Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300041373-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2300027645
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 10,621,152,674 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102.549.778 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300061415 - Amiodarone hydrochloride 240,384 2,404
2 PP2300061416 - Anastrozole 118,170,000 1,181,700
3 PP2300061417 - Atracurium besylat 1,845,840 18,459
4 PP2300061418 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 66,024,000 660,240
5 PP2300061419 - Dienogest 42,092,000 420,920
6 PP2300061420 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 55,242,100 552,421
7 PP2300061421 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 128,414,850 1,284,149
8 PP2300061422 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 31,185,000 311,850
9 PP2300061423 - Leuprorelin acetate 13,517,500 135,175
10 PP2300061424 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 33,330,000 333,300
11 PP2300061425 - Phospholipid 1,893,312,000 18,933,120
12 PP2300061426 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 2,378,300,000 23,783,000
13 PP2300061427 - Propofol 177,252,000 1,772,520
14 PP2300061428 - Rocuronium bromide 678,925,000 6,789,250
15 PP2300061429 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,008,000,000 10,080,000
16 PP2300061430 - Sevoflurane 3,220,740,000 32,207,400
17 PP2300061431 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 11,664,000 116,640
18 PP2300061432 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 272,151,000 2,721,510
19 PP2300061433 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 98,998,500 989,985
20 PP2300061434 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 25,573,500 255,735
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300061415
Giá từng phần lô 240,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozole
Mã phần lô PP2300061416
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300061417
Giá từng phần lô 1,845,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300061418
Giá từng phần lô 66,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dienogest
Mã phần lô PP2300061419
Giá từng phần lô 42,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300061420
Giá từng phần lô 55,242,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300061421
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300061422
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300061423
Giá từng phần lô 13,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300061424
Giá từng phần lô 33,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid
Mã phần lô PP2300061425
Giá từng phần lô 1,893,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,933,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300061426
Giá từng phần lô 2,378,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300061427
Giá từng phần lô 177,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300061428
Giá từng phần lô 678,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,789,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300061429
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300061430
Giá từng phần lô 3,220,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300061431
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300061432
Giá từng phần lô 272,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300061433
Giá từng phần lô 98,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300061434
Giá từng phần lô 25,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->