Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300097958-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Trãi
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Trãi
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300055355
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 45,862,893,825 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 458.628.943 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300118906 - Alteplase 1,548,538,200 15,485,382
2 PP2300118907 - Aluminium phosphate 20% gel 58,515,600 585,156
3 PP2300118908 - Amiodarone hydrochloride 24,038,400 240,384
4 PP2300118909 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 341,685,000 3,416,850
5 PP2300118910 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 215,719,200 2,157,192
6 PP2300118911 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 467,040,000 4,670,400
7 PP2300118912 - Anastrozole 26,588,250 265,883
8 PP2300118913 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 765,168,000 7,651,680
9 PP2300118914 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 205,002,000 2,050,020
10 PP2300118915 - Atracurium besylat 9,229,200 92,292
11 PP2300118916 - Bicalutamide 205,430,400 2,054,304
12 PP2300118917 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 76,797,000 767,970
13 PP2300118918 - Bisoprolol fumarate 1,184,040,000 11,840,400
14 PP2300118919 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 629,400,000 6,294,000
15 PP2300118920 - Brinzolamide 140,040,000 1,400,400
16 PP2300118921 - Budesonid 622,650,000 6,226,500
17 PP2300118922 - Budesonide 622,530,000 6,225,300
18 PP2300118923 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 263,610,000 2,636,100
19 PP2300118924 - Carbamazepine 62,496,000 624,960
20 PP2300118925 - Caspofungin 1,763,370,000 17,633,700
21 PP2300118926 - Caspofungin 248,661,000 2,486,610
22 PP2300118927 - Clobetasol propionate 412,812,000 4,128,120
23 PP2300118928 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 72,931,200 729,312
24 PP2300118929 - Dapagliflozin 186,200,000 1,862,000
25 PP2300118930 - Empagliflozin 79,599,000 795,990
26 PP2300118931 - Epirubicin hydrochloride 196,532,250 1,965,323
27 PP2300118932 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1,325,810,400 13,258,104
28 PP2300118933 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 226,356,480 2,263,565
29 PP2300118934 - Esomeprazole natri 1,535,600,000 15,356,000
30 PP2300118935 - Fenofibrate 423,180,000 4,231,800
31 PP2300118936 - Filgrastim 223,218,800 2,232,188
32 PP2300118937 - Fosfomycin sodium 223,200,000 2,232,000
33 PP2300118938 - Fosfomycin Sodium 242,400,000 2,424,000
34 PP2300118939 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate 107,848,800 1,078,488
35 PP2300118940 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 770,489,100 7,704,891
36 PP2300118941 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 693,000,000 6,930,000
37 PP2300118942 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 567,000,000 5,670,000
38 PP2300118943 - Iodixanol 1,190,700,000 11,907,000
39 PP2300118944 - Iodixanol 1,455,300,000 14,553,000
40 PP2300118945 - Iohexol 2,436,560,000 24,365,600
41 PP2300118946 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 964,440,000 9,644,400
42 PP2300118947 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 317,575,200 3,175,752
43 PP2300118948 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 827,829,000 8,278,290
44 PP2300118949 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 192,045,105 1,920,452
45 PP2300118950 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 945,000,000 9,450,000
46 PP2300118951 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 177,500,000 1,775,000
47 PP2300118952 - Itopride hydrochloride 35,970,000 359,700
48 PP2300118953 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 53,151,840 531,519
49 PP2300118954 - Levofloxacin hydrat 289,997,500 2,899,975
50 PP2300118955 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 20,016,000 200,160
51 PP2300118956 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 116,632,000 1,166,320
52 PP2300118957 - Loteprednol etabonate 329,250,000 3,292,500
53 PP2300118958 - Meloxicam 159,480,000 1,594,800
54 PP2300118959 - Meloxicam 131,356,800 1,313,568
55 PP2300118960 - Methylprednisolon 55,080,000 550,800
56 PP2300118961 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 327,690,000 3,276,900
57 PP2300118962 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 207,579,000 2,075,790
58 PP2300118963 - Metoprolol succinat 49,156,800 491,568
59 PP2300118964 - Metoprolol succinat 61,488,000 614,880
60 PP2300118965 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 526,228,500 5,262,285
61 PP2300118966 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 266,587,200 2,665,872
62 PP2300118967 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 183,750,000 1,837,500
63 PP2300118968 - Moxifloxacin HCl 179,998,000 1,799,980
64 PP2300118969 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 43,923,600 439,236
65 PP2300118970 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 22,800,000 228,000
66 PP2300118971 - Nifedipine 68,068,800 680,688
67 PP2300118972 - Octreotide 241,525,000 2,415,250
68 PP2300118973 - Ofloxacin 22,359,000 223,590
69 PP2300118974 - Otilonium bromide 13,433,000 134,330
70 PP2300118975 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 2,336,000,000 23,360,000
71 PP2300118976 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 372,939,840 3,729,399
72 PP2300118977 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 620,001,000 6,200,010
73 PP2300118978 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 3,579,200,000 35,792,000
74 PP2300118979 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 43,816,500 438,165
75 PP2300118980 - Propofol 354,504,000 3,545,040
76 PP2300118981 - Rabeprazole Sodium 1,866,200,000 18,662,000
77 PP2300118982 - Rivaroxaban 324,800,000 3,248,000
78 PP2300118983 - Rivaroxaban 324,800,000 3,248,000
79 PP2300118984 - Rocuronium bromide 208,900,000 2,089,000
80 PP2300118985 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 618,669,900 6,186,699
81 PP2300118986 - Sevoflurane 1,252,510,000 12,525,100
82 PP2300118987 - Solifenacine succinate 54,022,500 540,225
83 PP2300118988 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 362,868,000 3,628,680
84 PP2300118989 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 122,752,800 1,227,528
85 PP2300118990 - Tamsulosin HCl 396,900,000 3,969,000
86 PP2300118991 - Telmisartan 471,936,000 4,719,360
87 PP2300118992 - Terbutaline Sulfate 4,316,400 43,164
88 PP2300118993 - Ticagrelor 261,904,500 2,619,045
89 PP2300118994 - Tigecyclin 2,193,000,000 21,930,000
90 PP2300118995 - Trimetazidine dihydrochloride 135,250,000 1,352,500
91 PP2300118996 - Valsartan 337,176,000 3,371,760
92 PP2300118997 - Vildagliptin 59,220,000 592,200
93 PP2300118998 - Vinorelbine ditartrate 327,225,140 3,272,252
94 PP2300118999 - Vinorelbine ditartrate 554,784,620 5,547,847
Alteplase
Mã phần lô PP2300118906
Giá từng phần lô 1,548,538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,485,382
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300118907
Giá từng phần lô 58,515,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,156
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300118908
Giá từng phần lô 24,038,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,384
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300118909
Giá từng phần lô 341,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,850
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300118910
Giá từng phần lô 215,719,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,192
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300118911
Giá từng phần lô 467,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,670,400
Anastrozole
Mã phần lô PP2300118912
Giá từng phần lô 26,588,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,883
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300118913
Giá từng phần lô 765,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,651,680
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300118914
Giá từng phần lô 205,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,020
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300118915
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,292
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300118916
Giá từng phần lô 205,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,304
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300118917
Giá từng phần lô 76,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,970
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300118918
Giá từng phần lô 1,184,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,400
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300118919
Giá từng phần lô 629,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300118920
Giá từng phần lô 140,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Budesonid
Mã phần lô PP2300118921
Giá từng phần lô 622,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,226,500
Budesonide
Mã phần lô PP2300118922
Giá từng phần lô 622,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,300
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300118923
Giá từng phần lô 263,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,100
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300118924
Giá từng phần lô 62,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,960
Caspofungin
Mã phần lô PP2300118925
Giá từng phần lô 1,763,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,633,700
Caspofungin
Mã phần lô PP2300118926
Giá từng phần lô 248,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,610
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300118927
Giá từng phần lô 412,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,120
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300118928
Giá từng phần lô 72,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,312
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300118929
Giá từng phần lô 186,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300118930
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,990
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300118931
Giá từng phần lô 196,532,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,323
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300118932
Giá từng phần lô 1,325,810,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,258,104
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300118933
Giá từng phần lô 226,356,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,565
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300118934
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300118935
Giá từng phần lô 423,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Filgrastim
Mã phần lô PP2300118936
Giá từng phần lô 223,218,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,188
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300118937
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300118938
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300118939
Giá từng phần lô 107,848,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,488
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300118940
Giá từng phần lô 770,489,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,891
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300118941
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
Mã phần lô PP2300118942
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300118943
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300118944
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300118945
Giá từng phần lô 2,436,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,365,600
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300118946
Giá từng phần lô 964,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,644,400
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300118947
Giá từng phần lô 317,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,752
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300118948
Giá từng phần lô 827,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,278,290
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300118949
Giá từng phần lô 192,045,105
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,452
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300118950
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300118951
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300118952
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300118953
Giá từng phần lô 53,151,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,519
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300118954
Giá từng phần lô 289,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,975
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300118955
Giá từng phần lô 20,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300118956
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,320
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300118957
Giá từng phần lô 329,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,500
Meloxicam
Mã phần lô PP2300118958
Giá từng phần lô 159,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,800
Meloxicam
Mã phần lô PP2300118959
Giá từng phần lô 131,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,568
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300118960
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300118961
Giá từng phần lô 327,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,900
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300118962
Giá từng phần lô 207,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,790
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300118963
Giá từng phần lô 49,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,568
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300118964
Giá từng phần lô 61,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300118965
Giá từng phần lô 526,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,285
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300118966
Giá từng phần lô 266,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,872
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300118967
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300118968
Giá từng phần lô 179,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,980
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300118969
Giá từng phần lô 43,923,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,236
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300118970
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300118971
Giá từng phần lô 68,068,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,688
Octreotide
Mã phần lô PP2300118972
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,250
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300118973
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300118974
Giá từng phần lô 13,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,330
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300118975
Giá từng phần lô 2,336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300118976
Giá từng phần lô 372,939,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,399
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300118977
Giá từng phần lô 620,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,010
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300118978
Giá từng phần lô 3,579,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,792,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300118979
Giá từng phần lô 43,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,165
Propofol
Mã phần lô PP2300118980
Giá từng phần lô 354,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,040
Rabeprazole Sodium
Mã phần lô PP2300118981
Giá từng phần lô 1,866,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,662,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300118982
Giá từng phần lô 324,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300118983
Giá từng phần lô 324,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300118984
Giá từng phần lô 208,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300118985
Giá từng phần lô 618,669,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,186,699
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300118986
Giá từng phần lô 1,252,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,525,100
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300118987
Giá từng phần lô 54,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,225
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300118988
Giá từng phần lô 362,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300118989
Giá từng phần lô 122,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,528
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300118990
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300118991
Giá từng phần lô 471,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,360
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300118992
Giá từng phần lô 4,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,164
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300118993
Giá từng phần lô 261,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,045
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300118994
Giá từng phần lô 2,193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,930,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300118995
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Valsartan
Mã phần lô PP2300118996
Giá từng phần lô 337,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,760
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300118997
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300118998
Giá từng phần lô 327,225,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,252
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300118999
Giá từng phần lô 554,784,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,847
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->