Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046160-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500014296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 1,071,700,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500042266 - 4,116,000 6.174.000 2.881.200 61,740
2 PP2500042267 - 2,440,000 3.660.000 1.708.000 36,600
3 PP2500042268 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000 217,500
4 PP2500042269 - 2,457,000 3.685.500 1.719.900 36,855
5 PP2500042270 - 11,650,000 17.475.000 8.155.000 174,750
6 PP2500042271 - 5,560,000 8.340.000 3.892.000 83,400
7 PP2500042272 - 1,990,000 2.985.000 1.393.000 29,850
8 PP2500042273 - 5,180,000 7.770.000 3.626.000 77,700
9 PP2500042274 - 3,315,000 4.972.500 2.320.500 49,725
10 PP2500042275 - 21,360,000 32.040.000 14.952.000 320,400
11 PP2500042276 - 57,665,000 86.497.500 40.365.500 864,975
12 PP2500042277 - 180,600,000 270.900.000 126.420.000 2,709,000
13 PP2500042278 - 216,200,000 324.300.000 151.340.000 3,243,000
14 PP2500042279 - 16,320,000 24.480.000 11.424.000 244,800
15 PP2500042280 - 49,140,000 73.710.000 34.398.000 737,100
16 PP2500042281 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000 56,700
17 PP2500042282 - 1,247,400 1.871.100 873.180 18,711
18 PP2500042283 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000 127,500
19 PP2500042284 - 13,603,800 20.405.700 9.522.660 204,057
20 PP2500042285 - 111,720,000 167.580.000 78.204.000 1,675,800
21 PP2500042286 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 66,150
22 PP2500042287 - 31,050,000 46.575.000 21.735.000 465,750
23 PP2500042288 - 4,270,000 6.405.000 2.989.000 64,050
24 PP2500042289 - 154,100,000 231.150.000 107.870.000 2,311,500
25 PP2500042290 - 44,688,000 67.032.000 31.281.600 670,320
26 PP2500042291 - 1,020,000 1.530.000 714.000 15,300
27 PP2500042292 - 22,400,000 33.600.000 15.680.000 336,000
28 PP2500042293 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 32,400
29 PP2500042294 - 4,349,100 6.523.650 3.044.370 65,236
30 PP2500042295 - 5,880,000 8.820.000 4.116.000 88,200
31 PP2500042296 - 31,720,500 47.580.750 22.204.350 475,807
32 PP2500042297 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000 32,400
33 PP2500042298 - 840,000 1.260.000 588.000 12,600
34 PP2500042299 - 2,709,000 4.063.500 1.896.300 40,635
35 PP2500042300 - 4,750,000 7.125.000 3.325.000 71,250
36 PP2500042301 - 7,470,000 11.205.000 5.229.000 112,050
37 PP2500042302 - 16,380,000 24.570.000 11.466.000 245,700
Mã phần lô PP2500042266
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042267
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042268
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042269
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042270
Giá từng phần lô 11,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042271
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042272
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042273
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042274
Giá từng phần lô 3,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,725
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042275
Giá từng phần lô 21,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042276
Giá từng phần lô 57,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,975
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042277
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042278
Giá từng phần lô 216,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042279
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042280
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042281
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042282
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042283
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042284
Giá từng phần lô 13,603,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.405.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.522.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,057
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042285
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042286
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042287
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042288
Giá từng phần lô 4,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042289
Giá từng phần lô 154,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042290
Giá từng phần lô 44,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042291
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042292
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042293
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042294
Giá từng phần lô 4,349,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.523.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.044.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,236
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042295
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042296
Giá từng phần lô 31,720,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.580.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.204.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,807
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042297
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042298
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042299
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.063.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.896.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042300
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042301
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,050
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500042302
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->