Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300163281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 16,773,144,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 251.597.168,7 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300346722 - Lidocain hydroclorid | 6,672,000 | 100,080 |
| 2 | PP2300346723 - Sevofluran | 1,073,580,000 | 16,103,700 |
| 3 | PP2300346724 - Rocuronium bromid | 219,345,000 | 3,290,175 |
| 4 | PP2300346725 - Diclofenac | 361,320,000 | 5,419,800 |
| 5 | PP2300346726 - Diclofenac | 137,297,600 | 2,059,464 |
| 6 | PP2300346727 - Diclofenac | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 7 | PP2300346728 - Fentanyl | 5,659,500 | 84,892 |
| 8 | PP2300346729 - Meloxicam | 4,561,000 | 68,415 |
| 9 | PP2300346730 - Golimumab | 299,956,500 | 4,499,347 |
| 10 | PP2300346731 - Infliximab | 1,772,820,000 | 26,592,300 |
| 11 | PP2300346732 - Zoledronic acid | 193,976,460 | 2,909,646 |
| 12 | PP2300346733 - Sugammadex | 90,717,000 | 1,360,755 |
| 13 | PP2300346734 - Amoxicilin | 1,527,000 | 22,905 |
| 14 | PP2300346735 - Amoxicilin + acid clavulanic | 90,695,000 | 1,360,425 |
| 15 | PP2300346736 - Tobramycin + dexamethason | 14,190,000 | 212,850 |
| 16 | PP2300346737 - Levofloxacin | 159,327,000 | 2,389,905 |
| 17 | PP2300346738 - Levofloxacin | 231,998,000 | 3,479,970 |
| 18 | PP2300346739 - Moxifloxacin | 89,999,000 | 1,349,985 |
| 19 | PP2300346740 - Paclitaxel | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 20 | PP2300346741 - Rituximab | 985,759,000 | 14,786,385 |
| 21 | PP2300346742 - Anastrozol | 709,020,000 | 10,635,300 |
| 22 | PP2300346743 - Fulvestrant | 188,674,500 | 2,830,117 |
| 23 | PP2300346744 - Leuprorelin acetat | 108,140,000 | 1,622,100 |
| 24 | PP2300346745 - Leuprorelin acetat | 567,735,000 | 8,516,025 |
| 25 | PP2300346746 - Dutasterid | 1,380,560,000 | 20,708,400 |
| 26 | PP2300346747 - Solifenacin succinate | 128,625,000 | 1,929,375 |
| 27 | PP2300346748 - Tamsulosin hydroclorid | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 28 | PP2300346749 - Amiodarone hydrochlorid | 21,033,600 | 315,504 |
| 29 | PP2300346750 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 217,284,000 | 3,259,260 |
| 30 | PP2300346751 - Lercanidipin hydroclorid | 703,800,000 | 10,557,000 |
| 31 | PP2300346752 - Nebivolol | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 32 | PP2300346753 - Nifedipin | 661,780 | 9,926 |
| 33 | PP2300346754 - Alteplase | 103,235,880 | 1,548,538 |
| 34 | PP2300346755 - Rivaroxaban | 17,400,000 | 261,000 |
| 35 | PP2300346756 - Ticagrelor | 166,666,500 | 2,499,997 |
| 36 | PP2300346757 - Fenofibrat | 422,440,000 | 6,336,600 |
| 37 | PP2300346758 - Fenofibrat | 105,795,000 | 1,586,925 |
| 38 | PP2300346759 - Rabeprazol | 98,500,000 | 1,477,500 |
| 39 | PP2300346760 - Drotaverin clohydrat | 15,918,000 | 238,770 |
| 40 | PP2300346761 - Mebeverine hydrochlorid | 176,100,000 | 2,641,500 |
| 41 | PP2300346762 - Racecadotril | 12,235,000 | 183,525 |
| 42 | PP2300346763 - Racecadotril | 2,677,000 | 40,155 |
| 43 | PP2300346764 - Itoprid | 383,680,000 | 5,755,200 |
| 44 | PP2300346765 - Octreotid | 19,322,000 | 289,830 |
| 45 | PP2300346766 - Dydrogesteron | 24,729,600 | 370,944 |
| 46 | PP2300346767 - Dapagliflozin | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 47 | PP2300346768 - Glibenclamid + metformin | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 48 | PP2300346769 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 49 | PP2300346770 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 50 | PP2300346771 - Insulin degludec | 480,936,000 | 7,214,040 |
| 51 | PP2300346772 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 205,624,500 | 3,084,367 |
| 52 | PP2300346773 - Saxagliptin | 129,825,000 | 1,947,375 |
| 53 | PP2300346774 - Sitagliptin | 34,622,000 | 519,330 |
| 54 | PP2300346775 - Sitagliptin + metformin | 53,215,000 | 798,225 |
| 55 | PP2300346776 - Vildagliptin | 123,375,000 | 1,850,625 |
| 56 | PP2300346777 - Desmopressin | 885,320,000 | 13,279,800 |
| 57 | PP2300346778 - Brinzolamid | 11,670,000 | 175,050 |
| 58 | PP2300346779 - Loteprednol etabonat | 65,850,000 | 987,750 |
| 59 | PP2300346780 - Natri diquafosol | 64,837,500 | 972,562 |
| 60 | PP2300346781 - Natri hyaluronat | 124,316,000 | 1,864,740 |
| 61 | PP2300346782 - Natri hyaluronat | 50,995,000 | 764,925 |
| 62 | PP2300346783 - Natri hyaluronat | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 63 | PP2300346784 - Natri hyaluronat | 313,500,000 | 4,702,500 |
| 64 | PP2300346785 - Olopatadin hydroclorid | 39,329,700 | 589,945 |
| 65 | PP2300346786 - Pemirolast kali | 23,028,000 | 345,420 |
| 66 | PP2300346787 - Pirenoxin | 90,882,000 | 1,363,230 |
| 67 | PP2300346788 - Tafluprost | 11,900,000 | 178,500 |
| 68 | PP2300346789 - Tafluprost | 122,399,500 | 1,835,992 |
| 69 | PP2300346790 - Travoprost | 75,690,000 | 1,135,350 |
| 70 | PP2300346791 - Atosiban | 259,782,960 | 3,896,744 |
| 71 | PP2300346792 - Tofisopam | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 72 | PP2300346793 - Fluvoxamin | 1,971,000 | 29,565 |
| 73 | PP2300346794 - Salbutamol sulfat | 38,189,500 | 572,842 |
| 74 | PP2300346795 - Ofloxacin | 7,453,000 | 111,795 |
| 75 | PP2300346796 - Gadoxetate disodium | 132,300,000 | 1,984,500 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346722 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,080 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300346723 |
| Giá từng phần lô | 1,073,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,103,700 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300346724 |
| Giá từng phần lô | 219,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,175 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300346725 |
| Giá từng phần lô | 361,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,419,800 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300346726 |
| Giá từng phần lô | 137,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,464 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300346727 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300346728 |
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,892 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300346729 |
| Giá từng phần lô | 4,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,415 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300346730 |
| Giá từng phần lô | 299,956,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,347 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300346731 |
| Giá từng phần lô | 1,772,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,592,300 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300346732 |
| Giá từng phần lô | 193,976,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,909,646 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300346733 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,755 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300346734 |
| Giá từng phần lô | 1,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,905 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300346735 |
| Giá từng phần lô | 90,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,425 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300346736 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,850 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300346737 |
