Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500135756-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026 tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500071966
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 44,171,017,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500178391 - 473,800,000 676.857.143 331.660.000 9,476,000
2 PP2500178392 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
3 PP2500178393 - 15,291,000 21.844.286 10.703.700 305,820
4 PP2500178394 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
5 PP2500178395 - 189,825,000 271.178.572 132.877.500 3,796,500
6 PP2500178396 - 199,740,000 285.342.858 139.818.000 3,994,800
7 PP2500178397 - 90,535,000 129.335.715 63.374.500 1,810,700
8 PP2500178398 - 59,680,000 85.257.143 41.776.000 1,193,600
9 PP2500178399 - 83,400,000 119.142.858 58.380.000 1,668,000
10 PP2500178400 - 318,820,000 455.457.143 223.174.000 6,376,400
11 PP2500178401 - 797,050,000 1.138.642.858 557.935.000 15,941,000
12 PP2500178402 - 339,720,450 485.314.929 237.804.315 6,794,409
13 PP2500178403 - 1,258,800,000 1.798.285.715 881.160.000 25,176,000
14 PP2500178404 - 514,800,000 735.428.572 360.360.000 10,296,000
15 PP2500178405 - 6,616,150 9.451.643 4.631.305 132,323
16 PP2500178406 - 221,300,000 316.142.858 154.910.000 4,426,000
17 PP2500178407 - 23,826,000 34.037.143 16.678.200 476,520
18 PP2500178408 - 291,264,000 416.091.429 203.884.800 5,825,280
19 PP2500178409 - 132,240,000 188.914.286 92.568.000 2,644,800
20 PP2500178410 - 104,800,000 149.714.286 73.360.000 2,096,000
21 PP2500178411 - 168,190,000 240.271.429 117.733.000 3,363,800
22 PP2500178412 - 12,431,800 17.759.715 8.702.260 248,636
23 PP2500178413 - 13,725,000 19.607.143 9.607.500 274,500
24 PP2500178414 - 30,388,000 43.411.429 21.271.600 607,760
25 PP2500178415 - 3,800,000,000 5.428.571.429 2.660.000.000 76,000,000
26 PP2500178416 - 47,600,000 68.000.000 33.320.000 952,000
27 PP2500178417 - 15,918,000 22.740.000 11.142.600 318,360
28 PP2500178418 - 3,474,000 4.962.858 2.431.800 69,480
29 PP2500178419 - 17,257,000 24.652.858 12.079.900 345,140
30 PP2500178420 - 461,440,000 659.200.000 323.008.000 9,228,800
31 PP2500178421 - 3,183,960,000 4.548.514.286 2.228.772.000 63,679,200
32 PP2500178422 - 34,152,400 48.789.143 23.906.680 683,048
33 PP2500178423 - 307,120,000 438.742.858 214.984.000 6,142,400
34 PP2500178424 - 44,912,000 64.160.000 31.438.400 898,240
35 PP2500178425 - 8,851,500 12.645.000 6.196.050 177,030
36 PP2500178426 - 105,610,000 150.871.429 73.927.000 2,112,200
37 PP2500178427 - 100,580,000 143.685.715 70.406.000 2,011,600
38 PP2500178428 - 36,495,000 52.135.715 25.546.500 729,900
39 PP2500178429 - 3,753,750 5.362.500 2.627.625 75,075
40 PP2500178430 - 113,160,000 161.657.143 79.212.000 2,263,200
41 PP2500178431 - 235,650,000 336.642.858 164.955.000 4,713,000
42 PP2500178432 - 6,436,800,000 9.195.428.572 4.505.760.000 128,736,000
43 PP2500178433 - 512,600,000 732.285.715 358.820.000 10,252,000
44 PP2500178434 - 560,000 800.000 392.000 11,200
45 PP2500178435 - 320,624,000 458.034.286 224.436.800 6,412,480
46 PP2500178436 - 959,500,000 1.370.714.286 671.650.000 19,190,000
47 PP2500178437 - 514,290,000 734.700.000 360.003.000 10,285,800
48 PP2500178438 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
49 PP2500178439 - 1,604,064,000 2.291.520.000 1.122.844.800 32,081,280
50 PP2500178440 - 1,028,122,500 1.468.746.429 719.685.750 20,562,450
51 PP2500178441 - 1,128,000,000 1.611.428.572 789.600.000 22,560,000
52 PP2500178442 - 102,680,000 146.685.715 71.876.000 2,053,600
53 PP2500178443 - 388,600,000 555.142.858 272.020.000 7,772,000
54 PP2500178444 - 365,500,000 522.142.858 255.850.000 7,310,000
55 PP2500178445 - 2,755,000,000 3.935.714.286 1.928.500.000 55,100,000
56 PP2500178446 - 724,000,000 1.034.285.715 506.800.000 14,480,000
57 PP2500178447 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000 9,660,000
58 PP2500178448 - 323,120,000 461.600.000 226.184.000 6,462,400
59 PP2500178449 - 290,580,000 415.114.286 203.406.000 5,811,600
60 PP2500178450 - 290,580,000 415.114.286 203.406.000 5,811,600
61 PP2500178451 - 91,220,000 130.314.286 63.854.000 1,824,400
62 PP2500178452 - 1,316,700,000 1.881.000.000 921.690.000 26,334,000
63 PP2500178453 - 164,700,000 235.285.715 115.290.000 3,294,000
64 PP2500178454 - 1,966,000 2.808.572 1.376.200 39,320
65 PP2500178455 - 6,933,800 9.905.429 4.853.660 138,676
66 PP2500178456 - 7,571,000 10.815.715 5.299.700 151,420
67 PP2500178457 - 62,806,500 89.723.572 43.964.550 1,256,130
68 PP2500178458 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
69 PP2500178459 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 7,350,000
70 PP2500178460 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
71 PP2500178461 - 22,760,000 32.514.286 15.932.000 455,200
72 PP2500178462 - 756,320,000 1.080.457.143 529.424.000 15,126,400
73 PP2500178463 - 20,070,000 28.671.429 14.049.000 401,400
74 PP2500178464 - 24,152,500 34.503.572 16.906.750 483,050
75 PP2500178465 - 549,947,000 785.638.572 384.962.900 10,998,940
76 PP2500178466 - 1,508,400,000 2.154.857.143 1.055.880.000 30,168,000
77 PP2500178467 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
78 PP2500178468 - 406,000,000 580.000.000 284.200.000 8,120,000
79 PP2500178469 - 190,554,000 272.220.000 133.387.800 3,811,080
80 PP2500178470 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
81 PP2500178471 - 791,680,000 1.130.971.429 554.176.000 15,833,600
82 PP2500178472 - 809,820,000 1.156.885.715 566.874.000 16,196,400
83 PP2500178473 - 149,030,000 212.900.000 104.321.000 2,980,600
84 PP2500178474 - 715,720,000 1.022.457.143 501.004.000 14,314,400
85 PP2500178475 - 86,555,000 123.650.000 60.588.500 1,731,100
86 PP2500178476 - 212,860,000 304.085.715 149.002.000 4,257,200
87 PP2500178477 - 1,064,300,000 1.520.428.572 745.010.000 21,286,000
88 PP2500178478 - 196,640,000 280.914.286 137.648.000 3,932,800
89 PP2500178479 - 405,750,000 579.642.858 284.025.000 8,115,000
90 PP2500178480 - 46,830,000 66.900.000 32.781.000 936,600
91 PP2500178481 - 49,935,000 71.335.715 34.954.500 998,700
92 PP2500178482 - 822,500,000 1.175.000.000 575.750.000 16,450,000
Mã phần lô PP2500178391
Giá từng phần lô 473,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178392
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178393
Giá từng phần lô 15,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.844.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.703.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178394
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178395
Giá từng phần lô 189,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178396
Giá từng phần lô 199,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178397
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178398
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178399
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178400
Giá từng phần lô 318,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178401
Giá từng phần lô 797,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178402
Giá từng phần lô 339,720,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.314.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.804.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,409
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178403
Giá từng phần lô 1,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178404
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178405
Giá từng phần lô 6,616,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.451.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178406
Giá từng phần lô 221,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178407
Giá từng phần lô 23,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.037.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.678.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178408
Giá từng phần lô 291,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178409
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178410
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178411
Giá từng phần lô 168,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178412
Giá từng phần lô 12,431,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.759.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,636
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178413
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178414
Giá từng phần lô 30,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178415
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178416
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178417
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178418
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.962.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178419
Giá từng phần lô 17,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.652.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178420
Giá từng phần lô 461,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178421
Giá từng phần lô 3,183,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.548.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,679,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178422
Giá từng phần lô 34,152,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.789.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.906.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,048
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178423
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178424
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178425
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178426
Giá từng phần lô 105,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178427
Giá từng phần lô 100,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178428
Giá từng phần lô 36,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178429
Giá từng phần lô 3,753,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178430
Giá từng phần lô 113,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178431
Giá từng phần lô 235,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178432
Giá từng phần lô 6,436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.195.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178433
Giá từng phần lô 512,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178434
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178435
Giá từng phần lô 320,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178436
Giá từng phần lô 959,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178437
Giá từng phần lô 514,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,285,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178438
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178439
Giá từng phần lô 1,604,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,081,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178440
Giá từng phần lô 1,028,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.746.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.685.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,562,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178441
Giá từng phần lô 1,128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178442
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178443
Giá từng phần lô 388,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178444
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178445
Giá từng phần lô 2,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.935.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178446
Giá từng phần lô 724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178447
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178448
Giá từng phần lô 323,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178449
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178450
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178451
Giá từng phần lô 91,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178452
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178453
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178454
Giá từng phần lô 1,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.376.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178455
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,676
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178456
Giá từng phần lô 7,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.815.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.299.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178457
Giá từng phần lô 62,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.723.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.964.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178458
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178459
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178460
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178461
Giá từng phần lô 22,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178462
Giá từng phần lô 756,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,126,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178463
Giá từng phần lô 20,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178464
Giá từng phần lô 24,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.906.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178465
Giá từng phần lô 549,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.638.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,998,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178466
Giá từng phần lô 1,508,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178467
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178468
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178469
Giá từng phần lô 190,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178470
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178471
Giá từng phần lô 791,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,833,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178472
Giá từng phần lô 809,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,196,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178473
Giá từng phần lô 149,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178474
Giá từng phần lô 715,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178475
Giá từng phần lô 86,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178476
Giá từng phần lô 212,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178477
Giá từng phần lô 1,064,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178478
Giá từng phần lô 196,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178479
Giá từng phần lô 405,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178480
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178481
Giá từng phần lô 49,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178482
Giá từng phần lô 822,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->