Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300195163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300141355 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 39,004,095,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 780.081.911 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300302609 - Acid zoledronic | 1,292,000,000 | 25,840,000 |
| 2 | PP2300302610 - Alfuzosin hydrocloride | 45,873,000 | 917,460 |
| 3 | PP2300302611 - Alteplase | 2,271,189,360 | 45,423,788 |
| 4 | PP2300302612 - Amiodarone hydrochloride | 15,024,000 | 300,480 |
| 5 | PP2300302613 - Amlodipine | 531,510,000 | 10,630,200 |
| 6 | PP2300302614 - Atorvastatin | 191,292,000 | 3,825,840 |
| 7 | PP2300302615 - Atosiban | 97,418,610 | 1,948,373 |
| 8 | PP2300302616 - Bicalutamide | 421,817,088 | 8,436,342 |
| 9 | PP2300302617 - Bisoprolol fumarate | 188,820,000 | 3,776,400 |
| 10 | PP2300302618 - Bisoprolol fumarate | 180,180,000 | 3,603,600 |
| 11 | PP2300302619 - Budesonid | 249,060,000 | 4,981,200 |
| 12 | PP2300302620 - Budesonid | 69,170,000 | 1,383,400 |
| 13 | PP2300302621 - Caspofungin | 169,806,000 | 3,396,120 |
| 14 | PP2300302622 - Caspofungin | 16,577,400 | 331,548 |
| 15 | PP2300302623 - Dabigatran etexilate | 24,310,400 | 486,208 |
| 16 | PP2300302624 - Dapagliflozin | 1,069,700,000 | 21,394,000 |
| 17 | PP2300302625 - Deferasirox | 47,191,250 | 943,825 |
| 18 | PP2300302626 - Deferasirox | 188,765,000 | 3,775,300 |
| 19 | PP2300302627 - Desmopressin acetate | 22,133,000 | 442,660 |
| 20 | PP2300302628 - Diclofenac natri | 180,660,000 | 3,613,200 |
| 21 | PP2300302629 - Drotaverin hydrochloride | 106,120,000 | 2,122,400 |
| 22 | PP2300302630 - Drotaverin hydrochloride | 3,474,000 | 69,480 |
| 23 | PP2300302631 - Empagliflozin | 69,216,000 | 1,384,320 |
| 24 | PP2300302632 - Empagliflozin | 198,997,500 | 3,979,950 |
| 25 | PP2300302633 - Ertapenem | 828,631,500 | 16,572,630 |
| 26 | PP2300302634 - Esomeprazol | 157,192,000 | 3,143,840 |
| 27 | PP2300302635 - Esomeprazole natri | 691,020,000 | 13,820,400 |
| 28 | PP2300302636 - Etoricoxib | 127,998,000 | 2,559,960 |
| 29 | PP2300302637 - Exemestane | 890,352,000 | 17,807,040 |
| 30 | PP2300302638 - Fenofibrate | 211,220,000 | 4,224,400 |
| 31 | PP2300302639 - Fentanyl | 3,087,000 | 61,740 |
| 32 | PP2300302640 - Fentanyl | 5,659,500 | 113,190 |
| 33 | PP2300302641 - Filgrastim | 55,804,700 | 1,116,094 |
| 34 | PP2300302642 - Fluorometholone | 75,180,000 | 1,503,600 |
| 35 | PP2300302643 - Fluvoxamin maleat | 1,314,000 | 26,280 |
| 36 | PP2300302644 - Fulvestrant | 301,879,200 | 6,037,584 |
| 37 | PP2300302645 - Gabapentin | 486,588,000 | 9,731,760 |
| 38 | PP2300302646 - Goserelin | 1,284,148,500 | 25,682,970 |
| 39 | PP2300302647 - Hyoscin butylbromid | 6,720,000 | 134,400 |
| 40 | PP2300302648 - Hyoscin butylbromid | 16,752,000 | 335,040 |
| 41 | PP2300302649 - Infliximab | 307,288,800 | 6,145,776 |
| 42 | PP2300302650 - Insulin Degludec | 641,248,000 | 12,824,960 |
| 43 | PP2300302651 - Insulin glulisine | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 44 | PP2300302652 - Iopromide | 485,100,000 | 9,702,000 |
| 45 | PP2300302653 - Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol | 321,480,000 | 6,429,600 |
| 46 | PP2300302654 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 629,150,040 | 12,583,001 |
| 47 | PP2300302655 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 251,645,310 | 5,032,907 |
| 48 | PP2300302656 - Itoprid hydrochloride | 62,348,000 | 1,246,960 |
| 49 | PP2300302657 - Ivabradin | 77,010,000 | 1,540,200 |
| 50 | PP2300302658 - Ivabradin | 52,730,000 | 1,054,600 |
| 51 | PP2300302659 - Lercanidipin HCl | 253,500,000 | 5,070,000 |
| 52 | PP2300302660 - Letrozole | 887,978,000 | 17,759,560 |
| 53 | PP2300302661 - Levetiracetam | 30,940,000 | 618,800 |
| 54 | PP2300302662 - Levofloxacin | 324,797,200 | 6,495,944 |
| 55 | PP2300302663 - Levofloxacin hydrat | 88,515,000 | 1,770,300 |
| 56 | PP2300302664 - Lidocain hydroclorid | 11,342,400 | 226,848 |
| 57 | PP2300302665 - Linagliptin | 8,078,000 | 161,560 |
| 58 | PP2300302666 - Linagliptin; Metformin hydrochloride | 154,976,000 | 3,099,520 |
| 59 | PP2300302667 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; | 174,948,000 | 3,498,960 |
| 60 | PP2300302668 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; | 93,368,000 | 1,867,360 |
| 61 | PP2300302669 - Mebeverine hydrochloride | 29,350,000 | 587,000 |
| 62 | PP2300302670 - Meloxicam | 66,450,000 | 1,329,000 |
| 63 | PP2300302671 - Meloxicam | 91,220,000 | 1,824,400 |
| 64 | PP2300302672 - Metformin hydrochlorid | 1,452,900,000 | 29,058,000 |
| 65 | PP2300302673 - Metformin hydrochlorid | 183,850,000 | 3,677,000 |
| 66 | PP2300302674 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamid | 342,000,000 | 6,840,000 |
| 67 | PP2300302675 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamid | 188,520,000 | 3,770,400 |
| 68 | PP2300302676 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | 263,340,000 | 5,266,800 |
| 69 | PP2300302677 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | 82,350,000 | 1,647,000 |
| 70 | PP2300302678 - Methylprednisolon | 7,571,000 | 151,420 |
| 71 | PP2300302679 - Methylprednisolon | 209,355,000 | 4,187,100 |
| 72 | PP2300302680 - Methylprednisolon | 983,000 | 19,660 |
| 73 | PP2300302681 - Mirtazapine | 1,449,000 | 28,980 |
| 74 | PP2300302682 - Montelukast | 6,751,000 | 135,020 |
| 75 | PP2300302683 - Moxifloxacin | 1,102,500,000 | 22,050,000 |
| 76 | PP2300302684 - Moxifloxacin | 41,500,000 | 830,000 |
| 77 | PP2300302685 - Natri diquafosol | 51,870,000 | 1,037,400 |
| 78 | PP2300302686 - Natri hyaluronat | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 79 | PP2300302687 - Natri hyaluronate | 31,079,000 | 621,580 |
| 80 | PP2300302688 - Nebivolol | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 81 | PP2300302689 - Nifedipine | 756,320,000 | 15,126,400 |
| 82 | PP2300302690 - Octreotid | 2,173,725,000 | 43,474,500 |
| 83 | PP2300302691 - Ofloxacin | 27,936,000 | 558,720 |
| 84 | PP2300302692 - Otilonium bromide | 53,025,000 | 1,060,500 |
| 85 | PP2300302693 - Palonosetron | 1,666,500,000 | 33,330,000 |
| 86 | PP2300302694 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 419,160,000 | 8,383,200 |
| 87 | PP2300302695 - Pramipexol | 1,460,550 | 29,211 |
| 88 | PP2300302696 - Pregabalin | 53,055,000 | 1,061,100 |
| 89 | PP2300302697 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 209,850,000 | 4,197,000 |
| 90 | PP2300302698 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | 41,520,000 | 830,400 |
| 91 | PP2300302699 - Rabeprazole sodium | 78,800,000 | 1,576,000 |
| 92 | PP2300302700 - Rituximab | 591,455,400 | 11,829,108 |
| 93 | PP2300302701 - Rivaroxaban | 46,400,000 | 928,000 |
| 94 | PP2300302702 - Rivaroxaban | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 95 | PP2300302703 - Rivaroxaban | 34,800,000 | 696,000 |
| 96 | PP2300302704 - Rocuronium bromide | 522,250,000 | 10,445,000 |
| 97 | PP2300302705 - Salbutamol | 22,875,000 | 457,500 |
| 98 | PP2300302706 - Salbutamol | 42,565,000 | 851,300 |
| 99 | PP2300302707 - Salmeterol; Fluticasone propionate | 241,938,300 | 4,838,766 |
| 100 | PP2300302708 - Sevofluran | 6,441,480,000 | 128,829,600 |
| 101 | PP2300302709 - Solifenacine succinate | 12,862,500 | 257,250 |
| 102 | PP2300302710 - Sugammadex | 635,019,000 | 12,700,380 |
| 103 | PP2300302711 - Tafluprost | 24,479,900 | 489,598 |
| 104 | PP2300302712 - Tamoxifen | 233,003,000 | 4,660,060 |
| 105 | PP2300302713 - Telmisartan | 742,400,000 | 14,848,000 |
| 106 | PP2300302714 - Ticagrelor | 317,460,000 | 6,349,200 |
| 107 | PP2300302715 - Tobramycin; Dexamethasone | 47,300,000 | 946,000 |
| 108 | PP2300302716 - Tofisopam | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 109 | PP2300302717 - Trimetazidine dihydrochloride | 189,350,000 | 3,787,000 |
| 110 | PP2300302718 - Valsartan; Hydrochlorothiazide | 199,740,000 | 3,994,800 |
| 111 | PP2300302719 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid | 139,110,000 | 2,782,200 |
| 112 | PP2300302720 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid | 55,644,000 | 1,112,880 |
| 113 | PP2300302721 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid | 185,480,000 | 3,709,600 |
Acid zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300302609 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,840,000 |
Alfuzosin hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302610 |
| Giá từng phần lô | 45,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,460 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300302611 |
| Giá từng phần lô | 2,271,189,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,423,788 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302612 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,480 |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300302613 |
| Giá từng phần lô | 531,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,630,200 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300302614 |
| Giá từng phần lô | 191,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,840 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300302615 |
| Giá từng phần lô | 97,418,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,373 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300302616 |
| Giá từng phần lô | 421,817,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,436,342 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300302617 |
| Giá từng phần lô | 188,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,400 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300302618 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300302619 |
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,200 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300302620 |
| Giá từng phần lô | 69,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,400 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300302621 |
| Giá từng phần lô | 169,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,120 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300302622 |
| Giá từng phần lô | 16,577,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,548 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2300302623 |
| Giá từng phần lô | 24,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,208 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300302624 |
| Giá từng phần lô | 1,069,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,394,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300302625 |
| Giá từng phần lô | 47,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,825 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300302626 |
| Giá từng phần lô | 188,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775,300 |
Desmopressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300302627 |
| Giá từng phần lô | 22,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,660 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300302628 |
| Giá từng phần lô | 180,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,200 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302629 |
| Giá từng phần lô | 106,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,400 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302630 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,480 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300302631 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,320 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300302632 |
| Giá từng phần lô | 198,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,950 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300302633 |
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,572,630 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300302634 |
| Giá từng phần lô | 157,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,840 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300302635 |
| Giá từng phần lô | 691,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,820,400 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300302636 |
| Giá từng phần lô | 127,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,960 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300302637 |
| Giá từng phần lô | 890,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,807,040 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300302638 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,400 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300302639 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300302640 |
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,190 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300302641 |
| Giá từng phần lô | 55,804,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,094 |
Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2300302642 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,600 |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300302643 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,280 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300302644 |
| Giá từng phần lô | 301,879,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,584 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300302645 |
| Giá từng phần lô | 486,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,731,760 |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300302646 |
| Giá từng phần lô | 1,284,148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,682,970 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300302647 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300302648 |
| Giá từng phần lô | 16,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,040 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300302649 |
| Giá từng phần lô | 307,288,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,145,776 |
Insulin Degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300302650 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,824,960 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300302651 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300302652 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300302653 |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,600 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300302654 |
| Giá từng phần lô | 629,150,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,583,001 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300302655 |
| Giá từng phần lô | 251,645,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,032,907 |
Itoprid hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302656 |
| Giá từng phần lô | 62,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,960 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300302657 |
| Giá từng phần lô | 77,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,200 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300302658 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,600 |
Lercanidipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300302659 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300302660 |
| Giá từng phần lô | 887,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,759,560 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300302661 |
| Giá từng phần lô | 30,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,800 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300302662 |
| Giá từng phần lô | 324,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,495,944 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300302663 |
| Giá từng phần lô | 88,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,300 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302664 |
| Giá từng phần lô | 11,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,848 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300302665 |
| Giá từng phần lô | 8,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,560 |
Linagliptin; Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302666 |
| Giá từng phần lô | 154,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,520 |
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; |
|
| Mã phần lô | PP2300302667 |
| Giá từng phần lô | 174,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,960 |
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; |
|
| Mã phần lô | PP2300302668 |
| Giá từng phần lô | 93,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,360 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302669 |
| Giá từng phần lô | 29,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300302670 |
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300302671 |
| Giá từng phần lô | 91,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,400 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302672 |
| Giá từng phần lô | 1,452,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,058,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302673 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,677,000 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300302674 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300302675 |
| Giá từng phần lô | 188,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,400 |
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300302676 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300302677 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300302678 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,420 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300302679 |
| Giá từng phần lô | 209,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,187,100 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300302680 |
| Giá từng phần lô | 983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,660 |
Mirtazapine |
|
| Mã phần lô | PP2300302681 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300302682 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300302683 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300302684 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300302685 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,400 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300302686 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
Natri hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300302687 |
| Giá từng phần lô | 31,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,580 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300302688 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300302689 |
| Giá từng phần lô | 756,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,126,400 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300302690 |
| Giá từng phần lô | 2,173,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,474,500 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300302691 |
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,720 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300302692 |
| Giá từng phần lô | 53,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,500 |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300302693 |
| Giá từng phần lô | 1,666,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,330,000 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300302694 |
| Giá từng phần lô | 419,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,383,200 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300302695 |
| Giá từng phần lô | 1,460,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,211 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300302696 |
| Giá từng phần lô | 53,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,100 |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300302697 |
| Giá từng phần lô | 209,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,000 |
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300302698 |
| Giá từng phần lô | 41,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,400 |
Rabeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300302699 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300302700 |
| Giá từng phần lô | 591,455,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,829,108 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300302701 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300302702 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300302703 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300302704 |
| Giá từng phần lô | 522,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,445,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300302705 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300302706 |
| Giá từng phần lô | 42,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,300 |
Salmeterol; Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300302707 |
| Giá từng phần lô | 241,938,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,766 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300302708 |
| Giá từng phần lô | 6,441,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,829,600 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300302709 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300302710 |
| Giá từng phần lô | 635,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,380 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300302711 |
| Giá từng phần lô | 24,479,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,598 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300302712 |
| Giá từng phần lô | 233,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660,060 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300302713 |
| Giá từng phần lô | 742,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,848,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300302714 |
| Giá từng phần lô | 317,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,349,200 |
Tobramycin; Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300302715 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300302716 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300302717 |
| Giá từng phần lô | 189,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,000 |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300302718 |
| Giá từng phần lô | 199,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,994,800 |
Vildagliptin; Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302719 |
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,200 |
Vildagliptin; Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302720 |
| Giá từng phần lô | 55,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,880 |
Vildagliptin; Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300302721 |
| Giá từng phần lô | 185,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,709,600 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi