Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500006399-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400328792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 3,576,037,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400552506 - 1.TDL.N3 5,540,000 83,100
2 PP2400552507 - 2.TDL.N1 114,950,000 1,724,250
3 PP2400552508 - 3.TDL.N3 4,998,000 74,970
4 PP2400552509 - 4.TDL.N3 6,960,000 104,400
5 PP2400552510 - 5.TDL.N4 21,600,000 324,000
6 PP2400552511 - 6.TDL.N3 60,840,000 912,600
7 PP2400552512 - 7.TDL.N3 43,200,000 648,000
8 PP2400552513 - 8.TDL.N3 10,735,200 161,028
9 PP2400552514 - 9.TDL.N3 149,100,000 2,236,500
10 PP2400552515 - 10.TDL.N3 19,960,000 299,400
11 PP2400552516 - 11.TDL.N3 37,800,000 567,000
12 PP2400552517 - 12.TDL.N2 14,400,000 216,000
13 PP2400552518 - 13.TDL.N2 157,500,000 2,362,500
14 PP2400552519 - 14.TDL.N3 11,520,000 172,800
15 PP2400552520 - 15.TDL.N3 558,600,000 8,379,000
16 PP2400552521 - 16.TDL.N3 8,910,000 133,650
17 PP2400552522 - 17.TDL.N3 37,800,000 567,000
18 PP2400552523 - 18.TDL.N4 52,920,000 793,800
19 PP2400552524 - 19.TDL.N3 8,280,000 124,200
20 PP2400552525 - 20.TDL.N3 81,600,000 1,224,000
21 PP2400552526 - 21.TDL.N3 7,200,000 108,000
22 PP2400552527 - 22.TDL.N3 91,500,000 1,372,500
23 PP2400552528 - 23.TDL.N3 1,621,620,000 24,324,300
24 PP2400552529 - 24.TDL.N3 383,500,000 5,752,500
25 PP2400552530 - 25.TDL.N3 24,336,000 365,040
26 PP2400552531 - 26.TDL.N3 8,268,000 124,020
27 PP2400552532 - 27.TDL.N4 32,400,000 486,000
1.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552506
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2.TDL.N1
Mã phần lô PP2400552507
Giá từng phần lô 114,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
3.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552508
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
4.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552509
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
5.TDL.N4
Mã phần lô PP2400552510
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
6.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552511
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
7.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552512
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
8.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552513
Giá từng phần lô 10,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
9.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552514
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
10.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552515
Giá từng phần lô 19,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
11.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552516
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
12.TDL.N2
Mã phần lô PP2400552517
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
13.TDL.N2
Mã phần lô PP2400552518
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
14.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552519
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
15.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552520
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
16.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552521
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
17.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552522
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
18.TDL.N4
Mã phần lô PP2400552523
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
19.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552524
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
20.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552525
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
21.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552526
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
22.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552527
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
23.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552528
Giá từng phần lô 1,621,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,324,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
24.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552529
Giá từng phần lô 383,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,752,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
25.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552530
Giá từng phần lô 24,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
26.TDL.N3
Mã phần lô PP2400552531
Giá từng phần lô 8,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
27.TDL.N4
Mã phần lô PP2400552532
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->