Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382644-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300264544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 16,618,756,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 332.375.130,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300565597 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 338,074,450 6,761,489
2 PP2300565598 - Alteplase 1,032,358,800 20,647,176
3 PP2300565599 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 834,000,000 16,680,000
4 PP2300565600 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 477,440,000 9,548,800
5 PP2300565601 - Bisoprolol fumarate 343,200,000 6,864,000
6 PP2300565602 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 314,700,000 6,294,000
7 PP2300565603 - Dapagliflozin 38,000,000 760,000
8 PP2300565604 - Dapagliflozin 38,000,000 760,000
9 PP2300565605 - Dydrogesterone 154,560,000 3,091,200
10 PP2300565606 - Empagliflozin 46,144,000 922,880
11 PP2300565607 - Empagliflozin 53,066,000 1,061,320
12 PP2300565608 - Esomeprazole natri 1,074,920,000 21,498,400
13 PP2300565609 - Fenofibrate 141,060,000 2,821,200
14 PP2300565610 - Fenofibrate 301,740,000 6,034,800
15 PP2300565611 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 1,112,360,000 22,247,200
16 PP2300565612 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 264,646,000 5,292,920
17 PP2300565613 - Irbesartan 669,270,000 13,385,400
18 PP2300565614 - Irbesartan 358,550,000 7,171,000
19 PP2300565615 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 430,245,000 8,604,900
20 PP2300565616 - Levofloxacin hydrat 53,109,000 1,062,180
21 PP2300565617 - Linagliptin + Metformin HCl 145,290,000 2,905,800
22 PP2300565618 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 96,860,000 1,937,200
23 PP2300565619 - Losartan potassium 251,100,000 5,022,000
24 PP2300565620 - Metformin hydrochloride 581,160,000 11,623,200
25 PP2300565621 - Metformin hydrochloride 330,930,000 6,618,600
26 PP2300565622 - Metoprolol succinat 175,560,000 3,511,200
27 PP2300565623 - Metoprolol succinat 164,700,000 3,294,000
28 PP2300565624 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg 52,300,000 1,046,000
29 PP2300565625 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 157,500,000 3,150,000
30 PP2300565626 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 735,000,000 14,700,000
31 PP2300565627 - Moxifloxacin HCl 79,400,000 1,588,000
32 PP2300565628 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 1,045,000,000 20,900,000
33 PP2300565629 - Natri Hyaluronate 39,159,540 783,190
34 PP2300565630 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 627,480,000 12,549,600
35 PP2300565631 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 380,000,000 7,600,000
36 PP2300565632 - Nifedipine 359,252,000 7,185,040
37 PP2300565633 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 279,800,000 5,596,000
38 PP2300565634 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 223,700,000 4,474,000
39 PP2300565635 - Rivaroxaban 464,000,000 9,280,000
40 PP2300565636 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 189,419,920 3,788,398
41 PP2300565637 - Sevoflurane 261,237,800 5,224,756
42 PP2300565638 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 197,997,000 3,959,940
43 PP2300565639 - Teicoplanin 430,000,000 8,600,000
44 PP2300565640 - Telmisartan 491,600,000 9,832,000
45 PP2300565641 - Telmisartan 593,920,000 11,878,400
46 PP2300565642 - Tobramycin + Dexamethasone 70,950,000 1,419,000
47 PP2300565643 - Tobramycine 119,997,000 2,399,940
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
Mã phần lô PP2300565597
Giá từng phần lô 338,074,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300565598
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,647,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300565599
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300565600
Giá từng phần lô 477,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300565601
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300565602
Giá từng phần lô 314,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300565603
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300565604
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300565605
Giá từng phần lô 154,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300565606
Giá từng phần lô 46,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300565607
Giá từng phần lô 53,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300565608
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,498,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300565609
Giá từng phần lô 141,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300565610
Giá từng phần lô 301,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Mã phần lô PP2300565611
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
Mã phần lô PP2300565612
Giá từng phần lô 264,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300565613
Giá từng phần lô 669,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,385,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300565614
Giá từng phần lô 358,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300565615
Giá từng phần lô 430,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300565616
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300565617
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300565618
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300565619
Giá từng phần lô 251,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300565620
Giá từng phần lô 581,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300565621
Giá từng phần lô 330,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,618,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300565622
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300565623
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg
Mã phần lô PP2300565624
Giá từng phần lô 52,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300565625
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300565626
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300565627
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300565628
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300565629
Giá từng phần lô 39,159,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300565630
Giá từng phần lô 627,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300565631
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300565632
Giá từng phần lô 359,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300565633
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300565634
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300565635
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300565636
Giá từng phần lô 189,419,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300565637
Giá từng phần lô 261,237,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,224,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300565638
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300565639
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300565640
Giá từng phần lô 491,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300565641
Giá từng phần lô 593,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300565642
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300565643
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->