Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073825-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300056179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 111,951,743,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.239.034.879 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300123226 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 80,025,000 1,600,500
2 PP2300123227 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 333,600,000 6,672,000
3 PP2300123228 - Bisoprolol fumarate 4,290,000 85,800
4 PP2300123229 - Bortezomib 17,320,287,690 346,405,754
5 PP2300123230 - Caspofungin 2,612,400,000 52,248,000
6 PP2300123231 - Caspofungin 497,322,000 9,946,440
7 PP2300123232 - Ciclosporin 455,961,600 9,119,232
8 PP2300123233 - Ciclosporin 1,413,174,840 28,263,497
9 PP2300123234 - Ciprofloxacin 419,840,000 8,396,800
10 PP2300123235 - Deferasirox 3,171,252,000 63,425,040
11 PP2300123236 - Deferasirox 12,685,008,000 253,700,160
12 PP2300123237 - Enoxaparin Natri 10,758,000 215,160
13 PP2300123238 - Enoxaparin Natri 57,033,600 1,140,672
14 PP2300123239 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 552,421,000 11,048,420
15 PP2300123240 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 12,575,360 251,507
16 PP2300123241 - Esomeprazole natri 691,020,000 13,820,400
17 PP2300123242 - Fenofibrate 14,106,000 282,120
18 PP2300123243 - Filgrastim 2,901,844,400 58,036,888
19 PP2300123244 - Fluconazole 78,750,000 1,575,000
20 PP2300123245 - Insulin glargine 63,633,780 1,272,676
21 PP2300123246 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 122,346,000 2,446,920
22 PP2300123247 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 126,000,000 2,520,000
23 PP2300123248 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 42,600,000 852,000
24 PP2300123249 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 93,600,000 1,872,000
25 PP2300123250 - Linezolid 191,400,400 3,828,008
26 PP2300123251 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 13,995,840 279,917
27 PP2300123252 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 14,280,000 285,600
28 PP2300123253 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 38,200,000 764,000
29 PP2300123254 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 209,355,000 4,187,100
30 PP2300123255 - Methylprednisolone hemisuccinat 454,260,000 9,085,200
31 PP2300123256 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg 646,588,200 12,931,764
32 PP2300123257 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg 3,712,000 74,240
33 PP2300123258 - Mycophenolate mofetil 105,152,000 2,103,040
34 PP2300123259 - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate) 57,840,000,000 1,156,800,000
35 PP2300123260 - Octreotide 48,305,000 966,100
36 PP2300123261 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 584,000,000 11,680,000
37 PP2300123262 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 50,660,000 1,013,200
38 PP2300123263 - Pegfilgrastim 260,548,980 5,210,980
39 PP2300123264 - Perindopril Arginine 5,650,000 113,000
40 PP2300123265 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 3,355,500,000 67,110,000
41 PP2300123266 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 17,600,000 352,000
42 PP2300123267 - Propofol 49,630,560 992,611
43 PP2300123268 - Rituximab 717,373,100 14,347,462
44 PP2300123269 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) 609,614,040 12,192,281
45 PP2300123270 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) 1,219,228,080 24,384,562
46 PP2300123271 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5,627,250 112,545
47 PP2300123272 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,302,170 46,043
48 PP2300123273 - Sevoflurane 178,930,000 3,578,600
49 PP2300123274 - Tacrolimus 121,744,000 2,434,880
50 PP2300123275 - Tacrolimus 313,038,000 6,260,760
51 PP2300123276 - Teicoplanin 258,000,000 5,160,000
52 PP2300123277 - Tigecyclin 877,200,000 17,544,000
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300123226
Giá từng phần lô 80,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300123227
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300123228
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Bortezomib
Mã phần lô PP2300123229
Giá từng phần lô 17,320,287,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,405,754
Caspofungin
Mã phần lô PP2300123230
Giá từng phần lô 2,612,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,248,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300123231
Giá từng phần lô 497,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,946,440
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300123232
Giá từng phần lô 455,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,119,232
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300123233
Giá từng phần lô 1,413,174,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,263,497
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300123234
Giá từng phần lô 419,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,396,800
Deferasirox
Mã phần lô PP2300123235
Giá từng phần lô 3,171,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,425,040
Deferasirox
Mã phần lô PP2300123236
Giá từng phần lô 12,685,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,700,160
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300123237
Giá từng phần lô 10,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,160
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300123238
Giá từng phần lô 57,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,672
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300123239
Giá từng phần lô 552,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,048,420
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300123240
Giá từng phần lô 12,575,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,507
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300123241
Giá từng phần lô 691,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,400
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300123242
Giá từng phần lô 14,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,120
Filgrastim
Mã phần lô PP2300123243
Giá từng phần lô 2,901,844,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,036,888
Fluconazole
Mã phần lô PP2300123244
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300123245
Giá từng phần lô 63,633,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,676
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300123246
Giá từng phần lô 122,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,920
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300123247
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300123248
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300123249
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Linezolid
Mã phần lô PP2300123250
Giá từng phần lô 191,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,008
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300123251
Giá từng phần lô 13,995,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,917
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300123252
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300123253
Giá từng phần lô 38,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300123254
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300123255
Giá từng phần lô 454,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,200
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg
Mã phần lô PP2300123256
Giá từng phần lô 646,588,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,764
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg
Mã phần lô PP2300123257
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300123258
Giá từng phần lô 105,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,040
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2300123259
Giá từng phần lô 57,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,800,000
Octreotide
Mã phần lô PP2300123260
Giá từng phần lô 48,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,100
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300123261
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300123262
Giá từng phần lô 50,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,200
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300123263
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,980
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300123264
Giá từng phần lô 5,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300123265
Giá từng phần lô 3,355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,110,000
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300123266
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Propofol
Mã phần lô PP2300123267
Giá từng phần lô 49,630,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,611
Rituximab
Mã phần lô PP2300123268
Giá từng phần lô 717,373,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,347,462
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
Mã phần lô PP2300123269
Giá từng phần lô 609,614,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,281
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
Mã phần lô PP2300123270
Giá từng phần lô 1,219,228,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,384,562
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300123271
Giá từng phần lô 5,627,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,545
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300123272
Giá từng phần lô 2,302,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,043
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300123273
Giá từng phần lô 178,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,600
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300123274
Giá từng phần lô 121,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,880
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300123275
Giá từng phần lô 313,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,760
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300123276
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300123277
Giá từng phần lô 877,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,544,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->