Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600051703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600029776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-02-11 08:00:00 đến ngày 2026-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,998,287,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600049627 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | 325,000 |
| 2 | PP2600049628 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | 252,000 |
| 3 | PP2600049629 - Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính | 749,700 |
| 4 | PP2600049630 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa). | 11,088,000 |
| 5 | PP2600049631 - Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 664,000 |
| 6 | PP2600049632 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 7,700,000 |
| 7 | PP2600049633 - Chè dây. | 5,112,000 |
| 8 | PP2600049634 - Đan sâm, Tam thất. | 2,318,000 |
| 9 | PP2600049635 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 1,669,500 |
| 10 | PP2600049636 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1,092,000 |
| 11 | PP2600049637 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 1,428,000 |
| 12 | PP2600049638 - Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | 9,072,000 |
| 13 | PP2600049639 - Diệp hạ châu. | 1,398,600 |
| 14 | PP2600049640 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 12,250,000 |
| 15 | PP2600049641 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. | 6,706,800 |
| 16 | PP2600049642 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 7,140,000 |
| 17 | PP2600049643 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 10,925,000 |
| 18 | PP2600049644 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | 3,850,000 |
| 19 | PP2600049645 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 237,000 |
| 20 | PP2600049646 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 2,750,000 |
| 21 | PP2600049647 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 263,200 |
| 22 | PP2600049648 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | 702,000 |
| 23 | PP2600049649 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 840,000 |
| 24 | PP2600049650 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 2,224,000 |
| 25 | PP2600049651 - Kim tiền thảo. | 1,680,000 |
| 26 | PP2600049652 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 1,260,000 |
| 27 | PP2600049653 - Lá sen, Lạc tiên, Lá vông, Bình vôi, Tâm sen | 940,000 |
| 28 | PP2600049654 - Linh chi, Đương quy. | 5,500,000 |
| 29 | PP2600049655 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 8,820,000 |
| 30 | PP2600049656 - Nghệ vàng. | 6,336,750 |
| 31 | PP2600049657 - Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | 4,141,200 |
| 32 | PP2600049658 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 1,155,000 |
| 33 | PP2600049659 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | 5,985,000 |
| 34 | PP2600049660 - Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm | 1,500,000 |
| 35 | PP2600049661 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | 10,080,000 |
| 36 | PP2600049662 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | 1,560,000 |
| 37 | PP2600049663 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. | 1,200,000 |
| 38 | PP2600049664 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 4,320,000 |
| 39 | PP2600049665 - Tam thất. | 2,560,000 |
| 40 | PP2600049666 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 864,000 |
| 41 | PP2600049667 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 819,000 |
| 42 | PP2600049668 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 5,390,000 |
| 43 | PP2600049669 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). | 195,000 |
| 44 | PP2600049670 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 2,322,000 |
| 45 | PP2600049671 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | 16,500,000 |
| 46 | PP2600049672 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 6,555,000 |
| 47 | PP2600049673 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. | 13,724,000 |
| 48 | PP2600049674 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 1,485,000 |
| 49 | PP2600049675 - Nghệ vàng | 1,300,000 |
| 50 | PP2600049676 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | 2,880,000 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2600049627 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2600049628 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2600049629 |
| Giá từng phần lô | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa). |
|
| Mã phần lô | PP2600049630 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049631 |
| Giá từng phần lô | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
|
| Mã phần lô | PP2600049632 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chè dây. |
|
| Mã phần lô | PP2600049633 |
| Giá từng phần lô | 5,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2600049634 |
| Giá từng phần lô | 2,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2600049635 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2600049636 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2600049637 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2600049638 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Mã phần lô | PP2600049639 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Mã phần lô | PP2600049640 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. |
|
| Mã phần lô | PP2600049641 |
| Giá từng phần lô | 6,706,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
|
| Mã phần lô | PP2600049642 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2600049643 |
| Giá từng phần lô | 10,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2600049644 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049645 |
| Giá từng phần lô | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2600049646 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Mã phần lô | PP2600049647 |
| Giá từng phần lô | 263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2600049648 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Mã phần lô | PP2600049649 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2600049650 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049651 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2600049652 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá sen, Lạc tiên, Lá vông, Bình vôi, Tâm sen |
|
| Mã phần lô | PP2600049653 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linh chi, Đương quy. |
|
| Mã phần lô | PP2600049654 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2600049655 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2600049656 |
| Giá từng phần lô | 6,336,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
|
| Mã phần lô | PP2600049657 |
| Giá từng phần lô | 4,141,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2600049658 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. |
|
| Mã phần lô | PP2600049659 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2600049660 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2600049661 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049662 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049663 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Mã phần lô | PP2600049664 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2600049665 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049666 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2600049667 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2600049668 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). |
|
| Mã phần lô | PP2600049669 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2600049670 |
| Giá từng phần lô | 2,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
|
| Mã phần lô | PP2600049671 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
|
| Mã phần lô | PP2600049672 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. |
|
| Mã phần lô | PP2600049673 |
| Giá từng phần lô | 13,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Mã phần lô | PP2600049674 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nghệ vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600049675 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. |
|
| Mã phần lô | PP2600049676 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi