Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300133301-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300063303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 19,924,602,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 199.246.023 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300150027 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 373,450,000 3,734,500
2 PP2300150028 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 79,705,000 797,050
3 PP2300150029 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,517,600,000 25,176,000
4 PP2300150030 - Budesonid 249,060,000 2,490,600
5 PP2300150031 - Budesonide 138,340,000 1,383,400
6 PP2300150032 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate 2,864,400,000 28,644,000
7 PP2300150033 - Dapagliflozin 57,000,000 570,000
8 PP2300150034 - Dutasteride 517,710,000 5,177,100
9 PP2300150035 - Dydrogesterone 77,280,000 772,800
10 PP2300150036 - Empagliflozin 46,144,000 461,440
11 PP2300150037 - Empagliflozin 53,066,000 530,660
12 PP2300150038 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 112,280,000 1,122,800
13 PP2300150039 - Esomeprazole natri 1,535,600,000 15,356,000
14 PP2300150040 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 528,050,000 5,280,500
15 PP2300150041 - Fenofibrate 211,590,000 2,115,900
16 PP2300150042 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 241,110,000 2,411,100
17 PP2300150043 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 661,615,000 6,616,150
18 PP2300150044 - Irbesartan 717,100,000 7,171,000
19 PP2300150045 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 95,610,000 956,100
20 PP2300150046 - Itopride hydrochloride 263,800,000 2,638,000
21 PP2300150047 - Lercanidipin 255,000,000 2,550,000
22 PP2300150048 - Linagliptin + Metformin HCl 19,372,000 193,720
23 PP2300150049 - Mebeverine hydrochloride 293,500,000 2,935,000
24 PP2300150050 - Metformin hydrochloride 88,860,000 888,600
25 PP2300150051 - Metformin hydrochloride 3,677,000,000 36,770,000
26 PP2300150052 - Metoprolol succinat 219,450,000 2,194,500
27 PP2300150053 - Metoprolol succinat 109,800,000 1,098,000
28 PP2300150054 - Natri cefotaxim 345,000,000 3,450,000
29 PP2300150055 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 348,600,000 3,486,000
30 PP2300150056 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 380,000,000 3,800,000
31 PP2300150057 - Pregabalin 53,055,000 530,550
32 PP2300150058 - Propofol 141,801,600 1,418,016
33 PP2300150059 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 22,913,700 229,137
34 PP2300150060 - Sevoflurane 1,073,580,000 10,735,800
35 PP2300150061 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 212,860,000 2,128,600
36 PP2300150062 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 212,860,000 2,128,600
37 PP2300150063 - Telmisartan 983,200,000 9,832,000
38 PP2300150064 - Terbutaline Sulfate 11,990,000 119,900
39 PP2300150065 - Trimetazidine dihydrochloride 135,250,000 1,352,500
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300150027
Giá từng phần lô 373,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,500
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300150028
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,050
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300150029
Giá từng phần lô 2,517,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,176,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300150030
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,600
Budesonide
Mã phần lô PP2300150031
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300150032
Giá từng phần lô 2,864,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,644,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300150033
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Dutasteride
Mã phần lô PP2300150034
Giá từng phần lô 517,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300150035
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300150036
Giá từng phần lô 46,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,440
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300150037
Giá từng phần lô 53,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,660
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300150038
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,800
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300150039
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300150040
Giá từng phần lô 528,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,500
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300150041
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300150042
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300150043
Giá từng phần lô 661,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,616,150
Irbesartan
Mã phần lô PP2300150044
Giá từng phần lô 717,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,171,000
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300150045
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300150046
Giá từng phần lô 263,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,000
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300150047
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300150048
Giá từng phần lô 19,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,720
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300150049
Giá từng phần lô 293,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150050
Giá từng phần lô 88,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,600
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150051
Giá từng phần lô 3,677,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,770,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300150052
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300150053
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Natri cefotaxim
Mã phần lô PP2300150054
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300150055
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300150056
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300150057
Giá từng phần lô 53,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,550
Propofol
Mã phần lô PP2300150058
Giá từng phần lô 141,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,016
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300150059
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300150060
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150061
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150062
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Telmisartan
Mã phần lô PP2300150063
Giá từng phần lô 983,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832,000
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300150064
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300150065
Giá từng phần lô 135,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,500
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->