Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400284410-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400164194
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 110,327,067,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400163024 - 3240840000588.03 40,572,000 609,000
2 PP2400163025 - 3240820000591.03 723,710,400 10,856,000
3 PP2400163026 - 3240810000600.01 35,880,000 539,000
4 PP2400163027 - 3240850000615.03 347,760,000 5,217,000
5 PP2400163028 - 3240810000624.03 345,000,000 5,175,000
6 PP2400163029 - 3240810000631.03 2,673,300,000 40,100,000
7 PP2400163030 - 3240850000646.03 6,047,400,000 90,711,000
8 PP2400163031 - 3240810000655.03 1,785,000,000 26,775,000
9 PP2400163032 - 3240870000664.04 950,300,000 14,255,000
10 PP2400163033 - 3240800000672.03 34,800,000 522,000
11 PP2400163034 - 3240830000680.01 2,232,450,000 33,487,000
12 PP2400163035 - 3240860000698.04 3,295,200,000 49,428,000
13 PP2400163036 - 3240870000701.03 212,264,000 3,184,000
14 PP2400163037 - 3240870000718.03 88,068,600 1,322,000
15 PP2400163038 - 3240830000727.03 11,260,330,200 168,905,000
16 PP2400163039 - 3240860000735.03 164,220,000 2,464,000
17 PP2400163040 - 3240870000749.03 758,898,000 11,384,000
18 PP2400163041 - 3240870000756.03 295,176,000 4,428,000
19 PP2400163042 - 3240820000768.03 3,373,986,000 50,610,000
20 PP2400163043 - 3240810000778.03 275,310,000 4,130,000
21 PP2400163044 - 3240860000780.03 482,310,000 7,235,000
22 PP2400163045 - 3240810000792.03 340,400,000 5,106,000
23 PP2400163046 - 3240850000806.03 656,683,200 9,851,000
24 PP2400163047 - 3240870000817.03 524,515,000 7,868,000
25 PP2400163048 - 3240880000821.03 1,060,560,000 15,909,000
26 PP2400163049 - 3240810000839.03 89,470,000 1,343,000
27 PP2400163050 - 3240860000841.03 86,250,000 1,294,000
28 PP2400163051 - 3240880000852.03 966,000,000 14,490,000
29 PP2400163052 - 3240830000864.03 115,850,000 1,738,000
30 PP2400163053 - 3240860000872.03 426,762,000 6,402,000
31 PP2400163054 - 3240830000888.03 3,650,725,000 54,761,000
32 PP2400163055 - 3240840000892.03 45,885,000 689,000
33 PP2400163056 - 3240870000909.03 4,290,580,000 64,359,000
34 PP2400163057 - 3240810000914.03 358,651,000 5,380,000
35 PP2400163058 - 3240870000923.03 154,760,000 2,322,000
36 PP2400163059 - 3240860000933.03 7,595,630,000 113,935,000
37 PP2400163060 - 3240810000945.03 544,051,200 8,161,000
38 PP2400163061 - 3240840000953.03 33,810,000 508,000
39 PP2400163062 - 3240800000962.03 35,052,000 526,000
40 PP2400163063 - 3240850000974.03 304,500,000 4,568,000
41 PP2400163064 - 3240850000981.03 155,618,000 2,335,000
42 PP2400163065 - 3240880000999.03 34,270,000 515,000
43 PP2400163066 - 3240850001001.03 159,300,000 2,390,000
44 PP2400163067 - 3240800001013.01 18,308,000 275,000
45 PP2400163068 - 3240880001026.03 527,340,000 7,911,000
46 PP2400163069 - 3240800001037.02 1,672,258,500 25,084,000
47 PP2400163070 - 3240830001045.03 202,515,000 3,038,000
48 PP2400163071 - 3240870001050.03 531,300,000 7,970,000
49 PP2400163072 - 3240810001065.03 140,000,000 2,100,000
50 PP2400163073 - 3240850001070.03 2,015,520,000 30,233,000
51 PP2400163074 - 3240850001087.03 172,500,000 2,588,000
52 PP2400163075 - 3240800001099.03 60,950,000 915,000
53 PP2400163076 - 3240840001103.03 1,237,860,000 18,568,000
54 PP2400163077 - 3240870001111.03 586,500,000 8,798,000
55 PP2400163078 - 3240830001120.03 96,600,000 1,449,000
56 PP2400163079 - 3240800001136.03 1,280,961,000 19,215,000
57 PP2400163080 - 3240810001140.03 72,450,000 1,087,000
58 PP2400163081 - 3240870001159.03 57,960,000 870,000
59 PP2400163082 - 3240860001169.03 4,075,648,500 61,135,000
60 PP2400163083 - 3240810001171.03 83,950,000 1,260,000
61 PP2400163084 - 3240830001182.03 69,886,000 1,049,000
62 PP2400163085 - 3240840001196.03 56,511,000 848,000
63 PP2400163086 - 3240830001205.04 1,224,000,000 18,360,000
64 PP2400163087 - 3240830001212.03 35,880,000 539,000
65 PP2400163088 - 3240880001224.03 788,490,000 11,828,000
66 PP2400163089 - 3240810001232.03 89,700,000 1,346,000
67 PP2400163090 - 3240870001241.03 785,005,000 11,776,000
68 PP2400163091 - 3240870001258.03 794,005,000 11,911,000
69 PP2400163092 - 3240810001263.04 2,644,080,000 39,662,000
70 PP2400163093 - 3240870001272.03 266,616,000 4,000,000
71 PP2400163094 - 3240800001280.03 565,110,000 8,477,000
72 PP2400163095 - 3240800001297.03 1,892,380,000 28,386,000
73 PP2400163096 - 3240830001304.03 1,332,828,000 19,993,000
74 PP2400163097 - 3240800001310.03 214,123,000 3,212,000
75 PP2400163098 - 3240810001324.03 156,400,000 2,346,000
76 PP2400163099 - 3240840001332.03 2,394,018,000 35,911,000
77 PP2400163100 - 3240880001347.03 40,250,000 604,000
78 PP2400163101 - 3240800001358.03 647,064,000 9,706,000
79 PP2400163102 - 3240830001366.04 1,127,000,000 16,905,000
80 PP2400163103 - 3240850001377.03 621,000,000 9,315,000
81 PP2400163104 - 3240880001385.03 1,374,600,000 20,619,000
82 PP2400163105 - 3240830001397.03 143,750,000 2,157,000
83 PP2400163106 - 3240850001407.03 2,818,122,300 42,272,000
84 PP2400163107 - 3240820001413.03 25,212,600 379,000
85 PP2400163108 - 3240860001428.03 16,877,308,000 253,160,000
86 PP2400163109 - 3240850001438.03 57,500,000 863,000
87 PP2400163110 - 3240800001440.03 821,750,000 12,327,000
88 PP2400163111 - 3240850001452.03 2,277,000,000 34,155,000
89 PP2400163112 - 3240800001464.04 303,600,000 4,554,000
3240840000588.03
Mã phần lô PP2400163024
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240820000591.03
Mã phần lô PP2400163025
Giá từng phần lô 723,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000600.01
Mã phần lô PP2400163026
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850000615.03
Mã phần lô PP2400163027
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000624.03
Mã phần lô PP2400163028
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000631.03
Mã phần lô PP2400163029
Giá từng phần lô 2,673,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850000646.03
Mã phần lô PP2400163030
Giá từng phần lô 6,047,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000655.03
Mã phần lô PP2400163031
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000664.04
Mã phần lô PP2400163032
Giá từng phần lô 950,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800000672.03
Mã phần lô PP2400163033
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830000680.01
Mã phần lô PP2400163034
Giá từng phần lô 2,232,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000698.04
Mã phần lô PP2400163035
Giá từng phần lô 3,295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000701.03
Mã phần lô PP2400163036
Giá từng phần lô 212,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000718.03
Mã phần lô PP2400163037
Giá từng phần lô 88,068,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830000727.03
Mã phần lô PP2400163038
Giá từng phần lô 11,260,330,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000735.03
Mã phần lô PP2400163039
Giá từng phần lô 164,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000749.03
Mã phần lô PP2400163040
Giá từng phần lô 758,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000756.03
Mã phần lô PP2400163041
Giá từng phần lô 295,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240820000768.03
Mã phần lô PP2400163042
Giá từng phần lô 3,373,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000778.03
Mã phần lô PP2400163043
Giá từng phần lô 275,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000780.03
Mã phần lô PP2400163044
Giá từng phần lô 482,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000792.03
Mã phần lô PP2400163045
Giá từng phần lô 340,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850000806.03
Mã phần lô PP2400163046
Giá từng phần lô 656,683,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000817.03
Mã phần lô PP2400163047
Giá từng phần lô 524,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880000821.03
Mã phần lô PP2400163048
Giá từng phần lô 1,060,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000839.03
Mã phần lô PP2400163049
Giá từng phần lô 89,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000841.03
Mã phần lô PP2400163050
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880000852.03
Mã phần lô PP2400163051
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830000864.03
Mã phần lô PP2400163052
Giá từng phần lô 115,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000872.03
Mã phần lô PP2400163053
Giá từng phần lô 426,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830000888.03
Mã phần lô PP2400163054
Giá từng phần lô 3,650,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240840000892.03
Mã phần lô PP2400163055
Giá từng phần lô 45,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000909.03
Mã phần lô PP2400163056
Giá từng phần lô 4,290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000914.03
Mã phần lô PP2400163057
Giá từng phần lô 358,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870000923.03
Mã phần lô PP2400163058
Giá từng phần lô 154,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860000933.03
Mã phần lô PP2400163059
Giá từng phần lô 7,595,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810000945.03
Mã phần lô PP2400163060
Giá từng phần lô 544,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240840000953.03
Mã phần lô PP2400163061
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800000962.03
Mã phần lô PP2400163062
Giá từng phần lô 35,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850000974.03
Mã phần lô PP2400163063
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850000981.03
Mã phần lô PP2400163064
Giá từng phần lô 155,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880000999.03
Mã phần lô PP2400163065
Giá từng phần lô 34,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001001.03
Mã phần lô PP2400163066
Giá từng phần lô 159,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001013.01
Mã phần lô PP2400163067
Giá từng phần lô 18,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880001026.03
Mã phần lô PP2400163068
Giá từng phần lô 527,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001037.02
Mã phần lô PP2400163069
Giá từng phần lô 1,672,258,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001045.03
Mã phần lô PP2400163070
Giá từng phần lô 202,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001050.03
Mã phần lô PP2400163071
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001065.03
Mã phần lô PP2400163072
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001070.03
Mã phần lô PP2400163073
Giá từng phần lô 2,015,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001087.03
Mã phần lô PP2400163074
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001099.03
Mã phần lô PP2400163075
Giá từng phần lô 60,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240840001103.03
Mã phần lô PP2400163076
Giá từng phần lô 1,237,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001111.03
Mã phần lô PP2400163077
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001120.03
Mã phần lô PP2400163078
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001136.03
Mã phần lô PP2400163079
Giá từng phần lô 1,280,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001140.03
Mã phần lô PP2400163080
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001159.03
Mã phần lô PP2400163081
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860001169.03
Mã phần lô PP2400163082
Giá từng phần lô 4,075,648,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001171.03
Mã phần lô PP2400163083
Giá từng phần lô 83,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001182.03
Mã phần lô PP2400163084
Giá từng phần lô 69,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240840001196.03
Mã phần lô PP2400163085
Giá từng phần lô 56,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001205.04
Mã phần lô PP2400163086
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001212.03
Mã phần lô PP2400163087
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880001224.03
Mã phần lô PP2400163088
Giá từng phần lô 788,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001232.03
Mã phần lô PP2400163089
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001241.03
Mã phần lô PP2400163090
Giá từng phần lô 785,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001258.03
Mã phần lô PP2400163091
Giá từng phần lô 794,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001263.04
Mã phần lô PP2400163092
Giá từng phần lô 2,644,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240870001272.03
Mã phần lô PP2400163093
Giá từng phần lô 266,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001280.03
Mã phần lô PP2400163094
Giá từng phần lô 565,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001297.03
Mã phần lô PP2400163095
Giá từng phần lô 1,892,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001304.03
Mã phần lô PP2400163096
Giá từng phần lô 1,332,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001310.03
Mã phần lô PP2400163097
Giá từng phần lô 214,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240810001324.03
Mã phần lô PP2400163098
Giá từng phần lô 156,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240840001332.03
Mã phần lô PP2400163099
Giá từng phần lô 2,394,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880001347.03
Mã phần lô PP2400163100
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001358.03
Mã phần lô PP2400163101
Giá từng phần lô 647,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001366.04
Mã phần lô PP2400163102
Giá từng phần lô 1,127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001377.03
Mã phần lô PP2400163103
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240880001385.03
Mã phần lô PP2400163104
Giá từng phần lô 1,374,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240830001397.03
Mã phần lô PP2400163105
Giá từng phần lô 143,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001407.03
Mã phần lô PP2400163106
Giá từng phần lô 2,818,122,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240820001413.03
Mã phần lô PP2400163107
Giá từng phần lô 25,212,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240860001428.03
Mã phần lô PP2400163108
Giá từng phần lô 16,877,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001438.03
Mã phần lô PP2400163109
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001440.03
Mã phần lô PP2400163110
Giá từng phần lô 821,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240850001452.03
Mã phần lô PP2400163111
Giá từng phần lô 2,277,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3240800001464.04
Mã phần lô PP2400163112
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->