Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300113078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061972 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán ; nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 18,817,552,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 376.351.049 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300143002 - Alteplase | 1,858,245,840 | 37,164,917 |
| 2 | PP2300143003 - Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 180,288 |
| 3 | PP2300143004 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 243,750,000 | 4,875,000 |
| 4 | PP2300143005 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 5 | PP2300143006 - Bisoprolol fumarate | 128,700,000 | 2,574,000 |
| 6 | PP2300143007 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 62,940,000 | 1,258,800 |
| 7 | PP2300143008 - Budesonide | 239,097,600 | 4,781,952 |
| 8 | PP2300143009 - Caspofungin | 1,306,200,000 | 26,124,000 |
| 9 | PP2300143010 - Caspofungin | 596,786,400 | 11,935,728 |
| 10 | PP2300143011 - Cilnidipine | 544,500,000 | 10,890,000 |
| 11 | PP2300143012 - Dapagliflozin | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 12 | PP2300143013 - Dapagliflozin | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 13 | PP2300143014 - Empagliflozin | 83,059,200 | 1,661,184 |
| 14 | PP2300143015 - Empagliflozin | 84,905,600 | 1,698,112 |
| 15 | PP2300143016 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 449,120,000 | 8,982,400 |
| 16 | PP2300143017 - Esomeprazole natri | 691,020,000 | 13,820,400 |
| 17 | PP2300143018 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 137,293,000 | 2,745,860 |
| 18 | PP2300143019 - Fenofibrate | 141,060,000 | 2,821,200 |
| 19 | PP2300143020 - Fenofibrate | 316,800,000 | 6,336,000 |
| 20 | PP2300143021 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | 500,562,000 | 10,011,240 |
| 21 | PP2300143022 - Insulin aspart | 22,500,000 | 450,000 |
| 22 | PP2300143023 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 538,479,000 | 10,769,580 |
| 23 | PP2300143024 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 132,323,000 | 2,646,460 |
| 24 | PP2300143025 - Irbesartan | 607,123,500 | 12,142,470 |
| 25 | PP2300143026 - Irbesartan | 322,695,000 | 6,453,900 |
| 26 | PP2300143027 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 107,565,000 | 2,151,300 |
| 27 | PP2300143028 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 430,245,000 | 8,604,900 |
| 28 | PP2300143029 - Levofloxacin | 109,650,000 | 2,193,000 |
| 29 | PP2300143030 - Levofloxacin hydrat | 177,030,000 | 3,540,600 |
| 30 | PP2300143031 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 7,228,000 | 144,560 |
| 31 | PP2300143032 - Losartan potassium | 242,730,000 | 4,854,600 |
| 32 | PP2300143033 - Metformin hydrochloride | 387,440,000 | 7,748,800 |
| 33 | PP2300143034 - Metformin hydrochloride | 367,700,000 | 7,354,000 |
| 34 | PP2300143035 - Metoprolol succinat | 219,450,000 | 4,389,000 |
| 35 | PP2300143036 - Metoprolol succinat | 164,700,000 | 3,294,000 |
| 36 | PP2300143037 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 37 | PP2300143038 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 38 | PP2300143039 - Natri Hyaluronate | 34,808,480 | 696,170 |
| 39 | PP2300143040 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 969,108,000 | 19,382,160 |
| 40 | PP2300143041 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 608,000,000 | 12,160,000 |
| 41 | PP2300143042 - Nifedipine | 283,620,000 | 5,672,400 |
| 42 | PP2300143043 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 438,000,000 | 8,760,000 |
| 43 | PP2300143044 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 189,550,000 | 3,791,000 |
| 44 | PP2300143045 - Propofol | 59,084,000 | 1,181,680 |
| 45 | PP2300143046 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 46 | PP2300143047 - Rivaroxaban | 464,000,000 | 9,280,000 |
| 47 | PP2300143048 - Rocuronium bromide | 104,450,000 | 2,089,000 |
| 48 | PP2300143049 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 252,050,700 | 5,041,014 |
| 49 | PP2300143050 - Salbutamol sulphate | 119,182,000 | 2,383,640 |
| 50 | PP2300143051 - Sevoflurane | 751,506,000 | 15,030,120 |
| 51 | PP2300143052 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 81,645,300 | 1,632,906 |
| 52 | PP2300143053 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 72,598,900 | 1,451,978 |
| 53 | PP2300143054 - Teicoplanin | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 54 | PP2300143055 - Telmisartan | 426,708,800 | 8,534,176 |
| 55 | PP2300143056 - Telmisartan | 34,150,400 | 683,008 |
| 56 | PP2300143057 - Tiotropium | 32,004,000 | 640,080 |
| 57 | PP2300143058 - Tobramycin + Dexamethasone | 28,864,000 | 577,280 |
| 58 | PP2300143059 - Tobramycine | 51,998,700 | 1,039,974 |
| 59 | PP2300143060 - Vildagliptin | 378,350,000 | 7,567,000 |
| 60 | PP2300143061 - Vildagliptin, Metformin HCl | 110,360,600 | 2,207,212 |
| 61 | PP2300143062 - Vildagliptin, Metformin HCl | 463,700,000 | 9,274,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300143002 |
| Giá từng phần lô | 1,858,245,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,164,917 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143003 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,288 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143004 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300143005 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300143006 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300143007 |
| Giá từng phần lô | 62,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,800 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300143008 |
| Giá từng phần lô | 239,097,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,781,952 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300143009 |
| Giá từng phần lô | 1,306,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,124,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300143010 |
| Giá từng phần lô | 596,786,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,935,728 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300143011 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143012 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143013 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143014 |
| Giá từng phần lô | 83,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,184 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143015 |
| Giá từng phần lô | 84,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,112 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143016 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,982,400 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300143017 |
| Giá từng phần lô | 691,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,820,400 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300143018 |
| Giá từng phần lô | 137,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,860 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300143019 |
| Giá từng phần lô | 141,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,200 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300143020 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate |
|
| Mã phần lô | PP2300143021 |
| Giá từng phần lô | 500,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,011,240 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300143022 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143023 |
| Giá từng phần lô | 538,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,769,580 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300143024 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,460 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300143025 |
| Giá từng phần lô | 607,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,142,470 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300143026 |
| Giá từng phần lô | 322,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,453,900 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300143027 |
| Giá từng phần lô | 107,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,300 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300143028 |
| Giá từng phần lô | 430,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,604,900 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300143029 |
| Giá từng phần lô | 109,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300143030 |
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,600 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143031 |
| Giá từng phần lô | 7,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,560 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300143032 |
| Giá từng phần lô | 242,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,854,600 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143033 |
| Giá từng phần lô | 387,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,748,800 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143034 |
| Giá từng phần lô | 367,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,354,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300143035 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300143036 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300143037 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300143038 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300143039 |
| Giá từng phần lô | 34,808,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,170 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143040 |
| Giá từng phần lô | 969,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,382,160 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300143041 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300143042 |
| Giá từng phần lô | 283,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,400 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300143043 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300143044 |
| Giá từng phần lô | 189,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,791,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300143045 |
| Giá từng phần lô | 59,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,680 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300143046 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300143047 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300143048 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300143049 |
| Giá từng phần lô | 252,050,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,041,014 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300143050 |
| Giá từng phần lô | 119,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,640 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300143051 |
| Giá từng phần lô | 751,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,030,120 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300143052 |
| Giá từng phần lô | 81,645,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,906 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300143053 |
| Giá từng phần lô | 72,598,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,978 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300143054 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300143055 |
| Giá từng phần lô | 426,708,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,534,176 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300143056 |
| Giá từng phần lô | 34,150,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,008 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300143057 |
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,080 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300143058 |
| Giá từng phần lô | 28,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,280 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300143059 |
| Giá từng phần lô | 51,998,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,974 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300143060 |
| Giá từng phần lô | 378,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,567,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300143061 |
| Giá từng phần lô | 110,360,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,212 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300143062 |
| Giá từng phần lô | 463,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,274,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi