Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400284410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400164194 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 110,327,067,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400163024 - 3240840000588.03 | 40,572,000 | 609,000 |
| 2 | PP2400163025 - 3240820000591.03 | 723,710,400 | 10,856,000 |
| 3 | PP2400163026 - 3240810000600.01 | 35,880,000 | 539,000 |
| 4 | PP2400163027 - 3240850000615.03 | 347,760,000 | 5,217,000 |
| 5 | PP2400163028 - 3240810000624.03 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 6 | PP2400163029 - 3240810000631.03 | 2,673,300,000 | 40,100,000 |
| 7 | PP2400163030 - 3240850000646.03 | 6,047,400,000 | 90,711,000 |
| 8 | PP2400163031 - 3240810000655.03 | 1,785,000,000 | 26,775,000 |
| 9 | PP2400163032 - 3240870000664.04 | 950,300,000 | 14,255,000 |
| 10 | PP2400163033 - 3240800000672.03 | 34,800,000 | 522,000 |
| 11 | PP2400163034 - 3240830000680.01 | 2,232,450,000 | 33,487,000 |
| 12 | PP2400163035 - 3240860000698.04 | 3,295,200,000 | 49,428,000 |
| 13 | PP2400163036 - 3240870000701.03 | 212,264,000 | 3,184,000 |
| 14 | PP2400163037 - 3240870000718.03 | 88,068,600 | 1,322,000 |
| 15 | PP2400163038 - 3240830000727.03 | 11,260,330,200 | 168,905,000 |
| 16 | PP2400163039 - 3240860000735.03 | 164,220,000 | 2,464,000 |
| 17 | PP2400163040 - 3240870000749.03 | 758,898,000 | 11,384,000 |
| 18 | PP2400163041 - 3240870000756.03 | 295,176,000 | 4,428,000 |
| 19 | PP2400163042 - 3240820000768.03 | 3,373,986,000 | 50,610,000 |
| 20 | PP2400163043 - 3240810000778.03 | 275,310,000 | 4,130,000 |
| 21 | PP2400163044 - 3240860000780.03 | 482,310,000 | 7,235,000 |
| 22 | PP2400163045 - 3240810000792.03 | 340,400,000 | 5,106,000 |
| 23 | PP2400163046 - 3240850000806.03 | 656,683,200 | 9,851,000 |
| 24 | PP2400163047 - 3240870000817.03 | 524,515,000 | 7,868,000 |
| 25 | PP2400163048 - 3240880000821.03 | 1,060,560,000 | 15,909,000 |
| 26 | PP2400163049 - 3240810000839.03 | 89,470,000 | 1,343,000 |
| 27 | PP2400163050 - 3240860000841.03 | 86,250,000 | 1,294,000 |
| 28 | PP2400163051 - 3240880000852.03 | 966,000,000 | 14,490,000 |
| 29 | PP2400163052 - 3240830000864.03 | 115,850,000 | 1,738,000 |
| 30 | PP2400163053 - 3240860000872.03 | 426,762,000 | 6,402,000 |
| 31 | PP2400163054 - 3240830000888.03 | 3,650,725,000 | 54,761,000 |
| 32 | PP2400163055 - 3240840000892.03 | 45,885,000 | 689,000 |
| 33 | PP2400163056 - 3240870000909.03 | 4,290,580,000 | 64,359,000 |
| 34 | PP2400163057 - 3240810000914.03 | 358,651,000 | 5,380,000 |
| 35 | PP2400163058 - 3240870000923.03 | 154,760,000 | 2,322,000 |
| 36 | PP2400163059 - 3240860000933.03 | 7,595,630,000 | 113,935,000 |
| 37 | PP2400163060 - 3240810000945.03 | 544,051,200 | 8,161,000 |
| 38 | PP2400163061 - 3240840000953.03 | 33,810,000 | 508,000 |
| 39 | PP2400163062 - 3240800000962.03 | 35,052,000 | 526,000 |
| 40 | PP2400163063 - 3240850000974.03 | 304,500,000 | 4,568,000 |
| 41 | PP2400163064 - 3240850000981.03 | 155,618,000 | 2,335,000 |
| 42 | PP2400163065 - 3240880000999.03 | 34,270,000 | 515,000 |
| 43 | PP2400163066 - 3240850001001.03 | 159,300,000 | 2,390,000 |
| 44 | PP2400163067 - 3240800001013.01 | 18,308,000 | 275,000 |
| 45 | PP2400163068 - 3240880001026.03 | 527,340,000 | 7,911,000 |
| 46 | PP2400163069 - 3240800001037.02 | 1,672,258,500 | 25,084,000 |
| 47 | PP2400163070 - 3240830001045.03 | 202,515,000 | 3,038,000 |
| 48 | PP2400163071 - 3240870001050.03 | 531,300,000 | 7,970,000 |
| 49 | PP2400163072 - 3240810001065.03 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 50 | PP2400163073 - 3240850001070.03 | 2,015,520,000 | 30,233,000 |
| 51 | PP2400163074 - 3240850001087.03 | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 52 | PP2400163075 - 3240800001099.03 | 60,950,000 | 915,000 |
| 53 | PP2400163076 - 3240840001103.03 | 1,237,860,000 | 18,568,000 |
| 54 | PP2400163077 - 3240870001111.03 | 586,500,000 | 8,798,000 |
| 55 | PP2400163078 - 3240830001120.03 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 56 | PP2400163079 - 3240800001136.03 | 1,280,961,000 | 19,215,000 |
| 57 | PP2400163080 - 3240810001140.03 | 72,450,000 | 1,087,000 |
| 58 | PP2400163081 - 3240870001159.03 | 57,960,000 | 870,000 |
| 59 | PP2400163082 - 3240860001169.03 | 4,075,648,500 | 61,135,000 |
| 60 | PP2400163083 - 3240810001171.03 | 83,950,000 | 1,260,000 |
| 61 | PP2400163084 - 3240830001182.03 | 69,886,000 | 1,049,000 |
| 62 | PP2400163085 - 3240840001196.03 | 56,511,000 | 848,000 |
| 63 | PP2400163086 - 3240830001205.04 | 1,224,000,000 | 18,360,000 |
| 64 | PP2400163087 - 3240830001212.03 | 35,880,000 | 539,000 |
| 65 | PP2400163088 - 3240880001224.03 | 788,490,000 | 11,828,000 |
| 66 | PP2400163089 - 3240810001232.03 | 89,700,000 | 1,346,000 |
| 67 | PP2400163090 - 3240870001241.03 | 785,005,000 | 11,776,000 |
| 68 | PP2400163091 - 3240870001258.03 | 794,005,000 | 11,911,000 |
| 69 | PP2400163092 - 3240810001263.04 | 2,644,080,000 | 39,662,000 |
| 70 | PP2400163093 - 3240870001272.03 | 266,616,000 | 4,000,000 |
| 71 | PP2400163094 - 3240800001280.03 | 565,110,000 | 8,477,000 |
| 72 | PP2400163095 - 3240800001297.03 | 1,892,380,000 | 28,386,000 |
| 73 | PP2400163096 - 3240830001304.03 | 1,332,828,000 | 19,993,000 |
| 74 | PP2400163097 - 3240800001310.03 | 214,123,000 | 3,212,000 |
| 75 | PP2400163098 - 3240810001324.03 | 156,400,000 | 2,346,000 |
| 76 | PP2400163099 - 3240840001332.03 | 2,394,018,000 | 35,911,000 |
| 77 | PP2400163100 - 3240880001347.03 | 40,250,000 | 604,000 |
| 78 | PP2400163101 - 3240800001358.03 | 647,064,000 | 9,706,000 |
| 79 | PP2400163102 - 3240830001366.04 | 1,127,000,000 | 16,905,000 |
| 80 | PP2400163103 - 3240850001377.03 | 621,000,000 | 9,315,000 |
| 81 | PP2400163104 - 3240880001385.03 | 1,374,600,000 | 20,619,000 |
| 82 | PP2400163105 - 3240830001397.03 | 143,750,000 | 2,157,000 |
| 83 | PP2400163106 - 3240850001407.03 | 2,818,122,300 | 42,272,000 |
| 84 | PP2400163107 - 3240820001413.03 | 25,212,600 | 379,000 |
| 85 | PP2400163108 - 3240860001428.03 | 16,877,308,000 | 253,160,000 |
| 86 | PP2400163109 - 3240850001438.03 | 57,500,000 | 863,000 |
| 87 | PP2400163110 - 3240800001440.03 | 821,750,000 | 12,327,000 |
| 88 | PP2400163111 - 3240850001452.03 | 2,277,000,000 | 34,155,000 |
| 89 | PP2400163112 - 3240800001464.04 | 303,600,000 | 4,554,000 |
3240840000588.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163024 |
| Giá từng phần lô | 40,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240820000591.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163025 |
| Giá từng phần lô | 723,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000600.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400163026 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850000615.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163027 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000624.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163028 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000631.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163029 |
| Giá từng phần lô | 2,673,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850000646.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163030 |
| Giá từng phần lô | 6,047,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000655.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163031 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000664.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163032 |
| Giá từng phần lô | 950,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800000672.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163033 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830000680.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400163034 |
| Giá từng phần lô | 2,232,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000698.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163035 |
| Giá từng phần lô | 3,295,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000701.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163036 |
| Giá từng phần lô | 212,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000718.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163037 |
| Giá từng phần lô | 88,068,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830000727.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163038 |
| Giá từng phần lô | 11,260,330,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000735.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163039 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000749.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163040 |
| Giá từng phần lô | 758,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000756.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163041 |
| Giá từng phần lô | 295,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240820000768.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163042 |
| Giá từng phần lô | 3,373,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000778.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163043 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000780.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163044 |
| Giá từng phần lô | 482,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000792.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163045 |
| Giá từng phần lô | 340,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850000806.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163046 |
| Giá từng phần lô | 656,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000817.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163047 |
| Giá từng phần lô | 524,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880000821.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163048 |
| Giá từng phần lô | 1,060,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000839.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163049 |
| Giá từng phần lô | 89,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000841.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163050 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880000852.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163051 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830000864.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163052 |
| Giá từng phần lô | 115,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000872.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163053 |
| Giá từng phần lô | 426,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830000888.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163054 |
| Giá từng phần lô | 3,650,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240840000892.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163055 |
| Giá từng phần lô | 45,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000909.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163056 |
| Giá từng phần lô | 4,290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000914.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163057 |
| Giá từng phần lô | 358,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870000923.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163058 |
| Giá từng phần lô | 154,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860000933.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163059 |
| Giá từng phần lô | 7,595,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810000945.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163060 |
| Giá từng phần lô | 544,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240840000953.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163061 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800000962.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163062 |
| Giá từng phần lô | 35,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850000974.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163063 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850000981.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163064 |
| Giá từng phần lô | 155,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880000999.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163065 |
| Giá từng phần lô | 34,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001001.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163066 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001013.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400163067 |
| Giá từng phần lô | 18,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880001026.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163068 |
| Giá từng phần lô | 527,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001037.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400163069 |
| Giá từng phần lô | 1,672,258,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001045.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163070 |
| Giá từng phần lô | 202,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001050.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163071 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001065.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163072 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001070.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163073 |
| Giá từng phần lô | 2,015,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001087.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163074 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001099.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163075 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240840001103.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163076 |
| Giá từng phần lô | 1,237,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001111.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163077 |
| Giá từng phần lô | 586,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001120.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163078 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001136.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163079 |
| Giá từng phần lô | 1,280,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001140.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163080 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001159.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163081 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860001169.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163082 |
| Giá từng phần lô | 4,075,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001171.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163083 |
| Giá từng phần lô | 83,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001182.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163084 |
| Giá từng phần lô | 69,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240840001196.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163085 |
| Giá từng phần lô | 56,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001205.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163086 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001212.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163087 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880001224.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163088 |
| Giá từng phần lô | 788,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001232.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163089 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001241.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163090 |
| Giá từng phần lô | 785,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001258.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163091 |
| Giá từng phần lô | 794,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001263.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163092 |
| Giá từng phần lô | 2,644,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240870001272.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163093 |
| Giá từng phần lô | 266,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001280.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163094 |
| Giá từng phần lô | 565,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001297.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163095 |
| Giá từng phần lô | 1,892,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001304.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163096 |
| Giá từng phần lô | 1,332,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001310.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163097 |
| Giá từng phần lô | 214,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240810001324.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163098 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240840001332.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163099 |
| Giá từng phần lô | 2,394,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880001347.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163100 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001358.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163101 |
| Giá từng phần lô | 647,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001366.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163102 |
| Giá từng phần lô | 1,127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001377.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163103 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240880001385.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163104 |
| Giá từng phần lô | 1,374,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240830001397.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163105 |
| Giá từng phần lô | 143,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001407.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163106 |
| Giá từng phần lô | 2,818,122,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240820001413.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163107 |
| Giá từng phần lô | 25,212,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240860001428.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163108 |
| Giá từng phần lô | 16,877,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001438.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163109 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001440.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163110 |
| Giá từng phần lô | 821,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240850001452.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400163111 |
| Giá từng phần lô | 2,277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
3240800001464.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400163112 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi