Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300097958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Trãi | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Trãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 45,862,893,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 458.628.943 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300118906 - Alteplase | 1,548,538,200 | 15,485,382 |
| 2 | PP2300118907 - Aluminium phosphate 20% gel | 58,515,600 | 585,156 |
| 3 | PP2300118908 - Amiodarone hydrochloride | 24,038,400 | 240,384 |
| 4 | PP2300118909 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 341,685,000 | 3,416,850 |
| 5 | PP2300118910 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 215,719,200 | 2,157,192 |
| 6 | PP2300118911 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 467,040,000 | 4,670,400 |
| 7 | PP2300118912 - Anastrozole | 26,588,250 | 265,883 |
| 8 | PP2300118913 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 765,168,000 | 7,651,680 |
| 9 | PP2300118914 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 205,002,000 | 2,050,020 |
| 10 | PP2300118915 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 92,292 |
| 11 | PP2300118916 - Bicalutamide | 205,430,400 | 2,054,304 |
| 12 | PP2300118917 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 76,797,000 | 767,970 |
| 13 | PP2300118918 - Bisoprolol fumarate | 1,184,040,000 | 11,840,400 |
| 14 | PP2300118919 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 629,400,000 | 6,294,000 |
| 15 | PP2300118920 - Brinzolamide | 140,040,000 | 1,400,400 |
| 16 | PP2300118921 - Budesonid | 622,650,000 | 6,226,500 |
| 17 | PP2300118922 - Budesonide | 622,530,000 | 6,225,300 |
| 18 | PP2300118923 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 263,610,000 | 2,636,100 |
| 19 | PP2300118924 - Carbamazepine | 62,496,000 | 624,960 |
| 20 | PP2300118925 - Caspofungin | 1,763,370,000 | 17,633,700 |
| 21 | PP2300118926 - Caspofungin | 248,661,000 | 2,486,610 |
| 22 | PP2300118927 - Clobetasol propionate | 412,812,000 | 4,128,120 |
| 23 | PP2300118928 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 72,931,200 | 729,312 |
| 24 | PP2300118929 - Dapagliflozin | 186,200,000 | 1,862,000 |
| 25 | PP2300118930 - Empagliflozin | 79,599,000 | 795,990 |
| 26 | PP2300118931 - Epirubicin hydrochloride | 196,532,250 | 1,965,323 |
| 27 | PP2300118932 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 1,325,810,400 | 13,258,104 |
| 28 | PP2300118933 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 226,356,480 | 2,263,565 |
| 29 | PP2300118934 - Esomeprazole natri | 1,535,600,000 | 15,356,000 |
| 30 | PP2300118935 - Fenofibrate | 423,180,000 | 4,231,800 |
| 31 | PP2300118936 - Filgrastim | 223,218,800 | 2,232,188 |
| 32 | PP2300118937 - Fosfomycin sodium | 223,200,000 | 2,232,000 |
| 33 | PP2300118938 - Fosfomycin Sodium | 242,400,000 | 2,424,000 |
| 34 | PP2300118939 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate | 107,848,800 | 1,078,488 |
| 35 | PP2300118940 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 770,489,100 | 7,704,891 |
| 36 | PP2300118941 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 693,000,000 | 6,930,000 |
| 37 | PP2300118942 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 38 | PP2300118943 - Iodixanol | 1,190,700,000 | 11,907,000 |
| 39 | PP2300118944 - Iodixanol | 1,455,300,000 | 14,553,000 |
| 40 | PP2300118945 - Iohexol | 2,436,560,000 | 24,365,600 |
| 41 | PP2300118946 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 964,440,000 | 9,644,400 |
| 42 | PP2300118947 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 317,575,200 | 3,175,752 |
| 43 | PP2300118948 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 827,829,000 | 8,278,290 |
| 44 | PP2300118949 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 192,045,105 | 1,920,452 |
| 45 | PP2300118950 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 46 | PP2300118951 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 177,500,000 | 1,775,000 |
| 47 | PP2300118952 - Itopride hydrochloride | 35,970,000 | 359,700 |
| 48 | PP2300118953 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 53,151,840 | 531,519 |
| 49 | PP2300118954 - Levofloxacin hydrat | 289,997,500 | 2,899,975 |
| 50 | PP2300118955 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 20,016,000 | 200,160 |
| 51 | PP2300118956 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 116,632,000 | 1,166,320 |
| 52 | PP2300118957 - Loteprednol etabonate | 329,250,000 | 3,292,500 |
| 53 | PP2300118958 - Meloxicam | 159,480,000 | 1,594,800 |
| 54 | PP2300118959 - Meloxicam | 131,356,800 | 1,313,568 |
| 55 | PP2300118960 - Methylprednisolon | 55,080,000 | 550,800 |
| 56 | PP2300118961 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 327,690,000 | 3,276,900 |
| 57 | PP2300118962 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 207,579,000 | 2,075,790 |
| 58 | PP2300118963 - Metoprolol succinat | 49,156,800 | 491,568 |
| 59 | PP2300118964 - Metoprolol succinat | 61,488,000 | 614,880 |
| 60 | PP2300118965 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 526,228,500 | 5,262,285 |
| 61 | PP2300118966 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 266,587,200 | 2,665,872 |
| 62 | PP2300118967 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 183,750,000 | 1,837,500 |
| 63 | PP2300118968 - Moxifloxacin HCl | 179,998,000 | 1,799,980 |
| 64 | PP2300118969 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 43,923,600 | 439,236 |
| 65 | PP2300118970 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 22,800,000 | 228,000 |
| 66 | PP2300118971 - Nifedipine | 68,068,800 | 680,688 |
| 67 | PP2300118972 - Octreotide | 241,525,000 | 2,415,250 |
| 68 | PP2300118973 - Ofloxacin | 22,359,000 | 223,590 |
| 69 | PP2300118974 - Otilonium bromide | 13,433,000 | 134,330 |
| 70 | PP2300118975 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 2,336,000,000 | 23,360,000 |
| 71 | PP2300118976 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 372,939,840 | 3,729,399 |
| 72 | PP2300118977 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 620,001,000 | 6,200,010 |
| 73 | PP2300118978 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 3,579,200,000 | 35,792,000 |
| 74 | PP2300118979 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 43,816,500 | 438,165 |
| 75 | PP2300118980 - Propofol | 354,504,000 | 3,545,040 |
| 76 | PP2300118981 - Rabeprazole Sodium | 1,866,200,000 | 18,662,000 |
| 77 | PP2300118982 - Rivaroxaban | 324,800,000 | 3,248,000 |
| 78 | PP2300118983 - Rivaroxaban | 324,800,000 | 3,248,000 |
| 79 | PP2300118984 - Rocuronium bromide | 208,900,000 | 2,089,000 |
| 80 | PP2300118985 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 618,669,900 | 6,186,699 |
| 81 | PP2300118986 - Sevoflurane | 1,252,510,000 | 12,525,100 |
| 82 | PP2300118987 - Solifenacine succinate | 54,022,500 | 540,225 |
| 83 | PP2300118988 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 362,868,000 | 3,628,680 |
| 84 | PP2300118989 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 122,752,800 | 1,227,528 |
| 85 | PP2300118990 - Tamsulosin HCl | 396,900,000 | 3,969,000 |
| 86 | PP2300118991 - Telmisartan | 471,936,000 | 4,719,360 |
| 87 | PP2300118992 - Terbutaline Sulfate | 4,316,400 | 43,164 |
| 88 | PP2300118993 - Ticagrelor | 261,904,500 | 2,619,045 |
| 89 | PP2300118994 - Tigecyclin | 2,193,000,000 | 21,930,000 |
| 90 | PP2300118995 - Trimetazidine dihydrochloride | 135,250,000 | 1,352,500 |
| 91 | PP2300118996 - Valsartan | 337,176,000 | 3,371,760 |
| 92 | PP2300118997 - Vildagliptin | 59,220,000 | 592,200 |
| 93 | PP2300118998 - Vinorelbine ditartrate | 327,225,140 | 3,272,252 |
| 94 | PP2300118999 - Vinorelbine ditartrate | 554,784,620 | 5,547,847 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300118906 |
| Giá từng phần lô | 1,548,538,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,485,382 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300118907 |
| Giá từng phần lô | 58,515,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,156 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300118908 |
| Giá từng phần lô | 24,038,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,384 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118909 |
| Giá từng phần lô | 341,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,850 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300118910 |
| Giá từng phần lô | 215,719,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,192 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300118911 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,670,400 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300118912 |
| Giá từng phần lô | 26,588,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,883 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300118913 |
| Giá từng phần lô | 765,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,651,680 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300118914 |
| Giá từng phần lô | 205,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,020 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300118915 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,292 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300118916 |
| Giá từng phần lô | 205,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,304 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300118917 |
| Giá từng phần lô | 76,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,970 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300118918 |
| Giá từng phần lô | 1,184,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,400 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300118919 |
| Giá từng phần lô | 629,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,294,000 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300118920 |
| Giá từng phần lô | 140,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,400 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300118921 |
| Giá từng phần lô | 622,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,226,500 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300118922 |
| Giá từng phần lô | 622,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,300 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300118923 |
| Giá từng phần lô | 263,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,100 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300118924 |
| Giá từng phần lô | 62,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,960 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300118925 |
| Giá từng phần lô | 1,763,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,633,700 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300118926 |
| Giá từng phần lô | 248,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,610 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300118927 |
| Giá từng phần lô | 412,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,120 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300118928 |
| Giá từng phần lô | 72,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,312 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300118929 |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300118930 |
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,990 |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300118931 |
| Giá từng phần lô | 196,532,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,323 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300118932 |
| Giá từng phần lô | 1,325,810,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,258,104 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118933 |
| Giá từng phần lô | 226,356,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,565 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300118934 |
| Giá từng phần lô | 1,535,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,356,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300118935 |
| Giá từng phần lô | 423,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,231,800 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300118936 |
| Giá từng phần lô | 223,218,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,188 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300118937 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300118938 |
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300118939 |
| Giá từng phần lô | 107,848,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,488 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118940 |
| Giá từng phần lô | 770,489,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,891 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300118941 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300118942 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300118943 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300118944 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,553,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300118945 |
| Giá từng phần lô | 2,436,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,365,600 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300118946 |
| Giá từng phần lô | 964,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,644,400 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300118947 |
| Giá từng phần lô | 317,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,752 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300118948 |
| Giá từng phần lô | 827,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,278,290 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300118949 |
| Giá từng phần lô | 192,045,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,452 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300118950 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300118951 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,000 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300118952 |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300118953 |
| Giá từng phần lô | 53,151,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,519 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300118954 |
| Giá từng phần lô | 289,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,975 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118955 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,160 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300118956 |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,320 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300118957 |
| Giá từng phần lô | 329,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,500 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300118958 |
| Giá từng phần lô | 159,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,800 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300118959 |
| Giá từng phần lô | 131,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,568 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300118960 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,800 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118961 |
| Giá từng phần lô | 327,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,900 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118962 |
| Giá từng phần lô | 207,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,790 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300118963 |
| Giá từng phần lô | 49,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,568 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300118964 |
| Giá từng phần lô | 61,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,880 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300118965 |
| Giá từng phần lô | 526,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,285 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300118966 |
| Giá từng phần lô | 266,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,872 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300118967 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300118968 |
| Giá từng phần lô | 179,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,980 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300118969 |
| Giá từng phần lô | 43,923,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,236 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300118970 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300118971 |
| Giá từng phần lô | 68,068,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,688 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300118972 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,250 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300118973 |
| Giá từng phần lô | 22,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,590 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300118974 |
| Giá từng phần lô | 13,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,330 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300118975 |
| Giá từng phần lô | 2,336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,360,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300118976 |
| Giá từng phần lô | 372,939,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,729,399 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300118977 |
| Giá từng phần lô | 620,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,010 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300118978 |
| Giá từng phần lô | 3,579,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,792,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300118979 |
| Giá từng phần lô | 43,816,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,165 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300118980 |
| Giá từng phần lô | 354,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,040 |
Rabeprazole Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300118981 |
| Giá từng phần lô | 1,866,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,662,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300118982 |
| Giá từng phần lô | 324,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300118983 |
| Giá từng phần lô | 324,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300118984 |
| Giá từng phần lô | 208,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300118985 |
| Giá từng phần lô | 618,669,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,186,699 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300118986 |
| Giá từng phần lô | 1,252,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525,100 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300118987 |
| Giá từng phần lô | 54,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,225 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300118988 |
| Giá từng phần lô | 362,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,680 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300118989 |
| Giá từng phần lô | 122,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,528 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300118990 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300118991 |
| Giá từng phần lô | 471,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,360 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300118992 |
| Giá từng phần lô | 4,316,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,164 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300118993 |
| Giá từng phần lô | 261,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,619,045 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300118994 |
| Giá từng phần lô | 2,193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,930,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300118995 |
| Giá từng phần lô | 135,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,500 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300118996 |
| Giá từng phần lô | 337,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,371,760 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300118997 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300118998 |
| Giá từng phần lô | 327,225,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,252 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300118999 |
| Giá từng phần lô | 554,784,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,847 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi