Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300136675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300056079 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,904,631,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 502.855.572 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300131788 - Aluminium phosphate 20% gel | 7,502,000 | 90,024 |
| 2 | PP2300131789 - Amiodarone hydrochloride | 1,502,400 | 18,029 |
| 3 | PP2300131790 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 1,625,000 | 19,500 |
| 4 | PP2300131791 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 21,340,000 | 256,080 |
| 5 | PP2300131792 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 5,090,000 | 61,080 |
| 6 | PP2300131793 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 1,834,800,000 | 22,017,600 |
| 7 | PP2300131794 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 2,081,820,000 | 24,981,840 |
| 8 | PP2300131795 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 110,750 |
| 9 | PP2300131796 - Azithromycin | 5,799,400 | 69,593 |
| 10 | PP2300131797 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 89,820,000 | 1,077,840 |
| 11 | PP2300131798 - Bilastin | 744,000,000 | 8,928,000 |
| 12 | PP2300131799 - Bisoprolol fumarate | 1,287,000 | 15,444 |
| 13 | PP2300131800 - Budesonide | 1,383,400 | 16,601 |
| 14 | PP2300131801 - Budesonide | 88,328,400 | 1,059,941 |
| 15 | PP2300131802 - Cao khô lá Ginkgo Biloba | 12,600,000 | 151,200 |
| 16 | PP2300131803 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba | 10,799,000 | 129,588 |
| 17 | PP2300131804 - Caspofungin | 32,655,000 | 391,860 |
| 18 | PP2300131805 - Caspofungin | 8,288,700 | 99,464 |
| 19 | PP2300131806 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 377,200,000 | 4,526,400 |
| 20 | PP2300131807 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 12,569,900 | 150,839 |
| 21 | PP2300131808 - Ceftriaxone | 455,403,000 | 5,464,836 |
| 22 | PP2300131809 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 12,161,700 | 145,940 |
| 23 | PP2300131810 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 187,650,000 | 2,251,800 |
| 24 | PP2300131811 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 663,900,000 | 7,966,800 |
| 25 | PP2300131812 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | 84,420,000 | 1,013,040 |
| 26 | PP2300131813 - Cetirizine dihydrochloride | 139,250,000 | 1,671,000 |
| 27 | PP2300131814 - Ciprofloxacin | 20,992,000 | 251,904 |
| 28 | PP2300131815 - Ciprofloxacin | 27,550,000 | 330,600 |
| 29 | PP2300131816 - Ciprofloxacin | 15,200,000 | 182,400 |
| 30 | PP2300131817 - Clarithromycine | 415,800,000 | 4,989,600 |
| 31 | PP2300131818 - Clarithromycine | 2,520,780,000 | 30,249,360 |
| 32 | PP2300131819 - Clindamycin (Clindamycin HCl) | 11,273,000 | 135,276 |
| 33 | PP2300131820 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 20,960,000 | 251,520 |
| 34 | PP2300131821 - Desloratadine | 95,210,000 | 1,142,520 |
| 35 | PP2300131822 - Diclofenac sodium | 347,700 | 4,172 |
| 36 | PP2300131823 - Diclofenac sodium | 903,400 | 10,841 |
| 37 | PP2300131824 - Enoxaparin Natri | 10,758,000 | 129,096 |
| 38 | PP2300131825 - Enoxaparin Natri | 7,129,200 | 85,550 |
| 39 | PP2300131826 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 55,242,100 | 662,905 |
| 40 | PP2300131827 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 4,491,200 | 53,894 |
| 41 | PP2300131828 - Esomeprazole natri | 15,356,000 | 184,272 |
| 42 | PP2300131829 - Fexofenadin HCl | 291,960,000 | 3,503,520 |
| 43 | PP2300131830 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 147,926,000 | 1,775,112 |
| 44 | PP2300131831 - Fluticasone Furoat | 52,500,000 | 630,000 |
| 45 | PP2300131832 - Fluticasone Furoat | 86,595,500 | 1,039,146 |
| 46 | PP2300131833 - Fosfomycin Sodium | 10,100,000 | 121,200 |
| 47 | PP2300131834 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | 12,537,250 | 150,447 |
| 48 | PP2300131835 - Insulin glargine | 13,825,000 | 165,900 |
| 49 | PP2300131836 - Iopromide | 606,375,000 | 7,276,500 |
| 50 | PP2300131837 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 1,607,400 | 19,289 |
| 51 | PP2300131838 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 5,617,500 | 67,410 |
| 52 | PP2300131839 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 218,601,000 | 2,623,212 |
| 53 | PP2300131840 - Itopride hydrochloride | 1,055,200 | 12,662 |
| 54 | PP2300131841 - Levocetirizine dihydrochloride | 224,400,000 | 2,692,800 |
| 55 | PP2300131842 - Levofloxacin | 10,965,000 | 131,580 |
| 56 | PP2300131843 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 40,032,000 | 480,384 |
| 57 | PP2300131844 - Linezolid | 95,700,200 | 1,148,402 |
| 58 | PP2300131845 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 46,545,000 | 558,540 |
| 59 | PP2300131846 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 17,600,000 | 211,200 |
| 60 | PP2300131847 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 14,280,000 | 171,360 |
| 61 | PP2300131848 - Meloxicam | 3,238,000 | 38,856 |
| 62 | PP2300131849 - Meloxicam | 455,220 | 5,463 |
| 63 | PP2300131850 - Meloxicam | 1,824,600 | 21,895 |
| 64 | PP2300131851 - Methylprednisolon | 367,200,000 | 4,406,400 |
| 65 | PP2300131852 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 6,280,650,000 | 75,367,800 |
| 66 | PP2300131853 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 10,378,950 | 124,547 |
| 67 | PP2300131854 - Methylprednisolone hemisuccinat | 3,785,500 | 45,426 |
| 68 | PP2300131855 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg | 30,044,000 | 360,528 |
| 69 | PP2300131856 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 3,375,750 | 40,509 |
| 70 | PP2300131857 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 3,375,750 | 40,509 |
| 71 | PP2300131858 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 3,375,750 | 40,509 |
| 72 | PP2300131859 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 1,350,300 | 16,204 |
| 73 | PP2300131860 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 15,750,000 | 189,000 |
| 74 | PP2300131861 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 18,375,000 | 220,500 |
| 75 | PP2300131862 - Natri cefotaxim | 27,600,000 | 331,200 |
| 76 | PP2300131863 - Nifedipine | 1,890,800 | 22,690 |
| 77 | PP2300131864 - Ofloxacin | 37,265,000 | 447,180 |
| 78 | PP2300131865 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 146,000,000 | 1,752,000 |
| 79 | PP2300131866 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 3,699,800 | 44,398 |
| 80 | PP2300131867 - Piracetam | 52,770,000 | 633,240 |
| 81 | PP2300131868 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 1,668,000 | 20,016 |
| 82 | PP2300131869 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 12,000,000 | 144,000 |
| 83 | PP2300131870 - Propofol | 4,726,720,000 | 56,720,640 |
| 84 | PP2300131871 - Propofol | 375,000,000 | 4,500,000 |
| 85 | PP2300131872 - Rocuronium bromide | 1,566,750,000 | 18,801,000 |
| 86 | PP2300131873 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 325,000,000 | 3,900,000 |
| 87 | PP2300131874 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 3,818,950 | 45,827 |
| 88 | PP2300131875 - Sevoflurane | 10,735,800,000 | 128,829,600 |
| 89 | PP2300131876 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 1,088,604,000 | 13,063,248 |
| 90 | PP2300131877 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 3,299,950,000 | 39,599,400 |
| 91 | PP2300131878 - Sultamicillin Tosilat | 739,500,000 | 8,874,000 |
| 92 | PP2300131879 - Tobramycin + Dexamethasone | 946,000 | 11,352 |
| 93 | PP2300131880 - Tobramycine | 800,000 | 9,600 |
| 94 | PP2300131881 - Trimetazidine dihydrochloride | 541,000 | 6,492 |
| 95 | PP2300131882 - Xylometazoline hydrochloride | 2,140,000 | 25,680 |
| 96 | PP2300131883 - Xylometazoline hydrochloride | 2,350,000 | 28,200 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300131788 |
| Giá từng phần lô | 7,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,024 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131789 |
| Giá từng phần lô | 1,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,029 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131790 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131791 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,080 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131792 |
| Giá từng phần lô | 5,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,080 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300131793 |
| Giá từng phần lô | 1,834,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,017,600 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131794 |
| Giá từng phần lô | 2,081,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,981,840 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300131795 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,750 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300131796 |
| Giá từng phần lô | 5,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,593 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131797 |
| Giá từng phần lô | 89,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,840 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300131798 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,928,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300131799 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300131800 |
| Giá từng phần lô | 1,383,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,601 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300131801 |
| Giá từng phần lô | 88,328,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,941 |
Cao khô lá Ginkgo Biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300131802 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
Cao khô từ lá Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300131803 |
| Giá từng phần lô | 10,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,588 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300131804 |
| Giá từng phần lô | 32,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,860 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300131805 |
| Giá từng phần lô | 8,288,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,464 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131806 |
| Giá từng phần lô | 377,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,526,400 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131807 |
| Giá từng phần lô | 12,569,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,839 |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300131808 |
| Giá từng phần lô | 455,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,464,836 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300131809 |
| Giá từng phần lô | 12,161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,940 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300131810 |
| Giá từng phần lô | 187,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,251,800 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300131811 |
| Giá từng phần lô | 663,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,966,800 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131812 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,040 |
Cetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131813 |
| Giá từng phần lô | 139,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300131814 |
| Giá từng phần lô | 20,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,904 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300131815 |
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300131816 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300131817 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300131818 |
| Giá từng phần lô | 2,520,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,249,360 |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300131819 |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,276 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131820 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,520 |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300131821 |
| Giá từng phần lô | 95,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,520 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300131822 |
| Giá từng phần lô | 347,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,172 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300131823 |
| Giá từng phần lô | 903,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,841 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300131824 |
| Giá từng phần lô | 10,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,096 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300131825 |
| Giá từng phần lô | 7,129,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,550 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131826 |
| Giá từng phần lô | 55,242,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,905 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131827 |
| Giá từng phần lô | 4,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,894 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300131828 |
| Giá từng phần lô | 15,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,272 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300131829 |