| Giá từng phần lô | 159,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,905 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300346738 |
| Giá từng phần lô | 231,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,970 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300346739 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,985 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300346740 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300346741 |
| Giá từng phần lô | 985,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,786,385 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300346742 |
| Giá từng phần lô | 709,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,635,300 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300346743 |
| Giá từng phần lô | 188,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,117 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300346744 |
| Giá từng phần lô | 108,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,100 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300346745 |
| Giá từng phần lô | 567,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,516,025 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300346746 |
| Giá từng phần lô | 1,380,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,708,400 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300346747 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,375 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346748 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
Amiodarone hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346749 |
| Giá từng phần lô | 21,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,504 |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300346750 |
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,260 |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346751 |
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,557,000 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300346752 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300346753 |
| Giá từng phần lô | 661,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,926 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300346754 |
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,538 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300346755 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300346756 |
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,997 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300346757 |
| Giá từng phần lô | 422,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,600 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300346758 |
| Giá từng phần lô | 105,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,925 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300346759 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300346760 |
| Giá từng phần lô | 15,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,770 |
Mebeverine hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346761 |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,500 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300346762 |
| Giá từng phần lô | 12,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,525 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300346763 |
| Giá từng phần lô | 2,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,155 |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300346764 |
| Giá từng phần lô | 383,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,755,200 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300346765 |
| Giá từng phần lô | 19,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,830 |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300346766 |
| Giá từng phần lô | 24,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,944 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300346767 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300346768 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300346769 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300346770 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300346771 |
| Giá từng phần lô | 480,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,214,040 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300346772 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,367 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300346773 |
| Giá từng phần lô | 129,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,375 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300346774 |
| Giá từng phần lô | 34,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,330 |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300346775 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,225 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300346776 |
| Giá từng phần lô | 123,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,625 |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300346777 |
| Giá từng phần lô | 885,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,279,800 |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300346778 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
Loteprednol etabonat |
|
| Mã phần lô | PP2300346779 |
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,750 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300346780 |
| Giá từng phần lô | 64,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,562 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300346781 |
| Giá từng phần lô | 124,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,740 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300346782 |
| Giá từng phần lô | 50,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,925 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300346783 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300346784 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,702,500 |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300346785 |
| Giá từng phần lô | 39,329,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,945 |
Pemirolast kali |
|
| Mã phần lô | PP2300346786 |
| Giá từng phần lô | 23,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,420 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300346787 |
| Giá từng phần lô | 90,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,230 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300346788 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300346789 |
| Giá từng phần lô | 122,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,992 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300346790 |
| Giá từng phần lô | 75,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,350 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300346791 |
| Giá từng phần lô | 259,782,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,896,744 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300346792 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300346793 |
| Giá từng phần lô | 1,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,565 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300346794 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,842 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300346795 |
| Giá từng phần lô | 7,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,795 |
Gadoxetate disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300346796 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi