | PP2300097331 - Infliximab | 709,128,000 | 14,182,560 |
| 76 | PP2300097332 - Insulin aspart | 158,800,000 | 3,176,000 |
| 77 | PP2300097333 - Insulin degludec | 3,847,488,000 | 76,949,760 |
| 78 | PP2300097334 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 267,311,850 | 5,346,237 |
| 79 | PP2300097335 - Insulin detemir (rDNA) | 27,799,900 | 555,998 |
| 80 | PP2300097336 - Insulin glulisine | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 81 | PP2300097337 - Iodixanol | 203,411,250 | 4,068,225 |
| 82 | PP2300097338 - Iodixanol | 109,147,500 | 2,182,950 |
| 83 | PP2300097339 - Iohexol | 91,371,000 | 1,827,420 |
| 84 | PP2300097340 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 964,440,000 | 19,288,800 |
| 85 | PP2300097341 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 502,827,400 | 10,056,548 |
| 86 | PP2300097342 - Irbesartan | 458,928,000 | 9,178,560 |
| 87 | PP2300097343 - Irbesartan | 86,052,000 | 1,721,040 |
| 88 | PP2300097344 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 143,415,000 | 2,868,300 |
| 89 | PP2300097345 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 183,420,000 | 3,668,400 |
| 90 | PP2300097346 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 184,842,000 | 3,696,840 |
| 91 | PP2300097347 - Itopride hydrochloride | 311,740,000 | 6,234,800 |
| 92 | PP2300097348 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 44,293,200 | 885,864 |
| 93 | PP2300097349 - Ivabradine | 164,288,000 | 3,285,760 |
| 94 | PP2300097350 - Leuprorelin acetate | 324,420,000 | 6,488,400 |
| 95 | PP2300097351 - Leuprorelin acetate | 405,525,000 | 8,110,500 |
| 96 | PP2300097352 - Levetiracetam | 108,290,000 | 2,165,800 |
| 97 | PP2300097353 - Levofloxacin | 2,375,750,000 | 47,515,000 |
| 98 | PP2300097354 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 56,044,800 | 1,120,896 |
| 99 | PP2300097355 - Linagliptin | 1,050,140,000 | 21,002,800 |
| 100 | PP2300097356 - Linagliptin + Metformin HCl | 497,860,400 | 9,957,208 |
| 101 | PP2300097357 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 65,864,800 | 1,317,296 |
| 102 | PP2300097358 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 55,210,200 | 1,104,204 |
| 103 | PP2300097359 - Linezolid | 666,400,000 | 13,328,000 |
| 104 | PP2300097360 - Liraglutide | 7,422,024 | 148,440 |
| 105 | PP2300097361 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 81,642,400 | 1,632,848 |
| 106 | PP2300097362 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 100,837,440 | 2,016,749 |
| 107 | PP2300097363 - Losartan potassium | 575,850,000 | 11,517,000 |
| 108 | PP2300097364 - Losartan potassium | 1,129,950,000 | 22,599,000 |
| 109 | PP2300097365 - Mebeverine hydrochloride | 164,360,000 | 3,287,200 |
| 110 | PP2300097366 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 285,600,000 | 5,712,000 |
| 111 | PP2300097367 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 112 | PP2300097368 - Meloxicam | 110,750,000 | 2,215,000 |
| 113 | PP2300097369 - Meloxicam | 218,928,000 | 4,378,560 |
| 114 | PP2300097370 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 75,408,000 | 1,508,160 |
| 115 | PP2300097371 - Metformin hydrochloride | 1,032,600,000 | 20,652,000 |
| 116 | PP2300097372 - Metformin hydrochloride | 217,935,000 | 4,358,700 |
| 117 | PP2300097373 - Metformin hydrochloride | 625,090,000 | 12,501,800 |
| 118 | PP2300097374 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 460,845,000 | 9,216,900 |
| 119 | PP2300097375 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 3,052,350,000 | 61,047,000 |
| 120 | PP2300097376 - Methylprednisolon | 58,752,000 | 1,175,040 |
| 121 | PP2300097377 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 837,420,000 | 16,748,400 |
| 122 | PP2300097378 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 103,789,500 | 2,075,790 |
| 123 | PP2300097379 - Methylprednisolone acetate | 12,480,840 | 249,617 |
| 124 | PP2300097380 - Methylprednisolone hemisuccinat | 151,420,000 | 3,028,400 |
| 125 | PP2300097381 - Metoprolol succinat | 316,008,000 | 6,320,160 |
| 126 | PP2300097382 - Metoprolol succinat | 457,317,000 | 9,146,340 |
| 127 | PP2300097383 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 228,795,000 | 4,575,900 |
| 128 | PP2300097384 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 3,922,500 | 78,450 |
| 129 | PP2300097385 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 13,502,000 | 270,040 |
| 130 | PP2300097386 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 310,546,000 | 6,210,920 |
| 131 | PP2300097387 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 72,910,800 | 1,458,216 |
| 132 | PP2300097388 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 133 | PP2300097389 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 1,837,500,000 | 36,750,000 |
| 134 | PP2300097390 - Natri cefotaxim | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 135 | PP2300097391 - Natri diclofenac | 148,440,000 | 2,968,800 |
| 136 | PP2300097392 - Natri Hyaluronate | 77,697,500 | 1,553,950 |
| 137 | PP2300097393 - Natri Hyaluronate 0.18% | 69,353,200 | 1,387,064 |
| 138 | PP2300097394 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 209,160,000 | 4,183,200 |
| 139 | PP2300097395 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 592,800,000 | 11,856,000 |
| 140 | PP2300097396 - Nifedipine | 756,320,000 | 15,126,400 |
| 141 | PP2300097397 - Nimodipine | 141,550,500 | 2,831,010 |
| 142 | PP2300097398 - Octreotide | 1,811,437,500 | 36,228,750 |
| 143 | PP2300097399 - Olopatadine Hydrochloride | 15,731,880 | 314,638 |
| 144 | PP2300097400 - Otilonium bromide | 4,704,000 | 94,080 |
| 145 | PP2300097401 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 1,666,500,000 | 33,330,000 |
| 146 | PP2300097402 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 2,044,000,000 | 40,880,000 |
| 147 | PP2300097403 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 221,988,000 | 4,439,760 |
| 148 | PP2300097404 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) | 1,937,424,000 | 38,748,480 |
| 149 | PP2300097405 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 1,677,750,000 | 33,555,000 |
| 150 | PP2300097406 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 454,920,000 | 9,098,400 |
| 151 | PP2300097407 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 16,500,000 | 330,000 |
| 152 | PP2300097408 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 137,315,200 | 2,746,304 |
| 153 | PP2300097409 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 778,960,000 | 15,579,200 |
| 154 | PP2300097410 - Pregabalin | 3,006,450,000 | 60,129,000 |
| 155 | PP2300097411 - Propofol | 224,519,200 | 4,490,384 |
| 156 | PP2300097412 - Propofol | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 157 | PP2300097413 - Rabeprazole Sodium | 295,500,000 | 5,910,000 |
| 158 | PP2300097414 - Rabeprazole Sodium | 1,066,400,000 | 21,328,000 |
| 159 | PP2300097415 - Racecadotril | 535,400 | 10,708 |
| 160 | PP2300097416 - Rivaroxaban | 1,740,000,000 | 34,800,000 |
| 161 | PP2300097417 - Rivaroxaban | 1,392,000,000 | 27,840,000 |
| 162 | PP2300097418 - Rivaroxaban | 97,999,200 | 1,959,984 |
| 163 | PP2300097419 - Rivaroxaban | 1,044,000,000 | 20,880,000 |
| 164 | PP2300097420 - Rocuronium bromide | 1,357,850,000 | 27,157,000 |
| 165 | PP2300097421 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 1,890,000 | 37,800 |
| 166 | PP2300097422 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 381,895,000 | 7,637,900 |
| 167 | PP2300097423 - Salbutamol sulphate | 283,650,000 | 5,673,000 |
| 168 | PP2300097424 - Saxagliptin | 107,240,200 | 2,144,804 |
| 169 | PP2300097425 - Saxagliptin | 605,850,000 | 12,117,000 |
| 170 | PP2300097426 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 3,211,500,000 | 64,230,000 |
| 171 | PP2300097427 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 963,450,000 | 19,269,000 |
| 172 | PP2300097428 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 676,176,000 | 13,523,520 |
| 173 | PP2300097429 - Sevoflurane | 3,936,460,000 | 78,729,200 |
| 174 | PP2300097430 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 692,440,000 | 13,848,800 |
| 175 | PP2300097431 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 1,557,990,000 | 31,159,800 |
| 176 | PP2300097432 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 1,596,450,000 | 31,929,000 |
| 177 | PP2300097433 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 3,725,050,000 | 74,501,000 |
| 178 | PP2300097434 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg | 263,340,000 | 5,266,800 |
| 179 | PP2300097435 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 638,580,000 | 12,771,600 |
| 180 | PP2300097436 - Solifenacine succinate | 41,160,000 | 823,200 |
| 181 | PP2300097437 - Somatropin | 1,431,350,000 | 28,627,000 |
| 182 | PP2300097438 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 63,501,900 | 1,270,038 |
| 183 | PP2300097439 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 560,991,500 | 11,219,830 |
| 184 | PP2300097440 - Tamsulosin HCl | 808,500,000 | 16,170,000 |
| 185 | PP2300097441 - Teicoplanin | 17,200,000 | 344,000 |
| 186 | PP2300097442 - Telmisartan | 1,474,800,000 | 29,496,000 |
| 187 | PP2300097443 - Telmisartan | 356,352,000 | 7,127,040 |
| 188 | PP2300097444 - Terbutaline Sulfate | 1,918,400 | 38,368 |
| 189 | PP2300097445 - Ticagrelor | 1,047,618,000 | 20,952,360 |
| 190 | PP2300097446 - Tigecyclin | 190,060,000 | 3,801,200 |
| 191 | PP2300097447 - Tiotropium | 296,037,000 | 5,920,740 |
| 192 | PP2300097448 - Tobramycin + Dexamethasone | 31,218,000 | 624,360 |
| 193 | PP2300097449 - Tobramycine | 3,999,900 | 79,998 |
| 194 | PP2300097450 - Topiramate | 119,856,000 | 2,397,120 |
| 195 | PP2300097451 - Topiramate | 372,742,000 | 7,454,840 |
| 196 | PP2300097452 - Travoprost | 30,276,000 | 605,520 |
| 197 | PP2300097453 - Trimetazidine dihydrochloride | 86,560,000 | 1,731,200 |
| 198 | PP2300097454 - Ustekinumab | 696,327,555 | 13,926,551 |
| 199 | PP2300097455 - Valsartan | 356,832,000 | 7,136,640 |
| 200 | PP2300097456 - Valsartan | 721,182,000 | 14,423,640 |
| 201 | PP2300097457 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 311,526,000 | 6,230,520 |
| 202 | PP2300097458 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 239,688,000 | 4,793,760 |
| 203 | PP2300097459 - Vildagliptin | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 204 | PP2300097460 - Vildagliptin, Metformin HCl | 1,020,140,000 | 20,402,800 |
| 205 | PP2300097461 - Vildagliptin, Metformin HCl | 853,208,000 | 17,064,160 |
| 206 | PP2300097462 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 741,920,000 | 14,838,400 |
| 207 | PP2300097463 - Vinpocetine | 65,520,000 | 1,310,400 |
| 208 | PP2300097464 - Vinpocetine | 126,000,000 | 2,520,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300097257 |
| Giá từng phần lô | 455,140,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,102,820 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300097258 |
| Giá từng phần lô | 63,813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,275 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097259 |
| Giá từng phần lô | 611,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,232,800 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300097260 |
| Giá từng phần lô | 1,548,538,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,970,764 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300097261 |
| Giá từng phần lô | 67,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,360 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097262 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,960 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097263 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097264 |
| Giá từng phần lô | 1,448,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,971,200 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097265 |
| Giá từng phần lô | 1,198,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,968,800 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300097266 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300097267 |
| Giá từng phần lô | 302,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,057,580 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300097268 |
| Giá từng phần lô | 2,391,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,823,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300097269 |
| Giá từng phần lô | 387,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,744,520 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300097270 |
| Giá từng phần lô | 296,821,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,936,425 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300097271 |
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300097272 |
| Giá từng phần lô | 25,207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,158 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300097273 |
| Giá từng phần lô | 25,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,980 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300097274 |
| Giá từng phần lô | 1,587,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,746,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300097275 |
| Giá từng phần lô | 692,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,846,800 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300097276 |
| Giá từng phần lô | 40,373,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,462 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097277 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,200 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300097278 |
| Giá từng phần lô | 664,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,280,640 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300097279 |
| Giá từng phần lô | 67,162,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,245 |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300097280 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300097281 |
| Giá từng phần lô | 105,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,100 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300097282 |
| Giá từng phần lô | 30,754,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,090 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300097283 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300097284 |
| Giá từng phần lô | 1,632,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,655,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300097285 |
| Giá từng phần lô | 290,104,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,090 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097286 |
| Giá từng phần lô | 125,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,980 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300097287 |
| Giá từng phần lô | 132,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,600 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097288 |
| Giá từng phần lô | 1,191,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,826,000 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300097289 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097290 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097291 |
| Giá từng phần lô | 35,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,520 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097292 |
| Giá từng phần lô | 127,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,250 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097293 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097294 |
| Giá từng phần lô | 881,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625,040 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097295 |
| Giá từng phần lô | 179,289,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,585,784 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097296 |
| Giá từng phần lô | 10,331,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,638 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300097297 |
| Giá từng phần lô | 3,610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300097298 |
| Giá từng phần lô | 115,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,000 |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300097299 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300097300 |
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,200 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097301 |
| Giá từng phần lô | 72,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,280 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097302 |
| Giá từng phần lô | 843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,870 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097303 |
| Giá từng phần lô | 7,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,180 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097304 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300097305 |
| Giá từng phần lô | 2,070,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,416,800 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300097306 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300097307 |
| Giá từng phần lô | 436,060,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,721,216 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300097308 |
| Giá từng phần lô | 2,865,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,311,280 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097309 |
| Giá từng phần lô | 1,381,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,621,050 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097310 |
| Giá từng phần lô | 280,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097311 |
| Giá từng phần lô | 116,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,424 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300097312 |
| Giá từng phần lô | 2,303,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,068,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097313 |
| Giá từng phần lô | 18,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,520 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097314 |
| Giá từng phần lô | 76,798,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,976 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300097315 |
| Giá từng phần lô | 215,901,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,318,020 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300097316 |
| Giá từng phần lô | 844,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,896,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300097317 |
| Giá từng phần lô | 176,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,526,500 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300097318 |
| Giá từng phần lô | 66,965,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,313 |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300097319 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300097320 |
| Giá từng phần lô | 4,258,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,170 |
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate |
|
| Mã phần lô | PP2300097321 |
| Giá từng phần lô | 973,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,466,300 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300097322 |
| Giá từng phần lô | 164,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,000 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300097323 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097324 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097325 |
| Giá từng phần lô | 33,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,600 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300097326 |
| Giá từng phần lô | 848,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,974,000 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300097327 |
| Giá từng phần lô | 1,349,804,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,996,085 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097328 |
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,273,188 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300097329 |
| Giá từng phần lô | 3,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,680 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300097330 |
| Giá từng phần lô | 65,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,000 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300097331 |
| Giá từng phần lô | 709,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,182,560 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300097332 |
| Giá từng phần lô | 158,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300097333 |
| Giá từng phần lô | 3,847,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,949,760 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300097334 |
| Giá từng phần lô | 267,311,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,237 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300097335 |
| Giá từng phần lô | 27,799,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,998 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300097336 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300097337 |
| Giá từng phần lô | 203,411,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068,225 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300097338 |
| Giá từng phần lô | 109,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,950 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300097339 |
| Giá từng phần lô | 91,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,420 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097340 |
| Giá từng phần lô | 964,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,288,800 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300097341 |
| Giá từng phần lô | 502,827,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,056,548 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097342 |
| Giá từng phần lô | 458,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,178,560 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097343 |
| Giá từng phần lô | 86,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,040 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300097344 |
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,300 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300097345 |
| Giá từng phần lô | 183,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,668,400 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300097346 |
| Giá từng phần lô | 184,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,840 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097347 |
| Giá từng phần lô | 311,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,234,800 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300097348 |
| Giá từng phần lô | 44,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,864 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300097349 |
| Giá từng phần lô | 164,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,760 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300097350 |
| Giá từng phần lô | 324,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,488,400 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300097351 |
| Giá từng phần lô | 405,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,110,500 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300097352 |
| Giá từng phần lô | 108,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,800 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300097353 |
| Giá từng phần lô | 2,375,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,515,000 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097354 |
| Giá từng phần lô | 56,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,896 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300097355 |
| Giá từng phần lô | 1,050,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,002,800 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097356 |
| Giá từng phần lô | 497,860,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,957,208 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097357 |
| Giá từng phần lô | 65,864,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,296 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097358 |
| Giá từng phần lô | 55,210,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,204 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300097359 |
| Giá từng phần lô | 666,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,328,000 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300097360 |
| Giá từng phần lô | 7,422,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,440 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097361 |
| Giá từng phần lô | 81,642,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,848 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097362 |
| Giá từng phần lô | 100,837,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,749 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300097363 |
| Giá từng phần lô | 575,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,517,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300097364 |
| Giá từng phần lô | 1,129,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,599,000 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097365 |
| Giá từng phần lô | 164,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,287,200 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300097366 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300097367 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300097368 |
| Giá từng phần lô | 110,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300097369 |
| Giá từng phần lô | 218,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,378,560 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097370 |
| Giá từng phần lô | 75,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,160 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097371 |
| Giá từng phần lô | 1,032,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,652,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097372 |
| Giá từng phần lô | 217,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,358,700 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097373 |
| Giá từng phần lô | 625,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,501,800 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300097374 |
| Giá từng phần lô | 460,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,216,900 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300097375 |
| Giá từng phần lô | 3,052,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,047,000 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300097376 |
| Giá từng phần lô | 58,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,040 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097377 |
| Giá từng phần lô | 837,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,748,400 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097378 |
| Giá từng phần lô | 103,789,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,790 |
Methylprednisolone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300097379 |
| Giá từng phần lô | 12,480,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,617 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300097380 |
| Giá từng phần lô | 151,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,400 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300097381 |
| Giá từng phần lô | 316,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,160 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300097382 |
| Giá từng phần lô | 457,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,146,340 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300097383 |
| Giá từng phần lô | 228,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,900 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097384 |
| Giá từng phần lô | 3,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,450 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097385 |
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,040 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097386 |
| Giá từng phần lô | 310,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,920 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097387 |
| Giá từng phần lô | 72,910,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,216 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300097388 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300097389 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
Natri cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300097390 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300097391 |
| Giá từng phần lô | 148,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,800 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300097392 |
| Giá từng phần lô | 77,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,950 |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300097393 |
| Giá từng phần lô | 69,353,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,064 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097394 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183,200 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300097395 |
| Giá từng phần lô | 592,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,856,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300097396 |
| Giá từng phần lô | 756,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,126,400 |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300097397 |
| Giá từng phần lô | 141,550,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,010 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300097398 |
| Giá từng phần lô | 1,811,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,228,750 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097399 |
| Giá từng phần lô | 15,731,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,638 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097400 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300097401 |
| Giá từng phần lô | 1,666,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,330,000 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097402 |
| Giá từng phần lô | 2,044,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,880,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097403 |
| Giá từng phần lô | 221,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,439,760 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300097404 |
| Giá từng phần lô | 1,937,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,748,480 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300097405 |
| Giá từng phần lô | 1,677,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,555,000 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300097406 |
| Giá từng phần lô | 454,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,098,400 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300097407 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300097408 |
| Giá từng phần lô | 137,315,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,746,304 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097409 |
| Giá từng phần lô | 778,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,579,200 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300097410 |
| Giá từng phần lô | 3,006,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,129,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300097411 |
| Giá từng phần lô | 224,519,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,490,384 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300097412 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
Rabeprazole Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097413 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
Rabeprazole Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300097414 |
| Giá từng phần lô | 1,066,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,328,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300097415 |
| Giá từng phần lô | 535,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,708 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300097416 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300097417 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300097418 |
| Giá từng phần lô | 97,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,984 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300097419 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300097420 |
| Giá từng phần lô | 1,357,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,157,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097421 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097422 |
| Giá từng phần lô | 381,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,637,900 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300097423 |
| Giá từng phần lô | 283,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,673,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300097424 |
| Giá từng phần lô | 107,240,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,804 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300097425 |
| Giá từng phần lô | 605,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,117,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097426 |
| Giá từng phần lô | 3,211,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,230,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097427 |
| Giá từng phần lô | 963,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,269,000 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300097428 |
| Giá từng phần lô | 676,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,523,520 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300097429 |
| Giá từng phần lô | 3,936,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,729,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300097430 |
| Giá từng phần lô | 692,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,848,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300097431 |
| Giá từng phần lô | 1,557,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,159,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097432 |
| Giá từng phần lô | 1,596,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,929,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097433 |
| Giá từng phần lô | 3,725,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,501,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300097434 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097435 |
| Giá từng phần lô | 638,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,771,600 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300097436 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,200 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300097437 |
| Giá từng phần lô | 1,431,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,627,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300097438 |
| Giá từng phần lô | 63,501,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,038 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300097439 |
| Giá từng phần lô | 560,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,219,830 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097440 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300097441 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097442 |
| Giá từng phần lô | 1,474,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,496,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097443 |
| Giá từng phần lô | 356,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,127,040 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300097444 |
| Giá từng phần lô | 1,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,368 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300097445 |
| Giá từng phần lô | 1,047,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,952,360 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300097446 |
| Giá từng phần lô | 190,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,801,200 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300097447 |
| Giá từng phần lô | 296,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,740 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300097448 |
| Giá từng phần lô | 31,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,360 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300097449 |
| Giá từng phần lô | 3,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,998 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300097450 |
| Giá từng phần lô | 119,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,120 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300097451 |
| Giá từng phần lô | 372,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,454,840 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300097452 |
| Giá từng phần lô | 30,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,520 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097453 |
| Giá từng phần lô | 86,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,200 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300097454 |
| Giá từng phần lô | 696,327,555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,926,551 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097455 |
| Giá từng phần lô | 356,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,136,640 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300097456 |
| Giá từng phần lô | 721,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,423,640 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300097457 |
| Giá từng phần lô | 311,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,520 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300097458 |
| Giá từng phần lô | 239,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,793,760 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300097459 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097460 |
| Giá từng phần lô | 1,020,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,402,800 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300097461 |
| Giá từng phần lô | 853,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,064,160 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300097462 |
| Giá từng phần lô | 741,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,838,400 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300097463 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300097464 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi