Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116096-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300063456
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,766,564,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 157.665.644 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300147932 - Acid Fusidic 45,045,000 450,450
2 PP2300147933 - Alfuzosin HCl 22,936,500 229,365
3 PP2300147934 - Aluminium phosphate 20% gel 37,510,000 375,100
4 PP2300147935 - Amiodarone hydrochloride 30,048,000 300,480
5 PP2300147936 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 151,860,000 1,518,600
6 PP2300147937 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 90,535,000 905,350
7 PP2300147938 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 49,935,000 499,350
8 PP2300147939 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 26,675,000 266,750
9 PP2300147940 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 83,405,000 834,050
10 PP2300147941 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 40,035,000 400,350
11 PP2300147942 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 79,705,000 797,050
12 PP2300147943 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 23,911,500 239,115
13 PP2300147944 - Atracurium besylat 9,229,200 92,292
14 PP2300147945 - Azithromycin 57,994,000 579,940
15 PP2300147946 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 89,820,000 898,200
16 PP2300147947 - Bisoprolol fumarate 514,800,000 5,148,000
17 PP2300147948 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) 346,170,000 3,461,700
18 PP2300147949 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 27,527,250 275,273
19 PP2300147950 - Budesonid 124,530,000 1,245,300
20 PP2300147951 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate 48,694,800 486,948
21 PP2300147952 - Budesonide 414,930,000 4,149,300
22 PP2300147953 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 8,787,000 87,870
23 PP2300147954 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 132,020,000 1,320,200
24 PP2300147955 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 251,398,000 2,513,980
25 PP2300147956 - Ceftriaxone 379,502,500 3,795,025
26 PP2300147957 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 150,120,000 1,501,200
27 PP2300147958 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 159,336,000 1,593,360
28 PP2300147959 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 42,210,000 422,100
29 PP2300147960 - Celecoxib 35,739,000 357,390
30 PP2300147961 - Ciprofloxacin 15,200,000 152,000
31 PP2300147962 - Clarithromycine 251,482,000 2,514,820
32 PP2300147963 - Clarithromycine 36,375,000 363,750
33 PP2300147964 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 2,254,600 22,546
34 PP2300147965 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 9,828,000 98,280
35 PP2300147966 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 20,960,000 209,600
36 PP2300147967 - Clobetasol propionate 107,030,000 1,070,300
37 PP2300147968 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 16,215,200 162,152
38 PP2300147969 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 70,816,000 708,160
39 PP2300147970 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 3,038,800 30,388
40 PP2300147971 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg 6,077,600 60,776
41 PP2300147972 - Dapagliflozin 95,000,000 950,000
42 PP2300147973 - Dapagliflozin 38,000,000 380,000
43 PP2300147974 - Diclofenac natri 9,361,200 93,612
44 PP2300147975 - Diclofenac sodium 90,340,000 903,400
45 PP2300147976 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 843,500 8,435
46 PP2300147977 - Drotaverin hydrochloride 17,370,000 173,700
47 PP2300147978 - Dutasteride 8,628,500 86,285
48 PP2300147979 - Dutasteride ; Tamsulosin HCl 2,415,000 24,150
49 PP2300147980 - Dydrogesterone 8,096,000 80,960
50 PP2300147981 - Empagliflozin 34,608,000 346,080
51 PP2300147982 - Empagliflozin 79,599,000 795,990
52 PP2300147983 - Epoetin alfa 80,999,700 809,997
53 PP2300147984 - Epoetin alfa 53,999,900 539,999
54 PP2300147985 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 276,210,500 2,762,105
55 PP2300147986 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 112,280,000 1,122,800
56 PP2300147987 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 44,912,000 449,120
57 PP2300147988 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 224,560,000 2,245,600
58 PP2300147989 - Esomeprazole natri 921,360,000 9,213,600
59 PP2300147990 - Felodipine 6,727,000 67,270
60 PP2300147991 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 50,290,000 502,900
61 PP2300147992 - Fenofibrate 38,765,000 387,650
62 PP2300147993 - Fenofibrate 23,898,000 238,980
63 PP2300147994 - Fexofenadin HCl 7,299,000 72,990
64 PP2300147995 - Fluticasone propionate 63,877,200 638,772
65 PP2300147996 - Fluvoxamine maleate 7,227,000 72,270
66 PP2300147997 - Gabapentin 33,948,000 339,480
67 PP2300147998 - Ginkgo Biloba extract 63,510,000 635,100
68 PP2300147999 - Hyoscine Butylbromid 2,240,000 22,400
69 PP2300148000 - Hyoscine Butylbromid 83,760,000 837,600
70 PP2300148001 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 33,003,120 330,032
71 PP2300148002 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 41,952,480 419,525
72 PP2300148003 - Indapamide 97,950,000 979,500
73 PP2300148004 - Insulin aspart 12,611,700 126,117
74 PP2300148005 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 241,110,000 2,411,100
75 PP2300148006 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 132,323,000 1,323,230
76 PP2300148007 - Irbesartan 9,561,000 95,610
77 PP2300148008 - Irbesartan 5,736,800 57,368
78 PP2300148009 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 5,736,800 57,368
79 PP2300148010 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 3,824,400 38,244
80 PP2300148011 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 52,500,000 525,000
81 PP2300148012 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 21,092,000 210,920
82 PP2300148013 - Ivabradine 575,008,000 5,750,080
83 PP2300148014 - Lacidipin 1,302,900 13,029
84 PP2300148015 - Lacidipin 2,047,800 20,478
85 PP2300148016 - Lercanidipin 255,000,000 2,550,000
86 PP2300148017 - Levocetirizine dihydrochloride 3,740,000 37,400
87 PP2300148018 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 40,032,000 400,320
88 PP2300148019 - Linagliptin 16,126,000 161,260
89 PP2300148020 - Linagliptin + Metformin HCl 14,529,000 145,290
90 PP2300148021 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 5,811,600 58,116
91 PP2300148022 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 14,529,000 145,290
92 PP2300148023 - Linezolid 287,100,600 2,871,006
93 PP2300148024 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine 58,316,000 583,160
94 PP2300148025 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine 74,694,400 746,944
95 PP2300148026 - Losartan potassium 20,940,000 209,400
96 PP2300148027 - Losartan potassium 25,113,000 251,130
97 PP2300148028 - Mebeverine hydrochloride 29,350,000 293,500
98 PP2300148029 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 35,200,000 352,000
99 PP2300148030 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 72,500,000 725,000
100 PP2300148031 - Meloxicam 80,950,000 809,500
101 PP2300148032 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 78,943,400 789,434
102 PP2300148033 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 136,632,800 1,366,328
103 PP2300148034 - Metformin hydrochlorid 7,990,000 79,900
104 PP2300148035 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 23,565,000 235,650
105 PP2300148036 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 45,600,000 456,000
106 PP2300148037 - Metformin hydrochloride 51,630,000 516,300
107 PP2300148038 - Metformin hydrochloride 9,686,000 96,860
108 PP2300148039 - Metformin hydrochloride 18,385,000 183,850
109 PP2300148040 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 376,839,000 3,768,390
110 PP2300148041 - Metoprolol succinat 43,890,000 438,900
111 PP2300148042 - Metoprolol succinat 137,250,000 1,372,500
112 PP2300148043 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 114,397,500 1,143,975
113 PP2300148044 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) 27,119,520 271,196
114 PP2300148045 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 67,515,000 675,150
115 PP2300148046 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 67,515,000 675,150
116 PP2300148047 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 67,515,000 675,150
117 PP2300148048 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 52,500,000 525,000
118 PP2300148049 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 367,500,000 3,675,000
119 PP2300148050 - Natri Hyaluronate 7,459,080 74,591
120 PP2300148051 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 13,944,000 139,440
121 PP2300148052 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 228,000,000 2,280,000
122 PP2300148053 - Nifedipine 18,908,000 189,080
123 PP2300148054 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazole magnesi) 133,750,000 1,337,500
124 PP2300148055 - Otilonium bromide 282,800,000 2,828,000
125 PP2300148056 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 365,000,000 3,650,000
126 PP2300148057 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 14,900,000 149,000
127 PP2300148058 - Perindopril Arginine 7,960,000 79,600
128 PP2300148059 - Perindopril Arginine 339,000,000 3,390,000
129 PP2300148060 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 447,400,000 4,474,000
130 PP2300148061 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 75,060,000 750,600
131 PP2300148062 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 5,500,000 55,000
132 PP2300148063 - Pregabalin 17,685,000 176,850
133 PP2300148064 - Rivaroxaban 116,000,000 1,160,000
134 PP2300148065 - Rocuronium bromide 156,675,000 1,566,750
135 PP2300148066 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 114,375,000 1,143,750
136 PP2300148067 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 114,568,500 1,145,685
137 PP2300148068 - Salbutamol sulphate 297,955,000 2,979,550
138 PP2300148069 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate)+ Fluticason propionat 31,097,640 310,977
139 PP2300148070 - Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate 9,556,950 95,570
140 PP2300148071 - Saxagliptin 25,965,000 259,650
141 PP2300148072 - Sevoflurane 1,073,580,000 10,735,800
142 PP2300148073 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25,966,500 259,665
143 PP2300148074 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 10,643,000 106,430
144 PP2300148075 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 10,643,000 106,430
145 PP2300148076 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 272,151,000 2,721,510
146 PP2300148077 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 131,998,000 1,319,980
147 PP2300148078 - Sultamicillin Tosilat 44,370,000 443,700
148 PP2300148079 - Telmisartan 29,496,000 294,960
149 PP2300148080 - Telmisartan 29,696,000 296,960
150 PP2300148081 - Terbutaline Sulfate 35,970,000 359,700
151 PP2300148082 - Tobramycin + Dexamethasone 141,900,000 1,419,000
152 PP2300148083 - Tobramycine 48,000,000 480,000
153 PP2300148084 - Tramadol HCL, Paracetamol 61,000,000 610,000
154 PP2300148085 - Trimebutine maleate 58,120,000 581,200
155 PP2300148086 - Trimetazidine dihydrochloride 243,450,000 2,434,500
156 PP2300148087 - Valsartan 14,868,000 148,680
157 PP2300148088 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 5,192,100 51,921
158 PP2300148089 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 9,987,000 99,870
159 PP2300148090 - Vildagliptin 8,225,000 82,250
160 PP2300148091 - Vildagliptin, Metformin HCl 9,274,000 92,740
161 PP2300148092 - Vinpocetine 50,400,000 504,000
162 PP2300148093 - Vinpocetine 170,100,000 1,701,000
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300147932
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300147933
Giá từng phần lô 22,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,365
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300147934
Giá từng phần lô 37,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,100
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300147935
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300147936
Giá từng phần lô 151,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,600
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300147937
Giá từng phần lô 90,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,350
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300147938
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,350
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300147939
Giá từng phần lô 26,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,750
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300147940
Giá từng phần lô 83,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,050
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300147941
Giá từng phần lô 40,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,350
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300147942
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,050
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300147943
Giá từng phần lô 23,911,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,115
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300147944
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,292
Azithromycin
Mã phần lô PP2300147945
Giá từng phần lô 57,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,940
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300147946
Giá từng phần lô 89,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300147947
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)
Mã phần lô PP2300147948
Giá từng phần lô 346,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,700
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300147949
Giá từng phần lô 27,527,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,273
Budesonid
Mã phần lô PP2300147950
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,300
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300147951
Giá từng phần lô 48,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,948
Budesonide
Mã phần lô PP2300147952
Giá từng phần lô 414,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,300
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300147953
Giá từng phần lô 8,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,870
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300147954
Giá từng phần lô 132,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,200
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300147955
Giá từng phần lô 251,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,980
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300147956
Giá từng phần lô 379,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,025
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300147957
Giá từng phần lô 150,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300147958
Giá từng phần lô 159,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,360
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)
Mã phần lô PP2300147959
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Celecoxib
Mã phần lô PP2300147960
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,390
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300147961
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300147962
Giá từng phần lô 251,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,820
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300147963
Giá từng phần lô 36,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300147964
Giá từng phần lô 2,254,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,546
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Mã phần lô PP2300147965
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300147966
Giá từng phần lô 20,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,600
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300147967
Giá từng phần lô 107,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,300
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300147968
Giá từng phần lô 16,215,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,152
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300147969
Giá từng phần lô 70,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,160
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300147970
Giá từng phần lô 3,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,388
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
Mã phần lô PP2300147971
Giá từng phần lô 6,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,776
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300147972
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300147973
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300147974
Giá từng phần lô 9,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,612
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300147975
Giá từng phần lô 90,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,400
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300147976
Giá từng phần lô 843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,435
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300147977
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Dutasteride
Mã phần lô PP2300147978
Giá từng phần lô 8,628,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,285
Dutasteride ; Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300147979
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300147980
Giá từng phần lô 8,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,960
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300147981
Giá từng phần lô 34,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,080
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300147982
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,990
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2300147983
Giá từng phần lô 80,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,997
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2300147984
Giá từng phần lô 53,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,999
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300147985
Giá từng phần lô 276,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,105
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300147986
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,800
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300147987
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,120
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300147988
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300147989
Giá từng phần lô 921,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Felodipine
Mã phần lô PP2300147990
Giá từng phần lô 6,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,270
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300147991
Giá từng phần lô 50,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,900
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300147992
Giá từng phần lô 38,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,650
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300147993
Giá từng phần lô 23,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,980
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300147994
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,990
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300147995
Giá từng phần lô 63,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,772
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300147996
Giá từng phần lô 7,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,270
Gabapentin
Mã phần lô PP2300147997
Giá từng phần lô 33,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,480
Ginkgo Biloba extract
Mã phần lô PP2300147998
Giá từng phần lô 63,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,100
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300147999
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300148000
Giá từng phần lô 83,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate)
Mã phần lô PP2300148001
Giá từng phần lô 33,003,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,032
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300148002
Giá từng phần lô 41,952,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,525
Indapamide
Mã phần lô PP2300148003
Giá từng phần lô 97,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,500
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300148004
Giá từng phần lô 12,611,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,117
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300148005
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300148006
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Irbesartan
Mã phần lô PP2300148007
Giá từng phần lô 9,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,610
Irbesartan
Mã phần lô PP2300148008
Giá từng phần lô 5,736,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,368
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300148009
Giá từng phần lô 5,736,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,368
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300148010
Giá từng phần lô 3,824,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,244
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300148011
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300148012
Giá từng phần lô 21,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,920
Ivabradine
Mã phần lô PP2300148013
Giá từng phần lô 575,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,080
Lacidipin
Mã phần lô PP2300148014
Giá từng phần lô 1,302,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,029
Lacidipin
Mã phần lô PP2300148015
Giá từng phần lô 2,047,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,478
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300148016
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Levocetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300148017
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,400
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300148018
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,320
Linagliptin
Mã phần lô PP2300148019
Giá từng phần lô 16,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,260
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300148020
Giá từng phần lô 14,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300148021
Giá từng phần lô 5,811,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,116
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300148022
Giá từng phần lô 14,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Linezolid
Mã phần lô PP2300148023
Giá từng phần lô 287,100,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,006
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300148024
Giá từng phần lô 58,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,160
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300148025
Giá từng phần lô 74,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,944
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300148026
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300148027
Giá từng phần lô 25,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,130
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300148028
Giá từng phần lô 29,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,500
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300148029
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300148030
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300148031
Giá từng phần lô 80,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,500
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Mã phần lô PP2300148032
Giá từng phần lô 78,943,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,434
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Mã phần lô PP2300148033
Giá từng phần lô 136,632,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,328
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300148034
Giá từng phần lô 7,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,900
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300148035
Giá từng phần lô 23,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,650
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300148036
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300148037
Giá từng phần lô 51,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,300
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300148038
Giá từng phần lô 9,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,860
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300148039
Giá từng phần lô 18,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,850
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300148040
Giá từng phần lô 376,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,390
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300148041
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300148042
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300148043
Giá từng phần lô 114,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,975
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300148044
Giá từng phần lô 27,119,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,196
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300148045
Giá từng phần lô 67,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,150
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300148046
Giá từng phần lô 67,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,150
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300148047
Giá từng phần lô 67,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,150
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300148048
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300148049
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300148050
Giá từng phần lô 7,459,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,591
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300148051
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300148052
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300148053
Giá từng phần lô 18,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,080
Omeprazol (dưới dạng Omeprazole magnesi)
Mã phần lô PP2300148054
Giá từng phần lô 133,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,500
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300148055
Giá từng phần lô 282,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,000
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300148056
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300148057
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300148058
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300148059
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300148060
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300148061
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300148062
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300148063
Giá từng phần lô 17,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,850
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300148064
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300148065
Giá từng phần lô 156,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,750
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300148066
Giá từng phần lô 114,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,750
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300148067
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300148068
Giá từng phần lô 297,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,550
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate)+ Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300148069
Giá từng phần lô 31,097,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,977
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300148070
Giá từng phần lô 9,556,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,570
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300148071
Giá từng phần lô 25,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,650
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300148072
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300148073
Giá từng phần lô 25,966,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,665
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300148074
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,430
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300148075
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,430
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300148076
Giá từng phần lô 272,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,510
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300148077
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,980
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300148078
Giá từng phần lô 44,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,700
Telmisartan
Mã phần lô PP2300148079
Giá từng phần lô 29,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,960
Telmisartan
Mã phần lô PP2300148080
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300148081
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300148082
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Tobramycine
Mã phần lô PP2300148083
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Tramadol HCL, Paracetamol
Mã phần lô PP2300148084
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300148085
Giá từng phần lô 58,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,200
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300148086
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Valsartan
Mã phần lô PP2300148087
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300148088
Giá từng phần lô 5,192,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,921
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300148089
Giá từng phần lô 9,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,870
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300148090
Giá từng phần lô 8,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,250
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300148091
Giá từng phần lô 9,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,740
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300148092
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300148093
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->