Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116096-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,766,564,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 157.665.644 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300147932 - Acid Fusidic | 45,045,000 | 450,450 |
| 2 | PP2300147933 - Alfuzosin HCl | 22,936,500 | 229,365 |
| 3 | PP2300147934 - Aluminium phosphate 20% gel | 37,510,000 | 375,100 |
| 4 | PP2300147935 - Amiodarone hydrochloride | 30,048,000 | 300,480 |
| 5 | PP2300147936 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 151,860,000 | 1,518,600 |
| 6 | PP2300147937 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 90,535,000 | 905,350 |
| 7 | PP2300147938 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 49,935,000 | 499,350 |
| 8 | PP2300147939 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 26,675,000 | 266,750 |
| 9 | PP2300147940 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 83,405,000 | 834,050 |
| 10 | PP2300147941 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 40,035,000 | 400,350 |
| 11 | PP2300147942 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 79,705,000 | 797,050 |
| 12 | PP2300147943 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 23,911,500 | 239,115 |
| 13 | PP2300147944 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 92,292 |
| 14 | PP2300147945 - Azithromycin | 57,994,000 | 579,940 |
| 15 | PP2300147946 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 89,820,000 | 898,200 |
| 16 | PP2300147947 - Bisoprolol fumarate | 514,800,000 | 5,148,000 |
| 17 | PP2300147948 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) | 346,170,000 | 3,461,700 |
| 18 | PP2300147949 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 27,527,250 | 275,273 |
| 19 | PP2300147950 - Budesonid | 124,530,000 | 1,245,300 |
| 20 | PP2300147951 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | 48,694,800 | 486,948 |
| 21 | PP2300147952 - Budesonide | 414,930,000 | 4,149,300 |
| 22 | PP2300147953 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 8,787,000 | 87,870 |
| 23 | PP2300147954 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 132,020,000 | 1,320,200 |
| 24 | PP2300147955 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 251,398,000 | 2,513,980 |
| 25 | PP2300147956 - Ceftriaxone | 379,502,500 | 3,795,025 |
| 26 | PP2300147957 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 150,120,000 | 1,501,200 |
| 27 | PP2300147958 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 159,336,000 | 1,593,360 |
| 28 | PP2300147959 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | 42,210,000 | 422,100 |
| 29 | PP2300147960 - Celecoxib | 35,739,000 | 357,390 |
| 30 | PP2300147961 - Ciprofloxacin | 15,200,000 | 152,000 |
| 31 | PP2300147962 - Clarithromycine | 251,482,000 | 2,514,820 |
| 32 | PP2300147963 - Clarithromycine | 36,375,000 | 363,750 |
| 33 | PP2300147964 - Clindamycin (Clindamycin HCl) | 2,254,600 | 22,546 |
| 34 | PP2300147965 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 9,828,000 | 98,280 |
| 35 | PP2300147966 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 20,960,000 | 209,600 |
| 36 | PP2300147967 - Clobetasol propionate | 107,030,000 | 1,070,300 |
| 37 | PP2300147968 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 16,215,200 | 162,152 |
| 38 | PP2300147969 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 70,816,000 | 708,160 |
| 39 | PP2300147970 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 3,038,800 | 30,388 |
| 40 | PP2300147971 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg | 6,077,600 | 60,776 |
| 41 | PP2300147972 - Dapagliflozin | 95,000,000 | 950,000 |
| 42 | PP2300147973 - Dapagliflozin | 38,000,000 | 380,000 |
| 43 | PP2300147974 - Diclofenac natri | 9,361,200 | 93,612 |
| 44 | PP2300147975 - Diclofenac sodium | 90,340,000 | 903,400 |
| 45 | PP2300147976 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 843,500 | 8,435 |
| 46 | PP2300147977 - Drotaverin hydrochloride | 17,370,000 | 173,700 |
| 47 | PP2300147978 - Dutasteride | 8,628,500 | 86,285 |
| 48 | PP2300147979 - Dutasteride ; Tamsulosin HCl | 2,415,000 | 24,150 |
| 49 | PP2300147980 - Dydrogesterone | 8,096,000 | 80,960 |
| 50 | PP2300147981 - Empagliflozin | 34,608,000 | 346,080 |
| 51 | PP2300147982 - Empagliflozin | 79,599,000 | 795,990 |
| 52 | PP2300147983 - Epoetin alfa | 80,999,700 | 809,997 |
| 53 | PP2300147984 - Epoetin alfa | 53,999,900 | 539,999 |
| 54 | PP2300147985 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 276,210,500 | 2,762,105 |
| 55 | PP2300147986 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 112,280,000 | 1,122,800 |
| 56 | PP2300147987 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 44,912,000 | 449,120 |
| 57 | PP2300147988 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 224,560,000 | 2,245,600 |
| 58 | PP2300147989 - Esomeprazole natri | 921,360,000 | 9,213,600 |
| 59 | PP2300147990 - Felodipine | 6,727,000 | 67,270 |
| 60 | PP2300147991 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 50,290,000 | 502,900 |
| 61 | PP2300147992 - Fenofibrate | 38,765,000 | 387,650 |
| 62 | PP2300147993 - Fenofibrate | 23,898,000 | 238,980 |
| 63 | PP2300147994 - Fexofenadin HCl | 7,299,000 | 72,990 |
| 64 | PP2300147995 - Fluticasone propionate | 63,877,200 | 638,772 |
| 65 | PP2300147996 - Fluvoxamine maleate | 7,227,000 | 72,270 |
| 66 | PP2300147997 - Gabapentin | 33,948,000 | 339,480 |
| 67 | PP2300147998 - Ginkgo Biloba extract | 63,510,000 | 635,100 |
| 68 | PP2300147999 - Hyoscine Butylbromid | 2,240,000 | 22,400 |
| 69 | PP2300148000 - Hyoscine Butylbromid | 83,760,000 | 837,600 |
| 70 | PP2300148001 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) | 33,003,120 | 330,032 |
| 71 | PP2300148002 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 41,952,480 | 419,525 |
| 72 | PP2300148003 - Indapamide | 97,950,000 | 979,500 |
| 73 | PP2300148004 - Insulin aspart | 12,611,700 | 126,117 |
| 74 | PP2300148005 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 241,110,000 | 2,411,100 |
| 75 | PP2300148006 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 132,323,000 | 1,323,230 |
| 76 | PP2300148007 - Irbesartan | 9,561,000 | 95,610 |
| 77 | PP2300148008 - Irbesartan | 5,736,800 | 57,368 |
| 78 | PP2300148009 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 5,736,800 | 57,368 |
| 79 | PP2300148010 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 3,824,400 | 38,244 |
| 80 | PP2300148011 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 52,500,000 | 525,000 |
| 81 | PP2300148012 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 21,092,000 | 210,920 |
| 82 | PP2300148013 - Ivabradine | 575,008,000 | 5,750,080 |
| 83 | PP2300148014 - Lacidipin | 1,302,900 | 13,029 |
| 84 | PP2300148015 - Lacidipin | 2,047,800 | 20,478 |
| 85 | PP2300148016 - Lercanidipin | 255,000,000 | 2,550,000 |
| 86 | PP2300148017 - Levocetirizine dihydrochloride | 3,740,000 | 37,400 |
| 87 | PP2300148018 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 40,032,000 | 400,320 |
| 88 | PP2300148019 - Linagliptin | 16,126,000 | 161,260 |
| 89 | PP2300148020 - Linagliptin + Metformin HCl | 14,529,000 | 145,290 |
| 90 | PP2300148021 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 5,811,600 | 58,116 |
| 91 | PP2300148022 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 14,529,000 | 145,290 |
| 92 | PP2300148023 - Linezolid | 287,100,600 | 2,871,006 |
| 93 | PP2300148024 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine | 58,316,000 | 583,160 |
| 94 | PP2300148025 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine | 74,694,400 | 746,944 |
| 95 | PP2300148026 - Losartan potassium | 20,940,000 | 209,400 |
| 96 | PP2300148027 - Losartan potassium | 25,113,000 | 251,130 |
| 97 | PP2300148028 - Mebeverine hydrochloride | 29,350,000 | 293,500 |
| 98 | PP2300148029 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 35,200,000 | 352,000 |
| 99 | PP2300148030 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 72,500,000 | 725,000 |
| 100 | PP2300148031 - Meloxicam | 80,950,000 | 809,500 |
| 101 | PP2300148032 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 78,943,400 | 789,434 |
| 102 | PP2300148033 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 136,632,800 | 1,366,328 |
| 103 | PP2300148034 - Metformin hydrochlorid | 7,990,000 | 79,900 |
| 104 | PP2300148035 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 23,565,000 | 235,650 |
| 105 | PP2300148036 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 45,600,000 | 456,000 |
| 106 | PP2300148037 - Metformin hydrochloride | 51,630,000 | 516,300 |
| 107 | PP2300148038 - Metformin hydrochloride | 9,686,000 | 96,860 |
| 108 | PP2300148039 - Metformin hydrochloride | 18,385,000 | 183,850 |
| 109 | PP2300148040 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 376,839,000 | 3,768,390 |
| 110 | PP2300148041 - Metoprolol succinat | 43,890,000 | 438,900 |
| 111 | PP2300148042 - Metoprolol succinat | 137,250,000 | 1,372,500 |
| 112 | PP2300148043 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 114,397,500 | 1,143,975 |
| 113 | PP2300148044 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) | 27,119,520 | 271,196 |
| 114 | PP2300148045 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 67,515,000 | 675,150 |
| 115 | PP2300148046 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 67,515,000 | 675,150 |
| 116 | PP2300148047 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 67,515,000 | 675,150 |
| 117 | PP2300148048 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 52,500,000 | 525,000 |
| 118 | PP2300148049 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 119 | PP2300148050 - Natri Hyaluronate | 7,459,080 | 74,591 |
| 120 | PP2300148051 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 13,944,000 | 139,440 |
| 121 | PP2300148052 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 122 | PP2300148053 - Nifedipine | 18,908,000 | 189,080 |
| 123 | PP2300148054 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazole magnesi) | 133,750,000 | 1,337,500 |
| 124 | PP2300148055 - Otilonium bromide | 282,800,000 | 2,828,000 |
| 125 | PP2300148056 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 365,000,000 | 3,650,000 |
| 126 | PP2300148057 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 14,900,000 | 149,000 |
| 127 | PP2300148058 - Perindopril Arginine | 7,960,000 | 79,600 |
| 128 | PP2300148059 - Perindopril Arginine | 339,000,000 | 3,390,000 |
| 129 | PP2300148060 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 447,400,000 | 4,474,000 |
| 130 | PP2300148061 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 75,060,000 | 750,600 |
| 131 | PP2300148062 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 5,500,000 | 55,000 |
| 132 | PP2300148063 - Pregabalin | 17,685,000 | 176,850 |
| 133 | PP2300148064 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 134 | PP2300148065 - Rocuronium bromide | 156,675,000 | 1,566,750 |
| 135 | PP2300148066 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 114,375,000 | 1,143,750 |
| 136 | PP2300148067 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 114,568,500 | 1,145,685 |
| 137 | PP2300148068 - Salbutamol sulphate | 297,955,000 | 2,979,550 |
| 138 | PP2300148069 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate)+ Fluticason propionat | 31,097,640 | 310,977 |
| 139 | PP2300148070 - Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate | 9,556,950 | 95,570 |
| 140 | PP2300148071 - Saxagliptin | 25,965,000 | 259,650 |
| 141 | PP2300148072 - Sevoflurane | 1,073,580,000 | 10,735,800 |
| 142 | PP2300148073 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 25,966,500 | 259,665 |
| 143 | PP2300148074 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 10,643,000 | 106,430 |
| 144 | PP2300148075 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 10,643,000 | 106,430 |
| 145 | PP2300148076 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 272,151,000 | 2,721,510 |
| 146 | PP2300148077 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 131,998,000 | 1,319,980 |
| 147 | PP2300148078 - Sultamicillin Tosilat | 44,370,000 | 443,700 |
| 148 | PP2300148079 - Telmisartan | 29,496,000 | 294,960 |
| 149 | PP2300148080 - Telmisartan | 29,696,000 | 296,960 |
| 150 | PP2300148081 - Terbutaline Sulfate | 35,970,000 | 359,700 |
| 151 | PP2300148082 - Tobramycin + Dexamethasone | 141,900,000 | 1,419,000 |
| 152 | PP2300148083 - Tobramycine | 48,000,000 | 480,000 |
| 153 | PP2300148084 - Tramadol HCL, Paracetamol | 61,000,000 | 610,000 |
| 154 | PP2300148085 - Trimebutine maleate | 58,120,000 | 581,200 |
| 155 | PP2300148086 - Trimetazidine dihydrochloride | 243,450,000 | 2,434,500 |
| 156 | PP2300148087 - Valsartan | 14,868,000 | 148,680 |
| 157 | PP2300148088 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 5,192,100 | 51,921 |
| 158 | PP2300148089 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 9,987,000 | 99,870 |
| 159 | PP2300148090 - Vildagliptin | 8,225,000 | 82,250 |
| 160 | PP2300148091 - Vildagliptin, Metformin HCl | 9,274,000 | 92,740 |
| 161 | PP2300148092 - Vinpocetine | 50,400,000 | 504,000 |
| 162 | PP2300148093 - Vinpocetine | 170,100,000 | 1,701,000 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300147932 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300147933 |
| Giá từng phần lô | 22,936,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,365 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300147934 |
| Giá từng phần lô | 37,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,100 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300147935 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,480 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300147936 |
| Giá từng phần lô | 151,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,600 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300147937 |
| Giá từng phần lô | 90,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,350 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300147938 |
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,350 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147939 |
| Giá từng phần lô | 26,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,750 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300147940 |
| Giá từng phần lô | 83,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,050 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147941 |
| Giá từng phần lô | 40,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,350 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300147942 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,050 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300147943 |
| Giá từng phần lô | 23,911,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,115 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300147944 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,292 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300147945 |
| Giá từng phần lô | 57,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,940 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300147946 |
| Giá từng phần lô | 89,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300147947 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300147948 |
| Giá từng phần lô | 346,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,461,700 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300147949 |
| Giá từng phần lô | 27,527,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,273 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300147950 |
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,300 |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300147951 |
| Giá từng phần lô | 48,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,948 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300147952 |
| Giá từng phần lô | 414,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,300 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300147953 |
| Giá từng phần lô | 8,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,870 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147954 |
| Giá từng phần lô | 132,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,200 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300147955 |
| Giá từng phần lô | 251,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,980 |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300147956 |
| Giá từng phần lô | 379,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,025 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300147957 |
| Giá từng phần lô | 150,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,200 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300147958 |
| Giá từng phần lô | 159,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,360 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300147959 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300147960 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,390 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300147961 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300147962 |
| Giá từng phần lô | 251,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,820 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300147963 |
| Giá từng phần lô | 36,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300147964 |
| Giá từng phần lô | 2,254,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,546 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300147965 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147966 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,600 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300147967 |
| Giá từng phần lô | 107,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,300 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300147968 |
| Giá từng phần lô | 16,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,152 |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300147969 |
| Giá từng phần lô | 70,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,160 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300147970 |
| Giá từng phần lô | 3,038,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,388 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300147971 |
| Giá từng phần lô | 6,077,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,776 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300147972 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300147973 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300147974 |
| Giá từng phần lô | 9,361,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,612 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300147975 |
| Giá từng phần lô | 90,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,400 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147976 |
| Giá từng phần lô | 843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,435 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300147977 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300147978 |
| Giá từng phần lô | 8,628,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,285 |
Dutasteride ; Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300147979 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300147980 |
| Giá từng phần lô | 8,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,960 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300147981 |
| Giá từng phần lô | 34,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,080 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300147982 |
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,990 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300147983 |
| Giá từng phần lô | 80,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,997 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300147984 |
| Giá từng phần lô | 53,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,999 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300147985 |
| Giá từng phần lô | 276,210,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,105 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300147986 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,800 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300147987 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,120 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300147988 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300147989 |
| Giá từng phần lô | 921,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,600 |
Felodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300147990 |
| Giá từng phần lô | 6,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,270 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300147991 |
| Giá từng phần lô | 50,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,900 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300147992 |
| Giá từng phần lô | 38,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,650 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300147993 |
| Giá từng phần lô | 23,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,980 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300147994 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,990 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300147995 |
| Giá từng phần lô | 63,877,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,772 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300147996 |
| Giá từng phần lô | 7,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,270 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300147997 |
| Giá từng phần lô | 33,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,480 |
Ginkgo Biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300147998 |
| Giá từng phần lô | 63,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,100 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300147999 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300148000 |
| Giá từng phần lô | 83,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,600 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) |
|
| Mã phần lô | PP2300148001 |
| Giá từng phần lô | 33,003,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,032 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300148002 |
| Giá từng phần lô | 41,952,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,525 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300148003 |
| Giá từng phần lô | 97,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,500 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300148004 |
| Giá từng phần lô | 12,611,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,117 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300148005 |
| Giá từng phần lô | 241,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,100 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300148006 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,230 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300148007 |
| Giá từng phần lô | 9,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,610 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300148008 |
| Giá từng phần lô | 5,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,368 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300148009 |
| Giá từng phần lô | 5,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,368 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300148010 |
| Giá từng phần lô | 3,824,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,244 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300148011 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300148012 |
| Giá từng phần lô | 21,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,920 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300148013 |
| Giá từng phần lô | 575,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,080 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300148014 |
| Giá từng phần lô | 1,302,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,029 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300148015 |
| Giá từng phần lô | 2,047,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,478 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300148016 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
Levocetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148017 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148018 |
| Giá từng phần lô | 40,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,320 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300148019 |
| Giá từng phần lô | 16,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,260 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300148020 |
| Giá từng phần lô | 14,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,290 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148021 |
| Giá từng phần lô | 5,811,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,116 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148022 |
| Giá từng phần lô | 14,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,290 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300148023 |
| Giá từng phần lô | 287,100,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,006 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300148024 |
| Giá từng phần lô | 58,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,160 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L- Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L- Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300148025 |
| Giá từng phần lô | 74,694,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,944 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300148026 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300148027 |
| Giá từng phần lô | 25,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,130 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148028 |
| Giá từng phần lô | 29,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,500 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300148029 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300148030 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300148031 |
| Giá từng phần lô | 80,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148032 |
| Giá từng phần lô | 78,943,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,434 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148033 |
| Giá từng phần lô | 136,632,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,328 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300148034 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,900 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300148035 |
| Giá từng phần lô | 23,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,650 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300148036 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148037 |
| Giá từng phần lô | 51,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,300 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148038 |
| Giá từng phần lô | 9,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,860 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148039 |
| Giá từng phần lô | 18,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,850 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148040 |
| Giá từng phần lô | 376,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,768,390 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300148041 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300148042 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300148043 |
| Giá từng phần lô | 114,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,975 |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300148044 |
| Giá từng phần lô | 27,119,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,196 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300148045 |
| Giá từng phần lô | 67,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,150 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300148046 |
| Giá từng phần lô | 67,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,150 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300148047 |
| Giá từng phần lô | 67,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,150 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300148048 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300148049 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300148050 |
| Giá từng phần lô | 7,459,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,591 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300148051 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,440 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300148052 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300148053 |
| Giá từng phần lô | 18,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,080 |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazole magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300148054 |
| Giá từng phần lô | 133,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,500 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300148055 |
| Giá từng phần lô | 282,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,000 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300148056 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300148057 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300148058 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,600 |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300148059 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300148060 |
| Giá từng phần lô | 447,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,474,000 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300148061 |
| Giá từng phần lô | 75,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300148062 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300148063 |
| Giá từng phần lô | 17,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,850 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300148064 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300148065 |
| Giá từng phần lô | 156,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,750 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148066 |
| Giá từng phần lô | 114,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,750 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300148067 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300148068 |
| Giá từng phần lô | 297,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,550 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate)+ Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300148069 |
| Giá từng phần lô | 31,097,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,977 |
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300148070 |
| Giá từng phần lô | 9,556,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,570 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300148071 |
| Giá từng phần lô | 25,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,650 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300148072 |
| Giá từng phần lô | 1,073,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,735,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300148073 |
| Giá từng phần lô | 25,966,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,665 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148074 |
| Giá từng phần lô | 10,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,430 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148075 |
| Giá từng phần lô | 10,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,430 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300148076 |
| Giá từng phần lô | 272,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,510 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300148077 |
| Giá từng phần lô | 131,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,980 |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300148078 |
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,700 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300148079 |
| Giá từng phần lô | 29,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,960 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300148080 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,960 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300148081 |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300148082 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300148083 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Tramadol HCL, Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300148084 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300148085 |
| Giá từng phần lô | 58,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,200 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300148086 |
| Giá từng phần lô | 243,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,500 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300148087 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300148088 |
| Giá từng phần lô | 5,192,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,921 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300148089 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,870 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300148090 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,250 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300148091 |
| Giá từng phần lô | 9,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,740 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300148092 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300148093 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi