Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300136675-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300056079
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 41,904,631,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 502.855.572 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300131788 - Aluminium phosphate 20% gel 7,502,000 90,024
2 PP2300131789 - Amiodarone hydrochloride 1,502,400 18,029
3 PP2300131790 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 1,625,000 19,500
4 PP2300131791 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 21,340,000 256,080
5 PP2300131792 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 5,090,000 61,080
6 PP2300131793 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 1,834,800,000 22,017,600
7 PP2300131794 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 2,081,820,000 24,981,840
8 PP2300131795 - Atracurium besylat 9,229,200 110,750
9 PP2300131796 - Azithromycin 5,799,400 69,593
10 PP2300131797 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 89,820,000 1,077,840
11 PP2300131798 - Bilastin 744,000,000 8,928,000
12 PP2300131799 - Bisoprolol fumarate 1,287,000 15,444
13 PP2300131800 - Budesonide 1,383,400 16,601
14 PP2300131801 - Budesonide 88,328,400 1,059,941
15 PP2300131802 - Cao khô lá Ginkgo Biloba 12,600,000 151,200
16 PP2300131803 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba 10,799,000 129,588
17 PP2300131804 - Caspofungin 32,655,000 391,860
18 PP2300131805 - Caspofungin 8,288,700 99,464
19 PP2300131806 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 377,200,000 4,526,400
20 PP2300131807 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 12,569,900 150,839
21 PP2300131808 - Ceftriaxone 455,403,000 5,464,836
22 PP2300131809 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 12,161,700 145,940
23 PP2300131810 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 187,650,000 2,251,800
24 PP2300131811 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 663,900,000 7,966,800
25 PP2300131812 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 84,420,000 1,013,040
26 PP2300131813 - Cetirizine dihydrochloride 139,250,000 1,671,000
27 PP2300131814 - Ciprofloxacin 20,992,000 251,904
28 PP2300131815 - Ciprofloxacin 27,550,000 330,600
29 PP2300131816 - Ciprofloxacin 15,200,000 182,400
30 PP2300131817 - Clarithromycine 415,800,000 4,989,600
31 PP2300131818 - Clarithromycine 2,520,780,000 30,249,360
32 PP2300131819 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 11,273,000 135,276
33 PP2300131820 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 20,960,000 251,520
34 PP2300131821 - Desloratadine 95,210,000 1,142,520
35 PP2300131822 - Diclofenac sodium 347,700 4,172
36 PP2300131823 - Diclofenac sodium 903,400 10,841
37 PP2300131824 - Enoxaparin Natri 10,758,000 129,096
38 PP2300131825 - Enoxaparin Natri 7,129,200 85,550
39 PP2300131826 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 55,242,100 662,905
40 PP2300131827 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 4,491,200 53,894
41 PP2300131828 - Esomeprazole natri 15,356,000 184,272
42 PP2300131829 - Fexofenadin HCl 291,960,000 3,503,520
43 PP2300131830 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 147,926,000 1,775,112
44 PP2300131831 - Fluticasone Furoat 52,500,000 630,000
45 PP2300131832 - Fluticasone Furoat 86,595,500 1,039,146
46 PP2300131833 - Fosfomycin Sodium 10,100,000 121,200
47 PP2300131834 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) 12,537,250 150,447
48 PP2300131835 - Insulin glargine 13,825,000 165,900
49 PP2300131836 - Iopromide 606,375,000 7,276,500
50 PP2300131837 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 1,607,400 19,289
51 PP2300131838 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 5,617,500 67,410
52 PP2300131839 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 218,601,000 2,623,212
53 PP2300131840 - Itopride hydrochloride 1,055,200 12,662
54 PP2300131841 - Levocetirizine dihydrochloride 224,400,000 2,692,800
55 PP2300131842 - Levofloxacin 10,965,000 131,580
56 PP2300131843 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 40,032,000 480,384
57 PP2300131844 - Linezolid 95,700,200 1,148,402
58 PP2300131845 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 46,545,000 558,540
59 PP2300131846 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 17,600,000 211,200
60 PP2300131847 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 14,280,000 171,360
61 PP2300131848 - Meloxicam 3,238,000 38,856
62 PP2300131849 - Meloxicam 455,220 5,463
63 PP2300131850 - Meloxicam 1,824,600 21,895
64 PP2300131851 - Methylprednisolon 367,200,000 4,406,400
65 PP2300131852 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 6,280,650,000 75,367,800
66 PP2300131853 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 10,378,950 124,547
67 PP2300131854 - Methylprednisolone hemisuccinat 3,785,500 45,426
68 PP2300131855 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg 30,044,000 360,528
69 PP2300131856 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 3,375,750 40,509
70 PP2300131857 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 3,375,750 40,509
71 PP2300131858 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 3,375,750 40,509
72 PP2300131859 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 1,350,300 16,204
73 PP2300131860 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 15,750,000 189,000
74 PP2300131861 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 18,375,000 220,500
75 PP2300131862 - Natri cefotaxim 27,600,000 331,200
76 PP2300131863 - Nifedipine 1,890,800 22,690
77 PP2300131864 - Ofloxacin 37,265,000 447,180
78 PP2300131865 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 146,000,000 1,752,000
79 PP2300131866 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 3,699,800 44,398
80 PP2300131867 - Piracetam 52,770,000 633,240
81 PP2300131868 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 1,668,000 20,016
82 PP2300131869 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 12,000,000 144,000
83 PP2300131870 - Propofol 4,726,720,000 56,720,640
84 PP2300131871 - Propofol 375,000,000 4,500,000
85 PP2300131872 - Rocuronium bromide 1,566,750,000 18,801,000
86 PP2300131873 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 325,000,000 3,900,000
87 PP2300131874 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 3,818,950 45,827
88 PP2300131875 - Sevoflurane 10,735,800,000 128,829,600
89 PP2300131876 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 1,088,604,000 13,063,248
90 PP2300131877 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 3,299,950,000 39,599,400
91 PP2300131878 - Sultamicillin Tosilat 739,500,000 8,874,000
92 PP2300131879 - Tobramycin + Dexamethasone 946,000 11,352
93 PP2300131880 - Tobramycine 800,000 9,600
94 PP2300131881 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000 6,492
95 PP2300131882 - Xylometazoline hydrochloride 2,140,000 25,680
96 PP2300131883 - Xylometazoline hydrochloride 2,350,000 28,200
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300131788
Giá từng phần lô 7,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,024
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300131789
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,029
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300131790
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300131791
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,080
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300131792
Giá từng phần lô 5,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,080
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300131793
Giá từng phần lô 1,834,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,017,600
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300131794
Giá từng phần lô 2,081,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,981,840
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300131795
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,750
Azithromycin
Mã phần lô PP2300131796
Giá từng phần lô 5,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,593
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300131797
Giá từng phần lô 89,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,840
Bilastin
Mã phần lô PP2300131798
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,928,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300131799
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444
Budesonide
Mã phần lô PP2300131800
Giá từng phần lô 1,383,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,601
Budesonide
Mã phần lô PP2300131801
Giá từng phần lô 88,328,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,941
Cao khô lá Ginkgo Biloba
Mã phần lô PP2300131802
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300131803
Giá từng phần lô 10,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,588
Caspofungin
Mã phần lô PP2300131804
Giá từng phần lô 32,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,860
Caspofungin
Mã phần lô PP2300131805
Giá từng phần lô 8,288,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,464
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300131806
Giá từng phần lô 377,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,526,400
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300131807
Giá từng phần lô 12,569,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,839
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300131808
Giá từng phần lô 455,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,464,836
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300131809
Giá từng phần lô 12,161,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,940
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300131810
Giá từng phần lô 187,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,800
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300131811
Giá từng phần lô 663,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,966,800
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)
Mã phần lô PP2300131812
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,040
Cetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300131813
Giá từng phần lô 139,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300131814
Giá từng phần lô 20,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,904
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300131815
Giá từng phần lô 27,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300131816
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300131817
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300131818
Giá từng phần lô 2,520,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,249,360
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300131819
Giá từng phần lô 11,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,276
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300131820
Giá từng phần lô 20,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,520
Desloratadine
Mã phần lô PP2300131821
Giá từng phần lô 95,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,520
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300131822
Giá từng phần lô 347,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300131823
Giá từng phần lô 903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,841
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300131824
Giá từng phần lô 10,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,096
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300131825
Giá từng phần lô 7,129,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,550
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300131826
Giá từng phần lô 55,242,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,905
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300131827
Giá từng phần lô 4,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,894
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300131828
Giá từng phần lô 15,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,272
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300131829
Giá từng phần lô 291,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,520
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300131830
Giá từng phần lô 147,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,112
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300131831
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300131832
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,146
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300131833
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
Mã phần lô PP2300131834
Giá từng phần lô 12,537,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,447
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300131835
Giá từng phần lô 13,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Iopromide
Mã phần lô PP2300131836
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300131837
Giá từng phần lô 1,607,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,289
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300131838
Giá từng phần lô 5,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300131839
Giá từng phần lô 218,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,212
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300131840
Giá từng phần lô 1,055,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,662
Levocetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300131841
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,800
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300131842
Giá từng phần lô 10,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,580
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300131843
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,384
Linezolid
Mã phần lô PP2300131844
Giá từng phần lô 95,700,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,402
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300131845
Giá từng phần lô 46,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,540
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300131846
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300131847
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Meloxicam
Mã phần lô PP2300131848
Giá từng phần lô 3,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,856
Meloxicam
Mã phần lô PP2300131849
Giá từng phần lô 455,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,463
Meloxicam
Mã phần lô PP2300131850
Giá từng phần lô 1,824,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,895
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300131851
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,400
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300131852
Giá từng phần lô 6,280,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,367,800
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300131853
Giá từng phần lô 10,378,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,547
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300131854
Giá từng phần lô 3,785,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,426
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300131855
Giá từng phần lô 30,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,528
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300131856
Giá từng phần lô 3,375,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,509
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300131857
Giá từng phần lô 3,375,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,509
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300131858
Giá từng phần lô 3,375,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,509
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300131859
Giá từng phần lô 1,350,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,204
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300131860
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300131861
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Natri cefotaxim
Mã phần lô PP2300131862
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Nifedipine
Mã phần lô PP2300131863
Giá từng phần lô 1,890,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,690
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300131864
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,180
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300131865
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300131866
Giá từng phần lô 3,699,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,398
Piracetam
Mã phần lô PP2300131867
Giá từng phần lô 52,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,240
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300131868
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300131869
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Propofol
Mã phần lô PP2300131870
Giá từng phần lô 4,726,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,720,640
Propofol
Mã phần lô PP2300131871
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300131872
Giá từng phần lô 1,566,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,801,000
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300131873
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300131874
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,827
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300131875
Giá từng phần lô 10,735,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,829,600
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300131876
Giá từng phần lô 1,088,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,063,248
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300131877
Giá từng phần lô 3,299,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,599,400
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300131878
Giá từng phần lô 739,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300131879
Giá từng phần lô 946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352
Tobramycine
Mã phần lô PP2300131880
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300131881
Giá từng phần lô 541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300131882
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300131883
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->