| Giá từng phần lô | 291,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,503,520 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300131830 |
| Giá từng phần lô | 147,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,112 |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300131831 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300131832 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,146 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300131833 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300131834 |
| Giá từng phần lô | 12,537,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,447 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300131835 |
| Giá từng phần lô | 13,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300131836 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300131837 |
| Giá từng phần lô | 1,607,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,289 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300131838 |
| Giá từng phần lô | 5,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300131839 |
| Giá từng phần lô | 218,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,212 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131840 |
| Giá từng phần lô | 1,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,662 |
Levocetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131841 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,800 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300131842 |
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,580 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131843 |
| Giá từng phần lô | 40,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,384 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300131844 |
| Giá từng phần lô | 95,700,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,402 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300131845 |
| Giá từng phần lô | 46,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,540 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300131846 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300131847 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300131848 |
| Giá từng phần lô | 3,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,856 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300131849 |
| Giá từng phần lô | 455,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,463 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300131850 |
| Giá từng phần lô | 1,824,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,895 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300131851 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,400 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131852 |
| Giá từng phần lô | 6,280,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,367,800 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300131853 |
| Giá từng phần lô | 10,378,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,547 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300131854 |
| Giá từng phần lô | 3,785,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,426 |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300131855 |
| Giá từng phần lô | 30,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,528 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131856 |
| Giá từng phần lô | 3,375,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,509 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131857 |
| Giá từng phần lô | 3,375,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,509 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131858 |
| Giá từng phần lô | 3,375,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,509 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131859 |
| Giá từng phần lô | 1,350,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,204 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300131860 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300131861 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
Natri cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300131862 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300131863 |
| Giá từng phần lô | 1,890,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,690 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300131864 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,180 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131865 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131866 |
| Giá từng phần lô | 3,699,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,398 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300131867 |
| Giá từng phần lô | 52,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,240 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300131868 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,016 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300131869 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300131870 |
| Giá từng phần lô | 4,726,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,720,640 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300131871 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300131872 |
| Giá từng phần lô | 1,566,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,801,000 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131873 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300131874 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,827 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300131875 |
| Giá từng phần lô | 10,735,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,829,600 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300131876 |
| Giá từng phần lô | 1,088,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,063,248 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300131877 |
| Giá từng phần lô | 3,299,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,599,400 |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300131878 |
| Giá từng phần lô | 739,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,874,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300131879 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,352 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300131880 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131881 |
| Giá từng phần lô | 541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,492 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131882 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300131883 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi